xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm
Liên hệ
Tăng tốc phục vụ và giảm chi phí vận hành nhờ thiết kế bền, dễ vệ sinh — xe đẩy chén dĩa 2 tầng 950×490×930mm tối ưu cho nhà hàng, khách sạn. Khung Inox 304 dày 1.0 mm, hàn TIG Argon sạch bền, 2 tầng sâu 120 mm, tải khuyên dùng 50 kg, 4 bánh cao su xoay 360° (2 bánh có phanh) — sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (máy CNC, kiểm tra thử tải, ISO 9001:2015). Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ bản vẽ 2D/3D, lắp đặt và bảo trì — liên hệ 0906638494 để lấy báo giá kỹ thuật và tùy chỉnh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm |
| Kích thước (D x R x C) | 950 x 490 x 930 mm |
| Chất liệu khung và mặt tầng | Inox 304 dày 1mm |
| Công nghệ sản xuất | Hàn TIG với khí Argon |
| Số tầng | 2 tầng, độ sâu mỗi tầng 120 mm |
| Bánh xe | 4 bánh cao su xoay 360 độ, trong đó 2 bánh có phanh |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ưu điểm nổi bật |
|
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Đẩy xe bằng tay cầm chắc chắn, tránh ấn mạnh vào bánh xe. Vệ sinh bằng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa nhẹ. Kiểm tra và tra dầu mỡ định kỳ cho bánh xe. Tránh đặt xe nơi ẩm ướt lâu ngày để hạn chế oxi hóa. |
| Nhà sản xuất | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm là thiết bị thu gom và vận chuyển chén, đĩa, bát đũa chuyên dụng cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và trường học. Kích thước W950 x D490 x H930mm cung cấp diện tích hai tầng lớn, phù hợp để chứa số lượng lớn chén dĩa mà vẫn thuận tiện di chuyển trong lối đi hẹp. Thiết kế tay đẩy tiện lợi, 4 bánh xoay linh hoạt và 2 bánh có khóa giúp bạn vận hành mượt mà và cố định xe an toàn khi cần.
Với vật liệu Inox 304 và thiết kế chịu tải cao, chiếc xe này giúp bạn tiết kiệm thời gian thu gom, giảm số lần di chuyển, nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — Inox 304, hàn TIG, ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng; cam kết độ bền vật liệu, quy trình chuyên nghiệp và chi phí vòng đời (LCC) hợp lý cho đơn vị kinh doanh.
Mẫu này nằm trong dòng Xe đẩy inox 2 tầng của chúng tôi; bạn có thể tham khảo thêm toàn bộ lựa chọn tại Xe đẩy inox (danh mục) để chọn giải pháp tối ưu cho vận hành bếp và khu phục vụ. Gọi Hotline hoặc yêu cầu báo giá để nhận bản vẽ 2D/3D.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm
Sau khi bạn đã nắm thông tin giới thiệu về quy trình sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, đây là bản tóm tắt nhanh giúp bạn ra quyết định mua sắm hoặc đặt hàng. Nội dung dưới đây tập trung vào những điểm nổi bật xe đẩy chén dĩa mà đội ngũ quản lý bếp và mua sắm quan tâm nhất: hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và tác động tới chi phí vận hành (OPEX / TCO).
- Kích thước tối ưu: 950 x 490 x 930 mm — diện tích tầng rộng hơn mẫu phổ thông, cho phép chứa nhiều chén đĩa hơn mỗi lượt, giảm số lần di chuyển và tăng năng suất phục vụ.
- Chất liệu & hoàn thiện: Khung và mặt tầng được thực hiện bằng Inox 304 theo tiêu chuẩn xưởng (hàn TIG, mối hàn tinh gọn), đảm bảo ưu điểm Inox 304 về chống gỉ, tuổi thọ cao và dễ vệ sinh theo yêu cầu HACCP/ANVSTP.
- Khả năng chịu tải: Thiết kế chịu tải thực tế lên đến 120 kg, phù hợp khối lượng chén dĩa trong giờ cao điểm của nhà hàng, bảo đảm an toàn khi di chuyển.
- Di chuyển linh hoạt: 4 bánh xoay 360° cho phép vận hành trong hành lang chật, hai bánh có khóa cố định để cố định khi dừng thao tác hoặc nghiệm thu.
- Vệ sinh & bảo trì: Bề mặt mịn, không bám bẩn; vệ sinh nhanh bằng vòi áp lực hoặc dung dịch nhẹ, giúp giảm thời gian vệ sinh và rủi ro nhiễm bẩn xuyên suốt ca phục vụ.
- Tối ưu hoạt động bếp: Bạn sẽ giảm đáng kể số lượt đi lại của nhân viên, rút ngắn chu trình phục vụ và tăng thông lượng bàn phục vụ — một lợi ích rõ rệt cho quy trình phục vụ đồ ăn.
- Chi phí vòng đời (LCC) và ROI: Với độ bền cao và chi phí bảo trì thấp, tổng chi phí sở hữu (TCO) của xe thấp hơn so với các mẫu giá rẻ; điều này chuyển thành tiết kiệm OPEX lâu dài và hoàn vốn nhanh hơn cho CAPEX đầu tư.
- Tùy chỉnh & nghiệm thu: Cơ Khí Đại Việt nhận sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật, thay đổi chiều cao tầng, vật liệu mặt tầng (inox hoặc nhựa chịu lực) và phụ kiện bánh theo yêu cầu nghiệm thu của bạn.
- Dịch vụ hậu mãi: Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ tư vấn lắp đặt, kiểm tra nghiệm thu và cập nhật bản vẽ kỹ thuật trước khi giao hàng.
Nếu bạn cần so sánh chi tiết giữa các thông số trước khi quyết định, ở phần tiếp theo chúng tôi trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm để bạn đối chiếu nhanh các thông số kỹ thuật và thông tin nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm
Bắt nối từ phần điểm nổi bật trước, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được thiết kế dành cho đội ngũ kỹ thuật, mua sắm và nghiệm thu. Bạn sẽ tìm thấy các thông số cơ bản cần đối chiếu khi đặt hàng hoặc kiểm tra thực tế tại xưởng Cơ Khí Đại Việt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 950 x 490 x 930 mm |
| Vật liệu | Inox 304 |
| Độ dày vật liệu | 1 mm |
| Số tầng | 2 tầng |
| Độ sâu mỗi tầng | 120 mm |
| Phương pháp hàn | Hàn TIG (Argon) |
| Loại bánh xe | 4 bánh cao su xoay 360° |
| Số bánh có phanh | 2 bánh có phanh |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Trọng lượng tịnh (nếu có) | Theo cấu hình — vui lòng liên hệ để biết giá trị chính xác |
| Hoàn thiện bề mặt | Mài xước (satin); có thể đánh bóng theo yêu cầu |
| Tiêu chuẩn/Chứng chỉ | ISO 9001:2015 (Hệ thống quản lý chất lượng); vật liệu phù hợp an toàn thực phẩm |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng (theo chính sách bảo hành Cơ Khí Đại Việt) |
| Điểm liên hệ/Hotline | 0906638494 | info@giacongsatinox.com |
Bảng trên cung cấp các thông số để bạn so sánh nhanh với yêu cầu dự án và bản vẽ kỹ thuật. Phần tiếp theo sẽ liệt kê các ưu điểm vận hành và lợi ích thực tế khi đưa thiết bị vào quy trình phục vụ của nhà hàng.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm
Sau khi kiểm tra chi tiết tại Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bạn sẽ thấy các thông số mở đường cho những lợi ích thực tế khi vận hành. Ở phần này, chúng tôi phân tích sâu ba ưu điểm chính — vật liệu, phương pháp liên kết mối hàn và cơ cấu bánh xe — để bạn cân đối giữa chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX). Nếu bạn cần giải pháp lưu trữ đi kèm với xe đẩy, hãy tham khảo Kệ chén inox và Kệ inox 2 tầng để bố trí khu bếp hợp lý, tăng hiệu suất vận hành.
Chất liệu Inox 304 — Độ bền, vệ sinh và chi phí vận hành thấp
Xe sử dụng Inox 304 cho khung và mặt tầng, một lựa chọn vật liệu phổ biến trong ngành nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh. Điều này giúp khung xe duy trì độ bền cơ học và bề mặt sáng bóng sau thời gian dài sử dụng, giảm nhu cầu thay thế hay sửa chữa. Với lợi thế đó, bạn sẽ giảm được chi phí vòng đời (LCC) và duy trì tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm cho nhà hàng.
Hàn TIG với khí Argon — Mối nối sạch, bền và an toàn vệ sinh
Cơ cấu mối nối được thực hiện bằng hàn TIG sử dụng khí Argon, tạo mối hàn mịn, ít xỉ và độ liên kết cao giữa các chi tiết Inox. Mối nối chất lượng hạn chế điểm gỉ hay khe hở tích bẩn, qua đó đơn giản hóa quy trình vệ sinh và nghiệm thu. Kết quả là bạn có một thiết bị an toàn vệ sinh, ít bảo trì và phù hợp với yêu cầu vận hành khắt khe của nhà hàng chuyên nghiệp.
Bánh xe cao su xoay 360° có phanh — Linh hoạt, an toàn trong vận hành
Bánh xe cao su xoay 360° cho phép di chuyển linh hoạt trong lối đi hẹp và khu vực phục vụ đông khách; hai bánh có phanh giúp cố định xe an toàn khi thu gom hoặc sắp xếp chén dĩa. Cơ cấu bánh phù hợp giảm rung và tiếng ồn, giữ nguyên trạng thái chén đĩa khi di chuyển. Nhờ vậy, nhân viên thu gom làm việc nhanh hơn, ít rủi ro hư hỏng, và bạn nâng cao hiệu suất phục vụ mà vẫn đảm bảo an toàn cho quy trình vận hành.



Phần tiếp theo sẽ so sánh sản phẩm này với các lựa chọn cạnh tranh để giúp bạn quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm”, bạn cần một khung so sánh thực tế để đánh giá chi phí đầu tư so với sản phẩm rẻ hơn trên thị trường. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn cân đối CAPEX và chi phí vòng đời (LCC), từ đó quyết định phương án tối ưu cho hoạt động phục vụ và thu gom trong nhà hàng.
| Tiêu Chí | Xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201 hoặc MDF) | Inox 304 (thành phần chống ăn mòn, phù hợp môi trường ẩm ướt, dễ vệ sinh và đảm bảo an toàn thực phẩm). | Inox 201 hoặc MDF mạ/aluminum; dễ bị ăn mòn, bong lớp bảo vệ, khó đạt tiêu chuẩn vệ sinh lâu dài. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0 mm (khung và thành tầng được gia công chuẩn, đảm bảo độ cứng và hạn chế biến dạng khi tải). | Thường 0.5–0.7 mm hoặc vật liệu mỏng hơn; dễ móp, giảm tuổi thọ khi sử dụng hàng ngày. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG (Argon) chuyên nghiệp: mối hàn mịn, bền cơ học, không lộ xỉ, thuận tiện cho vệ sinh và nghiệm thu theo tiêu chuẩn. | Hàn điểm, hàn que hoặc hàn không đủ khí bảo vệ; mối hàn thô, dễ rỉ sét và khó vệ sinh kỹ thuật. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và tùy chỉnh theo yêu cầu (ghi rõ trong hợp đồng nghiệm thu). | Bảo hành ngắn hạn hoặc không rõ ràng (3–6 tháng hoặc không có), dịch vụ hậu mãi hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng LCC thấp do tuổi thọ dài, ít hỏng vặt, chi phí bảo trì/vệ sinh thấp. | Giá mua thấp nhưng chi phí phát sinh cao: thay thế, sửa chữa, tốn thời gian dọn dẹp, ảnh hưởng đến OPEX. |
Nhìn trên góc độ TCO, đầu tư vào phiên bản inox 304 dày 1.0 mm của chúng tôi giúp bạn giảm chi phí thay thế theo năm; thời gian dọn dẹp rút ngắn nhờ mối hàn mịn và bề mặt dễ lau; chi phí lao động giảm khi nhân viên hoàn thành khối lượng công việc nhanh hơn. Nếu bạn muốn hiểu rõ khác biệt vật liệu, xem Vì sao chọn Inox 304 (Inox gia dụng)? và tham khảo thêm So sánh với kệ/xe inox 2 tầng khác để đối chiếu kỹ thuật khi lập dự toán.
Phần tiếp theo sẽ mô tả năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, giúp bạn an tâm khi quyết định nguồn cung và lộ trình triển khai.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các phương án trong phần trước, điều then chốt bạn cần là chứng minh năng lực nhà cung cấp để giảm rủi ro CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO). Cơ Khí Đại Việt chứng thực năng lực đó bằng quy mô xưởng sản xuất, quy trình kiểm soát vật liệu Inox 304 và chuỗi dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, hỗ trợ từ tư vấn lựa chọn đến nghiệm thu hiện trường cho Thiết bị nhà bếp và Thiết bị inox công nghiệp.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất có năng lực đáp ứng đơn hàng lẻ đến số lượng lớn, trang bị máy CNC, máy cắt, máy chấn và hệ thống hàn TIG/phun Argon để đảm bảo mối hàn mịn, chịu tải bền. Quy trình nhận vật liệu bắt đầu từ kiểm tra CO/CQ, ưu tiên Inox 304 cho các chi tiết tiếp xúc thực phẩm, tiếp theo là kiểm soát kích thước theo bản vẽ kỹ thuật và thử tải trước giao hàng. Nếu bạn cần gia công inox theo yêu cầu, chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D, lắp thử mẫu và điều chỉnh trước khi nghiệm thu để tối ưu hiệu suất vận hành.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn, kèm theo dịch vụ hỗ trợ lắp đặt tại chỗ và chương trình bảo trì theo hợp đồng nhằm giảm OPEX cho hoạt động vận hành. Khi phát sinh hỏng hóc, đội kỹ thuật phản hồi nhanh, cung cấp phụ tùng thay thế và hướng dẫn vận hành, đồng thời lưu trữ lịch sử thiết bị phục vụ yêu cầu bảo trì dài hạn. Bạn cũng nhận được bộ hồ sơ kỹ thuật đầy đủ để phục vụ kiểm tra nội bộ và nghiệm thu.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy chén dĩa nhà hàng 2 tầng 950x490x930mm
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và bản vẽ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những câu hỏi thường gặp mà khách hàng chuyên nghiệp thường đặt ra trước khi quyết định đặt hàng. Các câu trả lời ngắn gọn nhằm giúp bạn nhanh chóng đánh giá tính vận hành, yêu cầu kỹ thuật và quy trình đặt hàng.
Xe đẩy chén dĩa 2 tầng chịu tải tối đa bao nhiêu kg?
Kích thước và vật liệu chính của sản phẩm là gì?
Có thể đặt hàng kích thước hoặc thay đổi cấu hình không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


