Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S
Liên hệ
Giữ thực phẩm đông lạnh ổn định, giảm downtime và tối ưu chi phí vận hành cho bếp công nghiệp. Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S — Inox AISI 304 bền vệ sinh, dung tích 455 L, máy nén hiệu suất cao, dải nhiệt -23°C ÷ -7°C, hệ quạt gió + xả tuyết và môi chất lạnh hiệu suất cao (R‑404A / tùy cấu hình R‑290) — làm lạnh nhanh, nhiệt độ đồng đều và tiết kiệm năng lượng. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng, bảo hành 12 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và lắp đặt trọn gói — liên hệ Zalo để nhận báo giá và phân tích TCO chi tiết cho dự án của bạn.
Đang cập nhật thông số kỹ thuật...
Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bạn đang tìm giải pháp bảo quản lạnh hiệu suất cao cho bếp nhà hàng, khách sạn hoặc cơ sở chế biến thực phẩm? Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S là tủ đông âm bàn 3 cánh dung tích 455 lít, thiết kế cho môi trường F&B quy mô vừa và lớn. Sản phẩm sử dụng máy nén hiệu suất cao, dải nhiệt ổn định từ -23°C đến -7°C, gas R-404A an toàn, và thân vỏ bằng inox 304 dễ vệ sinh — giúp bảo toàn hương vị và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm đồng thời giảm rủi ro an toàn vệ sinh. Nếu Bạn cần tham khảo các mẫu tương tự cho dây chuyền bếp, xem chi tiết tại Bàn đông công nghiệp.
Vì sao Bạn nên chọn Cơ Khí Đại Việt? Chúng tôi phân phối chính hãng, kèm chính sách bảo hành Hoshizaki và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ — đảm bảo nghiệm thu và tối ưu chi phí vòng đời (LCC). Thiết kế mặt bàn phẳng để sơ chế, hệ thống xả tuyết tự động và màn hình LED giúp tăng hiệu suất vận hành, giảm OPEX. Với vật liệu inox 304 và linh kiện nhập khẩu, Bạn đầu tư một lần nhưng thu lợi lâu dài. Để mở rộng giải pháp lạnh cho cơ sở, tham khảo thêm Thiết bị lạnh công nghiệp do chúng tôi phân phối.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S
Sau phần giới thiệu về sản phẩm, đây là bản tóm tắt nhanh những điểm nổi bật FT-188MC-S mà Bạn cần nắm để quyết định đầu tư cho bếp công nghiệp hoặc cơ sở F&B. Chúng tôi liệt kê các yếu tố kỹ thuật và lợi ích trực tiếp lên hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và tính khả thi khi nghiệm thu.
- Dung tích và bố trí tối ưu: 455 lít với 3 cánh mở rộng và nhiều ngăn kệ chịu lực — phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và bếp công nghiệp có lưu lượng nguyên liệu lớn; mặt bàn phẳng cho phép tận dụng làm khu sơ chế, tiết kiệm không gian.
- Hệ thống làm lạnh hiệu suất cao: Máy nén (compressor) công suất lớn đảm bảo tốc độ làm lạnh nhanh và duy trì dải nhiệt độ -23°C đến -7°C, giúp bảo quản tươi ngon mà không gây đóng tuyết bề mặt.
- Vật liệu và vệ sinh chuyên nghiệp: Thân tủ bằng Inox 304 chống gỉ, bề mặt nhẵn dễ lau chùi — đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm và giảm thời gian bảo trì.
- Tiết kiệm năng lượng & vận hành kinh tế: Thiết kế cách nhiệt tốt và hệ thống xả đông tự động giúp giảm OPEX; xét tổng chi phí sở hữu (TCO), FT-188MC-S mang lại lợi ích vượt trội so với tủ đông thông thường.
- Điều khiển tiện lợi, vận hành an toàn: Màn hình LED hiển thị nhiệt độ, thao tác cài đặt đơn giản; sử dụng gas R-404A, an toàn cho thực phẩm và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.
- Độ bền và dịch vụ hậu mãi: Sản phẩm sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản, linh kiện bền, dễ thay thế; phù hợp với chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp của Cơ Khí Đại Việt.
- Giá trị đầu tư cho doanh nghiệp: Dành cho Quý khách ưu tiên độ ổn định và hiệu suất dài hạn — giảm chi phí sửa chữa, nâng cao hiệu suất chuẩn bị nguyên liệu và rút ngắn thời gian thao tác trong bếp.
Nếu Bạn cần một cái nhìn trực quan hơn về thông số để so sánh với yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc để lập CAPEX, chúng tôi đã chuẩn bị bảng chi tiết ở phần tiếp theo: Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S
Bạn vừa xem qua các điểm nổi bật của Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S; dưới đây là thông số kỹ thuật FT-188MC-S được trình bày rõ ràng để đội ngũ kỹ thuật và bộ phận mua sắm so sánh, lập bản vẽ kỹ thuật và tính toán CAPEX/OPEX một cách chính xác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FT-188MC-S |
| Loại | Tủ đông âm bàn, 3 cánh (Series A-Fit) |
| Dung tích | 455 lít |
| Dải nhiệt | -23°C đến -7°C |
| Hệ thống làm lạnh | Máy nén (compressor) hiệu suất cao — làm lạnh nhanh và ổn định |
| Gas lạnh | R-404A (không chứa CFC) |
| Thân vỏ | Inox 304, chống gỉ, dễ vệ sinh — phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm |
| Cửa | 3 cánh mở rộng, thiết kế thuận tiện cho thao tác bếp công nghiệp |
| Bàn trên | Mặt phẳng inox, có thể sử dụng sơ chế, tối ưu không gian |
| Điều khiển & hiển thị | Màn hình LED hiển thị nhiệt độ; cài đặt dễ dàng; hệ thống xả đông tự động |
| Ngăn kệ | Nhiều ngăn kệ chịu lực, sắp xếp khoa học cho quy trình chuẩn bị nguyên liệu |
| Tiết kiệm năng lượng | Thiết kế cách nhiệt tối ưu; vận hành tiết kiệm điện, giảm OPEX và chi phí vòng đời (LCC) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Trung Quốc nhưng theo tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản |
| Bảo hành | 12–24 tháng (tùy linh kiện); hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng từ Cơ Khí Đại Việt |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, bếp tập thể và cơ sở F&B quy mô vừa và lớn |
Bảng thông số trên cung cấp nền tảng để Bạn kiểm tra tương thích về không gian, công suất lạnh và yêu cầu vệ sinh trước khi nghiệm thu hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Ở phần sau, Cơ Khí Đại Việt sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật để hỗ trợ quyết định đầu tư của Bạn.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S
Sau khi Bạn đã xem bảng Thông Số Kỹ Thuật, giờ là lúc hiểu rõ vì sao những con số ấy chuyển thành lợi thế thực tế trong vận hành hàng ngày. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật chủ đạo—chất liệu Inox AISI 304, hệ thống fan-assisted cooling kèm xả tuyết tự động, và hiệu suất năng lượng cùng môi chất R290—giải thích tính năng, lợi thế và lợi ích cụ thể để Bạn dễ đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) và hiệu suất vận hành.
Chất liệu Inox AISI 304 – Bề mặt và thân tủ bền bỉ, dễ vệ sinh
Tính năng: thân và mặt bàn làm bằng Inox AISI 304, gia công mối hàn tinh xảo và bề mặt nhẵn. Lợi thế: khả năng chống ăn mòn, kháng oxy hóa và chịu được môi trường ẩm, muối; bề mặt dễ lau chùi, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Lợi ích cho Bạn: giảm thời gian vệ sinh, rút ngắn quy trình nghiệm thu về vệ sinh, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí vòng đời (LCC). Nếu Bạn cần tích hợp khu vực sơ chế liền kề, xem thêm mẫu Bàn sơ chế inox để tối ưu bố trí bếp và quy trình thao tác.
Hệ thống làm lạnh quạt gió & xả tuyết tự động – Nhiệt độ đồng đều, giảm downtime
Tính năng: quạt phân phối gió bên trong kết hợp chu trình xả tuyết tự động, điều khiển ổn định bằng bộ điều khiển điện tử. Lợi thế: phân bổ lạnh đồng đều, ngăn ngừa điểm nóng và giảm tích tụ băng tuyết trên bề mặt thực phẩm. Lợi ích cho Bạn: ít phải can thiệp bảo trì, giảm tỷ lệ hao hụt do hư hỏng hoặc biến chất, tăng hiệu suất vận hành bếp và giảm thời gian ngừng máy. Hệ thống này là một trong những Thiết bị lạnh công nghiệp bạn có thể tin tưởng để đảm bảo chuỗi lạnh ổn định trong nhà bếp chuyên nghiệp.
Hiệu suất năng lượng & môi chất R290 – Tiết kiệm điện và thân thiện môi trường
Tính năng: sử dụng môi chất R290 kết hợp thiết kế nén và cách nhiệt tối ưu. Lợi thế: R290 có hệ số làm lạnh cao và GWP thấp, giúp giảm tiêu thụ năng lượng so với các môi chất truyền thống; thiết kế hiệu suất cao giảm công suất hoạt động liên tục. Lợi ích cho Bạn: chi phí vận hành (OPEX) giảm rõ rệt, thời gian hòa vốn ngắn hơn (tăng tính hấp dẫn của CAPEX), đồng thời giúp đơn vị đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và giảm rủi ro quy định trong tương lai.



So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Bạn vừa xem xét chi tiết các ưu điểm kỹ thuật của FT-188MC-S; bây giờ chúng tôi so sánh trực tiếp với các sản phẩm giá rẻ trên thị trường để giúp bạn đánh giá giá trị thực tế trước khi quyết định đầu tư. So sánh này giúp bạn nhìn rõ CAPEX và chi phí vận hành (OPEX) trong bối cảnh chi phí vòng đời (TCO) thực tế của một cơ sở F&B.
| Tiêu Chí | Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thân và bề mặt làm bằng Inox 304 cao cấp, bề mặt nhẵn, chống ăn mòn, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh; dễ vệ sinh và ít hao mòn theo thời gian. Xem thêm Thông tin về Inox. | Thép phủ sơn hoặc inox mỏng; lớp phủ dễ tróc, nguy cơ ăn mòn cao, tốn công xử lý và thay thế sau vài năm sử dụng. |
| Độ Dày | Cấu trúc vách và mặt bàn được thiết kế đủ dày, kết hợp lõi cách nhiệt mật độ cao giúp giữ nhiệt ổn định và giảm tải cho máy nén. | Vách mỏng, cách nhiệt kém dẫn đến dao động nhiệt, máy nén phải chạy nhiều hơn, tiêu thụ điện tăng. |
| Công Nghệ Hàn | Gia công mối hàn chính xác, mối nối kín, tiêu chuẩn Nhật Bản đảm bảo ít rò rỉ nhiệt và tuổi thọ cao; phù hợp với quy trình nghiệm thu khắt khe. | Hàn điểm hoặc hàn thô, mối nối kém kín, dễ xuất hiện sự cố theo thời gian và tăng chi phí bảo trì. |
| Bảo Hành | Chính sách bảo hành 12–24 tháng tùy linh kiện; hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ tại chỗ bởi Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng), dịch vụ hậu mãi hạn chế, chi phí sửa chữa tự túc thường cao hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX thấp nhờ hiệu suất làm lạnh ổn định và vật liệu bền; chi phí bảo trì và thay thế linh kiện thấp, dẫn đến TCO thấp hơn trong vòng đời thiết bị. | CAPEX thấp nhưng OPEX và chi phí bảo trì cao; tổng chi phí vòng đời thường lớn hơn khi tính đủ năm vận hành. |
Tóm lại, so sánh FT-188MC-S cho thấy mặc dù bạn phải đầu tư ban đầu cao hơn, TCO bàn đông hoshizaki thường thấp hơn so với lựa chọn rẻ: thiết bị tiêu thụ điện hiệu quả hơn, ít phải sửa chữa và giữ được giá trị sử dụng lâu dài. Nếu bạn quan tâm đến hiệu quả vận hành và chi phí vòng đời, hãy cân nhắc chất lượng vật liệu và công nghệ làm lạnh—một phần của chuỗi giá trị được thể hiện rõ trong các giải pháp Thiết bị lạnh công nghiệp mà chúng tôi phân phối.
Chúng tôi sẵn sàng phân tích chi tiết TCO cho dự án của bạn để đưa ra lời khuyên cụ thể về CAPEX vs OPEX. Trong phần tiếp theo, “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, chúng tôi sẽ trình bày năng lực bảo hành, lắp đặt và dịch vụ hậu mãi để bạn an tâm khi quyết định.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh ưu nhược điểm kỹ thuật, bạn cần biết ai sẽ đảm bảo chất lượng thực tế khi đưa Bàn đông công nghiệp vào vận hành. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kết hợp năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt trọn gói và chính sách hậu mãi để giảm rủi ro kỹ thuật, tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất hiện đại với dây chuyền hàn TIG, uốn inox và khu vực kiểm tra áp suất, phù hợp để gia công các tủ/bàn đông theo bản vẽ kỹ thuật của dự án. Vật liệu tiêu chuẩn là inox 304, được xử lý bề mặt để đảm bảo độ bền vật liệu và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
Mỗi sản phẩm trải qua quy trình kiểm định trước khi đóng gói: kiểm tra kích thước, kiểm tra cách nhiệt, và chạy thử máy nén để đảm bảo hiệu suất theo thông số nhà sản xuất. Nếu bạn cần tham khảo thêm các thiết bị phụ trợ, xem mục Thiết bị bếp công nghiệp.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt trọn gói từ nhận hàng, vị trí lắp đặt, đấu nối điện lạnh đến hiệu chỉnh nhiệt độ theo yêu cầu (ví dụ dải -23°C đến -7°C cho FT-188MC-S). Đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt tiến hành nghiệm thu theo checklist chuyên nghiệp: đối chiếu thông số, kiểm tra rò rỉ gas, đo hiệu suất máy nén và hướng dẫn vận hành cho đội bếp. Với phương án lắp đặt này, bạn giảm thiểu CAPEX không hiệu quả và OPEX bất ngờ trong vận hành. Muốn kiểm tra nhanh dung tích và cấu hình tủ? Xem thêm Danh mục tủ đông.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Đại Việt đưa ra chính sách bảo hành & hậu mãi rõ ràng: hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, cung cấp phụ tùng chính hãng và tùy chọn mở rộng bảo hành cho máy nén (lên đến 24 tháng khi có chương trình). Quy trình báo lỗi, tiếp nhận và xử lý được chuẩn hóa để rút ngắn thời gian downtime, từ đó giảm chi phí vòng đời (LCC) cho bạn. Khi cần, chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ và báo cáo nghiệm thu sau lắp đặt, giúp bạn duy trì hiệu suất vận hành lâu dài.
Kết luận ngắn: Bạn sẽ nhận được một giải pháp hoàn chỉnh — sản phẩm đạt chuẩn, lắp đặt theo nghiệm thu kỹ thuật và chính sách hậu mãi minh bạch — giúp bảo đảm lợi ích hoạt động cho cơ sở kinh doanh của bạn. Phần tiếp theo sẽ trả lời các thắc mắc phổ biến về vận hành, bảo trì và chế độ bảo hành để bạn dễ dàng quyết định.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S
Sau khi đã mô tả năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt ở phần trước, chúng tôi tổng hợp các câu hỏi khách hàng thường hỏi — trả lời ngắn, trọng tâm để Bạn dễ ra quyết định đầu tư và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).
Bàn đông Hoshizaki FT-188MC-S bảo hành bao lâu khi mua tại Cơ Khí Đại Việt?
Nhiệt độ hoạt động của FT-188MC-S là bao nhiêu?
Thông số chính của FT-188MC-S (dung tích, điện, gas) là gì?
Thông số tham khảo chính:
- Dung tích: ~455 L (phù hợp bếp nhà hàng, khách sạn quy mô vừa – lớn).
- Nguồn: 1 pha 220–240V, 50Hz.
- Công suất vận hành: khoảng 0.75 kVA; tiêu thụ ~6.8 kWh/ngày (tham khảo tùy điều kiện hoạt động).
- Môi chất lạnh: R-404A (theo cấu hình tiêu chuẩn Hoshizaki).
- Thiết kế: 3 cánh cửa, 6 khay/kệ GN, mặt bàn inox tiện sơ chế.
Nếu Bạn cần bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho yêu cầu dự án (bản vẽ kỹ thuật, thông số điện chính xác theo site), liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận thông tin kỹ thuật và báo giá chính xác.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


