xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo
Liên hệ
Giảm chi phí vòng đời và đảm bảo vệ sinh y tế với xe đẩy inox 2 tầng (có ngăn kéo) — giải pháp quản lý vật tư gọn nhẹ, an toàn cho bệnh viện và phòng khám. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dễ vệ sinh, khay dày 1.0mm, mối hàn TIG+Argon, kích thước 810x500x910mm, tải trọng 60kg, bánh xe 90mm và có thể gia công tùy theo yêu cầu; chứng nhận ISO 13485:2016. Cam kết bảo hành 12 tháng, QA/QC nội bộ và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá và phương án tùy chỉnh ngay.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, ống tròn đường kính 2,5 cm |
| Kích thước (D x R x C) | 810 x 500 x 910 mm |
| Trọng lượng | 10 kg |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Thiết kế tầng | 2 tầng phẳng chịu tải tốt |
| Ngăn kéo | Ngăn kéo rộng 600 mm |
| Bánh xe | 4 bánh xe đường kính 90 mm, xoay 360 độ, trong đó 2 bánh có khóa |
| Công nghệ gia công | Cắt laser và hàn TIG với khí Argon |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ sét, dễ vệ sinh, khung chắc chắn, mối hàn sắc nét, bánh xe linh hoạt có khóa, tiết kiệm diện tích, độ bền cao |
| Ưu điểm inox 304 so với inox 201 | Chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn, bền màu, dễ vệ sinh, độ bền cao hơn |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Vệ sinh bằng khăn ẩm và dung dịch chuyên dụng, kiểm tra và làm sạch bánh xe định kỳ, khóa bánh khi không sử dụng, bảo trì mối hàn thường xuyên |
| Khả năng tùy chỉnh | Gia công theo yêu cầu kích thước và số lượng ngăn kéo |
Giới Thiệu xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo: Sản xuất tại xưởng, gia công Inox 304 chính hãng
xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo là giải pháp chuyên dụng cho quản lý vật tư tại bệnh viện, phòng khám và nhà thuốc. Bạn có thể dùng xe này để vận chuyển bộ dụng cụ, thuốc men và vật tư y tế giữa các buồng, phòng chức năng và kho nhỏ; thiết kế 2 tầng cùng ngăn kéo giúp phân loại nhanh, giảm thời gian thao tác cho điều dưỡng và nhân viên kho.
Xe được chế tạo từ vật liệu Inox 304 tiêu chuẩn y tế (độ dày phổ biến 0.8–1.0 mm), khung chắc, lan can chắn 4 phía và 4 bánh có khóa giúp vận chuyển an toàn và ổn định. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, Bạn nhận được sản phẩm Xe đẩy inox 2 tầng sản xuất trực tiếp tại xưởng — kiểm soát chất lượng đầu vào, mối hàn mịn, hoàn thiện bề mặt dễ vệ sinh và bảo hành 12 tháng.
Nếu cần một giải pháp dành riêng cho môi trường y tế, hãy tham khảo thêm dòng Xe đẩy y tế của chúng tôi để so sánh lựa chọn phù hợp với nhu cầu vận hành và chi phí vòng đời (LCC).

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo
Sau phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, với cam kết sử dụng Inox 304 và bảo hành 12 tháng, dưới đây là bản tóm tắt nhanh những lợi ích lõi dành cho người mua B2B. Bạn sẽ thấy rõ yếu tố kỹ thuật kết hợp với giá trị kinh tế—những tiêu chí quyết định khi đưa ra quyết định mua sắm cho bệnh viện, phòng khám hoặc kho vật tư y tế.
Xe đẩy này là một giải pháp tối ưu để vận chuyển và lưu trữ dụng cụ y tế: kích thước 810x500x910mm thường được sản xuất theo đơn đặt hàng, nhưng tương thích với các mẫu tiêu chuẩn trên thị trường. Vật liệu và cấu tạo theo chuẩn: mặt khay inox tấm dày khoảng 0.8 mm (tuỳ chọn dày hơn theo yêu cầu), khung ống gia công bằng ống phi/khung 25 mm (thông dụng: 25×1 mm), 4 bánh xe cao su chịu tải với 2 bánh có khóa, kèm 1 ngăn kéo tiện lợi để chứa dụng cụ nhỏ hoặc hồ sơ.
- Vệ sinh và tiêu chuẩn y tế: Inox 304 cho bề mặt không bám khuẩn, dễ lau rửa, phù hợp khu vực vô trùng và quy trình nghiệm thu thiết bị y tế.
- An toàn vận hành: Lan can chắn 4 phía và mặt khay có viền, giảm nguy cơ rơi vỡ dụng cụ; bánh có khóa đảm bảo cố định khi thao tác.
- Di động và tiện dụng: Tay cầm thiết kế công thái học; xe nhẹ, dễ điều khiển trong hành lang hẹp; ngăn kéo giúp phân loại vật tư nhanh chóng.
- Độ bền và chi phí vòng đời (LCC): Khung inox gia cố và mối hàn chất lượng giúp giảm tần suất sửa chữa, kéo dài tuổi thọ thiết bị—từ đó hạ tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cơ sở y tế.
- Tùy biến theo yêu cầu: Bạn có thể yêu cầu độ dày tấm, số ngăn kéo, hoặc nâng cấp vật liệu lên Inox 316 cho môi trường có hóa chất ăn mòn.
Với những điểm nêu trên, sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục: từ phòng mổ, phòng khám chuyên khoa, đến kho lưu trữ vật tư. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, nên chúng tôi có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật và mẫu thử nhanh để bạn nghiệm thu trước khi đặt lô lớn.
Phần tiếp theo, Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo, sẽ liệt kê thông số kích thước, vật liệu, độ dày tấm, tải trọng và các tùy chọn hoàn thiện để bạn dùng làm cơ sở so sánh và yêu cầu báo giá chính xác.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo
Sau khi bạn đã xem qua những điểm nổi bật chính của sản phẩm, dưới đây chúng tôi trình bày bảng thông số kỹ thuật để bộ phận kỹ thuật và mua sắm có thể rà soát nhanh, đối chiếu tiêu chuẩn và chuẩn bị bản vẽ hoặc yêu cầu đặt hàng chính thức. Thông tin này dựa trên cấu hình tiêu chuẩn của Cơ Khí Đại Việt; các thông số có thể điều chỉnh theo yêu cầu để tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 (thân, khay, lan can); khung hộp 25 x 25 mm |
| Kích thước (D x R x C) | 810 x 500 x 910 mm |
| Trọng lượng | Tham khảo ~12 kg (tùy cấu hình và phụ kiện); cung cấp thông số chính xác theo đơn đặt hàng |
| Tải trọng tối đa | 60 kg (tổng cho 2 tầng) |
| Độ dày khay | 1.0 mm (Inox tấm tiêu chuẩn y tế) |
| Kích thước ngăn kéo | Theo yêu cầu khách hàng; mẫu tiêu chuẩn được thiết kế phù hợp với khay 810 x 500 mm — liên hệ để xác nhận kích thước chi tiết |
| Bánh xe (đường kính, tính năng, số bánh có khóa) | Cao su chịu tải, Ø 75–100 mm (tuỳ chọn); xoay 360°; 4 bánh, trong đó 2 bánh có khóa an toàn |
| Loại mối hàn và công nghệ | Hàn TIG với khí Argon, mối hàn nhẵn, mài hoàn thiện, không góc sắc — đảm bảo vệ sinh y tế và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn/Chứng nhận | ISO 13485:2016 (thiết bị y tế). Chúng tôi có thể cung cấp chứng nhận ISO 9001:2015 theo yêu cầu khách hàng |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng (hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chính sách đổi trả nếu lỗi sản xuất) |
| Khả năng gia công theo yêu cầu | Có — thay đổi kích thước, bổ sung ngăn, thay Inox 316, in logo, hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu sản xuất |
Nếu bạn cần số liệu chính xác cho hồ sơ nghiệm thu hoặc để so sánh nhiều nhà cung cấp, hãy gửi yêu cầu kỹ thuật; chúng tôi sẽ phản hồi với bản vẽ kỹ thuật và báo giá chi tiết. Phần tiếp theo sẽ phân tích sâu hơn các ưu điểm vận hành và lợi ích đầu tư của sản phẩm để hỗ trợ quyết định mua sắm của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết và xác nhận các thông số như Inox 304, mối hàn TIG + Argon và bánh xe 90mm, phần này tập trung vào ba lợi ích chiến lược giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hóa vận hành. Nếu bạn cần tham khảo thêm các thiết bị hỗ trợ trong phòng khám, xem thêm Thiết bị y tế inox để có phương án đồng bộ từ Cơ Khí Đại Việt.
Chất liệu Inox 304 chính hãng
Vật liệu chính là Inox 304 dày, bề mặt bóng mịn, đáp ứng yêu cầu vệ sinh y tế. Nhờ tính kháng ăn mòn và bề mặt không thấm, bạn dễ dàng vệ sinh, khử khuẩn nhanh sau mỗi ca làm việc; điều này trực tiếp giảm tần suất bảo trì và chi phí thay mới trong suốt vòng đời thiết bị. Với Inox 304, bệnh viện và phòng khám duy trì môi trường làm việc vô khuẩn, tăng độ an toàn cho bệnh nhân và nhân viên, đồng thời bảo toàn giá trị đầu tư (TCO) của bạn.
So Sánh xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi nắm được các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, bạn cần một so sánh thực tế để đánh giá giá trị đầu tư. Bảng dưới đây đối chiếu các tiêu chí kỹ thuật, quy trình chế tạo và chính sách hậu mãi giữa xe đẩy do Cơ Khí Đại Việt sản xuất và các sản phẩm rẻ hơn trên thị trường, giúp bạn thấy rõ khác biệt về TCO (Tổng chi phí sở hữu).
Để kiểm chứng chi tiết về vật liệu, xem So sánh chất lượng Inox gia dụng (Inox 304 vs 201). Nếu bạn muốn tham khảo bố trí hai tầng trong ứng dụng thực tế, tham khảo Kệ inox 2 tầng (tham khảo thiết kế hai tầng).
| Tiêu Chí | Xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 tiêu chuẩn y tế: chống ăn mòn cao, an toàn cho môi trường dược phẩm và dễ vệ sinh. | Thường dùng Inox 201 hoặc thép mạ: khả năng chống gỉ kém hơn, dễ đổi màu theo thời gian. |
| Độ Dày Vật Liệu (0.8–1.5mm vs mỏng hơn) | Khay và chi tiết chịu lực dày 0.8–1.5 mm; khung hộp vuông gia cường đảm bảo ổn định ở tải thực tế. | Vật liệu mỏng hơn (thường 0.4–0.8 mm), khung yếu, biến dạng dễ xảy ra khi tải gần công suất. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn (TIG + Argon vs hàn cơ bản) | Mối hàn TIG với khí Argon, mối hàn nhẵn, chịu ăn mòn và tải tốt, thẩm mỹ cao, an toàn cho dụng cụ y tế. | Hàn cơ bản, mối hàn kém chắc, dễ xuất hiện mối hàn xấu dẫn đến ăn mòn và nứt theo thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành (12 tháng vs ít/không) | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế; thủ tục nghiệm thu rõ ràng. | Bảo hành ngắn hoặc không minh bạch; hỗ trợ sau bán hàng hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu hợp lý, nhưng LCC/OPEX thấp nhờ ít sửa chữa, tuổi thọ cao và thời gian hoạt động liên tục. | Giá mua thấp nhưng chi phí vòng đời cao do sửa chữa, thay thế và mất thời gian vận hành. |
TCO thấp hơn không chỉ là giá mua ban đầu. Vì vật liệu chất lượng, mối hàn chuẩn và chính sách hậu mãi, bạn sẽ giảm đáng kể chi phí vận hành, tần suất sửa chữa và nhu cầu thay thế thiết bị. Kết quả: chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm, giúp bạn đạt được hiệu suất vận hành cao hơn với chi phí thực tế thấp hơn theo thời gian.
Để củng cố quyết định đầu tư, trong phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt chúng tôi cung cấp thông tin về năng lực xưởng, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi — yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa TCO cho bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí hiệu suất và chi phí vòng đời trong phần “So Sánh xe đẩy inox…: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?”, Bạn có thể cần đảm bảo nhà cung cấp có năng lực để đảm bảo cam kết đó. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kết hợp năng lực sản xuất nội bộ với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ để loại bỏ rủi ro mua hàng và tối ưu tổng chi phí sở hữu.
Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng
Chúng tôi bắt đầu bằng việc kiểm soát nguồn Inox 304 đầu vào, chọn vật liệu đạt tiêu chuẩn y tế. Các bước sản xuất bao gồm cắt laser/CNC chính xác, gia công đột dập, chấn gấp bằng máy thủy lực và hàn TIG bảo vệ Argon để đảm bảo mối hàn nhẵn, không bavia và có độ bền kết cấu cao.
Mỗi sản phẩm trải qua kiểm tra tải trọng, kiểm tra kích thước và kiểm tra thẩm mỹ trước khi đóng gói. Hệ thống QA/QC của chúng tôi được vận hành theo tiêu chuẩn nội bộ tương đương ISO 9001:2015, giúp đảm bảo đồng bộ giữa mẫu mẫu nghiệm và lô sản xuất.
Khả năng tùy chỉnh (gia công theo yêu cầu)
Chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu: điều chỉnh kích thước, số ngăn kéo, lan can chắn, loại bánh xe và phụ kiện theo yêu cầu phòng mổ, phòng khám hoặc bệnh viện. Nếu bạn cần mẫu riêng kích thước 810x500x910mm hoặc biến thể khác, chúng tôi có thể triển khai nhanh bản vẽ kỹ thuật, sản xuất thử và nghiệm thu trước khi sản xuất hàng loạt.
Để xem các lựa chọn hiện có, bạn có thể tham khảo Danh mục xe đẩy inox và bộ sản phẩm y tế tại Thiết bị y tế inox.
Bảo hành & hậu mãi – giảm rủi ro vận hành
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, dịch vụ bảo trì tận nơi theo hợp đồng và cung cấp CO/CQ khi khách hàng yêu cầu. Khi cần thay thế hoặc nâng cấp sau nghiệm thu, đội kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng triển khai nhanh nhằm giảm tối đa thời gian gián đoạn vận hành.
Với quy trình từ kiểm soát vật liệu, công nghệ gia công hiện đại đến chế độ hậu mãi, bạn nhận được mức độ an toàn đầu tư cao và chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn so với lựa chọn giá rẻ kém kiểm soát.

Phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thực tế nhất về đặt hàng, thời gian giao và chính sách kỹ thuật trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp”.
Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox y tế 2 tầng 810x500x910mm kèm ngăn kéo
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt trong phần trước, dưới đây là phần FAQ tập trung trả lời nhanh những thắc mắc phổ biến để bạn ra quyết định mua hàng hiệu quả.
Có thể đặt theo kích thước hoặc số ngăn kéo khác không?
Chất liệu Inox 304 khác gì so với Inox 201?
Thời gian sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Sản phẩm có kèm CO/CQ và chứng nhận chất lượng không?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Xe đẩy chịu tải tối đa bao nhiêu kg?
Có bản vẽ kỹ thuật/PDF thông số để tải không?
Cách vệ sinh và bảo trì nhanh hàng ngày là gì?
Có thể mua lẻ từng chiếc hay phải đặt theo số lượng tối thiểu?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

