Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng
Liên hệ
Tối ưu hóa năng suất phục vụ và giảm CAPEX/OPEX — chứa tới 96 khay trên 12 tầng, tiết kiệm không gian và nhân công cho bếp công nghiệp, bệnh viện, căng‑tin hoặc dịch vụ catering. Khung Inox 304 dày 1.2 mm, mối hàn TIG + Argon, bánh chịu lực Ø100 mm và sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 đảm bảo độ bền, vệ sinh và ít bảo trì. Cơ Khí Đại Việt bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, lắp đặt tận nơi — liên hệ Zalo để nhận báo giá và bản vẽ trước khi duyệt.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng |
| Chất liệu | Inox 304 dày 0.8 – 1.2 mm |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG kết hợp khí Argon chống oxy hóa |
| Kích thước | 670 x 470 x 1730 mm |
| Số tầng | 12 tầng |
| Sức chứa mỗi tầng | 8 khay |
| Tổng sức chứa | 96 khay |
| Kích thước khay phù hợp | 40×60 cm hoặc 46×72 cm |
| Loại bánh xe | 4 bánh xe chịu lực phi 100 mm |
| Tính năng bánh xe | 2 bánh có khóa an toàn cố định xe |
| Bảo hành | 12 tháng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 |
| Ưu điểm nổi bật | – Chất liệu inox 304 chống oxy hóa bền lâu – Khoảng cách tầng 10 cm thuận tiện thao tác lấy – đặt khay – Bánh xe chịu lực, 2 bánh khóa an toàn – Mối hàn TIG chắc chắn, chống oxy hóa – Bề mặt sáng bóng dễ vệ sinh |
| Điểm khác biệt | – Mối hàn TIG với khí Argon uy tín – Khoảng cách tầng hợp lý tiết kiệm thời gian – Bánh xe chịu lực lớn, có khóa cố định – Đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 – Giảm chi phí bảo trì, tăng hiệu suất và vệ sinh an toàn |
| Hướng dẫn sử dụng & bảo trì | – Di chuyển nhẹ nhàng, tránh va đập mạnh – Lau chùi bề mặt inox thường xuyên bằng khăn mềm – Không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh – Kiểm tra bánh xe và khóa định kỳ – Bảo dưỡng mối hàn định kỳ để kéo dài tuổi thọ |
| Tùy chỉnh kích thước | Có, nhận gia công theo yêu cầu khách hàng |
| Vị trí mua hàng | Liên hệ trực tiếp Cơ Khí Đại Việt để tư vấn và báo giá chính hãng |
Giới Thiệu Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng là thiết bị chuyên dụng, thiết kế để vận chuyển và lưu trữ suất ăn hàng loạt trong môi trường công nghiệp. Bạn sẽ thấy sản phẩm phù hợp cho bếp công nghiệp nhà hàng, bệnh viện, căng‑tin trường học, nhà máy và dịch vụ catering — tức nơi cần di chuyển nhiều khay cùng lúc, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tiết kiệm nhân lực.
Sản xuất trực tiếp tại xưởng của chúng tôi, theo tiêu chí kiểm soát vật liệu và quy trình (ISO 9001:2015), giúp bạn yên tâm về nguồn gốc và chất lượng. Để so sánh nhanh các phiên bản tương tự, bạn có thể Xem dòng Xe đẩy khay inox — giải pháp tương tự.
Với khả năng chứa đến 96 khay (12 tầng × 8 khay/tầng), xe tối ưu không gian lưu trữ và tăng hiệu suất phục vụ: một nhân viên có thể vận chuyển toàn bộ suất ăn trong một lần đẩy, giảm đáng kể thời gian phục vụ. Khi bạn mua trực tiếp từ Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kiểm soát Inox 304 đầu vào, hàn TIG tại xưởng để đảm bảo mối hàn bền, và cung cấp bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật sau nghiệm thu; giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án.
Nếu cần một giải pháp tích hợp cho bếp quy mô lớn, hãy tham khảo Thiết bị bếp công nghiệp — giải pháp tích hợp cho bếp quy mô lớn do chúng tôi cung cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng
Tiếp nối phần “Giới Thiệu Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt”, dưới đây là bản tóm tắt dễ đọc dành cho bạn — các thông số có thể đo lường, lợi ích tài chính và những tín hiệu cho thấy sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp.
- Định nghĩa & công suất: Xe đẩy 12 tầng thiết kế để chứa số lượng lớn khay thức ăn; cấu hình phổ biến là ~8 khay/tầng (tổng ~96 khay), tương thích với khay GN 1/1 hoặc khay kích thước phổ biến như 400×600mm. Đây là điểm nổi bật xe đẩy khay inox giúp bạn vận hành suất ăn theo dây chuyền nhanh hơn.
- Lợi ích đo lường (KPI rõ ràng): Một nhân viên có thể vận chuyển toàn bộ mẻ 96 suất chỉ trong một lần đẩy, giảm số lần di chuyển và thời gian phục vụ; hệ quả trực tiếp là giảm OPEX cho bộ phận phục vụ và tăng hiệu suất phục vụ tính theo suất/giờ.
- Tín hiệu chất lượng và vật liệu: Tùy chọn Inox 304 cho thân và khung — kháng ăn mòn cao, dễ vệ sinh, phù hợp môi trường ẩm ướt và yêu cầu an toàn thực phẩm. Khung inox vuông (ví dụ 40×40mm) với độ dày khung khoảng 1.2mm; lá inox khay ~1mm. Những thông số này đảm bảo tuổi thọ cao và giảm chi phí vòng đời (LCC).
- Kết cấu & an toàn vận hành: Khoảng cách tầng khoảng 8–10cm giúp thao tác lấy/đặt khay nhanh; nan đỡ gia cố chống võng. Bánh xe cao su đường kính ~100mm, bánh xoay 360° có khóa, cho di chuyển êm và cố định khi nghiệm thu.
- Sức chịu tải & bảo hành: Thiết kế công nghiệp chịu tải thực tế lên tới ~300kg, phù hợp cho môi trường nhà ăn công nghiệp. Cơ Khí Đại Việt cung cấp chính sách bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật — đảm bảo tín hiệu an tâm cho bộ phận mua sắm.
- Chi phí & ROI: Giá tham khảo cho mẫu Inox 304 thường nằm trong khoảng 4.500.000–5.500.000 VNĐ. Khi so sánh với chi phí lao động và tổn thất do hư hỏng thiết bị rẻ hơn, đầu tư vào xe chất lượng cao giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong trung-dài hạn.
- Ứng dụng thực tế: Phù hợp bếp công nghiệp, bệnh viện, trường học, căng‑tin, dịch vụ catering. Nếu bạn cần tùy chỉnh kích thước hoặc khay chuyên dụng, chúng tôi có thể gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Nếu bạn quan tâm đến các thông số chi tiết như kích thước tổng thể, khoảng cách tầng, loại bánh xe hoặc lựa chọn vật liệu giữa Inox 201/304, xem phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng” ngay sau đây để đối chiếu và lên bản vẽ nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng
Căn cứ các lợi ích vận hành và tiêu chí kỹ thuật đã nêu ở phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng”, dưới đây chúng tôi trình bày bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn dùng làm tiêu chí so sánh, đưa vào bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu mua sắm của bộ phận procurement.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 (chuẩn cho môi trường ẩm, chống ăn mòn). Tùy chọn Inox 201 theo ngân sách. |
| Độ dày | Khung: 1.2 mm; Lá/khay: ~1.0 mm; Nan đỡ: 1.0 mm (đảm bảo độ cứng và chịu tải). |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG (mối hàn mịn, bền, ít xi măng hóa), xử lý mối hàn chống oxi hóa để tăng độ bền bề mặt. |
| Kích thước tổng | 670 x 470 x 1730 mm (D x R x C) — kích thước tham chiếu phù hợp lưu trữ và lối đi bếp tiêu chuẩn. |
| Số tầng & sức chứa | 12 tầng; mỗi tầng bố trí cho 8 khay tiêu chuẩn → tổng ~96 khay (mẫu tiêu chuẩn). |
| Khoảng cách tầng | 10 cm (100 mm) giữa các thanh, đủ để dễ thao tác lấy/đặt khay. |
| Kích thước khay tương thích | Tương thích GN 1/1 (cao 65 mm), hoặc khay 400 x 600 mm, 460 x 720 mm; có thể sản xuất theo yêu cầu (custom). |
| Loại và kích thước bánh xe | 4 bánh xoay 360° bằng cao su/PU, đường kính 100 mm, chịu tải và di chuyển êm trên sàn bếp. |
| Khóa bánh | Phanh khóa trên 2 bánh (khóa cố định) + cơ chế chống trượt cho thao tác an toàn khi dừng. |
| Bảo hành | 12 tháng cho khung và kết cấu hàn; hỗ trợ kỹ thuật 24/7 theo chính sách Cơ Khí Đại Việt. |
| Chuẩn chất lượng (ISO) | Sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nội bộ; có thể đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn ISO/TCVN theo hợp đồng và nghiệm thu. |
Bảng trên cung cấp các thông số cần thiết để Bạn so sánh về vật liệu, khả năng chịu tải và tính tương thích với khay hiện có. Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật (DWG/SKETCH) hoặc yêu cầu điều chỉnh kích thước, chúng tôi sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu.
Tiếp theo, Bạn có thể tham khảo phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng” để hiểu rõ hơn về lợi ích vận hành, tác động đến chi phí vòng đời (LCC) và những kịch bản ứng dụng thực tế.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng, bước tiếp theo là hiểu rõ lợi ích đo lường mà sản phẩm mang lại cho vận hành bếp công nghiệp. Ở đây chúng tôi tóm lược ba lợi ích hàng đầu theo cấu trúc tính năng → lợi thế → lợi ích để giúp bạn đánh giá tác động lên CAPEX và OPEX trước khi quyết định nghiệm thu.
Chất liệu Inox 304 & Độ bền vượt trội
Xe sử dụng Inox 304 với độ dày tấm 0.8–1.2 mm, mang lại bề mặt không bám bẩn và khả năng chống ăn mòn cao. Nhờ đặc tính này, khung và khay giữ được trạng thái mới lâu hơn, giảm tần suất thay thế và chi phí vòng đời (LCC). Kết quả là bạn có thể tối ưu hóa chi phí bảo trì, đảm bảo an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn bếp công nghiệp và nâng cao hiệu suất vận hành của đội ngũ phục vụ.
Mối hàn TIG với khí Argon — kết cấu bền và an toàn
Khung và liên kết trên xe được thực hiện bằng hàn TIG với khí Argon, tạo mối hàn sạch, ít oxy hóa và chịu lực tốt. Cấu trúc mối hàn này giảm điểm gỉ và rủi ro vỡ mối nối khi chịu va đập hoặc tải trọng lớn. Kết quả thực tế: ít sự cố kỹ thuật, giảm thời gian sửa chữa và chi phí bảo trì, đồng thời nâng cao độ ổn định trong luồng phục vụ suất ăn — một lợi ích thiết thực cho việc quản lý OPEX của bạn.
Thiết kế 12 tầng & Bánh xe chịu lực — tăng hiệu suất vận hành
Với 12 tầng, mỗi tầng chứa ~8 khay (tổng sức chứa ~96 khay) và khoảng cách tầng 10 cm, xe tối ưu hóa số suất trên mỗi chuyến, giảm số lượt di chuyển. Bánh xe phi 100 mm cùng 2 bánh có khóa giúp thao tác nhanh, ổn định và an toàn ngay cả khi di chuyển tải nặng qua bếp. Thực tế ứng dụng là tăng tốc độ phục vụ, tiết kiệm nhân công, và sử dụng hiệu quả không gian lưu trữ; bạn giảm chi phí vận hành và cải thiện thông lượng suất ăn cho nhà hàng, bệnh viện hoặc căng tin.
Xe tương thích với nhiều kích thước khay phổ biến; xem chi tiết về kích thước khay tại Khay cơm inox — kích thước tương thích 40×60/46×72. Nếu bạn muốn so sánh cấu hình hoặc tham khảo phụ kiện, hãy kiểm tra Các mẫu Xe đẩy inox khác — tham khảo dòng xe và phụ kiện để lựa chọn phương án phù hợp với quy trình của bạn.



So Sánh Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng — nơi chúng tôi đã nêu rõ **Inox 304**, mối hàn chất lượng và thiết kế 12 tầng tối ưu hóa năng suất phục vụ — bạn có thể tự hỏi lợi ích tài chính thực tế khi so sánh với sản phẩm rẻ hơn trên thị trường. Dưới đây là bảng so sánh tiêu chí kỹ thuật trực quan để bạn đánh giá TCO (tổng chi phí sở hữu) khi quyết định đầu tư.
| Tiêu Chí | Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 tiêu chuẩn công nghiệp: chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường ẩm ướt, đảm bảo vệ sinh thực phẩm và tuổi thọ dài. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mạ rẻ tiền: dễ bị oxy hóa theo thời gian, giảm tuổi thọ và tăng chi phí bảo trì. |
| Độ Dày Vật Liệu | Khung chính ~1.2 mm; lá inox khay ~1.0 mm — đảm bảo chịu tải, hạn chế biến dạng khi sử dụng liên tục. | Lát mỏng hơn (0.8–1.0 mm) ở khung và thân, dẫn đến biến dạng nhanh hơn dưới tải lớn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG + khí bảo vệ Argon, mối hàn liền mạch, chống rỉ tại mối nối, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu công nghiệp. | Hàn khí tay hoặc hàn điểm kém kiểm soát, dễ xuất hiện gỉ từ mối hàn và giảm độ cứng kết cấu. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, quy trình bảo hành & hậu mãi rõ ràng. | Bảo hành ngắn hơn hoặc điều kiện bảo hành hạn chế; hỗ trợ hậu mãi không thường xuyên. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn chút ban đầu nhưng chi phí vận hành (OPEX) thấp: ít sửa chữa, tuổi thọ kéo dài, giảm thời gian ngừng vận hành. | CAPEX thấp ban đầu nhưng OPEX tăng theo thời gian: sửa chữa thường xuyên, thay thế sớm, gián đoạn hoạt động phục vụ. |
Với góc nhìn chi phí vòng đời (LCC/TCO), đầu tư vào xe đẩy sử dụng Khay inox — tham khảo vật liệu và kích thước và vật liệu Inox 304 mang lại lợi tức thực tế: bạn giảm chi phí bảo trì, ít phải thay mới và hạn chế thời gian ngưng trệ trong dây chuyền phục vụ. Nếu bạn cần một tiêu chí lựa chọn toàn diện cho kế hoạch mua sắm thiết bị, xem xét các Thiết bị bếp công nghiệp — tiêu chí lựa chọn đầu tư để đối chiếu yêu cầu bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và hiệu suất vận hành.
Chúng tôi khuyến nghị bạn cân nhắc CAPEX ban đầu cùng chi phí vận hành dự kiến trong 3–5 năm khi lập ngân sách; quyết định sáng suốt dựa trên TCO sẽ tiết kiệm cho doanh nghiệp về OPEX và rủi ro vận hành thực tế.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Năng lực sản xuất tại xưởng — Sau khi so sánh các lựa chọn và thấy rõ lợi thế về chi phí vòng đời, Bạn cần tin tưởng vào năng lực thực tế của nhà cung cấp. Tại xưởng của chúng tôi, quy trình sản xuất tuân thủ ISO 9001:2015 với máy cắt laser, máy uốn thủy lực và mối hàn TIG bảo vệ Argon, đảm bảo mối ghép chắc và tuổi thọ cao.
Kiểm soát nguồn vật liệu theo tiêu chuẩn Inox 304 và khả năng thiết kế, xuất bản bản vẽ 2D/3D cho phép chúng tôi tùy chỉnh kích thước, khoảng cách tầng và cấu trúc để tối ưu hiệu suất vận hành — một tiêu chí then chốt của năng lực sản xuất cơ khí. Để tham khảo năng lực gia công và các dự án thực tế, xem Thiết bị inox công nghiệp — năng lực gia công & sản xuất.
Chính sách bảo hành & hậu mãi — Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn, kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và dịch vụ lắp đặt tận nơi. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi thực hiện lắp đặt, hiệu chỉnh và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật, giúp bạn giảm rủi ro trong giai đoạn đưa vào vận hành và tối thiểu hóa OPEX.
Chúng tôi còn cung cấp gói bảo trì định kỳ, phụ tùng thay thế và tư vấn nâng cấp bánh chịu lực hoặc hệ khóa phanh theo điều kiện thực tế. Muốn xem thêm mẫu và phụ kiện tương thích, Bạn có thể Xem thêm mẫu Xe đẩy inox & phụ kiện.
Phần tiếp theo sẽ tập trung trả lời những thắc mắc vận hành, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành trong mục Câu Hỏi Thường Gặp về Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng
Sau khi đã xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, kỹ thuật nhằm hỗ trợ quyết định mua và tối ưu quy trình vận hành của Bạn. Các phản hồi tập trung vào tùy chỉnh kích thước, thông số tải trọng, thời gian giao hàng – bảo hành, chứng nhận vật liệu và hướng dẫn bảo trì nhanh.
Xe đẩy khay cơm inox 12 tầng có thể tùy chỉnh kích thước không?
Tải trọng và kích thước tổng của xe là bao nhiêu?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành thế nào?
Có chứng nhận vật liệu (CO/CQ) và hỗ trợ kỹ thuật không?
Làm sao để vệ sinh và bảo trì nhanh sau khi nhận hàng?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

