Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm
Liên hệ
Giảm OPEX và TCO cho khách sạn, sân bay và logistics bằng xe đẩy hành lý cỡ lớn 1070×650×1920mm tối ưu công suất vận chuyển. Khung Inox 304 gia cường, mối hàn TIG chắc chắn, sàn bọc thảm chống trượt, tải trọng 300 kg và bánh xe quay 360° — sản xuất tại xưởng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 với thiết kế 2D/3D và tuỳ chỉnh theo yêu cầu. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Chất liệu khung | Inox 304, hàn kỹ thuật TIG chống oxy hóa |
| Kích thước (D × R × C) | 1070 mm × 650 mm × 1920 mm |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Số lượng bánh xe | 4 bánh cao su |
| Tính năng bánh xe | Xoay linh hoạt 360 độ, giảm tiếng ồn, bảo vệ sàn nhà |
| Ứng dụng | Khách sạn, sân bay, bến xe, nhà hàng, khu nghỉ dưỡng |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời |
| Hướng dẫn bảo trì | Vệ sinh bằng khăn mềm ẩm, kiểm tra và tra dầu bánh xe định kỳ, tránh tiếp xúc lâu với môi trường ẩm ướt, không vượt quá tải trọng 50kg |
| Ưu điểm nổi bật | Khung inox 304 bền bỉ, chống ăn mòn, dễ lau chùi, bánh xe linh hoạt êm ái, tải trọng cao tới 50kg, thiết kế chắc chắn phù hợp môi trường chuyên nghiệp |
| So sánh inox 304 và inox 201 | Inox 304 chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn inox 201, phù hợp môi trường ẩm ướt và bền lâu hơn |
| Chính sách giá và ưu đãi | Liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá, ưu đãi hấp dẫn, miễn phí vận chuyển nội thành và bảo hành chính hãng |
Giới Thiệu Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm: Sản xuất tại xưởng — Inox 304, hàn TIG
Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm là dòng xe trolley chuyên nghiệp, được thiết kế để phục vụ khách sạn, resort, sân bay và các kho bãi logistics cần giải pháp vận chuyển hành lý nhanh chóng và an toàn. Kích thước 1070x650x1920mm cung cấp diện tích sàn rộng, cho phép nhân viên di chuyển nhiều vali cùng lúc mà vẫn giữ hiệu suất vận hành ở mức cao.
Nếu bạn cần xem toàn bộ danh mục hoặc so sánh các biến thể, tham khảo Xe đẩy hành lý (danh mục sản phẩm) và Xe đẩy inox (dòng sản phẩm liên quan) để đối chiếu thông số trước khi quyết định.
Chiếc xe này sử dụng khung Inox 304 đã được kiểm soát đầu vào vật liệu, mối hàn thực hiện bằng phương pháp hàn TIG đảm bảo mối nối bền chắc và thẩm mỹ. Thiết kế có sàn bọc thảm bảo bảo vệ hành lý khỏi trầy xước; hệ thống bánh cao su giảm chấn mang lại chuyển động êm, ít tiếng ồn trên thảm, gạch men hay nền bê tông.
Khi bạn chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được sản phẩm sản xuất tại xưởng của chúng tôi, quy trình nghiệm thu chặt chẽ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật — giảm chi phí vòng đời (LCC) cho đơn vị vận hành.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm
Sau khi bạn đã đọc phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng, Inox 304 và mối hàn TIG, dưới đây là những lợi ích cốt lõi giúp bạn đánh giá nhanh giá trị kỹ thuật và thương mại của sản phẩm trước khi yêu cầu báo giá hoặc nghiệm thu.
- Giới Thiệu Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm: Sản xuất tại xưởng — Inox 304, hàn TIG: Sản xuất tại xưởng giúp kiểm soát chất lượng từng mối hàn TIG; khung Inox 304 đảm bảo chống ăn mòn và độ bền cao, kèm cam kết bảo hành 12 tháng tạo tín hiệu tin cậy cho dự án.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm: Kích thước rộng 1070x650x1920mm và sàn bọc thảm cho phép chở nhiều vali cùng lúc; bánh cao su êm cùng móc treo tích hợp giúp thao tác nhanh, giảm thời gian và lực công của nhân viên vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm: Phần thông số sẽ cung cấp các chỉ số quyết định (kích thước, vật liệu Inox 304, loại bánh, khóa bánh, tải trọng thiết kế) để bạn đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm: Dễ vệ sinh, không rỉ sét, vận hành êm trên nhiều bề mặt; thiết kế phù hợp chuẩn khách sạn cao cấp, giúp giảm chi phí bảo trì và tối ưu OPEX trong vận hành dài hạn.
- So Sánh Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So với lựa chọn thép phun sơn, Inox 304 mang lại tuổi thọ cao hơn và tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn—CAPEX hợp lý, lợi ích rõ khi đánh giá chi phí vòng đời (LCC).
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Xưởng sản xuất và quy trình kiểm soát chất lượng của chúng tôi đảm bảo sản phẩm theo bản vẽ; dịch vụ hậu mãi, nghiệm thu rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật giúp giảm rủi ro triển khai cho bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm: Tập hợp các giải đáp về phù hợp khách sạn 5 sao, đặt hàng theo yêu cầu, thời gian giao hàng, đổi trả và chi tiết bảo hành để bạn quyết định nhanh và chính xác.
Bạn có thể tiếp tục sang Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm để xem đầy đủ kích thước, vật liệu, loại bánh và các thông số nghiệm thu trước khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm
Sau khi bạn xem qua Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm, bảng thông số dưới đây cho phép bạn so sánh chính xác khả năng vận hành và yêu cầu kỹ thuật trước khi ra quyết định mua hoặc đặt hàng tùy chỉnh. Thông tin được trình bày để kỹ sư, quản lý dự án và bộ phận mua sắm dễ dàng đối chiếu với bản vẽ và tiêu chuẩn nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 1070 x 650 x 1920 mm |
| Vật liệu khung | Inox 304 (AISI 304) — độ bền vật liệu cao, chống ăn mòn, phù hợp môi trường khách sạn/ngoài trời có che. |
| Phương pháp hàn | Hàn TIG chuyên dụng — mối hàn sạch, đảm bảo thẩm mỹ và độ bền chịu lực theo yêu cầu nghiệm thu. |
| Tải trọng tối đa | Tải trọng làm việc đến 300 kg (theo cấu hình tiêu chuẩn). Bạn có thể yêu cầu kiểm định tải nếu cần thông số nghiệm thu chính thức. |
| Bánh xe (vật liệu, đường kính, xoay) | 4 bánh cao su đúc/TPR không để lại vết, vận hành êm, xoay 360° ở cả hai bánh trước; khóa bánh tích hợp. Đường kính bánh tiêu chuẩn: 75–125 mm (tuỳ chọn theo yêu cầu dự án). |
| Khối lượng tịnh | Vui lòng liên hệ để xác nhận khối lượng tịnh cho cấu hình cụ thể. Chúng tôi cung cấp thông số khối lượng trên bản vẽ 2D/3D trước sản xuất. |
| Hoàn thiện bề mặt | Bề mặt inox đánh bóng hoặc chải satin theo yêu cầu; sàn xe bọc thảm bảo an toàn cho hành lý (màu: đỏ, xám hoặc theo yêu cầu đặt hàng). |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 — tham khảo tiêu chuẩn tại ISO 9001:2015. |
| Bảo hành & hỗ trợ | Bảo hành 12 tháng từ Cơ Khí Đại Việt; hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng thay thế theo chính sách sau bán hàng. |
| Tùy chỉnh & dịch vụ 2D/3D | Hỗ trợ thiết kế bản vẽ 2D/3D, thay đổi kích thước, hoàn thiện, màu thảm và cấu hình bánh xe theo yêu cầu dự án; nghiệm thu theo bản vẽ và tiêu chuẩn thỏa thuận. |
Các thông số trên là cấu hình tiêu chuẩn của chúng tôi cho mẫu kích thước 1070x650x1920mm. Nếu bạn cần thông số khác (ví dụ yêu cầu tải lớn hơn, bánh xe chuyên dụng cho nền chuyên biệt, hoặc hoàn thiện đặc thù), hãy gửi yêu cầu kỹ thuật để chúng tôi cấp bản vẽ và báo giá chi tiết — giúp bạn tối ưu CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
Lỗi: Agent không trả về output hợp lệ.
So Sánh Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, bạn cần một bảng so sánh cụ thể để đánh giá hiệu quả đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm (Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường; bạn cũng có thể tham khảo So sánh với các dòng xe đẩy inox để đối chiếu thêm, hoặc xem Thông tin về phân biệt Inox 304 và Inox 201 để hiểu rõ khác biệt vật liệu.
| Tiêu Chí | Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Khung Inox 304: khả năng chống ăn mòn cao, ổn định trong môi trường ẩm ướt, tuổi thọ vượt trội; sàn trải thảm bảo bảo vệ hành lý và thẩm mỹ. | Thường dùng Inox 201 hoặc thép mạ: kém chống gỉ, dễ ố, độ bền thấp khi tiếp xúc muối hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh. |
| Độ Dày Vật Liệu | Khung sản xuất tiêu chuẩn xưởng: 1.2–1.5 mm, sàn gia cố; đảm bảo tải trọng hoạt động và hạn chế biến dạng khi sử dụng liên tục. | Độ dày mỏng hơn: khoảng 0.8–1.0 mm; dễ lõm, giảm khả năng chịu tải, nhanh xuống cấp. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG chuyên nghiệp: mối hàn mịn, kín, giảm nguy cơ ăn mòn tại mối nối, tăng tính thẩm mỹ và độ bền kết cấu. | Hàn tay hoặc hàn hồ quang không đồng đều: mối hàn thô, có khe/hở, dễ gỉ tại điểm nối, ảnh hưởng tuổi thọ. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, phụ tùng thay thế sẵn có tại xưởng; quy trình nghiệm thu và bản vẽ kỹ thuật đi kèm. | Bảo hành 3–6 tháng, hỗ trợ hạn chế, thời gian chờ sửa chữa lâu, phụ tùng không sẵn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn do giảm tần suất bảo trì, ít thay thế linh kiện, giảm downtime vận hành; chi phí vòng đời (LCC) tối ưu cho khách sạn và resort chuyên nghiệp. | TCO cao hơn mặc dù CAPEX thấp: chi phí sửa chữa, thay thế, và mất thời gian vận hành làm tăng OPEX theo thời gian. |
Tóm lại, mặc dù giá mua ban đầu của chúng tôi có thể cao hơn một chút, Cơ Khí Đại Việt mang lại chi phí sở hữu thấp hơn cho bạn: ít bảo trì, ít thay thế, có hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và bảo hành 12 tháng giúp giảm rủi ro vận hành. Việc đầu tư vào vật liệu Inox 304 và mối hàn TIG chuyển thành ROI rõ rệt thông qua giảm OPEX và kéo dài vòng đời thiết bị.
Phần tiếp theo sẽ minh chứng năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi để bạn an tâm khi quyết định đặt hàng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư, bạn cần chắc chắn năng lực sản xuất và dịch vụ sau bán hàng sẽ bảo vệ giá trị lâu dài của dự án. Dựa trên kết quả so sánh trước đó, Cơ Khí Đại Việt trình bày năng lực xưởng và chính sách hậu mãi để bạn đánh giá rủi ro, tối ưu TCO và chi phí vòng đời (LCC).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất đạt tiêu chuẩn, chuyên gia công Inox 304 với mối hàn TIG và quy trình nghiệm thu tải nghiêm ngặt. Hệ thống thiết kế 2D/3D cho phép bạn nhận bản vẽ kỹ thuật chính xác và phê duyệt mẫu trước khi sản xuất, rút ngắn thời gian triển khai dự án.
Quy trình QC tuân theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, bao gồm kiểm tra chiều dày vật liệu, kiểm tra mối hàn, thử tải thực tế và hoàn thiện bề mặt. Những bước này đảm bảo sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và phù hợp yêu cầu vận hành 24/7 trong khách sạn, resort hoặc sân bay (tham khảo Thiết bị khách sạn (dự án & ứng dụng)).
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho khung và kết cấu, kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để bạn yên tâm vận hành. Dịch vụ bao gồm lắp đặt tại chỗ, kiểm tra nghiệm thu theo biên bản, và chương trình bảo trì định kỳ theo yêu cầu dự án. Kho phụ tùng sẵn sàng, đội ngũ kỹ thuật có thể xuống hiện trường nhanh chóng để giảm thiểu thời gian ngưng hoạt động.
Để xem thêm các mẫu và lựa chọn phù hợp với nhu cầu, bạn có thể Xem thêm dòng Xe đẩy hành lý. Khi cần hỗ trợ cấp thiết, gọi Hotline: 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua email info@giacongsatinox.com.
Nếu bạn còn thắc mắc về chi tiết nghiệm thu, phạm vi bảo hành hoặc thời gian bảo trì, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ tập hợp các câu trả lời thực tế nhằm hỗ trợ quyết định đầu tư của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm
Với nền tảng năng lực xưởng, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành đã trình bày trong An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, bạn có thể cân nhắc nhanh những thông tin kỹ thuật và dịch vụ quan trọng dưới đây trước khi yêu cầu báo giá.
Kích thước và tải trọng của Xe đẩy hành lý inox 1070x650x1920mm là bao nhiêu?
Sản phẩm sử dụng loại inox nào và có khác biệt so với inox 201 không?
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc tải trọng theo yêu cầu không?
Thời gian sản xuất và giao hàng trung bình cho đơn hàng B2B là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán cho khách hàng doanh nghiệp ra sao?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

