Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm
Khoảng giá: từ 2.950.000 ₫ đến 4.050.000 ₫
Tối ưu hiệu suất bếp công nghiệp — phục vụ 50–120 suất/giờ, giảm thời gian chế biến và chi phí nhiên liệu cho nhà hàng, khách sạn. Bếp âu 2 họng 390x790x900mm, chân đứng, thân inox (tùy chọn SUS304) gia công CNC với mối hàn TIG, kiềng gang đúc, van đồng và hệ đánh lửa Piezo đảm bảo bền, vệ sinh và tiết kiệm gas. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng kèm CO/CQ, bảo hành 12 tháng, tư vấn kỹ thuật và lắp đặt tại chỗ — liên hệ Hotline 0906638494 hoặc info@giacongsatinox.com để nhận báo giá và bản vẽ DWG.
| Tên sản phẩm | Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm |
| Loại sản phẩm | Bếp âu công nghiệp |
| Số họng đốt | 2 họng |
| Kích thước tổng thể | 390x790x900/150 mm |
| Công suất nhiệt | 120.000 Btu/Hr |
| Chất liệu | Inox 201/304 sử dụng công nghệ chấn dập CNC |
| Kiềng bếp | Kiềng gang đúc cao cấp |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa tự động |
| Mối hàn | Công nghệ hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt
Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm là thiết bị bếp công nghiệp thiết kế cho nhà hàng, khách sạn và bếp tập thể cần hiệu suất nấu cao trong không gian hạn chế. Với kích thước 390 x 790 x 900 mm và cấu trúc chân đứng chắc chắn, sản phẩm kết hợp hai họng đốt độc lập (mỗi họng ~20.000–21.000 Btu/h) cho phép bạn nấu đồng thời nhiều món Âu như bít tết, súp, chiên và hầm mà vẫn kiểm soát được lượng gas tiêu thụ.
Bạn sẽ nhận được hiệu suất vận hành ổn định, dễ vệ sinh và độ bền vật liệu nhờ vỏ inox (SUS201 hoặc SUS304, độ dày 0.8–1.2 mm) cùng kiềng gang tháo rời và khay hứng mỡ tiện lợi. Cơ Khí Đại Việt phân phối chính hãng, cung cấp đầy đủ CO/CQ và bảo hành 12 tháng; chúng tôi còn hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và tư vấn giảm chi phí vòng đời (LCC) để tối ưu CAPEX/OPEX cho dự án của bạn.
Nếu bạn muốn so sánh các dòng khác hoặc xem quy chuẩn bố trí bếp, tham khảo Bếp âu công nghiệp và Các mẫu bếp Á công nghiệp. Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết các điểm nổi bật kỹ thuật để bạn dễ so sánh.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm
Bắt tiếp phần Giới Thiệu, Bạn đã có cái nhìn tổng quan về thiết kế chân đứng, hai họng độc lập và cam kết phân phối chính hãng của Cơ Khí Đại Việt. Dưới đây là bản tóm tắt nhanh những lợi thế thực tế giúp Bạn ra quyết định mua sắm cho nhà hàng hoặc khách sạn — ngắn gọn, dễ quét và trực tiếp liên quan đến hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO). Tiếp theo, chúng tôi sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn dễ đưa vào bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu.
- Giới Thiệu Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm: Phân phối chính hãng bởi Cơ Khí Đại Việt: Sản phẩm phân phối chính hãng kèm CO/CQ và bảo hành 12 tháng; thiết kế chân đứng phù hợp bếp chuyên nghiệp, sẵn sàng cho nghiệm thu và lắp đặt nhanh.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm: Hai họng độc lập tăng hiệu suất nấu, tiết kiệm gas so với bếp truyền thống; vật liệu inox (ưu tiên inox 304) đảm bảo độ bền vật liệu và vệ sinh dễ dàng.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm: Kích thước 390×790×900 mm; tổng công suất ~40.000 Btu/h (≈20.000 Btu/h mỗi họng); hệ thống đánh lửa Piezo, van đồng chính xác — thông số phục vụ lập bản vẽ kỹ thuật và kiểm tra CAPEX/OPEX.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm: Kiềng gang tháo rời, khay hứng mỡ, đầu kim phun tối ưu hóa truyền nhiệt; hệ thống ngắt gas tự động nâng cao an toàn và giảm rủi ro vận hành.
- So Sánh Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?: Ưu thế về kích thước chân đứng, độ dày inox và chi phí cạnh tranh so với các mẫu nhập khẩu; cân bằng giữa hiệu suất và chi phí vòng đời (LCC).
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất, kiểm tra nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp (bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng) giúp giảm rủi ro mua sắm và rút ngắn thời gian vận hành.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm: Trả lời nhanh về quy mô nhà hàng phù hợp, quy trình vệ sinh và bảo trì, so sánh hiệu suất gas vs bếp điện và chính sách bảo hành — phục vụ quyết định mua sắm và lập kế hoạch vận hành.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm
Tiếp nối phần Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm, bảng dưới đây cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn dễ dàng đưa vào bản vẽ kỹ thuật, đánh giá nghiệm thu và so sánh hiệu suất vận hành giữa các phương án thiết bị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (C x R x S) | 390 x 790 x 900 mm (chân đứng) |
| Số họng | 2 họng độc lập |
| Chất liệu thân | Inox SUS201 hoặc SUS304 (tùy cấu hình), độ dày 0.8–1.2 mm |
| Kiềng | Kiềng gang đúc tháo rời, dễ vệ sinh |
| Hệ đánh lửa | Piezo tự động |
| Công suất mỗi họng | ~20.000–21.000 Btu/h (mỗi họng) |
| Tổng công suất | Khoảng 40.000 Btu/h |
| Van & an toàn | Van bằng đồng chính xác, hệ thống ngắt gas tự động |
| Khay hứng mỡ | Khay rời thuận tiện cho vệ sinh |
| Thiết kế chân | Chân đứng chắc chắn, dễ bố trí trong bếp công nghiệp |
| Bảo hành & hỗ trợ | Bảo hành 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng từ Cơ Khí Đại Việt |
| Ứng dụng chính | Nhà hàng, khách sạn, bếp tập thể—phù hợp chế biến các món Âu như bít tết, súp, chiên rán |
Các thông số trên giúp Bạn đánh giá nhanh về chi phí đầu tư (CAPEX), chi phí vận hành (OPEX) và tổng chi phí sở hữu (TCO) khi so sánh với các phương án khác.
Phần tiếp theo sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật của thiết bị, giúp Bạn hiểu cụ thể về hiệu suất và độ bền vật liệu khi đưa vào vận hành.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước, giờ đây chúng tôi chuyển sang đánh giá các lợi ích kỹ thuật có ý nghĩa trong vận hành thực tế. Nếu cần, tham khảo thêm Thiết bị bếp công nghiệp để biết cấu hình tương thích với dây chuyền bếp của bạn.
Công suất cao — 120.000 Btu/Hr: Tốc độ phục vụ giờ cao điểm
Bếp được thiết kế cho công suất đầu ra lớn (120.000 Btu/Hr) để đáp ứng nhu cầu nấu liên tục trong giờ cao điểm. Công suất cao giúp đạt nhiệt độ mục tiêu nhanh hơn, rút ngắn chu kỳ nấu và giảm thời gian chờ giữa các mẻ. Bạn tăng sản lượng phục vụ mà không cần nhân lực hoặc bếp bổ sung, cải thiện hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC) trên mỗi suất ăn; đồng thời, thiết kế đầu đốt tối ưu hỗ trợ tiết kiệm gas khi vận hành ở dải công suất hiệu quả.

Vật liệu Inox 201/304 & gia công CNC: Giảm chi phí bảo trì
Thân bếp được gia công từ inox (có tùy chọn inox 304) với chi tiết chấn dập và cắt CNC chính xác. Bề mặt phẳng, mối ghép khít và vật liệu chống ăn mòn làm sạch nhanh, hạn chế sự tích tụ dầu mỡ. Bạn tiết kiệm công bảo trì và chi phí thay thế; tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm nhờ tuổi thọ cao và thời gian ngưng máy ngắn; khi cần tích hợp vào hệ thống bếp, xem thêm danh mục Thiết bị nhà bếp để đồng bộ vật tư và phụ kiện.

Mối hàn TIG với khí Ar & Kiềng gang đúc: Độ bền, vệ sinh và an toàn
Mối hàn TIG được thực hiện với khí Argon và kiềng gang đúc chịu tải cao. Mối hàn kín, ít tạp chất, kết cấu bền vững; kiềng gang giữ nhiệt tốt và không biến dạng khi chịu nhiệt lớn. Bạn nhận được thiết bị có tuổi thọ kéo dài, ít điểm rỉ hỏng và an toàn vận hành; kỹ thuật này giúp giảm rủi ro hỏng hóc giữa các kỳ bảo trì, phù hợp tiêu chuẩn nghiệm thu và yêu cầu vận hành nhà hàng chuyên nghiệp.

Những điểm phân tích trên giúp bạn đánh giá rõ ràng khi so sánh với các lựa chọn khác; phần tiếp theo sẽ đưa ra so sánh chi tiết để chứng minh vì sao model này thường là lựa chọn tối ưu cho nhà hàng và khách sạn.
So Sánh Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Bắt nối trực tiếp từ Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, Bạn đã thấy cách vật liệu, mối hàn và hệ đầu phun ảnh hưởng đến hiệu suất. Ở phần này, chúng tôi trình bày so sánh cụ thể giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ để Bạn dễ đánh giá chi phí vòng đời (TCO) khi ra quyết định mua sắm. Thông tin tham khảo về Vật liệu Inox & chất lượng và hệ sinh thái thiết bị hiện hành trong Thiết bị bếp công nghiệp sẽ giúp Bạn so sánh thực tế trên công trường.
| Tiêu Chí | Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox chất lượng cao (ưu tiên SUS304, bề mặt hoàn thiện chống ăn mòn), vật liệu được chọn theo tiêu chuẩn bếp công nghiệp. | Thường Inox 201 hoặc vật liệu mỏng, dễ bị ăn mòn sau thời gian sử dụng trong môi trường dầu mỡ và nước muối. |
| Độ Dày | 1.0–1.2 mm cho vỏ và mặt bếp, đảm bảo độ cứng, hạn chế võng và kéo dài tuổi thọ. | Khoảng 0.8 mm; rủi ro móp, biến dạng và giảm khả năng cách nhiệt theo thời gian. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn TIG/CO2 chuẩn, gia công CNC cho đường mối kín, chống rỉ và dễ vệ sinh; nghiệm thu theo tiêu chuẩn nội bộ. | Hàn tay hoặc công nghệ kém, mối hàn không đồng đều; tăng nguy cơ rò rỉ và cần sửa chữa sớm. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng chính hãng, kèm hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng thay thế nhanh chóng. | Bảo hành giới hạn, dịch vụ hậu mãi chậm hoặc không đầy đủ tại nhiều nhà cung cấp giá rẻ. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn khi xét 3–5 năm: tuổi thọ cao, chi phí bảo trì thấp, hiệu suất đốt ổn định (đầu kim phun tối ưu ~20.000 Btu/h mỗi họng) giúp giảm OPEX. | TCO cao hơn do chi phí sửa chữa, thay thế sớm và hiệu suất nhiên liệu kém hơn dẫn đến OPEX tăng. |
Từ góc nhìn TCO và chi phí sở hữu, đầu tư vào bếp của Cơ Khí Đại Việt đem lại giá trị rõ rệt: Bạn trả cao hơn lúc mua, nhưng chi phí vận hành và thay thế thấp hơn — giảm CAPEX lặp lại và tối ưu hóa OPEX cho nhà hàng hoặc bếp tập thể. Khi cân nhắc mua sắm thiết bị lớn, yếu tố này quyết định lợi ích dài hạn hơn là giá ban đầu.
Phân tích so sánh này cũng làm rõ lý do tại sao năng lực sản xuất và dịch vụ bảo hành của nhà cung cấp trở thành yếu tố then chốt; tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất & dịch vụ từ Cơ Khí Đại Việt để Bạn có cơ sở nghiệm thu và ra quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí hiệu năng và vật liệu trong phần trước, Bạn sẽ cần chứng cứ thực tế để loại bỏ rủi ro khi mua thiết bị. Chúng tôi trình bày rõ ba điểm then chốt giúp Bạn an tâm: năng lực xưởng, quy trình lắp đặt tại chỗ và chính sách bảo hành & hậu mãi — tất cả nhằm giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và đảm bảo nghiệm thu nhanh chóng.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng sản xuất hiện đại, trang bị máy cắt CNC, máy uốn tự động và hệ thống hàn TIG cho mối hàn bền, đạt tiêu chuẩn ngành. Chúng tôi có kho hàng sẵn sàng cho các đơn hàng cấp tốc và khả năng sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật để phù hợp với yêu cầu dự án. Khi cần hồ sơ chứng nhận, Bạn sẽ nhận được CO/CQ và bản vẽ hoàn công để phục vụ nghiệm thu. Xem chi tiết năng lực và dải sản phẩm tại Năng lực & sản phẩm.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt tại chỗ bởi đội ngũ kỹ thuật viên có kinh nghiệm với hệ thống gas công nghiệp: kiểm tra đường ống, hiệu chuẩn van, thử rò rỉ và chạy nghiệm thu theo checklist kỹ thuật. Quy trình bao gồm kiểm tra an toàn trước bàn giao và bàn giao bản vẽ hướng dẫn vận hành để giảm rủi ro vận hành ban đầu. Để sắp xếp lắp đặt và dịch vụ sau bán, Bạn có thể truy cập Liên hệ & dịch vụ.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi đưa ra bảo hành 12 tháng cho linh kiện chính và hỗ trợ hậu mãi gồm cung cấp phụ tùng nguyên bản, bảo trì định kỳ và xử lý sự cố ưu tiên. Chính sách hướng tới tối thiểu hóa CAPEX và OPEX cho nhà hàng/khách sạn, giúp Bạn giảm chi phí vòng đời (LCC). Những dự án thực tế và chứng nhận nghiệm thu có thể tham khảo tại Dự án thiết bị khách sạn, nơi sản phẩm của chúng tôi đã được bàn giao và sử dụng ổn định.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp âu 2 họng dùng gas 390x790x900mm
Sau phần trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi trả lời nhanh những FAQ quan trọng trước khi Bạn quyết định đầu tư — tập trung vào bảo hành, lắp đặt, thời gian giao và cách nhận catalogue PDF/DWG cùng báo giá.
Bếp này phù hợp với nhà hàng cỡ bao nhiêu khách?
Có thể đặt toàn bộ bằng Inox 304 không?
Thời gian giao hàng và lắp đặt mất bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Làm sao để nhận Catalogue PDF, DWG và báo giá chi tiết?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

