Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm
Liên hệ
Giảm TCO và tối ưu vận chuyển nội bộ với Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm — khung Inox 304 dày ~0.8–1.0mm, chịu tải 200–400 kg tùy cấu hình và bề mặt dễ vệ sinh, thích hợp cho bếp công nghiệp và kho. Sản xuất tại xưởng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, mối hàn TIG+Argon, bánh xe φ130mm có khóa giúp di chuyển êm và an toàn, kèm CO/CQ và bản vẽ kỹ thuật. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, giao hàng 7–21 ngày và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật/thiết kế theo yêu cầu — liên hệ để nhận báo giá và kiểm tra thông số trước khi đặt.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 900mm x 600mm x 800mm |
| Chất liệu | Inox 304 dày, không gỉ, dễ vệ sinh |
| Công nghệ chế tạo | Hàn TIG với khí Argon chống oxy hóa |
| Mặt sàn | Mặt phẳng rộng, bề mặt nhẵn, dễ sắp xếp hàng hóa |
| Tay cầm | Inox uốn liền, ống phi 32mm, chắc chắn tiện lợi |
| Bánh xe | 4 bánh cao su phi 130mm, gồm 2 bánh cố định, 2 bánh xoay có khóa; càng thép mạ kẽm |
| Tải trọng chịu được | Từ 200kg đến 400kg tùy model và bánh xe |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ứng dụng | Vận chuyển trong bếp công nghiệp, kho hàng, bệnh viện, nhà hàng, siêu thị |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ sét, dễ vệ sinh, tay cầm uốn liền không vướng, bánh xe êm ái giảm tiếng ồn, chịu tải lớn, thiết kế thẩm mỹ |
| Khác biệt so với sản phẩm tương tự | Tay cầm uốn liền, inox 304 chống gỉ tốt hơn inox 201, bánh xe chịu tải 400kg, dịch vụ bảo hành và chăm sóc tận tâm |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Vệ sinh bằng khăn mềm và nước sạch, tránh hóa chất ăn mòn; kiểm tra bánh xe định kỳ, bôi trơn trục; bảo quản nơi khô ráo |
| Dịch vụ đặt hàng tùy chỉnh | Sản xuất theo kích thước và chất liệu yêu cầu, inox 201 hoặc inox 304 theo nhu cầu khách |
Giới Thiệu Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm: Sản xuất tại xưởng, chất lượng kiểm soát
Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm là dòng xe đẩy inox một tầng chế tạo từ Inox 304, kích thước tiêu chuẩn 900 x 600 x 800 mm, phù hợp cho bếp công nghiệp, kho hàng, bệnh viện và nhà hàng. Mặt sàn phẳng cùng tay nắm inox và bánh xe chịu lực giúp bạn di chuyển, xếp dỡ nhanh chóng và an toàn trong môi trường sản xuất hoặc phục vụ.
Vật liệu Inox 304 mang lại độ bền cao, khả năng chống gỉ và bề mặt dễ vệ sinh, đồng thời chịu tải lớn (thông thường 350–400 kg với cấu hình bánh tiêu chuẩn). Khi bạn chọn Cơ Khí Đại Việt, sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng với quy trình kiểm soát vật liệu, chứng nhận ISO 9001:2015 và bảo hành 12 tháng; xem thêm Xe đẩy inox 1 tầng — xem chi tiết hoặc duyệt Danh mục xe đẩy inox để tham khảo các biến thể và thông số phù hợp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc sản xuất tại xưởng và cam kết kiểm soát chất lượng, Cơ Khí Đại Việt trình bày gọn các điểm nổi bật xe đẩy inox để bạn đánh giá nhanh: những yếu tố kỹ thuật, tín hiệu tin cậy và lợi ích chi phí cần biết trước khi đặt hàng.
- Giới Thiệu Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm: Sản xuất tại xưởng, chất lượng kiểm soát: Sản phẩm sản xuất nguyên chiếc tại xưởng với quy trình nghiệm thu, sử dụng Inox 304 dày ~1mm và bảo hành 12 tháng, đảm bảo bạn nhận hàng đúng thông số và chất lượng.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm: Kích thước tiêu chuẩn 900x600x800mm phù hợp cho kho, bếp công nghiệp và bệnh viện; thiết kế sàn phẳng, tay đẩy chắc, tối ưu hiệu suất vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm: Tập trung các thông số then chốt (kích thước, vật liệu, độ dày, tải trọng 300–400kg, loại bánh xe), giúp bạn so sánh và nghiệm thu nhanh khi yêu cầu báo giá.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm: Độ bền vật liệu (Inox 304), chống ăn mòn, dễ vệ sinh và khả năng chịu tải cao — giảm chi phí bảo trì, nâng cao tuổi thọ thiết bị.
- So Sánh Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? So sánh về CAPEX và OPEX cho thấy đầu tư vào mẫu Inox 304 giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) nhờ tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp, phù hợp cho mua sắm số lượng lớn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất tại xưởng, dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp giúp bạn rút ngắn thời gian giao hàng và thuận tiện trong nghiệm thu, thay thế phụ kiện.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm: Tập hợp các câu trả lời phổ biến về tải trọng, bảo trì, và đặt hàng theo kích thước riêng, giúp bạn loại bỏ rủi ro trước khi ra quyết định mua.
Tiếp theo là Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn kiểm tra chính xác các kích thước, vật liệu và tải trọng trước khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm
Sau khi nêu Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm, bạn sẽ cần một bản thông số rõ ràng để đối chiếu khi đặt hàng hoặc chuyển cho bộ phận kỹ thuật. Dưới đây là bảng thông số được chuẩn hóa, phù hợp để copy vào yêu cầu mua sắm, bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 900 x 600 x 800 mm (D x R x C – kích thước tiêu chuẩn) |
| Vật liệu | Inox 304, dày 0.8–1.0 mm |
| Bánh xe | Cao su, Ø φ130 mm; càng thép mạ kẽm; cấu hình tiêu chuẩn: 2 bánh xoay có khóa + 2 bánh cố định |
| Tải trọng | 200–400 kg (theo cấu hình bánh xe và gia cố khung) |
| Trọng lượng sản phẩm | Ước lượng 18–22 kg (tùy cấu hình và phụ kiện) |
| Tay cầm | Ống inox φ32 mm, uốn liền, cố định chắc chắn |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG kết hợp khí Argon; mối hàn mịn, kiểm tra chất lượng sau hàn |
| Tiêu chuẩn | Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng cho khung và mối hàn (theo điều kiện bảo hành của Cơ Khí Đại Việt) |
| Dịch vụ | Tùy chỉnh kích thước & cấu hình; lắp đặt và bảo trì tại chỗ theo yêu cầu |
| Hoàn thiện bề mặt | Mài nhẵn, đánh bóng (hoặc matte theo yêu cầu) |
Bảng trên cung cấp dữ liệu đủ chi tiết để bạn so sánh kỹ thuật, đưa vào yêu cầu mua sắm hoặc chuyển cho đội ngũ thiết kế để ra bản vẽ gia công. Nếu bạn cần biến thể (tăng tải, bánh xe kích thước lớn hơn, hoặc lớp phủ chống hóa chất), Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ tùy chỉnh theo thông số yêu cầu.
Phần tiếp theo sẽ trình bày cụ thể những lợi thế vận hành và ứng dụng thực tế của xe — giúp bạn đánh giá nhanh tác động tới hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm
Sau khi bạn đã kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để xác nhận kích thước, vật liệu và tải trọng, bước tiếp theo là hiểu rõ những lợi ích thực tế từ những thông số đó. Trong danh mục thiết bị của chúng tôi, sản phẩm này nằm trong nhóm Thiết bị inox công nghiệp và cụ thể thuộc dòng Xe đẩy inox 1 tầng, nên mọi quyết định mua sắm cần cân nhắc cả hiệu suất và chi phí vòng đời (LCC).
Inox 304 chất lượng — Vật liệu đảm bảo
Vật liệu chính sử dụng là Inox 304 với độ dày từ 0.8–1.0mm, tạo nền tảng cho độ cứng và khả năng chống ăn mòn của xe. Bề mặt inox dễ vệ sinh và chịu được môi trường ẩm ướt cùng một số hóa chất nhẹ, nên việc duy trì tiêu chuẩn vệ sinh trong bếp ăn công nghiệp hoặc bệnh viện trở nên đơn giản hơn. Kết quả là chi phí thay thế và bảo trì giảm rõ rệt, giúp bạn tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn và duy trì an toàn thực phẩm khi vận chuyển.
Mối hàn TIG + Argon — Kết cấu bền vững
Mối hàn thực hiện bằng phương pháp TIG, sử dụng khí Argon để bảo vệ hồ quang, cho mối nối mịn, ít bavia và gần như không oxy hóa. Kết cấu ở các điểm chịu lực được nối chắc, phân bố tải đều, nên xe chịu được tải động khi di chuyển và xếp dỡ liên tục. Vận hành thực tế cho thấy tuổi thọ kết cấu tăng lên, tần suất can thiệp bảo trì giảm, từ đó giảm rủi ro hư hỏng giữa ca và giúp tiến độ công việc ổn định hơn.
Bánh xe công nghiệp φ130mm & khóa — Vận hành ổn định
Bánh cao su đường kính φ130mm kết hợp càng thép mạ kẽm mang lại khả năng chịu tải cao và di chuyển êm trên nền bê tông hoặc sàn gạch. Hai bánh có khóa giúp cố định xe an toàn khi xếp hàng hoặc thao tác trong không gian hẹp; hai bánh cố định còn lại đảm bảo định hướng chính xác khi di chuyển dài. Nhờ vậy, bạn giảm thiểu nguy cơ va chạm và tai nạn, đồng thời tăng hiệu suất vận hành trong các khu vực bếp, kho hoặc hành lang bệnh viện.



So Sánh Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã nắm rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm, giờ là lúc đánh giá bằng số và thực tế vận hành để biện minh cho quyết định đầu tư. Ở đây chúng tôi so sánh trực tiếp các tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời (TCO) giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường. Để xem thêm về chất liệu inox chúng tôi sử dụng, bạn có thể tham khảo Vì sao chọn Inox 304 và dòng sản phẩm tương tự tại Dòng xe đẩy inox 1 tầng.
| Tiêu Chí | Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox) | Inox 304 nhập khẩu, chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm ướt và thực phẩm. | Thường là Inox 201 hoặc inox pha tạp, khả năng chống gỉ kém hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | 0.8–1.0 mm (tùy model), đảm bảo cứng vững, chịu tải lâu dài. | Thường 0.6–0.8 mm, dễ cong vênh dưới tải nặng theo thời gian. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG + Argon, mài nhẵn, kiểm tra nghiệm thu để giảm điểm gỉ và tăng tuổi thọ kết cấu. | Hàn nhanh, mối hàn chấm hoặc hàn MIG/Hồ quang, xử lý thô, có khe hở dễ gỉ. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và thay thế phụ kiện nhanh chóng. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc giới hạn, dịch vụ hậu mãi kém. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn nhờ ít bảo trì, tuổi thọ kéo dài, giảm chi phí thay thế và rủi ro vận hành. | TCO cao hơn khi cộng chi phí bảo trì liên tục và thay mới sớm. |
Xét theo TCO xe đẩy inox và chi phí vòng đời (LCC), đầu tư vào xe đẩy Inox 304 dày hơn sẽ giúp bạn giảm chi phí bảo trì và thay thế trong trung-dài hạn. Nhờ tuổi thọ vật liệu cao và mối hàn chuyên nghiệp, bạn sẽ thấy giảm tần suất sửa chữa, ít gián đoạn vận hành và chi phí tổng thể thấp hơn khi so sánh với sản phẩm giá rẻ.
Khi bạn cần đánh giá thêm về năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi, phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết về Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ của Cơ Khí Đại Việt, giúp bạn an tâm hơn khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn kỹ thuật và chi phí vòng đời ở phần trước, bạn cần bằng chứng cụ thể về năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ để ra quyết định đầu tư an toàn. Chúng tôi cung cấp thông tin minh bạch về quy trình sản xuất, kiểm soát vật liệu và hồ sơ chứng nhận nhằm loại bỏ rủi ro mua hàng cho bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của Cơ Khí Đại Việt vận hành dây chuyền sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp: vật liệu là Inox 304 nhập khẩu, độ dày tiêu chuẩn 0.8–1.0mm, được kiểm tra đầu vào trước khi gia công. Quy trình hàn TIG kết hợp khí bảo vệ Argon đảm bảo mối hàn sạch, bền cơ học và chịu tải ổn định; phay, cắt laser và mài hoàn thiện đảm bảo kích thước và độ nhẵn theo bản vẽ kỹ thuật.
Tất cả sản phẩm thuộc phạm vi của chúng tôi, kể cả các danh mục sản phẩm lớn hơn như Thiết bị inox công nghiệp, đều đi kèm hồ sơ CO/CQ khi khách hàng yêu cầu, giúp bạn minh bạch nguồn gốc và đáp ứng tiêu chuẩn nghiệm thu.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Với cam kết về bảo hành xe đẩy inox, chúng tôi bảo hành 12 tháng cho khung và hàn; đồng thời cung cấp dịch vụ bảo trì tại chỗ theo yêu cầu, thay thế phụ tùng nhanh để giảm thời gian ngưng trệ vận hành. Giao hàng và lắp đặt được thực hiện theo quy trình chuyên nghiệp, kèm biên bản nghiệm thu và hướng dẫn vận hành cho nhân viên của bạn.
Nếu bạn cần tham khảo các mẫu và cấu hình trước khi quyết định, hãy xem Danh mục xe đẩy inox để chọn giải pháp phù hợp với yêu cầu tải trọng và môi trường làm việc của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm
Sau khi bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất in-house và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, đây là các câu trả lời ngắn gọn và thực tế để hỗ trợ quyết định mua hàng, thiết kế bản vẽ kỹ thuật và dự toán chi phí vòng đời (LCC).
Xe đẩy 1 tầng 900x600x800mm chịu tải tối đa bao nhiêu kg?
Nên chọn inox 304 hay inox 201 cho xe đẩy trong bếp công nghiệp?
Hướng dẫn bảo trì xe đẩy inox 1 tầng ngắn gọn?
– Định kỳ (3–6 tháng): bôi trơn trục bánh và bạc đạn; kiểm tra mối hàn và độ thẳng khung.
– Vệ sinh: lau bề mặt bằng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa trung tính; tránh dùng axit hoặc các hóa chất ăn mòn.
Lịch bảo trì đề xuất: kiểm tra sơ bộ mỗi tuần, kiểm tra tổng thể và bảo dưỡng chuyên sâu mỗi 3–6 tháng để tối ưu hiệu suất vận hành và giảm OPEX.
Có thể đặt làm xe đẩy theo kích thước và yêu cầu riêng không?
Thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


