xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm
Liên hệ
Tăng hiệu suất vận hành và an toàn y tế với xe đẩy inox 2 tầng 500x400x900mm — thiết kế dễ thao tác, hạn chế nhiễm khuẩn và giảm chi phí bảo trì dài hạn. Sản phẩm chế tạo từ Inox 304, mối hàn TIG chắc chắn, bánh xe 90mm vận hành êm, gia công máy laser tại xưởng Cơ Khí Đại Việt theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 kèm CO/CQ. Cam kết chất lượng với bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp — liên hệ Hotline 0906638494 để nhận báo giá và tư vấn ngay.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Loại sản phẩm | Xe đẩy y tế inox 2 tầng |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, mối hàn TIG bảo vệ khí Argon |
| Kích thước (D x R x C) | 500 mm x 400 mm x 900 mm |
| Trọng lượng | 10 kg |
| Tải trọng tối đa | 50 kg |
| Khung xe | Ống inox tròn đường kính 25 mm, mối hàn TIG |
| Số tầng kệ | 2 tầng với thanh chắn inox bảo vệ dụng cụ |
| Bánh xe | 4 bánh xoay 360 độ, đường kính 90 mm; 2 bánh có phanh khóa |
| Chất liệu bánh xe | Cao su mềm, giảm tiếng ồn và chịu tải tốt |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Công nghệ gia công | Hàn TIG, cắt laser hiện đại |
| Ưu điểm nổi bật | Chống oxy hóa, bền vững, thiết kế nhỏ gọn, dễ vệ sinh, di chuyển an toàn và linh hoạt |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Đặt nơi khô ráo, lau bằng khăn mềm và dung dịch nhẹ, kiểm tra bánh xe và phanh định kỳ, tránh hóa chất ăn mòn |
Giới Thiệu xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm do Cơ Khí Đại Việt thiết kế dành cho bệnh viện, phòng khám, phòng tiêm chủng và kho dược. Bạn sẽ thấy kích thước 500x400x900mm phù hợp để di chuyển trong hành lang hẹp, đồng thời hai tầng khay với lan can chắn giữ dụng cụ an toàn khi chuyển. Bạn có thể tham khảo Danh mục Xe đẩy y tế của chúng tôi để so sánh các tùy chọn.
Sản phẩm sử dụng vật liệu đạt chuẩn Inox 304, khung inox hộp chắc chắn, mối hàn nhẵn bóng và bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp quy trình khử trùng y tế; toàn bộ quá trình sản xuất được kiểm soát tại xưởng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và kèm chính sách bảo hành 12 tháng.
Với thiết kế tối ưu về kích thước và bánh xe chịu lực có khóa, bạn giảm thiểu thời gian thao tác và chi phí vòng đời (LCC) cho đơn vị vận hành; xem thêm các mẫu tương tự tại Xe đẩy inox 2 tầng (mẫu tương tự). Liên hệ hotline hoặc điền form yêu cầu báo giá.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm
Sau phần Giới Thiệu xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Bạn đã nắm được nguồn gốc sản phẩm, vật liệu Inox SUS 304 và chế độ bảo hành 12 tháng của chúng tôi. Dưới đây là các điểm nổi bật chính, trình bày ngắn gọn và dễ quét để Bạn nhanh chóng đánh giá tính phù hợp cho ứng dụng y tế và quyết định đầu tư.
- Giới Thiệu xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất trực tiếp tại xưởng theo quy trình kiểm soát chất lượng, sử dụng Inox SUS 304 và kèm bảo hành 12 tháng, giúp Bạn đảm bảo nguồn gốc và chất lượng khi nghiệm thu.
- Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Kích thước 500x400x900mm, thiết kế 2 tầng có lan can chắn, bánh xe chịu lực kèm khóa phanh — kết hợp giúp thao tác nhanh, an toàn và phù hợp không gian hẹp.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Thông số kỹ thuật cụ thể (kích thước, độ dày inox, tải trọng, loại bánh) cho phép Bạn đối chiếu chính xác với yêu cầu lắp đặt và vận hành trong bệnh viện hoặc phòng khám.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Dễ vệ sinh, chống ăn mòn, mối hàn nhẵn bóng và tải trọng phù hợp — giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị (giảm chi phí vòng đời – LCC).
- So Sánh xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: So với sản phẩm cạnh tranh, mẫu của chúng tôi tối ưu về kích thước cho không gian chật, chất liệu inox 304 và mức giá cạnh tranh, góp phần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất tại xưởng, khả năng cung cấp bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu theo yêu cầu và dịch vụ hậu mãi nhanh chóng giúp Bạn giảm rủi ro CAPEX/OPEX trong triển khai.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Tập hợp các câu trả lời về tải trọng, khác biệt Inox 304 vs 201, vệ sinh và bảo hành — hỗ trợ Bạn ra quyết định mua hàng nhanh và chính xác.
Để tiện so sánh thông số trước khi quyết định, mời Bạn xem ngay Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm ở phần tiếp theo — nơi chúng tôi liệt kê kích thước, vật liệu và thông số bánh xe một cách chi tiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm
Sau khi nắm được Điểm Nổi Bật Chính, dưới đây là bảng thông số dành cho kỹ sư và bộ phận mua sắm nhằm đánh giá nhanh về khả năng vận hành, lắp đặt và chi phí vòng đời (LCC) của sản phẩm. Bạn có thể dùng bảng này để so sánh kỹ thuật giữa các nhà cung cấp hoặc làm căn cứ cho bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm |
| Vật liệu | Inox SUS 304 (tuỳ chọn SUS 201 cho chi phí thấp hơn) — bề mặt đánh bóng, chống ăn mòn, phù hợp môi trường y tế |
| Kích thước (RxSxC) | 500 x 400 x 900 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 12–18 kg (tuỳ vật liệu, độ dày kệ và cấu hình bánh xe) |
| Tải trọng tối đa | 60–150 kg (phân bố đều trên 2 tầng; cấu hình chịu tải cao theo yêu cầu) |
| Đường kính/ kích thước ống khung | Ống khung hộp vuông 25×25 mm hoặc 30×30 mm (tuỳ cấu hình sản xuất) |
| Công nghệ mối hàn | Hàn TIG/MIG với mối hàn mịn, mài bóng, không góc sắc — đảm bảo an toàn người dùng và dễ vệ sinh |
| Độ dày kệ | Tiêu chuẩn 0.8 mm (có thể lựa chọn 0.6–1.0 mm theo yêu cầu tải trọng) |
| Bánh xe (kích thước, phanh) | 4 bánh PU/cao su Ø50–125 mm; 2 bánh có khóa phanh để cố định khi thao tác; chịu lực, giảm tiếng ồn |
| Tiêu chuẩn | Thiết kế và vật liệu phù hợp yêu cầu vệ sinh y tế; vật liệu đạt tiêu chí chống ăn mòn theo tiêu chuẩn công nghiệp (có thể cung cấp chứng nhận vật liệu theo yêu cầu) |
| Bảo hành | 12 tháng (dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ Khí Đại Việt) |
| Công nghệ gia công | Cắt laser/laser cutting, uốn định hình, hàn TIG/MIG, mài và hoàn thiện đánh bóng — đảm bảo độ chính xác kích thước và tính thẩm mỹ |
| Tài liệu đính kèm | PDF bản vẽ 2D/3D (bản vẽ kỹ thuật chi tiết) — vui lòng liên hệ info@giacongsatinox.com hoặc yêu cầu qua Zalo để nhận file bản vẽ |
Những thông số trên là cơ sở kỹ thuật để bạn lập hồ sơ mua sắm, ước tính CAPEX/OPEX và lập bản vẽ nghiệm thu. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể Các Ưu Điểm Nổi Bật của sản phẩm để giúp bạn quyết định đầu tư hiệu quả hơn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm
Sau khi bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật, bước tiếp theo là hiểu rõ những lợi ích thực tế đem lại cho vận hành và chi phí vận hành. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba lợi ích lõi theo mô hình Feature→Advantage→Benefit để bạn dễ đánh giá hiệu quả đầu tư. Để tham khảo thêm ứng dụng vật liệu và thiết kế trong môi trường y tế, bạn có thể xem Thiết bị y tế inox (tham khảo) và xem ví dụ bố trí hai tầng tại Kệ inox 2 tầng (tham khảo thiết kế).
Vật liệu Inox 304: Độ bền & vệ sinh
Inox 304 là chất liệu chính của xe, cung cấp khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao hơn so với inox 201. Nhờ đặc tính chống oxy hóa tốt và bề mặt dễ đánh bóng, mối nguy về rỉ sét và nhiễm bẩn giảm đáng kể; điều này giúp giảm tần suất thay thế bộ phận và chi phí vòng đời (LCC). Kết quả là bệnh viện hoặc phòng khám đạt được tiêu chuẩn vệ sinh nhanh hơn, giảm rủi ro nhiễm chéo và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn.
Mối hàn TIG (Argon): Kết cấu bền bỉ
Mối hàn TIG có khí Argon tạo ra những mối nối kín, bề mặt nhẵn và rất ít rỗ hổng. Lợi thế là mối nối ít điểm tập trung ứng suất, hạn chế ăn mòn vị trí hàn và gần như không cần xử lý phụ sau hàn. Với cấu tạo như vậy, bạn nhận được xe có tuổi thọ cao hơn, ít sự cố vận hành và dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật, giảm tần suất bảo trì và gián đoạn công tác.
Bánh xe 90mm & Thiết kế tiện dụng: Vận hành an toàn, vệ sinh nhanh
Bánh xe đường kính 90mm xoay 360° cho phép thao tác linh hoạt trong hành lang hẹp; hai bánh có phanh đảm bảo cố định khi thao tác. Lợi thế là giảm lực đẩy cho nhân viên, di chuyển mượt mà trên nhiều bề mặt và cố định vững khi cần thao tác lấy dụng cụ.
Kết quả thực tế: nhân viên tiết kiệm thời gian, giảm nguy cơ rơi vỡ dụng cụ và quy trình vệ sinh – khử trùng diễn ra nhanh chóng, hỗ trợ hiệu suất vận hành (OPEX) của đơn vị y tế.



Phần phân tích này giúp bạn đánh giá trực tiếp tác động của vật liệu, gia công và thiết kế đến hiệu suất vận hành và chi phí. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh sản phẩm với các lựa chọn trên thị trường để làm rõ vì sao đây là lựa chọn đầu tư tối ưu.
So Sánh xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bắt nối từ phần trước về Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm, ở đây chúng tôi so sánh trực tiếp yếu tố kỹ thuật và chi phí vòng đời để giúp Bạn quyết định đầu tư. Nếu Bạn cần tham khảo sâu hơn về nguyên liệu và các lựa chọn vật liệu, xem So sánh inox (tham khảo nguyên liệu); đồng thời để đối chiếu chất lượng gia công giữa các loại thiết bị inox, tham khảo thiết bị/ kệ inox (đối chiếu chất lượng).
| Tiêu Chí | Xe đẩy inox y tế 2 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS 304 chất lượng y tế — chống ăn mòn, dễ khử trùng, phù hợp môi trường bệnh viện. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox pha tạp hơn — rẻ hơn ban đầu nhưng dễ xỉn màu và ăn mòn nhanh hơn trong môi trường ẩm. |
| Độ dày vật liệu | Thông thường 0.8–1.0 mm (tiêu chuẩn xưởng để đảm bảo độ cứng và tải trọng ổn định). | Thường mỏng hơn, khoảng 0.6–0.8 mm — dễ biến dạng khi tải nặng hoặc va chạm. |
| Công nghệ mối hàn | Mối hàn TIG đạt thẩm mỹ cao, mối nối bền, không có mối xâm nhập gỉ, ít vết bavia—giữ an toàn và dễ vệ sinh. | Hàn tay hoặc hàn không bảo vệ; mối hàn kém mịn, dễ phát sinh vết gỉ và khe hở theo thời gian. |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng thay thế sẵn có. | Bảo hành ngắn: 3–6 tháng, hỗ trợ hạn chế, thời gian cung ứng phụ tùng lâu hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) — ước tính 5 năm |
|
|
Phân tích TCO thực tế trên 5 năm cho thấy: dù giá mua ban đầu của mẫu Cơ Khí Đại Việt có thể cao hơn vài trăm nghìn, tổng chi phí vận hành và thay thế thường thấp hơn hoặc tương đương vì bạn giảm được chi phí sửa chữa, thay thế khung/bánh và tránh gián đoạn vận hành. Với Inox SUS 304 và mối hàn TIG, Bạn thực sự tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và giảm TCO so với lựa chọn rẻ hơn.
Nếu mục tiêu của Bạn là giảm tổng chi phí vận hành, giữ hiệu suất vận hành ổn định và hạn chế sự cố ảnh hưởng đến quy trình y tế, thì đầu tư vào một đơn vị chuẩn chất lượng như của Cơ Khí Đại Việt là lựa chọn hợp lý. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, chính sách hậu mãi và quy trình nghiệm thu để Bạn an tâm quyết định.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh kỹ thuật và ước tính chi phí vòng đời trong phần trước, bạn đã thấy rõ lợi thế khi chọn một mẫu chuẩn có Inox 304, mối hàn TIG và chế độ bảo hành đầy đủ để giảm rủi ro vận hành. Bây giờ, để bạn có cơ sở quyết định cuối cùng, chúng tôi trình bày năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ — những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng, thời gian giao hàng và tổng chi phí sở hữu (TCO).
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi kiểm soát đầu vào vật liệu nghiêm ngặt: ưu tiên Inox SUS 304 có chứng nhận, xuất trình CO/CQ khi yêu cầu. Quy trình sản xuất ứng dụng máy cắt laser chính xác, uốn định hình bằng máy CNC và mối hàn TIG cho các kết nối chịu lực — mối hàn nhẵn, không bavia, đảm bảo an toàn cho môi trường y tế.
Toàn bộ sản phẩm trải qua mài đánh bóng, kiểm tra kích thước và kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 trước khi đóng gói. Nếu bạn cần tham khảo năng lực nhà máy và các dòng sản phẩm khác, xem chi tiết Năng lực & danh mục thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Đại Việt. Khi phát sinh yêu cầu bảo hành, bạn chỉ cần gọi hotline hoặc gửi thông tin kèm hình ảnh, chúng tôi sẽ xác nhận trong vòng 24 giờ và có lộ trình xử lý: hỗ trợ từ xa nhanh, hoặc bảo trì tại chỗ với thời gian có mặt 48–72 giờ tùy khu vực.
Quy trình yêu cầu bảo hành rõ ràng: tiếp nhận — kiểm tra hồ sơ CO/CQ và hình ảnh — phê duyệt — thực hiện sửa chữa/bảo trì. Để xem các lựa chọn mẫu trước khi đặt hàng, bạn có thể tham khảo Danh mục xe đẩy inox của chúng tôi. Mọi thông tin nhanh, gọi ngay Hotline: 0906638494 hoặc gửi form yêu cầu báo giá trên trang liên hệ; chúng tôi sẽ phản hồi kỹ thuật và báo giá trong thời gian ngắn.

Phần tiếp theo tập trung trả lời những thắc mắc thường gặp về sản phẩm — nếu bạn có câu hỏi cụ thể, phần FAQ sẽ giúp bạn nhận được hướng dẫn thực tế và tốc độ phản hồi từ chúng tôi.
Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm
Sau khi bạn đã xem phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây chúng tôi tổng hợp những câu hỏi tiền mua thường gặp để bạn kiểm tra nhanh trước khi quyết định. Các câu trả lời ngắn gọn, thực tế, dựa trên thông số kỹ thuật và quy trình sản xuất tại xưởng.
Xe đẩy inox y tế 2 tầng 500x400x900mm có thể tùy chỉnh kích thước không?
Có — Cơ Khí Đại Việt nhận gia công theo yêu cầu: bạn gửi thông tin kích thước, yêu cầu lan can, hộc kéo hoặc xử lý bề mặt. Quy trình chuẩn của chúng tôi: báo yêu cầu → xác nhận bản vẽ kỹ thuật (bản vẽ mẫu hoặc bản vẽ thi công) → gửi báo giá chi tiết → tiến hành sản xuất. Thời gian chuẩn (tham khảo): mẫu/đơn lẻ 7–14 ngày; đơn số lượng lớn 21–35 ngày. Thời gian có thể thay đổi tùy cấu hình, yêu cầu nghiệm thu và khối lượng đặt hàng.
Vật liệu Inox 304 có ưu điểm gì so với Inox 201?
Inox 304 chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn Inox 201, bề mặt dễ vệ sinh và phù hợp môi trường y tế có yêu cầu khắt khe về khử trùng. Kết quả là tuổi thọ sản phẩm cao hơn và chi phí bảo trì, thay thế (OPEX) thấp hơn khi so sánh theo chu kỳ sử dụng thực tế.
Thời gian giao hàng cho đơn hàng số lượng lớn là bao lâu?
Lead time xưởng tham khảo: mẫu/đơn lẻ 7–14 ngày; đơn số lượng lớn 21–35 ngày. Yếu tố ảnh hưởng gồm: cấu hình tùy chỉnh, thời gian xác nhận bản vẽ, khối lượng đặt hàng và lịch sản xuất hiện tại. Liên hệ để xác nhận lead time theo đơn của bạn.
Tải trọng thực tế và khuyến nghị phân bố tải như thế nào?
Tải tối đa đề xuất: 50 kg cho toàn bộ xe. Bạn nên phân bố tải đều trên cả 2 tầng, tránh tập trung vật nặng về một phía để giảm ứng suất lên khung và bánh xe. Ngoài ra, lưu ý hệ số an toàn: kiểm tra định kỳ bánh xe, mối hàn và ốc bu lông để đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài.
Chính sách bảo hành và các bước yêu cầu bảo hành ra sao?
Chúng tôi bảo hành 12 tháng cho lỗi kỹ thuật. Quy trình yêu cầu bảo hành: liên hệ hotline hoặc email → cung cấp mã đơn/hình ảnh mô tả lỗi → đội kỹ thuật xác minh → thực hiện sửa chữa, thay thế hoặc bảo trì theo kết luận. Thời gian phản hồi dự kiến: 24–72 giờ kể từ khi nhận đầy đủ thông tin.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

