Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm
Liên hệ
Giữ thiết bị điện an toàn ngoài trời, giảm chi phí bảo trì và rủi ro vận hành với vỏ tủ Inox 304 400×500×250 mm — chống ăn mòn, đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP54–IP65. Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001:2015) bằng CNC, press‑brake và hàn TIG/MIG; thiết kế mái che + gioăng Neoprene, lỗ chờ và độ dày theo thông số kỹ thuật giúp kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm TCO ~25–35% trong 5–10 năm; cung cấp bản vẽ CAD/PDF trong 24 giờ và nhận sản xuất theo yêu cầu. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, CO/CQ và giao 5–10 ngày — liên hệ Cơ Khí Đại Việt qua Zalo để nhận bản vẽ tùy chỉnh và báo giá ngay.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Kích thước (D x R x C) | 400 x 500 x 250 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng chống nước, chống bụi | Có mái che, đạt tiêu chuẩn IP55 |
| Ứng dụng | Vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, phù hợp công trình nhà máy, trạm biến áp, khu công nghiệp |
| Độ bền và an toàn | Chống gỉ sét, chịu lực tốt, không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường bên ngoài |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát vật liệu
Sản phẩm Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm là vỏ tủ công nghiệp chế tạo từ Inox 304, thiết kế dành cho lắp đặt ngoài trời. Bạn là kỹ sư điện, nhà thầu, quản lý nhà máy, trạm biến áp hoặc đơn vị xử lý nước sẽ đánh giá cao tính bảo vệ và độ bền của sản phẩm này.
Sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ thiết bị trước mưa nắng, bụi và ăn mòn, giúp giảm chi phí bảo trì và tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Chọn Cơ Khí Đại Việt vì chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng Inox 304, vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và áp dụng quy trình chuyên nghiệp để đảm bảo nghiệm thu. Xem thêm Vỏ tủ điện ngoài trời – chi tiết để so sánh các tùy chọn lắp đặt.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm
Bạn cần đánh giá nhanh để ra quyết định mua cho dự án? Dưới đây là tóm tắt các lợi ích trọng yếu mà Cơ Khí Đại Việt nhấn mạnh dựa trên kích thước 400x500x250mm, vật liệu inox 304 và tiêu chuẩn bảo vệ ngoài trời (IP54–IP65).
Chúng tôi đã tổng hợp điểm lợi ích từ toàn bộ nội dung kỹ thuật: vật liệu, thông số, so sánh đối chiếu và dịch vụ hậu mãi — kèm các lưu ý về bảo trì, lắp đặt và TCO để bạn đánh giá nhanh.
- Giới Thiệu: Sản xuất trực tiếp tại xưởng với inox 304 giúp kiểm soát chất lượng, giảm rủi ro vật liệu không đạt và đảm bảo độ bền vật liệu cho lắp đặt ngoài trời.
- Điểm Nổi Bật Chính: Thiết kế kích thước tiêu chuẩn 400x500x250mm, gioăng chống nước và khóa an toàn cung cấp giải pháp tối ưu cho bảo vệ thiết bị, giảm thiểu sự cố vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Thông số rõ ràng (độ dày inox, tiêu chuẩn IP, bản lề, lỗ đi dây) giúp bạn so khớp với thiết bị, tính toán TCO và lên kế hoạch nghiệm thu nhanh.
- Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Chống ăn mòn, chịu tia UV và va đập nhẹ; lựa chọn inox 304 hoặc 316 theo môi trường (ven biển) giúp tối đa hóa tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì định kỳ.
- So Sánh & Lựa Chọn: So với thép sơn tĩnh điện và nhựa ABS, vỏ inox 304 mang lại hiệu suất vận hành và tuổi thọ cao hơn — dẫn tới TCO thấp hơn cho các dự án ngoài trời và công nghiệp.
- Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Cơ Khí Đại Việt cung cấp sản xuất theo yêu cầu, kiểm tra chất lượng, bảo hành (thường 12 tháng) và hỗ trợ nghiệm thu, lắp đặt theo quy trình chuyên nghiệp.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Thông tin kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, lịch bảo trì và phương án tùy chỉnh kích thước/độ dày có sẵn để giảm rủi ro triển khai tại công trình.
Muốn có bản so sánh chi tiết theo môi trường công trình (ven biển, khu công nghiệp, dân dụng)? Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận tài liệu kỹ thuật và bảng giá chính xác theo yêu cầu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn, trình bày cô đọng để kỹ sư và bộ phận mua hàng tham khảo nhanh. Bạn có thể dùng bảng này để so sánh, lên vật tư và kiểm tra nghiệm thu. Nếu cần bản vẽ CAD/PDF hoặc tuỳ chỉnh thông số, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm — 1 lớp cửa (tuỳ chọn 2 lớp cửa). Dùng cho lắp đặt ngoài trời bảo vệ thiết bị điện. |
| Kích thước | Rộng 400 x Cao 500 x Sâu 250 mm (kích thước ngoài). Kích thước tối ưu cho thiết bị điện trung bình; có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304). Chống ăn mòn, phù hợp môi trường ngoài trời và ven biển. |
| Độ dày | Tiêu chuẩn: 1.0 mm. Tùy chọn: 1.2 mm. Độ dày lớn hơn tăng độ cứng và tuổi thọ nhưng ảnh hưởng chi phí. |
| Tiêu chuẩn bảo vệ IP | IP54 (tiêu chuẩn). Tuỳ chọn nâng cấp: IP55 hoặc IP65 theo yêu cầu. Đảm bảo chống bụi và tia nước bắn, cần chỉ rõ mức IP khi nghiệm thu. |
| Số cửa | 1 cửa (mở bản lề). Tuỳ chọn: 2 cửa. Lựa chọn theo chiều rộng thiết bị bên trong và thao tác vận hành. |
| Mái che | Có mái che chống mưa (tiêu chuẩn). Giảm tiếp xúc trực tiếp với mưa ngang. |
| Gioăng | Neoprene (gioăng kháng thời tiết). Đảm bảo độ kín nước và kín bụi theo tiêu chuẩn IP. |
| Bản lề, khóa, pát treo | Inox 304 (bản lề gia cố, khóa an toàn, pát treo tường). Phụ kiện bằng inox đảm bảo độ bền đóng mở và chống ăn mòn. |
| Lỗ chờ dây (vị trí & số lượng) | Mặc định: 2 lỗ ở đáy (Ø20 mm) có nắp che; vị trí và số lượng có thể tuỳ chỉnh. Cung cấp lỗ chờ có ron cách điện khi yêu cầu. |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 6–9 kg (tùy độ dày và phụ kiện). Dùng để tính kết cấu treo và vận chuyển. |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt. Kiểm soát vật liệu và quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng. |
| Tải về: file CAD/PDF | Tải bản vẽ CAD/PDF (.dwg, .pdf). Liên hệ để nhận file bản dựng chi tiết và bản vẽ gia công. |
Ghi chú kỹ thuật ngắn: kiểm tra mức IP yêu cầu trước khi nghiệm thu; lựa chọn độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến TCO và độ bền vật liệu. Nếu bạn cần bản tùy chỉnh (lỗ chờ, giá đỡ bên trong, sơn tĩnh điện), chúng tôi sẽ cung cấp đề xuất vật liệu và báo giá chi tiết.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm
Chất liệu Inox 304 (SUS304): Độ bền & chống ăn mòn
Vỏ được chế tạo từ Inox 304 tiêu chuẩn công nghiệp. Khả năng chống ăn mòn, ổn định cơ học và bề mặt dễ vệ sinh. Giảm tần suất sửa chữa và thay thế, kéo dài vòng đời thiết bị và giảm TCO cho công trình.
Ví dụ ước tính: Inox 304 thường giúp giảm khoảng 40–60% chi phí bảo trì so với vỏ thép sơn trong môi trường ngoài trời. Nếu chi phí bảo trì trung bình của vỏ thép là khoảng 1.500.000 đồng/năm, sử dụng Inox 304 có thể giảm còn ~600.000–900.000 đồng/năm — tức bạn tiết kiệm xấp xỉ 3.000.000–4.500.000 đồng trong 5 năm cho mỗi tủ.
Để xem thêm thông tin vật liệu và ứng dụng, bạn có thể Tìm hiểu vỏ tủ điện inox tại trang sản phẩm của chúng tôi.

Thiết kế mái che + gioăng Neoprene: Bảo vệ IP55 thực tế
Mái che dốc, gioăng Neoprene chất lượng và lỗ chờ có gioăng chống thấm. Ngăn nước mưa và bụi xâm nhập, giúp đạt mức bảo vệ thực tế tương đương IP55 hoặc cao hơn trong điều kiện ngoài trời. Giảm nguy cơ chập cháy và hỏng hóc thiết bị, nâng cao an toàn vận hành cho hệ thống của bạn.
Ứng dụng điển hình: trạm bơm, hệ thống chiếu sáng công cộng, tủ điều khiển cột điện ven đường. Cách lắp đặt nhanh: bắt pát treo tường, siết ốc định vị và kiểm tra gioăng bằng nước thử — thao tác hoàn tất trong vòng 15–30 phút cho một tủ tiêu chuẩn.

Sản xuất tại xưởng & quy trình kiểm soát chất lượng
Gia công chấn dập CNC, hàn TIG/MIG và kiểm tra mối hàn theo chuẩn. Độ chính xác cao, đồng đều giữa các lô sản phẩm và kiểm soát lỗi tại xưởng. Bản vẽ tùy chỉnh được thực hiện đúng kỹ thuật, giao hàng đúng thông số và cam kết bảo hành giúp bạn an tâm nghiệm thu.
Chúng tôi cung cấp bằng chứng kỹ thuật theo yêu cầu: ảnh mối hàn cận cảnh, phiếu kiểm nghiệm vật liệu và biên bản kiểm tra chất lượng trước xuất xưởng. Với quy trình này, Cơ Khí Đại Việt trở thành đối tác tin cậy cho dự án cần tiêu chuẩn nghiệm thu chặt chẽ.
Tham khảo thêm ứng dụng thực tế của tủ điều khiển và các cấu hình có sẵn tại Vỏ tủ điện điều khiển – ứng dụng.

So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Khi đánh giá một giải pháp vỏ tủ điện cho công trình ngoài trời, bạn phải cân bằng giữa chi phí ban đầu và chi phí vận hành lâu dài (TCO). Chúng tôi tại Cơ Khí Đại Việt so sánh trực tiếp các thông số then chốt để giúp bạn quyết định đầu tư hiệu quả.
Để xem chi tiết vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật, bạn có thể tham khảo Vỏ tủ điện inox – chi tiết vật liệu. Với những ứng dụng trạm và lưới phân phối lớn hơn, hãy xem thêm ví dụ tại Vỏ tủ điện trạm biến áp – tham khảo.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 chất lượng cao, chống ăn mòn biển, phù hợp môi trường ngoài trời và ven biển. | Thường dùng Inox 201 hoặc thép mạ sơn — chi phí thấp nhưng dễ ăn mòn, tuổi thọ ngắn hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.0 mm (có tùy chọn 1.2 mm) để đảm bảo độ cứng, ít biến dạng cơ học và cách nhiệt tốt hơn. | Thường 0.6–0.8 mm để giảm giá bán — dễ móp, tăng nguy cơ thấm nước ở mối hàn sau thời gian sử dụng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn Mig/Tig chuyên dụng, mối hàn xử lý, mài mịn và xử lý bề mặt/điện hóa để tăng khả năng chống ăn mòn tại mối nối. | Hàn nhanh, ít xử lý mối hàn; không xử lý bề mặt— mối hàn là điểm bắt đầu của rỉ sét. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật, có quy trình nghiệm thu và hậu mãi rõ ràng. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc chỉ đổi lỗi sản xuất, hỗ trợ kỹ thuật hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí ban đầu cao hơn khoảng 15–35% nhưng chi phí hoạt động thấp (ít bảo trì, ít thay thế, giảm thời gian gián đoạn) — tối ưu cho vòng đời 5–10 năm. | Chi phí mua ban đầu thấp nhưng chi phí hoạt động cao do bảo trì thường xuyên, thay thế sớm và rủi ro thời gian gián đoạn. |
Tóm tắt lợi thế TCO: Vỏ tủ inox 304 của chúng tôi giảm nhu cầu bảo trì và thay thế so với các sản phẩm rẻ hơn, đồng thời hạn chế thời gian ngưng máy do hư hỏng. Ước tính tổng chi phí vận hành trong 5–10 năm được tiết kiệm khoảng 25–35% tùy điều kiện môi trường và tần suất bảo trì.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công hiện đại với máy CNC, máy cắt laser, press brake chính xác và hệ thống hàn TIG/MIG cho mối hàn đạt độ bền vật liệu cao. Quy trình kiểm tra mối hàn thực hiện bằng kiểm tra trực quan, đo kích thước chuẩn và thử kín để đảm bảo thông số kỹ thuật; đồng thời chúng tôi nhận gia công theo bản vẽ 2D/3D và hỗ trợ nghiệm thu kỹ thuật tại công trình.
Kho hàng sẵn có các kích thước tiêu chuẩn, giúp rút ngắn lead time khi bạn cần gấp — xem thêm Danh mục vỏ tủ điện hoặc Vỏ tủ điện inox – xem thêm.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất và mối hàn, kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua điện thoại và Zalo để bạn xử lý sự cố nhanh. Chúng tôi cấp CO/CQ theo yêu cầu và có quy trình hậu mãi tại chỗ gồm kiểm tra hiện trường, khắc phục nhanh và lập biên bản nghiệm thu để bạn lưu trữ. Dịch vụ thay thế linh kiện, hướng dẫn bảo trì định kỳ và tư vấn tối ưu giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong vận hành dài hạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x500x250mm
Vỏ tủ điện này đạt tiêu chuẩn IP bao nhiêu và có phù hợp lắp ngoài trời không?
Quý khách yên tâm: sản phẩm tiêu chuẩn của chúng tôi hoàn thiện ở mức IP54, và có thể nâng cấp lên IP55 (hoặc IP65 theo yêu cầu) cho khu vực nhiều mưa/bụi. IP54 bảo vệ chống bụi ở mức hạn chế và chống nước tia bắn; nâng cấp IP55/IP65 dùng gioăng neoprene và siết kín để tăng khả năng chống xâm nhập nước.
Đề xuất lắp đặt: phù hợp cho hầu hết ứng dụng ngoài trời; nếu vị trí bị ngập nước hoặc phun rửa áp lực cao, chúng tôi khuyến nghị chọn phương án IP cao hơn hoặc lắp nơi có mái che để đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
Có file bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD) để tải về không?
Quý khách có thể nhận file bản vẽ PDF/DWG/CAD cho mẫu 400x500x250mm và các biến thể tùy chỉnh. Chúng tôi lưu sẵn tài liệu chuẩn và cũng cung cấp bản vẽ theo yêu cầu kỹ thuật của bạn.
Để nhận file: vui lòng điền form yêu cầu báo giá trên trang liên hệ hoặc gọi hotline 0906638494 (Zalo: https://zalo.me/0906638494). Thông thường chúng tôi gửi file trong 24 giờ làm việc sau khi nhận yêu cầu chi tiết.
Có nhận sản xuất theo kích thước khác và đặt hàng số lượng lớn không?
Quý khách hoàn toàn có thể đặt sản xuất theo yêu cầu: thay đổi kích thước, lỗ chờ, pát treo, số lớp cửa, và xử lý bề mặt (inox nguyên bản hoặc sơn tĩnh điện).
Chúng tôi có chương trình giá ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn. Khi yêu cầu hãy cung cấp bản vẽ/khung kích thước, số lượng, thời gian giao dự kiến và điểm giao; đội ngũ kỹ thuật sẽ phản hồi báo giá và thời gian sản xuất cụ thể.
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
Thời gian chuẩn thường là 5–10 ngày làm việc, phụ thuộc vào số lượng và mức độ tùy chỉnh. Đơn hàng khẩn hoặc có sẵn trong kho có thể giao nhanh hơn theo thỏa thuận.
Chúng tôi cam kết bảo hành 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi tại chỗ nếu cần. Để yêu cầu báo giá nhanh hoặc hỗ trợ nghiệm thu, gọi hotline 0906638494.
Có cung cấp CO/CQ hoặc chứng nhận vật liệu cho Inox 304 không?
Quý khách được cung cấp CO/CQ và chứng nhận vật liệu Inox 304 theo yêu cầu cho từng đơn hàng. Chứng từ được xuất khi có yêu cầu rõ ràng trong đơn đặt hàng hoặc hợp đồng mua bán.
Thủ tục: yêu cầu trên PO hoặc email tới info@giacongsatinox.com, nêu rõ loại chứng từ cần. Thời gian cấp chứng nhận thường 3–7 ngày làm việc tùy quy trình kiểm tra và xác minh nguồn nguyên liệu.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

