Skip to content

xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm

Liên hệ

Giảm rủi ro nhiễm khuẩn và tối ưu chi phí vận hành (TCO) cho bệnh viện và cơ sở y tế với xe đẩy inox 2 tầng 610×410×910mm — thiết kế sạch, dễ vệ sinh và vận hành hiệu quả. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt theo ISO 9001:2015, chế tạo từ Inox 304, mối hàn TIG Argon, ngăn kéo tiện lợi, bánh xe chịu lực và khả năng chịu tải 50 kg; có tùy chỉnh 2D/3D. Cam kết chất lượng với bảo hành 12 tháng, CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật/on‑site — liên hệ ngay để nhận datasheet 2D/3D và báo giá.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
SKU: CKDV-386 Danh mục: ,
Tên sản phẩmXe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm
Mã sản phẩmKhông có dữ liệu cụ thể
Loại / Dòng sản phẩmXe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo
Kích thước (DxRxC)610 x 410 x 910 mm
Chất liệuInox 304 cao cấp, ống tròn 25mm
Số tầng2 tầng
Số ngăn kéo1 ngăn kéo dài 500 mm
Trọng lượng xeKhoảng 10 kg
Tải trọng tối đa50 kg
Loại bánh xe4 bánh xe đường kính 90mm, 2 bánh có khóa phanh
Công nghệ hànHàn TIG với khí Argon chống oxy hóa và gỉ sét
Tiêu chuẩn chất lượngISO 9001:2015
Bảo hành12 tháng
Ưu điểm nổi bật
  • Chất liệu inox 304 chống gỉ, dễ vệ sinh
  • Thiết kế 2 tầng chứa rộng rãi, ngăn kéo 500 mm tiện lợi
  • 4 bánh xe chịu lực, 2 bánh có khóa phanh giữ cố định
  • Khung cứng cáp, mối hàn bền đẹp với công nghệ TIG Argon
  • Kích thước nhỏ gọn, phù hợp không gian y tế chật hẹp
  • Tiết kiệm thời gian sắp xếp và di chuyển dụng cụ y tế
Tùy chỉnh kích thướcCó hỗ trợ gia công theo yêu cầu kích thước riêng của khách hàng
Phạm vi sử dụngBệnh viện, phòng khám, cơ sở y tế cần vận chuyển dụng cụ y tế gọn nhẹ và bền bỉ

Giới Thiệu xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm

xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm là giải pháp di chuyển và lưu trữ dụng cụ y tế chuyên nghiệp, thiết kế cho bệnh viện, phòng khám tư nhân, phòng tiêm và các cơ sở chăm sóc sức khỏe nhỏ. Xe gồm 2 tầng kệ rộng rãi kết hợp 1 ngăn kéo tiện lợi, khung và khay làm từ inox dễ vệ sinh, bánh xe quay 360° giúp thao tác trong hành lang hẹp. Nếu bạn cần tham khảo các mẫu tương tự hoặc so sánh kích thước, xem Xe đẩy inox 2 tầng – mẫu tương tự và duyệt toàn bộ Danh mục xe đẩy y tế của chúng tôi.

Bạn sẽ nhận được lợi ích trực tiếp về hiệu suất vận hành: vệ sinh nhanh, chống ăn mòn, và tuổi thọ cao giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Vì Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, bạn có thể yêu cầu bản vẽ kỹ thuật, điều chỉnh thông số theo thực tế công trình và nghiệm thu theo tiêu chuẩn nhà máy.

Sản phẩm được hỗ trợ bởi hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và bảo hành 12 tháng — cam kết giảm CAPEX ban đầu và tối ưu hóa OPEX hàng năm cho cơ sở của bạn.

Hình ảnh thực tế xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm

Sau phần giới thiệu về sản phẩm và cam kết sản xuất trực tiếp tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, bạn cần một bản tóm tắt nhanh, rõ ràng để so sánh và ra quyết định. Dưới đây là những điểm nổi bật quan trọng nhất, trình bày theo ngôn ngữ dễ quét dành cho nhà quản lý, bộ phận mua sắm và đội ngũ kỹ thuật.

  • Giới Thiệu xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản phẩm được gia công tại xưởng với tiêu chuẩn chất lượng kiểm soát chặt, cho phép tùy chỉnh kích thước, giảm chi phí trung gian và cải thiện chi phí vòng đời (LCC).
  • Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm: Tóm tắt ngắn gọn các lợi ích kỹ thuật và kinh tế để bạn đánh giá nhanh độ phù hợp với yêu cầu vận hành và ngân sách đầu tư.
  • Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm: Thông số kích thước, vật liệu và tải trọng rõ ràng giúp quá trình nghiệm thu, đối chiếu bản vẽ kỹ thuật và chuẩn hóa yêu cầu mua sắm trở nên chính xác hơn.
  • Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm: Vật liệu Inox 304, khung ống chắc, lan can bảo vệ, ngăn kéo chịu tải và bánh xe có khóa tạo nên hiệu suất vận hành cao, dễ vệ sinh và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • So Sánh xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh CAPEX và TCO với mẫu cạnh tranh cho thấy lựa chọn này mang lại hiệu quả chi phí tốt hơn trong trung-dài hạn, đồng thời đáp ứng yêu cầu an toàn và vệ sinh y tế.
  • An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất tại xưởng, chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi giúp bạn giảm rủi ro mua sắm và đảm bảo quá trình lắp đặt, nghiệm thu diễn ra suôn sẻ.
  • Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm: Bộ câu trả lời tiêu chuẩn giải quyết nhanh các vấn đề vận hành, bảo trì, tải trọng ngăn kéo và thời gian giao hàng, hỗ trợ bạn trong giai đoạn đấu thầu và quyết định kỹ thuật.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ chuyển sang Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm, nơi bạn sẽ nhận được bảng thông số đầy đủ để đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm

Tiếp nối mục “Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm”, dưới đây chúng tôi trình bày bảng thông số kỹ thuật dạng tổng hợp, giúp Bạn (đội ngũ kỹ thuật, mua sắm) đối chiếu khi nghiệm thu và so khớp với yêu cầu dự án. Các thông số dựa trên mẫu tiêu chuẩn sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt và có thể tùy chỉnh theo đơn hàng.

Thông sốGiá trị
Kích thước (WxDxH)610 x 410 x 910 mm
Vật liệu khungInox 304 (khung chính, inox nguyên chất phù hợp môi trường y tế)
ỐngỐng inox khung φ25–27 mm; lan can bảo vệ φ12.7 mm
Mối hànHàn TIG (Ar), mối hàn kín, xử lý chống oxy hóa để đảm bảo thẩm mỹ và độ bền
Ngăn kéo (kích thước trong)1 ngăn kéo; kích thước tham khảo ~540 x 320 x 120 mm (có thể điều chỉnh theo yêu cầu)
Trọng lượng xeKhoảng ~12 kg (tùy cấu hình và độ dày vật liệu)
Tải trọng tối đaTải phân bổ: 50 kg (phân bố đều trên 2 tầng); ngăn kéo chịu được 20–25 kg
Bánh xe (đường kính & số lượng)4 bánh cao su, Ø 75 mm; 2 bánh có khóa; bánh xoay 360° cho khả năng cơ động cao
PhanhKhóa bánh trên 2 bánh (phanh cố định), cơ cấu ổn định khi dừng
Tiêu chuẩn & chứng chỉSản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 13485:2016; quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 (theo hồ sơ xưởng)
Bảo hànhBảo hành tiêu chuẩn 12 tháng; có thể mở rộng 24 tháng cho hợp đồng doanh nghiệp
Khả năng tùy chỉnhTùy chỉnh kích thước, số lượng ngăn, loại bánh xe, độ dày inox, cấu hình tay nắm và phụ kiện theo yêu cầu dự án
Link download datasheet / bản vẽ 2D/3DQuý khách vui lòng liên hệ phòng kỹ thuật hoặc truy cập trang liên hệ của Cơ Khí Đại Việt (/contact/) để nhận file datasheet và bản vẽ 2D/3D theo yêu cầu.

Bảng trên được thiết kế để Bạn nhanh chóng kiểm tra yêu cầu nghiệm thu, đối chiếu bản vẽ và lập hồ sơ mua sắm. Nếu cần thông số chi tiết hơn cho tiêu chuẩn đấu thầu hoặc bản vẽ CAD, chúng tôi sẽ gửi file kỹ thuật theo yêu cầu.

Tiếp theo, mục “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm” sẽ giải thích cụ thể lợi ích vận hành và các tính năng thực thi mà bảng thông số này hỗ trợ.

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm

Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết vừa trình bày, các thông số về vật liệu, mối hàn và phụ kiện là nền tảng quyết định đến độ bền vật liệuhiệu suất vận hành thực tế của xe. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba lợi ích chính để hỗ trợ bạn (những người ra quyết định mua sắm) đánh giá nhanh rủi ro kỹ thuật và lợi ích kinh tế khi nghiệm thu hoặc lên danh mục đầu tư.

Để xem thêm lựa chọn và so sánh mẫu, bạn có thể tham khảo Thiết bị y tế inox – tham khảo sản phẩm liên quan và đối chiếu với So sánh mẫu xe đẩy inox 2 tầng.

1. Vật liệu Inox 304 — Độ bền & vệ sinh

Với cấu tạo từ Inox 304 y tế, xe sở hữu đặc tính chống oxy hóa và kháng ăn mòn phù hợp môi trường khử khuẩn thường xuyên. Điều này giúp bề mặt dễ vệ sinh, giảm nguy cơ nhiễm chéo và đảm bảo đáp ứng yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn trong phòng khám, bệnh viện.

Kết quả thực tế là bạn sẽ thấy chi phí thay thế và bảo trì giảm đáng kể trong vòng đời (giảm LCC), đồng thời quá trình nghiệm thu và tuân thủ tiêu chuẩn diễn ra thuận lợi hơn.

2. Mối hàn TIG với khí Argon — Kết cấu chắc và chống ăn mòn

Mối hàn thực hiện bằng công nghệ TIG có bảo vệ khí Argon tạo ra mối nối sạch, ít tạp chất và bề mặt thẩm mỹ cao. Mối hàn kín giúp giảm điểm tiếp xúc ăn mòn, củng cố kết cấu khi xe chịu tải động và môi trường ẩm. Kết quả là tuổi thọ mối nối tăng, rủi ro lỏng mối hàn giảm, và bạn nhận được một thiết bị bền bỉ, đảm bảo an toàn vận hành lâu dài — điểm cộng rõ ràng khi đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO).

3. Ngăn kéo 500mm & bánh xe Ø90mm — Hiệu suất vận hành hàng ngày

Ngăn kéo rút trơn dài 500mm cùng hệ bánh xe Ø90mm (trong đó 2 bánh có khóa) tối ưu cho quy trình thao tác lặp đi lặp lại: phân loại nhanh, di chuyển mượt và cố định vị trí an toàn khi thao tác. Nhân viên y tế sẽ tiết kiệm thời gian truy xuất dụng cụ, giảm thất lạc và hạn chế thao tác không an toàn trong khu hành lang chật hẹp. Về mặt vận hành, đó là một giải pháp tối ưu để nâng cao năng suất dịch vụ và giảm chi phí vận hành hàng ngày.

Phân tích trên cho thấy những ưu điểm xe đẩy inox này không chỉ mang lại lợi ích kỹ thuật mà còn có tác động trực tiếp đến chi phí vòng đời và hiệu suất nhân sự. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày so sánh các lựa chọn cạnh tranh, giúp bạn xác định tại sao mẫu này là lựa chọn đầu tư tối ưu.

Cận cảnh bề mặt Inox 304 — bền, dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn y tế.
Cận cảnh bề mặt Inox 304 — bền, dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn y tế.
Mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Argon — mối hàn thẩm mỹ và bền chắc.
Mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Argon — mối hàn thẩm mỹ và bền chắc.
Ngăn kéo 500mm và bánh xe Ø90mm có khóa — vận hành nhẹ nhàng, cố định an toàn.
Ngăn kéo 500mm và bánh xe Ø90mm có khóa — vận hành nhẹ nhàng, cố định an toàn.

So Sánh xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?

Sau khi xem xét chi tiết các ưu điểm về vật liệu Inox 304, mối hàn TIG với khí Argon và các tiện ích như ngăn kéo cùng bánh xe, giờ đây Bạn cần một so sánh trực quan để đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) giữa lựa chọn chất lượng và sản phẩm rẻ hơn trên thị trường.

Tiêu ChíXe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ Khác
Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201)Inox 304 nguyên chất — khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường khử trùng của bệnh viện; khung ống tiêu chuẩn 25–27 mm đảm bảo ổn định khi vận chuyển.Thường dùng Inox 201 hoặc hợp kim pha, khả năng chống ăn mòn thấp hơn khi tiếp xúc dung dịch khử khuẩn liên tục; nhanh xuống cấp trong môi trường y tế khắc nghiệt.
Độ Dày Vật LiệuKhay tấm và thành phần chịu tải thường ở mức 0.8–1.0 mm; khung hộp có tiết diện và độ dày đảm bảo không võng khi tải thực tế, phù hợp tiêu chuẩn sử dụng bệnh viện.Độ dày mỏng hơn (0.5–0.8 mm), dễ biến dạng dưới tải, làm giảm tuổi thọ sử dụng và tăng tần suất sửa chữa.
Công Nghệ Xử Lý Mối HànHàn TIG có khí bảo vệ (Argon) — mối hàn kín, ít oxy hóa, mạch hàn mịn; xử lý hoàn thiện (mài, passivate) nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ.Hàn hồ quang tay hoặc hàn không có khí bảo vệ, mối hàn thô, dễ xỉn màu và ăn mòn dần theo thời gian.
Chính Sách Bảo HànhBảo hành tiêu chuẩn 12–24 tháng kèm hỗ trợ hậu mãi, cung cấp phụ tùng và dịch vụ sửa chữa bởi đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi.Bảo hành ngắn (6–12 tháng) và hỗ trợ hạn chế; chi phí phụ tùng/sửa chữa có thể cao do thay thế bộ phận hư hỏng thường xuyên.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX đầu tư ban đầu cao hơn một chút nhưng OPEX thấp: ít bảo trì, tuổi thọ dài, giảm gián đoạn vận hành — dẫn đến TCO thấp hơn trong vòng đời thiết bị (3–5 năm trở lên).CAPEX thấp hơn nhưng OPEX cao do sửa chữa, thay thế và thời gian dừng máy; tổng chi phí trong chu kỳ sử dụng thường lớn hơn so với đầu tư vào sản phẩm chất lượng.

Tóm tắt: Đầu tư vào sản phẩm làm bằng Inox 304 với mối hàn và hoàn thiện đúng quy trình giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế, đồng thời hạn chế gián đoạn vận hành — nghĩa là TCO thực tế thấp hơn dù chi phí mua ban đầu cao hơn. Qua phân tích thực tế, Bạn sẽ thu lại lợi ích về mặt hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời.

Để tham khảo tiêu chuẩn vật liệu và các tùy chọn cấu trúc trước khi quyết định, Bạn có thể xem chi tiết tại Thiết bị y tế inox – tiêu chuẩn vật liệu và so sánh cấu trúc tại Kệ inox 2 tầng – so sánh cấu trúc và vật liệu.

Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để Bạn hoàn toàn an tâm khi đưa ra quyết định đầu tư.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi so sánh tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời ở phần trước, bạn có quyền yêu cầu bằng chứng thực tế về năng lực nhà sản xuất để giảm rủi ro đầu tư. Dưới đây là thông tin rõ ràng về quy trình sản xuất, kiểm soát vật liệu và chính sách hậu mãi của chúng tôi, nhằm giúp Bạn đánh giá CAPEX và OPEX trước khi nghiệm thu.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Chúng tôi sản xuất trên dây chuyền trang bị máy cắt laser và máy chấn CNC, kết hợp gia công mối hàn TIG có khí Argon để đảm bảo mối hàn kín, chống oxy hóa và thẩm mỹ cao — tiêu chí quyết định cho thiết bị y tế sử dụng liên tục. Vật liệu sử dụng là Inox 304 nguyên chất, khung từ ống/hộp inox kích thước tiêu chuẩn (ví dụ phi 25 mm hoặc hộp 20×20 mm) và khay chấn gấp bằng máy thủy lực để đạt độ chính xác kích thước.

Chúng tôi nhận bản vẽ 2D/3D để tùy chỉnh theo yêu cầu phòng mổ hoặc phòng khám; quy trình kiểm tra vật liệu và thử tải trước khi giao hàng giúp giảm rủi ro lỗi tại hiện trường. Xem thêm chi tiết về năng lực tại Thiết bị y tế inox – năng lực sản xuất.

2. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho phần khung và mối hàn, kèm tùy chọn mở rộng cho đơn hàng doanh nghiệp. Dịch vụ bao gồm hỗ trợ on-site (bảo hành tại chỗ) theo hợp đồng, cung cấp đầy đủ CO/CQ và phụ kiện thay thế sẵn kho nhằm rút ngắn thời gian sửa chữa và giảm chi phí vận hành (OPEX).

Quy trình nghiệm thu và chuyển giao sản phẩm được lập thành văn bản; đội kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra sau lắp đặt và cung cấp bản vẽ hoàn công khi cần. Nếu Bạn muốn tham khảo các biến thể và so sánh mẫu, Xem các mẫu xe đẩy inox khác để lựa chọn phương án phù hợp với TCO và nhu cầu vận hành.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Nếu Bạn còn thắc mắc chuyên môn hoặc muốn kiểm tra hồ sơ chất lượng trước khi đặt hàng, phần tiếp theo “Câu Hỏi Thường Gặp” sẽ tổng hợp các câu hỏi kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu để Bạn dễ quyết định.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm

Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất, mối hàn TIG, nguồn Inox 304 và chính sách bảo hành từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là tập hợp các câu trả lời ngắn, thực tế mà bạn thường hỏi trước khi quyết định đặt hàng hoặc yêu cầu báo giá.

Xe đẩy inox y tế 2 tầng kèm ngăn kéo 610x410x910mm có thể tùy chỉnh kích thước không?

Có. Cơ Khí Đại Việt nhận gia công theo yêu cầu về kích thước, loại bánh và lớp hoàn thiện. Để tiến hành báo giá chính xác, bạn gửi bản vẽ hoặc khung đo; chúng tôi sẽ phản hồi bằng báo giá và bản vẽ kỹ thuật trong vòng 24–48 giờ làm việc.

Thời gian giao hàng (lead time) cho đơn hàng số lượng lớn là bao lâu?

Thời gian tiêu chuẩn: 7–14 ngày cho đơn lẻ; 14–30 ngày cho đơn hàng số lượng lớn, tùy mức tùy chỉnh. Mỗi báo giá kèm timeline chi tiết để bạn dễ hoạch định CAPEX và tiến độ nghiệm thu.

Sản phẩm có chứng chỉ vật liệu (CO/CQ) cho Inox 304 không?

Có. Chúng tôi cung cấp CO/CQ theo yêu cầu; khi ký hợp đồng sẽ ghi rõ nguồn Inox và tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng. Điều này phục vụ yêu cầu kiểm tra đầu vào và hồ sơ nghiệm thu của bạn.

Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?

Bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất; hỗ trợ kỹ thuật on‑site, cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng và hướng dẫn bảo trì định kỳ. Chúng tôi cũng tư vấn quy trình bảo trì để giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bạn.

Xe đẩy chịu tải tối đa bao nhiêu và có an toàn khi vận chuyển dụng cụ nặng?

Xe chịu tải tối đa 50 kg; khung được gia cố và trang bị bánh xe đường kính Ø90 mm đảm bảo cân bằng và di chuyển êm. Bạn nên tuân thủ tải trọng ghi trên nhãn để đảm bảo an toàn và duy trì hiệu suất vận hành lâu dài.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94