xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm
Liên hệ
Tối ưu vận chuyển tải lớn và giảm chi phí vận hành với xe đẩy 3 tầng inox kích thước 6100×3100×2000 mm — thiết kế cho công xưởng, kho bãi và dự án công nghiệp cần hiệu suất và độ bền cao. Sản xuất tại xưởng bằng Inox 304 chống ăn mòn, mối hàn TIG thẩm mỹ và bền bỉ, khung chịu lực, bánh xe công nghiệp 360° có phanh, tùy chỉnh theo bản vẽ 2D/3D (tải tham khảo 500–1.500 kg/tầng). Cơ Khí Đại Việt cam kết ISO 9001, CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi — gửi bản vẽ để được báo giá, tối ưu thông số và đặt hàng (thời gian sản xuất 7–21 ngày).
| Tên sản phẩm | Xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm |
| Loại sản phẩm | Xe đẩy 3 tầng inox |
| Kích thước (D x R x C) | 6100mm x 3100mm x 2000mm |
| Chất liệu | Inox 304 |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon |
| Số tầng | 3 tầng |
| Tay cầm | Thiết kế thuận tiện cho thao tác |
| Bánh xe | 4 bánh xe xoay 360 độ, gồm 2 bánh có khóa an toàn |
| Loại bánh xe | Cao su hoặc nhựa cao cấp |
| Khả năng chịu lực | Chịu lực cao, phù hợp vận chuyển hàng hóa nặng |
| Độ bền & chống oxi hóa | Công nghệ hàn TIG và inox 304 chống gỉ sét và ăn mòn |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng bảo hành chính hãng |
| Ứng dụng | Nhà hàng, bệnh viện, kho bãi, spa, trường học, nhà máy, khách sạn |
| Ưu điểm nổi bật | Chống ăn mòn tốt, thiết kế ba tầng rộng rãi, dễ làm sạch, bánh xe linh hoạt với khóa an toàn, đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Hướng dẫn sử dụng & bảo trì | Không chở quá tải, vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm nước sạch, kiểm tra khóa bánh xe và tra dầu mỡ khi cần, tránh tiếp xúc hóa chất ăn mòn |
| Vệ sinh đúng cách | Dùng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa nhẹ, tránh chất tẩy mạnh và hóa chất ăn mòn, rửa sạch bằng nước và lau khô sau khi dùng |
Giới Thiệu xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm: Sản xuất tại xưởng — Inox 304, hàn TIG & tùy chỉnh
xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm là giải pháp vận chuyển công nghiệp cỡ lớn, thiết kế cho các đơn vị cần di chuyển khối lượng hàng hóa lớn trong một lần: nhà máy, kho logistics, bệnh viện, khách sạn, chuỗi F&B và trường học. Kích thước phi tiêu chuẩn (D6100 x R3100 x C2000mm) cho phép bạn gom nhiều pallet, khay hoặc thiết bị cùng lúc, tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm nhu cầu nhân công cho các luồng công việc lặp lại.
Sử dụng Inox 304 chất lượng cao, khung chịu lực và mối hàn bảo vệ bằng khí Argon (hàn TIG), sản phẩm của chúng tôi đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiệt độ thay đổi. Khi đặt hàng tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được quy trình sản xuất chuyên nghiệp, kiểm soát vật liệu, và khả năng tuỳ chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu tải trọng. Đối với thông tin sản phẩm tương đồng, bạn có thể xem thêm về Xe đẩy inox 3 tầng và các dòng Xe đẩy inox do chúng tôi cung cấp.
Với thiết kế gờ an toàn, bánh xe công nghiệp có khóa phanh và bề mặt dễ vệ sinh, bạn sẽ giảm chi phí bảo trì (OPEX) và kéo dài tuổi thọ thiết bị—giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án. Nếu kích thước và tải trọng vượt chuẩn, chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu để đảm bảo kết cấu, bánh xe và liên kết chịu lực phù hợp, giúp bạn quản lý CAPEX hợp lý trong khi tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC).

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm
Sau phần giới thiệu về quy trình sản xuất tại xưởng và khả năng tùy chỉnh của chúng tôi, bạn sẽ thấy ngay những lợi thế thực tế khiến mẫu xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm này phù hợp cho những dự án cần vận chuyển tải lớn. Kích thước phi tiêu chuẩn (6.1 m x 3.1 m x 2.0 m) cho phép bạn gom lượt vận chuyển, giảm số lần di chuyển và tối ưu CAPEX cho thiết bị vận chuyển nội bộ.
Những điểm nổi bật sau đây tập trung vào giá trị vận hành và cam kết kỹ thuật mà Cơ Khí Đại Việt cung cấp; nội dung được chọn để bạn đọc nhanh, ra quyết định mua sắm hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật ngay lập tức.
- Sản xuất theo yêu cầu, phù hợp công nghiệp nặng: Kích thước lớn là sản phẩm gia công theo bản vẽ, không có sẵn hàng tiêu chuẩn trên thị trường. Bạn cần cung cấp tải trọng dự kiến mỗi tầng để chúng tôi thiết kế khung chịu lực và lựa chọn bánh xe công nghiệp phù hợp.
- Chất liệu Inox 304, độ bền và chống ăn mòn: Khuyến nghị Inox 304 cho môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất, giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị — giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cơ sở của bạn.
- Thiết kế chịu tải & an toàn: Khung gia cố, mặt sàn dày tiêu chuẩn (tham khảo 1.0 mm cho các ứng dụng thông thường) cùng gờ chống rơi, tay nắm Ø32 mm và tùy chọn bo góc an toàn để giảm rủi ro hư hỏng hàng hóa và tai nạn lao động.
- Bánh xe công nghiệp có phanh: Sử dụng bánh đường kính lớn, chịu lực cao, có khóa phanh để cố định khi nghiệm thu hoặc thao tác xếp dỡ, đảm bảo vận hành ổn định trên nhiều bề mặt.
- Tích hợp cho quy trình vận hành hiệu quả: Ba tầng chứa rộng, dễ cấu hình thành các ngăn, khay hoặc móc treo theo nhu cầu lưu trữ — giúp tăng thông lượng xử lý hàng, giảm OPEX vận hành hàng ngày.
- Dễ bảo trì & nghiệm thu: Mối hàn TIG với khi Argon đảm bảo mối nối chắc, thẩm mỹ, thuận tiện cho việc kiểm tra, nghiệm thu và bảo hành theo tiêu chuẩn xưởng.
- Dịch vụ kỹ thuật & tùy chỉnh bản vẽ: Chúng tôi hỗ trợ đánh giá tải trọng, thiết kế bản vẽ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn vật liệu để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của bạn.
Nếu mục tiêu của bạn là tăng hiệu suất vận chuyển hàng cồng kềnh, giảm số lần di chuyển và đảm bảo thiết bị bền bỉ theo tiêu chuẩn công nghiệp, mẫu xe đẩy này là giải pháp tối ưu khi được gia công đúng thông số. Ở phần tiếp theo, bạn sẽ thấy bảng thông số kỹ thuật chi tiết để dùng làm cơ sở cho bản vẽ và báo giá.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm
Sau khi đã điểm qua những lợi thế vận hành, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày rõ ràng để Bạn hoặc đội ngũ mua sắm/thiết kế có thể sao chép trực tiếp vào RFQ hay bản vẽ kỹ thuật. Thông số nêu ra dựa trên vật liệu tiêu chuẩn Inox 304 và phương án gia công theo yêu cầu từ Cơ Khí Đại Việt; các giá trị tham chiếu có thể điều chỉnh theo tải trọng và yêu cầu vận hành cụ thể.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 6100 x 3100 x 2000 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (thành phần inox theo yêu cầu). Mặt sàn tiêu chuẩn dày 1.0 mm; khung chính ống Ø32 mm. |
| Cấu trúc | 3 tầng kín/ mở theo thiết kế; gờ chắn chống rơi đồ; khoảng cách giữa các tầng tham khảo 600–800 mm (tùy chỉnh theo loại hàng). |
| Công nghệ gia công | Cắt & gấp bằng máy thủy lực; mối hàn hàn TIG (bảo vệ Argon) đảm bảo mối hàn đẹp, chịu lực cao. |
| Bánh xe | Bánh công nghiệp chịu lực; đường kính tiêu chuẩn 100 mm; tùy chọn PU hoặc TPR; 4 bánh, trong đó 2 bánh có khóa phanh; mặt bệ lắp bearing chịu tải. |
| Tải trọng | Thiết kế theo yêu cầu. Tham khảo mẫu tiêu chuẩn: 500 kg/tầng (tổng tham khảo 1.500 kg). Nếu cần tải lớn hơn, khung và hệ bánh sẽ được tính toán tăng cường. |
| Hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng gương hoặc vân xước #4; tùy chọn xử lý chống trượt cho mặt sàn (nhám hoặc dán tấm chống trượt). |
| Trọng lượng xe (tham khảo) | Tùy cấu hình; tham khảo ~350 kg (có thể thay đổi theo độ dày vật liệu và bổ sung gia cố). |
| Thời gian sản xuất & giao hàng | 4–8 tuần từ khi chốt bản vẽ và xác nhận vật liệu; thời gian cụ thể phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng và yêu cầu tùy chỉnh. |
| Chứng nhận | Hỗ trợ cung cấp ISO 9001:2015 và CO/CQ theo yêu cầu khách hàng. |
| Bảo hành | 12 tháng cho khung và hàn, hỗ trợ sửa chữa sau bảo hành theo chính sách Cơ Khí Đại Việt. |
| Bản vẽ / File CAD & PDF | Có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP/PDF) theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ để nhận file và bản vẽ tùy chỉnh. |
| Ghi chú | Kích thước 6100x3100x2000 mm là kích thước phi tiêu chuẩn; sản phẩm được gia công theo đơn đặt hàng với tính toán kết cấu để đảm bảo an toàn vận hành. |
Bảng thông số trên là cơ sở kỹ thuật để Bạn so sánh, đưa vào RFQ hoặc chuyển cho bộ phận thiết kế. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể các ưu điểm vận hành và lợi ích kinh tế khi đầu tư mẫu xe này.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm
Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của sản phẩm, giờ là lúc đánh giá các lợi thế thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động vận hành. Dựa trên thông số về vật liệu, mối hàn và bánh xe, chúng tôi phân tích ba ưu điểm chiến lược giúp bạn cân nhắc CAPEX và OPEX khi đầu tư.
Trong phần phân tích này, bạn sẽ thấy mức tiết kiệm bảo trì, hiệu suất vận chuyển và an toàn vận hành được làm rõ. Đồng thời, nếu cần so sánh cấu hình này với các giải pháp lưu trữ khác, hãy xem thêm về kệ inox 3 tầng để hiểu sự khác biệt ứng dụng.
Inox 304 — Vật liệu chống ăn mòn, dễ vệ sinh
Vật liệu chính là Inox 304 dày, thể hiện ở khả năng chống ăn mòn và không bị oxy hóa trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc thực phẩm. Nhờ đặc tính này, mối tiếp xúc giữa hàng hóa và bề mặt giảm rủi ro nhiễm bẩn, đồng thời chu kỳ vệ sinh ngắn hơn so với thép sơn hoặc Inox 201.
Kết quả: chi phí bảo trì và bảo dưỡng (OPEX) giảm rõ rệt, và bạn đạt được tiêu chuẩn an toàn vệ sinh cho nhà bếp công nghiệp, bệnh viện hoặc kho lạnh. Đây là lợi thế dài hạn cho doanh nghiệp cần độ bền và trách nhiệm về chất lượng sản phẩm.

Công nghệ hàn TIG (Argon) — Mối hàn bền và thẩm mỹ
Sử dụng hàn TIG với khí Argon tạo ra mối nối mịn, chắc, hạn chế biến dạng khung khi chịu tải lớn. Nhờ liên kết cơ khí tốt hơn, cấu trúc khung duy trì độ thẳng và phân phối tải đều lên bánh xe, giúp tuổi thọ khung tăng lên. Kết quả trực tiếp là giảm chi phí sửa chữa và bảo hành; đồng thời, bề mặt mối hàn thẩm mỹ giúp thiết bị phù hợp môi trường phục vụ khách hàng cao cấp. Khi bạn cần chứng nhận nghiệm thu hoặc bản vẽ kỹ thuật cho nhà máy, mối hàn TIG cũng giúp dễ dàng kiểm tra và chấp nhận hơn.

Bánh xe công nghiệp 360° & thiết kế kích thước lớn — Hiệu suất vận chuyển
Bánh xe công nghiệp xoay 360° kết hợp hai bánh có khóa đem lại sự linh hoạt tối đa khi thao tác, đặc biệt với kích thước tổng thể lớn. Khả năng chở nhiều tải mỗi chuyến làm giảm số chuyến cần thiết, từ đó tăng throughput trong mỗi ca vận hành. Đối với bạn, có nghĩa là giảm nhân công, rút ngắn thời gian luân chuyển hàng và cải thiện chỉ số hiệu suất vận hành.
Nếu doanh nghiệp bạn đang tìm một giải pháp tích hợp vào dây chuyền, chúng tôi cũng cung cấp các thiết bị inox công nghiệp tương thích để hoàn thiện giải pháp.

Kết luận ngắn: ba điểm nêu trên tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho doanh nghiệp bạn—từ giảm OPEX nhờ Inox 304, tăng tuổi thọ với hàn TIG, đến cải thiện năng suất bằng bánh xe và kích thước lớn. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh các phương án đầu tư để bạn dễ dàng đánh giá tính hiệu quả so với các lựa chọn thay thế trong thị trường.
So Sánh xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Kết nối trực tiếp từ các ưu điểm đã nêu trước đó về độ bền vật liệu và mối hàn TIG, bảng so sánh dưới đây giúp Bạn nhìn rõ lợi ích tài chính và vận hành khi chọn sản phẩm của chúng tôi so với các giải pháp rẻ hơn trên thị trường. Để tham khảo các dòng sản phẩm khác, xem thêm Xe đẩy inox và các sản phẩm phục vụ mục đích nhẹ hơn tại Inox gia dụng.
| Tiêu Chí | xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox) | Inox 304 chất lượng cao — chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm ướt và công nghiệp. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mạ mỏng — kém bền trước môi trường ăn mòn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Mặt sàn và khung được thiết kế theo thông số kỹ thuật (tham khảo: ~1.0 mm cho mặt sàn, gia cố tại khung chịu lực) phù hợp với tải lớn. | Độ dày mỏng hơn, nhiều chỗ cắt giảm vật liệu để hạ giá thành dẫn đến giảm khả năng chịu lực. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/Argon bảo đảm mối hàn sạch, bền, thẩm mỹ và chịu tải tốt cho kích thước lớn. | Thường hàn tay hoặc hàn bán tự động, mối hàn kém kín, dễ nứt vỡ sau thời gian sử dụng. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành chính hãng, hỗ trợ sửa chữa nhanh và cung cấp bản vẽ kỹ thuật khi nghiệm thu (chi tiết trao đổi khi báo giá). | Bảo hành ngắn hạn hoặc không rõ ràng; dịch vụ sau bán hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng LCC thấp: ít sửa chữa, tuổi thọ cao, chi phí vận hành ổn định. | Giá mua thấp nhưng LCC cao do sửa chữa thường xuyên, thay mới nhanh, chi phí gián đoạn sản xuất. |
Nhìn chung, đầu tư vào xe đẩy Inox 304 kích thước lớn của chúng tôi giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho Bạn: ít phát sinh sửa chữa, tuổi thọ sản phẩm dài hơn, và khả năng chở được nhiều hàng mỗi chuyến giúp giảm số chuyến vận chuyển cùng chi phí nhân công. Đây là tiêu chí then chốt khi bạn so sánh chi phí vòng đời (LCC) giữa phương án đầu tư chất lượng và giải pháp giá rẻ.
Tiếp theo, Bạn sẽ thấy cách Cơ Khí Đại Việt đảm bảo năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để thực hiện đơn hàng kích thước đặc biệt này trong phần: “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi bạn đã so sánh các lựa chọn và cân đối CAPEX/OPEX, yếu tố quyết định là năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi của nhà cung cấp. Với năng lực sản xuất Cơ Khí Đại Việt, bạn có một đối tác có khả năng gia công kích thước phi tiêu chuẩn, kiểm soát chất lượng chặt chẽ và cam kết giảm rủi ro kỹ thuật để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Để tham khảo các giải pháp thiết bị đi kèm cho dây chuyền, xem thêm thiết bị inox công nghiệp mà chúng tôi cung cấp.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng sản xuất hiện đại của chúng tôi được bố trí theo luồng công nghệ rõ ràng: kho vật tư, khu cắt-gấp CNC, khu hàn TIG che chắn Argon, và khu kiểm tra chất lượng cuối cùng. Mọi chi tiết của khung và bệ được kiểm soát theo tiêu chuẩn vật liệu Inox 304; mối hàn được kiểm tra bằng quan sát trực quan và thử tải thực tế trước khi xuất xưởng.
Chứng nhận ISO 9001:2015 cùng hồ sơ CO/CQ cho từng lô hàng đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng thông số kỹ thuật. Nếu bạn cần mẫu kích thước lớn như 6100x3100x2000mm, chúng tôi nhận gia công theo bản vẽ và thực hiện nghiệm thu theo yêu cầu — ví dụ các cấu hình tham khảo tại trang Xe đẩy inox 3 tầng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn, đồng thời đảm bảo có hỗ trợ kỹ thuật tận nơi trong thời gian bảo hành và sau nghiệm thu. Dịch vụ bao gồm giao hàng toàn quốc, cung cấp phụ tùng thay thế, và tư vấn bản vẽ 2D/3D để bạn xác nhận trước sản xuất. Chính sách này giúp giảm rủi ro vận hành, rút ngắn thời gian khắc phục hỏng hóc và tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của bạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp để giúp Bạn ra quyết định nhanh và chính xác hơn trước khi đặt hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm
Sau khi đã nêu rõ năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời thực tế giúp Bạn quyết định nhanh khi cần đặt hàng hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật. Mỗi câu trả lời đều kèm hướng dẫn hành động cụ thể để bạn có thể yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ xác nhận tải trọng.
Xe đẩy 3 tầng inox 6100x3100x2000mm chịu tải bao nhiêu?
Tải trọng thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào thiết kế khung, độ dày vật liệu và loại bánh xe bạn chọn. Với kích thước lớn như 6100x3100x2000mm, chúng tôi thường thiết kế phạm vi chịu tải tham chiếu: khoảng 500–1.500 kg/tầng; tổng tải thiết kế cho 3 tầng có thể dao động từ 1.500–4.500 kg. Đây là giá trị tham khảo; để đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành, Bạn không được vượt quá tải thiết kế, và cần kiểm tra khóa bánh trước mỗi ca vận hành.
Nếu muốn số chính xác cho ứng dụng cụ thể, hãy yêu cầu bản vẽ kỹ thuật 2D/3D từ chúng tôi để xác nhận tải trọng theo tiêu chuẩn thiết kế.
Có thể đặt làm kích thước hoặc tải trọng khác không?
Có — Cơ Khí Đại Việt nhận gia công theo yêu cầu. Quy trình đơn giản: Bạn gửi thông số (kích thước mong muốn, tải trọng mỗi tầng hoặc tổng tải, môi trường sử dụng và mục đích vận chuyển). Chúng tôi phản hồi bằng bản vẽ 2D/3D kèm đề xuất vật liệu (thường khuyến nghị Inox 304 cho môi trường ẩm ướt hoặc cần vệ sinh), phương án khung gia cố và báo giá gia công nhanh. Sau khi bạn duyệt bản vẽ và đặt cọc, chúng tôi tiến hành sản xuất theo quy trình nghiệm thu chuyên nghiệp.
Thời gian sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Thời gian sản xuất tiêu chuẩn là 7–21 ngày, phụ thuộc vào mức độ tùy chỉnh và yêu cầu kiểm chứng tải. Thời gian giao hàng toàn quốc thường từ 1–7 ngày tùy khu vực và phương án vận chuyển. Đối với đơn hàng lớn hoặc cần thử tải, thời gian có thể kéo dài hơn. Để nhận ETA chính xác cho đơn hàng của Bạn, vui lòng liên hệ hotline để chúng tôi lập lịch sản xuất và xác định ngày giao hàng cụ thể.
Chế độ bảo hành và hỗ trợ sau bán như thế nào?
Sản phẩm được bảo hành chính hãng 12 tháng cho lỗi chế tạo và vật liệu. Cơ Khí Đại Việt cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, sửa chữa hoặc thay linh kiện do lỗi sản xuất. Khi cần bảo hành, Bạn chuẩn bị hóa đơn/mã đơn hàng và ảnh lỗi, sau đó liên hệ hotline hoặc email để mở phiếu bảo hành; đội ngũ kỹ thuật sẽ khảo sát và xử lý nhanh theo quy trình bảo hành nhằm giảm thiểu thời gian dừng máy cho bạn.
Inox 304 khác inox 201 như thế nào và vì sao nên chọn Inox 304?
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt hơn so với Inox 201, đặc biệt quan trọng trong môi trường ẩm ướt, có tiếp xúc thực phẩm hoặc cần vệ sinh thường xuyên. Về chi phí, Inox 304 cao hơn ban đầu nhưng lại giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) do ít phải sửa chữa, thay thế. Nếu Bạn ưu tiên độ bền vật liệu và chi phí vận hành dài hạn, chúng tôi luôn khuyến nghị chọn Inox 304 cho sản phẩm kích thước lớn và chịu tải nặng.
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, bảng tính tải hoặc báo giá chi tiết theo yêu cầu (kích thước/tải trọng/biện pháp hoàn thiện), hãy chuẩn bị thông số và mục đích sử dụng — chúng tôi sẽ phản hồi nhanh với bản vẽ 2D/3D và báo giá cụ thể.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


