Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm
Liên hệ
Bảo vệ tối đa thiết bị và giảm chi phí vận hành cho nhà máy — vỏ tủ điện inox 200×200×150mm thiết kế cho môi trường trong nhà, tăng tuổi thọ và độ ổn định hệ thống. Sản xuất tại xưởng bằng Inox 304 chống ăn mòn, gia công CNC và hàn TIG đạt độ kín IP54, kèm phụ kiện inox tùy chỉnh để rút ngắn thời gian lắp đặt và bảo trì. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp datasheet/CAD nhanh — gọi Hotline 0906638494 để nhận báo giá và tư vấn ngay.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm |
| Kích thước (DxRxC) | 200 x 200 x 150 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, độ bền cao, không gỉ sét |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Màu sắc | Trắng |
| Công dụng chính | Vỏ tủ điện trong nhà, bảo vệ thiết bị điện, chống nước và chống bụi |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm: Sản xuất tại xưởng, Inox 304 kiểm soát chất lượng
Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm là vỏ bảo vệ cho bảng điện và thiết bị điều khiển, kích thước 200x200x150mm phù hợp để lắp đặt trong phòng kỹ thuật; sản phẩm phục vụ kỹ sư điện, bộ phận mua hàng, nhà thầu và quản lý bảo trì.
Với thân vỏ làm bằng Inox 304, thiết kế kín khít và độ dày tiêu chuẩn, sản phẩm bảo vệ thiết bị khỏi bụi, ẩm và va đập — giúp bạn giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất vận hành. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng vật liệu và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp; xem chi tiết hơn tại Vỏ tủ điện trong nhà — chi tiết sản phẩm. Bạn có thể Xem thêm danh mục vỏ tủ điện. Gọi Hotline 0906638494 hoặc yêu cầu báo giá.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm
Sau phần giới thiệu về sản phẩm và quy trình kiểm soát chất lượng tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh để bạn nắm ngay những lợi ích thiết thực trước khi xem chi tiết kỹ thuật. Nội dung dưới đây tập trung vào các yếu tố quyết định khi lựa chọn thiết bị: độ bền vật liệu, hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và khả năng nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm: Sản xuất tại xưởng, Inox 304 kiểm soát chất lượng: Sản phẩm được chế tạo tại xưởng với vật liệu Inox 304, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn; phù hợp cho ứng dụng công nghiệp nhẹ và dân dụng, giúp bạn giảm OPEX nhờ ít cần bảo trì.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm: Tóm tắt các tiêu chí quyết định—kích thước chuẩn 200x200x150mm, độ dày phổ biến 1–1.2mm, tiêu chuẩn bảo vệ IP (thường IP54), bảo hành 12 tháng—giúp bạn ra quyết định mua nhanh và hợp lý.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm: Cung cấp dữ liệu đo lường cần thiết (kích thước, độ dày, vật liệu, tấm lắp thiết bị, tiêu chuẩn IP) để đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và làm cơ sở nghiệm thu tại công trường.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm: Khả năng chống gỉ vượt trội, thẩm mỹ bề mặt, chịu va đập và tuổi thọ dài—kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn so với các vật liệu thay thế.
- So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So sánh với Inox 430 và vỏ thép sơn tĩnh điện để bạn cân đối CAPEX và LCC theo môi trường sử dụng; Inox 304 thường là lựa chọn tối ưu cho môi trường ẩm hoặc gần biển.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Hỗ trợ sản xuất theo yêu cầu, lắp đặt, bảo hành và tư vấn kỹ thuật 24/7—đảm bảo tiến độ giao hàng 24–48 giờ với đơn hàng có sẵn trong kho tại các trung tâm lớn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm: Tổng hợp các câu trả lời về lựa chọn vật liệu (304 vs 430), khả năng lắp đặt ngoài trời, quy trình bảo trì và phạm vi bảo hành để bạn nhanh chóng giải đáp các vấn đề nghiệm thu và vận hành.
Tiếp theo, bạn có thể chuyển sang Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm để kiểm tra từng thông số cụ thể (kích thước, độ dày, tiêu chuẩn IP) phục vụ đối chiếu với yêu cầu dự án và bản vẽ kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm
Sau khi bạn nắm được những điểm nổi bật của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết, phục vụ trực tiếp cho kỹ sư, bộ phận mua sắm và đội thi công khi lên bản vẽ thi công hoặc yêu cầu báo giá. Thông tin được trình bày dưới dạng bảng dễ sao chép vào CMS, kèm chú thích dung sai để chuẩn bị nghiệm thu và lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm |
| Kích thước (W x H x D) | 200 x 200 x 150 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304) — lớp hoàn thiện bề mặt: đánh bóng hoặc mờ theo yêu cầu |
| Độ dày thân vỏ | 1.0 mm (tùy chọn: 1.2 mm) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 (theo IEC60529) |
| Phụ kiện kèm theo | Bản lề Inox 304; ổ khóa an toàn; gioăng chống nước (EPDM) |
| Số cửa | 1 cửa (một lớp) |
| Màu sắc / Hoàn thiện | Màu inox tự nhiên — hoàn thiện đánh bóng hoặc mờ; tùy chọn sơn tĩnh điện theo yêu cầu dự án |
| Tấm lắp thiết bị | Có — vị trí và đục lỗ theo bản vẽ yêu cầu |
| Cách lắp đặt | Treo tường; có lỗ định vị hoặc bắt vít âm theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam |
| Bảo hành & Hỗ trợ | Bảo hành 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật, nghiệm thu và tư vấn lắp đặt |
| Tài liệu kỹ thuật / Tải về | Datasheet (PDF) & Bản vẽ CAD (DWG / STEP / PDF) — cung cấp theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ email: info@giacongsatinox.com hoặc yêu cầu gửi tài liệu qua trang liên hệ /contact/ |
| Liên hệ đặt hàng | Hotline: 0906638494 — Email: info@giacongsatinox.com |
| Ghi chú kỹ thuật | Dung sai kích thước tham khảo: ±1–2 mm; dung sai độ dày: ±0.05 mm. Mọi yêu cầu đặc thù (lỗ, ren, sơn, phun phủ, gia cố) cần xác nhận trên bản vẽ kỹ thuật trước sản xuất. |
Bạn có thể sử dụng bảng trên để đối chiếu nhanh khi yêu cầu báo giá, lập bản vẽ thi công hoặc chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu. Phần tiếp theo sẽ làm rõ các ưu điểm vận hành và ứng dụng thực tế của vỏ tủ để bạn cân đối chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm
Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật vừa trình bày, dưới đây chúng tôi tóm tắt ba ưu điểm mang tính quyết định của sản phẩm để bạn đánh giá nhanh về chi phí vòng đời và hiệu suất vận hành. Nếu cần xem ví dụ ứng dụng, tham khảo Ứng dụng thực tế của vỏ tủ điện; để đọc thêm về lựa chọn vật liệu và cấu tạo, xem Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox. Mục so sánh tiếp theo sẽ giúp bạn quyết định đầu tư so với các phương án thay thế.
1) Vật liệu Inox 304 (SUS304): Độ bền & chống ăn mòn
Vỏ tủ được chế tạo từ Inox 304 — vật liệu có hàm lượng nickel giúp kháng ăn mòn và giữ bề mặt sáng lâu dài. Nhờ đặc tính này, bạn giảm mạnh tần suất bảo trì và sửa chữa so với vỏ thép sơn; cụ thể, tuổi thọ thực tế có thể đạt 15–20 năm thay vì 5–10 năm với thép sơn, giúp giảm CAPEX cho việc thay thế.
Kết quả trực tiếp là giảm chi phí bảo trì hàng năm (OPEX) và thời gian dừng máy do phải thay vỏ ít hơn, nâng cao độ tin cậy hệ thống. Ví dụ thực tế: tại các nhà máy thực phẩm, chuyển từ thép sơn sang inox 304 thường loại bỏ nhu cầu thay vỏ trong vòng 5–10 năm tiếp theo.

2) Quy trình gia công CNC & mối hàn TIG: Độ chính xác và kín khít
Chúng tôi áp dụng cắt laser, chấn CNC và mối hàn TIG để đảm bảo dung sai chính xác và mối nối gọn, ít khuyết tật. Kết quả là vỏ tủ đạt độ kín cần thiết cho tiêu chuẩn IP54, giúp bảo vệ thiết bị bên trong khỏi bụi và tia nước bắn. Với sản phẩm có dung sai khít, đội ngũ kỹ thuật của bạn sẽ lắp đặt nhanh hơn và ít phải hiệu chỉnh tại hiện trường, rút ngắn thời gian nghiệm thu. Mang lại lợi ích rõ rệt: giảm chi phí nhân công lắp đặt, giảm rủi ro lỗi hệ thống do sai lệch cơ khí, và tăng tốc tiến độ dự án.

3) Thiết kế tiêu chuẩn IP54, phụ kiện inox và tính tùy chỉnh
Thiết kế bao gồm gioăng chống nước, bản lề inox 304, ổ khóa an toàn và vị trí dập lỗ bắt dây theo yêu cầu, đảm bảo đạt IP54 cho phần lớn ứng dụng trong nhà. Với cấu hình này, thiết bị điện trong tủ ít gặp rủi ro do bụi hoặc tia nước bắn, từ đó giảm tỷ lệ hỏng hóc và chi phí bảo trì bất thường.
Khả năng tùy chỉnh lỗ khoan và phụ kiện giúp bạn tích hợp dễ dàng vào bản vẽ kỹ thuật hiện có, tiết kiệm thời gian điều chỉnh hay đặt hàng phụ kiện riêng. Do đó, sản phẩm phù hợp cho các ngành thực phẩm, tòa nhà thương mại và nhà máy, nơi yêu cầu cao về vệ sinh và vận hành liên tục.

So Sánh: Vỏ tủ điện inox 200x200x150mm — Giá Trị Thực Trên Chi Phí Sở Hữu
Sau khi đã xem xét các ưu điểm như Inox 304 bền vượt trội, gia công CNC/TIG kín khít và tiêu chuẩn IP54 trong phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật…”, bạn sẽ cần một bảng đối chiếu rõ ràng để quyết định đầu tư. Dưới đây là so sánh vỏ tủ điện giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các lựa chọn giá rẻ trên thị trường. Bạn cũng có thể Xem các lựa chọn vỏ tủ điện inox để tham khảo các biến thể kích thước và vật liệu.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm ướt và gần biển. | Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện — ít khả năng chống rỉ, dễ xuống cấp theo thời gian. |
| Độ Dày Vật Liệu | Chuẩn 1 mm; tùy chọn 1.2 mm cho yêu cầu cơ học cao hơn. | Thường mỏng hơn (dưới 1 mm) để giảm giá thành, giảm độ cứng và khả năng chống va đập. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG chuyên dụng, mối hàn kín, kiểm soát thẩm mỹ và chống xâm thực. | Hàn tay hoặc hàn không đạt chuẩn; mối hàn có thể gây khe hở, tăng nguy cơ xâm thực và bụi lọt vào. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật, có hóa đơn VAT và dịch vụ hậu mãi. | Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; hỗ trợ kỹ thuật hạn chế, rủi ro chi phí sửa chữa tăng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp: ít thay thế, ít bảo trì, giảm thời gian dừng máy. | Giá mua thấp nhưng OPEX cao: thay thế thường xuyên, chi phí bảo trì và downtime tăng. |
Về TCO vỏ tủ inox, lựa chọn Inox 304 của chúng tôi giúp bạn giảm chi phí vòng đời: chi phí bảo trì và thay thế thấp hơn, ít gián đoạn bảo hành dẫn đến tiết kiệm cho nhà thầu và bộ phận mua hàng. Nếu bạn muốn mở rộng phạm vi đánh giá, xem So sánh với vỏ tủ điện khác để đối chiếu thêm tiêu chí kỹ thuật và giá cả.
Phần kế tiếp sẽ làm rõ năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt — yếu tố quyết định để đảm bảo chính sách bảo hành thực thi đúng cam kết.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn và xác định lợi thế về tổng chi phí sở hữu, Bạn cần một đối tác có năng lực sản xuất thực tế và chính sách hậu mãi rõ ràng để giảm rủi ro vận hành. Dựa trên kết quả so sánh trước đó, chúng tôi cung cấp giải pháp hoàn chỉnh từ thiết kế đến nghiệm thu, đồng thời bạn có thể xem Danh mục vỏ tủ điện của chúng tôi để chọn mẫu và kích thước phù hợp với dự án.
Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của Cơ Khí Đại Việt được trang bị máy cắt laser và máy chấn CNC hiện đại, hệ thống đột/dập chính xác và thiết bị hàn TIG cho mối nối kín, đảm bảo kích thước và thẩm mỹ theo bản vẽ CAD.
Quy trình sản xuất bao gồm kiểm tra kích thước từng chi tiết, kiểm tra mối hàn và kiểm soát bề mặt trước khi đóng gói; điều này giúp rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo năng lực sản xuất Cơ Khí Đại Việt đáp ứng cả đơn hàng lẻ lẫn sản xuất hàng loạt. Xem thêm các trường hợp ứng dụng để đánh giá hiệu quả thực tế.
Chính sách bảo hành & hậu mãi — Chúng tôi giao hàng nhanh, hỗ trợ lắp đặt tại chỗ và bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất; đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7 để xử lý sự cố, giảm thiểu thời gian ngưng hoạt động. Khi cần, Cơ Khí Đại Việt cung cấp CO/CQ theo yêu cầu, và chúng tôi tư vấn giải pháp tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) để giảm OPEX cho dự án của bạn. Gọi Hotline 0906638494 để nhận báo giá và phương án lắp đặt.

Nếu Bạn còn thắc mắc về kỹ thuật, bảo hành vỏ tủ điện hoặc muốn xem các tình huống thực tế, mục Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm sẽ giải đáp những câu hỏi phổ biến và hỗ trợ bạn đưa ra quyết định cuối cùng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 200x200x150mm
Sau khi đã xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn để giúp Bạn quyết định nhanh hơn trước khi đặt hàng hoặc yêu cầu báo giá.
IP54 có đủ để bảo vệ vỏ tủ điện trong nhà không?
Có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/STEP/PDF) không?
Thời gian sản xuất (lead time) và chính sách bảo hành là gì?
Làm sao để lắp vỏ tủ điện 200x200x150mm nhanh và an toàn?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

