Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18
560.000 ₫
Tối ưu hiệu suất cho bếp thương mại nhỏ: Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18 cung cấp lửa mạnh, ổn định giúp rút ngắn thời gian nấu và giảm tổng chi phí vận hành (TCO). Kích thước gọn 310 x 420 x 140 mm, tiêu thụ ~7,4 kg/giờ; đầu đốt gang đúc nguyên khối, hệ thống đánh lửa Magneto, thân Inox 430 (tùy chọn Inox 304) — bền, dễ vệ sinh và lắp đặt nhanh (1–2 giờ). Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, bảo hành 24 tháng kèm dịch vụ bảo trì tận nơi — liên hệ đội kỹ thuật để nhận tư vấn, báo giá và lịch nghiệm thu.
| Tên sản phẩm | Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18 |
| Mã sản phẩm | windo-18 |
| Loại bếp | Bếp gas khè công nghiệp |
| Thương hiệu | WINDO |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
| Phân loại | Bếp gas bán công nghiệp khè |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto (cụm đánh lửa sử dụng dây chống cháy) |
| Cụm đầu đốt | Gang đúc nguyên khối |
| Họng điếu | Gang đúc nguyên khối dày dặn |
| Chất liệu bếp | Dập liền khối bằng inox 430 chắc chắn |
| Kích thước (mm) | 310 x 420 x 140 |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
Giới Thiệu Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Sản phẩm Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18 là bếp khè một lò, thiết kế để phục vụ nhà hàng nhỏ, quầy ăn và xe đẩy di động. Kích thước nhỏ gọn 310 x 420 x 140 mm giúp bạn tối ưu không gian bếp, dễ bố trí và thuận tiện khi di chuyển giữa các vị trí phục vụ. Bạn có thể tham khảo thêm các lựa chọn trong Dòng bếp công nghiệp hoặc xem chi tiết về Bếp khè công nghiệp để so sánh thông số trước khi quyết định.
Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, sản phẩm được bảo hành 24 tháng và đi kèm dịch vụ bảo dưỡng lâu dài. Bếp đem lại ngọn lửa mạnh, hiệu suất nấu cao, đồng thời đảm bảo độ bền vật liệu nhờ họng điếu và mâm chia lửa gang đúc nguyên khối; bề mặt dễ vệ sinh với inox chất lượng, hệ thống đánh lửa Magneto vận hành ổn định, không cần pin. Nếu bạn cần báo giá nhanh hoặc tư vấn kỹ thuật, liên hệ hotline 037.907.6268 / 0968.399.280.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn — nhà quản lý hoặc người mua sắm — đưa ra quyết định yêu cầu báo giá. Chúng tôi liệt kê những lợi thế kỹ thuật và kinh tế chính của sản phẩm, tập trung vào hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời và khả năng nghiệm thu tại bếp thương mại.
- Hiệu suất nấu ưu việt: Ngọn lửa lớn với mức tiêu thụ gas khoảng 7,4 kg/giờ cho công suất nấu nhanh, phù hợp cho xào, chiên và ninh nước lèo. Đây là điểm quyết định cho ROI bếp công nghiệp khi tăng năng suất bếp và rút ngắn thời gian phục vụ.
- Thiết kế nhỏ gọn, có tính di động: Kích thước 42 x 31 x 14 cm và trọng lượng ~6.5 kg giúp bố trí linh hoạt trong gian bếp chật, hoặc dùng cho sự kiện di động; giảm chi phí CAPEX khi cần nhiều điểm nấu nhỏ thay vì một hệ bếp lớn.
- Độ bền vật liệu cao: Mâm chia lửa và họng điếu bằng gang đúc nguyên khối; mặt bếp sử dụng inox/gang chịu lực, chịu nhiệt tốt và dễ vệ sinh. Yếu tố này làm giảm chi phí bảo trì, ảnh hưởng tích cực đến tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC).
- Hệ thống đánh lửa Magneto nhập khẩu: Cơ cấu đánh lửa Đài Loan hoạt động ổn định, không cần pin/điện, tăng an toàn vận hành và giảm thời gian bảo trì so với hệ đánh lửa kém bền.
- Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp: Bảo hành chính hãng 24 tháng, dịch vụ bảo dưỡng trọn đời và chính sách đổi mới 7 ngày nếu lỗi sản xuất. Cam kết này hỗ trợ Bạn trong quy trình nghiệm thu và giảm rủi ro sau mua.
- Chi phí & tính kinh tế: Mức giá thị trường hợp lý (tham khảo 1.000.000–1.200.000 VNĐ). So với chi phí ban đầu, lợi ích về hiệu suất và tuổi thọ khiến WINDO-18 là lựa chọn tối ưu cho nhà hàng, quầy ăn nhỏ có mục tiêu giảm OPEX dài hạn.
- Lợi ích vận hành chuyên biệt (lợi ích bếp khè): Giữ độ tươi của rau khi xào, tạo độ giòn cho thực phẩm chiên và ổn định nước lèo; phù hợp yêu cầu chất lượng món trong bếp chuyên nghiệp.
Nếu Bạn cần con số so sánh hoặc bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu, phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18 tiếp theo sẽ cung cấp thông số kích thước, tiêu thụ gas, vật liệu và chi tiết kỹ thuật phục vụ đánh giá kỹ thuật và so sánh nhà cung cấp.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18
Sau khi đã nêu rõ những điểm nổi bật chính của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số nhằm hỗ trợ Bạn và đội ngũ mua sắm, kỹ thuật trong việc nghiệm thu, so sánh và lập hồ sơ kỹ thuật. Những thông số này phản ánh trực tiếp hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tiêu chí lựa chọn thiết bị cho gian bếp chuyên nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18 |
| Mã sản phẩm | WINDO-18 |
| Loại bếp | Bếp gas khè công nghiệp — 1 lò (open burner, bán công nghiệp) |
| Thương hiệu | WINDO (sản xuất & kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn Cơ Khí Đại Việt) |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt — phân phối chính hãng |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto nhập khẩu (Đài Loan) — đáng tin cậy, không dùng pin/điện |
| Cụm đầu đốt | Đầu đốt gang đúc nguyên khối — chịu nhiệt cao, tuổi thọ dài |
| Họng điếu | Họng điếu gang đúc nguyên khối — ổn định luồng gas, tối ưu hoá ngọn lửa |
| Chất liệu thân bếp | Mặt bếp Inox (tùy chọn Inox 304 theo yêu cầu); khung và phụ kiện gang/kim loại bền |
| Kích thước (mm) | 420 x 310 x 140 mm |
| Tiêu thụ gas (kg/giờ) | ~7.4 kg/giờ (ngọn lửa lớn, phù hợp cho xào, chiên, nước lèo) |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng; kèm dịch vụ bảo dưỡng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời |
| Ghi chú: Inox 304 có sẵn theo yêu cầu; Tiêu thụ gas ≈ 7.4 kg/giờ. | |
Bạn có thể dùng bảng này làm checklist nghiệm thu và đối chiếu khi so sánh nhiều model. Các thông số như hệ thống đánh lửa Magneto, cụm đầu đốt gang đúc và mức tiêu thụ gas là đầu mối đánh giá chi phí vận hành (OPEX) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết những ưu điểm kỹ thuật của từng mục trong bảng nhằm hỗ trợ Bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác cho dự án bếp công nghiệp.
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18
Bạn vừa xem xong Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước; giờ đây chúng tôi phân tích sâu ba ưu điểm kỹ thuật then chốt để bạn đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) thực tế của sản phẩm. Những điểm này là cơ sở để so sánh với các lựa chọn khác và để bạn ra quyết định mua sắm dựa trên thông số thực tế chứ không chỉ cảm quan. Nếu bạn muốn xem các giải pháp bếp công nghiệp có cấu hình tương tự, tham khảo Bếp khè công nghiệp và các Thiết bị bếp công nghiệp do chúng tôi cung cấp.
Đầu đốt gang đúc nguyên khối
Đầu đốt gang đúc nguyên khối là một trong những yếu tố quyết định cho ưu điểm kỹ thuật Windo-18. Gang đúc có mật độ vật liệu cao, dẫn nhiệt đều và chịu sốc nhiệt tốt hơn so với đầu đốt mỏng hoặc loại hàn ghép, nên ngọn lửa ổn định trong suốt ca nấu. Với thiết kế nguyên khối, tiêu hao cơ khí và nguy cơ nứt vỡ giảm mạnh, bạn sẽ thấy chi phí thay thế và thời gian ngừng máy ít đi. Kết quả là hiệu suất nấu giữ ổn định, sản xuất liên tục cho bếp nhà hàng và quán ăn bận rộn.
Hệ thống đánh lửa Magneto bền bỉ
Hệ thống Magneto (magneto ignition) trên WINDO-18 cung cấp nguồn lửa cơ khí tin cậy mà không cần pin hay nguồn điện phụ. So với các giải pháp dùng pin hoặc IC nhỏ, Magneto có ít điểm hỏng vặt hơn và chịu được môi trường bếp nhiều khói dầu. Vì thế, thời gian chết (downtime) giảm rõ rệt và chi phí bảo trì hàng năm thấp hơn—một lợi ích trực tiếp cho chi phí vận hành (OPEX). Khi bạn cần vận hành liên tục trong ca cao điểm, Magneto giúp quy trình chuyên nghiệp của bạn không bị gián đoạn.
Thân bếp Inox 430 dập liền khối (tùy chọn Inox 304)
Thân bếp làm bằng Inox 430 dập liền khối mang lại độ bền vật liệu cao và bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp cho môi trường bếp công nghiệp nơi vệ sinh nhanh là yêu cầu bắt buộc. Inox 430 có chi phí thấp hơn Inox 304 nhưng vẫn kháng ăn mòn tốt trong điều kiện nấu thông thường; đây là lựa chọn hợp lý nếu bạn quan tâm đến CAPEX tối ưu.
Nếu bếp hoạt động trong môi trường axit, muối hoặc cần độ bền chống ăn mòn tối đa, nâng cấp lên Inox 304 sẽ kéo dài tổng chi phí sở hữu (TCO) và giảm LCC theo thời gian. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp với tần suất sử dụng và môi trường vận hành của bạn.
Những phân tích trên làm rõ vì sao ưu điểm kỹ thuật Windo-18 tập trung vào độ bền, ổn định ngọn lửa và chi phí vận hành thấp—yếu tố quan trọng để bạn tối ưu năng suất bếp và ROI. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ đưa WINDO-18 vào bảng so sánh trực tiếp với các bếp cùng phân khúc để bạn thấy rõ lợi thế khi đưa ra quyết định đầu tư.
So Sánh Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích các ưu điểm kỹ thuật — như đầu đốt gang đúc nguyên khối, hệ thống đánh lửa Magneto và thân bếp bằng Inox — Bạn cần một đối sánh thực tế để đánh giá chi phí vòng đời và hiệu suất vận hành. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa Bếp khè công nghiệp tiêu chuẩn (đại diện bởi WINDO-18 của Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường.
| Tiêu Chí | WINDO-18 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Đầu đốt và họng điếu gang đúc nguyên khối; thân bằng Inox (tùy chọn Inox 304 theo yêu cầu) | Thép mạ hoặc Inox mỏng, chất lượng vật liệu không đồng đều |
| Độ Dày | Thiết kế chịu lực, thành phần vật liệu dày và gia công chuẩn, giảm biến dạng khi nhiệt cao | Mỏng hơn, dễ cong vênh sau thời gian sử dụng; làm tăng chi phí thay thế |
| Công Nghệ Hàn | Quy trình hàn chuyên nghiệp, mối hàn chắc, giảm rò rỉ và tăng độ bền kết cấu | Gia công sơ sài, mối hàn không đồng đều dẫn tới nguy cơ hỏng sớm |
| Bảo Hành | 24 tháng chính hãng + dịch vụ bảo dưỡng trọn đời từ Cơ Khí Đại Việt | Bảo hành ngắn, dịch vụ hậu mãi hạn chế |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí CAPEX ban đầu hợp lý, OPEX thấp do tuổi thọ cao và ít bảo trì | Rẻ ban đầu nhưng OPEX cao: thay thế, sửa chữa và tiêu thụ nhiên liệu/không ổn định |
Nhìn vào bảng, nguyên nhân làm WINDO-18 thường có TCO thấp hơn là sự kết hợp giữa độ bền vật liệu (gang đúc, Inox), quy trình gia công và chế độ bảo hành 24 tháng kèm dịch vụ bảo dưỡng trọn đời. Việc giảm tần suất sửa chữa, ít downtime và hiệu suất ngọn lửa ổn định cũng góp phần hạ OPEX và chi phí vòng đời (LCC), mang lại ROI nhanh hơn cho nhà hàng và gian bếp chuyên nghiệp.
Nếu Bạn muốn so sánh thêm các mẫu khác trong Danh mục bếp công nghiệp, chúng tôi sẵn sàng cung cấp bảng TCO chi tiết theo mô hình sử dụng thực tế của bạn. Đầu tư vào lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giảm rủi ro vận hành—và để đảm bảo điều đó, kiểm tra năng lực sản xuất & dịch vụ của nhà cung cấp là bước không thể thiếu trước khi nghiệm thu.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Bạn vừa thấy tại mục so sánh rằng WINDO-18 giữ lợi thế về vật liệu và chi phí vòng đời. Để đảm bảo lợi ích đó trở thành hiện thực trên hiện trường, chúng tôi trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ — cam kết giảm rủi ro mua hàng và tối ưu hóa TCO cho dự án của Bạn. Nếu cần tham khảo thêm sản phẩm và phạm vi cung cấp, xem Thiết bị bếp công nghiệp – Cơ Khí Đại Việt hoặc duyệt Danh mục bếp công nghiệp để đối chiếu thông số trước nghiệm thu.
Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi kiểm soát chặt chẽ nguồn vật liệu: Inox 430 cho thân bếp, có tùy chọn Inox 304 theo yêu cầu, cùng họng và đầu đốt bằng gang đúc nguyên khối để đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chịu nhiệt cao. Chúng tôi có khả năng gia công theo bản vẽ kỹ thuật khách hàng, sản xuất số lượng lớn hoặc theo đơn hàng OEM, kèm quy trình kiểm tra đầu dòng để đảm bảo thông số và nghiệm thu trước khi xuất xưởng.
Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Đội ngũ kỹ thuật thực hiện lắp đặt và kiểm tra theo tiêu chuẩn: kiểm tra áp lực gas, căn chỉnh họng điếu, test ngọn lửa và hiệu chỉnh lưu lượng để đạt hiệu suất vận hành tối ưu. Sau khi nghiệm thu, chúng tôi hướng dẫn vận hành tại chỗ và bàn giao biên bản nghiệm thu cùng bản vẽ hoàn công — hỗ trợ toàn diện cho quy trình lắp đặt và bảo trì bếp công nghiệp.
Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp Bảo hành 24 tháng chính hãng cho WINDO-18, kèm dịch vụ hậu mãi gồm dịch vụ bảo trì tận nơi và hỗ trợ kỹ thuật nhanh. Nếu phát sinh lỗi do nhà sản xuất, chúng tôi có chính sách đổi mới theo điều khoản hợp đồng và hỗ trợ đặt lịch bảo trì để giảm downtime, giúp bạn tối ưu CAPEX và OPEX trong vòng đời thiết bị.
Với năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và chính sách hậu mãi nêu trên, Bạn có một đối tác tin cậy để giảm rủi ro dự án và tối ưu chi phí vận hành. Mọi thắc mắc về kỹ thuật, nghiệm thu hoặc bảo hành sẽ được giải đáp trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp gas khè công nghiệp 1 lò WINDO-18
Sau khi đã xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, Bạn có thể còn một số câu hỏi thực tế trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây là các trả lời ngắn gọn, mang tính kỹ thuật và dễ áp dụng cho tính toán chi phí vận hành (OPEX) và nghiệm thu.
Bếp Windo-18 tiêu thụ gas bao nhiêu?
Có thể nâng cấp thân bếp lên Inox 304 không?
Thời gian lắp đặt thường mất bao lâu?
Ước lượng: 1–2 giờ cho một đơn vị, phụ thuộc vào tình trạng dây dẫn gas và vị trí lắp. Quy trình tiêu chuẩn gồm:
- Kiểm tra áp lực và nguồn cấp gas;
- Kết nối ống gas, van khóa và kiểm tra kín;
- Test ngọn lửa ở các mức mở van, điều chỉnh họng điếu nếu cần;
- Hướng dẫn vận hành an toàn và nghiệm thu cùng nhân viên vận hành.
Nếu hạ tầng đã sẵn sàng (van, ống đúng tiêu chuẩn), thời gian có thể rút ngắn đáng kể.
Chính sách bảo hành và bảo trì như thế nào?
WINDO-18 phù hợp cho những ứng dụng nào?
- Nhà hàng nhỏ: Ngọn lửa lớn và kích thước gọn giúp tăng năng suất nấu, phù hợp bếp thay đổi tốc độ cao.
- Quầy ăn nhanh / xe đẩy: Kích thước và trọng lượng vừa phải thuận tiện cho di chuyển, đáp ứng yêu cầu hiệu suất khi không gian hạn chế.
- Gian bếp sự kiện di động: Lắp đặt nhanh, ngọn lửa ổn định phù hợp nấu số lượng lớn trong thời gian ngắn.
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, thông số nghiệm thu hoặc một báo giá tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án, liên hệ Cơ Khí Đại Việt để được tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu theo yêu cầu.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

