xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và bảo trì với xe đẩy inox 2 tầng 750×480×800 mm — thiết kế 2 tầng phẳng giúp di chuyển an toàn, dễ vệ sinh và tối ưu hóa luồng công việc trong nhà máy, kho hoặc bếp công nghiệp. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dày 1.0 mm, mối hàn TIG (Argon), bánh xoay Ø100 mm có khóa và tải trọng 100–150 kg; sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và sẵn sàng cung cấp bản vẽ PDF/DWG để nghiệm thu. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt tại chỗ — liên hệ hotline hoặc điền form để nhận báo giá, bản vẽ và phương án giao/lắp.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.0 mm, mối hàn TIG dùng khí Argon bảo vệ |
| Kích thước (D x R x C) | 750 x 480 x 800 mm |
| Số tầng | 2 tầng |
| Bánh xe | 4 bánh, trong đó 2 bánh có khóa, xoay 360 độ linh hoạt |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Khả năng chịu tải | 100 – 150 kg (tùy thiết kế và loại bánh) |
| Bảo hành | 12 tháng, bảo hành chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt |
| Ưu điểm | – Chống gỉ sét, oxi hóa cao – Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp không gian hẹp – Bánh xe linh hoạt xoay 360°, 2 bánh khóa an toàn – Khung hàn bằng khí Argon gia tăng độ bền và thẩm mỹ – Dễ lau chùi, vệ sinh nhanh – Tiết kiệm 30% thời gian vận chuyển, nâng cao hiệu suất công việc |
| Ứng dụng | Vận chuyển thực phẩm, dụng cụ trong nhà hàng, bếp công nghiệp, siêu thị, bệnh viện, trường học |
| Thiết kế tiện dụng | Hai tầng rộng, mặt sàn phẳng, tay cầm thuận tiện cho việc đẩy, kéo, giảm sức lực người dùng |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Vệ sinh bằng khăn mềm, tránh hóa chất tẩy rửa mạnh; kiểm tra và bôi trơn bánh xe thường xuyên; tránh quá tải; bảo quản nơi khô ráo |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành 12 tháng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp từ Cơ Khí Đại Việt |
| Đặt hàng theo kích thước riêng | Hỗ trợ thiết kế và gia công theo yêu cầu kích thước riêng phù hợp nhu cầu khách hàng |
Giới thiệu xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát nguyên liệu
xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm là giải pháp vận chuyển chuyên dụng cho bếp công nghiệp, bệnh viện, khách sạn và kho hàng nhẹ. Thiết kế 2 tầng với gờ chống rơi, mặt tấm dập liền tăng cứng và bánh xe chịu tải giúp Bạn di chuyển đồ dùng, khay thức ăn hoặc vật tư y tế nhanh chóng và an toàn. Xem chi tiết cấu hình tại Xe đẩy inox 2 tầng – danh mục sản phẩm để chọn mẫu phù hợp với quy trình của bạn.
Bạn sẽ nhận được lợi ích thực tế: vận chuyển nhiều tải cùng lúc, dễ vệ sinh, giảm thời gian bảo trì và giảm chi phí vận hành (OPEX). Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát nguyên liệu Inox 304, áp dụng quy trình theo ISO 9001:2015 và cung cấp bảo hành 12 tháng — yếu tố giúp tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và bảo đảm hiệu suất vận hành lâu dài.
Nếu cần các phiên bản hoặc tùy chỉnh kích thước, tham khảo Xe đẩy inox – các phiên bản và ứng dụng hoặc liên hệ để được tư vấn bản vẽ kỹ thuật và báo giá.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm
Sau phần Giới Thiệu về cấu trúc và kiểm soát nguyên liệu tại xưởng, bạn cần một bảng tóm tắt dễ quét để ra quyết định nhanh. Dưới đây là các điểm nổi bật thiết yếu giúp bạn đánh giá hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và ảnh hưởng lên chi phí vòng đời (LCC) khi lựa chọn xe đẩy cho hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ của mình.
- Giới Thiệu xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát nguyên liệu: Sản xuất trực tiếp với Inox 304 và quy trình kiểm soát nguyên liệu, đảm bảo chất lượng ổn định và dịch vụ hậu mãi (bảo hành, nghiệm thu) cho dự án của bạn.
- Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Bản tóm tắt giúp bạn nắm nhanh các lợi ích chính—độ bền, dễ vệ sinh, tiết kiệm thời gian vận chuyển—để đưa ra quyết định mua sắm hiệu quả trong mô hình B2B.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Thông số chi tiết (kích thước, vật liệu, tải trọng, kiểu bánh xe) hỗ trợ kiểm tra nghiệm thu, so sánh nhà cung cấp và chuẩn hoá yêu cầu kỹ thuật trong hợp đồng mua sắm.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Thiết kế 2 tầng với gờ chống rơi, mặt dập liền tấm và bánh xe phi 100 mm chuyển hoá thành hiệu suất vận hành cao, an toàn vệ sinh và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
- So Sánh xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So sánh kỹ lưỡng giúp bạn đánh giá CAPEX và OPEX, chọn mẫu tối ưu về diện tích sử dụng và chi phí bảo trì trong dài hạn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất nội địa, tiêu chuẩn ISO và chính sách bảo hành 12 tháng tạo ra rủi ro thấp cho đơn vị mua sắm, đảm bảo nghiệm thu nhanh và hỗ trợ kỹ thuật khi cần.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Các trả lời chuẩn về tải trọng, bảo quản, tuỳ chỉnh kích thước và chính sách bảo hành rút ngắn thời gian đánh giá kỹ thuật và pháp lý trước khi đặt hàng.
Để kiểm chứng từng lợi ích kỹ thuật và chuẩn hóa yêu cầu nghiệm thu, bạn sẽ muốn xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, nơi liệt kê kích thước, chất liệu, tải trọng và thông số nghiệm thu cần có cho đơn hàng của bạn.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm
Sau khi đã nêu các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật dành cho kỹ sư và cán bộ mua sắm — giúp bạn kiểm tra nghiệm thu, so sánh nhà cung cấp và lập yêu cầu đặt hàng một cách chính xác. Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu sản xuất và tiêu chuẩn vật liệu để đảm bảo bạn có cơ sở kỹ thuật rõ ràng khi làm việc với Cơ Khí Đại Việt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 2 tầng 750x480x800 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304), thép không gỉ phù hợp yêu cầu vệ sinh thực phẩm |
| Độ dày vật liệu | Tấm/ống: 1.0 mm |
| Số tầng | 2 tầng, có gờ bao quanh chống rơi |
| Kích thước tổng (D x R x C) | 750 x 480 x 800 mm |
| Kích thước lọt lòng (mỗi tầng) | Khoảng 720 x 440 mm (tham khảo, phụ thuộc thiết kế khung) |
| Loại mối hàn | Hàn TIG (hàn Argon) chất lượng cao; mối hàn mịn, gia công hoàn thiện để tránh khe rỗ |
| Loại bánh xe (đường kính, vật liệu) | 4 bánh xoay 360°, Ø 100 mm, cao su tổng hợp (di chuyển êm, ít ồn) |
| Số bánh có khóa | 2 bánh có khóa chân |
| Tải trọng định mức | 100 – 150 kg (tổng); khuyến nghị mỗi tầng 50 – 75 kg |
| Trọng lượng xe (ước tính) | Khoảng 12 kg (tùy cấu hình) |
| Hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng hoặc xước mờ theo yêu cầu; bề mặt dễ vệ sinh, chống bám bẩn |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015; vật liệu SUS304 |
| Bảo hành | 12 tháng (theo chính sách bảo hành Cơ Khí Đại Việt) |
| Tệp tải về | Bản vẽ kỹ thuật (PDF / DWG) — cung cấp theo yêu cầu khi bạn yêu cầu báo giá |
Bảng trên cung cấp dữ kiện để bạn so sánh chi tiết khi nghiệm thu hoặc đưa vào bản yêu cầu kỹ thuật. Nếu bạn cần biến thể (thay đổi chiều cao, bánh xe chịu tải lớn hơn, hoặc xử lý bề mặt đặc thù), chúng tôi có thể điều chỉnh bản vẽ theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Phần tiếp theo sẽ phân tích các ưu điểm cụ thể của từng chi tiết thiết kế — giúp bạn đánh giá lợi ích vận hành và chi phí vòng đời trước khi quyết định đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm
Sau khi đã xem bảng thông số kỹ thuật ở phần trước, Bạn có đủ cơ sở để đánh giá các yếu tố quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời của sản phẩm. Dưới đây chúng tôi phân tích ba ưu điểm chủ chốt theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích, giúp bạn so sánh nhanh khi ra quyết định mua sắm; đồng thời tham khảo thêm các phương án tương tự như kệ inox 2 tầng – tham khảo cấu trúc và vật liệu tương tự để đánh giá tính ứng dụng thực tế.
Chất liệu Inox 304 dày 1.0 mm
Vật liệu chính là tấm Inox 304 dày 1.0 mm, cho khung và mặt tầng có độ cứng cần thiết để chịu tải định mức. Nhờ khả năng kháng ăn mòn và bề mặt không hấp thụ vết bẩn, việc vệ sinh nhanh chóng và tuân thủ tiêu chuẩn y tế trở nên đơn giản.
Kết quả là chi phí bảo trì và tần suất sửa chữa giảm rõ rệt, kéo theo tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn trong vòng đời thiết bị. Nếu Bạn vận hành trong môi trường nhà bếp hoặc bệnh viện, lợi ích này chuyển trực tiếp thành an toàn vệ sinh và giảm rủi ro vi sinh vật.

Mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Argon
Mối hàn TIG, kèm bảo vệ bằng khí Argon, tạo ra các mối nối sạch, liền mạch và ít tạp chất bề mặt. Kỹ thuật này giảm hiện tượng oxy hóa quanh mối hàn và tăng cường khả năng chịu lực tại điểm nối, từ đó hạn chế điểm suy yếu trên khung. Kết quả là tuổi thọ khung được kéo dài, mối nối giữ thẩm mỹ cao và giảm nguy cơ hỏng vặt trong quá trình vận hành.
Đối với doanh nghiệp, điều này đồng nghĩa với giảm chi phí sửa chữa và tính ổn định cao hơn khi nghiệm thu theo tiêu chí kỹ thuật.

Bánh xe xoay 360° có khóa & thiết kế 2 tầng phẳng
Thiết kế gồm bánh xe xoay 360° (trong đó hai bánh có khóa) kết hợp hai tầng phẳng đem lại khả năng cơ động tuyệt vời và phân bố tải đều trên mặt tầng. Khi di chuyển trong lối đi hẹp hoặc thao tác bốc dỡ, Bạn sẽ thấy thao tác nhẹ nhàng, chính xác và ít va chạm hơn; khi cần cố định, bánh khóa giữ xe đứng im chắc chắn. Nhờ vậy, thời gian thao tác giảm, rủi ro tổn thương hàng hóa thấp, và an toàn vận hành được nâng cao trong môi trường sản xuất hoặc bếp công nghiệp.

Những phân tích trên dựa trên thực tế sản xuất và kiểm nghiệm; nếu Bạn cần đánh giá so sánh chi phí CAPEX và OPEX giữa các phương án, xem tiếp phần So Sánh xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? để nhận bảng đối chiếu và đề xuất lựa chọn phù hợp theo nhu cầu vận hành. Để biết thêm về năng lực chế tạo và ứng dụng, tham khảo Thiết bị inox công nghiệp – năng lực chế tạo và ứng dụng.
So Sánh xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem các ưu điểm kỹ thuật trong Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm, ở đây chúng tôi tổng hợp một so sánh trực quan để bạn đánh giá chi phí đầu tư ban đầu so với chi phí vòng đời. Dưới góc nhìn quản trị dự án và mua sắm, quyết định không chỉ dựa trên giá mua (CAPEX) mà còn trên TCO — tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời thiết bị.
| Tiêu Chí | Xe đẩy inox 2 tầng 750x480x800mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304, dày 1.0 mm — khả năng chống ăn mòn và an toàn vệ sinh tốt, phù hợp nhà bếp, bệnh viện; xem thêm Thông tin vật liệu inox gia dụng và ưu nhược điểm. | Inox 201 hoặc inox mỏng hơn — chi phí ban đầu thấp nhưng dễ xỉn, giảm tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0 mm — đảm bảo độ cứng, chịu tải và ít biến dạng theo thời gian. | 0.6–0.8 mm — tiết kiệm vật liệu nhưng tăng rủi ro móp méo, cần thay thế sớm. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG (Argon) chất lượng cao — mối hàn bền, thẩm mỹ, hạn chế ăn mòn tại mối nối. | Hàn điểm hoặc hàn bán tự động — mối hàn kém đồng đều, dễ nứt và cần sửa chữa. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng với hỗ trợ kỹ thuật và nghiệm thu rõ ràng. | Bảo hành ngắn (6 tháng hoặc ít hơn), dịch vụ hậu mãi hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX hơi cao hơn nhưng LCC thấp: ít bảo trì, ít thay thế, hiệu suất vận hành ổn định. | CAPEX thấp nhưng LCC cao do chi phí sửa chữa, thay thế và thời gian ngưng trệ công việc. |
Khi so sánh cấu trúc và vật liệu, bạn có thể tham khảo thêm So sánh cấu trúc và vật liệu tương tự (kệ inox 2 tầng) để thấy rõ khác biệt về thiết kế và độ bền. Trên thực tế, TCO của sản phẩm Cơ Khí Đại Việt thấp hơn trong vòng đời do cần ít bảo trì hơn, giảm tần suất thay thế và hạn chế thời gian gián đoạn; điều này chuyển thành tiết kiệm OPEX thực tế cho bộ phận vận hành và tăng hiệu suất công việc.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn trong So Sánh xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?, Bạn sẽ cần bằng chứng về năng lực thực tế của nhà sản xuất để quyết định đầu tư. Chúng tôi trình bày dưới đây những điểm kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi mà bạn có thể đối chiếu khi đánh giá CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành quy trình theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, với hệ thống kiểm soát chất lượng từ đầu vào nguyên liệu đến nghiệm thu sản phẩm. Mỗi Năng lực chế tạo và các thiết bị inox công nghiệp được thử tải thực tế, kiểm tra mối hàn và đo kích thước trước khi đóng gói. Bạn sẽ nhận được bản vẽ kỹ thuật PDF/DWG theo đơn đặt hàng để phê duyệt, cùng khả năng tùy chỉnh kích thước và chi tiết kết cấu nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp qua hotline và dịch vụ bảo trì tại chỗ theo hợp đồng bảo trì định kỳ. Khi phát sinh yêu cầu, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi phản hồi nhanh, cung cấp phương án sửa chữa hoặc thay thế phụ kiện để tối thiểu hóa thời gian dừng máy.
Để xem các mẫu và tùy chọn cụ thể, Bạn có thể Xem thêm dòng xe đẩy inox 2 tầng và tùy chọn. Liên hệ hotline hoặc điền form yêu cầu báo giá để nhận bản vẽ kỹ thuật và phương án giao/lắp đặt.

Nếu Bạn cần làm rõ trước khi đặt hàng, phần tiếp theo sẽ trả lời những Câu Hỏi Thường Gặp liên quan đến kỹ thuật, bảo hành và quy trình đặt hàng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 2 tầng 750X480X800mm
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành 12 tháng của Cơ Khí Đại Việt, những câu hỏi thực tế thường xuất hiện trước khi quyết định đặt hàng được tập hợp dưới đây. Mục tiêu là giúp bạn xác định nhanh các giới hạn kỹ thuật, thời gian giao hàng và quy trình duyệt bản vẽ trước khi ký hợp đồng.
Xe đẩy inox 2 tầng 750x480x800mm chịu được tải trọng tối đa bao nhiêu?
Có thể đặt xe đẩy theo kích thước khác ngoài 750x480x800mm không?
Thời gian sản xuất và giao hàng trung bình là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Công ty có cung cấp bản vẽ kỹ thuật để duyệt trước khi sản xuất không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

