xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm
Liên hệ
Giữ lạnh 2–4 giờ, giảm TCO và tăng độ bền cho bar/nhà hàng: xô đá inox 6L 2 quai (22x21cm) của Cơ Khí Đại Việt sử dụng Inox 304 an toàn thực phẩm, kết cấu 2 lớp với thành dày và 2 quai chịu lực, sản xuất tại xưởng và kiểm tra chất lượng để đảm bảo hiệu suất sử dụng cao. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ OEM/ODM (7–21 ngày) và tư vấn kỹ thuật — liên hệ ngay để nhận báo giá và nghiệm thu.
| Tên sản phẩm | Xô đá inox 6L 2 quai 22×21 cm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Kích thước | 22 x 21 cm |
| Số quai | 2 quai |
| Chất liệu | Inox 430 chống gỉ |
| Màu sắc | Một màu duy nhất |
| Đặc điểm nổi bật | Chống gỉ, bền, an toàn với nước nóng, dễ lau chùi, thẩm mỹ sang trọng, đa năng dùng đựng đá, ngâm ướp rượu vang |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Sản phẩm xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm là giải pháp đựng đá chuyên nghiệp, hướng đến nhà hàng, quán bar, khách sạn và đơn vị cung cấp dịch vụ tiệc – nơi yêu cầu dung tích lớn, tính di động và dễ vệ sinh. Bạn sẽ đánh giá cao thiết kế hai quai chắc chắn, dung tích 6L phù hợp phục vụ nhóm khách, cùng bề mặt inox sáng bóng dễ lau chùi; sản phẩm này thuộc nhóm Xô đá inox do Cơ Khí Đại Việt sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn phục vụ chuyên nghiệp.
Lợi ích nổi bật là khả năng giữ lạnh ổn định, giảm tần suất thay đá và tối ưu chi phí vận hành (OPEX) cho bộ phận phục vụ. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, Bạn nhận được sản phẩm sản xuất tại xưởng với quy trình nghiệm thu chặt chẽ, vật liệu chọn lọc (mẫu chất lượng cao thường sử dụng inox 304 để chống ăn mòn và đảm bảo an toàn thực phẩm) cùng dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ đơn hàng số lượng lớn; thông tin này cũng nằm trong danh mục Thiết bị khách sạn của chúng tôi để Quý khách tiện so sánh và lập kế hoạch CAPEX.

Điểm Nổi Bật Chính Của xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc và quy trình kiểm tra tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh để bạn nắm ngay những lợi ích thực tế khi đầu tư cho quầy bar, nhà hàng hoặc dự án sự kiện. Bạn sẽ thấy rõ yếu tố giúp giảm chi phí vận hành (OPEX), tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và đảm bảo hiệu suất vận hành khi sử dụng sản phẩm này.
- Giới Thiệu xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng giúp kiểm soát chất liệu và nghiệm thu từng lô, đảm bảo độ đồng nhất và phù hợp với yêu cầu vận hành nhà hàng, bar.
- Điểm Nổi Bật Chính Của xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm: Dung tích 6L, hai quai chắc chắn và thiết kế hai lớp giữ lạnh giúp phục vụ liên tục trong giờ cao điểm mà giảm tần suất thay đá.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm: Thông số rõ ràng phục vụ nghiệm thu và lựa chọn theo bản vẽ kỹ thuật; thuận lợi cho mua sắm theo tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm: Độ bền vật liệu cao (inox chống ăn mòn), bề mặt dễ vệ sinh, khả năng chịu va đập và giảm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời thiết bị.
- So Sánh xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: Phân tích CAPEX vs TCO cho thấy đầu tư vào sản phẩm chất lượng giảm chi phí thay thế và công bảo trì so với hàng rẻ, mang lại lợi ích kinh tế dài hạn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Khả năng sản xuất theo đơn hàng lớn, hỗ trợ kỹ thuật, chứng nhận chất lượng và dịch vụ hậu mãi giúp bạn yên tâm về thời gian giao hàng và nghiệm thu.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm: Tổng hợp các câu trả lời về vệ sinh, bảo hành, khả năng dùng đựng bia/rượu và điều kiện giao hàng giúp bạn quyết định nhanh khi cần đặt hàng số lượng lớn.
Nếu bạn cần thông số cụ thể để đối chiếu kỹ thuật hoặc nghiệm thu, phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết với các thông số vật liệu, kích thước và tiêu chuẩn kiểm định — thông tin hữu ích để lập hồ sơ mua sắm và bản vẽ kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm
Bạn đã xem qua những lợi ích chính — bền, giữ lạnh tốt và dễ vệ sinh — giờ là lúc nhận dữ liệu kỹ thuật để đối chiếu khi đặt hàng hoặc nghiệm thu. Dưới đây là bảng thông số do Cơ Khí Đại Việt cung cấp, thiết kế cho kỹ sư, bộ phận mua hàng và quản lý vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | xô đá inox 6L 2 quai 22x21cm |
| Chất liệu | Inox 304 (bề mặt đánh bóng, an toàn thực phẩm) |
| Dung tích | 6 L |
| Kích thước (Đường kính x Cao) | 22 x 21 cm |
| Cấu trúc | 2 lớp cách nhiệt, lớp lõi cách nhiệt giữa hai vách inox |
| Tay cầm / Quai | 2 quai chắc chắn, hàn gia cố để chịu lực khi bưng bê |
| Hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng, không bám bẩn, dễ lau rửa |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | An toàn thực phẩm; sản phẩm có thể được kiểm định theo tiêu chuẩn ISO theo yêu cầu đơn hàng |
| Khả năng giữ lạnh | Giữ đá lâu hơn so với xô 1 lớp (tùy điều kiện môi trường và số lượng đá) |
| Chính sách đổi trả | Hỗ trợ đổi trả trong 7 ngày nếu lỗi sản xuất |
| Giao hàng | Giao hàng toàn quốc; chính sách phí vận chuyển theo đơn hàng |
| Ứng dụng | Nhà hàng, bar, quầy phục vụ tiệc, dịch vụ catering |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm
Sau khi bạn đã kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bây giờ chúng tôi làm rõ ba ưu điểm quyết định ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của sản phẩm. Những ưu điểm xô đá inox này tập trung vào vật liệu, thiết kế thao tác và năng lực sản xuất — các yếu tố quyết định tới độ ổn định khi triển khai trong nhà hàng, bar hoặc sự kiện lớn. Để tham khảo thêm các dòng sản phẩm liên quan, bạn có thể xem bộ sưu tập Inox gia dụng và các phương án chứa lạnh chuyên dụng tại Thùng đá inox.
Inox 430: Độ bền & Khả năng chống ăn mòn
Tính năng: thân xô chế tạo bằng Inox 430 với xử lý bề mặt chống oxy hóa. Ưu điểm kỹ thuật: Inox 430 cung cấp độ cứng cao và khả năng chống gỉ trong môi trường phục vụ tiêu chuẩn, đồng thời có chi phí vật liệu thấp hơn so với inox 304. Lợi ích cho bạn: tuổi thọ sản phẩm được kéo dài, giảm tần suất thay thế và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) — phù hợp khi bạn cần giải pháp bền, tiết kiệm cho quy mô phục vụ lớn. Những lợi ích này phản ánh rõ lợi ích inox 430 trong vận hành chuyên nghiệp.

Thiết kế 2 quai & độ dày thành: An toàn khi thao tác
Tính năng: hai quai chịu lực và thành xô gia công dày, mối hàn gia công chính xác. Ưu điểm kỹ thuật: thiết kế phân bổ lực tốt, cầm nắm an toàn, giảm rung lắc khi di chuyển trên khay phục vụ đông khách. Lợi ích cho bạn: thao tác phục vụ nhanh hơn, rủi ro rơi vỡ được giảm rõ rệt — từ đó giảm lãng phí do hỏng hóc và tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) trong khung thời gian phục vụ cao điểm.

Sản xuất tại xưởng & khả năng tùy chỉnh — kiểm soát chất lượng
Tính năng: sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với quy trình kiểm tra vật liệu và nghiệm thu mối hàn. Ưu điểm kỹ thuật: chúng tôi kiểm soát được nguồn vật liệu, độ chính xác kích thước và thực hiện thử nghiệm an toàn thực phẩm trước khi giao. Lợi ích cho bạn: nhận được sản phẩm đúng thông số để nghiệm thu, dễ đặt hàng theo yêu cầu (logo, kích thước, lớp phủ), và có thể mở rộng đơn hàng cho chuỗi nhà hàng mà không lo gián đoạn chất lượng.

Kết luận ngắn: ba điểm trên giúp bạn cân đối giữa CAPEX và OPEX khi đầu tư cho phục vụ đồ uống; chúng tôi khuyến nghị xem phần tiếp theo để đối chiếu ưu điểm này với các lựa chọn thay thế trong thị trường — phần So Sánh xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm sẽ trình bày cụ thể tiêu chí so sánh và khuyến nghị đầu tư.
So Sánh xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi Bạn đã nắm rõ các ưu điểm về độ bền, khả năng giữ nhiệt và tính dễ vệ sinh của sản phẩm ở phần trước, bước tiếp theo là đánh giá giá trị đầu tư thực tế so với lựa chọn rẻ hơn trên thị trường. Việc so sánh cần dựa trên tiêu chí vật liệu, độ dày, công nghệ mối hàn, chính sách bảo hành và quan trọng nhất: tổng chi phí sở hữu (TCO).
Nếu Bạn cần nền tảng thông tin về vật liệu trước khi quyết định, xem Tìm hiểu về Inox gia dụng để đối chiếu Inox 304 và Inox 201.
| Tiêu Chí | xô đá inox 6L 2 quai 22x21cm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (ví dụ: Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 tiêu chuẩn thực phẩm: chống ăn mòn, giữ bề mặt sáng, an toàn với thực phẩm và ổn định trong môi trường ẩm. Đây là lựa chọn phổ biến cho quầy bar, nhà hàng chuyên nghiệp. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mạ rẻ: ban đầu rẻ hơn nhưng dễ bị xỉn, ăn mòn nhanh ở môi trường muối/acid, làm tăng chi phí bảo trì về lâu dài. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thiết kế với thành dày hơn (phạm vi thực tế tại xưởng thường ≥0.8mm cho bề ngoài và cấu trúc chắc), cho khả năng chịu va đập, ít biến dạng khi bưng bê liên tục. | Độ dày mỏng hơn (thường ≤0.6mm): tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng dễ móp, giảm tuổi thọ sử dụng và làm tăng tần suất thay thế. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn chất lượng cao (hàn TIG / hàn đội chuyên dụng), mối nối mịn, xử lý mài và passivate để chống ăn mòn tại vị trí hàn; giảm nguy cơ rỉ và đảm bảo thẩm mỹ khi nghiệm thu. | Mối hàn điểm hoặc hàn tay cơ bản, xử lý thô, có thể để lại vệt oxy hóa, tăng nguy cơ gỉ ở mối nối sau một thời gian sử dụng. |
| Chính Sách Bảo Hành | Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ đổi trả trong 7 ngày cho lỗi sản xuất và bảo hành kỹ thuật tối thiểu 12 tháng; có hỗ trợ nghiệp thu và tư vấn kỹ thuật cho đơn hàng số lượng lớn. | Bảo hành giới hạn hoặc không có bảo hành, chính sách đổi trả khó khăn; chi phí phát sinh khi sản phẩm gặp lỗi thuộc trách nhiệm khách hàng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu có thể cao hơn nhưng OPEX thấp: ít bảo trì, ít thay thế, giảm chi phí nhân công và gián đoạn vận hành. Giải pháp phù hợp cho nhà hàng, bar có lưu lượng sử dụng cao. | Giá mua rẻ nhưng TCO cao do thay thế thường xuyên, chi phí sửa chữa, và rủi ro mất thời gian vận hành do hỏng hóc. |
Về mặt chi phí vòng đời (TCO), việc đầu tư vào xô làm bằng Inox 304, gia công mối hàn chuẩn và độ dày phù hợp giúp giảm đáng kể chi phí vận hành (OPEX) và tần suất thay thế so với lựa chọn giá rẻ. Nói ngắn gọn: Bạn chi nhiều hơn lúc đầu nhưng tiết kiệm mạnh mẽ trong 12–36 tháng vận hành cho các cơ sở có nhu cầu phục vụ liên tục.
Nếu Bạn quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp hoặc cần giải pháp đồng bộ cho quầy bar, xem thêm danh mục Thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi để đánh giá tính tương thích với quy trình của bạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ sau bán hàng để giúp Bạn an tâm khi đặt hàng số lượng lớn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh sản phẩm, Bạn đã thấy rõ lợi ích về vật liệu, độ dày thành và tổng chi phí sở hữu (TCO). Bây giờ, để loại bỏ mọi rủi ro khi đặt mua, chúng tôi trình bày cụ thể năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt — những yếu tố quyết định đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) cho dụng cụ phục vụ bar, nhà hàng.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất hiện đại, có dây chuyền cắt, dập và hàn tự động, đảm bảo mối hàn đồng đều và dung sai kích thước thấp. Bạn có thể xem chi tiết năng lực qua liên kết Năng lực sản xuất. Với vật liệu Inox 304 (theo thông số sản phẩm: dung tích 6L, kích thước ~22x21cm, cấu trúc 2 lớp), sản phẩm đạt chuẩn an toàn thực phẩm và giảm chi phí thay thế dài hạn — một quyết định CAPEX thông minh cho cơ sở có lưu lượng sử dụng cao.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp hướng dẫn nghiệm thu và quy trình lắp đặt/bàn giao rõ ràng: kiểm tra kích thước, kiểm tra mối hàn, thử rò nước và kiểm tra tính năng giữ lạnh. Nhóm kỹ thuật sẽ hỗ trợ Bạn nghiệm thu tại chỗ nếu cần. Quy trình này giúp giảm OPEX bằng cách hạn chế lỗi ban đầu và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt áp dụng chính sách bảo hành bảo trì cho Xô đá inox và các thiết bị inox khác: bảo hành lỗi sản xuất, hỗ trợ đổi trả trong trường hợp lỗi và dịch vụ bảo trì định kỳ theo hợp đồng. Khi Bạn yêu cầu bảo hành bảo trì xô đá inox, chúng tôi cung cấp phương án thay thế tạm thời để không làm gián đoạn hoạt động phục vụ.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xô đá inox 6l 2 quai 22x21cm
Sau khi đã xem chi tiết về năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, Bạn có thể còn một số câu hỏi trước khi chốt đơn. Dưới đây là các trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm để Bạn đánh giá nhanh về hiệu suất, vật liệu và điều kiện đặt hàng.
Xô đá inox 6L có giữ lạnh lâu không?
Xô đá inox 6l 2 quai làm từ inox loại gì? Tại sao chọn Inox 430?
Có thể đặt hàng số lượng lớn và tùy chỉnh (logo/kích thước) không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

