Tổng hợp Mẫu Ghế Inox 304, 201 Bền Đẹp & Báo Giá Mới Nhất
Ghế Inox là gì? Đặc điểm và phân loại chính
Ghế inox là dòng sản phẩm nội thất được chế tạo từ hợp kim thép không gỉ (chủ yếu là inox 304 hoặc 201), nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và bề mặt sáng bóng dễ vệ sinh. Đây là giải pháp tối ưu cho không gian từ gia đình, quán ăn đến các khu vực công cộng nhờ độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ lâu dài.
- Chất liệu chủ đạo: Inox 304 cao cấp (chống gỉ tuyệt đối) và Inox 201 (giá thành hợp lý, độ cứng cao).
- Kiểu dáng đa dạng: Bao gồm ghế đôn, ghế tựa lưng, ghế xếp (gấp), và ghế băng chờ công nghiệp.
- Ưu điểm nổi bật: Chống chịu thời tiết, dễ dàng lau chùi, trọng lượng nhẹ dễ di chuyển và xếp chồng.
- Ứng dụng rộng rãi: Phù hợp cho phòng bếp gia đình, nhà hàng, tiệc cưới, văn phòng và bệnh viện.
Danh mục ghế inox nổi bật
Danh sách các sản phẩm Ghế Inox phổ biến
Phân loại Ghế Inox theo thiết kế và công năng
Tùy thuộc vào không gian và mục đích sử dụng, ghế inox được chia thành nhiều kiểu dáng khác nhau nhằm tối ưu hóa sự tiện lợi và trải nghiệm người dùng. Việc lựa chọn đúng loại ghế giúp tiết kiệm diện tích và tăng tính thẩm mỹ cho không gian.
- Ghế đẩu (đôn) inox: Thiết kế nhỏ gọn, không tựa, chân thường có vòng kiềng gia cố, dễ dàng xếp chồng số lượng lớn.
- Ghế inox tựa lưng: Có thiết kế tựa lưng (nan hoặc đệm) giúp ngồi thoải mái, phù hợp cho bàn ăn gia đình và nhà hàng.
- Ghế xếp (gấp) inox: Cơ chế gấp gọn linh hoạt, trọng lượng nhẹ, là giải pháp lý tưởng cho các sự kiện lưu động hoặc không gian chật hẹp.
- Ghế băng chờ inox: Kết cấu băng dài nhiều chỗ ngồi (2-5 chỗ), độ bền cao, chuyên dùng cho phòng chờ bệnh viện, sân bay, nhà ga.
- Ghế quầy bar inox: Chiều cao mặt ngồi lớn (700-750mm), kiểu dáng hiện đại, thường dùng cho quầy bar hoặc bàn cao.
Nên chọn Ghế Inox 304 hay Inox 201?
Chất liệu inox là yếu tố quan trọng nhất quyết định độ bền và giá thành sản phẩm. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giúp bạn lựa chọn loại ghế phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
| Tiêu chí | Ghế Inox 304 | Ghế Inox 201 |
|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ | Rất cao, không bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt. | Khá, có thể bị gỉ nhẹ nếu tiếp xúc axit/muối lâu ngày. |
| Độ bền & Độ sáng | Bề mặt sáng bóng vĩnh viễn, độ bền vượt trội. | Độ cứng cao, sáng bóng nhưng cần vệ sinh thường xuyên. |
| Giá thành | Cao hơn (phân khúc cao cấp). | Thấp hơn (phân khúc bình dân, tiết kiệm). |
| Ứng dụng khuyên dùng | Ngoài trời, nhà bếp, khu vực gần biển, bệnh viện. | Nội thất trong nhà, quán ăn bình dân, sự kiện ngắn hạn. |
Ưu điểm nổi bật và Ứng dụng thực tế
Ghế inox ngày càng chiếm ưu thế so với ghế nhựa hay ghế gỗ nhờ các đặc tính kỹ thuật vượt trội, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của môi trường dịch vụ và công nghiệp. Sản phẩm không chỉ bền bỉ mà còn mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.
- Độ bền vượt thời gian: Khả năng chịu lực tốt, không bị mối mọt, cong vênh hay biến dạng dưới tác động của thời tiết.
- Dễ dàng vệ sinh: Bề mặt trơn láng, không thấm nước, dễ dàng lau sạch vết bẩn dầu mỡ chỉ với khăn ẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Tính linh hoạt cao: Trọng lượng nhẹ dễ di chuyển, khả năng xếp chồng giúp tối ưu hóa không gian lưu kho.
- Ứng dụng đa dạng: Từ bàn ăn gia đình, kantin trường học, khu công nghiệp đến các sự kiện tiệc cưới, hội nghị ngoài trời.
Kinh nghiệm chọn mua Ghế Inox chất lượng
Để tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc inox pha tạp, người mua cần chú ý đến các chi tiết kỹ thuật và gia công. Một sản phẩm tốt không chỉ đẹp về hình thức mà còn phải đảm bảo sự chắc chắn trong từng mối nối.
- Kiểm tra chất liệu: Sử dụng nam châm (inox 201 hút nhẹ, inox 304 không hút) hoặc dung dịch thử chuyên dụng để xác định đúng loại inox.
- Quan sát mối hàn: Mối hàn công nghệ cao phải mịn, kéo dài liên tục (hàn argon), không bị cháy đen hay hở để đảm bảo kết cấu vững chãi.
- Độ dày vật liệu: Nên chọn ghế có ống inox dày từ 0.6mm trở lên để đảm bảo khả năng chịu tải trọng lớn mà không bị móp méo.
- Chi tiết phụ trợ: Chân ghế cần có nút cao su giảm chấn chống trượt và bảo vệ sàn nhà; mặt ngồi nếu là nệm thì đường may phải tinh tế.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa ghế inox 304 và ghế inox 201 là gì?
Inox 304 có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội nhờ hàm lượng Niken và Crom cao, phù hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời. Inox 201 có độ cứng tốt nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn, giá thành rẻ hơn, thường dùng cho nội thất gia đình khô ráo.
Ghế inox có thể xếp chồng để tiết kiệm diện tích không?
Có, nhiều mẫu ghế inox như ghế đôn và ghế xếp được thiết kế chuyên biệt để xếp chồng lên nhau gọn gàng, giúp tiết kiệm tối đa diện tích lưu trữ khi không sử dụng, rất phù hợp cho quán ăn, nhà hàng tiệc cưới hoặc sự kiện.
Làm thế nào để kiểm tra chất lượng ghế inox khi mua?
Bạn nên kiểm tra chất liệu inox (thử bằng nam châm hoặc thuốc thử chuyên dụng), quan sát mối hàn (phải mịn, chắc chắn, không hở), độ dày của ống inox và chân ghế có đệm cao su chống trượt hay không để đảm bảo độ bền và an toàn.
Giá ghế inox hiện nay là bao nhiêu?
Giá ghế inox phụ thuộc vào chất liệu (304 hay 201), kiểu dáng (ghế đôn, tựa lưng, hay băng chờ) và độ dày của inox. Để có báo giá chính xác nhất cho đơn hàng sỉ hoặc lẻ, vui lòng liên hệ trực tiếp với Cơ Khí Đại Việt.



















