Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S
Liên hệ
Tối ưu chi phí vận hành và giữ chất lượng thực phẩm nhờ làm lạnh nhanh, ổn định ở -23°C đến -7°C — phù hợp cho nhà hàng, bếp công nghiệp và dự án F&B. Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S (151 L) thiết kế vỏ inox bền dễ vệ sinh, gas R404A tiết kiệm điện, điều khiển LED, xả đông tự động và kết cấu công nghiệp đảm bảo tuổi thọ cao. Cơ Khí Đại Việt cam kết phân phối chính hãng, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật, báo giá và tư vấn tích hợp vào dự án của bạn.
Đang cập nhật thông số kỹ thuật...
Giới Thiệu Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt — CO/CQ & Hỗ trợ 24/7
Bạn cần một giải pháp trữ đông gọn gàng, vận hành ổn định cho bếp nhà hàng, khách sạn hoặc cửa hàng thực phẩm? Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S là bàn đông 1 cánh dung tích 151 lít, kích thước 900 x 600 x 850 mm, trọng lượng khoảng 63 kg, hoạt động ổn định ở dải nhiệt từ -23°C đến -7°C. Thiết kế inox không gỉ và cửa đóng tự động giúp bảo quản thực phẩm đồng đều và vệ sinh, phù hợp cho các mô hình kinh doanh có yêu cầu về an toàn thực phẩm và hiệu suất vận hành.
Điểm mạnh của sản phẩm là hệ thống làm lạnh nhanh với máy nén hiệu suất cao và môi chất R404A, bảng điều khiển điện tử cùng màn hình LED cho phép bạn theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ chính xác; hệ thống xả đông tự động giảm công sức bảo trì và thất thoát nhiệt, giúp giảm chi phí vận hành (OPEX) theo thời gian.
Khi mua qua Cơ Khí Đại Việt, Bạn được hưởng quyền lợi phân phối chính hãng, bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và CO/CQ đầy đủ — yếu tố then chốt để giảm rủi ro trong đầu tư (CAPEX) và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO). Xem thêm danh mục thiết bị tại Bàn đông – Danh mục và các giải pháp lạnh chuyên nghiệp tại Thiết bị lạnh công nghiệp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S
Sau phần giới thiệu về nguồn gốc chính hãng và hỗ trợ 24/7, dưới đây Cơ Khí Đại Việt tóm tắt nhanh những điểm nổi bật Bàn đông FT-96MA-S mà bạn cần biết để ra quyết định mua sắm. Thông tin được trình bày cô đọng, theo hướng kỹ thuật và lợi ích kinh doanh để bạn so sánh nhanh giữa các lựa chọn.
- Dung tích và kích thước tối ưu cho bếp thương mại nhỏ — Dung tích 151 lít, kích thước khoảng 900 x 600 x 850 mm; phù hợp đặt dưới quầy hoặc trong bếp có không gian hạn chế, giúp tiết kiệm diện tích và tối ưu luồng thao tác.
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -23°C đến -7°C — Duy trì môi trường đông lạnh ổn định cho hải sản, thịt và bán thành phẩm; giảm rủi ro mất chất lượng thực phẩm và giảm tỷ lệ hao hụt hàng.
- Công nghệ làm lạnh nhanh & đồng đều — Máy nén hiệu suất cao kết hợp hệ thống quạt gió phân bố lạnh đều, rút ngắn thời gian hạ nhiệt và hạn chế sự phát triển vi sinh; lợi ích trực tiếp là giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ ít mất hàng và ít bảo trì.
- Tiết kiệm điện với môi chất R404A — Thiết kế thân thiện với chi phí vận hành; góp phần giảm OPEX cho nhà hàng, khách sạn hoặc cửa hàng thực phẩm so với thiết bị cũ cùng dung tích.
- Bảng điều khiển điện tử + màn hình LED — Theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ chính xác, ghi nhận dễ dàng khi nghiệm thu; thao tác đơn giản cho nhân viên bếp, giảm sai số vận hành.
- Vỏ và khoang bằng inox bền bỉ — Dễ vệ sinh, chống ăn mòn trong môi trường bếp ẩm; kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm tần suất thay thế — tức giảm CAPEX dài hạn cho cơ sở của bạn.
- Cửa đóng tự động & xả đông tự động — Giảm thất thoát nhiệt và nhu cầu can thiệp thủ công; tối ưu hiệu suất làm việc của nhân viên và duy trì nhiệt độ lưu trữ ổn định.
- Phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh — Từ quầy bán lẻ, bếp nhà hàng nhỏ đến bếp khách sạn; thiết bị giúp bạn chuẩn hóa quy trình lưu trữ, thuận tiện khi mở rộng quy mô.
- Bảo hành chính hãng 12 tháng & dịch vụ sau bán — Cơ Khí Đại Việt cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và CO/CQ đầy đủ, giảm rủi ro khi đầu tư và bảo đảm quyền lợi nghiệm thu cho bạn.
Nếu bạn đánh giá theo tiêu chí tổng chi phí sở hữu (TCO), Hoshizaki FT-96MA-S đem lại lợi ích kinh doanh bàn đông rõ ràng: chi phí vận hành thấp hơn, ít hao hụt hàng và tuổi thọ cao hơn so với lựa chọn giá rẻ. Hãy cân nhắc yếu tố này khi so sánh CAPEX ban đầu với LCC trong vòng đời thiết bị.
Để đối chiếu chính xác kích thước, dung tích và thông số vận hành trước khi lập bản vẽ kỹ thuật hoặc đặt hàng, bạn có thể tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết trong mục tiếp theo về Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S
Sau khi bạn đã nắm được các điểm nổi bật, dưới đây là thông số kỹ thuật FT-96MA-S (spec FT-96MA-S) được trình bày rõ ràng để đội ngũ kỹ thuật và bộ phận mua sắm đối chiếu ngay. Bảng này tập trung những thông số quan trọng nhất: kích thước, dung tích, dải nhiệt, vật liệu và các tính năng vận hành thiết yếu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Hoshizaki FT-96MA-S |
| Loại | Bàn đông 1 cánh, dung tích 151 L |
| Kích thước (R x S x C) | 900 x 600 x 850 mm (90 x 60 x 85 cm) |
| Trọng lượng | 63 kg |
| Phạm vi nhiệt độ | -23°C đến -7°C |
| Môi chất lạnh | R404A |
| Công nghệ làm lạnh | Máy nén hiệu suất cao + quạt gió, làm lạnh nhanh và đồng đều |
| Vật liệu | Thép không gỉ (inox) bên ngoài, dễ vệ sinh |
| Bảng điều khiển | Điện tử với màn hình LED, điều chỉnh nhiệt độ chính xác |
| Cửa & đóng mở | Cửa đóng tự động, kín khí tốt |
| Xả đông | Hệ thống xả đông tự động |
| Bảo hành | 12 tháng (phân phối chính hãng) |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, cửa hàng thực phẩm, bếp công nghiệp nhỏ |
| Giá tham khảo | ~33.000.000 – 36.000.000 VND (tùy đại lý và chương trình) |
| Ghi chú kỹ thuật | Thông số vận hành có thể thay đổi theo điều kiện môi trường và tải; vui lòng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và spec sheet để nghiệm thu. |
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, chứng nhận CO/CQ hoặc phân tích chi phí vòng đời (LCC/TCO), chúng tôi sẵn sàng cung cấp và hỗ trợ nghiệm thu tại chỗ. Thông tin trên giúp đội kỹ thuật đặt yêu cầu lắp đặt, chọn vị trí đặt thiết bị và tính toán CAPEX/OPEX cho dự án.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật của FT-96MA-S, giúp Bạn hiểu rõ hiệu suất làm lạnh, tiêu thụ điện và lợi ích vận hành trong thực tế.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, giờ đây chúng tôi trình bày luận cứ kỹ thuật cho ba ưu điểm lõi giúp giảm chi phí vòng đời và nâng cao hiệu suất vận hành. Khi tích hợp trong hệ thống bếp chuyên nghiệp — từ Thiết bị bếp công nghiệp đến Thiết bị lạnh công nghiệp — những ưu điểm này trực tiếp ảnh hưởng đến TCO và OPEX của bạn.
Chất liệu inox cao cấp — ít bảo trì, an toàn vệ sinh
Vỏ và thành tủ bằng inox không gỉ cao cấp. Bề mặt inox dễ vệ sinh, chống ăn mòn và chịu môi trường ẩm trong bếp chuyên nghiệp. Bạn giảm được chi phí bảo trì định kỳ và rủi ro liên quan tới nhiễm chéo thực phẩm; kết quả là chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn và thủ tục nghiệm thu vệ sinh (HACCP) đơn giản hơn cho nhà hàng hoặc khách sạn. Đây là một trong những ưu điểm FT-96MA-S mang lại giá trị thực tế cho mô hình kinh doanh của bạn.

Hiệu suất làm lạnh mạnh & dải nhiệt -23°C đến -7°C — giữ chất lượng thực phẩm
Máy nén hiệu suất cao kết hợp hệ thống quạt phân phối nhiệt, cho dải nhiệt ổn định từ -23°C đến -7°C trên dung tích 151 L. Làm lạnh nhanh và đồng đều, hạn chế vùng ấm, giảm sự phát triển vi khuẩn và hao hụt khối lượng thực phẩm.
Bạn duy trì chất lượng sản phẩm, giảm thất thoát sau chế biến và đảm bảo thời gian bảo quản dài hơn — yếu tố quan trọng đối với chuỗi cung ứng thực phẩm và nhà hàng cần giữ chuẩn chất lượng. Tính năng này là điểm then chốt khi đánh giá tính năng Bàn đông Hoshizaki cho dự án của bạn.

Tiết kiệm điện & hệ thống xả đông tự động — giảm chi phí vận hành
Thiết kế sử dụng môi chất lạnh R404A cùng cơ chế xả đông tự động và điều khiển điện tử. Hoạt động ổn định ở hiệu suất cao với chu kỳ xả đông tự động, hạn chế đóng băng và giảm thời gian can thiệp bảo trì.
Bạn tối ưu hóa OPEX — chi phí điện và nhân công bảo trì giảm đáng kể; CAPEX được bảo vệ nhờ tuổi thọ thiết bị dài hơn. Với những doanh nghiệp quan tâm tới tổng chi phí sở hữu (TCO), đây là một lợi thế chiến lược khi lựa chọn thiết bị lạnh cho bếp công nghiệp.

Kết luận ngắn gọn: ba ưu điểm kỹ thuật trên — độ bền inox, hiệu suất làm lạnh và cơ chế tiết kiệm điện/xả đông tự động — kết hợp tạo ra một giải pháp lưu trữ đông bền bỉ, phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và cửa hàng thực phẩm, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành. Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh chi tiết Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S với các đối thủ để giúp Bạn quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi Bạn đã đọc phân tích kỹ thuật—từ vỏ inox bền bỉ đến hiệu suất làm lạnh và khả năng tiết kiệm điện—câu hỏi kế tiếp là: giá trị thực tế khi so sánh với sản phẩm rẻ trên thị trường là gì? Chúng tôi đặt trọng tâm vào chi phí vòng đời (TCO) và hiệu suất vận hành để giúp Bạn quyết định chính xác. Nếu Bạn đang cân nhắc giải pháp cho bếp công nghiệp, xem thêm Thiết bị inox công nghiệp; còn nếu nhu cầu hướng tới thiết bị nhỏ gọn, tham khảo Inox gia dụng để so sánh phạm vi lựa chọn.
| Tiêu Chí | Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Vỏ và lòng bằng inox cao cấp, chống gỉ, dễ vệ sinh; đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm và giảm rủi ro nhiễm bẩn. | Thường dùng inox mỏng hoặc tôn mạ; vẻ ngoài có thể tốt lúc ban đầu nhưng tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn hạn chế hơn. |
| Độ Dày | Cấu trúc thân máy được thiết kế dày và gia cố tại các điểm chịu lực, giữ nhiệt tốt, giảm rung và biến dạng trong vận hành liên tục. | Vật liệu mỏng hơn, cách nhiệt kém hơn dẫn đến tần suất chạy nén cao hơn và hao tổn nhanh hơn. |
| Công Nghệ Hàn | Quy trình hàn chuyên nghiệp, mối hàn kín, tuân thủ tiêu chí vệ sinh; giúp giảm rò nước và ngăn ngừa khu vực tích tụ vi khuẩn. | Hàn cơ bản, mối hàn có thể không kín; tăng nguy cơ rò rỉ, khó nghiệm thu vệ sinh theo yêu cầu chuyên nghiệp. |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thông qua Cơ Khí Đại Việt, dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. | Bảo hành ngắn hơn, hỗ trợ và nguồn phụ tùng hạn chế; chi phí sửa chữa có thể tăng nhanh sau thời gian bảo hành. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX thấp hơn nhờ hiệu quả làm lạnh, tiêu thụ điện tiết kiệm và ít phát sinh sửa chữa; dẫn đến TCO thấp hơn trong chu kỳ sử dụng thực tế. | Giá mua thấp nhưng tiêu thụ điện lớn hơn, tần suất sửa chữa cao hơn; tổng chi phí theo thời gian có thể vượt chi phí đầu tư ban đầu của sản phẩm chất lượng cao. |
Tóm lại, mặc dù Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S có CAPEX cao hơn so với lựa chọn giá rẻ, lợi ích về OPEX (tiết kiệm điện, ít bảo trì) và tuổi thọ dài hơn giúp giảm TCO cho doanh nghiệp. Nếu Bạn cần đánh giá chi phí vòng đời cho dự án của mình, chúng tôi sẵn sàng cung cấp phân tích TCO theo kịch bản vận hành thực tế và bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu.
Để an tâm đầu tư, Cơ Khí Đại Việt còn cung cấp thông tin chi tiết về năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi trong mục An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt — nơi Bạn sẽ thấy cách chúng tôi đảm bảo chất lượng, tiến độ và chi phí vòng đời cho dự án.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tùy chọn thiết bị, bước quyết định tiếp theo là xác minh năng lực của nhà cung cấp để giảm rủi ro đầu tư. Bạn cần thấy bằng chứng về quy trình sản xuất, khả năng nghiệm thu tại hiện trường và cam kết hậu mãi. Cơ Khí Đại Việt khẳng định năng lực đó bằng xưởng sản xuất hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng và dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp nhằm tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công inox tiêu chuẩn, trang bị máy cắt laser, máy uốn CNC và hàn TIG có kiểm soát để đảm bảo độ chính xác, độ bền vật liệu và thẩm mỹ. Mọi cấu kiện được kiểm tra trước khi lắp ráp theo bản vẽ kỹ thuật, có hồ sơ CO/CQ khi cần nghiệm thu. Nếu bạn muốn xem chi tiết năng lực và danh mục sản phẩm, hãy tham khảo Năng lực & sản phẩm của chúng tôi.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Việc lắp đặt không chỉ là đưa thiết bị vào vị trí. Chúng tôi thực hiện kiểm tra hiện trường, cân chỉnh hệ thống làm lạnh, kiểm thử vận hành và bàn giao theo tiêu chí nghiệm thu rõ ràng. Kỹ thuật viên được đào tạo để tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm OPEX cho bạn ngay từ ngày đầu. Chính sách dịch vụ, phương án bảo trì định kỳ và các gói hỗ trợ kỹ thuật được trình bày chi tiết trong Chính sách & dịch vụ, giúp bạn lập kế hoạch CAPEX/OPEX hợp lý.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành chính hãng 12 tháng cho thiết bị và hỗ trợ phụ tùng thay thế dài hạn, cùng dịch vụ bảo trì phòng ngừa theo hợp đồng—giúp giảm chi phí sửa chữa phát sinh. Hệ thống hỗ trợ 24/7 và đường dây phản hồi nhanh đảm bảo bạn nhận được tư vấn kỹ thuật kịp thời. Muốn tiến hành đặt hàng hoặc yêu cầu hợp đồng bảo trì, truy cập Liên hệ & đặt hàng để đội ngũ kinh doanh liên hệ bạn.

Với bằng chứng năng lực và cam kết dịch vụ như trên, Bạn có cơ sở vững chắc để giảm rủi ro đầu tư cho thiết bị như Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S. Phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp để giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm nhanh và chính xác hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S
Sau khi đã xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ lắp đặt của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi tổng hợp những câu hỏi khách hàng thường hỏi trước khi quyết định đầu tư. Những trả lời ngắn gọn và trực tiếp này giúp Bạn đánh giá nhanh khả năng vận hành, chi phí vận hành và cam kết hậu mãi trước khi nghiệm thu thiết bị.
Bàn đông Hoshizaki FT-96MA-S có dải nhiệt độ bao nhiêu?
Bàn đông FT-96MA-S tiêu thụ bao nhiêu điện?
Sản phẩm có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào khi mua từ Cơ Khí Đại Việt?
Tôi có thể tải hướng dẫn hoặc dữ liệu FT-96MA-S ở đâu?
Nên chọn FT-96MA-S hay các biến thể FT-96MA-SL / FT-96MA-ST cho quán ăn nhỏ?
Thời gian giao hàng và tồn kho thường như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


