Xe đẩy inox 4 tầng
Liên hệ
Giải pháp vận chuyển an toàn, vệ sinh và tiết kiệm chi phí cho nhà hàng, khách sạn và cơ sở y tế — Xe đẩy inox 4 tầng tối ưu không gian với Inox 304 chống gỉ, tải 50–100 kg/tầng (200–400 kg tổng), mối hàn TIG bằng khí Argon, bánh xe 360° có khóa và tùy chọn kích thước. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng, cung cấp CO/CQ và dịch vụ bảo trì tận nơi — liên hệ ngay để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 4 tầng |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Loại / Dòng sản phẩm | Xe đẩy inox 4 tầng |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, mối hàn công nghệ TIG với khí Argon chống oxy hóa |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | Linh hoạt theo yêu cầu khách hàng |
| Số tầng | 4 tầng |
| Khoảng cách giữa các tầng | 10 cm |
| Đặc điểm thiết kế | Có tay cầm thuận tiện, bánh xe linh hoạt xoay 360 độ có khóa an toàn, diện tích mặt sàn lớn và nhẵn |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Xe đẩy inox 4 tầng: Sản xuất tại xưởng
Sản phẩm Xe đẩy inox 4 tầng do Cơ Khí Đại Việt sản xuất dành cho nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp và cơ sở y tế. Bạn sẽ nhận được một thiết bị vận chuyển 4 khay thiết kế thực dụng, vận hành êm với hệ bánh có khóa, phù hợp cho việc di chuyển thức ăn, dụng cụ y tế và vật tư trong quy trình chuyên nghiệp. Tham khảo thêm danh mục của chúng tôi tại Xe đẩy inox – danh mục sản phẩm hoặc xem mẫu chuyên dùng cho phục vụ tại Xe đẩy thức ăn inox 4 tầng.
Với khung và khay làm từ inox 304, bề mặt mịn dễ vệ sinh và khoảng cách giữa các tầng được bố trí hợp lý, bạn sẽ giảm đáng kể chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng theo ISO 9001:2015, cung cấp bản vẽ kỹ thuật trước nghiệm thu và bảo hành 12 tháng — giúp bạn kiểm soát CAPEX và OPEX một cách rõ ràng.
Nếu bạn cần thông số tải trọng, kích thước tùy chỉnh hoặc phương án nghiệm thu theo tiêu chuẩn nội bộ, hãy liên hệ để chúng tôi gửi phương án kỹ thuật và báo giá nhanh trong ngày.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy inox 4 tầng
Dựa trên thông tin về quy trình sản xuất tại xưởng, bạn đã nắm được cam kết chất lượng và tiêu chuẩn nghiệm thu của Cơ Khí Đại Việt. Dưới đây là bản tóm tắt các lợi thế thiết thực để bạn đưa ra quyết định nhanh — ngắn gọn, dễ quét và hướng đến hiệu quả vận hành.
- Chất liệu tiêu chuẩn công nghiệp: Khung và khay làm từ Inox 304 (độ dày thường 1mm), đảm bảo chống gỉ, chịu được môi trường ẩm và dễ dàng vệ sinh; phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và cơ sở y tế.
- Thiết kế 4 tầng tối ưu không gian: Bố trí 4 khay với khoảng cách ~250mm giúp chứa nhiều vật dụng hơn, giảm số chuyến vận chuyển và tăng hiệu suất công tác.
- Tải trọng và độ ổn định: Thiết kế công nghiệp có khả năng chịu tải lớn (một số mẫu tới ~300–317 kg), kết hợp khung hàn chắc và mép gập an toàn để giảm rủi ro rơi đồ.
- Di chuyển êm và an toàn: Trang bị 4 bánh cao su (2 bánh quay, 2 bánh cố định có khóa), giảm tiếng ồn, tăng ma sát và cho phép cố định xe khi thao tác — đảm bảo an toàn cho nhân viên và bảo vệ bề mặt sàn.
- Dễ vệ sinh, giảm chi phí vận hành: Bề mặt inox sáng, không bám bẩn; vệ sinh nhanh bằng khăn ẩm, từ đó giảm chi phí bảo trì (OPEX) và chi phí vòng đời (LCC) cho cơ sở của bạn.
- Hoàn thiện thẩm mỹ & chuyên nghiệp: Bề mặt bóng, mối hàn xử lý bằng khí bảo vệ, tạo ấn tượng chuyên nghiệp giúp nâng cao hình ảnh thương hiệu khi phục vụ khách hàng.
- Tùy chỉnh theo nhu cầu vận hành: Chúng tôi cung cấp phương án điều chỉnh kích thước, khoảng cách khay và lựa chọn bánh xe theo yêu cầu, phù hợp với quy trình nội bộ của bạn.
Về lợi ích kinh doanh, ưu điểm xe đẩy inox 4 tầng rõ ràng: giảm CAPEX trên mỗi chuyến, hạ OPEX hàng tháng và cải thiện hiệu suất làm việc — tức là bạn thu lại lợi ích nhanh qua giảm chi phí nhân công và bảo trì. Nếu bạn cần chứng minh ROI cho ban lãnh đạo, chúng tôi sẵn sàng cung cấp số liệu tham chiếu và case study.
Để xem các thông số cụ thể như kích thước, khoảng cách khay, tải trọng từng mẫu và bản vẽ kỹ thuật chi tiết, mời bạn tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy inox 4 tầng trong phần tiếp theo.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy inox 4 tầng
Tiếp nối những điểm nổi bật đã trình bày trong phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy inox 4 tầng”, dưới đây Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn — đội ngũ kỹ sư và bộ phận mua sắm — có thể so sánh nhanh, đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và ước lượng chi phí CAPEX/OPEX.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 4 tầng (Model tiêu chuẩn / sản xuất theo yêu cầu) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) / OEM theo yêu cầu |
| Chất liệu | Inox 304 (thép không gỉ), mối hàn bằng khí bảo vệ Argon (TIG) — đảm bảo thẩm mỹ và độ bền |
| Kích thước (ví dụ mẫu) | Tùy chọn theo yêu cầu; ví dụ: 1100 x 600 x 1500 mm, 1500 x 500 x 2000 mm, 1000 x 450 x 200 mm |
| Số tầng | 4 tầng |
| Khoảng cách giữa các tầng | Mặc định 100 mm (10 cm); có thể tùy chỉnh theo yêu cầu thực tế |
| Bánh xe | Bánh xoay 360° có khóa; vật liệu PU hoặc cao su, đường kính tiêu chuẩn 75–100 mm |
| Tải trọng tối đa (tham khảo) | Khoảng 300–320 kg (tùy theo thiết kế khung và loại bánh xe) |
| Diện tích mặt sàn (ví dụ) | Phụ thuộc kích thước: ví dụ 1100×600 mm = 0.66 m²; 1500×500 mm = 0.75 m² |
| Tiêu chuẩn | Quy trình sản xuất tuân thủ ISO 9001:2015; vật liệu theo tiêu chuẩn inox thực phẩm |
| Bảo hành | 12 tháng cho lỗi kỹ thuật và mối hàn |
| Thời gian sản xuất & giao hàng (tham khảo) | Mẫu tiêu chuẩn: 3–5 ngày làm việc; Tùy chỉnh/đa số lượng: 7–14 ngày; thời gian có thể thay đổi theo khối lượng đơn hàng |
Bảng trên cung cấp các thông số cơ bản để Bạn so sánh phương án procurement, ước tính tổng chi phí sở hữu (TCO) và yêu cầu bản vẽ kỹ thuật trước nghiệm thu. Tiếp theo, chúng tôi sẽ mô tả chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích ứng dụng trong phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy inox 4 tầng”.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy inox 4 tầng
Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, giờ là lúc làm rõ những lợi ích thực tế khiến thiết bị này là lựa chọn hợp lý cho nhà hàng, khách sạn và cơ sở y tế. Chúng tôi tập trung vào ba yếu tố cốt lõi—vật liệu, mối hàn và hệ bánh xe—với góc nhìn Feature → Advantage → Benefit để bạn dễ so sánh chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành.
Inox 304 — Vật liệu food‑grade cho môi trường chuyên nghiệp
Vật liệu chính của xe là inox 304 tiêu chuẩn food‑grade, bề mặt mịn, không chứa tạp chất và dễ làm sạch. Nhờ khả năng chống ăn mòn và kháng axit nhẹ, bề mặt giữ màu bạc bền lâu; điều này giảm tần suất thay thế và chi phí CAPEX dài hạn. Với đặc tính vệ sinh cao, bạn giảm rủi ro nhiễm bẩn trong quá trình vận chuyển dụng cụ, khay thức ăn hay vật tư y tế, giúp tăng độ an toàn cho bệnh nhân và khách hàng. Để tham khảo cách bố trí tầng và ứng dụng tương tự, bạn có thể xem Xe đẩy y tế — tiêu chuẩn vệ sinh.

Mối hàn TIG với khí Argon — Kết cấu bền, chống oxy hóa
Mối hàn TIG được thực hiện với khí Argon đảm bảo đường hàn liền mạch, ít xỉ và gần như không có lỗ rỗng; kết quả là cấu trúc khung vững chắc, thẩm mỹ cao. Mối nối ít khuyết tật làm giảm điểm tập trung ứng suất; xe chịu tải tốt hơn và cần ít can thiệp bảo trì. Hiệu quả là tuổi thọ tăng, chi phí OPEX giảm, và bề mặt tiếp xúc an toàn cho thực phẩm — phù hợp với yêu cầu nghiêm ngặt trong nhà bếp công nghiệp và phòng mổ nhỏ.

Bánh xe 360° có khóa & Tùy chỉnh kích thước — Hiệu suất vận hành
Bánh xe 360° (chassis caster) với cơ cấu khóa và tùy chọn PU hoặc cao su cho phép di chuyển mượt mà nhưng vẫn cố định an toàn khi nghiệm thu; đây là feature giúp giảm rung lắc và va chạm trong hành lang hẹp. Khả năng tùy chỉnh kích thước tổng thể và khoảng cách giữa các tầng giúp bạn điều chỉnh tải trọng từng tầng theo nhu cầu thực tế của site.
Kết quả: quy trình phục vụ nhanh hơn, ít sự cố va chạm, và năng suất đội ngũ phục vụ được tối ưu — lợi ích trực tiếp cho tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án. Xem thêm về thiết kế tầng tham khảo tại Kệ inox 4 tầng — tham khảo thiết kế tầng.

So Sánh Xe đẩy inox 4 tầng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi Bạn đã nắm rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy inox 4 tầng, bước tiếp theo là cân đo giá trị thực tế giữa chi phí ban đầu và chi phí vòng đời. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa sản phẩm do Cơ Khí Đại Việt sản xuất và các lựa chọn rẻ trên thị trường; nếu cần tham khảo thêm mẫu, vui lòng Xem các mẫu xe đẩy inox khác tại Cơ Khí Đại Việt.
| Tiêu Chí | Xe đẩy inox 4 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 nguyên chất, khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh (phù hợp y tế & nhà hàng). | Inox 201 hoặc inox pha/ mạ kém chất lượng — nhanh xuống màu, dễ rỉ trong môi trường ẩm. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn ~1.0 mm (thỏa mãn độ cứng và ổn định kết cấu cho tải trọng công nghiệp). | Thường 0.6–0.8 mm, dẫn tới biến dạng nhanh và tuổi thọ thấp hơn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG với khí Argon, mối hàn mịn, chống ăn mòn và đảm bảo thẩm mỹ lẫn độ bền cơ học. | Hàn tay không bảo vệ hoặc hàn điểm thô, mối hàn lộ, dễ phát sinh ăn mòn tại mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán (kiểm tra, thay thế linh kiện). | Bảo hành 3–6 tháng hoặc không rõ ràng; hỗ trợ hạn chế, chi phí sửa chữa cao hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn: tuổi thọ dài, chi phí bảo trì/OPEX thấp, ít gián đoạn vận hành. | TCO cao hơn mặc dù CAPEX thấp: phải thay mới sớm, chi phí sửa chữa và gián đoạn tăng. |
Từ góc nhìn chi phí vòng đời (LCC/TCO), đầu tư vào xe đẩy inox 4 tầng của chúng tôi giảm tổng chi phí trong trung và dài hạn: CAPEX ban đầu hợp lý nhưng tuổi thọ cao hơn dẫn đến OPEX thấp hơn, ít gián đoạn thiết bị, và giảm chi phí thay thế. Nếu Bạn cần phân tích chi tiết cho dự án (số lượng, tần suất sử dụng, chi phí nhân công), chúng tôi sẵn sàng giúp tính toán TCO cụ thể.
Nếu Bạn quan tâm các tiêu chuẩn vật liệu, hoặc muốn đối chiếu thông số kỹ thuật với tiêu chuẩn ngành, tham khảo tại Thiết bị inox công nghiệp — tiêu chuẩn và vật liệu. Điều này giúp Bạn quyết định chính xác giữa inox 304 vs inox 201 trong bối cảnh vận hành thực tế.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về năng lực sản xuất, nghiệm thu và dịch vụ sau bán của Cơ Khí Đại Việt để Bạn hoàn toàn yên tâm khi đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư ở phần trước, bạn sẽ cần chứng cứ rõ ràng về năng lực sản xuất trước khi quyết định. Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng đạt chuẩn ISO 9001:2015, trang bị máy gia công 2D/3D và hệ thống hàn, xử lý mối nối theo tiêu chuẩn công nghiệp; chúng tôi kiểm soát vật liệu Inox 304 đầu vào và thực hiện kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.
Thời gian làm mẫu tiêu chuẩn thường là 3–5 ngày làm việc, đơn hàng sản xuất loạt giao trong khoảng 7–14 ngày tùy yêu cầu; mọi sản phẩm đều kèm bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu chất lượng, giúp bạn tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành. Để tham khảo các mẫu và thông số chuẩn, vui lòng xem Danh mục xe đẩy inox — mẫu & thông số.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Bạn nhận được bảo hành 12 tháng cho lỗi kỹ thuật và quyền lợi dịch vụ bảo trì tận nơi theo hợp đồng; đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi cung cấp CO/CQ khi cần, đồng thời bàn giao bản vẽ kỹ thuật để bạn thuận tiện nghiệm thu và lưu trữ.
Dịch vụ hậu mãi bao gồm kiểm tra định kỳ, thay thế phụ kiện và hỗ trợ kỹ thuật nhanh nhằm giảm OPEX cho cơ sở của bạn. Nếu cần báo giá chi tiết hoặc bản vẽ theo yêu cầu, liên hệ hotline 0906638494 hoặc kiểm tra năng lực xưởng và danh mục sản phẩm tại Thiết bị inox công nghiệp — năng lực sản xuất; chúng tôi sẽ phản hồi kỹ thuật và gửi báo giá trong thời gian ngắn nhất.
Nếu bạn còn băn khoăn về thông số kỹ thuật, tải trọng hoặc thời gian giao hàng, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” phía sau sẽ trả lời các câu hỏi phổ biến để hỗ trợ bạn hoàn tất quyết định mua.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy inox 4 tầng
Sau khi bạn đã tham khảo năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn, thực tế giúp bạn nhanh chóng quyết định và chuẩn bị yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Xe đẩy inox 4 tầng chịu tải tối đa bao nhiêu?
Có nên chọn Inox 304 cho môi trường bếp và bệnh viện không?
Thời gian sản xuất và giao hàng cho đơn hàng tùy chỉnh là bao lâu?
Chính sách bảo hành và hậu mãi như thế nào?
Tôi có thể tùy chỉnh kích thước và khoảng cách tầng không?
Các tùy chọn bánh xe có những loại nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



