xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng
Liên hệ
Gia tăng năng suất lò bánh và giảm tổng chi phí sở hữu với xe đẩy 16 tầng (1 hàng) — thiết kế Inox 304 dày 1 mm, mối hàn TIG bảo vệ bằng Argon, chịu tải ~100 kg (≈6 kg/tầng) và tương thích khay 400×600 / 460×720 mm; bánh xe Ø125 mm có khóa và cấu trúc dễ tùy chỉnh (2D/3D) đảm bảo vận hành an toàn, vệ sinh và thông lượng cao. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (máy gấp, hàn TIG, thử tải), bảo hành 12 tháng, hỗ trợ 24/7 cùng giao hàng & lắp đặt toàn quốc — liên hệ để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng inox 304 |
| Mã sản phẩm | Không ghi rõ |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, dày 1 mm |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG sử dụng khí Argon bảo vệ |
| Kích thước tổng thể (RxSxC) | 470 x 620 x 1735 mm |
| Số tầng và kiểu xếp | 16 tầng, xếp thành 1 hàng dọc |
| Khoảng cách giữa các tầng | 10 cm cố định |
| Kích thước khay phù hợp | 600 x 400 mm, 40 x 60 cm, 46 x 72 cm |
| Bánh xe | 4 bánh cao su chịu lực, 2 bánh có khóa an toàn, bánh quay 360 độ linh hoạt |
| Tải trọng tối đa | 100 kg |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 9001:2015 |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ, tuổi thọ cao, dễ vệ sinh, thiết kế tối ưu không gian, di chuyển linh hoạt an toàn |
| Phạm vi ứng dụng | Nhà bếp công nghiệp, tiệm bánh mì, bánh ngọt, nhà hàng, khách sạn |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| Giá sản phẩm | Từ 3.500.000 đến 5.500.000 đồng |
| Hướng dẫn sử dụng | Không chở quá tải 100 kg; vệ sinh bằng khăn mềm và nước rửa chén nhẹ; lau khô sau mỗi lần dùng; kiểm tra và bôi trơn bánh xe định kỳ |
| Liên hệ đặt hàng | Hotline Cơ Khí Đại Việt: 0906638494, 0337644110; Website: https://giacongsatinox.com/ |
Giới Thiệu xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng
Cơ Khí Đại Việt giới thiệu xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng — giải pháp lưu trữ và vận chuyển khay cho các chủ lò bánh, bếp nhà hàng, dịch vụ catering và cơ sở sản xuất bánh. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp: khung và lá ghế chịu lực bằng Inox 304, mối hàn TIG chắc chắn, phù hợp với khay tiêu chuẩn (40x60cm hoặc 46x72cm) và tối ưu cho quy trình làm việc liên tục. Nếu bạn đang cân nhắc các dòng thiết bị hỗ trợ sản xuất, hãy tham khảo thêm Xe đẩy khay inox của chúng tôi để so sánh cấu hình và vật liệu.
Với thiết kế 16 tầng một hàng, xe giúp bạn tăng năng suất vì một lượt vận chuyển được nhiều khay; đồng thời giảm công lao động và rủi ro hư hỏng khi di chuyển. Việc chọn Inox 304 và gia công hàn TIG đảm bảo độ bền, dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm; Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, cam kết bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Về kinh tế, đầu tư vào xe này giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và giảm OPEX trong vận hành, đặc biệt khi kết hợp với các Thiết bị làm bánh khác trong dây chuyền của bạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày các điểm nổi bật chính của sản phẩm để bạn dễ so sánh và ra quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng
Kế tiếp phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng với vật liệu Inox 304, hàn TIG và chế độ bảo hành, đây là bản tóm tắt những yếu tố quyết định giúp Bạn nhanh chóng đánh giá tính phù hợp cho quy mô vận hành của mình.
- Sức chứa và hiệu suất: Mỗi xe chứa 16 khay đầy đủ (tương thích khay phổ thông 40x60cm hoặc 46x72cm), cho phép Bạn vận chuyển số lượng lớn chỉ trong một lượt, giảm đáng kể số lần di chuyển giữa khu nướng và khu làm mát.
- Kích thước và bố trí tầng: Kích thước tổng thể tham khảo ~470 x 620 x 1730–1840 mm với khoảng cách giữa các tầng 8–10 cm, đủ để khay nằm cân bằng và thuận tiện thao tác khi xếp/hạ khay.
- Vật liệu & gia công: Khung và lá kệ làm từ inox chất lượng (ưu tiên Inox 304), mối hàn TIG đảm bảo liên kết bền vững, chống vặn xoắn và phù hợp yêu cầu vệ sinh thực phẩm.
- Tải trọng và độ bền: Thiết kế gia cường có thể chịu tải lên đến ~100 kg, lá inox dày 1–2 mm có gân tăng cứng giúp duy trì hình dạng khay khi chở tải nặng.
- An toàn vận hành: Trang bị 4 bánh xe (Ø125 mm), trong đó ít nhất 2 bánh có khóa hãm, kèm lab bảo vệ chống rơi khay — giảm rủi ro hư hỏng sản phẩm và tai nạn lao động.
- Dễ vệ sinh & tuân chuẩn vệ sinh thực phẩm: Bề mặt Inox không bám bẩn, dễ lau chùi; nhiều mẫu tương thích dùng trong tủ lạnh/tủ đông và có thể đạt chứng nhận an toàn thực phẩm (NSF) khi yêu cầu.
- Tùy chỉnh theo nhu cầu: Có thể thay đổi kích thước, số tầng hoặc khoảng cách tầng theo bản vẽ kỹ thuật của Bạn — phù hợp cho tiệm bánh, bếp công nghiệp hoặc khách sạn.
- Chi phí vòng đời (LCC) & ROI: So với giải pháp di chuyển thủ công nhiều lần, xe 16 tầng giảm nhân công và thời gian, tiết kiệm OPEX hàng tháng và rút ngắn thời gian hoàn vốn cho CAPEX ban đầu.
- Bảo hành & dịch vụ: Sản phẩm do Cơ Khí Đại Việt sản xuất, đi kèm chế độ bảo hành tiêu chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật — đảm bảo nghiệm thu nhanh và duy trì hiệu suất vận hành.
Nếu Bạn cần đối chiếu nhanh các thông số trước khi quyết định đầu tư, chúng tôi có bảng chi tiết để so sánh kích thước, tải trọng và tùy chọn vật liệu. Trong phần tiếp theo, Cơ Khí Đại Việt sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn dễ dàng lấy số liệu cho bản vẽ và đặt hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng
Sau khi bạn đã xem qua Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng, dưới đây là bảng thông số cấu trúc và vận hành mà bộ phận kỹ thuật, mua sắm hoặc quản lý sản xuất có thể dùng để so sánh, nghiệm thu và tính toán chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn cho môi trường ẩm và vệ sinh thực phẩm). Có thể sản xuất theo tùy chọn Inox 201 theo ngân sách. |
| Độ dày | Lá khay 1–2 mm; khung và thanh dẫn gia cố bằng inox dày tương ứng theo bản vẽ kỹ thuật (thường 1.2–2 mm). |
| Kích thước tổng thể | 470 x 620 x 1730 mm (phiên bản tiêu chuẩn). Tùy chọn chiều cao 1840 mm theo cấu hình khay hoặc yêu cầu sản xuất. |
| Số tầng & cấu trúc | 16 tầng, 1 hàng dọc (mỗi tầng chứa 1 khay kích thước đầy đủ). Thiết kế end-load/side-load tùy yêu cầu đặt hàng. |
| Khoảng cách tầng | Khoảng cách giữa các tầng: 8–10 cm (đảm bảo không va chạm với khay và cho phép luồng không khí khi nướng/ra nhiệt). |
| Khay tương thích | Hỗ trợ khay tiêu chuẩn 40 x 60 cm (160/1) và khay lớn 46 x 72 cm (18″ x 26″). Có thể tùy chỉnh theo kích thước khay khách hàng cung cấp. |
| Tải trọng tối đa | Mức chịu tải tham khảo: ~100 kg cho mẫu tiêu chuẩn Cơ Khí Đại Việt. Một số mẫu thương mại nhôm/khung gia cường có thể chịu đến ~217 kg (tham khảo sản phẩm tương đương trên thị trường). |
| Bánh xe (kích thước và khóa) | 4 bánh xe công nghiệp, Ø125 mm (cao su/PU chống ồn, không để lại vết). 2 bánh có khóa hãm để cố định khi thao tác. |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG (mối hàn gọn, bền, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và tăng độ bền vật liệu). |
| Tiêu chuẩn | Tuân thủ tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015; vật liệu phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm. |
| Thời gian bảo hành | Bảo hành 12 tháng (hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng trong thời gian bảo hành). |
| Giá tham khảo | Từ 3.500.000 VNĐ đến 4.800.000 VNĐ tùy vật liệu (Inox 201/304) và kích thước khay; một số model cao cấp trên thị trường có giá cao hơn. |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng
Sau khi xem bảng thông số kỹ thuật chi tiết, bạn sẽ thấy rõ những yếu tố thiết kế quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị. Xe được thiết kế tương thích với Khay inox tiêu chuẩn, giúp bạn dễ dàng triển khai trên dây chuyền hiện có; đồng thời nằm trong nhóm Xe đẩy inox chuyên dụng của chúng tôi, sẵn sàng cho nghiệm thu và vận hành thực tế.
Vật liệu Inox 304 – Độ bền và vệ sinh
Inox 304 dày 1 mm là lớp vỏ và khung chịu lực của xe, mang lại độ bền vật liệu vượt trội trong môi trường bếp công nghiệp. Bề mặt mịn, kháng ăn mòn và chịu được hóa chất tẩy rửa nên vệ sinh nhanh và đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm; điều này trực tiếp giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì.
Kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) của bạn giảm đáng kể, trong khi năng suất vận hành giữ ổn định. Với lựa chọn Inox 304, thiết bị phù hợp cho lò nướng, kho lạnh và môi trường ẩm nóng mà vẫn duy trì tính thẩm mỹ.

Mối hàn TIG với khí Argon – Kết cấu chắc, chống oxy hóa
Mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Argon tạo ra các mối nối liền mạch, không có xỉ hàn và ít biến dạng nhiệt, nên chịu lực và chống oxy hóa tốt trong môi trường ẩm nóng. Những mối nối chất lượng cao giữ kết cấu ổn định khi xe chở tải nặng, giảm nguy cơ nứt hoặc bong tại điểm chịu lực.
Hệ quả là tuổi thọ của xe tăng, bạn giảm chi phí sửa chữa khẩn cấp và rủi ro dừng máy sản xuất. Chúng tôi kiểm tra mối hàn theo bản vẽ kỹ thuật trước khi nghiệm thu để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và thẩm mỹ.

Thiết kế 16 tầng 1 hàng & bánh xe chịu lực – Tăng năng suất vận hành
Thiết kế 16 tầng một hàng với khoảng cách tầng khoảng 10 cm tối ưu hóa số khay trên một chuyến, từ đó tăng thông lượng lò và giảm chi phí nhân công. Bánh xe cao su Ø125 mm, trong đó hai bánh có khóa, giúp di chuyển êm và cố định an toàn khi xếp khay vào lò; giảm rủi ro rơi vỡ và tổn thất sản phẩm.
Kết quả là bạn tiết kiệm nhân công, tăng năng suất mỗi ca và tối ưu hóa CAPEX bằng cách khai thác tối đa công suất thiết bị sẵn có. Thiết kế phù hợp cho cả sản xuất thủ công lẫn chuỗi bếp công nghiệp, hỗ trợ vận hành trơn tru và đáng tin cậy.

Những ưu điểm trên là luận cứ kỹ thuật để so sánh hiệu quả đầu tư; phần tiếp theo sẽ trình bày So Sánh xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? nhằm giúp bạn đánh giá ROI và chọn phương án tối ưu cho cơ sở của mình.
So Sánh xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng: Tại sao là lựa chọn đầu tư tối ưu?
Sau khi đã thấy rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng — đặc biệt là việc sử dụng inox 304 dày, mối hàn TIG chất lượng và thiết kế 16 tầng — Bạn cần dữ liệu so sánh để bảo vệ quyết định mua sắm. Để kiểm chứng thông tin về chất liệu và tính tương thích với dây chuyền, xem Thông tin về Inox gia dụng trước khi cân nhắc phương án thay thế.
Dưới đây là bảng so sánh quan trọng dành cho bộ phận mua sắm: tiêu chí rõ ràng giúp bạn đánh giá CAPEX và OPEX, từ đầu tư ban đầu đến tổng chi phí vòng đời (TCO).
| Tiêu Chí | Xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 (nguồn vật liệu đạt chuẩn, chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm). | Thường là Inox 201 hoặc inox mỏng kém chất lượng; khả năng chống gỉ thấp hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Lá inox và kết cấu chính sản xuất theo thông số kỹ thuật: khoảng 1,0 mm (một số chi tiết khay gia cố dùng 1–2 mm) để đảm bảo độ cứng và tuổi thọ. | Mỏng hơn, thường 0.6–0.8 mm dẫn tới biến dạng khi chịu tải dài hạn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG với khí bảo vệ Argon, mối hàn đồng đều, ít biến dạng và chịu lực tốt — phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm. | Hàn hồ quang cơ bản hoặc MIG không kiểm soát đầy đủ, mối hàn có thể ít đều và nhanh bị ăn mòn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, lắp đặt và chính sách sau bán hàng rõ ràng. | Bảo hành ngắn hoặc không minh bạch (thường 3–6 tháng), hạn chế hỗ trợ kỹ thuật. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn một chút nhưng TCO thấp do tuổi thọ dài, ít cần thay thế và chi phí bảo trì thấp. | CAPEX thấp nhưng TCO cao hơn qua thời gian do thay thế, thời gian dừng máy và chi phí bảo trì tăng. |
Kết luận ngắn: lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt giảm chi phí vòng đời — bạn ít phải thay thế, giảm gián đoạn sản xuất và được hỗ trợ bảo hành/lắp đặt chuyên nghiệp. Khi so sánh với các Thiết bị làm bánh khác trên thị trường, điểm mạnh nằm ở hiệu suất vận hành và chi phí vận hành (OPEX) thấp hơn trong dài hạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về năng lực sản xuất và dịch vụ hỗ trợ để giúp Bạn yên tâm khi quyết định đầu tư cho xưởng hoặc chuỗi cửa hàng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh chi phí vòng đời và hiệu suất ở phần trước, bạn cần thấy rõ năng lực thực tế tạo nên cam kết chất lượng. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, vừa là nhà máy, vừa là trung tâm kiểm soát chất lượng cho mọi đơn hàng — đảm bảo mỗi Xe đẩy inox giao đến bạn đạt thông số thiết kế và yêu cầu vệ sinh công nghiệp.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi trang bị máy gấp thủy lực công suất cao, hệ thống cắt plasma CNC và đội ngũ hàn TIG chuyên nghiệp, cho mối hàn đồng nhất, bền vững. Mỗi sản phẩm trải qua quy trình thử tải và kiểm tra kích thước trên bản vẽ 2D/3D trước khi hoàn thiện; điều này cho phép chúng tôi tùy chỉnh kích thước khay, khoảng cách tầng và gia cố theo yêu cầu dự án.
Bạn được hưởng lợi trực tiếp từ chuỗi sản xuất in‑house: thời gian giao ngắn hơn, thay đổi thiết kế nhanh và nghiệm thu theo tiêu chuẩn doanh nghiệp — tất cả đều nằm trong phạm vi các dòng Thiết bị inox công nghiệp mà chúng tôi sản xuất.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành sản phẩm 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để xử lý sự cố nhanh và giảm gián đoạn vận hành. Dịch vụ gồm giao hàng toàn quốc, lắp đặt tại chỗ theo quy trình chuyên nghiệp và hướng dẫn nghiệm thu trước khi nhận hàng.
Nếu bạn cần báo giá hoặc lập phương án lắp đặt cho bếp bánh, gọi ngay hotline hoặc gửi yêu cầu qua form trên trang liên hệ; đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt sẽ phản hồi cụ thể từng hạng mục để tối ưu CAPEX và OPEX cho cơ sở của bạn.

Phần tiếp theo sẽ giải đáp các thắc mắc thông thường để bạn kiểm chứng thêm trước khi quyết định đặt hàng hoặc yêu cầu báo giá chi tiết.
Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng
Sau khi bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất in‑house và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi thường gặp nhằm hỗ trợ quyết định mua hàng và nghiệm thu kỹ thuật một cách nhanh chóng.
Xe đẩy khay nướng bánh 16 tầng 1 hàng chịu tải tối đa bao nhiêu?
Kích thước khay phù hợp với xe đẩy này là gì?
Có thể đặt làm theo kích thước lò/khay riêng không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
Làm sao để kiểm tra vật liệu inox là 304 thật?
Nếu bạn còn thắc mắc chuyên sâu về bản vẽ kỹ thuật, tải trọng thực tế khi bố trí khay đặc thù hoặc yêu cầu báo giá theo công thức CAPEX/OPEX, hãy liên hệ trực tiếp để chúng tôi hỗ trợ chi tiết.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



