Bếp á 5 họng công nghiệp
Liên hệ
Tối ưu hóa năng suất và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) — Bếp á 5 họng của Cơ Khí Đại Việt tăng throughput, tiết kiệm nhiên liệu và rút ngắn thời gian hoàn vốn 2–5 năm. Sản xuất từ Inox SUS304 dày 1 mm, gia công CNC, họng gang công suất lớn (≈10.080 kcal/h mỗi họng), kiềng gang và mối hàn TIG giúp độ bền, vệ sinh và hiệu suất nấu công nghiệp vượt trội. Kèm CO/CQ, hóa đơn VAT, bảo hành 12 tháng, lắp đặt & hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ hotline để nhận báo giá và bản vẽ 2D/3D trong 24–48 giờ, thời gian giao hàng 2–6 tuần.
| Tên sản phẩm | Bếp á 5 họng công nghiệp |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Loại sản phẩm | Bếp á công nghiệp 5 họng |
| Xuất xứ | Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam |
| Vật liệu chính | Inox 304 (SUS304) tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| Độ dày Inox | Mặt bếp: 1.0 mm; Khung và vách: 0.8 mm (có thể nâng lên 1.2 mm theo yêu cầu) |
| Kích thước tổng thể (tùy chọn) | 2000×750×800 mm; 2500×800×850 mm; 3000×800×800 mm hoặc theo bản vẽ kỹ thuật |
| Đường kính họng | Khoảng ~120 mm, tùy loại họng và model |
| Công suất mỗi họng | Tham khảo 18.000 Kcal/h (~3.9 kg gas/h), có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Loại kiềng | Kiềng gang chịu nhiệt cao, đúc liền; có tùy chọn kiềng thép phủ men hoặc kiềng rời |
| Hệ thống vòi nước | Vòi cấp nước Inox 304 tích hợp, van đồng chịu áp lực, tùy chọn vòi rút hoặc chuẩn |
| Loại hàn | Hàn TIG với khí trơ Argon cho mối hàn sạch, bền và chống oxy hóa |
| Trọng lượng | Khoảng 150–320 kg tùy kích thước và phụ kiện |
| Tùy chọn đi kèm | Kệ dưới, đáy gia cố, bánh xe, khay thu dầu mỡ, đánh lửa tự động, họng công suất cao; kích thước và bố trí theo bản vẽ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015; vật liệu Inox 304 đạt an toàn thực phẩm |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành 12 tháng cho thân bếp và hệ thống chính; hỗ trợ phụ tùng và dịch vụ hậu mãi |
Giới Thiệu Bếp á 5 họng công nghiệp: Sản xuất & phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bạn cần một Bếp á 5 họng công nghiệp để đáp ứng công suất nấu cao cho nhà hàng, bộ phận thu mua, đầu bếp trưởng, khách sạn hoặc dịch vụ catering? Sản phẩm của chúng tôi thiết kế để nấu đồng thời 5 món với bố trí họng hợp lý, phù hợp cho bếp ăn tập thể và bếp thương mại lớn. Nếu muốn tham khảo thêm các mẫu cùng dòng, xem Dòng Bếp Á công nghiệp hoặc tổng quan về Bếp công nghiệp của Cơ Khí Đại Việt.
Bếp được chế tạo bằng inox 304 chất lượng, mang lại độ bền vật liệu cao, chống gỉ và dễ vệ sinh; họng đốt gang chịu nhiệt cho ngọn lửa mạnh, đều và tiết kiệm gas — tối ưu cho hiệu suất vận hành trong ca cao điểm.
Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, Bạn nhận được đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT, bảo hành 12 tháng, phụ tùng dễ thay, dịch vụ lắp đặt tại chỗ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7; điều này giảm rủi ro vận hành và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn. Gọi Hotline 0906 638 494 hoặc điền form để nhận báo giá, bản vẽ 2D/3D và tư vấn trong 24 giờ.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 5 họng công nghiệp
Bắt nối trực tiếp từ phần giới thiệu, bạn đã biết Bếp á 5 họng công nghiệp do Cơ Khí Đại Việt sản xuất hướng tới các bếp nhà hàng, căng tin và bếp công nghiệp lớn. Dưới đây là tóm tắt các điểm nổi bật giúp bạn đánh giá nhanh và quyết định đầu tư kỹ thuật, vốn và vận hành.
- Vật liệu và độ bền vượt trội: Thân bếp và mặt bếp sử dụng inox 304 (tùy chọn), gia công bằng máy CNC, gấp thủy lực và hàn Argon, mang lại khả năng chống ăn mòn, an toàn vệ sinh thực phẩm và tuổi thọ cao — giảm chi phí vòng đời (LCC) so với inox 201.
- Họng đốt gang công suất lớn: Họng đúc gang chịu nhiệt với công suất cao (tham chiếu ≥3×40,000 Btu/hr), cho ngọn lửa mạnh, đều, ổn định — phù hợp khi cần lượng nhiệt lớn trong giờ cao điểm.
- Thiết kế tối ưu cho năng suất: 5 họng trên cùng một mặt phẳng cho phép nấu đồng thời nhiều món, tối ưu quy trình chuẩn bị và phục vụ. Kết quả: tăng năng suất nấu nướng, giảm thời gian phục vụ và cải thiện chỉ số hoạt động bếp.
- Tiết kiệm không gian và CAPEX: Tích hợp vòi nước inox 304 tự động và kệ để dụng cụ, giúp giảm nhu cầu mua thiết bị rời, tiết kiệm diện tích đặt máy và vốn đầu tư ban đầu (CAPEX).
- Dễ vận hành, bảo trì thấp: Kiềng và họng gang chịu nhiệt, hệ thống đánh lửa ổn định, chân điều chỉnh chiều cao — thao tác vận hành thuận tiện, bảo trì nhanh, góp phần giảm OPEX hàng tháng.
- Bảo hành & hậu mãi chuyên nghiệp: Gói bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt, đảm bảo nghiệm thu, lắp đặt và dịch vụ sau bán hàng đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghiệp.
- Lợi ích về ROI và TCO: Khi bạn cân đối CAPEX và cải thiện hiệu suất vận hành, ROI bếp công nghiệp tăng do giảm thời gian nấu, ít hỏng hóc và chi phí bảo trì thấp; tổng chi phí sở hữu (TCO) được tối ưu cho chu kỳ 3–5 năm vận hành.
Nếu bạn quan tâm đến các điểm nổi bật bếp á 5 họng cụ thể cho hoạt động của mình (ví dụ: lựa chọn inox 304 hay cấu hình họng phù hợp), chúng tôi sẵn sàng tư vấn để cân chỉnh thông số theo yêu cầu vận hành và ngân sách.
Để kiểm chứng kỹ thuật trước khi quyết định, xem tiếp phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết bên dưới — nơi liệt kê kích thước, công suất từng họng, mặt dày, và tùy chọn bổ trợ để bạn so sánh nhanh.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 5 họng công nghiệp
Như đã nêu trong phần Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 5 họng công nghiệp, sau đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn để Bạn — kỹ sư, quản lý dự án hoặc bộ phận mua sắm — đối chiếu khi lên bản vẽ, đánh giá CAPEX/OPEX và nghiệm thu thiết bị. Các thông số dưới đây là giá trị tham khảo chuẩn do Cơ Khí Đại Việt sản xuất; chúng tôi có thể điều chỉnh theo yêu cầu dự án của Bạn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu chính | Inox SUS304 (tiêu chuẩn an toàn thực phẩm). Khung gia cố bằng thép chịu lực, mối hàn chống oxy hóa. |
| Độ dày inox | Mặt bếp: 1.0 mm; Thành/thân: 0.8 mm; Khung gia cố: tùy thiết kế (tham khảo 1.2 mm). |
| Kích thước tham khảo | Khoảng 3000 x 800 x 800 mm (D x R x C). Kích thước có thể tùy chỉnh theo bản vẽ. |
| Đường kính họng | Kích thước họng tiêu chuẩn ~100 mm (tham khảo; thiết kế chính xác theo kiểu kiềng). |
| Công suất mỗi họng | Khoảng 40,000 Btu/h ≈ 10,080 kcal/h. Tiêu thụ khí tham khảo (LPG): ~0.9 kg/h cho mỗi họng (giá trị ước tính, phụ thuộc áp gas và loại đầu đốt). |
| Loại kiềng | Kiềng gang chịu nhiệt; lựa chọn: kiềng gang liền hoặc kiềng tô theo nhu cầu vận hành. |
| Hệ thống vòi nước | Tích hợp vòi nước inox 304 (thường 4 vòi) tự đóng mở, đường ống inox, đầu nối tiêu chuẩn. |
| Loại hàn | Hàn TIG (Argon) cho mối nối bền, chống oxy hóa và đảm bảo thẩm mỹ mối hàn. |
| Trọng lượng | Tham khảo ~150 kg (tùy cấu hình và tùy chọn). Trọng lượng chính xác sẽ được xác định trên bản vẽ sản xuất. |
| Các tùy chọn | Kệ chứa dụng cụ, cửa tủ hoặc ngăn kéo, van tiết lưu, hệ thống đánh lửa tự động, chân điều chỉnh, lựa chọn inox 201/304, kệ giữa, thiết kế theo bản vẽ khách hàng. |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Gia công CNC, hàn Argon, vật liệu SUS304; CO/CQ có thể cung cấp theo yêu cầu. Kiểm tra nghiệm thu trước giao hàng. |
| Bảo hành | Bảo hành 12 tháng cho phần thân và họng đốt; hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế theo hợp đồng. |
Các giá trị trên mang tính tham khảo cho việc lập hồ sơ kỹ thuật và đấu thầu. Để nhận bảng thông số chi tiết tải xuống (PDF/DWG) và bản vẽ kỹ thuật, vui lòng yêu cầu qua nút liên hệ bên dưới; Cơ Khí Đại Việt nhận gia công theo kích thước và cấu hình tùy chỉnh theo bản vẽ của Bạn.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp á 5 họng công nghiệp
Sau khi xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, Bạn sẽ cần hiểu rõ cách từng thông số chuyển thành lợi ích thực tế trên bếp. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất và chi phí vận hành: vật liệu mặt bếp (Inox 304 1.0 mm), hệ họng đốt + kiềng gang và quy trình gia công CNC + hàn TIG (Argon). Nếu Bạn cần tham khảo thêm về các thành phần và vật liệu, xem chi tiết tại Thiết bị inox công nghiệp để đối chiếu thông số và lựa chọn phù hợp.
Inox 304 dày 1 mm — Độ bền và vệ sinh
Mặt bếp làm bằng SUS304 dày 1.0 mm giữ hình dạng tốt khi chịu nhiệt cao, giảm biến dạng bề mặt so với tấm mỏng hơn và duy trì kết cấu phẳng cho thao tác nấu. Lợi thế này giúp bề mặt dễ vệ sinh, hạn chế vi khuẩn bám tụ và bảo đảm an toàn thực phẩm — một yếu tố quan trọng trong tiêu chí nghiệm thu.
Vật liệu inox 304 còn kéo dài chu kỳ bảo trì, giảm tần suất sửa chữa và ảnh hưởng tích cực lên chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) của hệ bếp. Khi Bạn ưu tiên hiệu suất vận hành lâu dài, lựa chọn inox 304 1.0 mm là giải pháp tối ưu cho CAPEX và OPEX thấp hơn trong dài hạn.

Họng đốt lớn + Kiềng gang đúc — Hiệu suất nấu và tiết kiệm nhiên liệu
Họng đốt công suất lớn kết hợp kiềng gang đúc tạo luồng nhiệt đều, tăng tốc thời gian đun sôi và rút ngắn chu kỳ chế biến — trực tiếp nâng throughput bếp. Một họng tiêu chuẩn trên cấu hình công nghiệp thường ở mức ~18.000 kcal/h (xấp xỉ 3.9 kg gas/h) mỗi họng; khi vận hành đồng thời 5 họng, năng suất bếp tăng mạnh nhưng OPEX cho nhiên liệu được tối ưu nhờ hiệu suất truyền nhiệt cao của kiềng gang. Kết quả: Bạn có thể phục vụ nhiều suất hơn trên cùng một ca làm việc, giảm chi phí nhiên liệu trên mỗi suất và cải thiện ROI cho nhà hàng hoặc bếp tập thể.

Gia công CNC & hàn TIG (Argon) — Chất lượng mối hàn và tùy chỉnh
Ứng dụng gia công CNC đảm bảo dung sai chính xác và đồng nhất từng chi tiết, trong khi mối hàn TIG (Argon) tạo đường hàn sạch, ít oxy hóa và độ bền cơ học cao — thuận lợi cho nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. Khả năng sản xuất theo bản vẽ và tùy chỉnh kích thước rút ngắn thời gian nghiệm thu, giảm chi phí sửa đổi sau lắp đặt và đơn giản hóa dịch vụ hậu mãi.
Khi Bạn yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc cấu hình đặc thù, quy trình CNC + TIG của chúng tôi giúp chuyển nhanh yêu cầu thành sản phẩm đạt thông số, hạn chế sai sót và giảm thời gian ngưng hoạt động.

Ngoài các ưu điểm trên, Bạn có thể tham khảo thêm các thiết kế tích hợp, phụ kiện và cấu hình dành cho bếp công nghiệp tại Thiết bị nhà bếp. Phần tiếp theo sẽ đưa ra so sánh trực tiếp với các lựa chọn khác trên thị trường để giúp Bạn quyết định lựa chọn tối ưu cho nhu cầu vận hành và chi phí.
So Sánh Bếp á 5 họng công nghiệp: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau phần Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, chúng tôi tiếp tục bằng một so sánh trực quan để giúp Bạn quyết định dự án mua sắm: chọn sản phẩm chất lượng cao sẽ tối ưu hóa TCO thế nào so với lựa chọn rẻ ban đầu. Nếu Bạn cần tra cứu chi tiết vật liệu hoặc tham khảo hệ thống phụ trợ, xem Tham khảo vật liệu Inox và Thiết bị inox công nghiệp để đối chiếu thông số.
| Tiêu Chí | Bếp á 5 họng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS304 (mặt & thành), họng đúc gang chịu nhiệt; vật liệu đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm và chống ăn mòn. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mỏng chưa xử lý; họng, kiềng kém bền, dễ ăn mòn theo thời gian. |
| Độ Dày | Mặt ~1.0 mm, thành ~0.8 mm (tùy chọn dày hơn cho môi trường khắc nghiệt). | Mặt 0.6–0.8 mm; dễ biến dạng, tuổi thọ ngắn hơn. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn Argon/TIG được kiểm soát, mối hàn sạch, ít oxy hóa; dung sai gia công theo bản vẽ CNC. | Hàn hồ quang tay hoặc hàn khí không kiểm soát; mối hàn kém thẩm mỹ, dễ rò rỉ sau thời gian ngắn. |
| Bảo Hành | 12 tháng + hỗ trợ kỹ thuật nhanh, dịch vụ hậu mãi theo quy trình nghiệm thu. | 6–12 tháng hoặc không rõ; dịch vụ chậm, phụ tùng thay thế hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX thấp hơn: chi phí bảo trì, thay thế và thời gian ngưng hoạt động giảm đáng kể. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao do thay thế, sửa chữa và hao tổn năng lượng; tổng chi phí vòng đời thường lớn hơn. |
Phân tích TCO cho thấy Bếp á 5 họng của Cơ Khí Đại Việt thường hoàn vốn trong vòng 2–5 năm nhờ giảm chi phí bảo trì, ít thay thế phụ kiện và tiêu hao nhiên liệu thấp hơn. Với dự án nhà hàng hoặc bếp tập thể, lựa chọn đầu tư vào chất lượng giúp giảm tổng chi phí vòng đời (LCC/TCO) và nâng cao hiệu suất vận hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh ưu nhược điểm kỹ thuật ở phần trước, giờ là lúc Bạn cần biết năng lực thực tế giúp giảm rủi ro mua hàng. Chúng tôi trình bày năng lực xưởng, quy trình lắp đặt và chính sách hậu mãi để Bạn yên tâm đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) và thời gian nghiệm thu dự án. Để tìm hiểu thêm về công ty, Bạn có thể xem Cơ Khí Đại Việt — Trang chủ.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành dây chuyền gia công inox theo tiêu chuẩn công nghiệp: cắt và gia công bằng máy CNC chính xác, gấp thủy lực cho dung sai ổn định, và hàn TIG/Argon cho mối hàn sạch, chống oxy hóa. Nhà máy đáp ứng yêu cầu vật liệu Inox 304, kiểm soát chất lượng theo ISO 9001:2015 và có quy trình kiểm tra đầu vào/vật liệu, kiểm tra sản phẩm trước giao hàng (CO/CQ). Năng lực này cho phép chúng tôi cung cấp Dòng Bếp Á công nghiệp với bản vẽ kỹ thuật tùy biến, rút ngắn thời gian nghiệm thu và giảm chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của Bạn.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Quy trình lắp đặt của Cơ Khí Đại Việt được chuẩn hoá qua ba bước chính: khảo sát hiện trường kỹ thuật, lắp đặt và đấu nối gas an toàn theo tiêu chuẩn kỹ thuật, cuối cùng nghiệm thu theo checklist nghiệm thu do chúng tôi cung cấp. Đội ngũ thi công có kinh nghiệm, được đào tạo an toàn gas và vệ sinh bếp công nghiệp; chúng tôi còn phối hợp với bộ phận thiết kế để tối ưu bố trí phục vụ thao tác bếp. Để yêu cầu khảo sát hoặc báo giá trọn gói, hãy xem Dịch vụ thiết kế & lắp đặt.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành sản phẩm 12 tháng, giữ sẵn phụ tùng thay thế và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để giảm thời gian dừng bếp. Quy trình hậu mãi bao gồm: tiếp nhận sự cố, chuẩn đoán trong vòng 4 giờ làm việc, và cung cấp phụ tùng chính hãng hoặc hỗ trợ onsite theo hợp đồng bảo trì. Chính sách này giúp Bạn tối ưu OPEX và đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục cho nhà bếp của mình. Tham khảo thêm sản phẩm và cấu hình tại Dòng Bếp Á công nghiệp.
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật hoặc lịch giao hàng, gọi Hotline 0906 638 494 hoặc gửi yêu cầu qua form liên hệ — chúng tôi sẽ phản hồi nhanh với bản vẽ, lịch giao và phương án nghiệm thu. Nội dung này chuẩn bị cho phần trả lời những thắc mắc phổ biến; phần tiếp theo sẽ giải đáp “Câu Hỏi Thường Gặp về Bếp á 5 họng công nghiệp” để bạn có cơ sở quyết định rõ ràng hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 5 họng công nghiệp
Sau khi đã giới thiệu năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãh của Cơ Khí Đại Việt trong phần trước, đây là phần trả lời nhanh những câu hỏi mà bạn thường đặt ra trước khi quyết định mua. Các câu trả lời dưới đây nhằm giúp bạn đánh giá nhanh tiêu thụ nhiên liệu, thời gian giao hàng và khả năng nhận bản vẽ kỹ thuật trước khi chốt PO.
Bếp á 5 họng công nghiệp tiêu thụ gas bao nhiêu?
Thời gian giao hàng khi đặt số lượng lớn là bao lâu?
Có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (2D/3D) trước khi đặt hàng không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

