Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm
Liên hệ
Bảo vệ an toàn cho hệ thống điện nội bộ và giảm chi phí vận hành: vỏ tủ inox 250x300x150mm bằng Inox 304 dày 1.0 mm, đạt IP54, 2 cửa đôi với khóa tam giác và mối hàn TIG, thiết kế tối ưu cho thi công nhanh và bảo trì ít tốn kém. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (CNC, hàn TIG/MIG, kiểm tra QC), có bản vẽ/CAD, hỗ trợ nghiệm thu và bảo hành 12–36 tháng — giúp giảm TCO trong 3–5 năm. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và file kỹ thuật/CAD.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm |
| Kích thước | 250 x 300 x 150 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Chống nước và chống bụi | Có khả năng chống nước, chống bụi hiệu quả |
| An toàn và thẩm mỹ | Thiết kế nhỏ gọn, độ bền cao, không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc môi trường |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện trong nhà |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Với kích thước tiêu chuẩn 250x300x150mm, Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm là giải pháp vỏ tủ dành cho quản lý cơ sở, kỹ sư M&E và nhà thầu điện cần bảo vệ bảng điều khiển nhỏ gọn. Sản phẩm được chế tạo từ Inox 304 chất lượng, thiết kế một cửa dễ lắp đặt và nghiệm thu, phù hợp cho lắp đặt trong nhà máy, tòa nhà văn phòng và công trình dân dụng. Tham khảo thêm Vỏ tủ điện trong nhà và Vỏ tủ điện inox để xem các tùy chọn kích thước và phương án lắp đặt.
Vỏ tủ cung cấp khả năng bảo vệ hiệu quả cho thiết bị điện trước bụi, ẩm và va chạm cơ học, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất vận hành. Khi bạn đặt hàng tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sản xuất tại xưởng với quy trình kiểm soát vật liệu Inox 304, gia công CNC chính xác và hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu; đồng thời cung cấp bản vẽ kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt và tư vấn nghiệm thu để tối ưu hóa CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Liên hệ hotline hoặc điền form Yêu cầu báo giá để nhận báo giá chi tiết, bản vẽ kỹ thuật và lịch giao hàng/bảo hành.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm
Sau phần giới thiệu sản phẩm và cam kết sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, bạn sẽ cần một bản tóm tắt nhanh để so sánh, quyết định mua và lập hồ sơ kỹ thuật. Dưới đây là các điểm nổi bật giúp bạn đánh giá lợi ích vỏ tủ điện inox ngay lập tức: từ lựa chọn Inox 304 cho đến chính sách bảo hành và năng lực nghiệm thu tại công trường.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản phẩm được sản xuất tại xưởng với vật liệu Inox 304, kèm bản vẽ kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu, đảm bảo tính đồng nhất và khả năng tùy biến theo công trình.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm: Tập trung các lợi thế kỹ thuật—độ bền, chống ăn mòn, tiêu chuẩn bảo vệ IP54—giúp bạn quyết định nhanh khi lập ngân sách và thiết kế.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm: Cung cấp kích thước chuẩn (250x300x150 mm), độ dày vật liệu, loại inox và tiêu chuẩn bảo vệ, phục vụ kiểm tra tương thích và phê duyệt kỹ thuật.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm: Hiệu suất vận hành cao, dễ bảo trì, bề mặt hoàn thiện bằng gia công CNC và xử lý bề mặt, giảm chi phí vòng đời (LCC) và chi phí vận hành (OPEX).
- So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh CAPEX và TCO giữa Inox 304 và vật liệu thay thế cho thấy Inox 304 thường có chi phí đầu tư ban đầu hợp lý khi xét đến tuổi thọ và chi phí bảo trì thấp hơn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực gia công CNC, kiểm soát chất lượng, bảo hành từ 12–36 tháng và dịch vụ hậu mãi giúp bạn yên tâm về tiến độ giao hàng và nghiệm thu công trình.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm: Hướng dẫn chọn kích thước, tiêu chuẩn IP54, bảo trì và các lựa chọn vật liệu được trả lời rõ ràng để giảm rủi ro kỹ thuật khi triển khai.
Những điểm nổi bật trên giúp bạn có hình dung rõ về hiệu suất và lợi ích kinh tế; chi tiết kích thước, độ dày vật liệu và các thông số lắp đặt sẽ được trình bày cụ thể trong phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết kế tiếp để phục vụ nghiệm thu và so khớp bản vẽ.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm
Tiếp nối những điểm nổi bật đã trình bày trước đó về vỏ tủ điện inox 250x300x150mm, phần này cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn để Bạn và đội kỹ thuật/thu mua dùng trực tiếp cho bản vẽ, nghiệm thu và đặt hàng. Thông số dưới đây dựa trên vật liệu Inox 304 (SUS304) và tiêu chuẩn bảo vệ IP54, phù hợp cho lắp đặt trong nhà, nhà máy thực phẩm và công trình công nghiệp nhẹ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm |
| Kích thước ngoài | 250 x 300 x 150 mm |
| Độ dày | 1.0 mm (tùy chọn khung 1.2 mm) |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 (bảo vệ bụi và nước bắn nhỏ giọt) |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Khóa | Khóa tam giác |
| Lỗ khoan mặt đáy & lỗ thoát khí | Có (theo yêu cầu vị trí lắp đặt) |
| Màu sắc | Trắng (bề mặt inox hoàn thiện: đánh bóng hoặc phun nhám theo yêu cầu) |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt — sản xuất tại xưởng |
| Tài liệu kỹ thuật | Bản vẽ/CAD và hình ảnh minh họa có sẵn. Vui lòng yêu cầu file kỹ thuật qua email info@giacongsatinox.com hoặc trang liên hệ của chúng tôi để nhận file chi tiết. |
Bảng trên đã được định dạng để bạn dễ sao chép vào hồ sơ kỹ thuật hoặc BOM. Nếu Bạn cần bản vẽ CAD theo chuẩn hoặc thay đổi thông số (vật liệu, độ dày, vị trí lỗ khoan), Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng điều chỉnh theo yêu cầu và gửi bản vẽ nghiệm thu.
Phần tiếp theo sẽ mô tả chi tiết các ưu điểm kỹ thuật của sản phẩm để giúp Bạn so sánh hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) trước khi quyết định đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm
Sau khi đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn sẽ dễ dàng nhận diện ba lợi thế chủ chốt mang lại giá trị vận hành thực tế. Để mở rộng thông tin kỹ thuật, bạn có thể Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox tại trang sản phẩm của chúng tôi. Dưới đây chúng tôi phân tích theo cấu trúc tính năng — lợi thế — lợi ích, nhằm giúp bạn thuyết phục ban lãnh đạo và đưa ra quyết định mua sắm chính xác.
Chất liệu Inox 304 – Độ bền và khả năng chống ăn mòn
Inox 304 (SUS304) là thép không gỉ chứa crom và niken, cho khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội so với các inox thấp cấp. Nhờ đặc tính vật liệu này, bề mặt ít bị pitting và ăn mòn dưới điều kiện ẩm trong nhà, đảm bảo thông số IP duy trì ổn định. Với kết quả đó, bạn giảm tần suất bảo trì và rủi ro sửa chữa, kéo dài tuổi thọ bảng điều khiển và các thiết bị bên trong. Về chi phí vòng đời (LCC), sử dụng Inox 304 chuyển thành giảm OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) rõ rệt so với vật liệu kém bền.

Tiêu chuẩn IP54, thiết kế 2 cửa đôi và lỗ khoan thực tế
Tiêu chuẩn IP54 kết hợp thiết kế 2 cửa đôi và các lỗ khoan/thoát dây thực tế bảo vệ hiệu quả khỏi bụi và nước bắn, đồng thời giữ truy cập thao tác thuận tiện. Thiết kế gioăng kín và cấu trúc 2 cửa cho phép thi công đấu nối nhanh, kiểm tra nhanh mạch mà không làm mất kín tủ.
Kết quả là thời gian bảo trì thực địa rút ngắn, tuân thủ yêu cầu an toàn và giảm gián đoạn vận hành cho dây chuyền. Để thấy ví dụ ứng dụng trong nhà máy, tham khảo Ứng dụng thực tế vỏ tủ điện trong công nghiệp.

Sản xuất tại xưởng, gia công CNC và QC nghiêm ngặt
Sản xuất in‑house với máy CNC, công nghệ cắt chính xác và quy trình hàn đạt chuẩn giúp chúng tôi kiểm soát từng chi tiết kích thước và mối hàn. Kiểm tra CO/CQ và quy trình QC xưởng đảm bảo vật liệu, độ dày và hoàn thiện bề mặt đúng như thông số kỹ thuật.
Nhờ đó, bạn nhận được sản phẩm tùy chỉnh nhanh, giao hàng đúng hạn và bảo hành trực tiếp từ Cơ Khí Đại Việt, giảm rủi ro về chất lượng ngoài ý muốn. Về mặt quản lý dự án, năng lực này giúp bạn tối ưu CAPEX bằng cách giảm thời gian gia công ngoài và rút ngắn lead time.

Những ưu điểm kỹ thuật và năng lực sản xuất trình bày ở đây chính là cơ sở để đánh giá hiệu quả đầu tư khi đối chiếu các lựa chọn — xem phần so sánh để thấy rõ vì sao đây là lựa chọn đầu tư tối ưu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi phân tích các ưu điểm nổi bật, chúng tôi so sánh trực tiếp các yếu tố quyết định chi phí vận hành và tuổi thọ để giúp Bạn ra quyết định đầu tư chính xác. Dưới đây là bảng đối chiếu giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và phương án giá rẻ trên thị trường; đồng thời bạn có thể tham khảo thêm các mẫu Vỏ tủ điện inox mà chúng tôi cung cấp.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (chống ăn mòn) | Inox SUS304 đạt chuẩn công nghiệp; khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường trong nhà (IP54 khi yêu cầu). | Inox 201 hoặc hợp kim mạ/kim loại rẻ hơn; nhanh xuống cấp trong môi trường ẩm hoặc có hơi hóa chất. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0 mm tiêu chuẩn, đảm bảo độ cứng, giảm biến dạng khi lắp đặt và va đập. | Mỏng hơn (thường <1.0 mm) để giảm giá thành; dẫn đến dễ móp, biến dạng và giảm tuổi thọ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG, mối hàn tinh chỉnh và được kiểm tra bằng phương pháp nghiệm thu; mối nối kín ít nguy cơ ăn mòn hoặc rò rỉ bụi. | Hàn thô, mối hàn không tinh chỉnh; tiềm ẩn lỗ hổng, dễ gỉ ở mép mối hàn sau thời gian sử dụng. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật và có phương án hỗ trợ on‑site theo hợp đồng (thời gian bảo hành tùy theo đơn hàng: 12–36 tháng). | Bảo hành hạn chế hoặc chỉ đổi trả cơ bản; hỗ trợ kỹ thuật chậm, ít hoặc không có hỗ trợ on‑site. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng chi phí vòng đời thấp: ít bảo trì, ít thay thế, rủi ro dừng máy thấp. | Giá mua thấp nhưng chi phí vận hành và bảo trì tăng, thay thế thường xuyên, ảnh hưởng đến OPEX và thời gian hoạt động. |
Khi tính tổng chi phí sở hữu (TCO) trong vòng 3–5 năm, lựa chọn Inox 304 dày 1.0 mm của chúng tôi thường cho chi phí thấp hơn do giảm nhu cầu sửa chữa và thay thế. Bạn sẽ chịu CAPEX ban đầu cao hơn một chút, nhưng tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành (OPEX) và chi phí vòng đời (LCC). Nếu cần so sánh thêm kích thước hoặc chủng loại khác, mời Bạn tìm hiểu các loại vỏ tủ điện trên trang của chúng tôi để có phép so sánh tổng quan.
Phần tiếp theo sẽ chứng minh năng lực sản xuất và dịch vụ sau bán hàng của Cơ Khí Đại Việt, giúp Bạn an tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí đầu tư ở mục trước, bạn sẽ thấy năng lực sản xuất và chính sách bảo hành quyết định trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành thiết bị.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng sản xuất inox của Cơ Khí Đại Việt được trang bị máy cắt laser CNC, máy uốn, hệ thống hàn TIG/MIG cùng quy trình kiểm tra vật liệu và QC đầu vào nghiêm ngặt, đảm bảo mối hàn chắc và kích thước đạt dung sai công nghiệp.
Năng lực này cho phép chúng tôi sản xuất theo kích thước yêu cầu, tối ưu hóa thiết kế lắp đặt, và kiểm chứng tiêu chuẩn IP trước giao hàng; Bạn có thể tham khảo năng lực thiết bị trong Danh mục thiết bị inox công nghiệp. Liên hệ hotline để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Chúng tôi áp dụng chính sách bảo hành vỏ tủ điện linh hoạt (thời gian tham khảo 12–36 tháng tùy cấu hình vật liệu như Inox 304), kèm hỗ trợ kỹ thuật từ xa và lắp đặt on‑site khi cần, cùng kho phụ tùng để giảm thời gian downtime.
Mọi công tác nghiệm thu và CO‑CQ theo yêu cầu đều được thực hiện trước khi bàn giao; để xem các kích thước tiêu chuẩn và mẫu sẵn có, truy cập Danh mục vỏ tủ điện. Liên hệ hotline để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá.
Nếu bạn còn băn khoăn về các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn IP54 hoặc quy trình bảo hành, mục “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ tổng hợp các câu trả lời nhanh để hỗ trợ bạn đưa ra quyết định đầu tư.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x150mm
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt trong phần trước, rất có thể Bạn còn một vài băn khoăn kỹ thuật trước khi ra quyết định mua hàng. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp, câu trả lời ngắn gọn và mang tính thực tế để hỗ trợ Bạn trong quá trình lựa chọn, nghiệm thu và tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho dự án.
IP54 nghĩa là gì và có đủ cho môi trường ẩm trong nhà không?
Inox 304 khác inox 430 (hoặc inox 201) như thế nào?
Thời gian sản xuất và giao hàng cho vỏ tủ 250x300x150mm là bao lâu?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

