Bể tách mỡ nhà hàng 23000l
Liên hệ
Loại bỏ mỡ (FOG) cho nhà hàng lớn với công suất 23.000L—giảm tắc nghẽn, hạn chế gián đoạn sản xuất và tối ưu chi phí vận hành. Sản phẩm được chế tạo từ Inox 304 dày 1.5mm, gia công CNC và hàn TIG dưới khí Ar, thiết kế 3–4 ngăn kèm đảo chiều dòng chảy và lắp đặt âm sàn, cho hiệu suất tách cao và giảm tần suất hút bùn trong 3–5 năm. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, bảo hành 12 tháng, khảo sát trong 48h và lắp đặt trọn gói — liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chính xác.
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ nhà hàng 23000L |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Dung tích | 23000 Lít |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 6700 x 2500 x 1300 mm (có thể thiết kế theo yêu cầu) |
| Cấu tạo | 3 ngăn (1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả) dễ thao tác và tháo lắp |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5 mm, công nghệ chấn dập CNC, hàn TIG khí Ar chống oxy hóa |
| Gia cố | Có thanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể cứng cáp và bền bỉ |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt âm sàn bên dưới chậu rửa, các ngăn tháo rời để vệ sinh |
| Nơi sử dụng | Khách sạn, nhà hàng và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bể tách mỡ nhà hàng 23000l: Sản xuất trực tiếp tại xưởng — tùy chỉnh & lắp đặt trọn gói
Bể tách mỡ nhà hàng 23000l là giải pháp xử lý dầu mỡ (FOG) công suất lớn, được thiết kế cho nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp và khu chế biến thực phẩm có lưu lượng xả thải cao. Thiết bị này hoạt động theo nguyên lý trọng lực để tách mỡ và chất rắn, giảm tắc nghẽn hệ thống thoát nước và đảm bảo vận hành ổn định cho bếp. Tham khảo thêm thông tin chi tiết về các dòng Bể tách mỡ và các model chuyên dụng tại Bể tách mỡ nhà hàng.
Bạn sẽ được lợi ngay ở hiệu suất tách mỡ cao, giảm chi phí vận hành và tần suất hút bể. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, sử dụng vật liệu Inox 304 dày 1.5mm, gia công CNC và hàn TIG cho mối nối bền chắc; các ngăn được thiết kế tháo rời để dễ vệ sinh và bảo trì.
Chúng tôi cung cấp giải pháp tùy chỉnh kích thước theo mặt bằng hiện trường, bản vẽ kỹ thuật trước nghiệm thu và dịch vụ lắp đặt trọn gói — nhằm tối ưu CAPEX và giảm OPEX cho dự án của Bạn. Để được tư vấn nhanh, gọi Hotline 0906638494 hoặc gửi email qua info@giacongsatinox.com.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ nhà hàng 23000l
Sau khi bạn đã xem xong phần “Giới Thiệu Bể tách mỡ nhà hàng 23000l: Sản xuất trực tiếp tại xưởng — tùy chỉnh & lắp đặt trọn gói”, đây là bản tóm tắt nhanh những lợi ích kỹ thuật và thương mại giúp bạn ra quyết định mua sớm. Các điểm dưới đây được trình bày ngắn gọn, dễ scan để phục vụ kỹ sư, quản lý dự án và bộ phận mua sắm.
- Quy mô xử lý lớn — 23.000 lít: Phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và khu bếp công nghiệp có lưu lượng FOG cao; được thiết kế theo nguyên lý trọng lực (Gravity Grease Interceptor) để tách dầu mỡ hiệu quả trên lưu lượng lớn.
- Lắp đặt ngầm, tiết kiệm không gian vận hành: Thiết kế GGI thường chôn ngầm ngoài trời, giảm áp lực bố trí đường ống trong bếp và tối ưu mặt bằng vận hành.
- Vật liệu & độ bền tùy chọn: Theo tiêu chuẩn ngành, bể GGI có thể là bê tông cốt thép, thép hoặc composite; Cơ Khí Đại Việt cung cấp phương án Inox 304 (độ dày theo yêu cầu) với hàn TIG và kiểm soát chất lượng tại xưởng để tối ưu tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn.
- Thiết kế phân ngăn tối ưu: Ngăn tách mỡ, ngăn lắng rác và ngăn xả được bố trí để tăng thời gian lưu, kết hợp đảo chiều dòng khi cần, giúp gia tăng hệ số tách FOG và giảm tải cho hệ thống xử lý phía sau.
- Bảo trì định kỳ rõ ràng: Dung tích lớn làm giảm tần suất hút, nhưng vẫn yêu cầu kiểm tra định kỳ (thường quý hoặc khi lớp FOG đạt ~25% độ sâu làm việc) do đó giảm OPEX so với bẫy nhỏ; Cơ Khí Đại Việt cung cấp hướng dẫn nghiệm thu và lịch bảo trì.
- Tuân thủ quy định và giảm rủi ro pháp lý: Hệ thống dung tích lớn thường cần phê duyệt kỹ sư và có thể yêu cầu giấy phép địa phương; lắp đặt đúng tiêu chuẩn giúp giảm nguy cơ bị xử phạt và gián đoạn hoạt động vận hành.
- Tùy chỉnh theo hiện trạng công trình: Kích thước, nắp kiểm tra, ống kết nối và hệ thống xả có thể thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật để tích hợp liền mạch với hệ thống thoát nước hiện hữu.
- Hiệu quả chi phí vòng đời (LCC): Giảm tắc nghẽn, kéo dài tuổi thọ hệ thống thoát nước, giảm chi phí bảo trì và rủi ro vận hành — cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho nhà hàng và khu bếp quy mô lớn.
Nếu bạn cần thông số kích thước, dung sai, vật liệu cụ thể và sơ đồ lắp đặt, phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ nhà hàng 23000l” phía sau sẽ cung cấp dữ liệu kỹ thuật chi tiết và bảng thông số để đối chiếu bản vẽ thi công.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ nhà hàng 23000l
Sau khi đã tóm tắt các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn — kỹ sư, quản lý dự án hoặc nhân viên mua sắm — dùng làm cơ sở so sánh, lập bản vẽ kỹ thuật và tính toán chi phí vòng đời (LCC). Thông số này giúp minh định CAPEX, OPEX và yêu cầu nghiệm thu trước khi đưa vào lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) |
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ nhà hàng 23000L |
| Dung tích | 23.000 L |
| Kích thước (DxRxC) | Tùy chỉnh theo lưu lượng và vị trí lắp đặt; kích thước tham khảo ví dụ: 6.0m x 2.0m x 1.8m (cần bản vẽ kỹ thuật để xác định chính xác) |
| Vật liệu | Tiêu chuẩn: Inox 304 (ưu tiên cho môi trường ăn uống). Tùy chọn: bê tông cốt thép hoặc composite theo yêu cầu dự án |
| Độ dày | Inox 304: 1.5 mm (tiêu chuẩn sản xuất tại xưởng); độ dày khác áp dụng cho vật liệu bê tông hoặc composite |
| Cấu tạo ngăn | 3–4 ngăn: ngăn thu rác, ngăn tách mỡ, ngăn lắng cặn và ngăn xả sạch. Các ngăn thiết kế tháo rời để thuận tiện vệ sinh và bảo trì. |
| Công nghệ chấn dập | Gia công tấm bằng chấn dập CNC cho độ chính xác cao và mạch lắp kín, phù hợp sản xuất hàng loạt hoặc tùy chỉnh. |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG (Argon) cho mối hàn sạch, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; kiểm tra mối hàn bằng phương pháp áp lực khi nghiệm thu. |
| Cơ chế ngăn mùi | Nắp kín, hệ thống thông hơi có van và ống dẫn, tùy chọn van chống mùi và lưới chắn rác để giảm phát sinh mùi tại miệng hố |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt ngầm ngoài nhà bếp; bao gồm đào móng, lót, kết cấu đỡ, kết nối vào mạng thoát nước và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật bởi Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | 12 tháng bảo hành tiêu chuẩn; hỗ trợ dịch vụ bơm hút và bảo trì định kỳ theo hợp đồng (gợi ý 3–6 tháng/đợt) |
| Ứng dụng | Nhà hàng lớn, khách sạn, trường học, bệnh viện, khu chế biến thực phẩm, bếp tập thể và khu ẩm thực quy mô lớn |
Các giá trị trên là thông số cơ sở để Bạn yêu cầu bản vẽ kỹ thuật chi tiết và báo giá. Đối với mỗi dự án, chúng tôi sẽ tính toán kích thước chính xác theo lưu lượng thực tế, chuẩn pháp lý địa phương và yêu cầu nghiệm thu. Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật để hỗ trợ Bạn ra quyết định đầu tư.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bể tách mỡ nhà hàng 23000l
Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết mà bạn vừa xem, phần này làm rõ cơ sở kỹ thuật cho ba lợi thế chủ chốt: vật liệu & gia công, mối hàn và cấu trúc 3 ngăn với cơ chế đảo chiều dòng chảy. Chúng tôi sẽ giải thích tính năng, lợi ích vận hành và tác động tới chi phí vòng đời (LCC/CAPEX & OPEX) để bạn có căn cứ quyết định kỹ thuật hoặc yêu cầu bản vẽ chi tiết.
Nếu cần tham khảo thêm các phương án cho công trình lớn hơn, Bạn có thể xem thêm các phương thức xử lý tại Bể tách mỡ công nghiệp hoặc lựa chọn cấu hình chuyên dùng ở Bể tách mỡ nhà hàng.
Vật liệu & gia công: Inox 304 dày 1.5mm + chấn dập CNC
Tính năng: sử dụng Inox 304 độ dày 1.5mm và chi tiết mép dập bằng máy CNC tạo bề mặt chính xác. Lợi thế: độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn cao, giảm biến dạng khi chôn ngầm và chịu tải. Lợi ích cho Bạn: tuổi thọ thiết bị tăng, tần suất bảo trì giảm, giúp hạ OPEX và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn. Chúng tôi khuyến nghị vật liệu này cho môi trường bếp công nghiệp có lưu lượng FOG lớn vì nó cân bằng giữa chi phí CAPEX và độ bền vận hành.
Mối hàn sạch: Hàn TIG dưới khí Ar
Tính năng: mối hàn TIG thực hiện dưới khí Argon, mối nối mịn, kín và ít xỉ. Lợi thế: giảm điểm tập trung ăn mòn, hạn chế rò rỉ và tạo bề mặt nội thất dễ làm sạch—điều quan trọng với tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp. Lợi ích cho Bạn: quá trình nghiệm thu đơn giản hơn, nguy cơ ô nhiễm và mùi giảm, thao tác hút mỡ và vệ sinh nhanh chóng hơn—giảm chi phí nhân công bảo trì định kỳ. Mối hàn chất lượng cao cũng hỗ trợ việc tuân thủ quy định môi trường khi lắp đặt bể ngầm.
Thiết kế 3 ngăn + cơ chế đảo chiều dòng chảy (ngăn mùi & vận hành)
Tính năng: bố trí ba ngăn kết hợp cơ chế đảo chiều dòng chảy nhằm kéo dài thời gian lưu và tăng hiệu suất tách FOG. Lợi thế: dầu mỡ nổi tập trung hiệu quả, rác lắng ở khoang riêng, nước ra đạt độ trong cao hơn trước khi vào hệ thống thoát. Lợi ích cho Bạn: giảm tắc nghẽn đường ống, giảm tần suất hút chuyên nghiệp (thường chỉ khi lớp FOG đạt khoảng 25% dung tích), và cải thiện khả năng tuân thủ quy định địa phương; kết quả là giảm rủi ro xử phạt và tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn.



So Sánh Bể tách mỡ nhà hàng 23000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn xem xét phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật, bước tiếp theo là đánh giá giá trị thực tế khi so sánh với các sản phẩm giá rẻ. Ở đây chúng tôi đưa ra so sánh theo tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời để bạn dễ quyết định đầu tư. Nếu cần tham khảo thêm các tùy chọn vật liệu và phụ kiện, xem Thiết bị inox công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ nhà hàng 23000L (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 tiêu chuẩn, chọn lọc cho môi trường FOG, chống ăn mòn và dễ nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. | Thường inox mỏng hơn (hoặc vật liệu composite rẻ tiền), độ bền và khả năng chống ăn mòn kém hơn. |
| Độ Dày | 1.5 mm (tiêu chuẩn sản xuất của chúng tôi) — đảm bảo tuổi thọ và ổn định kết cấu khi chôn ngầm. | ~1.0–1.2 mm hoặc mỏng hơn; dễ biến dạng, giảm tuổi thọ. |
| Công Nghệ Hàn | Gia công CNC + hàn TIG dưới khí Ar, mối hàn sạch, kín, giảm nguy cơ rò rỉ và ăn mòn tại mối nối. | Hàn truyền thống (không kiểm soát khí bảo vệ), mối hàn kém đều, tiềm ẩn sự cố rò rỉ sau thời gian ngắn. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật, dịch vụ lắp đặt và nghiệm thu tại công trình. | Bảo hành ngắn hơn hoặc điều khoản hạn chế, hỗ trợ kỹ thuật hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí vòng đời thấp hơn nhờ tuổi thọ cao, ít bảo trì và tần suất hút bùn/mỡ thấp hơn — tiết kiệm OPEX sau nghiệm thu. | Chi phí ban đầu thấp nhưng TCO cao hơn do thay thế, sửa chữa và hút bùn thường xuyên. |
Nhìn chung, TCO là yếu tố quyết định cho cơ sở kinh doanh lớn. Bể 23.000L của chúng tôi thiết kế để giảm tần suất hút bơm/hút bùn: ví dụ, sản phẩm giá rẻ có thể cần hút 2–3 lần/năm trong khi hệ thống đúng quy cách của Cơ Khí Đại Việt có thể chỉ cần 1 lần/năm. Kết quả là chi phí vận hành và dịch vụ trong 3–5 năm giảm rõ rệt, giúp bạn thu hồi CAPEX nhanh hơn và giảm tổng chi phí vòng đời (LCC).
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn kỹ thuật và chi phí, bước tiếp theo là xác minh năng lực thực thi để loại bỏ rủi ro dự án. Tại Cơ Khí Đại Việt – Trang chủ, chúng tôi cung cấp năng lực chế tạo và dịch vụ hiện trường nhằm đảm bảo tiến độ, chất lượng và tính tuân thủ quy định cho bể tách mỡ 23.000L của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
- Chế tạo trên dây chuyền CNC, hàn TIG dưới khí trơ, vật liệu Inox 304 dày 1.5mm giúp tăng độ bền vật liệu và tính kín khít của vỏ bể.
- Sản xuất tiêu chuẩn cho bể 23.000L: 10–18 ngày làm việc (theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu tùy chỉnh). Datasheet, bản vẽ CAD và CO có sẵn khi Bạn yêu cầu.
- Nếu cần tham khảo các phương án thiết kế và mẫu, truy cập Danh mục Bể tách mỡ để so sánh thông số.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
- Khảo sát hiện trường trong 48 giờ kể từ khi nhận yêu cầu; đội kỹ thuật đo đạc, đánh giá nền và đề xuất phương án lắp đặt âm sàn bể tách mỡ tương thích với hệ thống thoát nước.
- Thời gian lắp đặt điển hình: 3–7 ngày làm việc (đào móng, đặt bể, chèn vật liệu chèn, kết nối đường ống và nghiệm thu theo bản vẽ thi công).
- Đội lắp đặt phối hợp trực tiếp với bộ phận Thiết bị nhà bếp & lắp đặt để tối ưu CAPEX, giảm OPEX và đảm bảo nghiệm thu dễ dàng.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
- Chính sách bảo hành bể tách mỡ: bảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn; hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng khi phát sinh sự cố.
- Đề xuất lịch bảo trì: kiểm tra và hút mỡ định kỳ (hàng quý hoặc theo khuyến cáo vận hành) để kéo dài tuổi thọ và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Tài liệu nghiệm thu, hướng dẫn vận hành và hồ sơ kỹ thuật (bản vẽ, báo cáo kiểm tra, CO) được cung cấp đầy đủ khi bàn giao.
Chúng tôi cam kết minh bạch về tiến độ và chi phí, giúp Bạn đánh giá CAPEX/OPEX chính xác trước khi quyết định đầu tư. Phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc thường gặp liên quan đến lắp đặt, vận hành và nghiệm thu.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ nhà hàng 23000l
Sau khi nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ trong mục “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, Bạn có thể còn băn khoăn về các thông số vận hành thực tế trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây là câu trả lời ngắn gọn, mang tính kỹ thuật để Bạn dễ so sánh và lên kế hoạch khảo sát tại chỗ.
Bể tách mỡ 23000L phù hợp cho bao nhiêu suất/ngày?
Lịch bảo trì đề xuất cho bể tách mỡ 23000L là gì?
Thời gian sản xuất và lắp đặt bể 23000L là bao lâu?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

