võng xếp inox 249x85x98cm
Liên hệ
Giảm chi phí sở hữu và tăng độ bền cho khách sạn, resort và dịch vụ cho thuê — võng xếp inox 249×85×98cm tối ưu TCO/ROI với tải trọng tham chiếu 130–180 kg (có thể gia cố lên 200–300 kg). Khung Inox 304 chống ăn mòn, lưới 2 lớp, khớp bạc đạn Nhật, chân đế chống trượt và cơ chế gấp gọn (trọng lượng tối ưu ~9.4 kg) — sản xuất tại xưởng bằng CNC và hàn tiêu chuẩn ISO, sẵn CO/CQ và bản vẽ kỹ thuật. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành khung & mối hàn 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và báo giá/khảo sát nhanh — liên hệ ngay để nhận tư vấn chuyên sâu và báo giá chi tiết.
| Tên sản phẩm | Võng xếp inox 249x85x98 cm |
| Kích thước | 249 x 85 x 98 cm |
| Chất liệu | Khung inox 304 cao cấp chống gỉ, có thể gấp gọn mang đi tiện lợi |
| Khối lượng | 9,4 kg |
| Chân đế | Các đế cao su chống trượt |
| Khả năng chịu tải | 150 kg |
| Tính năng tiện lợi | Có thể xếp gọn và mang đi du lịch thuận tiện |
Giới Thiệu võng xếp inox 249x85x98cm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, Inox 304
Sản phẩm võng xếp inox 249x85x98cm của chúng tôi là giải pháp nghỉ ngơi chuyên nghiệp dành cho khách sạn, resort, nhà nghỉ và các đơn vị cho thuê thiết bị. Khung được chế tạo từ Inox 304 cùng kích thước sử dụng 249x85x98cm, mang lại không gian rộng rãi, an toàn cho người lớn và bố mẹ trẻ em; đồng thời giữ được thẩm mỹ thống nhất trong các hạng phòng lưu trú. Bạn có thể Xem thêm mẫu võng xếp inox hoặc tham khảo các Thiết bị khách sạn & giải pháp cho resort mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp để tích hợp đồng bộ trong dự án của bạn.
Về lợi ích vận hành, khung Inox 304 đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống gỉ, giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) so với sản phẩm vật liệu kém bền. Thiết kế gấp xếp dễ di chuyển, lưới võng 2 lớp thoáng khí giúp vệ sinh nhanh và nâng cao trải nghiệm khách lưu trú; tải trọng tham khảo phân khúc thường ở mức 130–180 kg, phù hợp nhu cầu thương mại.
Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, cung cấp bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng — đảm bảo bạn nhận đúng thông số, tiết kiệm CAPEX và giảm OPEX trong vận hành dài hạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của võng xếp inox 249x85x98cm
Sau phần “Giới Thiệu võng xếp inox 249x85x98cm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, Inox 304”, dưới đây là bản tóm tắt nhanh những yếu tố bạn cần nắm trước khi ra quyết định mua hoặc đặt hàng số lượng lớn. Chúng tôi tập trung vào các thông số kỹ thuật và lợi ích vận hành để giúp bạn đánh giá nhanh về chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Chất liệu khung — Inox 304 (ưu tiên): Khung bằng inox 304 tăng khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sản phẩm, giảm chi phí bảo trì dài hạn so với inox 201. Đầu tư vào inox 304 cải thiện hiệu suất vận hành và giảm OPEX cho khách sạn, resort hoặc dịch vụ cho thuê.
- Kích thước tiêu chuẩn lớn (249 x 85 x 98 cm): Diện tích sử dụng rộng rãi, phù hợp người lớn cao, mẹ và bé, đáp ứng yêu cầu tiện nghi cho khách sạn và homestay cao cấp.
- Tải trọng thực tế và an toàn: Các mẫu phổ biến trên thị trường có khả năng chịu lực tham chiếu từ ~130–180 kg; với ống Ø32–Ø40 dày hơn và kết cấu gia cố, tải trọng có thể nâng lên 200–300 kg theo công bố nhà sản xuất. Bạn nên kiểm tra bản vẽ kỹ thuật trước nghiệm thu để đảm bảo yêu cầu tải trọng.
- Lưới võng 2 lớp polyester (tổ ong): Vật liệu thoáng khí, mau khô, dễ vệ sinh và không gây kích ứng da — phù hợp cho môi trường khách sạn với tần suất sử dụng cao.
- Khớp nối & vận hành êm — bạc đạn Nhật Bản: Cơ cấu nối chất lượng giảm tiếng kêu và tăng trải nghiệm khách hàng; giảm tần suất can thiệp bảo dưỡng nhỏ.
- Điều chỉnh & an toàn: Nhiều nấc điều chỉnh chiều cao, đế cao su chống trượt và kết cấu khóa chắc chắn giúp giảm rủi ro trượt/ngã khi sử dụng trong môi trường thương mại.
- Tính di động & lưu kho: Thiết kế xếp gọn kèm túi đựng thuận tiện cho việc lưu kho, vận chuyển và tiết kiệm diện tích kho — lợi ích trực tiếp cho CAPEX và chi phí logistics.
- Bảo hành & bảo trì: Thông thường bảo hành từ 3 năm trở lên; Cơ Khí Đại Việt cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng để giảm rủi ro vận hành cho bạn.
- Ứng dụng thực tế & ROI: Phù hợp cho khách sạn, resort, nhà nghỉ, dịch vụ cho thuê và các dự án nghỉ dưỡng. Đầu tư vào mẫu inox 304 giúp kéo dài chu kỳ thay thế, cải thiện TCO so với các lựa chọn rẻ hơn.
Bạn có thể dùng danh sách trên để so sánh nhanh giữa các mẫu trước khi xem chi tiết kích thước, độ dày ống và tải trọng cụ thể trong phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: võng xếp inox 249x85x98cm” ngay sau đây.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: võng xếp inox 249x85x98cm
Sau khi đã trình bày các điểm nổi bật, ở phần này chúng tôi cung cấp bảng thông số kỹ thuật rõ ràng để Bạn — kỹ sư hoặc người mua hàng — có thể đối chiếu trực tiếp với yêu cầu nghiệm thu và bản vẽ. Thông tin dưới đây tổng hợp các tham số vận hành, vật liệu và tiêu chí nghiệm thu phổ biến trên thị trường, tham khảo từ dữ liệu sản phẩm và tiêu chuẩn thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Võng xếp inox 249x85x98cm |
| Kích thước | 249 x 85 x 98 cm (Dài x Rộng x Cao) |
| Chất liệu | Khung inox (ưu tiên Inox 304 cho độ bền chống ăn mòn; có thể sử dụng Inox 201 theo yêu cầu) |
| Khối lượng | Khoảng 8–12 kg (phụ thuộc cấu hình lưới và tiết diện ống) |
| Tải trọng tối đa | Thông thường 130–180 kg; có thể gia cố khung để đạt 200–300 kg tùy yêu cầu dự án |
| Chân đế | Đế cao su chống trượt, bảo vệ nền và tăng độ ổn định khi sử dụng |
| Cơ chế gấp | Cơ cấu gấp gọn, điều chỉnh 3 nấc, khớp nối bạc đạn/ổ trục chất lượng cao cho vận hành êm |
| Thời gian bảo hành | 3–5 năm (theo chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — hỗ trợ tùy chỉnh theo đơn hàng số lượng lớn |
Các giá trị nêu trên được tổng hợp từ đặc tính mẫu và tham khảo thị trường. Nếu Bạn cần thông số chính xác cho hồ sơ nghiệm thu hoặc muốn hiệu chỉnh thông số (ví dụ: tăng tải trọng, thay đổi vật liệu, hay bản vẽ lắp đặt), chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật, mẫu thử và báo giá chi tiết để tối ưu CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.
Phần tiếp theo sẽ trình bày cụ thể các ưu điểm nổi bật của sản phẩm để giúp Bạn cân đo lợi ích vận hành và chi phí vòng đời.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của võng xếp inox 249x85x98cm
Sau khi đã xem chi tiết Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn cần hiểu rõ giá trị thực tế đem lại khi áp dụng sản phẩm vào vận hành khách sạn hoặc chuỗi lưu trú. Dưới đây là ba ưu điểm cốt lõi mà Cơ Khí Đại Việt khuyến nghị cân nhắc, kèm hướng áp dụng để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu bạn cần phương án tích hợp vào dự án, tham khảo thêm Giải pháp nội thất inox để định vị vị trí lắp đặt và hoàn thiện thiết kế.
Inox 304 — Vật liệu chống gỉ, tuổi thọ dài
Khung làm bằng Inox 304 tạo nền tảng cơ khí chắc chắn: vật liệu chịu ăn mòn tốt hơn và duy trì bề mặt thẩm mỹ qua thời gian sử dụng ngoài trời hay môi trường ẩm. Nhờ độ bền của Inox 304, bạn sẽ giảm tần suất thay mới khung so với các loại thép mạ hoặc inox kém chất lượng, đồng nghĩa với việc chi phí bảo trì và thay thế giảm rõ rệt trong vòng 3–5 năm.
Nhìn về chi phí vòng đời (LCC), đầu tư ban đầu cao hơn một chút sẽ được bù lại bằng OPEX thấp hơn và độ ổn định khi nghiệm thu cho khách sạn hoặc dịch vụ cho thuê.

Chịu tải 150kg & chân đế cao su chống trượt — An toàn vận hành
Khung được thiết kế chịu tải thực tế 150kg và trang bị chân đế cao su giúp võng đứng vững trên nhiều loại mặt sàn. Kết quả là rủi ro trượt, xê dịch hay va đập giảm mạnh; trực tiếp bảo vệ khách lưu trú và hạn chế các khiếu nại bồi thường cho đơn vị vận hành. Đầu tư cho hệ chân đế chất lượng là một biện pháp quản trị rủi ro hiệu quả, giúp bạn giảm chi phí phát sinh liên quan đến sự cố và nâng cao uy tín dịch vụ.

Thiết kế gấp gọn, nhẹ (9.4 kg) — Tiện cho lưu kho & vận chuyển
Khả năng gấp gọn và trọng lượng chỉ 9.4 kg là tính năng thiết thực cho quản lý kho và logistics chuỗi. Bạn sẽ tiết kiệm diện tích lưu kho, giảm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian triển khai khi nhân viên cần bố trí hoặc thu gom số lượng lớn. Với các dự án cho thuê hoặc khách sạn quy mô, lợi ích này biến thành ưu thế vận hành: giảm CAPEX cho kho bãi, giảm OPEX cho vận chuyển, và tăng tốc độ đưa sản phẩm vào phục vụ khách.

Để xem các biến thể và mẫu phù hợp với tiêu chuẩn vận hành của bạn, vui lòng Xem các mẫu võng xếp inox — chúng tôi cung cấp lựa chọn theo nhu cầu tải trọng, hoàn thiện bề mặt và phụ kiện. Nếu bạn muốn so sánh chi tiết hiệu suất và ROI giữa các phương án, phần tiếp theo sẽ trình bày so sánh giúp bạn lựa chọn đầu tư tối ưu.
So Sánh võng xếp inox 249x85x98cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi trình bày Các Ưu Điểm Nổi Bật Của võng xếp inox 249x85x98cm, giờ đây chúng tôi so sánh trực tiếp chiếc võng xếp inox 249x85x98cm của Cơ Khí Đại Việt với các sản phẩm giá rẻ trên thị trường để Bạn dễ dàng đánh giá Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO), chi phí bảo trì và rủi ro vận hành.
Trước khi xem bảng, Bạn có thể kiểm tra kỹ vật liệu và tiêu chuẩn xử lý bề mặt tại Thông tin về chất lượng inox gia dụng và tham khảo thêm mẫu mã tại Các mẫu võng xếp inox của chúng tôi để đối chiếu trực quan.
| Tiêu Chí | Võng xếp inox 249x85x98cm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Khung Inox 304 (thép không gỉ y tế/ công nghiệp), chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm khách sạn/nhà hàng. | Thường dùng Inox 201 hoặc thép mạ, khả năng chống gỉ kém hơn khi tiếp xúc ẩm lâu ngày. |
| Độ Dày Vật Liệu | Ống Ø32–Ø40, độ dày ~1.2mm (thiết kế chịu lực, ít võng võng theo thời gian). | Ống mỏng hơn (khoảng 0.7–1.0mm), dễ cong vênh sau tải trọng lặp lại. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn kỹ thuật (quy trình kiểm soát mối hàn, mài hoàn thiện, xử lý passivation), khớp nối và bạc đạn cao cấp cho vận hành êm. | Hàn nhanh, ít hoàn thiện bề mặt, mối hàn dễ gỉ và yếu khi bị rung lắc liên tục. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 3–5 năm cho khung; hỗ trợ kỹ thuật, thay thế tại xưởng và quy trình nghiệm thu rõ ràng. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng) hoặc không có hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn một chút, nhưng LCC/OPEX thấp: ít bảo trì, tuổi thọ dài, chi phí thay thế thấp — giảm TCO trong vòng 3–5 năm. | Giá mua thấp nhưng OPEX cao: thay thế, sửa chữa và rỉ sét dẫn tới chi phí chu kỳ lớn hơn trong dài hạn. |
Kết luận ngắn gọn: đầu tư vào khung Inox 304 của Cơ Khí Đại Việt giúp Bạn giảm đáng kể chi phí bảo trì và rủi ro thay thế, đồng thời được hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp tại xưởng khi cần nghiệm thu hoặc điều chỉnh bản vẽ kỹ thuật. Đầu tư ban đầu có thể cao hơn nhưng TCO thực tế thấp hơn khi xét theo chu kỳ sử dụng 3–5 năm.
Phần tiếp theo, “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, sẽ cho Bạn thông tin chi tiết về năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi mà chúng tôi cung cấp để đảm bảo quyết định đầu tư của Bạn an toàn và hiệu quả.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh các lựa chọn và cân đối CAPEX so với TCO ở phần trước, điều quan trọng tiếp theo là đảm bảo nhà cung cấp có năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để bảo vệ khoản đầu tư của bạn. Cơ Khí Đại Việt cung cấp cả năng lực gia công, kho hàng và quy trình nghiệm thu để bạn yên tâm khi đưa Danh mục võng xếp inox vào dự án khách sạn hoặc chuỗi lưu trú.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi kiểm soát chặt chẽ nguồn vật liệu, ưu tiên Inox 304 cho khung nhằm tối ưu độ bền và khả năng chống ăn mòn — giảm chi phí vòng đời (LCC) cho bạn. Xưởng có hệ thống máy CNC, máy cắt, và dây chuyền hàn theo tiêu chuẩn ISO; quy trình hàn, đánh bóng và kiểm tra mối hàn đạt yêu cầu nghiệm thu, kèm kho sẵn linh kiện để rút ngắn thời gian hoàn thành. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật tùy biến hoặc gia công theo yêu cầu, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi thực hiện nhanh và đúng thông số.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Về bảo hành hậu mãi võng inox, chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành khung tiêu chuẩn (tham khảo 3 năm cho khung inox 304) kèm dịch vụ bảo trì tận nơi theo hợp đồng dự án. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline và email; thủ tục yêu cầu bảo hành được thực hiện đơn giản: bạn cung cấp số đơn hàng hoặc phiếu nghiệm thu, mô tả hiện tượng và hình ảnh nếu có, chúng tôi sẽ phản hồi trong 24 giờ và sắp xếp bảo trì hoặc thay thế theo điều kiện CO-CQ.
Để triển khai trọn gói cho khách sạn hoặc dự án, bạn có thể tham khảo thêm về Dịch vụ cho thiết bị khách sạn của chúng tôi.

Phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp để bạn nhanh chóng xác nhận thông số kỹ thuật, quy trình nghiệm thu và các điều khoản bảo hành trước khi ra quyết định mua hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về võng xếp inox 249x85x98cm
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi tổng hợp những câu hỏi khách hàng thường hỏi trước khi nghiệm thu hoặc đặt hàng số lượng lớn. Các trả lời ngắn gọn, thực tế, giúp bạn ra quyết định mua sắm và lập kế hoạch sản xuất nhanh chóng.
Tải trọng thực tế của võng xếp inox 249x85x98cm là bao nhiêu?
Thông số tiêu chuẩn chúng tôi cung cấp: khả năng chịu tải thiết kế là 150 kg. Trước khi sử dụng, Bạn nên kiểm tra: mối hàn (không nứt, ăn mòn), độ võng/biến dạng của ống khung dưới tải thử và tình trạng đệm/đế cao su chống trượt. Sản phẩm phù hợp cho một người lớn; nếu cần sử dụng cho tải lớn hơn hoặc kiểm chứng theo yêu cầu dự án, liên hệ với chúng tôi để thực hiện thử tải tại xưởng hoặc nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Võng có thể gia công kích thước hoặc in logo cho đơn hàng số lượng lớn không?
Có. Quy trình gia công tại Cơ Khí Đại Việt thường theo các bước: bạn gửi yêu cầu và bản vẽ kỹ thuật → chúng tôi khảo sát (hoặc trao đổi kỹ thuật qua email/điện thoại) → lập báo giá chi tiết bao gồm chi phí vật liệu, in ấn và hoàn thiện → sản xuất tại xưởng theo đơn.
Thời gian gia công tùy mức độ tuỳ chỉnh; thông thường thêm 3–7 ngày cho thay đổi kích thước hoặc in logo trên lưới/vỏ túi. Để nhận báo giá chính xác theo số lượng và yêu cầu in ấn, vui lòng cung cấp bản vẽ hoặc mẫu logo để chúng tôi báo giá.
Thời gian giao hàng cho đơn hàng số lượng lớn (ví dụ 100 cái) là bao lâu?
Khung thời gian tham khảo cho 100 cái: 2–4 tuần. Khoảng này phụ thuộc vào các yếu tố: hoàn thiện bề mặt (inox 304 đánh bóng hay giữ mờ), yêu cầu in logo, thời gian chờ vật liệu, và phương thức vận chuyển.
Nếu cần giao gấp, chúng tôi có thể sắp xếp theo lô sản xuất ưu tiên nhưng cần xác nhận sớm để điều phối CAPEX và lịch máy. Liên hệ để chúng tôi kiểm tra tồn kho và lên lịch sản xuất cụ thể.
Chính sách bảo hành và hậu mãi như thế nào?
Chúng tôi cung cấp bảo hành khung trong 12 tháng cho lỗi do sản xuất (mối hàn, cong vênh do vật liệu). Phạm vi bảo hành bao gồm khung và mối hàn; không bao gồm hư hỏng do sử dụng sai, tác động mạnh hoặc oxy hóa do môi trường cực kỳ ăn mòn. Dịch vụ hậu mãi: bảo trì tận nơi theo yêu cầu dự án và hỗ trợ kỹ thuật qua hotline/email.
Quy trình yêu cầu bảo hành: báo lỗi qua hotline hoặc email, gửi hình ảnh chi tiết và chứng từ mua hàng; sau khi xác minh, chúng tôi sẽ hướng dẫn thu hồi hoặc điều phối đội bảo trì đến hiện trường.
Làm sao để khách hàng xác thực Inox 304 và chứng nhận CO/CQ?
Yêu cầu CO/CQ khi báo giá là thủ tục tiêu chuẩn. Khi bạn đặt hàng, Cơ Khí Đại Việt có thể cung cấp: giấy chứng nhận xuất xưởng (CO), giấy chứng nhận chất lượng (CQ) cho lô vật liệu inox 304, hoặc báo cáo kiểm nghiệm vật liệu từ phòng thí nghiệm nếu cần. Bạn có thể đến xưởng kiểm tra mẫu thực tế hoặc yêu cầu chúng tôi gửi báo cáo kiểm nghiệm để phục vụ nghiệm thu và hồ sơ dự án.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

