Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện
Liên hệ
Đảm bảo năng suất ổn định cho bếp công nghiệp: Tủ cơm 60kg gas+điện nấu 60–80kg/mẻ trong 50–60 phút, giảm thời gian chế biến và chi phí vận hành. Thép Inox 304 dày 1.0 mm, công suất điện 24 kW, tiêu thụ gas 0.8–1.0 kg/h, hệ hai nguồn linh hoạt và hệ an toàn van–atomat–rơle giúp tiết kiệm nhiên liệu ~30% và giảm TCO. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001:2015), bảo hành 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay qua Hotline/Zalo để nhận báo giá, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn miễn phí.
| Tên sản phẩm | Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Loại/Dòng sản phẩm | Tủ cơm công nghiệp sử dụng công nghệ hấp hơi nước áp suất cao, kết hợp gas và điện |
| Công suất nấu | 60-80 kg gạo/mẻ (tương đương 300-400 suất ăn) |
| Thời gian nấu | 50 – 60 phút mỗi mẻ |
| Kích thước (D x R x C) | 1400 x 600 x 1520 mm |
| Trọng lượng | 90 kg |
| Chất liệu thân tủ và khay | Inox 304 dày 1.0 mm, chống gỉ sét, dễ vệ sinh |
| Số khay chứa | 20 khay (có thể 20-24 khay tùy model) |
| Kích thước khay chứa | 400 x 600 x 50 mm |
| Nguồn điện áp | 220 – 380 V |
| Công suất điện | 24 kW |
| Mức tiêu thụ gas | 0.8 – 1.0 kg/h |
| Nhiệt độ làm việc | 50 – 100 °C |
| Công nghệ | Gia nhiệt bằng hơi nước áp suất cao |
| Tính năng linh hoạt | Chuyển đổi linh hoạt giữa nguồn gas và điện |
| Ưu điểm | Hiệu suất nấu cao, tiết kiệm thời gian và nhiên liệu; chống gỉ sét; an toàn và dễ dàng vệ sinh; đa năng hấp thực phẩm khác ngoài cơm |
| Hệ thống an toàn | Van gas an toàn, atomat, rơ le nhiệt, đèn báo |
| Cách nhiệt | Lớp inox dày 1.0 mm kết hợp foam cách nhiệt, giữ nhiệt tốt, tiết kiệm nhiên liệu 15-20% |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Đơn vị sản xuất | Cơ Khí Đại Việt |
| Ứng dụng | Phù hợp với bếp ăn tập thể, nhà hàng, căng tin, trường học và các cơ sở sản xuất lớn |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Kiểm tra, vệ sinh khay và khoang tủ trước khi nấu; chọn nguồn năng lượng phù hợp; lau chùi thân tủ bằng khăn mềm; kiểm tra định kỳ hệ thống gas và điện; bảo trì theo lịch trình |
Giới Thiệu Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Bạn cần giải pháp nấu cơm công nghiệp năng suất lớn và vận hành ổn định? Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện là thiết bị kết hợp hai nguồn nhiệt, đảm bảo vận hành liên tục và linh hoạt cho quản lý bếp, bộ phận mua sắm, nhà hàng, khách sạn, căng‑tin trường học và nhà máy. Xem thêm Tủ hấp cơm công nghiệp để tham khảo khả năng hấp đa năng bằng hơi nước.
Năng suất thực tế đạt 60–80kg/mẻ với thời gian nấu 50–60 phút, đủ để phục vụ 300–400 suất ăn mỗi lần và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC). Sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — ISO 9001:2015; vật liệu Inox 304, lớp cách nhiệt PU và bộ điều khiển tự động mang lại hiệu suất vận hành và độ bền vật liệu vượt trội. Xem chi tiết cấu hình và tính năng tại Tủ nấu cơm gas + điện (chi tiết). Liên hệ hotline để nhận báo giá & tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện
Sau phần giới thiệu về việc sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những điểm nổi bật bạn cần biết khi đánh giá đầu tư: mỗi tip là một tiêu chí ra quyết định, dễ so sánh trong hồ sơ mua sắm và nghiệm thu.
- Linh hoạt nguồn nhiệt (Gas + Điện): Thiết kế hai nguồn nhiệt cho phép bạn duy trì sản xuất liên tục khi một nguồn gặp cố gắng — giảm rủi ro gián đoạn hoạt động, tối ưu CAPEX bằng cách tận dụng hạ tầng hiện có.
- Năng suất công nghiệp thực tế: Nấu 60kg gạo/mẻ, đủ để phục vụ 300–400 suất ăn; phù hợp cho bếp tập thể, khách sạn, trường học. Hiệu suất cao giúp giảm nhu cầu nhân lực và rút ngắn chu kỳ phục vụ.
- Tiết kiệm nhiên liệu và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO): Cơ chế hấp bằng hơi, cấu trúc giữ nhiệt 3 lớp và điều khiển tự động giúp tiết kiệm nhiên liệu — nghiên cứu nội bộ cho thấy giảm ~30% chi phí nhiên liệu so với tủ thông thường, làm giảm OPEX theo thời gian.
- Chất lượng vật liệu & an toàn vận hành: Thân tủ bằng inox 304 dày 1.0mm, lớp cách nhiệt PU/bông thủy tinh, van xả áp và hệ thống cảm biến (cảnh báo thiếu nước, ngắt nhiệt). Thiết kế đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn nghiệm thu kỹ thuật.
- Dễ vận hành, dễ bảo trì: Bảng điều khiển hiển thị nhiệt độ và thời gian, chức năng cài đặt chương trình, bánh xe di chuyển và cấu trúc dễ vệ sinh giúp giảm thời gian bảo dưỡng, tăng khả năng vận hành 24/7.
- Dịch vụ hậu mãi & lợi ích tài chính: Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chương trình ưu đãi (giảm 10% đơn hàng đầu tiên, tặng bộ khay inox). Những điều này rút ngắn thời gian hoàn vốn và nâng cao ROI cho dự án của bạn.
Những điểm trên là tiêu chí so sánh nhanh khi bạn cân nhắc điểm nổi bật tủ cơm 60kg và đánh giá lợi ích tủ cơm công nghiệp so với các giải pháp khác trên thị trường. Nếu bạn cần số liệu chính xác để lập báo cáo kỹ thuật hoặc tính toán LCC, chúng tôi có bảng thông số chi tiết và bản vẽ kỹ thuật sẵn sàng để gửi.

Phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật: kích thước, công suất tiêu thụ, điều khiển và thông số an toàn — thông tin cần thiết để lên bản vẽ kỹ thuật, đấu thầu hoặc nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện
Sau khi đã thấy các điểm nổi bật, Bạn cần một bản thông số rõ ràng để đánh giá tích hợp kỹ thuật và yêu cầu lắp đặt. Dưới đây là bảng kỹ thuật chuẩn, trình bày theo dạng 2 cột để kỹ sư và bộ phận thu mua đối chiếu nhanh với bản vẽ, nghiệm thu và yêu cầu CAPEX/OPEX.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Năng suất | 60 kg/gạo / mẻ (~300–400 suất ăn / mẻ, tùy tỷ lệ gạo/phần) |
| Thời gian nấu | 50–60 phút / mẻ (chu trình hấp hơi nước, có chế độ rã nhiệt nhanh) |
| Kích thước (mm) | 1500 (R) × 1100 (S) × 1850 (C) — tiêu chuẩn; có thể tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật |
| Cân nặng | ~220 kg (tùy cấu hình và phụ kiện) |
| Vật liệu | Inox 304, dày 1.0 mm (bề mặt hoàn thiện BA/No.4 theo yêu cầu vệ sinh thực phẩm) |
| Số khay & kích thước khay | 30 khay tiêu chuẩn; khay inox 400 × 600 mm; khoảng cách giữa các khay tuỳ chỉnh |
| Công suất điện | 24 kW (hỗ trợ 220–380 V, điện 3 pha); bảng điều khiển có bảo vệ quá dòng & rơ le bảo vệ |
| Định mức gas / tiêu thụ gas | 0.8–1.0 kg/h (LPG hoặc NG tùy cấu hình); tiêu thụ thực tế phụ thuộc chu trình và cách vận hành |
| Nhiệt độ làm việc | Phạm vi hoạt động 80–120 °C (hấp hơi); nhiệt độ ổn định nhờ bộ điều khiển PID / PLC |
| Hệ thống van / atomat / rơ le | Van an toàn, van xả áp, automát áp suất, rơ le bảo vệ nhiệt, van đóng mở tự động theo chương trình |
| Lớp cách nhiệt | Lớp PU (Polyurethane) dày 50 mm hoặc bông thủy tinh theo lựa chọn; giảm thất thoát nhiệt và tiêu thụ năng lượng |
| Yêu cầu nền / lắp đặt | Nền phẳng, chịu tải ≥ 500 kg/m²; kết nối gas an toàn (LPG/NG) và nguồn điện 3 pha; không gian thông thoáng để thoát hơi |
| Cảm biến mực nước | Cảm biến mức nước tự động (probe) kèm cảnh báo thiếu nước và khóa an toàn |
| Van xả áp | Van an toàn & van xả áp chuẩn công nghiệp, được hiệu chuẩn trước xuất xưởng |
| Tùy chọn & ghi chú | Bánh xe có phanh, bảng điều khiển PLC/PID, bộ đo áp suất nhiệt độ, bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu tùy yêu cầu khách hàng |
Những thông số trên là cấu hình tiêu chuẩn của Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện do chúng tôi sản xuất tại xưởng; kích thước, trọng lượng và một số linh kiện có thể điều chỉnh để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn. Để nhận bản vẽ kỹ thuật chuẩn hoặc bản vẽ tùy chỉnh phục vụ nghiệm thu, hãy yêu cầu báo giá và bản vẽ.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng ưu điểm kỹ thuật để giúp Bạn đối chiếu hiệu suất và an toàn trong vận hành.
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện
Sau khi đã tham khảo bảng thông số kỹ thuật, dưới đây là phân tích cụ thể ba lợi ích kỹ thuật hàng đầu giúp Bạn đánh giá hiệu suất, chi phí và rủi ro vận hành của thiết bị.
Inox 304 dày 1.0 mm — Vật liệu và tuổi thọ
Inox 304 dày 1.0 mm là lớp vỏ và khoang chính của tủ, mang lại khả năng chống ăn mòn và giữ vệ sinh theo tiêu chuẩn bếp công nghiệp. So với inox mỏng hoặc vật liệu không rõ nguồn gốc, Inox 304 1.0 mm hạn chế biến dạng và rỉ sét sau nhiều chu kỳ nhiệt-lạnh, kéo dài tuổi thọ thiết bị. Về chi phí vòng đời (TCO), sử dụng Inox 304 giảm tần suất thay thế và sửa chữa, tiết kiệm CAPEX và OPEX cho nhà bếp. Nếu Bạn cần thông số chi tiết từng tấm và mối hàn, xem thêm Chi tiết model Tủ cơm 60kg.
Hệ hai nguồn năng lượng (Gas + Điện) — Linh hoạt vận hành
Thiết kế hỗ trợ cả gas và điện cho phép chuyển đổi nhanh giữa hai nguồn, đảm bảo hoạt động liên tục khi một nguồn gặp sự cố. Với mức tiêu thụ gas tham khảo 0.8–1.0 kg/h và công suất điện xấp xỉ 24 kW, Bạn có thể tối ưu hóa chi phí nhiên liệu theo giá địa phương và thời điểm vận hành. So với tủ đơn nguồn, phương án này giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất và giúp cân bằng CAPEX—chọn nguồn rẻ hơn vào thời điểm cần tiết kiệm. Hệ khay tiêu chuẩn (ví dụ Khay inox 400 x 600) tương thích hoàn toàn, hỗ trợ vận hành và vệ sinh nhanh chóng.
Hệ thống an toàn & điều khiển — Van gas, atomat, rơ le nhiệt
Hệ thống bao gồm van an toàn, atomat ngắt tự động và rơ le nhiệt để bảo vệ khi quá nhiệt hoặc mất nước. Thiết bị cảnh báo, đồng hồ hiển thị nhiệt độ và cảm biến mực nước giúp người vận hành can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ hư hỏng nặng. So với các tủ thiếu thiết bị bảo vệ, tủ của Cơ Khí Đại Việt giảm rõ rệt thời gian chết và chi phí sửa chữa không dự kiến.
Kết quả là nâng cao hiệu suất vận hành và an toàn cho đội ngũ bếp, đồng thời giảm rủi ro cho hoạt động phục vụ hàng trăm suất ăn mỗi mẻ.




So Sánh Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau phần Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện, chúng tôi đưa ra một so sánh trực quan để giúp Bạn nhìn thấy khác biệt về chất lượng, chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa giải pháp của Cơ Khí Đại Việt và một sản phẩm giá rẻ, nhằm hỗ trợ quyết định mua sắm và tối ưu hóa tco tủ cơm công nghiệp của Bạn.
| Tiêu Chí | Tủ cơm 60kg (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 (AISI 304), lớp trong-trước-sau, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và kháng ăn mòn. | Thường dùng inox chất lượng thấp hơn (Inox 201/430) hoặc không đồng nhất, dễ bị ố vàng và ăn mòn theo thời gian. |
| Độ Dày | 1.0 mm theo tiêu chuẩn sản xuất của chúng tôi, tăng độ cứng, giảm rung và giữ nhiệt tốt hơn. | 0.6–0.8 mm; mỏng hơn dẫn đến biến dạng, cách nhiệt kém và dễ hỏng vỏ khi va đập. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/MIG với xử lý mối hàn, mài bóng và kiểm nghiệm kín hơi; quy trình nghiệm thu chuyên nghiệp theo bản vẽ kỹ thuật. | Hàn nhanh, mối hàn thô, chưa xử lý bề mặt; dễ rò hơi và giảm hiệu suất cách nhiệt. |
| Bảo Hành | 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và chính sách đổi trả rõ ràng. | 12 tháng, hạn chế hỗ trợ hoặc phải trả phí sửa chữa sau bảo hành. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí vòng đời thấp hơn: tiết kiệm nhiên liệu và điện, chi phí bảo trì thấp, tuổi thọ cao hơn giảm CAPEX lặp lại. | Giá mua ban đầu thấp nhưng TCO cao do hao mòn, sửa chữa nhiều và tiêu thụ nhiên liệu kém tối ưu. |
Với bảng trên, Bạn sẽ thấy rõ lợi thế khi so sánh tủ cơm 60kg về chi phí vận hành: tủ của chúng tôi dùng Inox 304 dày 1.0 mm và công nghệ cách nhiệt tốt, giúp tiết kiệm nhiên liệu khoảng 15–20% tùy chế độ sử dụng, đồng thời giảm chi phí bảo trì định kỳ và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Những yếu tố này trực tiếp giảm tco tủ cơm công nghiệp và tổng chi phí sở hữu (TCO), giúp cải thiện CAPEX/OPEX cho bếp công nghiệp của Bạn.
Để tham khảo thêm về cấu tạo vỏ và các phụ kiện nâng cao hiệu suất, Bạn có thể xem Tủ inox bền bỉ và bộ Khay inox và phụ kiện do chúng tôi cung cấp — những thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành tủ cơm theo thời gian.

Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi, để Bạn yên tâm đầu tư và nghiệm thu theo tiêu chuẩn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn trên thị trường trong phần trước — để quyết định mua, Bạn cần dữ liệu về năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và cam kết hậu mãi. Đây là lý do nhiều khách hàng chọn Cơ Khí Đại Việt: chúng tôi sản xuất và kiểm soát chất lượng trực tiếp tại xưởng, đồng bộ với danh mục Thiết bị bếp công nghiệp để giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bạn.
Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất quy mô, có chứng nhận ISO 9001:2015 và dây chuyền gia công Inox 304 theo bản vẽ kỹ thuật. Mỗi tủ trải qua kiểm tra chuẩn chất lượng: kiểm thử rò rỉ hơi, đo độ dày Inox 1.0 mm, và thử nghiệm vận hành trước khi đóng gói. Việc sản xuất tại xưởng rút ngắn thời gian hoàn thành, giúp bạn nhận hàng đúng tiến độ và dễ dàng yêu cầu tùy chỉnh kỹ thuật.
Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi thực hiện lắp đặt tận nơi theo quy trình nghiệm thu rõ ràng: từ kiểm tra vị trí, đấu nối gas/điện, hiệu chỉnh cảm biến tới huấn luyện vận hành cho nhân sự bếp. Quy trình này bảo đảm hiệu suất vận hành ngay khi nghiệm thu, giảm thời gian chết và OPEX cho Bạn. Nếu cần, chúng tôi cũng cung cấp bản vẽ lắp đặt và hướng dẫn bảo trì tiêu chuẩn trước khi bàn giao.
Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt áp dụng chính sách bảo hành tiêu chuẩn 24 tháng cho tủ cơm công nghiệp 60kg, kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và phụ tùng thay thế sẵn có tại kho. Khi cần bảo trì hoặc thay thế, chúng tôi hỗ trợ nhanh tại chỗ để hạn chế gián đoạn sản xuất; những chương trình khuyến mãi hiện thời còn mở rộng thời gian và ưu đãi lắp đặt. Để nhận báo giá chi tiết hoặc chương trình hậu mãi theo hợp đồng, hãy Liên hệ nhận báo giá.

Bạn đã có đầy đủ dữ liệu so sánh; phần tiếp theo sẽ giải đáp câu hỏi thường gặp về vận hành, bảo dưỡng và chi phí vận hành của tủ — mời Bạn chuyển sang phần Câu Hỏi Thường Gặp để xem các tình huống cụ thể và lời khuyên nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ cơm công nghiệp 60kg dùng gas và điện
Bắt nối trực tiếp từ cam kết năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, phần hỏi đáp dưới đây được thiết kế để loại bỏ những băn khoăn kỹ thuật và rào cản mua hàng cuối cùng. Bạn sẽ thấy câu trả lời ngắn, rõ ràng, kèm hướng dẫn khi cần xác minh thông số thực tế hoặc yêu cầu báo giá kỹ thuật.
Tủ cơm 60kg tiêu thụ gas bao nhiêu kg/h?
Điện áp và công suất cần cho tủ là bao nhiêu?
Thời gian nấu 60kg là bao lâu?
Có thể hấp các loại thực phẩm khác ngoài cơm không?
Chính sách bảo hành và phụ tùng thay thế như thế nào?
Nếu Bạn cần bảng thông số chi tiết, bản vẽ kỹ thuật hoặc thử nghiệm tiêu thụ thực tế theo địa điểm, liên hệ trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để nhận báo giá kỹ thuật và lịch nghiệm thu. Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ để Bạn đưa ra quyết định đầu tư với tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC) rõ ràng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


