xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm
Liên hệ
Giải pháp vận chuyển nội bộ bền bỉ, vệ sinh và tiết kiệm tổng chi phí (TCO) cho nhà máy — tối ưu thao tác và giảm bảo dưỡng dài hạn. Xe đẩy inox 2 tầng 400×600×400mm chế tạo từ SUS 304 dày 1.0 mm, mối hàn TIG/Argon, tải 40 kg/tầng, bánh xoay 360° Ø125 mm, sản xuất tại xưởng với máy CNC/laser, giao nhanh 2–7 ngày. Cơ Khí Đại Việt cam kết kiểm soát chất lượng, CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật/lắp đặt — liên hệ tư vấn kỹ thuật qua điện thoại để nhận bản vẽ và phân tích TCO.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Loại / Dòng sản phẩm | Xe đẩy inox 2 tầng |
| Kích thước (D x R x C) | 400 x 600 x 400 mm (có thể đặt theo yêu cầu) |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp |
| Công nghệ mối hàn | Mối hàn TIG sử dụng khí Argon |
| Số tầng | 2 tầng rộng rãi |
| Tay cầm | Tay cầm chắc chắn, thiết kế theo chuẩn công thái học |
| Bánh xe | 4 bánh xe linh hoạt, xoay 360 độ, di chuyển êm, giảm rung lắc, chống mất thăng bằng, không gây tiếng ồn |
| Mục đích sử dụng | Vận chuyển hàng hóa, thực phẩm trong bếp công nghiệp, nhà hàng, bệnh viện, trường học, siêu thị |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ưu điểm nổi bật | Khung inox 304 bền bỉ, chống gỉ, mối hàn chắc chắn; thiết kế hai tầng chịu tải cao; bánh xe xoay 360 độ linh hoạt, êm ái, không gây tiếng ồn; thiết kế tay cầm tiện dụng; kích thước nhỏ gọn phù hợp không gian hạn chế |
| Khác biệt với inox 201 | Inox 304 chống ăn mòn tốt hơn, bền hơn, giữ vệ sinh an toàn thực phẩm; inox 201 nhẹ và giá rẻ hơn nhưng dễ gỉ, ít bền |
| Hướng dẫn bảo trì | Vệ sinh định kỳ với khăn mềm và dung dịch trung tính; tránh hóa chất mạnh; kiểm tra và bôi trơn bánh xe; tránh môi trường ẩm ướt lâu; bảo trì kỹ thuật nhanh chóng khi cần |
| Tùy chọn kích thước | Nhận đặt hàng theo kích thước riêng theo yêu cầu khách hàng |
Giới Thiệu xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm là giải pháp vận chuyển hai tầng kích thước gọn, thiết kế để hoạt động liên tục trong môi trường bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và trường học. Sản phẩm tối ưu cho lối đi hẹp nhưng vẫn đảm bảo dung tích chứa phù hợp cho khay, dụng cụ và nguyên liệu. Để xem các biến thể và mẫu tương tự, bạn có thể truy cập Xe đẩy inox 2 tầng hoặc tham khảo toàn bộ Xe đẩy inox (danh mục) của chúng tôi.
Bạn sẽ nhận được hiệu suất vận hành đáng tin cậy: khung và khay làm bằng inox (ưu tiên SUS 304), mối hàn bằng công nghệ Argon cho độ bền kết nối cao, cùng cấu trúc chịu tải ổn định (mỗi tầng thường chịu tải 40–50kg tùy bố trí). Thiết kế 4 bánh xe cao su giảm ồn, trong đó 2 bánh có khóa, giúp thao tác di chuyển và cố định an toàn; bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm.
Vì sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được cam kết về vật liệu Inox 304, bảo hành kỹ thuật 12 tháng và CO/CQ khi cần nghiệm thu hoặc đấu thầu.
Sau phần giới thiệu này, chúng tôi sẽ liệt kê những điểm nổi bật chính giúp bạn so sánh nhanh về hiệu suất, độ bền và tổng chi phí sở hữu (TCO) — thông tin hữu ích cho quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt súc tích giúp bạn nắm nhanh giá trị cốt lõi trước khi so sánh hoặc ra quyết định mua sắm. Nội dung bên dưới tập trung vào lợi ích thực tế: hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu, yêu cầu bảo hành và yếu tố chi phí vòng đời (LCC) mà bạn cần cân nhắc.
- Giới Thiệu xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt đảm bảo kiểm soát chất lượng từ bản vẽ kỹ thuật đến nghiệm thu; bạn nhận được sản phẩm đồng bộ, CO/CQ rõ ràng và bảo hành theo cam kết.
- Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm: Tóm tắt các lợi ích thiết thực nhất để Bạn quyết định nhanh: kích thước phù hợp không gian hẹp, vật liệu inox dễ vệ sinh, và cấu trúc chịu tải tối ưu cho bếp công nghiệp vừa và nhỏ.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bảng thông số cung cấp số liệu cần thiết (kích thước, vật liệu SUS201/SUS304, tải trọng tầng, kiểu bánh xe, mối hàn Argon) để bạn so khớp yêu cầu kỹ thuật và tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Thiết kế hai tầng với khung ống inox và khay tấm cho phép tải mỗi tầng ở mức kỹ thuật (thường từ ~50kg trở lên tuỳ cấu hình), bánh xe Ø125mm có khóa cho phép vận hành êm và cố định khi nghiệm thu.
- So Sánh – Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? Mức cân bằng giữa dung tích, tính cơ động và chi phí (CAPEX) khiến mẫu 400×600 phù hợp cho bếp vừa; theo đánh giá, mẫu này giảm OPEX thực tế do ít chuyến vận chuyển hơn và dễ bảo trì.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Năng lực gia công, công nghệ hàn Argon, dịch vụ hậu mãi và chính sách bảo hành/tuỳ chỉnh kích thước giúp bạn giảm rủi ro chuỗi cung ứng và đảm bảo nghiệm thu theo tiêu chuẩn.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Phần FAQ trả lời các câu thiết yếu về tải trọng, vật liệu (inox 304 vs 201), thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành để bạn có cơ sở so sánh trong khâu mua sắm.
Để tiếp tục, phần sau sẽ trình bày chi tiết các thông số trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm — thông tin cần thiết để bạn đưa vào bản yêu cầu mua sắm hoặc bản vẽ nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm
Sau khi đã xem qua Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được chuẩn hóa để bộ phận kỹ thuật và thu mua có thể đối chiếu nhanh. Thông tin bao gồm kích thước 400x600x400mm, độ dày inox 1.0mm và các tham số vận hành quan trọng khác — giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm chính xác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 400 x 600 x 400 mm (kích thước tiêu chuẩn sản phẩm). Ghi chú: có thể đặt theo yêu cầu nếu Bạn cần chiều cao tổng hoặc khoảng cách tầng khác. |
| Vật liệu | Inox SUS 304 (tiêu chuẩn cho môi trường bếp công nghiệp). Tùy chọn: SUS 201 để tối ưu CAPEX cho ứng dụng ít ăn mòn. |
| Độ dày | Khung & phụ kiện: Inox 1.0 mm (độ dày chuẩn). Mặt khay: 0.7–1.0 mm tùy cấu hình. |
| Mối hàn | Hàn Argon, mối hàn đánh bóng, xử lý chống oxy hóa để đảm bảo thẩm mỹ và độ bền kết nối. |
| Tải trọng (mỗi tầng) | 40 kg (tiêu chuẩn). Có thể thiết kế chịu 50 kg/tầng hoặc hơn theo yêu cầu kỹ thuật của Bạn. |
| Bánh xe | 4 bánh xoay; đường kính Ø125 mm; chất liệu bánh: cao su/Pu chống ồn, chống trượt; 2 bánh có khóa để cố định khi nghiệm thu hoặc thao tác tĩnh. |
| Trọng lượng xe | Khoảng 8–12 kg (tùy vật liệu, độ dày và cấu hình bánh xe). |
| Hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng gương hoặc mờ theo yêu cầu; bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm. |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 (quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng). |
| Thời gian giao hàng | 2–7 ngày làm việc tùy tồn kho và số lượng; 2–3 ngày cho đơn hàng sẵn có tại TP.HCM hoặc Hà Nội. |
| Bảo hành | 12 tháng cho khung và bánh xe (theo chính sách bảo hành Cơ Khí Đại Việt). |
| Tùy chỉnh theo yêu cầu | Hỗ trợ tùy chỉnh kích thước, độ dày, tải trọng, loại bánh xe và hoàn thiện bề mặt để phù hợp quy trình vận hành của Bạn. |
Bảng trên cung cấp dữ liệu kỹ thuật để Bạn đối chiếu nhanh khi làm hồ sơ mua sắm hoặc nghiệm thu. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng ưu điểm vận hành của sản phẩm để Bạn so sánh về hiệu suất và chi phí vòng đời (TCO).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm
Sau khi bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — nơi nêu rõ kích thước, vật liệu SUS304 dày 1.0 mm, mối hàn Argon và tải trọng 40 kg/tầng — bây giờ chúng tôi sẽ chuyển các chỉ số đó thành lợi ích thực tế cho hoạt động của bạn. Phân tích dưới đây tập trung vào ba yếu tố lõi: độ bền vật liệu, chất lượng mối hàn và hệ chuyển động; mỗi yếu tố được mô tả theo mô hình tính năng — lợi thế — lợi ích để bạn dễ so sánh chi phí vòng đời (LCC) và tác động lên hiệu suất vận hành.
Inox 304 (SUS304) — Vật liệu chịu lực và an toàn vệ sinh
Vật liệu chính của xe là Inox 304 dày 1.0 mm, cho kết cấu khung và khay chịu tải ổn định trong điều kiện môi trường ẩm ướt. Nhờ khả năng chống ăn mòn và bề mặt dễ vệ sinh, bạn sẽ giảm tần suất bảo trì và chi phí thay thế so với vật liệu kém bền, từ đó tối ưu hoá tổng chi phí sở hữu (TCO).
Sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn bếp nhà hàng và cơ sở y tế, đồng thời bạn có thể đối chiếu tính năng này với các lựa chọn inox trên thị trường tại Inox gia dụng để thuận tiện đánh giá.

Mối hàn TIG/Argon — Kết cấu bền, thẩm mỹ và chống oxy hóa
Mối hàn TIG/Argon tạo ra các đường nối mịn, ít khuyết tật và ít xỉ hàn, nâng cao độ ổn định kết cấu cho khung xe. Kết quả là khung chịu tải đều, hạn chế biến dạng sau thời gian sử dụng và giữ bề mặt sáng bóng, thuận lợi cho công tác vệ sinh. Với mối hàn tiêu chuẩn công nghiệp này, bạn nhận được lợi ích lâu dài: tuổi thọ sản phẩm tăng lên, giảm rủi ro về an toàn kết cấu và yên tâm khi nghiệm thu kỹ thuật.

Bánh xe xoay 360° + Thiết kế 2 tầng — Hiệu suất vận hành và an toàn
Bánh xe xoay 360° có khóa kết hợp với cấu trúc hai tầng mang lại khả năng di chuyển linh hoạt và tận dụng không gian chứa mà không ảnh hưởng đến lưu thông trong hành lang hẹp. Bạn sẽ thấy thời gian mỗi chuyến vận chuyển giảm rõ rệt; nhân viên di chuyển ít bước hơn, tăng năng suất phục vụ.
Ngoài ra, khóa bánh khi cần cố định xe giúp giảm nguy cơ trượt ngã và tổn thất hàng hoá — lợi ích thiết thực trong môi trường bếp và bệnh viện. Nếu bạn muốn mở rộng phương án lưu trữ, tham khảo thêm Kệ inox 2 tầng (sản phẩm liên quan) để so sánh ứng dụng.

Phần phân tích trên làm rõ cách các chỉ số kỹ thuật chuyển hoá thành lợi ích kinh doanh; tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh trực tiếp mẫu này với các lựa chọn khác để giúp Bạn quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã thấy các ưu điểm lõi—từ độ bền vật liệu đến mối hàn Argon và tải trọng tiêu chuẩn—bước tiếp theo là đánh giá giá trị thực tế khi đưa xe đẩy vào vận hành. Để hiểu rõ khác biệt giữa vật liệu và ảnh hưởng lên tuổi thọ thiết bị, bạn có thể tham khảo Thông tin về inox gia dụng (so sánh vật liệu) trước khi quyết định đầu tư.
| Tiêu Chí | Xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Sử dụng inox SUS 304 (hoặc tùy chọn theo yêu cầu) với khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ẩm ướt và tiếp xúc thực phẩm; tuổi thọ dài hơn, giảm chi phí bảo trì. | Thường dùng inox 201 hoặc inox mạ rẻ tiền; khả năng chống gỉ kém hơn, dễ phát sinh rỉ ở môi trường nhiều hơi nước hoặc muối. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày khuyến nghị 1.0–1.5 mm cho khay và ống khung; đảm bảo độ cứng đủ để chịu tải 40–50 kg/tầng mà không võng. | Vật liệu mỏng hơn (0.7–1.0 mm) để giảm giá thành; dẫn tới biến dạng nhanh hơn, giảm giới hạn tải an toàn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn Argon/TIG, mối nối liền mạch, được đánh bóng chống oxi hóa; tăng độ bền kết cấu và an toàn khi vận hành. | Hàn tay thô hoặc hàn Mig/còn sót, đường hàn không đều; tiềm ẩn điểm ăn mòn và giảm độ bền kết cấu. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 24 tháng cho khung và bánh xe; hỗ trợ kỹ thuật và thay thế phụ kiện nhanh chóng, giảm thời gian dừng thiết bị. | Bảo hành ngắn (12 tháng hoặc ít hơn) hoặc chỉ bảo hành phần hạn chế; thời gian hỗ trợ lâu, chi phí sửa chữa phát sinh cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu hơi cao hơn nhưng LCC thấp: ít sửa chữa, tuổi thọ dài, giảm chi phí vận hành và downtime. | Giá mua ban đầu thấp nhưng OPEX tăng: thay thế sớm, sửa chữa tần suất cao, mất thời gian vận hành. |
Về tổng chi phí sở hữu (TCO), đầu tư ban đầu vào thiết bị chất lượng giúp bạn giảm đáng kể chi phí vòng đời (LCC). Thiết bị inox 304, mối hàn Argon và chế độ bảo hành 24 tháng làm giảm tần suất sửa chữa và thời gian downtime—kết quả là OPEX thấp hơn so với phương án mua rẻ thay thế thường xuyên.
Bạn có thể xem thêm các cấu hình và lựa chọn kích thước trong Dòng xe đẩy inox 2 tầng của Cơ Khí Đại Việt, để so sánh chi tiết CAPEX và lợi ích vận hành trước khi quyết định. Khi cần, chúng tôi sẵn sàng trình bày bản vẽ kỹ thuật và phân tích TCO cho dự án của bạn, chuẩn bị cho phần tiếp theo về năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần So Sánh xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?, bạn đã có cái nhìn về lợi thế vật liệu và thiết kế; giờ đây điều quan trọng là xác minh năng lực sản xuất và cam kết hậu mãi của nhà cung cấp để đảm bảo nghiệm thu và tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất inox với dây chuyền gồm máy cắt CNC/laser, máy chấn, máy hàn TIG/Argon, thiết bị mài và máy đánh bóng tự động, cho phép gia công chính xác 2D/3D theo bản vẽ kỹ thuật của bạn.
Mọi vật liệu nhập kho được kiểm tra bằng tiêu chí về độ dày và thành phần (SUS 304/SUS 201) trước khi chế tạo; quy trình kiểm soát chất lượng (CO/CQ) được cập nhật cho từng lô hàng để bạn dễ dàng theo dõi khi nghiệm thu. Để xem các mẫu sẵn có và lựa chọn phù hợp, bạn có thể Tham khảo các mẫu xe đẩy inox và kiểm tra thông số trước khi đặt hàng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp chính sách bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho khung và cấu kiện, kèm dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ cho các hợp đồng lớn và hợp đồng bảo trì định kỳ theo yêu cầu.
Khi phát sinh sự cố, đội ngũ kỹ thuật sẽ phản hồi theo SLA đã thỏa thuận; với các hợp đồng số lượng lớn, chúng tôi có thể bố trí nhân viên bảo trì tại chỗ để giảm thời gian dừng máy và tối ưu OPEX. Bạn cũng có thể xem chi tiết trang thiết bị và năng lực tại Năng lực & danh mục thiết bị inox công nghiệp.
Với năng lực tại xưởng và cam kết hậu mãi rõ ràng, bạn sẽ giảm rủi ro trong quá trình nghiệm thu và duy trì hiệu suất vận hành lâu dài. Mọi câu hỏi về thủ tục CO/CQ, lịch nghiệm thu hoặc phạm vi bảo hành chi tiết sẽ được giải đáp ở phần Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm tiếp theo.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm
Sau khi chúng tôi đã trình bày năng lực sản xuất, kiểm soát CO/CQ và lợi thế về TCO trong mục “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, chính xác giúp Bạn quyết định nhanh và yêu cầu bản vẽ kỹ thuật khi cần.
Tải trọng tối đa của xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm là bao nhiêu?
Thông số kỹ thuật chính cần biết nhanh là gì?
- Kích thước: 400x600x400mm.
- Vật liệu: Inox 304 dày 1.0mm (tùy chọn inox 201).
- Mối hàn: TIG/Argon đảm bảo mối nối chắc và thẩm mỹ.
- Bánh xe: 4 bánh xoay 360° (có tùy chọn 2 bánh có khóa).
- Bảo hành: 12 tháng; Tùy chỉnh: có, theo bản vẽ 2D/3D.
Lợi ích chính khi đầu tư xe đẩy inox 2 tầng 400x600x400mm so với loại rẻ hơn là gì?
- Vệ sinh dễ dàng: bề mặt inox 304 chống gỉ, phù hợp tiêu chuẩn thực phẩm.
- Tuổi thọ cao: ít ăn mòn, giảm tần suất thay thế.
- Ít bảo trì: mối hàn Argon và vật liệu bền giúp giảm chi phí vận hành.
- Di chuyển linh hoạt: bánh xoay 360° giúp thao tác trong không gian hẹp.
- Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO): chi phí vòng đời thấp hơn so với sản phẩm giá rẻ.
Cơ Khí Đại Việt có nhận đặt làm theo kích thước riêng không và thời gian sản xuất là bao lâu?
Công ty có cung cấp CO/CQ và hỗ trợ lắp đặt tại chỗ không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


