Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i
Liên hệ
Tiết kiệm chi phí vận hành đến 30% và giữ nhiệt độ lưu trữ ổn định cho kho/siêu thị với Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i. Máy nén Inverter 370W, gas R290 thân thiện môi trường, thân vỏ Inox AISI 304 bền bỉ và thiết kế 2‑in‑1 với quạt đối lưu mang đến làm lạnh sâu, ít bảo trì và thông số kỹ thuật minh bạch. Cơ Khí Đại Việt — phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành 24 tháng và dịch vụ kỹ thuật/lắp đặt tại chỗ; liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật, báo giá và so sánh TCO.
| Tên sản phẩm | Bàn đông Inox Sanden SCF3-1500i Inverter |
| Mã sản phẩm | SCF3-1500i |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bàn đông Inox / Freezer Counter |
| Dung tích | 400 lít |
| Số cánh cửa | 2 cánh |
| Kích thước ngoài (RxDxC) | 1500 x 700 x 850 mm |
| Trọng lượng | 76 kg |
| Số giỏ/kệ | 2 cái |
| Bánh xe/Con lăn | Bánh xe 4″ có phanh trước |
| Hệ thống thoát nước | Tự bay hơi |
| Đèn LED trong tủ | Không có |
| Điều kiện thử nghiệm | 38°C, 65% độ ẩm tương đối |
| Dàn lạnh tháo rời | Không |
| Dải nhiệt độ | -15°C đến -22°C |
| Kiểu máy nén | Máy nén Inverter tốc độ thay đổi |
| Gas lạnh | R-290 |
| Quạt dàn lạnh | 1 x DC |
| Quạt dàn nóng | 1 x AC |
| Điều chỉnh nhiệt độ | Màn hình hiển thị nhiệt độ điện tử |
| Công suất | 370 Watts |
| Nguồn điện | 220-240V, 50-60Hz |
| Số lượng chứa trong container 20’/40’ | 20 / 44 cái |
| Xuất xứ | Thương hiệu Sanden (Nhật Bản), sản xuất tại Thái Lan |
| Chất liệu | Inox AISI 304 (thép không gỉ cao cấp) |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i là giải pháp bảo quản chuyên nghiệp dành cho nhà hàng, siêu thị và bếp công nghiệp cần lưu trữ khối lượng lớn ở nhiệt độ sâu (-15°C đến -22°C). Thiết bị có dung tích sử dụng khoảng 365–400 lít, cấu trúc hai cánh tiện lợi và toàn bộ thân trong ngoài bằng inox bền bỉ, dễ vệ sinh—phù hợp với yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. Công nghệ Inverter kết hợp quạt DC và gas R290 giúp làm lạnh nhanh, phân phối hơi lạnh đều, tránh đóng tuyết và ổn định nhiệt cho chu trình bảo quản dài ngày.
Bạn sẽ thấy lợi ích rõ rệt ở chi phí vận hành: công nghệ biến tần giảm tiêu thụ điện, cải thiện hiệu suất vận hành và hạ thấp chi phí vòng đời (LCC). Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được phân phối chính hãng đi kèm CO/CQ, bảo hành 24 tháng và dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp—từ bản vẽ kỹ thuật, lắp đặt tới nghiệm thu.
Nếu Bạn cần tham khảo các loại thiết bị cùng hạng mục, xem thêm Bàn đông công nghiệp hoặc khám phá toàn bộ danh mục Thiết bị lạnh công nghiệp & tủ đông tại Cơ Khí Đại Việt để định vị giải pháp phù hợp với CAPEX và OPEX của dự án.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i
Sau khi Bạn đã xem phần giới thiệu về Bàn đông Inox Sanden SCF3-1500i do Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng, dưới đây là bản tóm tắt nhanh những lợi ích then chốt để Bạn quyết định đầu tư cho bếp công nghiệp hoặc siêu thị — ngắn gọn, dễ quét và có trọng tâm kỹ thuật.
- Giới Thiệu Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt: Sản phẩm chính hãng kèm CO/CQ và bảo hành 24 tháng, phù hợp nhà hàng, siêu thị và bếp công nghiệp cần giải pháp bảo quản tin cậy.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i: Công nghệ Inverter + quạt DC cho hiệu suất vận hành cao, tiết kiệm điện ~30%, làm lạnh sâu và ổn định (khoảng -15°C đến -22°C), sử dụng gas R290 thân thiện môi trường.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i: Kích thước tiêu chuẩn 1500 x 700 x 850 mm, dung tích sử dụng ~365-400 lít, công suất máy nén ~370W — thông số rõ ràng để Bạn tính CAPEX và LCC.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i: Thiết kế inox bền, hệ thống quạt phân phối hơi lạnh giúp tránh đóng tuyết, giảm chi phí bảo trì; phân tích ROI cho thấy tiết kiệm OPEX dài hạn khi so với tủ đông truyền thống.
- So Sánh Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu? Ưu thế rõ ràng so với các thương hiệu phổ biến (ví dụ: Alaska, Sanaky) về công nghệ Inverter, gas R290, vật liệu inox và chế độ bảo hành/dịch vụ lâu dài.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì trọn đời và tư vấn nghiệm thu, bản vẽ kỹ thuật và lắp đặt chuyên nghiệp giúp giảm rủi ro triển khai tại hiện trường.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i: Tổng hợp giải đáp nhanh các vấn đề quan trọng: phù hợp quy mô, an toàn gas R290, quy trình vệ sinh, tùy chọn trả góp và dịch vụ hậu mãi.
Bạn cần con số và thông số chi tiết để so sánh hay để trình ban mua sắm — phần tiếp theo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết sẽ cung cấp đầy đủ dữ liệu kích thước, công suất và thông số vận hành để Bạn tính toán CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i
Tiếp nối phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i”, dưới đây Cơ Khí Đại Việt trình bày bảng thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện cho Bạn — kỹ sư, quản lý dự án hoặc nhân viên mua sắm — đưa vào hồ sơ yêu cầu, bản vẽ kỹ thuật và so sánh nhà cung cấp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Sanden SCF3-1500i |
| Loại tủ | Bàn đông Inverter (bàn đông công nghiệp cho bếp/siêu thị) |
| Kích thước | 1500 x 700 x 850 mm |
| Dung tích | ~365–400 lít (dung tích sử dụng) |
| Trọng lượng | Vui lòng liên hệ Cơ Khí Đại Việt để xác nhận theo cấu hình |
| Số giỏ/kệ | Thường kèm 2–3 khay/giỏ (tùy chọn bố trí) |
| Bánh xe | Có bánh xe chịu lực, có chốt khóa (thuận tiện di chuyển khi nghiệm thu) |
| Thoát nước | Van xả/thoát nước tích hợp (thuận tiện vệ sinh) |
| Số cửa | 2 cửa (2 cánh mở đặt phía trước) |
| Đèn LED | Có đèn LED nội thất (hỗ trợ kiểm soát hàng hóa) |
| Điều kiện thử nghiệm | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất (môi trường chuẩn 25°C, tải tiêu chuẩn) — chi tiết nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật |
| Dàn lạnh tháo rời | Có — thiết kế tháo rời, thuận tiện bảo trì và thay thế |
| Dải nhiệt độ | -15°C đến -22°C (làm lạnh sâu, ổn định cho bảo quản thực phẩm đông lạnh) |
| Kiểu máy nén | Máy nén Inverter (biến tần) — tối ưu cho chi phí vòng đời (LCC) |
| Gas lạnh | R290 (thân thiện môi trường) |
| Quạt dàn lạnh/hot | Quạt DC phân phối hơi lạnh đều, hạn chế đóng tuyết |
| Điều chỉnh nhiệt độ | Bảng điều khiển điện tử, hiển thị số, điều chỉnh chính xác |
| Công suất (Watts) | 370 W |
| Nguồn điện | 220–240 V / 50 Hz (nguồn tiêu chuẩn công nghiệp Việt Nam) |
| Số lượng full 20’/40′ FCL | Tùy theo đóng gói & kiện hàng; vui lòng liên hệ để có con số chính xác cho nhập khẩu |
| Xuất xứ | Nhật Bản / Thái Lan (nhập khẩu chính hãng, CO/CQ kèm theo) |
| Bảo hành | 24 tháng (bảo hành chính hãng) — hỗ trợ hậu mãi và bảo trì trọn đời bởi Cơ Khí Đại Việt |
Nếu Bạn cần bảng thông số ở dạng bản vẽ kỹ thuật (DWG/DXF) hoặc file CSV để đưa vào hồ sơ đấu thầu, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật để hỗ trợ Bạn đưa ra quyết định đầu tư tối ưu về CAPEX và OPEX.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, giờ chúng tôi phân tích sâu ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO). Ở mức doanh nghiệp, những khác biệt nhỏ về công nghệ và vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến CAPEX và OPEX — chúng tôi sẽ chỉ rõ từng tính năng, lợi thế và lợi ích thực tế cho hoạt động bếp công nghiệp của bạn. Nếu bạn cần so sánh hệ thống lạnh lớn hơn, tham khảo thêm Thiết bị lạnh công nghiệp do chúng tôi phân phối.
1. Máy nén Inverter — Hiệu suất năng lượng và độ ổn định nhiệt
SCF3-1500i sử dụng máy nén biến tần Inverter cho phép điều chỉnh công suất theo tải thực tế. Máy nén biến tần giảm số lần khởi động/dừng, vận hành mượt và tiết kiệm năng lượng — nghiên cứu cho thấy có thể tiết kiệm đến 30% điện so với máy nén truyền thống. Bạn nhận được chi phí vận hành (OPEX) thấp hơn, nhiệt độ kho ổn định ở dải sâu (-15°C đến -22°C), giảm hao hụt thực phẩm và dễ đạt tiêu chí nghiệm thu cho nhà hàng và siêu thị.

2. Inox AISI 304 toàn bộ — Vệ sinh, bền bỉ và chi phí bảo trì thấp
Toàn bộ vỏ và khoang chứa làm bằng Inox AISI 304. Bề mặt chống ăn mòn, chịu môi trường ẩm và dễ làm sạch theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; giảm nhu cầu sửa chữa hoặc thay thế bề mặt. Bạn có chi phí bảo trì và chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn, đơn giản hóa quy trình nghiệm thu vệ sinh và tăng độ tin cậy vận hành cho bếp công nghiệp có tần suất sử dụng cao.

3. Thiết kế 2-in-1 (Worktop + Freezer) và hệ thống quạt đối lưu — Tối ưu không gian & chuỗi lạnh
Kết hợp mặt bàn thao tác và tủ đông dung tích ~365–400 lít cùng hệ thống quạt đối lưu. Luồng lạnh phân phối đồng đều, không đóng tuyết, giúp nhiệt độ ổn định trên toàn kho; mặt bàn gia tăng hiệu suất thao tác, tiết kiệm diện tích trong bếp. Bạn tăng tốc độ phục vụ và tối ưu hóa bố trí bếp; chuỗi lạnh ổn định giúp giảm hao hụt thực phẩm, từ đó cải thiện lợi nhuận biên và hiệu suất vận hành.

Những ưu điểm trên tạo thành một giải pháp thực tế cho doanh nghiệp cần hiệu suất cao và tiết kiệm lâu dài. Nếu bạn muốn so sánh trực tiếp các model hoặc tham khảo phương án lắp đặt, Xem thêm bàn đông trong danh mục của chúng tôi để chọn cấu hình phù hợp cho quy mô bếp của bạn. Phần tiếp theo sẽ phân tích so sánh với đối thủ trên thị trường và chỉ rõ vì sao SCF3-1500i là lựa chọn tối ưu cho chi phí vòng đời và hiệu suất vận hành.
So Sánh Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật, chúng tôi chuyển sang so sánh trực tiếp để giúp Bạn cân đối chi phí ban đầu và chi phí vận hành. Bảng dưới đây đối chiếu yếu tố then chốt giữa Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i do Cơ Khí Đại Việt phân phối và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường.
| Tiêu Chí | Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Toàn bộ vỏ và khoang bằng Inox chất lượng cao (phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm), cho độ bền vật liệu và khả năng vệ sinh vượt trội. | Thép phủ sơn hoặc inox mác thấp; khả năng chống ăn mòn và vệ sinh kém hơn, chi phí bảo trì lớn hơn theo thời gian. |
| Độ Dày | Vỏ và khoang gia công với độ dày và khung gia cố cao hơn (thiết kế hướng tới bền vững trong môi trường bếp công nghiệp). | Vật liệu mỏng hơn, dễ biến dạng khi sử dụng liên tục; ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chi phí sửa chữa. |
| Công Nghệ Hàn | Gia công hàn tinh xảo (quy trình kiểm soát mối hàn, xử lý mài mịn), giảm khe kẽ, đảm bảo an toàn vệ sinh và tính chịu lực. | Hàn tay, mối hàn thô, dễ xuất hiện khe hở dẫn đến ăn mòn và khó vệ sinh. |
| Bảo Hành | Bảo hành 24 tháng chính hãng; kênh hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ bảo trì từ Cơ Khí Đại Việt, cam kết theo dõi sau nghiệm thu. | Thường 12–18 tháng; dịch vụ hậu mãi không đồng bộ, thời gian phản hồi chậm. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp nhờ công nghệ Inverter (tiết kiệm điện khoảng 30%), gas R290 thân thiện môi trường và tuổi thọ thiết bị dài; tổng TCO thấp hơn trong 3–5 năm vận hành. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao hơn do máy nén truyền thống, tiêu thụ điện lớn hơn, chi phí sửa chữa và thay thế bộ phận tăng dần; TCO thường cao hơn trung hạn. |
Tóm tắt: dù chi phí đầu tư ban đầu của Sanden SCF3-1500i cao hơn, lợi ích giảm OPEX (Inverter giảm ~30% điện năng), độ bền vật liệu và dịch vụ 24 tháng của chúng tôi dẫn đến TCO thấp hơn—một yếu tố quyết định khi Bạn lập ngân sách dài hạn. Để so sánh cụ thể về chất liệu và lựa chọn Inox, xem thêm Vật liệu Inox và lựa chọn.
Ở bước tiếp theo, Bạn sẽ đánh giá được năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt — những yếu tố thực thi giúp duy trì hiệu suất vận hành và bảo vệ chi phí vòng đời thiết bị.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh tính năng và chi phí giữa các lựa chọn, điều tiếp theo Bạn cần biết là năng lực thực tế của nhà cung cấp — điều quyết định hiệu quả vận hành dài hạn. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kết hợp năng lực sản xuất, Thiết bị bếp công nghiệp chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi để giảm thiểu rủi ro mua sắm và tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
- Xưởng hiện đại với dây chuyền gia công inox, cắt CNC, hàn TIG và hoàn thiện bề mặt. Chúng tôi gia công theo bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo sai số nhỏ, tương thích với không gian bếp công nghiệp của Bạn.
- Vật liệu sử dụng: inox chất lượng, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm — giúp giảm chi phí bảo trì so với vật liệu mạ sơn. Khả năng sản xuất hàng loạt cho các dự án nhà hàng, siêu thị hoặc chuỗi bếp.
- Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: nghiệm thu từng lô, kiểm tra chức năng làm lạnh và độ kín, kèm CO/CQ khi khách hàng yêu cầu.
- Tham khảo thêm các dòng tủ và bàn lạnh trong danh mục của chúng tôi: Xem các loại tủ đông.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
- Chúng tôi cung cấp lắp đặt trọn gói bàn đông từ vận chuyển, đặt vị trí, cân chỉnh hệ thống lạnh đến hiệu chỉnh nhiệt độ theo yêu cầu vận hành của Bạn.
- Quy trình nghiệm thu gồm kiểm tra dải nhiệt, đo dòng điện, thử tải thực tế và hướng dẫn vận hành cho nhân sự trực tiếp tại site.
- Hỗ trợ phối hợp với đội ngũ bếp của Bạn để tối ưu luồng làm việc và tiết kiệm không gian — giảm CAPEX bằng thiết kế tích hợp giải pháp lưu trữ.
- Với mỗi đơn hàng, chúng tôi cung cấp hồ sơ kỹ thuật, biểu đồ kiểm tra và báo cáo nghiệm thu hoàn chỉnh.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
- Cơ Khí Đại Việt bảo hành 24 tháng cho các sản phẩm nhập khẩu và hỗ trợ bảo trì trọn đời theo gói dịch vụ. Bạn được hưởng quyền lợi bảo hành theo chuẩn nhà sản xuất kết hợp đội ngũ kỹ thuật địa phương.
- Hệ thống cung cấp phụ tùng chính hãng, mạng lưới kỹ thuật viên sẵn sàng xử lý sự cố và tối ưu hóa OPEX cho hoạt động liên tục của bếp.
- Hỗ trợ kỹ thuật nhanh qua hotline, Zalo và email; chúng tôi có thể triển khai bảo trì định kỳ theo hợp đồng SLA để giảm nguy cơ gián đoạn vận hành.
Chúng tôi hiểu Bạn cần bằng chứng trước khi quyết định: sẵn sàng cung cấp báo cáo nghiệm thu, bản vẽ lắp đặt và chứng nhận xuất xứ. Kết hợp ưu thế kỹ thuật của sản phẩm (Inverter, gas R290, thiết kế inox) với năng lực thi công và hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, Bạn sẽ giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn. Xem thêm về phạm vi dịch vụ và sản phẩm inox của chúng tôi tại Dịch vụ & sản phẩm Inox.

Chuẩn bị các câu hỏi nghiệm thu hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật; phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc phổ biến mà khách hàng thường hỏi trước khi ký hợp đồng mua sắm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Inox Sanden 400 lít SCF3-1500i
Sau khi xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là câu trả lời ngắn gọn và mang tính kỹ thuật cho những băn khoăn phổ biến trước khi bạn quyết định đầu tư. Chúng tôi trình bày rõ số liệu, công thức tính và khuyến nghị vận hành để bạn có cơ sở so sánh chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Bàn đông SCF3-1500i tiêu thụ bao nhiêu điện mỗi ngày/năm?
kWh/ngày = (Công suất W ÷ 1000) × 24 × hệ số tải (duty cycle).
Ví dụ minh họa: với công suất 370 W (0.37 kW) và hệ số tải thực tế 20% → 0.37 × 24 × 0.20 = 1.776 kWh/ngày ≈ 648 kWh/năm. Nếu hệ số tải 30% → ~2.66 kWh/ngày (~971 kWh/năm). Dựa trên phép tính này, bạn có thể điều chỉnh hệ số tải theo tần suất mở cửa, khối lượng lưu trữ và nhiệt độ môi trường để có ước tính chính xác cho dự án.
Sản phẩm có bảo hành và CO/CQ chính hãng không?
Gas R-290 có an toàn cho bếp công nghiệp không?
Có dịch vụ lắp đặt và bảo trì tại chỗ không?
Thời gian giao hàng và khả năng cung cấp cho dự án lớn như thế nào?
Nếu bạn cần số liệu tiêu thụ điện chi tiết theo mô phỏng tải, bản vẽ kỹ thuật hoặc lịch giao hàng cho dự án, liên hệ trực tiếp với Cơ Khí Đại Việt để được tư vấn kỹ thuật, cung cấp CO/CQ và báo giá phù hợp.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


