võng xếp inox 200x84x127cm
Liên hệ
Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và tối ưu kho cho cơ sở — võng xếp inox 200×84×127 cm của Cơ Khí Đại Việt mang lại độ bền công nghiệp, ít bảo trì và vòng đời dài. Khung Inox 304 sản xuất tại xưởng, thiết kế gấp gọn, chịu tải thiết kế 200–250 kg (đã nghiệm thu 150 kg), mối hàn kiểm soát và CO/CQ cho đơn hàng sỉ — phù hợp hồ sơ nghiệm thu và logistics doanh nghiệp. Cam kết bảo hành chính hãng, hỗ trợ bảo trì tận nơi và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu — liên hệ Hotline 0906638494 để nhận báo giá, PDF thông số và đặt hàng.
| Tên sản phẩm | Võng xếp inox 200x84x127 cm |
| Kích thước | 200 x 84 x 127 cm |
| Chất liệu | Khung inox 304 cao cấp chống gỉ, có thể gấp gọn tiện lợi |
| Khối lượng | 9,4 kg |
| Chân đế | Đế cao su chống trượt |
| Khả năng chịu tải | 150 kg |
| Tính năng gấp gọn | Có thể xếp gọn và mang đi du lịch tiện lợi |
Giới Thiệu Võng Xếp Inox 200x84x127cm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Với kích thước chuẩn phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi và lưu trú, võng xếp inox 200x84x127cm do Cơ Khí Đại Việt sản xuất hướng tới đối tượng là quản lý cơ sở, chủ khách sạn nhỏ, resort và đại lý phân phối. Bạn sẽ nhận được sản phẩm có khung chắc, kết cấu ổn định và khả năng gập gọn thuận tiện cho lưu kho hoặc trang bị phòng chờ — thông tin chi tiết và các biến thể sản phẩm có thể tham khảo tại Các mẫu võng xếp inox tại Cơ Khí Đại Việt.
Bạn cần một giải pháp vừa bền vừa tối ưu chi phí vận hành? Sản phẩm được chế tạo tại xưởng của chúng tôi bằng Inox 304 kiểm soát nguồn nguyên liệu, giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ, từ đó hạ thấp tổng chi phí sở hữu (TCO) và giảm OPEX cho dự án của bạn.
Cơ Khí Đại Việt cung cấp bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu theo tiêu chuẩn nội bộ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng — phù hợp khi Bạn trang bị cho phòng nghỉ, khu nghỉ dưỡng hoặc chuỗi lưu trú; xem thêm các lựa chọn trong mục Thiết bị khách sạn & giải pháp cho cơ sở lưu trú.

Điểm Nổi Bật Chính Của Võng Xếp Inox 200x84x127cm
Sau phần giới thiệu về chất liệu Inox 304 và quy trình sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những điểm bạn cần quét nhanh trước khi quyết định đầu tư. Những mục tiếp theo tóm tắt rõ ràng ưu thế kỹ thuật và lợi ích kinh doanh, giúp bạn đánh giá CAPEX và tác động tới OPEX một cách trực tiếp.
- Độ bền & khả năng chịu lực: Khung làm từ inox (thông thường inox phi 32–40, có lựa chọn Inox 304) đảm bảo chống ăn mòn, không cong vênh; tải trọng phục vụ thực tế vào khoảng 200–250kg, phù hợp cho cả gia đình hoặc phòng nghỉ công nhân.
- Thiết kế gập gọn, tiết kiệm không gian: Cơ cấu xếp gọn giúp lưu trữ và vận chuyển đơn giản, giảm diện tích kho và chi phí logistics—một yếu tố quan trọng khi bạn quy hoạch TCO.
- Hoạt động êm ái & điều chỉnh tiện lợi: Cơ chế 3 nấc điều chỉnh độ cao và bạc đạn chất lượng (nhập khẩu) đem lại chuyển động mượt, ít bảo trì, giảm chi phí vận hành dài hạn.
- Vật liệu bề mặt dễ bảo trì: Lưới polyester 2 lớp thoáng khí, khung inox sáng bóng chỉ cần lau chùi đơn giản; giảm tần suất bảo dưỡng và chi phí OPEX cho cơ sở lưu trú hoặc đại lý phân phối.
- An toàn khai thác & vận hành: Đế cao su chống trượt, mối hàn gia công chính xác, đáp ứng nghiệm thu khắt khe cho dự án hoặc mua sỉ; phù hợp tiêu chuẩn sử dụng trong môi trường nhà ở và dịch vụ.
- Lợi ích kinh doanh: Sản phẩm có biên lợi nhuận tốt khi bán sỉ; mua với số lượng lớn giảm CAPEX trên mỗi đơn vị và cải thiện TCO nhờ tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp.
- Tùy chọn & hỗ trợ kỹ thuật: Khách hàng doanh nghiệp có thể yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc điều chỉnh kích thước để phù hợp nhu cầu thực tế (ví dụ kích thước tiêu chuẩn ~200x84x127cm), giúp tích hợp dễ dàng vào chuỗi cung ứng hoặc catalogue sản phẩm của bạn.
Nếu bạn cần so sánh nhanh giữa các tiêu chí hoặc bảng giá sỉ để ra quyết định mua hàng, phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn đối chiếu rõ ràng trước khi nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: võng xếp inox 200x84x127cm
Sau khi bạn đã xem các điểm nổi bật ở phần trước, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn — phục vụ trực tiếp cho tác vụ nghiệm thu, đặt hàng và so sánh kỹ thuật. Bảng được thiết kế rõ ràng, dễ in và dễ tải về để đưa vào hồ sơ mua sắm.
Tải PDF thông số kỹ thuật ·
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Võng xếp inox 200x84x127cm |
| Kích thước (D x R x C) | 200 x 84 x 127 cm |
| Chất liệu (Khung) | Inox 304 — khung ống Φ32–40 mm, độ dày tham chiếu 0.9–1.2 mm |
| Khối lượng | Khoảng 10–12 kg (tùy cấu hình và phụ kiện) |
| Khả năng chịu tải | 200–250 kg (khuyến nghị tối đa 250 kg cho vận hành an toàn) |
| Đế cao su | Đế cao su nguyên chất, chống trượt, bảo vệ bề mặt sàn |
| Tính năng gấp gọn | Cơ cấu gập gọn, nhiều nấc điều chỉnh; kích thước gập tham khảo: ~103 x 76 x 12.5 cm |
| Bạc đạn / Chốt nối | Bạc đạn nhập khẩu (Nhật/Mỹ) tại điểm quay, cho vận hành êm và bền |
| Lưới / Vật liệu nằm | Polyester 2 lớp, thoáng khí, chịu mài mòn, dễ vệ sinh |
| Màu sắc | Màu tiêu chuẩn: xám / xanh / đỏ (tuỳ đơn hàng số lượng lớn có thể đặt màu theo yêu cầu) |
| Bảo hành | Hỗ trợ bảo hành khung theo chính sách xưởng; chi tiết theo hợp đồng cung cấp |
| Thông tin nhà sản xuất | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — Hotline: 0906638494 · Email: info@giacongsatinox.com |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Võng Xếp Inox 200x84x127cm
Sau khi xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: võng xếp inox 200x84x127cm, Bạn đã nắm rõ kích thước, vật liệu và các tiêu chuẩn nghiệm thu cơ bản. Ở phần này, Cơ Khí Đại Việt phân tích ba lợi ích chủ chốt theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích để bạn đánh giá hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và tác động lên chi phí vòng đời (LCC).
Khung Inox 304 — Vật liệu và độ bền
Khung làm bằng Inox 304 cung cấp độ bền chống ăn mòn cao và ổn định cơ học ngay cả trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc muối mặn. Nhờ đặc tính chống gỉ, khung giữ được độ chính xác kích thước và độ cứng sau nhiều năm sử dụng, giảm nhu cầu sửa chữa và thay thế.
Kết quả là Bạn hưởng lợi từ tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn và quy trình bảo trì đơn giản; nếu cần, Bạn có thể tham khảo thêm Thông tin về vật liệu Inox gia dụng và ứng dụng để đối chiếu thông số kỹ thuật và lựa chọn phù hợp cho dự án của mình.
Chịu tải 150kg và an toàn sử dụng
Võng đã được kiểm nghiệm chịu tải 150kg, thiết kế chịu lực tập trung vào điểm nối và bản lề để hạn chế biến dạng khi vận hành. Kết cấu này mang lại lợi thế về ổn định khi người dùng lên xuống và giảm hiện tượng rung lắc, giúp nghiệm thu nhanh theo tiêu chí an toàn. Do đó Bạn có thể triển khai cho gia đình hoặc cơ sở lưu trú nhỏ với độ tin cậy cao và hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật rõ ràng.
Thiết kế gấp gọn & tiết kiệm logistics
Cơ chế gấp gọn tối ưu giúp giảm thể tích lưu kho và chiều cao khi xếp, rút ngắn thời gian chuẩn bị trước khi sử dụng. Ưu điểm này giảm chi phí vận chuyển và diện tích kho bãi, tức giảm CAPEX và OPEX cho doanh nghiệp phân phối hoặc cơ sở lưu trú. Với tính tiện lợi khi triển khai hàng loạt, Bạn dễ dàng mở rộng hoặc thay đổi bố trí nội thất mà không phát sinh chi phí lớn; tham khảo thêm các Sản phẩm ghế dựa ghế xếp inox tương tự nếu cần giải pháp đồng bộ cho dự án.



Phần tiếp theo sẽ so sánh chi tiết để giúp Bạn đánh giá vì sao sản phẩm này là lựa chọn đầu tư tối ưu so với các giải pháp thay thế trên thị trường.
So Sánh Võng Xếp Inox 200x84x127cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, bước tiếp theo là so sánh yếu tố kỹ thuật và chi phí vận hành thực tế. Bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp các tiêu chí then chốt giữa võng xếp inox 200x84x127cm do Cơ Khí Đại Việt cung cấp và những sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường.
| Tiêu Chí | Võng xếp inox 200x84x127cm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Khung Inox 304 tiêu chuẩn, chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm; giảm rủi ro ăn mòn theo thời gian. | Thường dùng Inox 201 hoặc thép mạ, dễ đổi màu và ăn mòn ở môi trường ẩm mốc. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày khung 0.9–1.2 mm (phi 32–40), đảm bảo cứng vững và khả năng chịu tải thực tế 200–250 kg. | Độ dày mỏng hơn (thường 0.6–0.9 mm), dẫn đến cong vênh nhanh hơn khi sử dụng lâu. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn xử lý bằng quy trình máy móc chính xác, kiểm tra chất lượng và hoàn thiện mạch hàn để tránh điểm ăn mòn và gãy mối nối. | Thường hàn tay, mối hàn thô, có nguy cơ gỉ và giảm tuổi thọ tại vị trí nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành dài hạn kèm dịch vụ hỗ trợ hậu mãi và sửa chữa tận nơi (chi tiết nghiệm thu và hợp đồng tùy đơn hàng). | Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; chi phí sửa chữa thường do khách chịu toàn bộ. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn theo thời gian nhờ ít thay thế, ít bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi; tiết kiệm chi phí vòng đời (LCC) và giảm OPEX. | Giá mua ban đầu thấp nhưng TCO cao do thay thế, bảo trì thường xuyên và chi phí vận hành tăng. |
Về mặt chi phí vòng đời, đầu tư vào Tìm hiểu về các loại inox gia dụng và tiêu chuẩn vật liệu cho thấy Inox 304 giảm đáng kể chi phí bảo trì dài hạn. Đồng thời, khi bạn so sánh chính sách và dịch vụ, tham khảo thiết bị inox công nghiệp và lợi ích chi phí lâu dài sẽ minh chứng rõ lợi thế CAPEX thông minh: chi trả ban đầu hợp lý nhưng giảm OPEX trong chu kỳ sử dụng.
Ngắn gọn: nếu mục tiêu của bạn là tối ưu tổng chi phí sở hữu và giảm rủi ro vận hành, lựa chọn một sản phẩm khung Inox 304 với quy trình nghiệm thu và bảo hành chuyên nghiệp luôn mang lại ROI tốt hơn so với phương án mua rẻ, thay nhiều. Chúng tôi có thể cung cấp phân tích TCO theo kịch bản thực tế của dự án bạn để bạn đối chiếu con số CAPEX vs OPEX một cách chính xác.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn đánh giá khả năng cung ứng và hỗ trợ kỹ thuật trước khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Bước ra từ phần so sánh về hiệu suất và chi phí vòng đời, bạn đã thấy lý do chọn vật liệu Inox 304 giảm TCO — giờ là lúc đảm bảo rằng nhà sản xuất đáp ứng được cam kết đó. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi quản lý toàn bộ quy trình sản xuất in-house để kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu đến nghiệm thu; bạn có thể tham khảo chi tiết năng lực qua Năng lực sản xuất thiết bị inox công nghiệp và nếu muốn so sánh mẫu, hãy Xem các mẫu võng xếp inox khác của chúng tôi.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi nhập vật liệu theo lô có chứng từ CO/CQ, kiểm tra kích thước ống, độ dày và thành phần hợp kim trước khi đưa vào gia công. Quy trình hàn và xử lý mối hàn thực hiện bằng thiết bị bán tự động và kỹ thuật TIG/MIG phù hợp từng chi tiết; mỗi sản phẩm trải qua kiểm tra tải trọng và rung để đảm bảo khả năng chịu lực thực tế. Kết quả là bạn nhận được võng có độ ổn định cao, ít phải bảo trì, phù hợp cho đơn hàng sỉ với đầy đủ hồ sơ nghiệm thu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 36 tháng cho khung và 12 tháng cho bộ phận chuyển động; đồng thời triển khai dịch vụ bảo hành bảo trì tận nơi theo hợp đồng bảo trì cho khách hàng doanh nghiệp. Khi cần hỗ trợ, Bạn gọi trực tiếp hotline kỹ thuật 0906638494 (giờ hành chính) hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ; quy trình xử lý gồm tiếp nhận yêu cầu, bộ phận kỹ thuật khảo sát, báo phương án và thực hiện bảo trì trong vòng 48–72 giờ với đơn hàng trong khu vực phủ sóng. Cam kết này giảm rủi ro vận hành và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bạn.

Phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc thường gặp trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp Về Võng Xếp Inox 200x84x127cm”, giúp bạn kiểm chứng thêm về kích thước, tải trọng và quy trình bảo trì.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Võng Xếp Inox 200x84x127cm
Sau khi bạn đã đọc về năng lực sản xuất, kiểm soát vật liệu và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt ở phần trước, dưới đây chúng tôi trả lời những câu hỏi tiền-mua phổ biến để bạn có cơ sở ra quyết định đầu tư chính xác và tiết kiệm chi phí vận hành.
Võng xếp inox 200x84x127cm chịu được bao nhiêu kg?
Sản phẩm có sử dụng Inox 304 không và có chứng nhận không?
Thời gian giao hàng cho đơn hàng số lượng lớn là bao lâu?
Chính sách bảo hành và bảo trì như thế nào?
Có nhận gia công theo kích thước/phiên bản không?
Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật, báo giá chi tiết cho số lượng lớn hoặc muốn kiểm tra mẫu trực tiếp tại xưởng, liên hệ Cơ Khí Đại Việt qua hotline 0906638494 để được tư vấn chuyên sâu và nhận ETA cụ thể.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

