xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm
Liên hệ
Tiết kiệm chi phí vận hành và rút ngắn thời gian di chuyển 10–20% cho môi trường công nghiệp — xe đẩy inox 2 tầng 750×480×750mm tối ưu cho vận chuyển và vệ sinh, giảm tải công nhân và chi phí vòng đời. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304, mối hàn TIG/Argon chuyên nghiệp, kết cấu chịu tải, bánh xe Ø100mm có khóa và gờ chống rơi đảm bảo an toàn, bền bỉ và giảm 25–35% chi phí bảo trì. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và cung cấp CO/CQ, hồ sơ kỹ thuật & bản vẽ theo yêu cầu — liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm |
| Kích thước (D x R x C) | 750 x 480 x 750 mm |
| Chất liệu | Inox 304 |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Khung xe | Inox 304, hàn TIG với khí Argon bảo vệ |
| Thiết kế tầng | 2 tầng rộng rãi, mặt sàn phẳng, nhẵn |
| Tay cầm | Thiết kế thuận tiện, dễ sử dụng |
| Bánh xe | 4 bánh cao su mềm, xoay 360 độ, trong đó 2 bánh có khóa an toàn |
| Khả năng di chuyển | Linh hoạt trong không gian hẹp, thích hợp nhà hàng, bệnh viện, trường học |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG có khí Argon bảo vệ, tăng độ bền mối hàn |
| Ứng dụng | Vận chuyển thực phẩm, dụng cụ y tế, hàng hóa công nghiệp |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Tính năng an toàn | Bánh xe có khóa an toàn, giảm trơn trượt và tai nạn khi sử dụng |
| Khả năng tùy chỉnh | Có thể đặt làm theo kích thước riêng theo yêu cầu khách hàng |
Giới thiệu xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm
xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm là giải pháp vận chuyển chuyên dụng cho nhà hàng, bếp công nghiệp, bệnh viện, trường học và kho nhỏ. Sản phẩm có kích thước tiêu chuẩn 750x480x750mm, thiết kế hai tầng chắc chắn với gờ chắn chống rơi, phù hợp cho thao tác phục vụ, chuyển khay và dụng cụ bếp. Sản phẩm thuộc dòng Xe đẩy inox 2 tầng của Cơ Khí Đại Việt, gia công tại xưởng để đảm bảo dung sai và chất lượng theo yêu cầu dự án.
Bạn sẽ thấy ngay lợi ích về vận chuyển an toàn, vệ sinh nhanh và tối ưu thời gian thao tác cho đội ngũ bếp: bề mặt Inox 304 chống gỉ, dễ lau chùi; bánh xe cao su vận hành êm, có khóa phanh để cố định khi làm nghiệm thu; tải trọng phù hợp với hầu hết khay chuẩn.
Khi cân đối CAPEX và chi phí vòng đời (LCC), đầu tư cho xe chất lượng giúp giảm OPEX do ít sửa chữa, ít thay thế. Chúng tôi sản xuất trực tiếp, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng; xem thêm danh mục Xe đẩy inox (danh mục sản phẩm) nếu bạn cần các biến thể kích thước hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Để bạn dễ so sánh, trong phần “Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm” tiếp theo chúng tôi sẽ liệt kê các thông số và tính năng lõi giúp bạn quyết định đầu tư nhanh hơn.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm
Sau khi đã nêu rõ nguồn gốc sản xuất tại xưởng và cam kết sử dụng Inox 304 trong phần giới thiệu, bạn cần một bảng nhanh các lợi thế kỹ thuật và giá trị vận hành để ra quyết định mua sắm. Dưới đây là những điểm nổi bật giúp bạn đánh giá ngay hiệu suất, độ bền và chi phí vòng đời (LCC) của sản phẩm.
- Chất liệu tiêu chuẩn công nghiệp: Làm từ Inox 304 theo tham khảo thị trường, sản phẩm đảm bảo khả năng chống ăn mòn, dễ vệ sinh và phù hợp yêu cầu an toàn thực phẩm — yếu tố then chốt cho bếp công nghiệp, bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm.
- Kích thước tối ưu cho không gian bếp: 750 x 480 x 750 mm — phù hợp lối đi hẹp và khu vực phục vụ; thiết kế 2 tầng tối ưu lưu trữ, tăng hiệu suất di chuyển mà không chiếm diện tích.
- Kết cấu và kỹ thuật hàn: Khung gia công chắc, mối hàn chuyên nghiệp (tham khảo quy trình hàn argon), tăng độ bền kết nối và giảm rủi ro lỏng lẻo khi vận hành liên tục.
- Hệ thống bánh xe chuyên dụng: Bánh đa hướng có khóa và vật liệu cao su chất lượng, giảm tiếng ồn, gia tăng tính ổn định khi dừng; khả năng di chuyển linh hoạt nhưng vẫn an toàn khi cần cố định.
- An toàn trong vận chuyển: Hai tầng kèm gờ chắn chống rơi, kết hợp phanh hãm trên bánh, giảm thiểu rủi ro rơi vỡ và tổn thất hàng hóa trong quá trình thao tác.
- Khả năng chịu tải thực tế: Các mẫu tương tự trên thị trường thường chịu tải khoảng 100 kg trở lên; lựa chọn độ dày vật liệu và cấu hình bánh sẽ nâng tải nếu bạn cần công suất lớn hơn.
- Bảo hành & hậu mãi: Mức bảo hành tham khảo 12 tháng khi mua tại Cơ Khí Đại Việt; đi kèm tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu để đảm bảo hiệu suất vận hành theo cam kết.
Lợi ích trực tiếp cho hoạt động của bạn
- Tiết kiệm thời gian và nhân lực: di chuyển liên tục nhiều khay, dụng cụ hoặc thực phẩm mà không cần nhiều công lao động.
- Giảm chi phí vận hành (OPEX): dễ vệ sinh giúp rút ngắn thời gian vệ sinh, giảm chi phí khử trùng và bảo trì.
- Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO): độ bền vật liệu và quy trình sản xuất chuyên nghiệp kéo dài vòng đời, hạn chế thay thế sớm.
Nếu bạn ưu tiên ưu điểm xe đẩy inox về độ bền và vệ sinh, hoặc muốn biết các lợi ích xe đẩy 2 tầng khi áp dụng vào dây chuyền bếp công nghiệp, những bằng chứng kỹ thuật trên sẽ là cơ sở để so sánh nhanh với các đối thủ. Thông tin chi tiết từng thông số sẽ được trình bày trong phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” tiếp theo để bạn dùng làm tiêu chí nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm
Sau khi tổng hợp những Điểm Nổi Bật Chính ở phần trước, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn để Bạn và đội ngũ kỹ thuật, mua sắm có thể đưa thẳng vào spec sheet. Những thông số ghi trong bảng dựa trên mẫu tiêu chuẩn do Cơ Khí Đại Việt sản xuất và các cấu hình phổ biến trên thị trường; nếu bạn cần trị số chính xác cho đơn hàng sản xuất theo yêu cầu, vui lòng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật chi tiết.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm |
| Kích thước (D×R×C) | 750 × 480 × 750 mm |
| Vật liệu chính | Inox 304 (phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, chống gỉ) |
| Độ dày tấm / ống | Thường dùng 0.8–1.2 mm (có thể điều chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật) |
| Phương pháp hàn | Hàn Argon (TIG) với hoàn thiện mối hàn mượt, kiểm tra chất lượng mối hàn trước nghiệm thu |
| Loại bánh xe (Ø, vật liệu, xoay/khóa) | Ø100 mm, bánh cao su (giảm rung, không để lại vệt), cấu hình 2 bánh cố định + 2 bánh xoay có khóa phanh |
| Tải trọng tối đa | Tiêu chuẩn 100 kg/tầng; khả năng nâng cấu hình đến 150 kg theo yêu cầu thiết kế |
| Trọng lượng sản phẩm | Tùy theo vật liệu và độ dày tấm/ống; liên hệ để nhận giá trị chính xác kèm bản vẽ |
| Mức hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng / mài mờ theo yêu cầu, bề mặt dễ vệ sinh, chống oxy hóa |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | Quy trình sản xuất đạt ISO 9001:2015; vật liệu inox 304 theo tiêu chuẩn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng (theo chính sách bảo hành Cơ Khí Đại Việt) |
| Link tải bản vẽ kỹ thuật (PDF) & thumbnail | Yêu cầu bản vẽ kỹ thuật PDF qua email: info@giacongsatinox.com — chúng tôi sẽ gửi kèm thumbnail và bản vẽ kích thước chi tiết để Bạn đưa vào spec sheet |
Bảng trên cung cấp các thông số cần thiết cho nghiệm thu và đấu thầu; nếu Bạn cần thông số chi tiết hơn (trọng lượng từng chi tiết, dung sai kích thước, hoặc phương án nâng tải), Cơ Khí Đại Việt sẽ cung cấp bản vẽ kỹ thuật kèm đề xuất tối ưu hóa để giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm
Sau khi xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, chúng tôi sẽ phân tích ba lợi thế kỹ thuật quan trọng để bạn đánh giá tác động kinh tế thực tế. Để đối chiếu nhanh các lựa chọn khác, Bạn có thể Xem dòng sản phẩm xe đẩy inox hoặc Tham khảo kệ inox 2 tầng nhằm so sánh cấu hình và khả năng tích hợp trong bếp công nghiệp của mình.
Chất liệu Inox 304 — Độ bền & Vệ sinh
Xe được chế tạo từ Inox 304 (SUS304), vật liệu không từ, khả năng chống ăn mòn và chịu môi trường ẩm mặn tốt hơn so với Inox 201. Kết quả là bề mặt dễ làm sạch, giảm rủi ro nhiễm bẩn thực phẩm và đáp ứng yêu cầu vệ sinh HACCP/kiểm định.
Về mặt kinh tế, sử dụng Inox 304 làm giảm tần suất sửa chữa và thay thế; ước tính giúp tiết kiệm khoảng 25–35% chi phí bảo trì so với Inox 201, qua đó giảm tổng chi phí vòng đời (LCC) và chi phí vận hành (OPEX) cho cơ sở của bạn.
Mối hàn TIG với khí Argon — Độ bền mối nối
Chúng tôi gia công mối hàn bằng công nghệ TIG có bảo vệ khí Argon, tạo mối nối sắc nét, ít xỉ, độ ngậm kín cao và khả năng chịu tải tốt. Kỹ thuật này hạn chế khuyết tật mối hàn, tăng độ bền khung và giảm nguy cơ gẫy, võng khi chịu tải lặp. Với mối hàn chất lượng cao, bạn giảm rủi ro hỏng khung trong khai thác, dễ dàng qua các bước nghiệm thu kỹ thuật và giữ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khi vận hành liên tục.
Bánh xe cao su xoay 360° & Thiết kế 2 tầng — Hiệu suất vận hành
Bánh xe cao su Ø100mm, trong đó hai bánh có khóa, kết hợp với hai mặt chứa có gờ chắn tạo nên nền tảng vận hành êm và ổn định. Thiết kế hai tầng cho phép tối ưu hóa không gian lưu trữ trên cùng một lượt di chuyển, giảm số lượt chạy giữa bếp và điểm phục vụ.
Hiệu quả thực tế: mỗi lượt di chuyển có thể giảm 10–20% thời gian so với xe không có bánh đa hướng hoặc thiết kế kém, tương đương tiết kiệm vài phút mỗi ca tùy quy trình; điều này chuyển hóa trực tiếp thành giảm nhân công và tăng năng suất phục vụ.



Phân tích trên cho thấy những yếu tố cấu thành không chỉ là thông số kỹ thuật — chúng quyết định chi phí vòng đời, tiện ích vận hành và khả năng nghiệm thu. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh các lựa chọn cạnh tranh để giúp bạn đánh giá ROI và lựa chọn đầu tư tối ưu.
So Sánh xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã xem chi tiết thông số kỹ thuật và các ưu điểm vận hành ở mục trước, bạn sẽ cần một so sánh thực tế để đánh giá chi phí đầu tư và chi phí vòng đời (TCO). Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa xe đẩy của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường, giúp bạn cân đối CAPEX và OPEX trước khi quyết định mua sắm.
Nếu bạn muốn tham khảo đặc tính vật liệu chuyên sâu, bạn có thể Tìm hiểu ưu điểm Inox 304, và để chọn thiết bị phù hợp cho bếp, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp.
| Tiêu Chí | xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 (không nhiễm từ, chống ăn mòn, an toàn thực phẩm) | Inox 201 hoặc inox mạ (dễ oxy hóa, kém bền trong môi trường ẩm, ăn mòn nhanh hơn) |
| Độ dày vật liệu | Tấm kệ 1.0 mm; khung hộp 25×25 mm dày 1.2 mm (thiết kế chịu tải ổn định) | Tấm kệ 0.6–0.8 mm; khung 20×20 mm dày 0.8–1.0 mm (dễ võng, giảm tuổi thọ) |
| Công nghệ mối hàn | Hàn TIG với bảo vệ khí Argon, mối hàn mịn, chịu lực tốt, đạt yêu cầu nghiệm thu | Hàn tay hoặc hàn hồ quang không bảo vệ khí, mối hàn thô, dễ nứt và ăn mòn ở mối nối |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh và cung cấp phụ kiện thay thế | Bảo hành 3–6 tháng, dịch vụ sau bán hạn chế |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu hơi cao hơn, nhưng LCC thấp: chi phí bảo trì và thay thế giảm ~25–35%, tuổi thọ cao hơn => chi phí/ năm thấp hơn | Giá mua thấp hơn nhưng chi phí bảo trì, thay thế và ngưng trệ vận hành cao hơn về dài hạn |
Tóm tắt lợi thế TCO: mặc dù giá mua của xe Cơ Khí Đại Việt có thể cao hơn một ít so với lựa chọn rẻ, nhưng với Inox 304, mối hàn TIG+Argon và bảo hành 12 tháng, bạn sẽ giảm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế trong vòng đời sản phẩm. Kết quả: tổng chi phí sở hữu thấp hơn, ít gián đoạn vận hành và ROI thực tế tốt hơn cho nhà bếp hoặc cơ sở sản xuất của bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh chi tiết các lựa chọn đầu tư ở phần trước, Bạn sẽ thấy rủi ro liên quan tới vật liệu, quy trình hàn và bảo hành có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (TCO). Để tháo gỡ những rủi ro này, chúng tôi trình bày năng lực xưởng và cam kết dịch vụ nhằm đảm bảo xe đẩy inox 2 tầng của Bạn đạt tiêu chuẩn nghiệm thu và hoạt động ổn định trong vận hành hàng ngày.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng Cơ Khí Đại Việt trang bị máy cắt laser và máy uốn CNC, máy hàn TIG/Argon phục vụ mối hàn kín, mịn và đảm bảo tính thẩm mỹ cùng độ bền cơ học. Vật liệu được lựa chọn theo tiêu chuẩn Inox 304, qua kiểm tra vật liệu và đo đạc dung sai trước khi gia công; quy trình kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra chiều dày, thử kéo mối hàn và kiểm tra mắt thường sau xử lý bề mặt.
Chúng tôi nhận tùy chỉnh bản vẽ theo yêu cầu kỹ thuật, cung cấp file CAD/PDF để bạn duyệt trước sản xuất, và có năng lực sản xuất số lượng lớn phù hợp cho dự án bếp công nghiệp. Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu và năng lực qua trang Thiết bị inox công nghiệp – Cơ Khí Đại Việt.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Sản phẩm được bảo hành 12 tháng cho lỗi vật liệu và mối hàn; trong thời gian bảo hành chúng tôi hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại, Zalo và có đội ngũ kỹ thuật tới hiện trường khi cần để giảm tối đa thời gian dừng máy.
Dịch vụ hậu mãi bao gồm giao hàng toàn quốc, hướng dẫn nghiệm thu, và cung cấp hồ sơ kỹ thuật kèm theo (bản vẽ, thông số vật liệu, hướng dẫn bảo trì). Đối với dự án lớn, chúng tôi hỗ trợ lắp đặt thực địa và nghiệm thu theo yêu cầu của nhà thầu; nhiều dự án điển hình được trình bày tại Dự án & thiết bị bếp công nghiệp, giúp Bạn đánh giá năng lực thi công và quy trình nghiệm thu của chúng tôi.
Phần tiếp theo “Câu Hỏi Thường Gặp” sẽ tổng hợp các thắc mắc phổ biến liên quan đến kích thước đặt theo yêu cầu, thời gian giao hàng và chính sách đổi trả; nếu Bạn cần dữ liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ nhanh, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ trước khi đến phần FAQ.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 2 tầng 750x480x750mm
Sau khi biết rõ năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và hồ sơ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn giúp Bạn quyết định nhanh hơn khi đặt hàng hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật. Những câu hỏi này tập trung vào khía cạnh kỹ thuật, thời gian giao hàng và hồ sơ chứng nhận — các yếu tố then chốt trước khi nghiệm thu.
Có thể đặt làm xe đẩy theo kích thước khác không?
Có — chúng tôi nhận sản xuất theo yêu cầu để phù hợp với không gian và công suất làm việc của Bạn. Phạm vi tùy chỉnh bao gồm chỉnh kích thước ngang/sâu/cao, thay đổi chiều cao tầng, điều chỉnh gờ chắn, lựa chọn loại inox (304 hoặc 201), và cấu hình bánh xe theo yêu cầu vận hành.
Quy trình chuẩn: Bạn gửi yêu cầu kỹ thuật → chúng tôi gửi bản vẽ kỹ thuật để Bạn duyệt → xác nhận đơn hàng (cọc nếu cần) → sản xuất. Thời gian hoàn thiện mẫu hoặc đơn nhỏ thường là 7–14 ngày; đơn số lượng lớn hoặc yêu cầu gia công đặc thù có thể kéo dài hơn theo thoả thuận. Khi gửi yêu cầu, xin ghi rõ tải trọng mong muốn và hoàn thiện bề mặt để bản vẽ phản ánh chính xác thông số.
Tải trọng tối đa thực tế của xe đẩy là bao nhiêu?
<p,Tùy vào vật liệu và cấu trúc, các mẫu tương đương trên thị trường chịu tải thực tế khoảng 100–150 kg; với thiết kế khung và đế gia cố, chúng tôi có mẫu kiểm thử đạt 150 kg. Khả năng chịu tải phụ thuộc vào: độ dày inox, cách phân bố tải trên hai tầng, và loại bánh xe sử dụng.
Để bảo đảm an toàn vận hành và kéo dài tuổi thọ sản phẩm, chúng tôi khuyến nghị sử dụng ở mức an toàn bằng 70–80% của tải tối đa đã kiểm thử (ví dụ nếu xe kiểm thử 150 kg thì tải vận hành an toàn ≈ 105–120 kg). Nếu Bạn cần tải lớn hơn, chúng tôi sẽ điều chỉnh độ dày khung và loại bánh để đạt yêu cầu.
Thời gian giao và lead time cho đơn hàng số lượng lớn là bao lâu?
Thời gian trung bình: đơn lẻ hoặc mẫu thường hoàn thành trong 7–14 ngày; đơn sản xuất số lượng lớn dao động 21–45 ngày tùy khối lượng và mức độ tùy chỉnh. Với đơn gấp, chúng tôi có thể ưu tiên sản xuất theo năng lực xưởng và thỏa thuận phụ phí nếu cần rút ngắn thời gian.
Đơn hàng được xác nhận sau khi có duyệt bản vẽ và đặt cọc theo điều khoản. Để lập kế hoạch, Bạn nên gửi sớm bản vẽ và số lượng dự kiến để chúng tôi báo ngày giao cụ thể và lịch sản xuất.
Có kèm CO-CQ hoặc chứng nhận vật liệu không?
Chúng tôi cung cấp CO/CQ cho Inox 304 theo yêu cầu khách hàng; các chứng nhận tiêu chuẩn của công ty (ví dụ ISO 9001:2015) cũng có thể được cung cấp để kèm theo đơn hàng. Nếu Bạn cần giấy tờ, vui lòng ghi rõ trong đơn hàng hoặc thông báo khi duyệt bản vẽ.
Để yêu cầu bản sao CO/CQ hoặc văn bản chứng nhận, Bạn có thể báo trực tiếp khi đặt hàng hoặc gửi yêu cầu qua email đến info@giacongsatinox.com kèm mã đơn hàng/phiếu đặt. Hồ sơ chứng nhận sẽ được hoàn thiện và đính kèm khi giao hàng hoặc gửi theo thỏa thuận.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


