Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi
Liên hệ
Duy trì độ ẩm và nhiệt ổn định giúp giảm thất thoát thực phẩm và tối ưu TCO/OPEX cho bếp công nghiệp quy mô vừa/lớn. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dày 1.0mm với cấu trúc 3 lớp cách nhiệt, công nghệ hơi nước 2.500W (30–110°C), dung tích 16 khay GN1/3 và 2 nồi, kèm aptomat/rơle an toàn và bánh xe khóa — thiết kế để vận hành an toàn, tiết kiệm năng lượng và dễ bảo trì. Cam kết chất lượng với bảo hành 24 tháng, hỗ trợ bảo trì onsite và báo giá trong 24 giờ — liên hệ Zalo/Hotline để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá ngay.
| Tên sản phẩm | Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.0 mm |
| Kích thước | 2600 x 720 x 1900 mm |
| Dung tích chứa | 16 khay GN1/2 và 2 nồi lớn |
| Công suất | 2500W |
| Điện áp | 220V |
| Nhiệt độ điều chỉnh | 30°C đến 100°C (có hướng dẫn lên đến 110°C) |
| Công nghệ làm nóng | Gia nhiệt bằng hơi nước |
| An toàn điện | Aptomat chống giật, rơ le nhiệt tự ngắt khi quá nhiệt |
| Thiết kế chân đế | Chân đế inox chắc chắn, tích hợp bánh xe có khóa và chân tăng chỉnh chiều cao linh hoạt |
| Ứng dụng | Bếp ăn công nghiệp, nhà hàng, trường học, cơ sở ẩm thực quy mô lớn |
| Ưu điểm nổi bật | Giữ nóng đều, giữ nguyên hương vị và dưỡng chất; dễ vệ sinh; tiết kiệm điện năng; dễ di chuyển; bền bỉ và an toàn vệ sinh |
| Hướng dẫn sử dụng | Bật aptomat, điều chỉnh nhiệt độ phù hợp, vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm và dung dịch lau inox chuyên dụng, kiểm tra aptomat và rơ le thường xuyên |
| Bảo hành | 24 tháng |
Giới Thiệu Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi là thiết bị công nghiệp dung tích lớn, phù hợp cho quản lý bếp, bộ phận mua sắm và các bếp ăn tập thể cần phục vụ đồng thời nhiều suất. Thiết kế chứa 16 khay GN 1/3, hệ thống làm nóng bằng hơi nước và phạm vi nhiệt độ 30–110°C giúp duy trì độ ẩm, bảo toàn hương vị và dưỡng chất thức ăn. Bạn có thể kiểm soát nhiệt chính xác và tích hợp thiết bị này vào quy trình vận hành hiện có; xem thêm Danh mục tủ hâm nóng thức ăn.
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 với cấu trúc ba lớp cách nhiệt, ưu tiên độ bền vật liệu và tiết kiệm điện (giảm OPEX). Sản phẩm được kiểm tra QC, trang bị rơ le bảo vệ và bánh xe chịu lực có khóa, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật của nhà hàng, khách sạn, trường học và bệnh viện; tham khảo Thiết bị nhà bếp công nghiệp. Gọi hotline hoặc gửi form để nhận báo giá trong 24 giờ.

Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi
Sau khi bạn đã nắm thông tin giới thiệu về sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt và cam kết sử dụng Inox 304 cùng quy trình QA, hãy cân nhắc những điểm nổi bật kỹ thuật và vận hành dưới đây — những yếu tố quyết định khi hoạch định CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) cho bếp công nghiệp của bạn.
- Độ bền vật liệu & khả năng vệ sinh: Vỏ và khoang làm bằng Inox 304, kết cấu 3 lớp cách nhiệt giúp chống ăn mòn và dễ vệ sinh, giảm chi phí bảo trì; bảo hành inox lên đến 6 năm tăng tính an toàn cho đầu tư dài hạn.
- Công nghệ làm nóng bằng hơi nước: Hệ thống hơi nước và thanh nhiệt truyền nhiệt đồng đều, giữ ẩm thức ăn tốt; nhiệt độ điều chỉnh linh hoạt 30–110°C để phù hợp nhiều loại món và quy trình phục vụ.
- Dung tích phục vụ cao: Chứa 16 khay GN 1/3 (khoảng 325x176x65 mm), kích thước tổng thể tham khảo ~1600x750x1500 mm — phù hợp nhà hàng, căng‑tin, bệnh viện cần throughput lớn.
- Hiệu suất vận hành & tiết kiệm OPEX: Lớp cách nhiệt ba lớp kết hợp điều khiển điện tử giảm tổn thất nhiệt, giúp tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng và rút ngắn thời gian vận hành trong ca bếp bận rộn.
- An toàn vận hành: Trang bị rơ le nhiệt, atomat bảo vệ, bánh xe chịu lực có khóa; tùy chọn cửa kính cường lực giúp quan sát và bảo vệ thực phẩm, dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (HACCP/TCVN nếu cần).
- Dịch vụ sau bán & tổng chi phí sở hữu (TCO): Bảo hành 12 tháng phần điện, hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng và lắp đặt từ Cơ Khí Đại Việt; cung cấp bản vẽ kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu để bạn kiểm soát CAPEX và giảm TCO.
Những ưu điểm tủ hâm nóng này trực tiếp chuyển thành lợi ích cho bếp công nghiệp: giữ nguyên hương vị, tăng năng suất phục vụ và giảm chi phí vận hành. Bảng chi tiết kích thước, thông số điện và thông số khay sẽ được trình bày trong “Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi” để bạn dễ so sánh và lập bản vẽ kỹ thuật.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi
Sau khi liệt kê các điểm nổi bật của sản phẩm, chúng tôi cung cấp bảng thông số chi tiết để Bạn — kỹ sư, buyer hoặc quản lý mua sắm — có thể đối chiếu nhanh, chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật và tính toán CAPEX/OPEX. Thông số dưới đây là cấu hình tham chiếu; chúng tôi có thể tùy biến theo yêu cầu dự án của Bạn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 2600 x 720 x 1900 mm (phiên bản công suất lớn). Mẫu phổ biến: ~1600 x 750 x 1500 mm — có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Vật liệu | Inox 304 toàn bộ; cấu trúc 3 lớp cách nhiệt (hai lớp inox + lớp cách nhiệt) — đảm bảo độ bền và vệ sinh |
| Số khay (GN1/2) | 16 khay (chuẩn GN 1/3) — có thể tái cấu hình để chứa khay GN 1/2 theo yêu cầu thiết kế |
| Số nồi | 2 nồi hơi độc lập (tăng độ ổn định và khả năng phục vụ liên tục) |
| Công suất (tham chiếu) | 3.0 – 6.0 kW (tuỳ cấu hình). Mẫu tiêu chuẩn thường ~4.5 kW — thông số sẽ được hiệu chỉnh theo điện áp và tần suất sử dụng |
| Điện áp | 220V / 50Hz (mẫu tiêu chuẩn). Tuỳ chọn 380V 3P cho môi trường công nghiệp |
| Dải nhiệt độ | 30 °C – 110 °C, điều chỉnh điện tử chính xác phù hợp nhiều loại món |
| Phương pháp gia nhiệt | Hơi nước (water bath) — thanh nhiệt đun nước, truyền nhiệt đều, giữ ẩm cho thực phẩm |
| Hệ an toàn điện | Aptomat chống quá tải, rơ le nhiệt bảo vệ, cầu dao chống rò, đèn báo và hệ thống ngắt tự động khi quá nhiệt |
| Chân đế | Bánh xe chịu lực có khóa + chốt tăng chỉnh bằng inox để cân bằng trên sàn không bằng phẳng |
| Trọng lượng (ước tính) | ~120 – 220 kg (tùy vật liệu, độ dày inox và cấu hình nồi) |
| Thời gian gia nhiệt ước tính | 15 – 30 phút để đạt nhiệt độ hoạt động từ trạng thái lạnh (tuỳ công suất và điều kiện môi trường) |
| Bảo hành | 12 tháng cho phần điện, 6 năm cho phần inox (chính sách bảo hành Cơ Khí Đại Việt) |
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật (DWG/DXF), danh sách vật liệu (BOM) hoặc chứng chỉ inox 304 để nghiệm thu, vui lòng liên hệ để chúng tôi tùy chỉnh theo yêu cầu dự án.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết từng thông số để Bạn đánh giá trực tiếp tác động lên hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi
Dựa vào Bảng Thông Số Kỹ Thuật vừa trình bày, chúng tôi làm rõ ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời của thiết bị. Bạn sẽ thấy mỗi tính năng được mô tả theo cấu trúc: tính năng → lợi ích kỹ thuật → lợi ích hữu hình cho bếp ăn công nghiệp, giúp Bạn so sánh nhanh khi lập báo giá hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.
Inox 304 dày 1.0mm — Độ bền & vệ sinh lâu dài
Thân vỏ và khoang tủ sử dụng Inox 304 dày 1.0mm, khác biệt rõ so với vật liệu mỏng hoặc các loại thép tráng kém bền: bề mặt chống ăn mòn, chịu môi trường ẩm và dễ vệ sinh bằng quy trình HACCP. Về mặt chi phí, độ bền cao làm giảm nhu cầu thay thế và sửa chữa, tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu Bạn cần tham khảo các lựa chọn tủ cùng dòng, xem thêm Tủ inox công nghiệp để đối chiếu mẫu và bản vẽ kỹ thuật.
Hệ hơi nước & công suất 2500W — Giữ ẩm và tiết kiệm năng lượng
Hệ làm nóng bằng hơi nước, hoạt động ở dải nhiệt từ 30–110°C với tổng công suất 2500W, phân phối nhiệt đều vào mọi khay; khác với tủ dùng thanh nhiệt trực tiếp, hơi nước giữ độ ẩm tự nhiên cho thức ăn, tránh khô và mất mùi. Hiệu suất truyền nhiệt tốt hơn giúp giảm mức tiêu thụ điện thực tế trong chu kỳ vận hành, từ đó tối ưu OPEX cho bếp ăn lớn. Dung tích 16 khay tương thích với Khay inox GN1/2 hoặc GN chuẩn, hỗ trợ bố trí đồ ăn theo luồng phục vụ nhanh.
An toàn điện & thiết kế di chuyển — Giảm rủi ro vận hành
Tủ được trang bị aptomat chống giật và rơ le nhiệt bảo vệ, kết hợp chân đế bánh xe có khóa; so với các mẫu không có những tính năng này, rủi ro chập, quá nhiệt và trượt khi di chuyển giảm đáng kể. Lợi ích trực tiếp cho Bạn: an toàn nhân sự cao hơn, thời gian dừng máy để bảo trì ngắn hơn và giảm chi phí nhân công khi vận hành — lợi ích rõ rệt khi đánh giá theo chi phí vòng đời (LCC).




Tóm lại, khi đánh giá theo hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời, ba điểm: lợi ích inox 304, hệ hơi nước giữ ẩm và an toàn aptomat rơ le tạo thành bộ tiêu chí quyết định. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa ra so sánh trực tiếp với các mẫu cạnh tranh để giúp Bạn lựa chọn tối ưu hơn.
So Sánh Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi, bước tiếp theo là đánh giá tác động chi phí thực tế khi vận hành. Bảng so sánh dưới đây tập trung vào những tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến TCO tủ hâm nóng và rủi ro chi phí ẩn — giúp bạn ra quyết định đầu tư dựa trên tổng chi phí sở hữu, không chỉ giá mua ban đầu.
| Tiêu Chí | Tủ hâm nóng 16 khay 2 nồi (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cao cấp, cấu trúc 3 lớp cách nhiệt giúp chống gỉ, dễ vệ sinh và duy trì hiệu suất giữ nhiệt. | Thường dùng inox mỏng hoặc loại thấp cấp; một lớp đơn, dễ ăn mòn và giảm tuổi thọ thực tế. |
| Độ Dày | Inox 304 dày ~1.0 mm kết hợp lớp cách nhiệt — cấu trúc ổn định, hạn chế võng và biến dạng theo nhiệt. | Độ dày thường 0.5–0.8 mm; dễ móp, cách nhiệt kém, dẫn đến hao tổn nhiệt và tiêu tốn điện năng hơn. |
| Công Nghệ Hàn | Quy trình hàn đạt chuẩn kỹ thuật, mối hàn có xử lý hoàn thiện và nghiệm thu để đảm bảo kín, giảm điểm rò rỉ nhiệt và tăng tuổi thọ. | Hàn thô, mối hàn không được hoàn thiện; dễ xuất hiện khe, gây rỉ và mất nhiệt theo thời gian. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng phần điện và cam kết 6 năm cho vật liệu inox, kèm dịch vụ kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu. | Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; dịch vụ hậu mãi hạn chế, chi phí sửa chữa phát sinh cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn do tuổi thọ lâu dài, ít sửa chữa, hiệu suất giữ nhiệt tốt giảm OPEX và có hỗ trợ lắp đặt & bảo trì onsite. | TCO cao hơn: chi phí sửa chữa, thay thế, và tiêu thụ điện tăng dần trong vòng đời thiết bị. |
Bảng trên cho thấy chi phí mua ban đầu không phản ánh đầy đủ chi phí vận hành lâu dài. Bạn sẽ thấy TCO tủ hâm nóng của chúng tôi thấp hơn vì ít phải thay thế vật liệu, ít dừng máy để sửa chữa và hiệu suất giữ nhiệt tốt giúp tiết kiệm điện. Nếu Bạn quan tâm đến phân tích sâu hơn về vật liệu, tham khảo Chất liệu inox 304 và lợi ích và đối chiếu chất lượng với các lựa chọn khác tại Tủ inox so sánh chất lượng.
Phần kế tiếp sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi để giúp Bạn an tâm về CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí sở hữu ở phần trước, điều quan trọng là Bạn phải đánh giá năng lực sản xuất và dịch vụ để loại bỏ rủi ro khi đầu tư thiết bị. Truy cập Trang chính của Cơ Khí Đại Việt để xem hồ sơ năng lực và các chứng nhận năng suất của chúng tôi.
Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất inox chuyên dụng, kiểm soát vật liệu Inox 304 từ nguồn nhập đến kho, áp dụng tiêu chuẩn kiểm định và QC theo ISO 9001:2015. Quy trình gia công bao gồm cắt laser, uốn CNC và hàn TIG đạt thẩm mỹ mối hàn cao, đảm bảo độ bền và an toàn vệ sinh cho thiết bị bếp công nghiệp.
Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Trước khi lắp đặt, đội ngũ kỹ thuật thực hiện khảo sát hiện trường để đề xuất phương án lắp đặt trọn gói phù hợp với mặt bằng bếp và luồng phục vụ. Khi thi công, chúng tôi tiến hành lắp đặt, cân chỉnh hệ hơi nước và kiểm tra vận hành cùng quy trình nghiệm thu; kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn vận hành cho nhân sự của Bạn để đảm bảo hiệu suất vận hành ngay từ ngày đầu.
Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 24 tháng cho sản phẩm, kèm dịch vụ bảo hành onsite và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng trên toàn quốc. Bạn có thể đăng ký tuỳ chọn bảo trì định kỳ để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO); phụ tùng thay thế chính hãng luôn có sẵn để rút ngắn thời gian downtime.
Chi tiết hơn về quy trình sản xuất và dịch vụ lắp đặt có tại Thông tin sản xuất & lắp đặt tủ hâm nóng thức ăn, nơi chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật, ảnh xưởng và chứng nhận QC.
Phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc thường gặp của Bạn về vận hành, vệ sinh và bảo hành của Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ hâm nóng thức ăn 16 khay 2 nồi
Kể từ phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, nhiều khách hàng đặt câu hỏi thực tế trước khi quyết định đầu tư; dưới đây là các trả lời ngắn, trực tiếp để bạn đánh giá nhanh khả năng vận hành, chi phí và cam kết hậu mãi.
Tủ có phù hợp cho nhà hàng lớn không?
Tiêu thụ điện thực tế của tủ là bao nhiêu?
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc số khay/nồi không?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Thời gian giao hàng và lắp đặt mất bao lâu?
Tủ có an toàn điện khi vận hành lâu dài không?
Nếu Bạn cần bảng thông số chi tiết, bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá tùy chỉnh, chúng tôi sẵn sàng cung cấp nhanh chóng qua hotline 0906638494 hoặc Zalo; đội ngũ Cơ Khí Đại Việt sẽ hỗ trợ khảo sát và đề xuất phương án tối ưu cho chi phí vòng đời (LCC) của bếp ăn của bạn.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

