Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm
Liên hệ
Bảo vệ an toàn cho thiết bị ngoài trời đồng thời giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn: Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm của Cơ Khí Đại Việt làm từ Inox 304 kiểm soát chất lượng, mối hàn đạt chuẩn, gioăng + mái che đảm bảo IP65/IP66, giúp giảm rủi ro vận hành và chi phí bảo trì trong 3–5 năm. Sản xuất tại xưởng, có thể tùy chỉnh kích thước, phụ kiện và cung cấp PDF/DXF cho nghiệm thu; kèm hỗ trợ kỹ thuật, chính sách bảo hành và năng lực cung ứng sẵn sàng — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận tư vấn kỹ thuật hoặc yêu cầu báo giá/bản vẽ.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Kích thước | 400 x 300 x 200 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Tính năng chống nước, chống bụi | Có mái che, đạt tiêu chuẩn IP65/IP66, an toàn và thẩm mỹ |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện điều khiển ngoài trời, công trình ngoài trời, nhà máy, khu công nghiệp, công trình ven biển |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát Inox 304
Chúng tôi giới thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm, vỏ tủ kích thước chuẩn H400 x W300 x D200mm chế tạo từ Inox 304. Sản phẩm phù hợp cho nhà thầu điện, quản lý cơ sở, và các hệ thống ngoài trời như trạm bơm, hệ thống năng lượng mặt trời hoặc tủ điều khiển nhỏ — khi bạn cần bảo vệ thiết bị trước mưa, bụi và ăn mòn.
Với thiết kế kín khít đạt tiêu chuẩn bảo vệ và độ bền vật liệu cao, vỏ tủ giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu suất vận hành. Bạn chọn vỏ tủ điện inox của Cơ Khí Đại Việt vì chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát vật liệu Inox 304, hỗ trợ tùy chỉnh kích thước/độ dày theo yêu cầu và cung cấp tư vấn kỹ thuật để đảm bảo nghiệm thu theo tiêu chí công trình — một giải pháp tối ưu cho TCO của dự án.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm
Dành cho Quý khách quyết định nhanh: dưới đây là bản tóm tắt các lợi ích kỹ thuật và kinh tế chính — để bạn xác định ngay giá trị đầu tư và yêu cầu báo giá kỹ thuật.
- Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng với kiểm soát Inox 304 — đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện: Thiết kế chuẩn IP54–IP55, mái thoát nước và tấm mica quan sát — bảo vệ thiết bị, giảm rủi ro vận hành ngoài trời.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số rõ ràng (kích thước 400x300x200mm, độ dày tường tủ, lớp bảo vệ) giúp nghiệm thu và kiểm soát chất lượng tại công trình.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Chống ăn mòn cao, dễ lắp đặt, bảo trì nhanh — giảm chi phí bảo trì và thời gian dừng máy.
- So Sánh & Lựa Chọn Đầu Tư: Inox 304 có TCO thấp hơn vỏ sơn tĩnh điện/nhựa khi xét tuổi thọ, chi phí thay thế và độ bền trong môi trường ẩm/biển.
- Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất tại xưởng, gia công CNC và hậu mãi, giao hàng và bảo hành chuyên nghiệp — đối tác tin cậy cho dự án quy mô công nghiệp.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Thông tin kỹ thuật và hướng dẫn bảo trì có sẵn để giải quyết nhanh các yêu cầu nghiệm thu và lắp đặt.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn, trình bày rõ ràng để kỹ sư và bộ phận mua sắm so sánh và tải về datasheet/DXF nhanh chóng. Lưu ý: các thông số có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm |
| Kích thước | H 400 x W 300 x D 200 (mm) |
| Độ dày | Tiêu chuẩn T1.0 (1.0 mm); tùy chọn 1.2 mm hoặc 1.5 mm |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) – kiểm soát vật liệu tại xưởng |
| Tiêu chuẩn IP | IP54 (tiêu chuẩn) – tùy chọn nâng lên IP55 theo yêu cầu |
| Số cửa | 1 lớp cửa (có thể làm 2 cánh theo đơn đặt hàng) |
| Mái che | Có mái thoát nước nghiêng ~30° để tránh đọng nước trên bề mặt |
| Phụ kiện (bản lề/khóa) | Bản lề inox 304; khóa cam inox 316 hoặc khóa chìa theo yêu cầu; ron silicone chống thấm |
| Trọng lượng ước tính | ~4.5 kg (ước tính, thay đổi theo độ dày và phụ kiện) |
| Ứng dụng | Bảo vệ tủ điều khiển, PLC, biến tần, tủ bơm, bộ đo, thích hợp cho môi trường ngoài trời và ven biển |
| Tài liệu đính kèm (link PDF/DXF) | PDF Datasheet: Tải PDF · Bản vẽ DXF: Tải DXF · Hoặc Yêu cầu bản vẽ/Thông số tùy chỉnh |
Nếu bạn cần thông số khác (lỗ cáp, tấm gắn thiết bị, lỗ thông gió có lọc), chúng tôi có thể cung cấp bản vẽ chỉnh sửa nhanh. Hãy gửi yêu cầu chi tiết để Cơ Khí Đại Việt chuẩn hóa bản vẽ cho nghiệm thu và sản xuất.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm
Dưới đây, chúng tôi phân tích ba lợi ích kỹ thuật quan trọng theo mô hình FAB để giúp bạn đánh giá hiệu suất và lợi tức đầu tư. Nếu cần so sánh thông số hoặc xem các cấu hình mẫu, bạn có thể Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox hoặc xem Các mẫu vỏ tủ điện ngoài trời để đối chiếu nhanh.
Inox 304 chống ăn mòn – Độ bền dài hạn
Inox 304 là vật liệu chính, cung cấp bề mặt chống oxy hóa và kháng ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc ven biển. Nhờ tính chống ăn mòn cao, tủ ít bị rỉ sét và duy trì cấu trúc cơ khí theo thời gian, giúp giảm tần suất thay thế và sửa chữa. Kết quả thực tế là giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị bên trong, góp phần hạ TCO cho dự án của bạn. Chúng tôi sản xuất và kiểm soát vật liệu để đảm bảo từng tấm inox đáp ứng tiêu chuẩn công trình và nghiệm thu.
So Sánh Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Để giúp Quý khách đánh giá đúng TCO và lợi ích đầu tư, chúng tôi so sánh trực tiếp hai lựa chọn: vỏ tủ inox 304 do Cơ Khí Đại Việt cung cấp và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Bảng dưới tập trung vào các tiêu chí ảnh hưởng lớn nhất đến chi phí sở hữu và hiệu suất vận hành.
Dựa trên thông số kỹ thuật thực tế — xem Vỏ tủ điện inox – chi tiết — và kinh nghiệm nghiệm thu công trình, bảng so sánh cho thấy điểm khác biệt quyết định giữa giá mua ban đầu và chi phí thực tế trong 3–5 năm.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox 400x300x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/SS-Coated) | Inox 304 (SUS304) chuẩn công nghiệp — độ bền vật liệu cao, chống ăn mòn tốt ở vùng ven biển và môi trường hóa chất nhẹ. | Inox 201, thép mạ hoặc thép sơn tĩnh điện; khả năng chống ăn mòn kém hơn, dễ rỉ sau thời gian tiếp xúc ẩm/ mặn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn T1.0–T1.2 mm (tùy chọn tăng), đảm bảo cứng vững, không biến dạng khi lắp đặt và bảo trì. | Thường mỏng hơn (T0.6–T0.8 mm), dễ lõm, giảm khả năng bảo vệ thiết bị và tăng nguy cơ hỏng do va đập. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/MIG theo quy trình chuyên nghiệp, mối hàn mịn, xử lý phủ bảo vệ chống ăn mòn tại mối ghép, đảm bảo kín nước đạt IP54–IP55. | Hàn tay không kiểm soát, mối hàn thô, ít hoặc không có xử lý chống ăn mòn, dễ phát sinh rò nước và gỉ sắt ở mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm và dịch vụ hậu mãi kèm nghiệm thu công trình. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không rõ ràng; hỗ trợ kỹ thuật hạn chế, chi phí sửa chữa tự phát cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Giá mua ban đầu cao hơn nhưng TCO thấp hơn trong 3–5 năm nhờ tuổi thọ >10 năm, ít bảo trì và ít gián đoạn vận hành. | Giá mua thấp nhưng TCO tăng nhanh do chi phí bảo trì sửa chữa, thay thế và thời gian ngừng máy. |
Kết luận: Trong 3–5 năm, Vỏ tủ điện inox 304 của Cơ Khí Đại Việt thường có TCO thấp hơn vì bạn giảm được số lần thay thế, thời gian bảo trì và rủi ro vận hành. Đầu tư ban đầu cao hơn đổi lại là ít gián đoạn, chi phí nhân công thấp hơn và hiệu suất vận hành ổn định hơn.
- Giảm chi phí thay thế và linh kiện trong vòng 3–5 năm.
- Ít công bảo trì định kỳ — tiết kiệm chi phí lao động và thời gian ngưng hoạt động.
- Tăng độ tin cậy hệ thống, hỗ trợ nghiệm thu và giảm rủi ro dự án.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox ngoài trời 400x300x200mm
Các câu trả lời dưới đây ngắn gọn, tập trung vào tiêu chuẩn kỹ thuật và phương án thực tế; nếu cần bản vẽ hoặc kiểm tra hiện trường, Quý khách liên hệ ngay đội ngũ kỹ thuật Cơ Khí Đại Việt.
Tiêu chuẩn IP54, IP65 và IP66 khác nhau thế nào và nên chọn loại nào?
Làm sao để chọn độ dày vỏ phù hợp (1.0mm vs 1.2mm)?
Có thể tùy chỉnh lỗ khoan, ốp panel hay kích thước theo bản vẽ không?
Thời gian sản xuất và giao hàng thường là bao lâu?
Chính sách bảo hành và chứng nhận Inox 304 như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

