Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z
Liên hệ
Giải pháp lưu trữ lạnh công nghiệp tối ưu chi phí: Bàn đông/mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z (692 lít) cho khả năng đông và mát linh hoạt, phù hợp nhà hàng, siêu thị và bếp công nghiệp. Thép inox chất lượng cao vệ sinh bền bỉ, máy nén châu Âu 522 W chạy gas R404a đảm bảo ổn định nhiệt, tiết kiệm điện và giảm TCO — thông số kỹ thuật đầy đủ hỗ trợ nghiệm thu và lên bản vẽ. Cơ Khí Đại Việt cam kết CO/CQ, bảo hành 12 tháng, dịch vụ hậu mãi & lắp đặt toàn quốc — liên hệ để nhận báo giá kỹ thuật và tư vấn ngay.
| Tên sản phẩm | Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z |
| Mã sản phẩm | BS 3D2C1F8/Z |
| Thương hiệu | Berjaya (Malaysia) |
| Loại sản phẩm | Bàn đông mát 3 cánh kết hợp tủ đông, tủ mát và bàn sơ chế |
| Kích thước (D x R x C) | 2400 x 760 x 840 mm |
| Nhiệt độ ngăn mát | +1ºC đến +6ºC |
| Nhiệt độ ngăn đông | -20ºC đến -12ºC |
| Dung tích ngăn đông (bên trái) | 251 lít |
| Dung tích ngăn mát (bên phải) | 441 lít |
| Điện áp | 230V / 1 pha / 50Hz |
| Công suất | 474W – 522W |
| Trọng lượng | 151 kg |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chất liệu mặt bàn | Inox, bề mặt phẳng, dễ vệ sinh |
| Chất liệu thân vỏ | Inox chắc chắn, chống gỉ |
| Hệ thống làm lạnh | Quạt gió đối lưu, làm lạnh độc lập cho ngăn đông và ngăn mát (có thể có) |
| Điều khiển nhiệt độ | Điện tử, điều chỉnh nhiệt độ chính xác cho từng ngăn |
| Tính năng bổ sung | Chế độ xả tuyết tự động, gioăng cao su thay thế được, hệ thống sấy nước xả đá tự động (có thể có), màn hình LCD (có thể có), chân tủ điều chỉnh độ cao (có thể có) |
Giới thiệu Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z
Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z là thiết bị bảo quản thực phẩm nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia, thiết kế dành cho nhà hàng, khách sạn, siêu thị và bếp công nghiệp có nhu cầu lưu trữ lớn. Kích thước 2400 x 760 x 840 mm với dung tích tổng 692 lít (ngăn đông 251 lít, ngăn mát 441 lít) cho phép bạn phân loại và truy xuất nguyên liệu nhanh — một giải pháp tiết kiệm không gian so với việc bố trí hai máy riêng biệt. Nếu Bạn đang tìm giải pháp cho khu bếp chuyên nghiệp, xem thêm Thiết bị lạnh công nghiệp và danh mục Bàn đông & bàn mát của chúng tôi.
Sản phẩm vận hành ở mức nhiệt ngăn đông từ -10°C đến -18°C và ngăn mát +2°C đến +8°C, sử dụng máy nén chất lượng châu Âu, gas R404a và công suất 522 W để đạt hiệu suất làm lạnh nhanh, ổn định và tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX). Vỏ và khoang bằng inox cao cấp đảm bảo độ bền vật liệu, dễ vệ sinh theo yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm; đặc tính này giảm tần suất bảo trì và tổng chi phí vòng đời (LCC).
Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, Bạn được cung cấp CO/CQ chính hãng, bảo hành 12 tháng cùng dịch vụ lắp đặt, nghiệm thu và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp — cam kết về chất lượng và thời gian vận hành thực tế.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z
Sau phần giới thiệu về đặc tính kép đông/mát và cam kết CO/CQ cùng bảo hành 12 tháng, đây là bản tóm tắt nhanh để Bạn có thể đánh giá hiệu quả kỹ thuật và lợi ích đầu tư trong vài giây. Chúng tôi tổng hợp những lợi thế cốt lõi — dung tích, hiệu suất, vật liệu và tác động tới chi phí vận hành — giúp Bạn quyết định nhanh trong quy trình mua sắm hoặc thiết kế bếp công nghiệp.
- Giới Thiệu Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z: Nhập khẩu nguyên chiếc từ Malaysia, đi kèm CO/CQ và bảo hành 12 tháng — phù hợp cho nhà hàng, khách sạn và siêu thị cần thiết bị bảo quản đáng tin cậy.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z: Dung tích lớn 692 l, thiết kế 3 cánh tiện thao tác; máy nén châu Âu và gas R404a cho hiệu suất làm lạnh nhanh, vận hành êm và tiết kiệm điện.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Kích thước và dung tích cụ thể (2400 x 760 x 840 mm; ngăn đông 251 l, ngăn mát 441 l), dải nhiệt độ và công suất giúp Bạn lập bản vẽ kỹ thuật, bố trí không gian và nghiệm thu chính xác.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Vật liệu inox giúp tăng độ bền và dễ vệ sinh; hệ thống làm lạnh tối ưu giảm chi phí vận hành (CAPEX thấp hơn so với two-unit setup, OPEX/LCC được cải thiện), từ đó giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
- So Sánh: So với thương hiệu Nhật cao cấp và sản phẩm nội địa phổ thông, Berjaya cân bằng tốt giữa dung tích lớn, hiệu suất và mức giá — lựa chọn hiệu quả khi Bạn ưu tiên không gian lưu trữ và chi phí hợp lý.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Chúng tôi hỗ trợ lắp đặt, nghiệm thu, bảo trì và cung cấp dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp; điều này đảm bảo thiết bị đạt tiêu chuẩn vận hành và giảm thời gian ngưng máy.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Bộ câu trả lời bao gồm ứng dụng phù hợp, quy trình vệ sinh/bảo trì, tiết kiệm điện và chính sách bảo hành/trả góp — giúp Bạn có thông tin rõ ràng trước khi đặt hàng.
Tiếp theo, Bạn có thể xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để đối chiếu các thông số kích thước, dung tích và dải nhiệt, phục vụ cho bản vẽ kỹ thuật và kế hoạch nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z
Bắt nối trực tiếp từ phần Điểm Nổi Bật Chính, dưới đây chúng tôi trình bày bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn dễ nghiệm thu, lên bản vẽ và so sánh khi mua sắm. Thông số được tổng hợp theo dữ liệu nhập khẩu chính hãng và phù hợp cho yêu cầu kỹ thuật của nhà hàng, khách sạn, siêu thị và bếp công nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Berjaya BS 3D2C1F8/Z |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc (Malaysia) |
| Kích thước (DxRxC) | 2400 x 760 x 840 mm |
| Dung tích tổng | 692 lít |
| Dung tích ngăn đông | 251 lít |
| Dung tích ngăn mát | 441 lít |
| Dải nhiệt độ – Ngăn đông | -10ºC đến -18ºC |
| Dải nhiệt độ – Ngăn mát | +2ºC đến +8ºC |
| Máy nén | Máy nén cao cấp nhập khẩu (châu Âu), vận hành êm |
| Công suất lạnh (điện) | 522 W |
| Gas lạnh | R404a |
| Vật liệu | Thép không gỉ (Inox) chất lượng cao – dễ vệ sinh, chống ăn mòn |
| Thiết kế | 3 cánh mở rộng, tối ưu phân chia khoang, thân thiện với quy trình bếp công nghiệp |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhà hàng, khách sạn, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, bếp trung tâm |
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng (theo chính sách phân phối của Cơ Khí Đại Việt) |
Bảng trên cung cấp đầy đủ các thông số thiết kế, vận hành và vật liệu để Bạn đưa vào hồ sơ kỹ thuật, so sánh specs bàn đông mát 3 cánh hoặc làm tiêu chí nghiệm thu. Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật (CAD) hoặc thông số điện chi tiết cho công tác lắp đặt, chúng tôi sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu.
Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật—ví dụ hiệu suất máy nén, phân bổ nhiệt giữa các khoang và ảnh hưởng đến chi phí vòng đời (LCC/TCO)—giúp Bạn đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z
Sau khi Bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bước tiếp theo là hiểu rõ vì sao những con số đó lại chuyển thành lợi ích thực tế khi vận hành. Ở phần này chúng tôi phân tách từng tính năng chủ chốt, chỉ rõ lợi ích về hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (LCC) để Bạn dễ so sánh, nghiệm thu và lên bản vẽ kỹ thuật.
Mặt bàn & Thân vỏ Inox — Vệ sinh nhanh, bền bỉ, an toàn thực phẩm
Tính năng: Toàn bộ mặt bàn và thân vỏ làm bằng thép không gỉ (inox) cao cấp. Ưu điểm kỹ thuật: bề mặt chống ăn mòn, không gỉ và khả năng chống bám bẩn giúp giảm thời gian vệ sinh mà vẫn đạt yêu cầu HACCP. Lợi ích cho Bạn: giảm chi phí OPEX vì nhân viên vệ sinh làm việc nhanh hơn, ít cần thay thế vật liệu, đồng thời đảm bảo chuẩn an toàn thực phẩm khi nghiệm thu. Nếu Bạn cần tham khảo thêm các thiết kế inox tương thích trong bếp công nghiệp, xem Bàn ăn inox công nghiệp để đối chiếu thông số và bản vẽ.
Hệ thống làm lạnh hiệu suất cao — Gas R404a & máy nén EU‑grade, đối lưu quạt gió
Tính năng: máy nén chuẩn châu Âu kết hợp gas R404a và hệ thống đối lưu quạt gió cho ngăn đông và ngăn mát. Ưu điểm: làm lạnh nhanh, duy trì dải nhiệt -10ºC ÷ -18ºC (ngăn đông) và +2ºC ÷ +8ºC (ngăn mát) với biến thiên nhỏ, giúp ổn định chuỗi lạnh. Lợi ích vận hành: giảm hao hụt thực phẩm, tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ compressor — tức giảm TCO cho cơ sở của Bạn. Để so sánh hoặc mua linh kiện, tham khảo mục Thiết bị inox công nghiệp và yêu cầu bản vẽ kỹ thuật tương thích khi nghiệm thu.
Dịch vụ hậu mãi & hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ — CO/CQ, phụ tùng chính hãng, bảo hành 12 tháng
Tính năng: gói dịch vụ bao gồm CO/CQ, phụ tùng chính hãng và bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ lắp đặt tại chỗ. Ưu điểm: quy trình nghiệm thu nhanh, phụ tùng sẵn có giúp thời gian sửa chữa ngắn hơn, kỹ thuật viên chuyên nghiệp đảm bảo quy trình bảo trì theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Lợi ích cho Bạn: giảm thời gian chết thiết bị, chi phí vận hành ổn định và an tâm đầu tư nhờ giảm rủi ro vận hành ban đầu — điều này phản ánh trực tiếp vào chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn so với giải pháp rời rạc.



Phần phân tích kỹ thuật này làm rõ cách mỗi đặc tính chuyển thành lợi ích chi phí và vận hành. Ở bước tiếp theo chúng tôi sẽ đặt Berjaya cạnh các đối thủ để giúp Bạn quyết định: chọn giải pháp nào thực sự tối ưu cho mô hình kinh doanh của mình trong mục So Sánh Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z.
So Sánh Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Tiếp nối phần phân tích kỹ thuật trước đó, chúng tôi so sánh trực tiếp các tiêu chí then chốt giữa Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường để giúp Bạn có cơ sở ra quyết định đầu tư: cân nhắc CAPEX ban đầu và OPEX vận hành dài hạn (TCO).
| Tiêu Chí | Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thép không gỉ (inox) công nghiệp, mặt và khoang trong dễ vệ sinh, chống ăn mòn — phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; vật liệu phù hợp với Thiết bị inox công nghiệp. | Vật liệu mỏng hơn hoặc kết hợp kim loại phủ, độ bền và khả năng chống ăn mòn kém hơn; chi phí vật liệu ban đầu thấp nhưng tuổi thọ ngắn. |
| Độ Dày | Thiết kế và gia công theo tiêu chuẩn công nghiệp: tấm inox có độ dày phù hợp cho môi trường bếp công nghiệp, khung gia cố giúp duy trì hình dạng theo thời gian. | Độ dày vật liệu thấp hơn, dễ biến dạng khi va chạm, chi phí sửa chữa và thay thế tăng cao. |
| Công Nghệ Hàn | Quy trình lắp ráp và mối hàn công nghiệp đảm bảo độ kín và bền mối nối, góp phần giảm rò rỉ nhiệt và ngăn ngừa ăn mòn ở mối hàn; thuận lợi cho nghiệm thu và bảo trì. | Hàn đơn giản, mối hàn không đồng đều, tiềm ẩn rủi ro rò rỉ hơi lạnh và ăn mòn dọc mối nối. |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp CO/CQ khi nghiệm thu. | Bảo hành ngắn hơn hoặc điều khoản bảo hành không rõ ràng; hỗ trợ kỹ thuật hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn chút ban đầu nhưng OPEX thấp nhờ máy nén hiệu suất cao (522 W, gas R404a) và tuổi thọ dài; chi phí bảo trì năm thấp hơn, ít gián đoạn vận hành. | Giá mua rẻ nhưng OPEX cao hơn do tiêu thụ điện lớn hơn, chi phí sửa chữa và thay thế linh kiện tăng TCO trong 3–5 năm. |
Tóm lại, khi Bạn so sánh theo tiêu chí TCO, Berjaya BS 3D2C1F8/Z thể hiện lợi thế rõ ràng: máy nén chất lượng châu Âu và gas R404a cho hiệu suất làm lạnh ổn định, kết hợp vật liệu inox dễ vệ sinh (xem thêm về Mặt bàn inox) — điều đó chuyển thành chi phí vận hành và bảo trì thấp hơn trong vòng đời thiết bị. Với góc nhìn quản trị chi phí, đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tổng chi phí sở hữu thấp hơn là bằng chứng cho lựa chọn tối ưu của Bạn.
Phần tiếp theo sẽ chứng minh năng lực sản xuất, lắp đặt và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, giúp Bạn an tâm nghiệm thu và tối ưu hoá chu kỳ vận hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi Bạn đã tham khảo so sánh kỹ thuật giữa các dòng trên thị trường, yếu tố quyết định tiếp theo là năng lực thực tế của nhà cung cấp để giảm rủi ro trong quá trình nghiệm thu và vận hành. Chúng tôi cung cấp không chỉ sản phẩm chính hãng mà còn năng lực sản xuất, lắp đặt và hậu mãi đủ để bảo đảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) ở mức tối ưu cho dự án của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng gia công inox hiện đại, có dây chuyền cắt, uốn, ghép và hàn TIG/MIG đạt tiêu chuẩn công nghiệp. Chúng tôi sản xuất và hoàn thiện các module tương thích cho Thiết bị bếp công nghiệp và nhiều thiết bị theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.
Kiểm soát chất lượng được thực hiện theo checklist nghiệm thu: vật liệu inox, độ dày thành vỏ, mối hàn, lớp hoàn thiện bề mặt và thử kín khí trước khi đóng gói — đảm bảo tương thích với thông số của Berjaya BS 3D2C1F8/Z khi cần tích hợp hoặc điều chỉnh tại chỗ.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi thực hiện lắp đặt theo quy trình chuẩn: kiểm tra mặt bằng, nghiệm thu bản vẽ, kết nối nguồn và hệ thống lạnh, cân chỉnh nhiệt độ và đo hiệu suất trước khi bàn giao. Nếu Bạn cần, chúng tôi có thể lắp đặt kết hợp thiết bị khác trong phòng bếp, ví dụ kết nối với các thiết bị từ danh mục Thiết bị inox công nghiệp, nhằm tối ưu mặt bằng và luồng công việc. Mỗi bước đều có biên bản nghiệm thu và hướng dẫn vận hành cho đội vận hành của Bạn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng đi kèm CO/CQ cho sản phẩm nhập khẩu, cùng gói hỗ trợ kỹ thuật nhanh trong vòng 24–48 giờ cho khu vực nội thành. Hỗ trợ bảo trì định kỳ, cung cấp phụ tùng chính hãng và tư vấn tối ưu hóa vận hành giúp giảm OPEX cho Bạn. Để xem thêm các lựa chọn và phụ kiện, Bạn có thể Xem thêm bàn đông & bàn mát trên trang của chúng tôi.

Nếu Bạn còn băn khoăn về năng lực cung ứng hay quy trình nghiệm thu, phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo sẽ tập trung trả lời các thắc mắc phổ biến để Bạn ra quyết định với đầy đủ thông tin.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn đông mát 3 cánh Berjaya BS 3D2C1F8/Z
Sau khi Bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt (xem mục “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ”), dưới đây chúng tôi trả lời những câu hỏi thường gặp để hỗ trợ Bạn đánh giá hoàn chỉnh trước khi nghiệm thu hoặc đặt hàng.
Bàn đông mát Berjaya BS 3D2C1F8/Z giữ nhiệt ở dải nào?
Có thể đặt hàng theo kích thước hoặc thay đổi mặt bàn không?
Chế độ bảo hành và cung cấp phụ tùng như thế nào?
Chi phí vận hành ước tính hàng tháng là bao nhiêu?
Để ước tính nhanh, sử dụng công suất thực tế tham khảo 474–522 W (0.474–0.522 kW). Ví dụ ước tính với giá điện tham khảo 3.500 VND/kWh:
- Hoạt động 24/7: 0.474 kW × 720 giờ = ~341.3 kWh/tháng → ~1.194.000 VND/tháng; 0.522 kW × 720 giờ = ~375.8 kWh/tháng → ~1.315.000 VND/tháng.
- Hoạt động 8 giờ/ngày (nhà hàng cửa hàng): 0.474 kW × 240 giờ = ~113.8 kWh/tháng → ~398.000 VND/tháng; 0.522 kW × 240 giờ = ~125.3 kWh/tháng → ~438.000 VND/tháng.
Các con số trên là ước tính thuần túy; chi phí thực tế phụ thuộc vào chu kỳ làm việc, tải lưu trữ, nhiệt độ môi trường, tần suất mở cửa và hiệu suất máy nén. Khi tính tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC), Bạn nên cộng chi phí vận hành này với chi phí bảo dưỡng định kỳ và chi phí phụ tùng thay thế.
Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ lắp đặt ở tỉnh xa như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



