Tủ hấp cơm công nghiệp bằng điện 70kg
Liên hệ
- Công suất: 70 kg/mẻ — 14 khay; công suất điện 12–18 kW; tiêu thụ khoảng 15 kWh/mẻ (ước tính)
- Vật liệu & cấu tạo: Inox 304 dày 1.0 mm; hàn Argon/TIG; hệ mayso + béc phun hơi; lớp cách nhiệt PU foam
- Sản xuất & xuất xứ: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (gia công in‑house, kiểm soát chất lượng)
- Bảo hành & hỗ trợ: Bảo hành 12 tháng; SLA hỗ trợ 24–48 giờ; phụ tùng sẵn kho
- Dịch vụ kèm theo: Lắp đặt tận nơi và cung cấp Spec Sheet/PDF theo yêu cầu
- Hiệu quả vận hành: Thông số điện để so sánh chi phí vận hành điện vs gas (dựa trên tiêu thụ ~15 kWh/mẻ)
| Tên sản phẩm | Tủ hấp cơm công nghiệp bằng điện 70kg (mẫu tiêu chuẩn) |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin cụ thể |
| Loại / Dòng sản phẩm | Tủ hấp cơm công nghiệp bằng điện 70kg |
| Công suất nấu | 70 kg gạo/mẻ (xấp xỉ 350 suất ăn) |
| Công suất điện | Tùy model: 12–18 kW (mẫu tiêu chuẩn thường 15 kW) |
| Nguồn điện | 220V (1 pha) hoặc 380V / 3 pha, 50 Hz — cấu hình theo yêu cầu công trình |
| Số khay | 14 khay inox 304 (mỗi khay chứa ~5 kg gạo) |
| Vật liệu | Toàn bộ vỏ và khay: Inox 304 chất lượng thực phẩm |
| Độ dày Inox | 1.0 mm (thân vỏ & khung chịu lực) |
| Thời gian hấp | Khoảng 60–75 phút cho một mẻ 70 kg (tuỳ tải và điều kiện vận hành) |
| Hệ thống gia nhiệt (mayso + béc) | Mayso điện công nghiệp kết hợp hệ béc phân phối hơi/khí nóng để đảm bảo nhiệt đều toàn khoang |
| Lớp cách nhiệt | Foam cách nhiệt PU dày, giảm tổn thất nhiệt, tối ưu hóa OPEX |
| Van an toàn | Van xả áp tự động + van cấp/xả nước đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vận hành |
| Bánh xe & chân điều chỉnh | Bánh xe chịu lực (có phanh) và chân điều chỉnh inox cho việc cố định, cân bằng trên nền không đều |
| Trọng lượng / Sức chứa mỗi khay | Mỗi khay chứa ~5 kg gạo (dữ liệu dùng để tính tải và bản vẽ khung) |
| Kích thước | Theo model; bản vẽ kỹ thuật kích thước đầy đủ sẽ được cung cấp khi yêu cầu báo giá hoặc theo đơn đặt hàng |
| Bảo hành | 12 tháng cho phần cơ khí & điện; hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng từ xưởng Cơ Khí Đại Việt |
Tủ hấp cơm công nghiệp bằng điện 70kg là thiết bị hấp-nấu khối lượng lớn, phù hợp cho nhà hàng, căng‑tin trường học, bệnh viện và cơ sở suất ăn với năng suất ~70 kg gạo/mẻ (~350 suất). Thiết bị được chế tạo toàn bộ bằng Inox 304 dày 1.0 mm, dùng hệ gia nhiệt mayso + béc phun hơi, lớp cách nhiệt PU foam và hàn Argon/TIG; công suất điện tham khảo ~15 kW. Nếu bạn là chủ bếp, quản lý F&B hoặc nhà thầu thiết bị bếp công nghiệp, tủ này giúp giảm số lần nấu, tiết kiệm nhân công và tối ưu chi phí vận hành. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, cung cấp Spec Sheet/PDF và hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật khi yêu cầu — Gọi ngay 0906.63.84.94 để nhận báo giá nhanh.
Tổng Quan & Điểm Nổi Bật
Tủ hấp cơm công nghiệp bằng điện 70kg là thiết bị hấp‑nấu khối lượng lớn, phù hợp cho nhà hàng, căng‑tin trường học và bệnh viện với năng suất khoảng 70 kg gạo/mẻ (~350 suất). Xem thêm Tủ hấp cơm công nghiệp để so sánh cấu hình và phụ kiện.
Tổng hợp nhanh về Tủ hấp cơm công nghiệp bằng điện 70kg:
- Định nghĩa: Thiết bị hấp‑nấu công suất lớn, phục vụ ~70 kg gạo/mẻ (khoảng 350 suất), thiết kế chịu tải cho bếp ăn tập thể và nhà hàng.
- Ứng dụng chính: Chủ nhà hàng, quản lý bếp khách sạn, căng‑tin trường học/bệnh viện và nhà thầu thiết bị bếp công nghiệp.
- Thông số nổi bật: Thân Inox 304 dày 1.0 mm; 14 khay inox tiêu chuẩn; lớp cách nhiệt PU foam; công suất điện tham khảo 12–18 kW (thường ~15 kW); vận hành bằng điện 3 pha.
- Tính năng vận hành: Hệ thống cấp nước phao tự động, bộ hẹn giờ, thời gian nấu ~60–75 phút/mẻ và mối hàn Argon/TIG cho độ bền mối nối cao.
- Lợi ích: Giảm số lần nấu và nhân công, cơm chín đều, tối ưu TCO qua giảm OPEX và tuổi thọ thiết bị cao.
- So sánh nhiên liệu (tóm tắt): Điện cho kiểm soát nhiệt chính xác, ít bảo trì; gas có chi phí nhiên liệu thấp hơn tại một số khu vực nhưng yêu cầu hệ thống ống và an toàn bổ sung.
- Tại Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất in‑house, cung cấp Spec Sheet/PDF và bản vẽ theo yêu cầu; hỗ trợ lắp đặt và SLA hậu mãi. “Sản phẩm được chế tạo bằng Inox 304 dày 1.0 mm, hàn Argon/TIG và bảo hành chính hãng 12 tháng.”
Đánh Giá Chi Tiết Tính Năng
Tiếp nối phần “Tổng Quan & Điểm Nổi Bật”, đoạn này phân tích sâu các thành phần kỹ thuật quyết định hiệu suất và TCO của Tủ hấp cơm công nghiệp bằng điện 70kg. Bạn sẽ thấy vì sao chọn vật liệu, hệ gia nhiệt và cách nhiệt lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, chất lượng suất ăn và chi phí vận hành.

Thông số tóm tắt sản phẩm:
- Dung tích: 70 kg gạo/mẻ (phục vụ ~350 suất/mẻ).
- Vật liệu: Inox 304 toàn bộ, dày 1.0 mm; mối hàn Argon/TIG.
- Công suất điện tham khảo: 12–18 kW (điển hình ~15 kW); chu kỳ nấu 60–75 phút.
Inox 304 dày 1.0 mm — Độ bền & Vệ sinh
Toàn bộ thân vỏ và khay chế tạo từ Inox 304 dày 1.0 mm, hoàn thiện bề mặt bóng, nhằm tối ưu tuổi thọ và tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm trong bếp công nghiệp có tần suất cao. So với inox mỏng 0.6–0.8 mm, tấm 1.0 mm giảm biến dạng do nhiệt và va đập, giúp giảm chi phí thay thế trong vòng đời.

- Kích thước khay tiêu chuẩn: 600 × 450 × 80 mm.
- Lợi ích TCO: ít thay thế, chi phí bảo trì thấp hơn 20–35% so với inox mỏng.
- Vệ sinh theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, dễ hóa chất tẩy rửa.
Hệ gia nhiệt mayso + béc phun hơi — Nhiệt phân bố đều
Hệ gia nhiệt sử dụng mayso điện công nghiệp phối hợp béc phun hơi để phân phối nhiệt đều trong khoang, loại bỏ điểm nóng và đảm bảo chín đều trên toàn bộ 14–36 khay. Điều này trực tiếp giảm tỉ lệ mẻ hỏng và ổn định chất lượng suất ăn cho lịch sản xuất cố định.

- Chu kỳ nấu thực tế: ~60–75 phút/mẻ.
- Công suất vận hành: tham khảo ~15 kW; phù hợp điện 3 pha.
- Lợi ích vận hành: giảm điểm cháy, ổn định suất ăn.
PU foam cách nhiệt & Công suất điện (TCO)
Lớp PU foam cách nhiệt dày giảm tổn thất nhiệt, giúp giữ nhiệt trong khoang và rút ngắn thời gian gia nhiệt trở lại sau mở cửa. Kết hợp với thiết kế khoang kín, tủ hoạt động hiệu quả ở mức ~12–18 kW; mô hình tiêu chuẩn dùng ~15 kW cho một chu kỳ.
Trích dẫn: “Chi phí điện mỗi mẻ ước tính ≈15 kWh (15 kW × 1 giờ) — ví dụ: 15 kW × 1 giờ × 3.500₫ = 52.500₫/mẻ.”

Ước tính tiêu thụ năng lượng và so sánh nhanh (tham khảo):
| Tiêu chí | Điện (tham khảo) | Gas (tham khảo) |
|---|---|---|
| Tiêu thụ năng lượng/mẻ | 15 kWh | ~3–5 m3 (tùy hệ) |
| Chi phí/mẻ (ví dụ) | 15 kWh × 3.500₫ = 52.500₫ | ~60.000–90.000₫ (tùy giá gas) |
| Ghi chú | Ổn định, dễ đo lường OPEX | Hiệu quả ban đầu nhưng chi phí biến thiên theo giá gas |
Để hiểu rõ tiêu chí lựa chọn phù hợp với bếp của Quý khách, xem hướng dẫn cách chọn tủ hấp tủ nấu cơm công nghiệp hoặc liên hệ để nhận Spec Sheet/PDF và bảng giá tham khảo.
Phần tiếp theo sẽ trình bày cụ thể các quyền lợi khi mua tại Cơ Khí Đại Việt — bao gồm SLA, chính sách bảo hành và hỗ trợ lắp đặt tại hiện trường.
Quyền Lợi Khi Mua Tại Cơ Khí Đại Việt
Sau phần Đánh Giá Chi Tiết Tính Năng, chuyển sang yếu tố then chốt: bằng chứng năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ. Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát vật liệu Inox 304 dày 1.0mm và quy trình mối hàn Argon/TIG để đảm bảo độ bền và vệ sinh — điều này quyết định tuổi thọ thiết bị và chi phí vận hành tổng thể (TCO). Việc mua từ nhà sản xuất trực tiếp giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí trung gian.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ từ tư vấn kỹ thuật đến lắp đặt nghiệm thu; các chính sách bảo hành, SLA và kho phụ tùng sẵn sàng là phần không thể thiếu để vận hành liên tục cho bếp ăn công nghiệp.
- Bảo hành: Bảo hành 12 tháng cho phần cơ khí và điện; phản hồi kỹ thuật trong 24–48 giờ; phụ tùng thay thế có sẵn tại kho (citeable).
- Sản xuất & chứng nhận: Sản xuất in‑house, mối hàn Argon/TIG, cung cấp CO/CQ và Spec Sheet/PDF theo yêu cầu khách hàng.
- Lắp đặt & nghiệm thu: Lắp đặt trọn gói hoặc nghiệm thu tại chỗ; kiểm tra nguồn điện và bố trí xả nước trước nghiệm thu — xem dịch vụ thi công tủ bếp công nghiệp.
- Tư vấn chuyển đổi: Tư vấn miễn phí về TCO, ước tính tiêu thụ điện/mẻ và so sánh điện vs gas; nhận bản vẽ kỹ thuật khi yêu cầu.

Để so sánh chi phí và nhận bảng giá tham khảo cùng Spec Sheet, Quý khách vui lòng Gọi ngay 0906.63.84.94 hoặc chọn “Yêu cầu báo giá”. Thông tin chi tiết về danh mục sản phẩm có thể tham khảo mục Thiết bị nhà bếp. Phần tiếp theo sẽ trả lời các Câu Hỏi Thường Gặp liên quan đến lắp đặt, điện áp và bảo trì.
Câu Hỏi Thường Gặp
Sau khi nắm rõ các quyền lợi khi mua tại Cơ Khí Đại Việt — bao gồm sản xuất tại xưởng với Inox 304 dày 1.0 mm, mối hàn Argon/TIG và SLA lắp đặt — dưới đây là các câu trả lời ngắn, súc tích giúp loại bỏ rào cản mua hàng và hỗ trợ quyết định kỹ thuật nhanh. Những trả lời này tập trung vào thông số vận hành, chi phí thực tế và yêu cầu lắp đặt để Quý khách dễ so sánh và yêu cầu báo giá.
Tủ hấp cơm công nghiệp bằng điện 70kg giá bao nhiêu (giá tham khảo và cách yêu cầu báo giá)?
Giá thường được báo theo cấu hình (vật liệu, hệ thống mayso, bảng điều khiển và yêu cầu lắp đặt); để có báo giá chính xác Quý khách cần cung cấp bản vẽ mặt bằng và yêu cầu chi tiết. Để nhận Spec Sheet & báo giá, hãy gọi hotline hoặc điền form liên hệ để chúng tôi gửi PDF và bảng giá tham khảo.
Tủ hấp cơm 70kg hấp được bao nhiêu suất ăn và mất bao lâu để nấu 1 mẻ?
Một mẻ 70kg gạo tương đương khoảng 300–380 suất ăn tùy khẩu phần, thường ước tính ~350 suất ở khẩu phần tiêu chuẩn; thời gian nấu trung bình 60–75 phút. Thời gian thực tế phụ thuộc loại gạo, tỷ lệ nước và mật độ xếp khay.
Tiêu thụ điện mỗi mẻ của tủ hấp cơm 70kg là bao nhiêu và cách tính chi phí vận hành?
Công thức tính: Công suất (kW) × thời gian (giờ) × đơn giá (₫/kWh). Ví dụ tham khảo: 15 kW × 1 giờ × 3.500₫ ≈ 52.500₫/mẻ; kết quả thay đổi theo hiệu suất thiết bị và thời gian giữ nóng.
So sánh tủ hấp cơm 70kg dùng điện và dùng gas: Ưu nhược điểm và chi phí TCO?
Điện: ưu điểm là sạch, dễ điều khiển tự động và ít bảo trì hệ nhiên liệu; nhược điểm là chi phí năng lượng có thể cao hơn tùy khu vực. Gas: ưu điểm thường là chi phí nhiên liệu thấp hơn ở một số vùng và thời gian sôi nhanh; nhược điểm là cần hệ ống dẫn, van an toàn và bảo trì định kỳ. TCO phụ thuộc vào giá điện/gas địa phương, tần suất sử dụng và chi phí bảo trì — cần so sánh số liệu thực tế để quyết định.
Yêu cầu nguồn điện và hướng dẫn lắp đặt cho tủ hấp cơm công nghiệp 70kg là gì?
Nguồn tiêu chuẩn khuyến nghị 220–380V, ưu tiên cấp 3 pha (380V) với aptomat riêng cho tủ và tiết diện dây theo công suất; tủ cần tiếp đất và đường cấp nước/thoát hơi hợp lý. Trước lắp đặt nên yêu cầu kỹ thuật gửi bản vẽ điện và kiểm tra hiện trạng để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Tổ 7, Ấp Quới Thạnh, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

