Skip to content

xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng

Liên hệ

Tiết kiệm không gian và tăng năng suất lò nướng: xe đẩy 16 tầng 2 hàng chứa 32 khay giúp luân chuyển và lưu trữ khay hiệu quả, giảm thời gian thao tác và tổng chi phí sở hữu. Thiết kế công nghiệp bằng Inox 304 dễ vệ sinh, mối hàn TIG gia tăng độ bền, khung chịu tải (≈15–25 kg/tầng) và bánh xe công nghiệp có khóa đảm bảo an toàn khi di chuyển. Sản xuất in‑house, kiểm soát chất lượng đầy đủ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 2D/3D (phản hồi 24–48h) — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận tư vấn TCO và báo giá ngay.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
SKU: CKDV-411 Danh mục: ,
Tên sản phẩmXe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng
Mã sản phẩmChưa có thông tin
Xuất xứCơ Khí Đại Việt
Chất liệuInox 304, mối hàn công nghệ TIG với khí Argon bảo vệ chống oxi hóa
Số tầng16 tầng 2 hàng (chứa 16 khay)
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao)920 x 620 x 1735 mm
Kích thước khay600 x 400 mm
Khoảng cách giữa mỗi tầng10 cm
Số bánh xe04 bánh xe, trong đó 2 bánh có khóa
Tiêu chuẩn chất lượngĐạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015
Bảo hành12 tháng

Giới thiệu xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng

xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng của Cơ Khí Đại Việt là thiết bị chuyên dụng dành cho lò bánh công nghiệp, nhà hàng, dịch vụ catering và bộ phận procurement cần tối ưu quy trình sản xuất và vận chuyển khay nướng. Đây là một trong những Thiết bị làm bánh nền tảng giúp tổ chức xưởng nướng gọn gàng, chuẩn quy trình và dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.

Với thiết kế 16 tầng, 2 hàng (tương ứng khả năng chứa đến 32 khay), xe tối ưu không gian lưu trữ, giảm thời gian thao tác và tăng năng suất lò nướng. Bạn sẽ nhận được lợi ích trực tiếp: tiết kiệm diện tích kho, rút ngắn chu kỳ xếp – chuyển khay và đơn giản hóa quy trình vệ sinh nhờ bề mặt Inox 304 chống ăn mòn.

Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng bằng vật liệu Inox 304, mối hàn TIG chuyên nghiệp và chính sách bảo hành 12 tháng, nên Cơ Khí Đại Việt luôn là lựa chọn thực tế khi so sánh với các Xe đẩy khay inox thông thường trên thị trường.

Bạn cần giảm chi phí vòng đời (LCC) và cải thiện hiệu suất vận hành ngay hôm nay? Hãy gọi hotline 0906638494 / 0337644110 hoặc điền form yêu cầu báo giá để chúng tôi gửi bản vẽ kỹ thuật và báo giá chi tiết theo yêu cầu sản xuất của bạn.

Hình ảnh thực tế xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng

Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng và quy trình kiểm soát vật liệu, dưới đây là những điểm bạn cần đọc ngay để quyết định đầu tư nhanh — cô đọng, dễ đọc và hướng thẳng tới hiệu suất vận hành trong bếp sản xuất.

  • Sức chứa tối đa, tối ưu không gian: Thiết kế 16 tầng x 2 hàng cho phép lưu trữ tới 32 khay cùng lúc (thường tương thích khay 40×60 cm hoặc 46×72 cm), giúp giảm số lượt di chuyển và tăng thông lượng nướng hàng giờ.
  • Chất liệu Inox cao cấp — lựa chọn Inox 304: Khung và thanh đỡ làm bằng inox (tùy chọn Inox 304 cho môi trường ẩm, muối; Inox 201 cho giải pháp tiết kiệm CAPEX). Inox 304 mang lại độ bền vật liệu vượt trội, khả năng chống ăn mòn và an toàn vệ sinh thực phẩm — lợi ích trực tiếp cho chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn.
  • Cấu trúc chịu tải và an toàn vận hành: Thanh đỡ chữ L được hàn cố định, kết cấu gia cường giúp tải trọng tổng ổn định — phù hợp di chuyển khay nặng. Có lab bảo vệ chống rớt khay, giúp giảm rủi ro hư hỏng sản phẩm khi thao tác.
  • Di chuyển linh hoạt, cố định an toàn: 4 bánh xe chịu lực xoay 360°, trong đó 2 bánh có khóa chốt để cố định khi thao tác; vận hành êm, giảm lực kéo và giảm OPEX liên quan công sức vận chuyển.
  • Dễ vệ sinh & phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm: Bề mặt inox dễ lau rửa, không gỉ, phù hợp cho môi trường sản xuất bánh; thuận tiện cho nghiệm thu HACCP/ISO khi cần.
  • Bảo hành & hậu mãi: Chính sách bảo hành 12 tháng tiêu chuẩn, hỗ trợ kỹ thuật nhanh từ Cơ Khí Đại Việt — đảm bảo giảm rủi ro sau đầu tư và tăng tính sẵn sàng thiết bị.
  • Tối ưu cho nhà xưởng & tiệm bánh quy mô lớn: Giải pháp tối ưu để tăng công suất, giảm thời gian chờ lò và cải thiện dòng chảy sản xuất; lợi ích rõ ràng về ROI khi so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO) với phương án thủ công hoặc xe kém chất lượng.

Nếu bạn cần đối chiếu nhanh các yêu cầu kỹ thuật (kích thước khay, tải trọng mỗi tầng, chất liệu cụ thể hoặc bản vẽ kỹ thuật), chúng tôi đã chuẩn bị chi tiết cho bạn trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần tiếp theo.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Tiếp nối phần Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng, bảng thông số sau đây cung cấp các dữ liệu kỹ thuật mà bạn hoặc đội ngũ mua sắm/thiết kế cần để đánh giá khả năng tích hợp vào dây chuyền, xác minh bản vẽ kỹ thuật và so sánh chi phí đầu tư.

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmXe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng
Xuất xứSản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam)
Kích thước tổng thể920 x 620 x 1735 mm
Kích thước khay tương thích600 x 400 mm (40 x 60 cm) — tiêu chuẩn công nghiệp
Chất liệuInox 304 (đảm bảo vệ sinh thực phẩm và độ bền môi trường bếp)
Công nghệ mối hànHàn TIG với khí Argon — mối hàn mượt, chịu tải tốt và dễ vệ sinh
Số tầng16 tầng x 2 hàng (tổng sức chứa tối đa 32 khay)
Khoảng cách tầng10 cm (phù hợp với khay 600 x 400 mm)
Số bánh xe4 bánh chịu lực (360°), 2 bánh có khóa cố định
Tải trọng ước tính mỗi tầng~100 kg/tầng (ước tính; giá trị thực tế phụ thuộc vào loại khay và phân bố tải)
Tiêu chuẩnISO 9001:2015
Bảo hành12 tháng (theo điều kiện nghiệm thu và hướng dẫn bảo trì của Cơ Khí Đại Việt)

Những thông số trên giúp bạn kiểm tra tương thích với quy trình nướng hiện tại và chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật trước khi đặt hàng. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật, tùy chỉnh kích thước khay hoặc nâng cấp vật liệu (ví dụ chuyển sang inox dày hơn), chúng tôi có thể cung cấp theo yêu cầu với hồ sơ nghiệm thu rõ ràng.

Phần tiếp theo trình bày chi tiết các ưu điểm vận hành của sản phẩm, giúp bạn đánh giá lợi ích thực tế và tổng chi phí sở hữu khi đưa vào sản xuất.

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng

Sau khi xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật, bạn đã nắm rõ kích thước, chất liệu và sức chứa cơ bản của sản phẩm. Dưới đây, chúng tôi làm rõ ba lợi thế chiến lược: vật liệu Inox 304, mối hàn TIG và cấu trúc 16 tầng 2 hàng cùng hệ bánh xe công nghiệp — mỗi lợi thế được diễn giải theo cấu trúc tính năng → lợi thế → lợi ích để bạn dễ quyết định đầu tư.

Chất liệu Inox 304 — Bền, sạch và tuân thủ an toàn thực phẩm

Vật liệu Inox 304 là tính năng cốt lõi của xe, cho khả năng chống ăn mòn và bề mặt dễ vệ sinh. Lợi thế này giúp giảm rõ rệt việc bảo trì và hạn chế rỉ sét trong môi trường có độ ẩm và hơi nước cao; đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Kết quả là bạn tiết kiệm chi phí vòng đời (LCC), giảm chi phí vận hành (OPEX) và duy trì hiệu suất vận hành liên tục cho dây chuyền sản xuất bánh. Khi cần chọn khay phù hợp, bạn cũng có thể tham khảo thêm sản phẩm Khay inox do chúng tôi cung cấp.

Close-up bề mặt Inox 304 — minh chứng vật liệu food‑grade, dễ vệ sinh và chống ăn mòn.
Close-up bề mặt Inox 304 — minh chứng vật liệu food‑grade, dễ vệ sinh và chống ăn mòn.

Mối hàn TIG với khí Argon — Độ bền mối nối và chống oxy hóa

Mối hàn TIG cùng khí Argon là đặc điểm kỹ thuật quan trọng tạo nên mối nối đồng nhất và kín khít trên khung và thanh đỡ. Lợi thế của phương pháp này là mối hàn ít tạp chất, hạn chế vùng oxy hóa và giữ nguyên tính thẩm mỹ của inox sau khi hàn.

Với mối hàn chất lượng, xe có độ bền cơ học cao hơn, ít điểm rỉ sét và giảm nhu cầu sửa chữa; trực tiếp giúp bạn giảm chi phí bảo trì và tăng thời gian phục vụ (uptime) cho cơ sở sản xuất. Quy trình mối hàn TIG của chúng tôi được áp dụng trên từng Xe đẩy khay inox để đảm bảo tiêu chuẩn nghiệm thu.

Mối hàn TIG chất lượng cao — bền mối nối, giảm rỉ sét và gia tăng tuổi thọ thiết bị.
Mối hàn TIG chất lượng cao — bền mối nối, giảm rỉ sét và gia tăng tuổi thọ thiết bị.

Thiết kế 16 tầng 2 hàng & bánh xe công nghiệp — Tối ưu năng suất và di chuyển an toàn

Thiết kế 16 tầng 2 hàng cho phép tổng sức chứa lên tới 32 khay, đây là tính năng giúp nhân sự vận hành đặt, di chuyển và lưu trữ khay một cách hệ thống. Lợi thế là tăng throughput nướng và giảm số lần thao tác tay, đồng thời bánh xe công nghiệp (4 bánh chịu lực, 2 bánh có khóa) đảm bảo di chuyển linh hoạt và cố định an toàn khi cần nghiệm thu.

Với cấu trúc này, bạn cải thiện năng suất làm việc, giảm thời gian chu kỳ và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dây chuyền, tức là vốn CAPEX được khai thác hiệu quả hơn theo thời gian. Những lợi ích thiết thực này là lý do nhiều cơ sở chọn dùng sản phẩm của chúng tôi khi cần tối đa hóa hiệu suất sản xuất.

Thiết kế 16 tầng 2 hàng giúp tăng throughput; bánh xe công nghiệp đảm bảo di chuyển an toàn và cố định khi cần.
Thiết kế 16 tầng 2 hàng giúp tăng throughput; bánh xe công nghiệp đảm bảo di chuyển an toàn và cố định khi cần.

Nếu bạn đánh giá chi tiết hơn về chi phí so với lợi ích, phần tiếp theo sẽ so sánh sản phẩm này với các lựa chọn khác trên thị trường để giúp bạn ra quyết định đầu tư tối ưu về CAPEX và OPEX.

So Sánh xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?

Sau khi đã xem xét chi tiết các ưu điểm nổi bật của sản phẩm ở phần trước, bạn cần một so sánh rõ ràng để quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực tiếp giữa phiên bản do Cơ Khí Đại Việt sản xuất (thiết kế chuẩn Inox 304, hàn TIG, bảo hành rõ ràng) và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường — thông tin này giúp bạn đánh giá chi phí sở hữu (TCO) thực tế trước khi mua. Nếu cần tham khảo chuyên sâu về vật liệu, bạn có thể xem Thông tin về inox gia dụng (so sánh chất lượng), và để so sánh với các lựa chọn kệ/xe khác hãy tham khảo Kệ/xe inox công nghiệp.

Tiêu Chíxe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ Khác
Vật LiệuInox 304 (hợp kim chống ăn mòn, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm).Inox 201 hoặc vật liệu không rõ nguồn gốc; khả năng chống gỉ kém hơn, rủi ro nhiễm sắt theo thời gian.
Độ Dày Vật LiệuLá và thanh chịu lực thường ≥ 1.0 mm, khung ống vuông gia cường đảm bảo ít biến dạng dưới tải trọng.Độ dày mỏng hơn (≈ 0.6–0.8 mm) hoặc không thống nhất; dễ võng, làm giảm tuổi thọ sử dụng.
Công Nghệ Xử Lý Mối HànHàn TIG chuyên dụng, mối hàn bền, mịn, hạn chế ăn mòn tại điểm nối, thuận lợi cho nghiệm thu kỹ thuật.Hàn thường (điện/điện tử cơ bản), mối hàn thô, có khe hở hoặc vết xỉ, tăng nguy cơ gỉ ở mối nối.
Chính Sách Bảo HànhBảo hành tiêu chuẩn 12 tháng (có tùy chọn kéo dài), hỗ trợ kỹ thuật và đổi sửa tại xưởng.Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không có cam kết rõ ràng; hỗ trợ sau bán hạn chế.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX ban đầu cao hơn một chút, nhưng giảm OPEX: ít bảo trì, tuổi thọ dài, chi phí thay mới thấp, thời gian vệ sinh và dừng máy giảm.Giá mua rẻ nhưng phát sinh OPEX cao: sửa chữa thường xuyên, thay khung/khay, tốn thời gian vệ sinh do bề mặt không chuẩn, tăng TCO trong vòng đời.

Về tổng chi phí sở hữu, lựa chọn Inox 304, hàn TIG và bảo hành rõ ràng mang lại lợi ích thực tế: bạn sẽ thấy chi phí bảo trì giảm, tần suất thay thế thiết bị thấp hơn và thời gian vệ sinh thuận tiện hơn — tất cả điều này chuyển thành hiệu suất vận hành ổn định và chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn. Nếu bạn cần báo giá chi tiết cho dự án, chúng tôi sẵn sàng tính toán TCO theo tình huống sử dụng thực tế của bạn để cung cấp so sánh CAPEX/OPEX cụ thể.

Phần tiếp theo sẽ làm rõ năng lực sản xuất, quá trình kiểm soát vật liệu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, giúp bạn an tâm khi quyết định đầu tư.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau phần so sánh lợi ích đầu tư, bạn sẽ thấy rằng lựa chọn nhà cung cấp không chỉ dựa trên thông số mà còn dựa trên khả năng sản xuất tại xưởng và dịch vụ hậu mãi. Việc kiểm soát vật liệu, quy trình sản xuất và cam kết bảo hành giúp giảm rủi ro, tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và bảo toàn hiệu suất vận hành của thiết bị trong dài hạn.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Cơ Khí Đại Việt sản xuất hoàn toàn in‑house trên dây chuyền chuyên dụng; nhận gia công inox theo yêu cầu với vật liệu inox 201/304, hàn TIG gia cố mối nối, kiểm tra QC từng chi tiết trước xuất xưởng và cung cấp CO/CQ theo yêu cầu khách hàng. Chúng tôi thực hiện bản vẽ kỹ thuật và thử nghiệm cơ tải, đảm bảo thông số tải trọng và tương thích khay; xem thêm các ứng dụng và mẫu trong Thiết bị inox công nghiệp.

2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Sản phẩm được bảo hành 12 tháng cho lỗi vật liệu và hàn, kèm hỗ trợ kỹ thuật on‑site trong phạm vi hợp đồng và tư vấn bản vẽ 2D/3D trước nghiệm thu. Thời gian phản hồi kỹ thuật tiêu chuẩn là trong vòng 24–48 giờ làm việc; điều kiện bảo hành chi tiết sẽ được ghi rõ trong CO/CQ (không áp dụng cho hư hỏng do vận hành sai hoặc tác động cơ học).

Đối với hệ thống bếp và dây chuyền lớn, chúng tôi cũng cung cấp bảo trì theo định kỳ cho Thiết bị bếp công nghiệp nhằm tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu Bạn còn thắc mắc về kỹ thuật, bảo hành hoặc điều kiện nghiệm thu, phần “Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng” tiếp theo sẽ nêu chi tiết các câu trả lời thường gặp.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 2 hàng

Sau khi Bạn đã xem phần năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi thường gặp nhất trước khi quyết định đầu tư. Những câu trả lời ngắn gọn này giúp bạn xác định nhanh tính tương thích, thời gian giao hàng và cam kết bảo hành trước khi yêu cầu báo giá kỹ thuật.

Xe đẩy này phù hợp với khay kích thước nào?

Xe đẩy thiết kế tiêu chuẩn tương thích với khay 600 x 400 mm (40 x 60 cm). Nếu Bạn dùng khay khác, chúng tôi có thể sản xuất theo yêu cầu để đảm bảo khớp hoàn toàn với hệ thống kệ.

Có thể đặt làm theo kích thước lò nướng hoặc thay đổi khoảng cách tầng không?

Có. Cơ Khí Đại Việt nhận sản xuất theo yêu cầu: điều chỉnh kích thước tổng, số tầng và khoảng cách giữa các tầng để tương thích với lò đối lưu hoặc lò công nghiệp khác. Để báo giá chính xác, vui lòng cung cấp bản vẽ 2D/3D hoặc thông số kích thước lò.

Tải trọng tối đa mỗi tầng là bao nhiêu?

Ước tính tải trọng mỗi tầng dao động khoảng 15–25 kg/tầng, phụ thuộc vào độ dày và loại inox bạn chọn. Để xác định chính xác, Bạn nên cung cấp kích thước và trọng lượng khay cùng tải thực tế; chúng tôi sẽ tính toán kết cấu và xác nhận con số trong báo giá kỹ thuật.

Thời gian giao hàng và có hỗ trợ lắp đặt tại chỗ không?

Thời gian sản xuất thông thường là 7–14 ngày, thay đổi theo số lượng và mức độ tùy chỉnh. Cung cấp dịch vụ lắp đặt và kiểm tra tại chỗ theo yêu cầu; chi phí lắp đặt sẽ được liệt kê trong đề xuất kỹ thuật hoặc hợp đồng cung cấp.

Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?

Chúng tôi bảo hành 12 tháng cho cấu trúc và mối hàn; hỗ trợ kỹ thuật on‑site, cung cấp phụ tùng thay thế và dịch vụ sửa chữa nhanh. Để kích hoạt hỗ trợ, Bạn liên hệ hotline 0906638494; đội ngũ kỹ thuật phản hồi trong 24–48 giờ để đưa ra phương án xử lý hoặc lên lịch kiểm tra tại chỗ.

Nếu cần xác nhận thông số kỹ thuật hoặc gửi bản vẽ để báo giá, gửi tài liệu kỹ thuật cho Cơ Khí Đại Việt — chúng tôi sẽ kiểm tra và phản hồi trong thời gian cam kết.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94