Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm
Khoảng giá: từ 7.200.000 ₫ đến 8.600.000 ₫
Tăng công suất vận hành và giảm chi phí vận hành cho bếp nhà hàng/căn-tin — Bếp âu 4 họng gas 800×800×800mm của Cơ Khí Đại Việt dùng inox 304 chống ăn mòn, 4 họng độc lập với tổng công suất 120.000 Btu/Hr, bộ đốt và van chất lượng, kiềng gang đúc và mối hàn TIG cho độ bền, bảo trì nhanh và tiết kiệm nhiên liệu, giúp hạ TCO. Phân phối chính hãng có CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để nhận báo giá, datasheet và bảng so sánh kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Loại sản phẩm | Bếp âu công nghiệp |
| Số họng đốt | 4 họng |
| Kích thước tổng thể | 800x800x800 mm/150 mm |
| Nhiệt lượng | 120.000 Btu/Hr |
| Chất liệu | Inox 201/304 sử dụng công nghệ chấn dập CNC |
| Công nghệ hàn | Mối hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Kiềng bếp | Kiềng gang đúc cao cấp |
| Hệ thống đánh lửa | Tự động |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm là thiết bị bếp công nghiệp thiết kế cho nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể cần nấu đa món đồng thời với hiệu suất cao. Với kích thước chuẩn 800x800x800mm, khung và bề mặt làm từ inox cao cấp, cùng 4 họng gas độc lập và hệ đánh lửa tự động, thiết bị đáp ứng yêu cầu công suất, an toàn và vệ sinh trong môi trường vận hành chuyên nghiệp. Nếu Bạn muốn tham khảo các dòng tương đương và cấu hình cho bếp chuyên nghiệp, xem thêm Bếp âu công nghiệp.
Chúng tôi cung cấp sản phẩm này với mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC). Thiết kế kiềng gang đúc, bộ đốt nhập khẩu, van gas đồng chất lượng cao và khả năng tích hợp lò nướng bên dưới giúp Bạn tăng năng suất nấu và kiểm soát nhiệt chính xác — giảm OPEX trong vận hành. Cơ Khí Đại Việt cam kết phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ nghiệm thu, bản vẽ kỹ thuật khi cần; để so sánh cấu hình tổng quát các lựa chọn, tham khảo thêm Bếp á công nghiệp.

Phần tiếp theo liệt kê các Điểm Nổi Bật Chính của model này để giúp Bạn so sánh nhanh các lợi ích kỹ thuật và lựa chọn phù hợp cho dự án.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm
Sau khi bạn đã đọc phần Giới Thiệu về sản phẩm, dưới đây là bản tóm tắt nhanh, trực diện dành cho người ra quyết định: những điểm nổi bật Bếp âu 4 họng mà bạn cần biết để so sánh, đánh giá CAPEX và ước tính ROI trong dự án bếp công nghiệp.
- Kích thước chuẩn và tối ưu không gian: 800x800x800mm — phù hợp bếp nhà hàng, khách sạn và bếp tập thể có diện tích trung bình đến lớn; dễ bố trí theo luồng công việc.
- Vật liệu: Inox cao cấp chống gỉ, tăng độ bền vật liệu và giảm chi phí bảo trì — yếu tố then chốt cho chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn.
- 4 họng gas độc lập: Cho phép chế biến đồng thời nhiều món, tăng năng suất phục vụ và giảm thời gian chờ của khách; cải thiện hiệu suất vận hành ngay ca cao điểm.
- Bộ đốt & van chất lượng cao: Bộ đốt nhập khẩu (Ý/Thổ Nhĩ Kỳ) và van gas đồng chống ăn mòn — đảm bảo độ ổn định nhiệt và an toàn khi vận hành.
- Hệ thống đánh lửa tự động: Tiện lợi, giảm rủi ro thao tác, phù hợp môi trường bếp chuyên nghiệp; hỗ trợ nghiệm thu nhanh và an toàn làm việc.
- Thiết kế vệ sinh nhanh: Kiềng gang đúc tháo rời và bề mặt inox bóng — rút ngắn thời gian vệ sinh, giảm OPEX cho nhân viên hậu cần.
- Tính đa năng: Một số model tích hợp lò nướng dưới thân, mở rộng khả năng chế biến và tối ưu không gian đầu tư thiết bị.
- Bảo hành & hỗ trợ: Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh — giảm rủi ro vận hành trong giai đoạn đưa vào khai thác.
- Giá tham khảo cạnh tranh: Khoảng 5.500.000 – 14.000.000 VNĐ tùy model; mang lại TCO hợp lý so với các thương hiệu nhập khẩu cao cấp.
Lợi ích kinh doanh & chỉ số ROI bạn cần quan tâm
- Tăng công suất phục vụ: 4 họng đồng nghĩa với throughput cao hơn — ít cần thêm đầu bếp, giảm chi phí nhân công trên mỗi bàn phục vụ.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Bộ đốt và van đạt hiệu suất cao giúp giảm tiêu hao gas, cải thiện OPEX hàng tháng.
- Giảm chi phí vòng đời (LCC) và TCO: Inox chất lượng và thiết kế dễ bảo trì kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm tần suất thay thế và chi phí phụ tùng.
- Rủi ro vận hành thấp: Hệ thống đánh lửa tự động và van đồng làm giảm khả năng rò rỉ, an toàn cho nhà bếp mật độ cao.
Nếu Bạn cần lập bảng so sánh kỹ thuật nhanh hoặc ước tính ROI theo dự án (CAPEX vs OPEX), chúng tôi sẵn sàng cung cấp biểu mẫu tính và bản vẽ kỹ thuật để bạn nghiệm thu. Chi tiết thông số kỹ thuật và thông số công suất sẽ được trình bày cụ thể trong phần tiếp theo: Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Tiếp nối những điểm nổi bật đã trình bày trước đó, phần này cung cấp một bảng thông số kỹ thuật rõ ràng để Bạn và đội ngũ mua sắm/thiết kế kiểm tra nhanh các yêu cầu kỹ thuật, so khớp bản vẽ và ước lượng CAPEX/OPEX. Các mục dưới đây tập trung vào thông số thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (TCO).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (RxSxC) | 800 x 800 x 800 mm |
| Chất liệu | Inox cao cấp (chống gỉ, dễ vệ sinh) |
| Số họng | 4 họng gas độc lập |
| Bộ đốt | Bộ đốt nhập khẩu (Ý hoặc Thổ Nhĩ Kỳ) — tối ưu hiệu suất và tuổi thọ |
| Van gas | Van bằng đồng cao cấp, chống ăn mòn |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa tự động, an toàn khi vận hành |
| Kiềng | Kiềng gang đúc chắc, có thể tháo rời để vệ sinh |
| Tính năng tùy chọn | Tùy model có thể tích hợp lò nướng bên dưới để đa dạng chế biến |
| Bảo hành & Hỗ trợ | Bảo hành 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật nhanh từ Cơ Khí Đại Việt |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, quán Âu — phù hợp cho chế biến đa món cùng lúc |
| Giá tham khảo | Khoảng 5.500.000 – 14.000.000 VNĐ (tùy model và cấu hình) |
| Lợi ích vận hành | Điều chỉnh nhiệt chính xác, tiết kiệm gas, giảm OPEX và TCO cho bếp công nghiệp |
Bạn có thể dùng bảng này để đối chiếu cùng bản vẽ kỹ thuật, danh mục mua sắm và tiêu chí nghiệm thu. Nếu cần bản vẽ kích thước chi tiết hoặc tư vấn về cấu hình bộ đốt/van phù hợp với quy trình chế biến của Bạn, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ.
Phần tiếp theo sẽ phân tích sâu từng ưu điểm kỹ thuật để Bạn hiểu rõ ảnh hưởng của mỗi thông số lên hiệu suất bếp và chi phí vận hành.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, giờ đây chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất thực tế và chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị.
Inox 201/304 — Vật liệu bền, chống ăn mòn
Thân vỏ và bề mặt làm việc sử dụng inox cao cấp (ưu tiên Inox 304) với xử lý hoàn thiện chống bám bẩn. Inox 304 cho độ bền vật liệu cao, kháng ăn mòn trong môi trường bếp công nghiệp và dễ vệ sinh theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Bạn giảm tần suất đại tu và chi phí bảo trì, kéo dài thời gian sử dụng thiết bị—giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bếp nhà hàng hoặc khách sạn.
Khi cân nhắc tích hợp vào hệ thống bếp lớn, chúng tôi cũng khuyên bạn tham khảo các giải pháp của Thiết bị bếp công nghiệp để đồng bộ chất liệu và quy trình lắp đặt.

Công suất 120.000 Btu/Hr — Đáp ứng giờ cao điểm
Hệ thống bộ đốt đạt công suất tổng khoảng 120.000 Btu/Hr, phân bổ đều cho 4 họng độc lập. Lửa mạnh, ổn định và khả năng điều chỉnh chính xác giúp thiết bị đáp ứng peak service mà không giảm hiệu suất vận hành. Bạn xử lý đơn hàng lớn trong giờ cao điểm, rút ngắn thời gian phục vụ và tăng thông lượng bếp—tối ưu CAPEX bằng cách dùng ít thiết bị hơn để đạt công suất mong muốn.
Trong thiết kế bếp chuyên nghiệp, hãy xem thêm giải pháp tích hợp và bố trí của Bếp âu công nghiệp để tối ưu lưu chuyển nhân sự và dòng khí.

Kiềng gang đúc & Mối hàn TIG — Dễ tháo, bảo trì nhanh
Kiềng gang đúc tháo rời kết hợp mối hàn TIG tại các khung kết cấu và vị trí chịu tải. Kiềng gang chịu nhiệt tốt, không biến dạng dưới tải lớn; mối hàn TIG cho mối nối bền, chống gỉ ở điểm tiếp xúc. Bạn tiết kiệm thời gian bảo trì—vệ sinh, thay thế kiềng hay sửa chữa điểm hàn thực hiện nhanh tại chỗ, giảm thời gian ngưng bếp và chi phí OPEX. Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi bạn cần nghiệm thu nhanh và duy trì hiệu suất liên tục trong môi trường dịch vụ cao.

Những phân tích trên thể hiện rõ điểm mạnh về độ bền vật liệu, hiệu suất vận hành và khả năng bảo trì—những yếu tố trực tiếp tác động lên chi phí vòng đời (LCC) của bếp. Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc khuyến nghị nghiệm thu cho công trình, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đem các tiêu chí này ra so sánh trực tiếp với đối thủ để giúp Bạn quyết định vì sao sản phẩm là lựa chọn tối ưu.
So Sánh Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau phần Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, bạn cần thấy rõ giá trị thực tế khi so sánh với lựa chọn rẻ hơn trên thị trường. Ở đây chúng tôi đặt trọng tâm vào Chất lượng vật liệu và thiết bị bếp công nghiệp và tác động của nó đến hiệu suất vận hành, chi phí bảo trì và vòng đời thiết bị.
| Tiêu Chí | Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox cao cấp, quy trình hoàn thiện chống ăn mòn, kiềng gang đúc bền; tuân thủ tiêu chí an toàn thực phẩm và dễ vệ sinh. | Thép mỏng hoặc inox chất lượng thấp, lớp mạ kém bền; nhanh xuống cấp, tốn công bảo trì. |
| Độ Dày | Thân và bề mặt nấu thiết kế dày hơn tiêu chuẩn (thiết kế cho bếp công nghiệp), giảm uốn vênh khi tải nặng. | Vật liệu mỏng hơn dẫn đến rung, giảm độ ổn định nhiệt và dễ hư hỏng cơ khí. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/CO2 kết hợp xử lý mối hàn chuyên nghiệp, đảm bảo kín khít, tăng tuổi thọ và giảm điểm ăn mòn. | Hàn tay phổ biến, mối hàn không đồng đều, dễ phát sinh rò rỉ hoặc gỉ tại mối nối. |
| Bảo Hành | 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh, dịch vụ hậu mãi hướng tới nghiệm thu và tối ưu hiệu suất. | Bảo hành ngắn, hỗ trợ chậm hoặc không đầy đủ, chi phí sửa chữa cao khi hết bảo hành. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX hợp lý, OPEX thấp nhờ tiết kiệm gas, ít bảo trì, ít phải thay linh kiện—thiết kế tối ưu cho bếp chuyên nghiệp. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao: tiêu thụ nhiên liệu kém hiệu quả, chi phí bảo trì và thay thế linh kiện tăng nhanh. |
Nhìn tổng thể, lựa chọn của bạn không nên chỉ dựa trên giá mua ban đầu. Nếu bạn tính toán TCO trong 3–5 năm, thiết bị của Cơ Khí Đại Việt giảm chi phí vận hành và sửa chữa, thường thấp hơn khoảng 20–30% so với sản phẩm giá rẻ — điều này phản ánh ở CAPEX hiệu quả và OPEX ổn định, giúp bạn đạt ROI nhanh hơn.
Nếu bạn muốn so sánh các mẫu khác hoặc kiểm tra danh mục, xem thêm Thiết bị nhà bếp của chúng tôi để tìm cấu hình phù hợp với quy trình vận hành của bạn.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, qui trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, những yếu tố quyết định để đảm bảo đầu tư của bạn thực sự an tâm.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh chi tiết các tiêu chí kỹ thuật và TCO ở mục trước, Bạn có thể chuyển trọng tâm sang yếu tố quan trọng không kém: năng lực triển khai thực tế và cam kết hậu mãi. Cơ Khí Đại Việt đảm bảo không chỉ một giải pháp tối ưu về thiết kế và vật liệu, mà còn năng lực sản xuất, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro nghiệm thu.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
- Xưởng sản xuất hiện đại với dây chuyền cắt, uốn, hàn TIG và hoàn thiện bề mặt inox; khả năng sản xuất hàng loạt và gia công theo bản vẽ kỹ thuật. Chúng tôi sản xuất theo thông số chuẩn 800x800x800mm và nhận gia công theo kích thước yêu cầu, đảm bảo độ chính xác và lặp lại.
- Quy trình kiểm soát chất lượng (QC) gồm kiểm tra vật liệu đầu vào, kiểm tra mối hàn, thử áp van gas và test vận hành trước khi xuất xưởng. Mọi lô hàng đều có thể kèm CO/CQ theo yêu cầu để phục vụ đấu thầu và chứng nhận.
- Thời gian sản xuất tiêu chuẩn và khả năng đáp ứng đơn hàng lớn giúp tối ưu CAPEX của dự án; chúng tôi cung cấp chứng từ, biên bản nghiệm thu và báo cáo thử nghiệm theo yêu cầu.
Xem thêm chi tiết năng lực tại Giới thiệu & năng lực sản xuất.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
- Trước khi thi công, đội ngũ kỹ thuật thực hiện khảo sát hiện trường, đối chiếu bản vẽ kỹ thuật và lập phương án lắp đặt phù hợp luồng bếp và an toàn gas.
- Thi công bao gồm lắp đặt, đấu nối gas bởi thợ có chứng chỉ, chạy thử tải và hướng dẫn vận hành cho bếp trưởng. Chúng tôi bàn giao kèm biên bản nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật đã thỏa thuận.
- Để nhận tư vấn phương án lắp đặt và báo giá nhanh, Bạn có thể yêu cầu trực tiếp tại Liên hệ & yêu cầu báo giá.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
- Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 12 tháng cho các hỏng hóc liên quan đến vật liệu và gia công. Trong thời gian này, linh kiện lỗi do nhà sản xuất được thay thế theo chính sách.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ qua hotline và Zalo để xử lý sự cố vận hành, hướng dẫn bảo trì giảm OPEX và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Kho phụ tùng và chính sách cung cấp phụ kiện nhanh giúp giảm thời gian chết bếp; chi tiết về bảo hành và danh mục phụ kiện có tại Chính sách bảo hành và phụ kiện bếp.
Với quy trình chuyên nghiệp, hồ sơ CO/CQ đầy đủ và cam kết dịch vụ nhanh, Bạn được bảo vệ rủi ro mua hàng từ khâu nghiệm thu đến vận hành thực tế — đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định và tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn đối thủ.

Nếu Bạn còn thắc mắc về quy trình nghiệm thu, giấy tờ CO/CQ hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể, phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo sẽ tổng hợp các vấn đề khách hàng hay hỏi để Bạn dễ tra cứu và quyết định.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm
Sau khi xem xét năng lực sản xuất, dịch vụ và chính sách bảo hành từ phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tế để giúp Bạn ra quyết định mua hàng và chuẩn bị nghiệm thu, bản vẽ kỹ thuật và kế hoạch vận hành.
Bếp âu 4 họng dùng gas 800x800x800mm tiêu thụ bao nhiêu gas?
Sản phẩm được bảo hành bao lâu?
Có cung cấp CO/CQ và datasheet kỹ thuật không?
Thời gian giao hàng và lắp đặt mất bao lâu?
Có thể nâng cấp vật liệu lên Inox 304 toàn bộ không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

