Skip to content

bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm

Khoảng giá: từ 11.600.000 ₫ đến 15.300.000 ₫

Tăng hiệu suất bếp công nghiệp và giảm TCO cho nhà hàng — bếp âu 6 họng chân thấp 1200×750×850mm tối ưu công suất nấu, ổn định lửa và tuổi thọ sử dụng cho bếp ăn quy mô lớn. Sản phẩm chế tạo tại xưởng bằng Inox 304, mối hàn TIG, 6 họng gang chịu nhiệt tổng công suất ~120.000 BTU/h, hệ thống đánh lửa an toàn kèm van an toàn và thông số kỹ thuật chuẩn, có bản vẽ CAD, CO/CQ và bảo hành 12 tháng. Cơ Khí Đại Việt cam kết chất lượng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và lắp đặt — liên hệ ngay để nhận báo giá, bản vẽ và chính sách bảo hành.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
Tên sản phẩmBếp Âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm
Số họng đốt6 họng đốt công suất cao, kiềng gang đúc chịu nhiệt
Kích thước tổng thể1200x750x850/900 mm
Tiện ích6 kiềng bếp, gáy chắn sau
Đặc tínhĐánh lửa bằng hệ thống đánh lửa tự động
Lượng gas tiêu thụ120.000 BTU/h
Chất liệuInox 201/304 sử dụng công nghệ chấn dập CNC
Công nghệ mối hànMối hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa
Nhiên liệu sử dụngGas
Công dụngĐun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp
Tiêu chuẩn chất lượngĐạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015
Bảo hành12 tháng
Xuất xứCơ Khí Đại Việt

Giới Thiệu bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm: Phân phối chính hãng kèm CO/CQ & bảo hành 12 tháng

Bạn cần một giải pháp bếp công nghiệp mạnh mẽ, bền bỉ và tiết kiệm cho nhà hàng, khách sạn hoặc bếp suất? bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm là thiết bị chuyên dụng được thiết kế cho mục đích đó: sáu họng đốt gang đúc chịu nhiệt cho lửa xanh, đều và công suất cao; thân và mặt bếp làm từ inox 304/201 dày 0.8–1mm giúp chống oxy hóa và dễ vệ sinh; hệ thống đánh lửa tự động cùng van an toàn ngắt gas bảo vệ vận hành trong môi trường bếp chuyên nghiệp.

Lợi ích trực tiếp bạn nhận được là tăng hiệu suất phục vụ nhờ khả năng nấu đồng thời nhiều món, đồng thời giảm chi phí vận hành (OPEX) nhờ ngọn lửa ổn định và tối ưu tiêu thụ gas.

Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn được hưởng sản phẩm phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ nghiệm thu tận công trình — một giải pháp tối ưu cho CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO). Để hiểu rõ phạm vi ứng dụng và các lựa chọn cấu hình, xem thêm danh mục Bếp Âu công nghiệp và các Thiết bị bếp công nghiệp mà chúng tôi cung cấp.

Hình ảnh thực tế bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.
Hình ảnh thực tế bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm sản xuất bởi Cơ Khí Đại Việt, thể hiện thiết kế hiện đại và vật liệu cao cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm

Sau phần giới thiệu về cấu tạo, chứng nhận CO/CQ và chính sách bảo hành 12 tháng của sản phẩm, Bạn cần một bản tóm tắt dễ quét để quyết định nhanh trong quy trình mua sắm. Dưới đây là các điểm nổi bật trọng yếu được Cơ Khí Đại Việt cô đọng nhằm giúp Bạn so sánh, lập kế hoạch và ước lượng chi phí vận hành một cách hiệu quả.

  • Giới Thiệu sản phẩm: Cam kết phân phối chính hãng kèm CO/CQ và bảo hành 12 tháng — giảm rủi ro khi mua sắm cho bếp thương mại của Bạn; thích hợp cho nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp.
  • Điểm Nổi Bật Chính: 6 họng gang chịu nhiệt cho phép nấu nhiều món cùng lúc, lửa xanh, đều; thiết kế chân thấp tối ưu bố trí không gian và thao tác của nhân viên bếp.
  • Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Thông số chi tiết (kích thước 1200x750x850mm, vật liệu inox 201/304 dày 0.8–1mm, họng gang, hệ thống đánh lửa tự động) giúp Bạn lập bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và chuẩn bị kết cấu lắp đặt.
  • Ưu Điểm Vượt Trội: Độ bền vật liệu và công nghệ họng đốt gang đúc nguyên khối đảm bảo hiệu suất vận hành cao, giảm chi phí vòng đời (LCC) và nhu cầu bảo trì thường xuyên.
  • So Sánh & Lựa Chọn: Đánh giá CAPEX/OPEX so với các thương hiệu nội địa và nhập khẩu; hỗ trợ Bạn chọn phương án tối ưu về chi phí đầu tư và hiệu suất nấu trong dài hạn.
  • Năng Lực Cơ Khí Đại Việt: Hỗ trợ kỹ thuật, lắp đặt tại chỗ, bảo hành và cung cấp phụ tùng — đảm bảo nghiệm thu theo tiêu chuẩn và giảm thời gian ngưng hoạt động cho bếp của Bạn.
  • Câu Hỏi Thường Gặp: Giải đáp nhanh về bảo trì, vệ sinh, tùy chỉnh kích thước và an toàn vận hành để Bạn triển khai quy trình vận hành và đào tạo nhân sự dễ dàng.

Hộp tóm tắt này phục vụ mục tiêu ra quyết định nhanh: so sánh lợi ích bếp âu 6 họng, ước lượng chi phí vận hành và xác định yêu cầu nghiệm thu. Phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn có dữ liệu chính xác cho bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ đấu thầu.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm

Sau khi Bạn đã xem qua những điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn dành cho đội ngũ kỹ thuật, mua sắm và nghiệm thu. Thông tin được trình bày rõ ràng để so sánh, tích hợp vào bản vẽ thi công và đánh giá chi phí vòng đời (LCC).

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmbếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm
Kích thước (WxDxH)1200 x 750 x 850 mm
Số họng6 họng gang đúc chịu nhiệt
Công suất tổng120,000 BTU (tham chiếu; có thể cấu hình riêng theo yêu cầu)
Chất liệu thân / mặt bếpInox 304 (ưu tiên) hoặc Inox 201; dày 0.8–1.0 mm
Họng đốtGang đúc nguyên khối — lửa xanh, đều, tiết kiệm gas
Hệ thống đánh lửaMagneto hoặc đánh lửa tự động (theo cấu hình đặt hàng)
Van an toànVan đồng chính xác, có chức năng ngắt gas an toàn
Chân / khungChân thấp, khung chịu lực, có thể điều chỉnh độ cao nhỏ
Ngăn chứa mỡCó, dễ tháo rửa và vệ sinh
Nhiên liệuLPG / NG (kết nối theo yêu cầu, chuẩn TCVN)
Xuất xứNhập khẩu Berjaya (Malaysia) hoặc sản xuất đặt hàng tại Cơ Khí Đại Việt
Bảo hành & chứng từBảo hành 12 tháng; CO/CQ kèm theo
Tài liệu kỹ thuật (CAD)Download bản vẽ kỹ thuật/CAD
Ghi chúThông số có thể thay đổi theo cấu hình; chúng tôi cung cấp bản vẽ thi công để kiểm tra vị trí lắp đặt, đường ống và CAPEX/OPEX dự toán.

Nếu Bạn cần bản vẽ in kích thước thực tế hoặc bảng kê vật tư cho nghiệm thu, hãy yêu cầu file CAD/điện – gas khi liên hệ.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm

Sau khi Bạn xem phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, ở đây chúng tôi làm rõ ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất và chi phí vận hành thực tế của thiết bị. Mỗi mục dưới đây trình bày tính năng (Feature), lợi thế kỹ thuật (Advantage) và lợi ích trực tiếp cho hoạt động bếp của Bạn (Benefit), kèm liên kết tham khảo để hỗ trợ bộ phận mua sắm và kỹ thuật: Xem thêm sản phẩm Bếp Âu công nghiệp, Tại sao chọn inox cho bếp công nghiệp và Ưu điểm vật liệu inox gia dụng.

Chất liệu Inox 201/304 và mối hàn TIG (khí Ar)

Thân và mặt bếp sử dụng inox 304 hoặc inox 201 với mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Ar. Inox 304 cho khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, mối hàn TIG tạo mối nối liền mạch, giảm điểm gỉ và khe bám dầu mỡ. Bạn nhận được bề mặt dễ vệ sinh, thời gian bảo trì giảm rõ rệt và tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn do tuổi thọ cao; thuật ngữ “inox 304 lợi ích” phản ánh trực tiếp lợi ích chống ăn mòn và chi phí vòng đời (LCC) được cải thiện.

6 họng đốt gang đúc & hiệu suất 120.000 BTU/h

Hệ 6 họng bằng gang đúc, tổng công suất khoảng 120.000 BTU/h, lửa xanh, cháy đều. Gang đúc chịu nhiệt ổn định, giữ nhiệt tốt và phân phối lượng gas chính xác đến mỗi họng, tạo khả năng nấu đồng thời nhiều món với hiệu suất cao. Bạn tối ưu hóa thời gian phục vụ trong giờ cao điểm, giảm CAPEX cho thêm bếp phụ và hạ OPEX nhờ tiết kiệm nhiên liệu; đây là minh chứng cho tiêu chí “6 họng hiệu suất cao” phù hợp với bếp nhà hàng đông khách.

Hệ thống đánh lửa tự động & tính an toàn khi vận hành

Van đồng chính xác, đánh lửa tự động và van an toàn ngắt gas khi tắt bếp. Khả năng khóa gas nhanh, giảm rủi ro rò rỉ và thao tác vận hành đơn giản cho nhân viên bếp. Bạn giảm thiểu sự cố, tăng tốc độ thao tác của nhân sự và đáp ứng yêu cầu nghiệm thu an toàn; hệ thống này giúp bảo đảm tuân thủ tiêu chuẩn vận hành và giảm rủi ro trong hoạt động hàng ngày.

Cận cảnh bề mặt Inox và mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Ar — cho độ bền và chống oxy hóa.
Cận cảnh bề mặt Inox và mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Ar — cho độ bền và chống oxy hóa.
6 họng đốt hoạt động ổn định với ngọn lửa xanh, thể hiện khả năng đáp ứng giờ cao điểm.
6 họng đốt hoạt động ổn định với ngọn lửa xanh, thể hiện khả năng đáp ứng giờ cao điểm.
Hệ thống đánh lửa tự động và bảng điều khiển — giảm thời gian thao tác và tăng an toàn.
Hệ thống đánh lửa tự động và bảng điều khiển — giảm thời gian thao tác và tăng an toàn.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh trực tiếp mẫu này với các giải pháp cùng phân khúc để giúp Bạn đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và chi phí vòng đời trước khi ra quyết định mua.

So Sánh bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?

Bắt nối trực tiếp từ phân tích kỹ thuật trước đó, chúng tôi so sánh các khác biệt thực tế để giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm có cơ sở. Khi cân nhắc so sánh bếp âu, đừng chỉ nhìn vào giá đầu tư ban đầu: xem xét TCO bếp âu 6 họng (tổng chi phí sở hữu) sẽ cho bạn bức tranh toàn diện hơn về CAPEX và OPEX trong vận hành nhà bếp chuyên nghiệp.

Tiêu Chíbếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm (Cơ Khí Đại Việt)Sản Phẩm Giá Rẻ
Vật LiệuThân và mặt bếp bằng Inox 304 chống ăn mòn; họng đốt gang chịu nhiệt nguyên khối, van đồng chính xác — đảm bảo độ bền vật liệu và an toàn vận hành.Thường dùng Inox 201 hoặc tấm mỏng, họng đúc kém hoàn thiện; rủi ro oxy hóa và hao mòn cao hơn trong môi trường bếp công nghiệp.
Độ Dày0.8–1.0 mm (độ dày tiêu chuẩn cho bếp công nghiệp), gia cố tại các vùng chịu lực để giảm cong vênh sau thời gian dài sử dụng.Thường 0.6–0.8 mm; mỏng hơn dẫn tới biến dạng nhanh hơn và tăng tần suất bảo trì.
Công Nghệ HànMối hàn TIG chuyên nghiệp, mối nối kín, hoàn thiện đánh bóng hạn chế khe kẽ dính bẩn — thuận lợi cho nghiệm thu an toàn vệ sinh và bảo trì.Hàn thủ công hoặc MIG không đồng đều; mối hàn có khe, dễ rỉ sét và cần sửa chữa sớm.
Bảo Hành12 tháng, kèm CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt; chế độ hậu mãi rõ ràng cho khách hàng doanh nghiệp.Bảo hành ngắn hơn hoặc điều kiện bảo hành giới hạn; hỗ trợ kỹ thuật chậm, phụ thuộc nhà cung cấp nhỏ lẻ.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX ban đầu cao hơn nhưng TCO thấp hơn trong chu kỳ 3–5 năm nhờ tuổi thọ cao, ít sự cố, chi phí bảo trì và thay thế thấp, cùng hiệu suất nhiên liệu tốt.Giá mua thấp nhưng TCO thường cao hơn do hao mòn nhanh, tần suất sửa chữa và tiêu thụ năng lượng kém hiệu quả.

Bảng trên tóm tắt so sánh thực tế giữa lựa chọn chuyên nghiệp và các sản phẩm giá rẻ. Nếu Bạn cần bằng chứng chi tiết về vật liệu hoặc muốn đối chiếu tấm inox, xem Tìm hiểu về inox 201/304 hoặc đọc tiếp So sánh vật liệu & chất lượng để hiểu rõ hơn các hệ quả vận hành lâu dài.

Về mặt chi phí vòng đời (LCC), đầu tư ban đầu cho sản phẩm của chúng tôi thường thu hồi bằng việc giảm OPEX: ít thay thế, ít thời gian ngưng bếp cho sửa chữa, và hiệu suất gas ổn định. Nói ngắn gọn: bếp âu vs sản phẩm giá rẻ—chọn giải pháp chuẩn công nghiệp giúp giảm rủi ro vận hành và tối ưu hóa TCO bếp âu 6 họng trong dài hạn.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để Bạn an tâm triển khai dự án.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt

Sau khi so sánh các lựa chọn trên thị trường, Bạn cần một đối tác vừa có sản phẩm chất lượng, vừa đảm bảo dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp. Cơ Khí Đại Việt cam kết giảm rủi ro mua sắm: từ năng lực sản xuất tại xưởng đến nghiệm thu tại hiện trường, tất cả nhằm bảo đảm hiệu suất vận hành dài hạn và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất hiện đại với dây chuyền gia công inox, mối hàn TIG đạt chuẩn, và kiểm tra chất lượng đầu cuối. Vật liệu thân bếp thường là inox 304 dày theo tiêu chuẩn công nghiệp, họng đốt gang đúc chịu nhiệt được kiểm tra áp lực và lưu lượng gas trước xuất xưởng. Nếu Bạn cần hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận CO/CQ hay bản vẽ CAD phục vụ đội ngũ kỹ thuật, tham khảo Hồ sơ năng lực & sản phẩm để xem các minh chứng thực tế của năng lực chúng tôi.

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt theo quy trình chuẩn: khảo sát mặt bằng, xác nhận lưu thông gas/điện, lắp đặt, cân chỉnh họng đốt và nghiệm thu theo tiêu chuẩn an toàn. Kỹ thuật viên được đào tạo theo quy trình nghiệm thu, đảm bảo tích hợp liền mạch với hệ thống bếp hiện hữu và các Thiết bị bếp công nghiệp khác trong bếp của Bạn. Kết quả: giảm thời gian ngưng hoạt động và tối ưu CAPEX vào hạng mục thiết bị.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Cơ Khí Đại Việt bảo hành 12 tháng, cung cấp nguồn phụ tùng & phụ kiện sẵn có để rút ngắn thời gian sửa chữa. Khi cần thay van an toàn, họng đốt gang hoặc bộ phận đánh lửa, Bạn sẽ được hỗ trợ nhanh chóng thông qua kênh kỹ thuật và kho phụ tùng của chúng tôi. Chính sách hậu mãi tập trung giảm OPEX cho khách hàng: bảo trì định kỳ, hỗ trợ kỹ thuật từ xa và tại chỗ, cùng biên bản nghiệm thu và hướng dẫn vận hành dành cho đội bếp.

Chúng tôi hiểu rằng quyết định mua sắm thiết bị công nghiệp là một khoản đầu tư chiến lược. Với năng lực sản xuất đã được chứng minh, quy trình lắp đặt chuyên nghiệp và chính sách bảo hành rõ ràng, Cơ Khí Đại Việt trở thành đối tác tin cậy để giảm rủi ro và tối đa hóa hiệu suất bếp của Bạn. Để giải đáp các thắc mắc chuyên môn và đọc thêm các câu hỏi thường gặp, Bạn có thể tiếp tục xem phần Câu Hỏi Thường Gặp ngay sau đây — hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn kỹ thuật.

Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt - Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Đại Việt – Nơi tạo ra những sản phẩm inox chất lượng cao.

Câu Hỏi Thường Gặp Về bếp âu 6 họng chân thấp 1200x750x850mm

Sau khi Bạn đã xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn, thực tế nhằm giải quyết nhanh những băn khoăn trước khi quyết định mua — từ tồn kho, thông số kỹ thuật đến bảo hành và lắp đặt.

Sản phẩm có sẵn hàng không?

Tùy theo thời điểm: nếu có trong kho chúng tôi sẽ cập nhật là “Có sẵn”; nếu cần đặt hàng, lead time tiêu chuẩn thường là 2–4 tuần. Để kiểm tra tồn kho thực tế ngay lập tức, hãy gọi hotline 0906638494.

Bếp có kèm CO/CQ và bảo hành chính hãng không?

Có. Sản phẩm phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt kèm CO/CQ hợp lệ và bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất. Chi tiết điều kiện bảo hành được nêu rõ trong chính sách kèm theo hợp đồng giao hàng.

Kích thước và thông số kỹ thuật chi tiết của bếp là gì?

Thông số chính: kích thước 1200×750×850 mm, 6 họng đốt, vật liệu thân: inox 201 hoặc inox 304 (tùy model), công suất tổng ~120.000 BTU/h. Để xem bảng thông số chi tiết và bản vẽ kỹ thuật, Bạn có thể tham khảo phần Thông Số Kỹ Thuật trong bài viết hoặc liên hệ để nhận file CAD/BOM.

Có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chỉnh gas tại chỗ không?

Có. Cơ Khí Đại Việt cung cấp dịch vụ lắp đặt, hiệu chỉnh áp gas, kiểm tra rò rỉ và nghiệm thu vận hành tại chỗ. Quy trình ngắn gọn: khảo sát hiện trường → lắp đặt theo bản vẽ kỹ thuật → hiệu chỉnh áp và kiểm tra an toàn → bàn giao nghiệm thu. Đặt lịch lắp đặt bằng cách gọi 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua email info@giacongsatinox.com.

Kích thước có thể thay đổi theo yêu cầu không?

Có thể tùy biến theo yêu cầu dự án. Gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số yêu cầu cho đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để đánh giá khả năng sản xuất và đưa ra báo giá chi tiết.

Chi phí lắp đặt trung bình là bao nhiêu?

Chỉ mang tính tham khảo: phí lắp đặt cơ bản thường dao động từ ~500.000 đến 2.500.000 VND tuỳ khoảng cách, yêu cầu đấu nối gas, và công tác hiệu chỉnh. Các yếu tố ảnh hưởng gồm: khoảng cách vận chuyển, độ phức tạp hệ thống gas, và yêu cầu nghiệm thu. Để có con số chính xác, hãy yêu cầu báo giá lắp đặt kèm bản vẽ.

Thời gian giao và lắp đặt thông thường là bao lâu?

Nếu có sẵn hàng: giao trong 1–3 ngày; đặt hàng (nhập hoặc sản xuất dạng tùy biến): 2–4 tuần. Thời gian lắp đặt tại công trình thường 1–3 ngày phụ thuộc vào khối lượng công việc. Đặt lịch trước giúp tối ưu tiến độ thi công.

Chính sách bảo hành và bảo trì như thế nào?

Bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất. Chúng tôi cung cấp gói bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 theo hợp đồng dịch vụ tùy lựa chọn; dịch vụ bảo trì bao gồm kiểm tra mối hàn, hiệu chỉnh van, thay thế phụ tùng hao mòn và báo cáo tình trạng vận hành để tối ưu chi phí vòng đời (LCC).

Sản phẩm tiết kiệm gas như thế nào so với bếp rẻ?

Với công suất ~120.000 BTU/h, họng đốt gang đúc và bộ chia lửa thiết kế tốt, bếp đạt hiệu suất nhiệt cao: lửa xanh, cháy đều và truyền nhiệt trực tiếp vào đáy nồi. Kết quả là tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn trong thực tế vận hành, làm giảm OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) so với bếp rẻ có họng kém đều. Nếu Bạn cần, chúng tôi có thể cung cấp case-study so sánh chi phí vận hành để minh chứng.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT

Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.

Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 0906.63.84.94

Website: https://giacongsatinox.com

Email: info@giacongsatinox.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Khoảng giá: từ 11.600.000 ₫ đến 15.300.000 ₫

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0906.63.84.94