Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210
910.000 ₫
Tiết kiệm nhiên liệu và giảm tổng chi phí sở hữu cho bếp thương mại: Bếp gas đôi Windo-210 với mặt Inox 430 bền bỉ và hai đầu đốt đồng φ100 tối ưu hiệu suất (≈3.0–3.5 kW/đầu) — tiết kiệm gas ~8–12%, dễ vệ sinh và ít phải bảo trì nhờ đánh lửa Magneto và kiềng Inox. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, bảo hành 24 tháng và hỗ trợ lắp đặt/tư vấn kỹ thuật — liên hệ hotline hoặc gửi yêu cầu báo giá để nhận tư vấn dự án.
| Tên sản phẩm | Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210 |
| Mã sản phẩm | windo-210 |
| Loại bếp | Bếp gas công nghiệp |
| Loại | Bếp gas thấp áp |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto |
| Cụm đầu đốt | Đồng đúc nguyên khối phi 100 |
| Họng điếu | Inox chống rỉ sét |
| Chất liệu bếp | Khung bếp làm từ inox 430 không gỉ |
| Kích thước (mm) | 710 x 400 x 170 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thương hiệu | WINDO |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng |
Giới Thiệu Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Bếp được thiết kế cho những người quản lý cơ sở và bếp trưởng cần thiết bị bền, ổn định: Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210 phù hợp cho nhà hàng nhỏ, quán ăn, căng‑tin trường học và các cơ sở dịch vụ ăn uống. Nếu Bạn đang quy hoạch bếp thương mại có công suất vừa phải, sản phẩm này là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất và chi phí; khi cần giải pháp lớn hơn hoặc cho mục đích gia đình, tham khảo thêm Bếp gas công nghiệp và Bếp gas gia đình.
Sản phẩm tối ưu cho bạn bởi độ bền vật liệu (mặt inox 430), tiết kiệm nhiên liệu nhờ đầu đốt đồng φ100 và dễ bảo trì với kiềng phủ men chịu nhiệt. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt – ISO 9001:2015, bảo hành 24 tháng. Hotline: 0906638494 — Điền form yêu cầu báo giá.
- Gia công trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, kiểm soát quy trình, dễ theo dõi lô hàng.
- Mặt bếp inox 430 được ghi mã lô và hồ sơ vật liệu để đảm bảo traceability khi nghiệm thu.
- Kiểm tra chất lượng đầu đốt đồng nguyên khối trước khi ráp, giảm rủi ro chậm trễ bảo hành.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210
Sau khi đã nắm tổng quan trong mục Giới Thiệu, dưới đây là 7 takeaway cụ thể mà bạn — người ra quyết định mua sắm thiết bị bếp — cần biết để đánh giá hiệu quả kỹ thuật và kinh tế của sản phẩm trước khi nghiệm thu hoặc đưa vào vận hành.
- Vật liệu mặt bếp: Inox 430 — chống gỉ, chịu nhiệt và dễ vệ sinh, giúp giảm chi phí bảo dưỡng (OPEX) và kéo dài tuổi thọ thiết bị; phù hợp tiêu chuẩn vận hành cho nhà hàng nhỏ và quán ăn.
- Đầu đốt đồng nguyên khối φ100 — truyền nhiệt nhanh, tạo ngọn lửa xanh ổn định, nâng cao hiệu suất đun nấu và tiết kiệm nhiên liệu, góp phần giảm chi phí vòng đời (LCC).
- Hệ thống đánh lửa Magneto & kiềng hợp kim phủ men — phản hồi nhạy, ít hỏng vặt, an toàn cho tần suất nấu liên tục; phù hợp yêu cầu vận hành chuyên nghiệp và đơn giản cho đội ngũ bếp.
- Thiết kế thực dụng, dễ vệ sinh — cấu trúc tối giản, lắp đặt nhanh, giảm thời gian dọn dẹp giữa ca; cải thiện hiệu suất lao động và giảm chi phí vận hành (OPEX).
- Cân bằng CAPEX và TCO tốt — mức giá cạnh tranh so với lợi ích kỹ thuật (độ bền, tiết kiệm gas), mang lại thời gian hoàn vốn nhanh cho các nhà hàng nhỏ và cơ sở kinh doanh ăn uống.
- Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, cam kết chất lượng — quy trình theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, bảo hành 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật nhanh, đảm bảo tiêu chí nghiệm thu và cung cấp bản vẽ kỹ thuật khi yêu cầu.
- Tính ứng dụng đa dạng — phù hợp gia đình, quán ăn nhỏ, nhà hàng vừa; dễ tích hợp vào bếp có yêu cầu công suất trung bình mà không cần đầu tư hệ thống cấp gas lớn như thiết bị công nghiệp.
Những điểm này giúp bạn cân nhắc từ góc độ hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu bạn cần thông tin định lượng để so sánh mua sắm hoặc nghiệm thu, mục tiếp theo sẽ trình bày chi tiết: Bảng Thông Số Kỹ Thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210
Sau khi đã nêu rõ điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết dành cho kỹ sư, đội ngũ lắp đặt và bộ phận mua sắm. Bạn có thể dùng các thông số này cho bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra nghiệm thu và tính toán chi phí đầu tư (CAPEX) cùng chi phí vòng đời (LCC/TCO).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp gas đôi Windo mặt inox đầu đốt φ100 — Windo-210 |
| Mã | Windo-210 |
| Loại | Bếp gas đôi (mặt inox) |
| Loại bếp | Thấp áp — phù hợp gia đình, quán ăn nhỏ, nhà hàng vừa |
| Hệ thống đánh lửa | Magneto (đánh lửa nhanh, ổn định) |
| Đầu đốt | Đồng nguyên khối, đường kính φ100 — truyền nhiệt tốt, ngọn lửa xanh, tiết kiệm gas |
| Họng điếu | Hợp kim chịu nhiệt, thiết kế chống tắc và ổn định ngọn lửa |
| Chất liệu | Mặt bếp: Inox 430; Kiềng: hợp kim thép phủ men chịu nhiệt; Đầu đốt: đồng nguyên khối |
| Kích thước (mm) | 710×400×170 |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) — quy trình theo ISO 9001:2015 |
| Thương hiệu | Windo |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
| Bảo hành | 24 tháng (theo điều kiện bảo hành chính hãng) |
Yêu cầu lắp đặt: Giữ tối thiểu 100 mm hai bên và 100 mm phía sau, vị trí thông thoáng; kết nối gas dùng ống và van đạt chuẩn; có van khóa và bộ lọc; nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và quy định an toàn địa phương. | |
Ghi chú: Nếu không có dữ liệu đo thực tế, ước tính công suất mỗi đầu đốt φ100 khoảng 3.0–3.5 kW (~10,240–11,940 BTU). Đây là giá trị tham khảo; để tối ưu thiết kế bếp công nghiệp và tính toán TCO/LCC, vui lòng yêu cầu thông số đo thực tế từ chúng tôi trước khi nghiệm thu. | |
Những thông số trên là cơ sở để Bạn đưa vào bản vẽ lắp đặt, kiểm tra tiêu chuẩn nghiệm thu và so sánh CAPEX/OPEX giữa các phương án. Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết các ưu điểm kỹ thuật của sản phẩm để hỗ trợ Bạn trong quyết định đầu tư.
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210
Sau khi bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật, giờ là lúc chuyển sang phân tích cụ thể những ưu điểm kỹ thuật Windo-210 giúp sản phẩm này khác biệt trong ứng dụng thực tế. Chúng tôi sẽ làm rõ nguồn gốc vật liệu, cơ chế truyền nhiệt và thiết kế hệ đánh lửa để bạn hình dung rõ lợi ích về chi phí vận hành và độ tin cậy. Nếu nhu cầu của bạn hướng tới công suất lớn hơn hoặc trang bị phụ trợ, xem thêm Bếp gas công nghiệp và các lựa chọn Phụ kiện bếp mà chúng tôi cung cấp.
Inox 430 trên mặt bếp: nguồn gốc vật liệu & độ bền
Mặt bếp sử dụng inox 430 có nguồn gốc từ thép không gỉ ferritic với độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn phù hợp cho môi trường bếp. So với inox thấp cấp, inox 430 giảm rủi ro rỉ sét ở mối hàn và giữ được bề mặt sau nhiều chu kỳ vệ sinh, đồng thời cho phép kiểm soát truy xuất nguồn gốc của tấm và mối hàn tại xưởng.
Kết quả là chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm do tuổi thọ cao hơn và ít phải thay thế; chúng tôi cũng cung cấp tùy chọn inox 430+ cho yêu cầu khắt khe hơn về chống ăn mòn.
Đầu đốt đồng đúc nguyên khối φ100: hiệu suất và tiết kiệm
Đầu đốt đồng đúc nguyên khối kích thước φ100 tập trung nhiệt hiệu quả, tạo ngọn lửa xanh ổn định và truyền nhiệt sâu vào dụng cụ nấu. So với đầu đốt nhỏ hơn, phi 100 cho vùng đốt rộng hơn và ít tổn thất nhiệt, đồng nghĩa với việc giảm thời gian nấu và tiêu thụ nhiên liệu.
Trên cơ sở thử nghiệm tham khảo, lợi ích thực tế thường ở mức tiết kiệm gas khoảng 8–12% so với đầu đốt cỡ nhỏ trong điều kiện vận hành tương đương; con số chính xác nên được nghiệm thu trên thiết bị của bạn theo điều kiện thực tế để ra chỉ tiêu BTU/kW cụ thể.
Magneto ignition & kiềng thép không gỉ: độ tin cậy và giảm chi phí bảo trì
Hệ đánh lửa Magneto tích hợp cho phép kích lửa nhanh mà không cần nguồn pin hoặc mạch điện phức tạp, tăng độ bền hệ thống và giảm điểm hỏng. Kiềng làm bằng thép không gỉ dễ tháo rời, thuận tiện cho việc vệ sinh và thay thế phụ kiện khi cần, qua đó giảm thời gian ngưng hoạt động . Tổng hợp lại, thiết kế này đem lại hiệu suất vận hành cao hơn và chi phí bảo trì thấp hơn so với các hệ điện tử phức tạp, góp phần tối ưu hóa CAPEX và OPEX cho dự án của bạn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa ra so sánh trực tiếp giữa Windo-210 và các lựa chọn thay thế để giúp Bạn đánh giá tại sao đây là lựa chọn tối ưu cho nhu cầu bếp gia đình và quán ăn nhỏ.
So Sánh Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã đọc phần Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, bây giờ cần nhìn vào chi phí thực tế khi vận hành và bảo trì — tức là tổng chi phí sở hữu (TCO). Ở góc độ kỹ thuật và kinh tế, so sánh trực diện giữa một thiết bị được gia công theo quy trình chuyên nghiệp và một sản phẩm giá rẻ sẽ cho thấy khác biệt về CAPEX lẫn OPEX. Nếu bạn đang lựa chọn cho bếp thương mại nhỏ hoặc gia đình mở quán, xem thêm các tùy chọn trong Thiết bị bếp công nghiệp và đối chiếu với lựa chọn nhẹ nhàng hơn như Bếp gas gia đình để xác định đúng nhu cầu.
| Tiêu Chí | Windo-210 (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Mặt inox 430 chống gỉ (chống ăn mòn, dễ vệ sinh); đầu đốt đồng nguyên khối φ100 cho hiệu suất truyền nhiệt cao. | Vật liệu thường mỏng hơn, có thể dùng inox kém chất lượng hoặc kim loại mạ, đầu đốt không đồng nhất dẫn đến hiệu suất và tuổi thọ thấp hơn. |
| Độ Dày | Độ dày thân và mặt bếp thiết kế tối ưu cho độ cứng và truyền nhiệt ổn định, giảm biến dạng trong vận hành liên tục. | Độ dày mỏng hơn; dễ móp, biến dạng sau thời gian sử dụng, tăng khả năng sửa chữa hoặc thay thế. |
| Công Nghệ Hàn | Quy trình hàn và hoàn thiện theo tiêu chuẩn xưởng, mối hàn đều, kiểm tra chất lượng trước nghiệm thu. | Hàn nhanh, thiếu kiểm soát chất lượng; mối hàn dễ nứt hoặc gỉ sét ở vùng nối. |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ tại chỗ từ Cơ Khí Đại Việt. | Bảo hành giới hạn (6–12 tháng) hoặc chỉ hỗ trợ qua đại lý; dịch vụ hậu mãi chậm. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí vòng đời thấp hơn nhờ tuổi thọ cao, tiết kiệm gas từ đầu đốt đồng φ100 và chi phí bảo trì, thay thế tối thiểu; hỗ trợ bảo hành 24T giảm rủi ro OPEX. | Giá mua ban đầu thấp nhưng phát sinh chi phí thay thế, sửa chữa và tiêu thụ nhiên liệu cao hơn trong dài hạn. |
Với cách nhìn TCO (chi phí vòng đời/LCC), Windo-210 giảm tổng chi phí vận hành cho bạn bằng việc giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì. Kết luận: Windo-210 mang lại TCO thấp hơn—ít thay thế hơn, OPEX giảm, và bảo hành 24 tháng cùng dịch vụ tại chỗ giảm rủi ro vận hành.
Chuẩn bị đầu tư? Ở bước tiếp theo bạn sẽ muốn kiểm tra năng lực sản xuất và dịch vụ để đảm bảo nghiệm thu và lắp đặt đúng thông số — phần này chúng tôi trình bày rõ trong mục An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn kỹ thuật ở phần trước, Bạn cần một đối tác có năng lực sản xuất thực tế và dịch vụ sau bán hàng rõ ràng để giảm rủi ro dự án. Cơ Khí Đại Việt cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn và quy trình triển khai chuyên nghiệp để đảm bảo Cơ Khí Đại Việt năng lực hỗ trợ tốt cho dự án của Bạn.
Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, với dây chuyền gia công inox, kiểm soát vật liệu và quy trình hàn TIG chuyên dụng cho inox 430. Khả năng gia công 2D/3D và kiểm tra kích thước tại chỗ giúp chúng tôi đảm bảo từng chi tiết phù hợp bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn.
Đối với các đơn hàng thiết bị bộ phận lớn, Bạn có thể tham khảo danh mục Thiết bị bếp công nghiệp mà chúng tôi sản xuất để đánh giá năng lực thi công và chất lượng hoàn thiện.
Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi thực hiện khảo sát hiện trường trước khi triển khai, lập bản vẽ lắp đặt, tiến hành lắp đặt tại chỗ và nghiệm thu theo checklist kỹ thuật do Cơ Khí Đại Việt biên soạn. Kỹ thuật viên được đào tạo để giảm thời gian downtime và tối ưu hiệu suất vận hành của bếp ngay sau khi lắp.
Với các dự án bếp công suất trung bình, đội ngũ thi công của chúng tôi đã lắp đặt nhiều model trong nhóm Bếp gas công nghiệp, kinh nghiệm này giúp rút ngắn thời gian triển khai cho Windo-210 và các cấu hình tương tự.
Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 24 tháng cho sản phẩm và hỗ trợ bảo trì tại chỗ theo yêu cầu — cam kết trả lời kỹ thuật nhanh và cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng. Chính sách này giảm rủi ro vận hành và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) cho thiết bị của Bạn.
Trong phạm vi dự án, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng ký thỏa thuận SLA, đào tạo vận hành cho đội ngũ của Bạn và cung cấp nhật ký bảo trì để minh bạch chi phí bảo trì và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Nếu Bạn còn băn khoăn về điều kiện nghiệm thu, thời gian bảo hành hay quy trình chuyển giao, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ trả lời các thắc mắc phổ biến và hướng dẫn thủ tục bảo hành chi tiết.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp gas đôi windo mặt inox đầu đốt phi 100 windo-210
Sau khi đã xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, Bạn có thể còn một số câu hỏi thực tế trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây là các câu trả lời ngắn, kỹ thuật và hướng dẫn hành động giúp Bạn nghiệm thu, lập kế hoạch lắp đặt và yêu cầu báo giá nhanh chóng.
Bếp gas Windo-210 tiêu thụ bao nhiêu gas mỗi giờ (BTU/kW)?
Lắp đặt bếp gas đôi Windo-210 mất bao lâu cho một dự án nhỏ (quán ăn/nhà hàng nhỏ)?
Có thể đặt làm đầu đốt lớn hơn hoặc đổi chất liệu inox không?
Chính sách bảo hành và bảo trì tại chỗ như thế nào?
Cung cấp chứng nhận kỹ thuật hoặc CO/CQ cho dự án lớn có được không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

