Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng
Liên hệ
Gia tăng hiệu suất vận chuyển dụng cụ và đảm bảo an toàn vô khuẩn cho phòng mổ/khám — Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng của Cơ Khí Đại Việt làm từ Inox 304, mối hàn TIG/Argon, tải trọng tiêu chuẩn ~100 kg/tầng (có thể tùy chỉnh đến 200 kg), bánh xe 360° chịu tải với 2 bánh khóa và bề mặt dễ khử khuẩn; sản xuất tại xưởng với kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Kèm bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và bản vẽ nghiệm thu — liên hệ Zalo để nhận báo giá nhanh và phương án tùy chỉnh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng |
| Nhà sản xuất | Cơ Khí Đại Việt |
| Chất liệu | Inox 304, dày 1mm |
| Công nghệ mối hàn | Công nghệ TIG, khí Argon bảo vệ chống oxy hóa |
| Số tầng | 2 tầng rộng rãi |
| Ngăn kéo/khay | Có ngăn kéo mặt bàn và khay dưới |
| Bánh xe | 4 bánh cao su xoay 360 độ, trong đó 2 bánh có khóa cố định |
| Kích thước | Phổ biến từ 650x450x800 mm đến 800x600x800 mm, hoặc gia công theo yêu cầu |
| Tải trọng chịu lực | Lên tới 200kg |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| Ưu điểm nổi bật | Chống gỉ sét, dễ lau chùi, mối hàn chắc chắn công nghệ TIG, lan can bảo vệ chống rơi rớt dụng cụ, bánh xe êm ái và khóa chống trượt, phù hợp dùng trong bệnh viện và phòng khám chuyên nghiệp |
| Điểm khác biệt | Bánh xe xoay 360 độ, 2 bánh khóa chống trượt tăng ổn định, mặt inox sáng bóng dễ vệ sinh, kích thước và cấu tạo có thể điều chỉnh theo yêu cầu |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Vệ sinh bằng khăn mềm và dung dịch phù hợp, kiểm tra bánh xe và mối hàn định kỳ, tránh tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất mạnh, bảo quản nơi khô ráo |
| So sánh với sản phẩm cùng loại | Sử dụng inox 304 chống gỉ sét vượt trội inox 201, tải trọng cao hơn, có ngăn kéo và lan can bảo vệ, bánh xe khóa chống trượt, giá cả cạnh tranh hơn |
Giới thiệu Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng
Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng là thiết bị chuyên dụng dành cho bệnh viện, phòng khám, phòng thí nghiệm và trung tâm chăm sóc sức khỏe. Thiết kế hai tầng cùng gờ chắn an toàn cho phép bạn lưu trữ thuốc, dụng cụ và khay thủ thuật trong tầm tay, giảm thời gian thao tác và nguy cơ thất lạc vật tư khi di chuyển. Sản phẩm phù hợp cho điều dưỡng, kỹ thuật viên xét nghiệm, đội ngũ phẫu thuật hỗ trợ và bộ phận hậu cần y tế.
Chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được sản phẩm sản xuất tại xưởng với kiểm soát nguyên vật liệu nghiêm ngặt — ưu tiên Inox 304 cho bề mặt tiếp xúc, mối hàn Argon tinh xảo và nghiệm thu chất lượng trước giao hàng. Kết quả: độ bền vật liệu cao, khả năng khử trùng dễ dàng và hiệu suất vận hành ổn định, giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cơ sở của bạn.
Nếu bạn cần so sánh mẫu hoặc tham khảo kích thước, xem thêm Xe đẩy y tế – danh mục sản phẩm và tham khảo Xe đẩy inox 2 tầng (mẫu tham khảo) để chọn cấu hình phù hợp với quy trình vận hành tại cơ sở của bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng
Tiếp nối phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng và kiểm soát vật liệu, dưới đây là bản tóm tắt nhanh các điểm bạn cần nắm để quyết định đầu tư: những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Chất liệu Inox 304 tiêu chuẩn y tế: Khả năng chống gỉ, chống ăn mòn hóa học và dễ khử trùng—đảm bảo độ bền vật liệu và tuân thủ vệ sinh y tế trong dài hạn.
- Kích thước và khả năng tùy chỉnh: Kích thước tiêu chuẩn tham khảo 700 x 450 x 950 mm; bạn có thể yêu cầu điều chỉnh theo không gian hoạt động hoặc bản vẽ kỹ thuật cụ thể.
- Thiết kế 2 tầng tối ưu lưu trữ: Mặt kệ có rào chắn chống rơi, tùy chọn ngăn kéo để lưu trữ vật tư nhỏ, giúp quy trình phát thuốc và xử lý dụng cụ nhanh gọn.
- Bánh xe 360° và khóa phanh: Bốn bánh xoay 360° cho khả năng cơ động cao; hai bánh có khóa để cố định an toàn khi thực hiện thao tác y tế quan trọng.
- Tải trọng lớn: Khả năng chịu tải tham chiếu khoảng 100 kg mỗi tầng, phù hợp đặt nhiều thiết bị y tế và vật tư cùng lúc.
- Mối hàn Argon & hoàn thiện bề mặt tinh xảo: Mối nối chắc, giảm bavia, hạn chế khe kẹt vi khuẩn; phù hợp tiêu chuẩn nghiệm thu thiết bị y tế.
- Dễ vệ sinh, đáp ứng quy trình khử khuẩn: Bề mặt inox mịn, không bám khuẩn; giảm chi phí vận hành (OPEX) liên tục cho cơ sở y tế.
- Hỗ trợ bảo hành và dịch vụ: Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và khả năng cung cấp phụ tùng thay thế từ xưởng—bảo đảm thời gian hoạt động tối đa cho bạn.
- Hiệu quả về chi phí vòng đời (LCC/TCO): Đầu tư ban đầu (CAPEX) hợp lý nhưng giảm OPEX nhờ độ bền và dễ bảo trì; phù hợp với ngân sách phòng khám, bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm.
Nếu bạn cần kiểm tra nhanh tính tương thích với quy trình nội bộ hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ. Xem tiếp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng để có dữ liệu cụ thể về kích thước, tải trọng và tùy chọn cấu hình trước khi nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng
Sau khi đã xem các Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được thiết kế để hỗ trợ Bạn và đội ngũ mua sắm/ kỹ thuật so sánh, lập bản vẽ kỹ thuật và ước tính CAPEX/OPEX cho dự án. Các thông số lấy từ dữ liệu thị trường và tiêu chuẩn sản xuất; chúng tôi luôn sẵn sàng hiệu chỉnh theo yêu cầu nghiệm thu của Bạn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng – Cơ Khí Đại Việt |
| Vật liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn); có tùy chọn Inox 201 theo ngân sách và mục đích sử dụng |
| Độ dày | Thường 0.8–1.2 mm cho khay và thân; có thể điều chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật |
| Tải trọng tối đa | Khoảng 100 kg/tầng (tham chiếu thị trường); thông số chính xác sẽ được ghi trên bản vẽ kỹ thuật sản phẩm |
| Kích thước tiêu chuẩn (các biến thể) | 700 x 450 x 950 mm (phổ biến); 400 x 600 x 900 mm (40×60 cm); hoặc sản xuất theo kích thước đặt hàng |
| Mối hàn | Hàn TIG/Argon chất lượng cao, mối hàn mịn, xử lý mối hoàn thiện để tránh khe bẩn và dễ vệ sinh |
| Bánh xe | 4 bánh xoay 360° (bánh PU/ cao su non giảm ồn), 2 bánh có khóa phanh để cố định khi thao tác |
| Ngăn kéo / lan can | Tùy chọn 1 ngăn kéo tiện dụng; lan can/ráo chắn xung quanh khay cao 25–35 mm để tránh rơi dụng cụ |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | Sản phẩm đáp ứng yêu cầu vệ sinh y tế; hỗ trợ tài liệu chứng nhận ISO 9001 hoặc ISO 13485 theo đơn hàng lớn |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng bảo hành chính hãng; hỗ trợ kỹ thuật trọn đời |
| Dịch vụ tùy chỉnh | Tùy chỉnh kích thước, số ngăn, loại bánh xe, hộc kéo, hoàn thiện bề mặt và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật của Bạn |
| Ghi chú vận chuyển | Đóng gói an toàn (màng PE + carton), giao hàng toàn quốc, hỗ trợ lắp đặt tại chỗ; chi phí vận chuyển thỏa thuận theo khối lượng và địa điểm |
Những thông số này giúp Bạn đánh giá nhanh hiệu suất vận hành, ước tính tổng chi phí sở hữu (TCO) và lên kế hoạch nghiệm thu. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc thử tải thực tế, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng cung cấp và hiệu chỉnh theo yêu cầu.
Bạn có thể tiếp tục tham khảo Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng để thấy rõ các lợi thế vận hành và lợi ích chi phí khi đầu tư vào dòng sản phẩm này.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng
Sau khi bạn đã đối chiếu Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết—nơi ghi rõ vật liệu Inox 304, tải trọng xấp xỉ 100 kg/tầng và mối hàn TIG/Argon—bạn sẽ thấy ba lợi điểm chiến lược khiến sản phẩm của chúng tôi trở thành giải pháp tối ưu cho phòng khám và bệnh viện.
Dưới đây, chúng tôi phân tích từng điểm theo cấu trúc tính năng → lợi thế → lợi ích để bạn dễ đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Để tham khảo thêm về tiêu chuẩn vật liệu hoặc lựa chọn lưu trữ inox, bạn có thể xem Thiết bị y tế inox – vật liệu & tiêu chuẩn và Kệ inox 2 tầng – giải pháp lưu trữ inox trong tài liệu liên quan.
Vật liệu: Inox 304 (SUS 304)
Xe sử dụng Inox 304 chuẩn y tế, một vật liệu có độ bền vật liệu cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất khử trùng. Nhờ đặc tính này, bề mặt dễ vệ sinh và giữ được tính vô trùng sau nhiều chu kỳ xử lý, giúp giảm rủi ro nhiễm khuẩn. Kết quả là bạn nhận được thiết bị với tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn do giảm nhu cầu thay thế và bảo trì. Khi cân nhắc đầu tư, Inox 304 mang lại hiệu suất vận hành ổn định và tương thích với quy trình nghiệm thu y tế.

Mối hàn TIG + khí Argon (độ bền cao)
Mối hàn bằng công nghệ TIG kết hợp khí Argon tạo ra các nút nối mịn, ít tạp chất và gần như không có khe hở mao mạch, qua đó nâng cao độ bền cơ học và tính thẩm mỹ. Lợi thế là mối nối kín, chống xâm nhập của vi khuẩn và hơi ẩm—điều thiết yếu trong môi trường y tế khắt khe.
Bạn sẽ có một thiết bị có khả năng chịu tải và chịu va đập tốt hơn, đồng thời đơn giản hóa quy trình nghiệm thu và bảo trì. Kỹ thuật này cũng kéo dài tuổi thọ của xe, giảm chi phí bảo hành và thay thế trong dài hạn.

Tải trọng & hệ bánh xe khóa (an toàn khi di chuyển)
Thiết kế chịu tải đạt khoảng 100 kg mỗi tầng cùng hệ bánh xe xoay 360° cho phép bạn di chuyển linh hoạt trong hành lang chật hẹp mà vẫn giữ ổn định khi làm việc. Hai bánh có khóa đảm bảo xe cố định chắc chắn khi cần thao tác tỉ mỉ hoặc sử dụng trên bề mặt nghiêng nhẹ.
Với cấu hình này, bạn giảm nguy cơ trượt/ngã dụng cụ, đồng thời tăng hiệu suất luân chuyển vật tư giữa các khu vực. Kết quả thực tế là quy trình làm việc trôi chảy hơn, an toàn hơn và chi phí vận hành (OPEX) được tối ưu.

Phần tiếp theo sẽ giúp bạn so sánh các mẫu trên thị trường để xác định vì sao chiếc xe đẩy này là lựa chọn đầu tư tối ưu cho cơ sở của bạn.
So Sánh Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng trước đó, bạn sẽ thấy việc đối chiếu chi tiết giữa lựa chọn chất lượng cao và sản phẩm giá rẻ quyết định trực tiếp đến chi phí vòng đời (TCO) của cơ sở y tế. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn đánh giá theo tiêu chí kỹ thuật và chi phí vận hành, đồng thời tham khảo thêm So sánh Inox 304 và các loại inox khác khi cân nhắc vật liệu.
| Tiêu Chí | Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 tiêu chuẩn y tế: chống gỉ, chống ăn mòn hóa học, đáp ứng yêu cầu vệ sinh và khử trùng lâu dài. | Inox 201 hoặc vật liệu mạ rẻ tiền: dễ xỉn màu, giảm độ bền khi tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa mạnh. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày thiết kế phù hợp tải trọng thực tế, thường dày hơn ở các vị trí chịu tải (thể hiện trong bản vẽ kỹ thuật), đảm bảo không bị võng khi đặt thiết bị y tế nặng. | Lát mỏng ở nhiều chi tiết để giảm giá thành; dễ bị móp, xuống cấp sau thời gian ngắn sử dụng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG/Argon chuyên dụng, mối hàn mịn, thẩm mỹ và tăng độ bền cơ học tại các điểm kết nối. | Hàn tay hoặc hàn hồ quang không đều, mối hàn có bavia, dễ phát sinh ăn mòn và độ bền yếu hơn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời, có dịch vụ sửa chữa và cung cấp phụ kiện thay thế. | Bảo hành ngắn hoặc không rõ ràng; phụ tùng khó tìm, chi phí sửa chữa phát sinh lớn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX thấp: ít bảo trì, tuổi thọ dài, giảm chi phí thay thế và thời gian dừng thiết bị. | Giá mua ban đầu thấp nhưng OPEX cao: sửa chữa thường xuyên, thay thế nhanh, tăng tổng chi phí vòng đời. |
Nhìn vào bảng trên, bạn sẽ thấy dù giá mua ban đầu của xe đẩy Inox 304 do chúng tôi sản xuất có thể cao hơn (tham khảo mức giá Inox 304 khoảng 2.500.000–3.000.000 VNĐ so với Inox 201 khoảng 1.800.000–2.200.000 VNĐ), TCO của Cơ Khí Đại Việt thấp hơn về tổng thể. Ví dụ: chi phí bảo trì và vệ sinh cho Inox 304 ít hơn, và thời gian phải thay thế khung/khay có thể kéo dài tới 8–10 năm so với 3–5 năm của sản phẩm giá rẻ, giúp bạn tiết kiệm OPEX và giảm gián đoạn vận hành.
Khi cân nhắc các lựa chọn thay thế, bạn cũng nên xem xét Xe đẩy inox – lựa chọn thay thế có phù hợp với tiêu chuẩn vận hành của cơ sở. Ở phần tiếp theo, An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sẽ trình bày năng lực nhà xưởng, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi để bạn yên tâm quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và tổng chi phí sở hữu trong mục trước, Bạn cần đảm bảo nguồn cung và dịch vụ hậu mãi trước khi quyết định đầu tư. Cơ Khí Đại Việt cung cấp cả giải pháp sản xuất tại chỗ và cam kết dịch vụ để giảm rủi ro vận hành cho bệnh viện, phòng khám hoặc dự án của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất inox hiện đại, kiểm soát vật liệu từ khâu nhập kho đến hoàn thiện mối hàn. Với quy trình hàn TIG/Argon, kiểm tra kích thước theo bản vẽ kỹ thuật và đo kiểm độ dày vật liệu, Cơ Khí Đại Việt đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn y tế và chịu tải ổn định trong thực tế vận hành.
Nếu Bạn cần mẫu thử hoặc muốn tùy chỉnh kích thước, cấu hình ngăn kéo, tay nắm hay loại bánh xe, xem Chi tiết sản phẩm & mẫu có sẵn để chọn giải pháp phù hợp. Hoạt động sản xuất tại xưởng còn giúp tối ưu CAPEX và rút ngắn lead time cho đơn hàng số lượng lớn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi áp dụng bảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn; đồng thời cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng và dịch vụ hậu mãi tận nơi khi cần điều chỉnh hoặc nghiệm thu. Đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ lắp đặt, hiệu chỉnh bánh xe, và hướng dẫn quy trình vệ sinh, khử trùng cho nhân sự y tế.
Bạn có thể kiểm tra hồ sơ chứng nhận và tiêu chuẩn sản phẩm trong Danh mục thiết bị y tế inox & chứng nhận trước khi phê duyệt đơn hàng. Mục tiêu của chúng tôi là giảm tối đa chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro vận hành cho Bạn.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp để giúp Bạn hoàn thiện quyết định mua và quy trình nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng
Sau khi Bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt ở phần trước, dưới đây chúng tôi trả lời nhanh những câu hỏi mua hàng thường gặp để giúp Bạn ra quyết định kỹ thuật và ngân sách nhanh chóng.
Xe đẩy dụng cụ y tế 2 tầng chịu tải tối đa bao nhiêu?
Có thể gia công theo kích thước và cấu hình riêng cho phòng khám/bệnh viện không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành, CO/CQ ra sao?
Cơ Khí Đại Việt có chính sách giá cho đơn hàng số lượng lớn không?
Sản phẩm có chứng chỉ, tiêu chuẩn nào phù hợp môi trường y tế?
Nếu Bạn còn câu hỏi chuyên sâu về tải trọng theo tầng, lựa chọn bánh xe hoặc yêu cầu bản vẽ chi tiết, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

