xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm
Liên hệ
Tăng tốc vận chuyển nội bộ, đảm bảo vệ sinh và giảm chi phí vận hành: xe đẩy 4 tầng 1000×450×200 mm của Cơ Khí Đại Việt làm từ Inox 304 dày 1.0 mm, mối hàn TIG+Argon chắc chắn, 4 tầng tải ~150 kg, bánh xe 360° (4 bánh, 2 khóa) — sản xuất tại xưởng (CNC/TIG) theo tiêu chuẩn ISO 9001, kèm bản vẽ 2D/3D và CO/CQ. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật & bảo trì toàn quốc — liên hệ ngay để nhận bản vẽ PDF/CAD và báo giá tùy chỉnh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm |
| Mã sản phẩm | Không được cung cấp |
| Chất liệu | Inox 304 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao mỗi tầng) | 1000 mm x 450 mm x 200 mm |
| Số tầng | 4 tầng |
| Khoảng cách giữa các tầng | 10 cm |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG, bảo vệ khí Argon |
| Bánh xe | 4 bánh cao su xoay 360 độ, trong đó 2 bánh có khóa |
| Tải trọng tối đa | 150 kg |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ưu điểm nổi bật | Chất liệu inox 304 chống gỉ, mối hàn TIG chắc chắn, bánh xe linh hoạt có khóa, thiết kế 4 tầng rộng rãi, dễ di chuyển và lưu trữ |
| Phạm vi sử dụng | Phù hợp với bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn và cơ sở sản xuất đa dạng |
| Chính sách đặt hàng | Có thể đặt làm theo kích thước riêng theo yêu cầu khách hàng |
| Hướng dẫn vệ sinh | Dùng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa nhẹ, tránh hóa chất tẩy mạnh và vật cứng gây trầy xước, lau chùi đều đặn để giữ độ sáng bóng và an toàn |
Giới Thiệu xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm: Sản xuất in‑house, bền bỉ và tiết kiệm
Bạn cần một giải pháp vận chuyển nội bộ cho nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp, bệnh viện hoặc kho logistics? Sản phẩm xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm của Cơ Khí Đại Việt được thiết kế để xử lý khối lượng lớn thực phẩm và dụng cụ một cách nhanh chóng và an toàn. Trong danh mục Xe đẩy inox, mẫu này nổi bật nhờ kích thước phù hợp và khả năng gia công theo yêu cầu.
Chúng tôi dùng Inox 304, mối hàn TIG kết hợp khí Argon và quy trình cắt gấp chính xác, đảm bảo bề mặt sáng, chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Thiết kế 4 tầng với mặt sàn rộng, thành khay cao giúp hạn chế tràn đổ; kết hợp bánh cao su êm, 2 bánh có khóa để cố định khi nghiệm thu.
Bạn sẽ giảm thời gian di chuyển, tiết kiệm nhân công và tối ưu chi phí vòng đời (LCC). Sản phẩm được sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, kèm bảo hành 12 tháng và dịch vụ kỹ thuật toàn quốc. Nếu bạn cần phiên bản chuyên biệt cho phục vụ nhà bếp, xem thêm Xe đẩy thức ăn.
Các điểm nổi bật về tải trọng, vật liệu và tùy chọn bánh xe sẽ được liệt kê chi tiết trong mục “Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm”, nhằm giúp Bạn so sánh nhanh trước khi quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm
Dựa trên phần giới thiệu về sản xuất in‑house và chính sách bảo hành 12 tháng, dưới đây là các điểm bạn cần nắm nhanh để quyết định đầu tư hoặc yêu cầu báo giá kỹ thuật ngay lập tức.
- Kích thước & công năng: Mặt sàn dài 1000 x rộng 450 mm, thiết kế 4 tầng mỗi tầng cao 200 mm — tối ưu cho việc vận chuyển khay, nồi và dụng cụ bếp trong nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp.
- Vật liệu & hoàn thiện: Sử dụng Inox 304 (độ dày tiêu chuẩn 1 mm), mép khay được gập 10 mm và thành khay cao 20 mm; mối hàn xử lý bằng phương pháp TIG với khí Argon, cho bề mặt sáng, không bám bẩn và khả năng chống ăn mòn dài hạn.
- Kết cấu & tải trọng: Khung gia cố đảm bảo chịu tải lên đến 150 kg trên toàn bộ xe; kết cấu ổn định giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) bằng cách kéo dài thời gian thay thế và sửa chữa.
- Bánh xe & vận hành: 4 bánh cao su, trong đó 2 bánh có khóa; di chuyển êm, không gây tiếng ồn, thao tác dừng cố định đơn giản — cải thiện hiệu suất vận hành trong môi trường dịch vụ.
- Vệ sinh và an toàn thực phẩm: Bề mặt inox trơn, khả năng lau chùi nhanh, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh bếp; giảm rủi ro nhiễm chéo và thời gian vệ sinh giữa ca.
- Dịch vụ & bảo hành: Bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật tận xưởng; chúng tôi có khả năng sản xuất theo yêu cầu để tối ưu kích thước hoặc cấu hình cho quy trình của bạn.
- Chi phí & giá trị đầu tư: Mức giá tham khảo hợp lý (ví dụ chương trình ưu đãi: 2.950.000 VNĐ/xe kèm VAT) và các chương trình mua số lượng giúp giảm CAPEX ban đầu, đồng thời hạ OPEX nhờ độ bền cao và dễ bảo trì.
Nếu bạn cần xác nhận dung sai, độ dày vật liệu hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật, chúng tôi đã chuẩn bị phần chi tiết tiếp theo: Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn kiểm tra cụ thể trước khi nghiệm thu hoặc đặt hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm
Bạn vừa xem qua những điểm nổi bật của sản phẩm; dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhằm hỗ trợ kỹ sư và bộ phận mua sắm đánh giá tính tương thích kỹ thuật và lập hồ sơ mua sắm. Thông số được trình bày rõ ràng, có chú thích về khả năng tùy biến để bạn dễ so sánh, lập dự toán và chuẩn bị bản vẽ nghiệm thu. Phần tiếp theo sẽ làm rõ các ưu điểm vận hành mà bạn nên cân nhắc khi quyết định đầu tư.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm |
| Vật liệu | Inox 304, độ dày tiêu chuẩn 1.0 mm; xử lý bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh |
| Kích thước tổng (D x R x C) | Mặt sàn: 1000 x 450 mm. Chiều cao mỗi tầng: 200 mm. Tổng chiều cao tiêu chuẩn (4 tầng): ~800 mm — có thể tùy chỉnh theo yêu cầu công trình. |
| Kích thước mỗi tầng | 1000 x 450 x 200 mm (D x R x C tầng) |
| Khoảng cách giữa các tầng | Khoảng cách tiêu chuẩn giữa mặt phẳng các tầng: 200 mm. Có thể điều chỉnh theo yêu cầu sử dụng. |
| Loại mối hàn | Mối hàn TIG (Argon) xử lý chuyên nghiệp, mối nối tinh xảo, đảm bảo độ bền và thẩm mỹ. |
| Loại bánh xe | 4 bánh cao su chịu tải, vận hành êm, phù hợp bề mặt nhà hàng/khách sạn. |
| Số bánh có khóa | 2 bánh tích hợp phanh/khóa |
| Tải trọng tối đa | Khoảng 150 kg (phân bố đều trên toàn bộ khung) — kiểm tra khi đặt hàng nếu cần tải lớn hơn. |
| Trọng lượng xe (tham khảo) | Tùy theo cấu hình và phụ kiện; vui lòng yêu cầu bản vẽ/CAD để xác định trọng lượng chính xác. |
| SKU / Model | XDV-4T-1000 (mẫu tham khảo) — xác nhận khi chốt đơn hàng hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh. |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Vật liệu đạt tiêu chuẩn Inox 304; kiểm tra chất lượng theo quy trình nội bộ. Hỗ trợ cung cấp CO/CQ theo yêu cầu dự án. |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng cho khung và mối hàn (theo điều kiện bảo hành của Cơ Khí Đại Việt) |
| Tài liệu tải xuống (PDF / CAD) | Có. Yêu cầu bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD) qua email hoặc liên hệ bộ phận kỹ thuật của chúng tôi để nhận file. |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm
Sau khi Bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, cần nhìn rõ giá trị thực thi của thông số đó trong vận hành hàng ngày. Ở phần này, chúng tôi tóm lược ba lợi thế chiến lược của sản phẩm: vật liệu, quy trình hàn và hệ bánh xe — những yếu tố quyết định đến hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tiêu chuẩn vệ sinh. Nếu Bạn cần giải pháp lưu trữ kết hợp hoặc phương án thay thế, xem thêm kệ inox 4 tầng và dòng Inox gia dụng để so sánh ứng dụng.
Chất liệu Inox 304 nguyên chất
Với cấu tạo từ Inox 304 nguyên chất, xe có độ chống ăn mòn cao cùng bề mặt dễ vệ sinh — đặc biệt quan trọng trong môi trường bếp công nghiệp. Kết cấu bằng thép không gỉ này giữ nguyên tính cơ học sau nhiều lần rửa, nên Bạn giảm mạnh chi phí thay thế và chi phí bảo trì trong vòng đời sản phẩm. Kết quả là quy trình chuyên nghiệp hơn, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và nâng cao uy tín vận hành của nhà hàng, khách sạn.
Mối hàn TIG + khí Argon — kết cấu chắc và thẩm mỹ
Quy trình mối hàn TIG được bảo vệ bằng khí Argon tạo ra đường hàn liền mạch, ít tạp chất và gần như không có vùng oxy hóa. Kết cấu liền mạch tăng cường khả năng chịu tải và giảm điểm bắt đầu gỉ, giúp khung xe bền bỉ hơn qua thời gian sử dụng. Bạn nhận được sản phẩm ít cần bảo trì, giữ được tính thẩm mỹ lâu dài — phù hợp với không gian bếp đòi hỏi sạch và chuyên nghiệp.
Bánh xe cao su 360° với 2 bánh có khóa — linh hoạt và an toàn
Bánh xe cao su xoay 360° cho phép di chuyển mượt mà trong hành lang hẹp, còn 2 bánh có khóa bảo đảm cố định khi dừng để bốc dỡ. Sự kết hợp này nâng cao hiệu suất phục vụ — nhân viên di chuyển nhanh hơn, ít thao tác hơn. Đầu cuối, Bạn giảm rủi ro trượt và ngã hàng, đồng thời tăng an toàn cho nhân viên và thực phẩm khi vận chuyển.



Phần tiếp theo sẽ trình bày so sánh chi tiết giữa mẫu này và các lựa chọn thay thế trên thị trường, giúp Bạn quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bạn vừa đọc về các ưu điểm nổi bật của sản phẩm và giờ đây cần một so sánh thực tế để chứng minh giá trị đầu tư. Dưới góc nhìn CAPEX vs OPEX, chúng tôi so sánh điểm khác biệt cốt lõi giữa xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm do Cơ Khí Đại Việt sản xuất và các lựa chọn giá rẻ trên thị trường. Nếu bạn muốn hiểu cách vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành trong môi trường bếp hay kho, tham khảo thêm danh mục Inox gia dụng của chúng tôi.
| Tiêu Chí | Xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/nhôm/nhựa) | Inox 304 tiêu chuẩn thực phẩm: chống ăn mòn cao, an toàn vệ sinh, dễ vệ sinh và duy trì thẩm mỹ. | Inox 201, nhôm hoặc nhựa: chi phí ban đầu thấp hơn nhưng dễ oxy hóa hoặc biến dạng khi sử dụng liên tục trong môi trường ẩm, dầu mỡ. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày chuẩn 1.0 mm cho từng mặt tầng, đảm bảo tải trọng và hạn chế võng sau thời gian sử dụng. | Thường 0.6–0.8 mm: rẻ hơn nhưng dễ móp, giảm tuổi thọ kết cấu dưới tải nặng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn (TIG+Argon vs hàn tay/không bảo vệ) | Mối hàn TIG với khí Argon: mối nối sạch, ít tạp chất, độ chính xác cao, giảm nguy cơ gỉ tại mối hàn. | Hàn tay hoặc hàn không bảo vệ: mối hàn thô, tiềm ẩn khuyết tật, nhanh xuống cấp khi tiếp xúc hóa chất và nhiệt độ cao. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật; có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật và phụ kiện thay thế. | Bảo hành ngắn hơn hoặc giới hạn; hỗ trợ sau bán hàng chậm, phụ tùng thay thế khó tìm. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn nhờ tuổi thọ cao, chi phí bảo trì nhỏ, ít thay thế và giảm thời gian ngưng hoạt động. | TCO cao hơn: chi phí sửa chữa, thay mới và gián đoạn vận hành dồn lên phần OPEX trong vòng đời. |
Nhìn vào bảng, bạn thấy rõ điểm khác biệt: chi phí mua ban đầu có thể cao hơn một chút, nhưng TCO của Cơ Khí Đại Việt thấp hơn khi tính CAPEX + OPEX trên chu kỳ sử dụng. Ít thay thế hơn, ít bảo trì hơn và giảm downtime—những yếu tố này trực tiếp cải thiện hiệu suất vận hành và giảm tổng chi phí vòng đời (LCC).
Nếu bạn muốn so sánh thêm các mẫu và cấu hình, truy cập Xe đẩy inox để chọn giải pháp phù hợp theo nhu cầu vận hành của bạn. Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn hoàn toàn an tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư ở phần trước, bước quyết định tiếp theo là xác minh năng lực sản xuất và cam kết hậu mãi của nhà cung cấp để giảm rủi ro dự án và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi thực hiện gia công in‑house cho toàn bộ dòng Thiết bị inox công nghiệp. Nguyên liệu Inox 304 có nguồn gốc rõ ràng; quá trình cắt gấp bằng máy CNC và thủy lực, mối hàn xử lý bằng TIG/Argon, hoàn thiện bề mặt theo bản vẽ 2D/3D.
Hệ thống kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 cùng quy trình nghiệm thu từng lô đảm bảo thông số, độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành đáp ứng yêu cầu khắt khe của dự án, giúp bạn giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và giảm rủi ro kỹ thuật khi đưa vào sử dụng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc và dịch vụ bảo trì tận nơi nhằm duy trì hiệu suất vận hành liên tục. Khi cần, Cơ Khí Đại Việt cung cấp CO/CQ theo yêu cầu và phụ tùng thay thế nhanh, đội ngũ kỹ thuật phản hồi trong 24–48 giờ để giảm thời gian dừng máy. Khi Bạn đầu tư vào Xe đẩy inox của chúng tôi, bạn nhận được quy trình chuyên nghiệp từ bản vẽ kỹ thuật đến nghiệm thu, giảm CAPEX ban đầu nhưng tiết kiệm OPEX dài hạn.

Nếu Bạn còn băn khoăn về các thông số kỹ thuật hoặc quy trình nghiệm thu, phần “Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm” trong phần tiếp theo sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến và hướng dẫn các bước nghiệm thu rõ ràng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy 4 tầng inox 1000x450x200mm
Sau khi Bạn đã xem xét năng lực sản xuất in‑house, chính sách bảo hành và lợi ích giảm TCO mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp trong phần trước, dưới đây là các FAQ xe đẩy inox thiết thực để giúp bạn ra quyết định mua sắm nhanh và chính xác.
Xe đẩy inox 4 tầng chịu tải tối đa bao nhiêu kg?
Tôi có thể đặt làm kích thước riêng không?
Thời gian sản xuất và giao hàng là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Làm sao để vệ sinh và bảo quản xe đúng chuẩn cho bếp nhà hàng?
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, báo giá số lượng lớn hoặc kiểm định tải cho ứng dụng đặc thù, gọi 0906638494 hoặc email info@giacongsatinox.com để nhận hỗ trợ nhanh từ đội ngũ kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


