Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy
12.250.000 ₫
Giảm OPEX và nâng cao hiệu suất bếp thương mại ngay từ ngày đầu vận hành — Bếp á 2 họng có gáy của Cơ Khí Đại Việt mang lại lửa ổn định, vệ sinh nhanh và vận hành bền bỉ cho nhà hàng, bếp tập thể và bếp công nghiệp. Sản xuất tại xưởng bằng Inox 304 với mối hàn TIG, kiềng gang chịu lực, gáy chắn gió/chắn dầu mỡ và vòi nước tích hợp; 2 họng đốt độc lập kèm quạt thổi cho ngọn lửa xanh giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm bảo trì và đơn giản hóa nghiệm thu (dung sai ±5 mm, giao hàng 7–14 ngày). Cơ Khí Đại Việt cam kết phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật — liên hệ để nhận bản vẽ PDF/CAD và báo giá ngay.
| Tên sản phẩm | Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy |
| Nhà sản xuất | Cơ Khí Đại Việt |
| Xuất xứ / địa điểm sản xuất | Xưởng Cơ Khí Đại Việt, Đồng Nai |
| Chất liệu thân | Inox 304 cao cấp (AISI 304), hàn TIG với khí Argon |
| Kích thước tổng thể (Rộng x Sâu x Cao) | 1500 x 740 x 1050 mm (kèm gáy chắn phía sau), tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Độ dày vật liệu | Thân 1.0 mm, mặt bàn 1.2 mm, gáy chắn 1.0 mm (inox 304) |
| Số họng & họng đốt | 2 họng đốt độc lập, họng gang đúc chịu nhiệt, đường kính vùng đốt ~80–100 mm, có thể điều chỉnh |
| Kiềng | Kiềng gang đúc chịu nhiệt, tháo rời, giữ nồi ổn định; có lựa chọn kiềng hợp kim cho bếp công suất cao |
| Quạt thổi | Tích hợp tùy mẫu, công suất 40–120 W hoặc 250 W (phiên bản nâng cao), giúp ngọn lửa xanh, đều |
| Vòi nước & khay thoát | Vòi cấp nước inox tích hợp trên bề mặt, van tay gạt; khay nước có lưới lọc, rãnh thoát và khay thu nước dễ tháo rửa |
| Gáy chắn dầu mỡ | Gáy inox cao chắn dầu mỡ, dễ vệ sinh, ngăn vết bắn lên tường, giữ vệ sinh và an toàn thực phẩm |
| Hàn | Hàn TIG với khí Argon (hàn khí Ar), mối hàn chắc, chống oxi hóa, đảm bảo thẩm mỹ và bền bỉ |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | ISO 9001:2015, đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm, cung cấp tài liệu chứng nhận theo yêu cầu |
| Bảo hành | 12 tháng bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh và cung cấp linh kiện thay thế |
| Yêu cầu nguồn gas | LPG là cấu hình chuẩn; có thể chuyển sang NG theo yêu cầu; đầu vào gas 1/2″ BSP; áp suất ~30 mbar (điều chỉnh qua bộ điều áp) |
| Trọng lượng & thời gian giao hàng | Trọng lượng ~60–75 kg tùy cấu hình; thời gian sản xuất và giao hàng 7–14 ngày làm việc; có tùy chọn giao gấp |
| Tùy chọn & dung sai kích thước | Phiên bản Inox 304 nâng cao hoặc vật liệu theo yêu cầu khách; dung sai ±5 mm; cung cấp bản vẽ kỹ thuật trước sản xuất |
| Chức năng nấu | Hai họng đốt cho phép nấu đồng thời hai món với ngọn lửa mạnh và đều |
| Tính năng an toàn và điều chỉnh | Hệ thống đánh lửa cơ hoặc tự động, van an toàn, chân điều chỉnh độ cao phù hợp nhiều loại mặt sàn |
Giới Thiệu Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bạn cần một thiết bị nấu công suất cao, vận hành ổn định cho nhà hàng, khách sạn hoặc căng tin? Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy là giải pháp tối ưu: hai họng đốt độc lập cho phép nấu đồng thời nhiều món, gáy inox chắn gió bảo vệ tường và thiết bị; thân làm bằng inox 304 chống gỉ, dễ vệ sinh. Nếu bạn muốn xem các lựa chọn kích thước hoặc hệ thống bếp tích hợp, tham khảo thêm Bếp công nghiệp và Bếp á công nghiệp do Cơ Khí Đại Việt phân phối.
Bạn sẽ thu lợi trực tiếp từ hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC): kiềng gang chịu tải, họng đốt điều chỉnh lửa mạnh — tiết kiệm gas và rút ngắn thời gian chế biến, vòi nước tích hợp cùng khay thoát giúp vệ sinh nhanh, giảm OPEX.
Cơ Khí Đại Việt cam kết phân phối chính hãng, vật liệu inox 304, CO/CQ đầy đủ và bảo hành 12 tháng; chúng tôi hỗ trợ nghiệm thu, bản vẽ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt để bạn đạt hiệu suất tốt nhất cho quy mô phục vụ (tham chiếu: phù hợp cho 200–300 phần ăn/ngày).

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy
Sau phần Giới Thiệu, Bạn đã nắm được cấu tạo cơ bản của sản phẩm. Dưới đây là bản tóm tắt nhanh, thiết kế dành cho người quyết định mua sắm: ngắn gọn, dễ quét thông tin và trực tiếp chỉ ra lợi ích vận hành, chi phí và yêu cầu nghiệm thu.
- Độ bền vật liệu: Thân bếp bằng Inox 304—chống ăn mòn, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và giảm chi phí bảo trì dài hạn (giảm LCC/TCO).
- Gáy chắn gió inox: Ngăn dầu mỡ bắn lên tường, ổn định ngọn lửa trong môi trường bếp thương mại, giúp duy trì hiệu suất vận hành và an toàn cho nhân viên.
- Hai họng đốt độc lập: Cho phép nấu đồng thời hai món, tối ưu năng suất; phù hợp quy mô phục vụ đến ~200–300 phần ăn/ngày, hỗ trợ tiết kiệm OPEX so với vận hành nhiều bếp nhỏ.
- Kiềng gang nguyên khối: Chịu tải lớn, không biến dạng sau thời gian dài, giảm chi phí thay thế và thời gian ngưng vận hành.
- Vòi nước tích hợp & khay thoát: Lấy nước nhanh, làm mát và rửa trực tiếp trên bề mặt; rãnh thoát nước giữ bếp sạch, rút ngắn thời gian vệ sinh và nghiệm thu theo tiêu chí vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Hệ thống đánh lửa & an toàn: Lựa chọn đánh lửa cơ hoặc tự động (Magneto) giúp thao tác nhanh, ổn định và tiết kiệm năng lượng khi vận hành cao tần.
Về lợi ích kinh tế, Bạn nhận được tác động rõ rệt đến chi phí đầu tư và vận hành: chi phí CAPEX hợp lý (tham khảo từ ~11.500.000₫ tùy cấu hình), bảo hành 12 tháng, cùng khả năng giảm OPEX nhờ hiệu suất đốt và thiết kế dễ bảo trì. Cơ Khí Đại Việt cung cấp bản vẽ kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).
Những điểm trên chính là điểm nổi bật bếp á 2 họng mà các nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp quan tâm nhất. Nếu Bạn cần so sánh chi tiết hoặc đánh giá ROI cho dự án, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết—kích thước, trọng lượng, công suất họng và vật liệu hoàn thiện để Bạn dễ dàng so khớp yêu cầu đặt hàng và bản vẽ thi công.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy
Bắt nối từ các điểm nổi bật trước, dưới đây là thông số kỹ thuật chuẩn dành cho kỹ sư, quản lý mua sắm và đội dự án. Bạn sẽ thấy các thông số cần thiết để nghiệm thu, lập bản vẽ thi công và ước tính CAPEX/OPEX cho bếp thương mại.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Bếp á công nghiệp 2 họng có gáy chắn gió |
| Số họng | 2 họng đốt độc lập |
| Chất liệu thân | Inox 304 (sáng, chống ăn mòn, đạt yêu cầu VSATTP) |
| Kiềng | Kiềng gang nguyên khối chịu tải lớn |
| Họng đốt | Gang hoặc inox chịu nhiệt; ngọn lửa mạnh, đều, tiết kiệm gas |
| Gáy chắn gió | Gáy inox cao, hạn chế dầu mỡ bắn lên tường và ổn định luồng khí |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa cơ hoặc Magneto (tùy model) |
| Vòi cấp nước | Tích hợp vòi lấy nước trên bếp để làm mát và vệ sinh nhanh |
| Khay hứng & rãnh thoát | Khay hứng nước có rãnh thoát, dễ vệ sinh |
| Chân bếp | Chân điều chỉnh độ cao, phù hợp nhiều mặt sàn |
| Công suất vận hành | Phù hợp phục vụ 200–300 phần ăn/ngày (tùy quy trình bếp) |
| Bảo hành | 12 tháng (theo chính sách Cơ Khí Đại Việt) |
| Giá tham khảo | Từ 11.500.000₫ (tùy kích thước và tùy chọn) |
Bạn cần bản vẽ kỹ thuật CAD hoặc file PDF chi tiết để đưa vào hồ sơ đấu thầu, bố trí mặt bằng hay hoàn thiện bản vẽ Shop Drawing? Tải bản mẫu PDF/CAD tham khảo tại: Bản vẽ & specs (PDF/CAD). Nếu cần bản vẽ theo yêu cầu dự án, hãy gửi thông tin kỹ thuật để chúng tôi tùy chỉnh.
Ghi chú kỹ thuật: Kích thước tùy chọn – dung sai chế tạo ±5 mm. Thông số trên là cơ sở cho thông số nghiệm thu và ước tính tổng chi phí sở hữu (TCO).
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật — từ hiệu suất họng đốt đến lợi ích về chi phí vòng đời (LCC) khi chọn Inox 304 và kiềng gang.
Phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật của Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy
Sau khi bạn đã xem bảng Thông số kỹ thuật, bước tiếp theo là hiểu chính xác lợi ích kỹ thuật chuyển hóa thành hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC). Chúng tôi chỉ ra cách mỗi chi tiết — từ vật liệu đến hệ thống đốt — ảnh hưởng trực tiếp đến CAPEX, OPEX và quy trình nghiệm thu trên công trình. Nếu bạn cần cấu hình hệ thống hoặc tham khảo giải pháp tích hợp, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp và các phương án sản xuất của chúng tôi. Đối với các lựa chọn bếp inox khác, bạn cũng có thể tham khảo Bếp cồn inox.
Inox 304 & mối hàn TIG (chất lượng vật liệu)
Tính năng: Thân bếp và gáy làm bằng inox 304, mối hàn thực hiện bằng quy trình TIG để đảm bảo mối nối kín, ít khuyết tật. Ưu điểm: Mối hàn TIG tạo đường mối mịn, chịu ăn mòn và nhiệt tốt hơn so với mối hàn thường, giảm nguy cơ rạn nứt ở vùng tiếp xúc nhiệt. Lợi ích cho bạn: Bề mặt bếp giữ vệ sinh dễ dàng, giảm tần suất bảo trì và chi phí thay thế trong suốt vòng đời, giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và đơn giản hóa thủ tục nghiệm thu kỹ thuật.
Quạt thổi & hiệu suất đốt (ngọn lửa xanh, tiết kiệm nhiên liệu)
Tính năng: Hệ thống quạt thổi tích hợp điều chỉnh lưu lượng gió cho mỗi họng, tạo ngọn lửa xanh, đều. Ưu điểm: Ngọn lửa ổn định và trao đổi nhiệt hiệu quả hơn, dẫn tới thời gian nấu giảm và tiêu thụ gas thấp hơn. Lợi ích cho bạn: Tiết kiệm OPEX rõ rệt ở nhà hàng hoặc suất ăn công nghiệp; năng suất bếp tăng lên nhờ thời gian nấu rút ngắn — điều này quan trọng khi bạn cân đối năng lực phục vụ 200–300 suất/ngày hoặc cao hơn.
Gáy chắn dầu mỡ & vòi nước tích hợp (vệ sinh và an toàn)
Tính năng: Gáy inox cao chắn bắn dầu mỡ kết hợp khay rãnh thoát nước và vòi cấp nước trực tiếp trên bếp. Ưu điểm: Hệ thống này ngăn dầu mỡ bám lên tường, thu gom chất thải lỏng và cho phép làm sạch nhanh ngay tại chỗ. Lợi ích cho bạn: Rút ngắn thời gian vệ sinh, giảm rủi ro cháy nổ và giúp chứng thực an toàn vệ sinh thực phẩm trong quá trình nghiệm thu; giảm chi phí lao động bảo trì và tối ưu hóa quy trình làm sạch hàng ngày.



Tiếp theo, chúng tôi sẽ đặt những ưu điểm kỹ thuật vừa phân tích lên bàn cân với các sản phẩm tương đương trong phần “So Sánh Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?” để giúp bạn lựa chọn phương án tối ưu cho dự án.
So Sánh Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau phần Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, giờ đây Bạn cần một so sánh thực tế để quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các So sánh vật liệu và công nghệ thiết bị bếp công nghiệp trên thị trường — giúp Bạn đánh giá CAPEX, OPEX và tổng chi phí vòng đời (TCO) một cách nhanh chóng.
| Tiêu Chí | Bếp á 2 họng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cho thân và gáy chắn gió; kiềng đúc gang chịu nhiệt — độ bền vật liệu cao, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mỏng, không có gáy hoặc vòi nước; dễ bị oxy hóa theo thời gian. |
| Độ Dày | Thân thường 1.2–1.5 mm (tùy cấu hình), kiềng gang dày, chịu tải lớn và không biến dạng khi phục vụ khối lượng cao. | Độ dày 0.6–1.0 mm; mỏng hơn nên dễ móp, giảm tuổi thọ và tăng chi phí bảo trì. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn TIG và hoàn thiện thẩm mỹ; mối nối kín, chống rỉ, đảm bảo nghiệm thu theo thông số kỹ thuật. | Hàn tay, mối hàn lộ, không đồng đều; dễ phát sinh điểm rỉ và hỏng sớm. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh, có CO/CQ kèm theo cho đơn hàng dự án. | Bảo hành ngắn hoặc giới hạn; dịch vụ hậu mãi và phụ tùng thay thế hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu, nhưng OPEX thấp hơn: ít sửa chữa, tiết kiệm nhiên liệu nhờ họng đốt hiệu suất cao, tuổi thọ kéo dài dẫn đến chi phí vòng đời thấp hơn. | Giá mua thấp, nhưng OPEX tăng vì bảo trì, thay thế, rỉ sét; TCO thực tế cao khi xét 3–5 năm vận hành. |
Tóm lại, nếu Bạn đánh giá theo TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu) thay vì chỉ nhìn CAPEX, lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt thường cho chi phí vòng đời thấp hơn: đầu tư ban đầu cao hơn một chút nhưng giảm thiểu dừng bếp, giảm chi phí bảo trì và rút ngắn thời gian nghiệm thu. Đây là quyết định hợp lý cho nhà hàng, khách sạn hoặc bếp tập thể có nhu cầu vận hành liên tục và yêu cầu về độ bền vật liệu.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi — thông tin quyết định khi Bạn cần đảm bảo tiến độ, nghiệm thu và tổng chi phí sở hữu cho dự án.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh các lựa chọn kỹ thuật và chi phí trong phần trước, Bạn cần một đối tác có năng lực sản xuất thực tế, quy trình lắp đặt rõ ràng và bảo hành minh bạch để giảm rủi ro nghiệm thu và tổng chi phí sở hữu (TCO). Dưới đây, chúng tôi trình bày căn bản về năng lực sản xuất Cơ Khí Đại Việt, quy trình dịch vụ và chính sách hậu mãi nhằm giúp Bạn ra quyết định đầu tư an toàn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất hiện đại, trang bị máy cắt laser, máy uốn, bàn hàn TIG và khu vực kiểm tra chất lượng. Vật liệu tiêu chuẩn: Inox 304 cho thân bếp và gáy chắn gió, kiềng gang chịu tải; các mối hàn TIG đảm bảo độ kín, thẩm mỹ và tuổi thọ cao.
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật hoặc cấu hình tùy chỉnh, tham khảo trực tiếp tại Cơ Khí Đại Việt để nhận bản vẽ CAD, CO/CQ và thông số nghiệm thu. Năng lực sản xuất cho phép chúng tôi nhận đơn hàng số lượng lớn mà vẫn đáp ứng dung sai và tiêu chuẩn nghiệm thu của dự án.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Trước khi giao hàng, chúng tôi thực hiện khảo sát hiện trường, kiểm tra cấp gas và đo đạc kích thước lắp đặt. Đội ngũ kỹ thuật sẽ lắp đặt tại chỗ, căn chỉnh ngọn lửa, kiểm tra rò rỉ và hướng dẫn vận hành cho nhân sự của Bạn. Bạn có thể xem các cấu hình mẫu trong Danh mục Bếp á công nghiệp và đặt lịch dịch vụ qua Dịch vụ lắp đặt & bảo trì của chúng tôi. Quy trình bàn giao bao gồm nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật, biên bản nghiệm thu và hướng dẫn bảo trì định kỳ để tối ưu CAPEX/OPEX cho khu bếp của Bạn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho toàn bộ sản phẩm; hỗ trợ thay thế phụ tùng, sửa chữa và bảo trì theo hợp đồng. Dịch vụ hậu mãi gồm tư vấn tối ưu hoá chi phí vòng đời (LCC), cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng và phản hồi kỹ thuật nhanh qua hotline. Cam kết này giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho Bạn — ít sự cố, ít thời gian ngưng vận hành và chi phí vận hành (OPEX) thấp hơn trong dài hạn.

Với năng lực chế tạo, dịch vụ lắp đặt tận nơi và bảo hành rõ ràng, Bạn có cơ sở để triển khai dự án bếp công nghiệp với rủi ro thấp và chi phí vận hành tối ưu. Nếu Bạn còn thắc mắc cụ thể về sản phẩm hoặc muốn xem hồ sơ kỹ thuật, phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo sẽ trả lời các câu hỏi phổ biến về tính ứng dụng, bảo trì và nghiệm thu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy
Bạn vừa đọc mục An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt nên có thể còn một số câu hỏi trước khi nghiệm thu hoặc yêu cầu báo giá. Dưới đây chúng tôi tập hợp những thắc mắc phổ biến nhất để giúp Bạn đánh giá nhanh về thông số, ứng dụng và lợi ích kinh tế khi trang bị Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy.
Bếp á 2 họng công nghiệp có gáy không?
Thông số kỹ thuật chính của bếp này là gì?
Thông số tiêu chuẩn bạn nên biết:
- Kích thước: 1500 x 740 x 1050 mm (kèm gáy); dung sai sản xuất ±5 mm.
- Chất liệu thân: Inox 304 (mối hàn TIG, đảm bảo độ bền và an toàn vệ sinh thực phẩm).
- Số họng: 2 họng đốt độc lập; kiềng gang nguyên khối chịu tải nồi lớn.
- Hệ thống quạt thổi: 40–250 W (tùy model) giúp ngọn lửa xanh, tiết kiệm gas.
- Thời gian giao hàng tiêu chuẩn: 7–14 ngày (tùy khối lượng đơn hàng và yêu cầu tùy chỉnh).
Bạn có thể yêu cầu bản vẽ kỹ thuật (PDF/CAD) để kiểm tra chi tiết lỗ và kết cấu trước khi nghiệm thu; liên hệ với chúng tôi để nhận bản vẽ chính thức.
Lợi ích kinh doanh chính khi dùng bếp á 2 họng có gáy là gì?
Tóm tắt lợi ích thực tế bạn nhận được:
- Giảm thời gian vệ sinh và chi phí bảo trì nhờ thân Inox 304 và gáy chắn dầu mỡ — giảm OPEX hàng tháng.
- Tăng hiệu suất vận hành: hai họng độc lập cho phép nấu đồng thời nhiều món, phù hợp nhà hàng bận rộn và căng tin.
- Tiết kiệm nhiên liệu: quạt thổi giúp tạo ngọn lửa ổn định, giảm tiêu hao gas và cải thiện năng suất nấu.
- Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO): độ bền mối hàn TIG, vật liệu Inox 304 và chính sách bảo hành 12 tháng của Cơ Khí Đại Việt giảm chi phí thay thế và rủi ro CAPEX dài hạn.
Nếu Bạn cần phép đo TCO cụ thể cho dự án, chúng tôi có thể tính toán dựa trên tần suất sử dụng, chi phí gas và chi phí bảo trì dự kiến.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

