xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm
Liên hệ
Tối ưu hóa vận chuyển và vệ sinh — giảm chi phí bảo trì và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho nhà hàng, khách sạn và bệnh viện. Xe đẩy 2 tầng Inox 304 (900×600×850 mm) do Cơ Khí Đại Việt sản xuất tại xưởng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015: khung chịu lực, mối hàn TIG bền vững, tải trọng 150–200 kg, bánh xe 360° có phanh, bề mặt dễ vệ sinh; thiết kế 2 tầng tối ưu thao tác. Cam kết chất lượng: bảo hành 12 tháng, bản vẽ CAD & demo thử tải theo yêu cầu, giao 7–14 ngày — liên hệ Zalo/Hotline để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm |
| Kích thước (DxRxC) | 900 x 600 x 850 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, không gỉ, bền bỉ, chống oxy hóa |
| Số tầng | 2 tầng rộng rãi, bề mặt phẳng nhẵn dễ vệ sinh |
| Bánh xe | 4 bánh xe cao su mềm, 2 bánh có khóa, xoay 360 độ linh hoạt |
| Tay cầm | Thiết kế tiện lợi, vừa tầm, tạo độ bám chắc và dễ thao tác |
| Tải trọng tối đa | Khoảng 150 – 200 kg |
| Công nghệ hàn | Mối hàn TIG với khí Argon bảo vệ, liên kết chắc chắn, chống ăn mòn |
| Chứng nhận chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại Cơ Khí Đại Việt |
| Ưu điểm nổi bật | – Chống oxy hóa, bền bỉ trong môi trường ẩm ướt – Di chuyển linh hoạt với bánh xoay 360 độ và khóa cố định – Thiết kế rộng rãi, tiết kiệm thời gian vận chuyển – Dễ vệ sinh, phù hợp với nhà hàng, khách sạn, bệnh viện |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | – Di chuyển trên mặt phẳng tránh tải trọng quá mức – Vệ sinh bằng khăn mềm, tránh dùng hóa chất mạnh – Kiểm tra định kỳ bánh xe và khóa an toàn – Bảo dưỡng mối hàn, làm sạch bề mặt inox định kỳ – Áp dụng chế độ bảo hành 12 tháng khi cần hỗ trợ |
| Đơn vị cung cấp | Công ty TNHH SX TM DV Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm: Sản xuất in‑house, bền bỉ và dễ vệ sinh
Với kích thước tiêu chuẩn 900x600x850mm, xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm do Cơ Khí Đại Việt chế tạo hướng tới nhu cầu vận chuyển trong nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, kho hàng và dây chuyền sản xuất. Thiết kế hai tầng tối ưu diện tích chứa; khung và mặt sàn thường sử dụng Inox 304 chất lượng cao, đảm bảo khả năng chịu tải và chống ăn mòn phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Bạn có thể xem các cấu hình và tùy chọn sản phẩm tại Xe đẩy inox 2 tầng.
Xe vận chuyển nhanh, giảm được số lần đi lại và chi phí nhân công; đồng thời làm sạch nhanh nhờ bề mặt inox không bám bẩn. Về thông số thực tế, sản phẩm thường dùng khung ống vuông chịu lực, mặt sàn inox dày 0.8–1.0mm và bánh xe 100–125mm (2 bánh có phanh) cho khả năng chịu tải từ 150–200kg — phù hợp với hầu hết ứng dụng dịch vụ.
Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát vật liệu Inox 304 và quy trình theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015; chúng tôi cung cấp bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật qua hotline và dịch vụ nghiệm thu tại công trình. Bạn cũng có thể tham khảo toàn bộ danh mục tại Xe đẩy inox (danh mục).
Điểm tiện lợi thực tế: vận hành êm, an toàn khi khóa bánh, và dễ vệ sinh — những yếu tố này trực tiếp nâng cao hiệu suất vận hành, giảm Chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn. Những đặc tính này là nền tảng để đánh giá các Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm, bao gồm khung chịu lực, mặt sàn tấm inox và hệ bánh xe có phanh.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm
Tiếp nối phần “Giới Thiệu xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm: Sản xuất in‑house, bền bỉ và dễ vệ sinh”, dưới đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn nắm ngay giá trị kinh doanh và những thông số then chốt trước khi xem bảng kỹ thuật chi tiết.
- Vật liệu & độ bền: Khuyến nghị sử dụng Inox 304 cho bộ khung và mặt sàn để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao trong môi trường ẩm ướt; lựa chọn này giảm chi phí bảo trì và chi phí vòng đời (LCC) cho doanh nghiệp.
- Kích thước tiêu chuẩn: 900 x 600 x 850 mm — phù hợp lối đi bếp, cửa thang, và lưu trữ tạm thời trong nhà hàng, khách sạn, bệnh viện.
- Kết cấu chịu lực: Khung ống vuông (thường 25 mm, dày ~1.0 mm) và mặt sàn inox dày 0.8–1.0 mm cho tải trọng vận hành thực tế 150–200 kg, đảm bảo ổn định khi xếp nhiều khay hoặc dụng cụ nặng.
- Vận hành an toàn: 4 bánh xe kích thước Ø100–125 mm, trong đó 2 bánh có phanh; di chuyển nhẹ, giảm mỏi cho nhân viên và hạn chế rủi ro va chạm hay trượt tải.
- Dễ vệ sinh & tuân thủ vệ sinh thực phẩm: Bề mặt inox trơn, cạnh bo an toàn; thuận tiện cho việc lau khử trùng, phù hợp tiêu chuẩn bếp thương mại và y tế.
- Tùy chỉnh & nghiệm thu: Sản xuất theo đơn vị, có thể điều chỉnh kích thước, độ dày, loại bánh và lớp hoàn thiện theo bản vẽ kỹ thuật để đáp ứng yêu cầu CAPEX và OPEX của dự án.
- Hiệu quả chi phí: Đầu tư cho xe đẩy inox 304 mang lại ROI rõ rệt: giảm tổn thất hàng hóa, tăng hiệu suất vận hành, và chi phí bảo trì thấp so với vật liệu rẻ hơn.
Nếu Bạn cần kiểm tra nhanh những tiêu chí quyết định mua sắm (tải trọng thực tế, lựa chọn bánh có phanh, hoặc yêu cầu tùy chỉnh cho kho bếp), Cơ Khí Đại Việt có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật và đề xuất cấu hình phù hợp ngay khi Bạn liên hệ.
Phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm với các thông số số hóa, dung sai và tùy chọn linh kiện để Bạn nghiệm thu và so sánh nhanh.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm
Sau khi đã nêu các điểm nổi bật ở phần trước về hiệu suất vận hành và tính bền bỉ, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn (đội ngũ kỹ thuật, mua sắm hoặc quản lý dự án) so sánh, kiểm duyệt và yêu cầu bản vẽ kỹ thuật/CAD trước nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 900 x 600 x 850 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn); có thể đặt Inox 201 theo yêu cầu dự án |
| Độ dày mặt sàn | 0.8 – 1.0 mm (tấm cắt CNC, chấn gấp bằng máy) |
| Khung ống | Ø25 mm, dày 1.0 mm (hoặc khung 25 x 25 mm theo yêu cầu) |
| Loại mối hàn | Hàn TIG + khí Argon (mối hàn sạch, bền, phù hợp tiêu chuẩn thực phẩm) |
| Bánh xe | Ø100–125 mm, 4 bánh di chuyển; 2 bánh có khóa; vật liệu PU/TPR chịu mài mòn |
| Tải trọng làm việc | 150 – 200 kg (tùy cấu hình). Thiết kế tiêu chuẩn chịu tối đa 200 kg |
| Trọng lượng xe | Thay đổi theo cấu hình (liên hệ để nhận thông số chính xác) |
| Hoàn thiện bề mặt | Inox đánh bóng / Hairline; bo góc an toàn, bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp môi trường bếp và y tế |
| Chứng nhận | ISO 9001:2015 (quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng) |
| Thời gian giao hàng | 5 – 14 ngày làm việc (tùy số lượng và yêu cầu tùy chỉnh) |
| Ghi chú về bản vẽ/CAD & file kỹ thuật | Bản vẽ kỹ thuật/CAD và file chi tiết có sẵn; gửi sau khi xác nhận yêu cầu kỹ thuật. Vui lòng liên hệ để nhận bản vẽ, bản kiểm tra trước nghiệm thu và file 3D. |
Thông số trên được chuẩn hoá để hỗ trợ bạn đánh giá CAPEX và chi phí vòng đời (LCC/TCO) trước khi quyết định mua sắm. Nếu bạn cần bản vẽ CAD, báo giá theo số lượng hoặc thông tin nghiệm thu, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp nhanh file kỹ thuật và hỗ trợ kiểm tra tại chỗ.
Để tiếp tục hỗ trợ Bạn đưa ra quyết định đầu tư, trong phần sau chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích trực tiếp khi sử dụng xe đẩy 2 tầng trong môi trường bếp, nhà hàng và bệnh viện.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm
Sau khi đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn sẽ nhận ra những thông số không chỉ là con số mà trực tiếp quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị. Ở mức độ ứng dụng, các điểm mạnh về vật liệu, phương pháp gia công và chi tiết cơ khí kết hợp tạo ra giá trị kinh tế thực tế: ít bảo trì, tuân thủ an toàn vệ sinh và tối ưu nhân lực. Dưới đây, chúng tôi phân tích ba lợi ích chính theo mô hình tính năng — lợi thế — lợi ích để bạn dễ so sánh khi ra quyết định đầu tư.
1) Chất liệu Inox 304 — Độ bền & Tuổi thọ
Xe sử dụng Inox 304 cho khung và mặt sàn, vật liệu có khả năng chống oxy hóa cao và chịu ăn mòn trong môi trường ẩm ướt như bếp công nghiệp hay khu y tế. Nhờ đặc tính này, bề mặt không bám bẩn, dễ vệ sinh và phù hợp với yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm, giảm nhu cầu hoá chất tẩy rửa mạnh.
Kết quả là chi phí thay thế và bảo trì giảm đáng kể; bạn duy trì hiệu suất vận hành ổn định và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn. Nếu bạn cần giải pháp lưu trữ tạm thời hoặc bổ trợ cho xe, xem thêm sản phẩm Kệ inox 2 tầng để bố trí quy trình làm việc hợp lý hơn.

2) Mối hàn TIG với khí Argon — Độ bền kết cấu
Khung và liên kết chịu lực được thực hiện bằng hàn TIG dưới khí Argon, tạo ra mối hàn tinh khiết, ít tạp chất và bề mặt mối hàn thẩm mỹ. Mối hàn chất lượng cao đảm bảo liên kết giữa khung ống và mặt sàn không bị lỏng, giảm nguy cơ biến dạng khi chở tải thường xuyên.
Hệ quả thực tế là giảm nhu cầu sửa chữa, kéo dài tuổi thọ kết cấu và bảo toàn khả năng chịu tải 150–200kg theo thông số thiết kế. Khi cần trang bị thêm cho bếp hoặc dây chuyền, chúng tôi còn cung cấp các Thiết bị inox công nghiệp để đồng bộ giải pháp.

3) Bánh xe cao su xoay 360° & thiết kế 2 tầng — Hiệu suất thao tác
Bánh xe Ø100–125mm, trong đó 2 bánh có khóa, kết hợp với mặt sàn phẳng hai tầng tạo ra giải pháp thao tác linh hoạt và an toàn trong khu vực bếp chật hẹp. Thiết kế này giúp giảm lực đẩy, tăng tốc độ phục vụ và dễ điều hướng qua lối hẹp; khi cần cố định vị trí thì hệ thống phanh giữ xe ổn định. Đối với doanh nghiệp, chuyển hoá thành năng suất phục vụ cao hơn, giảm tai nạn lao động và tối ưu sử dụng nhân lực—tức là tăng ROI cho mỗi ca vận hành.

Những ưu điểm trên làm rõ lý do vì sao đầu tư vào một chiếc xe đẩy 2 tầng Inox 304 chuẩn công nghiệp là một giải pháp tối ưu cho hoạt động F&B, khách sạn và cơ sở y tế: bạn giảm CAPEX gián tiếp bằng cách kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm OPEX nhờ ít bảo trì. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh trực tiếp các lựa chọn trên thị trường để giúp bạn định vị mức giá trị thực tế khi so sánh chi phí và lợi ích.
So Sánh xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bắt nối từ phần trước, nơi chúng tôi đã nêu rõ các ưu điểm về Inox 304, mối hàn TIG và hệ bánh xe chất lượng, phần này so sánh trực tiếp giá trị đầu tư của sản phẩm chúng tôi với các lựa chọn rẻ hơn trên thị trường. Bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt giữa CAPEX ban đầu và chi phí vận hành (OPEX), từ đó đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) một cách thực tế hơn.
| Tiêu Chí | xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 tiêu chuẩn thực phẩm: khả năng chống ăn mòn cao, không nhiễm từ, phù hợp môi trường ẩm ướt và dễ khử trùng. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mạ, chống ăn mòn kém hơn, dễ xuất hiện vết ố khi tiếp xúc hóa chất tẩy rửa mạnh. |
| Độ Dày Vật Liệu | Khung và sàn tấm dày ~1.0mm (khung ống vuông 25mm), đảm bảo tải trọng thực tế lên tới 200kg và ít biến dạng khi tác tải. | Độ dày phổ biến 0.8mm hoặc mỏng hơn; giảm trọng lượng nhưng dễ võng, giảm tuổi thọ khi sử dụng liên tục. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG chuyên nghiệp, mối nối mịn, ít dư hàn, giữ nguyên hình học ống; kết cấu vững và hạn chế điểm gỉ. | Hàn MIG/điện cơ bản hoặc hàn tay không đồng đều; khe hở và bavia nhiều hơn, dễ điểm gỉ và rạn mối hàn theo thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, có dịch vụ sau bán và thay thế phụ kiện chính hãng. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không có dịch vụ tại chỗ; phụ tùng thay thế khó tìm, thời gian dừng máy lâu hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn chút ban đầu nhưng LCC thấp: ít sửa chữa, ít thay thế, hiệu suất vận hành ổn định giảm OPEX dài hạn. | Giá mua rẻ hơn nhưng chi phí vòng đời tăng: sửa chữa nhiều, thời gian chết kéo dài, tốn nhân công và chi phí thay mới sớm. |
Tóm tắt: đầu tư ban đầu cho sản phẩm Inox 304 của chúng tôi thường cao hơn, nhưng bạn sẽ giảm đáng kể chi phí vòng đời (LCC) nhờ ít thay thế, giảm thời gian dừng bảo trì và chi phí sửa chữa thấp hơn. Về mặt TCO, điều này chuyển thành tiết kiệm thực tế cho quy mô doanh nghiệp, nhất là khi xét CAPEX so với OPEX trong chuỗi cung ứng và vận hành.
Bạn có thể so sánh cấu trúc này với các giải pháp lưu trữ và vận chuyển khác như Kệ inox 2 tầng khi cần tối ưu không gian; hoặc xem thêm danh mục Thiết bị inox công nghiệp để đánh giá ảnh hưởng chi phí toàn hệ thống. Nếu bạn cần bảng tính TCO chi tiết theo số lượng và chu kỳ sử dụng, chúng tôi sẵn sàng lập báo cáo so sánh cho dự án của bạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ sau bán — yếu tố then chốt đảm bảo lợi ích TCO lâu dài.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư, bạn cần kiểm chứng năng lực nhà sản xuất để giảm rủi ro vận hành và chi phí vòng đời. Bằng chứng năng lực thực tế minh chứng cho quyết định đầu tư thông minh hơn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng sản xuất của Cơ Khí Đại Việt được trang bị máy cắt CNC, chấn thủy lực và hệ thống hàn TIG, vận hành theo quy trình QC chuẩn, chứng nhận ISO 9001:2015; chúng tôi kiểm soát chặt nguồn Inox 304, cung cấp bản vẽ CAD và thực hiện demo thử tải trước nghiệm thu để đảm bảo hiệu suất vận hành. Để đánh giá năng lực gia công và vật liệu, bạn có thể tham khảo danh mục Thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành 12 tháng cho sản phẩm, kèm dịch vụ giao hàng và lắp đặt tại chỗ cùng tùy chọn bảo trì định kỳ nhằm giảm chi phí vận hành. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ qua hotline kỹ thuật 0906638494; nếu bạn cần đặt hàng theo yêu cầu, dòng Xe đẩy inox của chúng tôi có thể sản xuất theo kích thước và thông số kỹ thuật cụ thể.
Phần tiếp theo Câu Hỏi Thường Gặp sẽ trả lời những vấn đề quan trọng về bảo hành, tùy chỉnh kích thước và thời gian giao hàng để bạn yên tâm khi ra quyết định.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy 2 tầng inox 900x600x850mm
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi mà Bạn và đội ngũ mua sắm thường đặt ra trước khi quyết định đầu tư — trả lời ngắn, rõ ràng để hỗ trợ đánh giá kỹ thuật và ngân sách.
Xe đẩy inox 2 tầng này chịu tải tối đa bao nhiêu kg?
Có thể đặt kích thước hoặc thay đổi cấu hình theo yêu cầu không?
Chất liệu Inox 304 khác gì so với Inox 201 và vì sao nên chọn 304?
Thời gian giao hàng trung bình là bao lâu cho đơn hàng tiêu chuẩn?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bản vẽ kỹ thuật / file CAD và CO-CQ không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

