Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm
Liên hệ
Bảo vệ toàn diện thiết bị điện, giảm chi phí vận hành và rút ngắn thời gian lắp đặt — vỏ tủ inox 304 kích thước 250×300×160mm, độ dày tùy chọn, đạt chuẩn IP43–IP54, gia công cắt laser + hàn TIG đảm bảo kín khít; thiết kế 2 cửa đôi và lỗ bắt vít tối ưu cho MEP, kèm bản vẽ PDF/DWG để kiểm duyệt nhanh. Sản xuất tại xưởng đạt ISO 9001:2015, chế độ bảo hành kỹ thuật, sản xuất 5–14 ngày và hỗ trợ lắp đặt onsite — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật ngay.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm |
| Kích thước | 250 x 300 x 160 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Ứng dụng | Làm vỏ tủ điện trong nhà |
| Tính năng nổi bật | – Khả năng chống nước, chống bụi hiệu quả – An toàn và thẩm mỹ với màu trắng hiện đại – Độ bền cao, không phản ứng hóa học với môi trường – Dễ vệ sinh, bề mặt inox sáng bóng, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm là vỏ bảo vệ kích thước tiêu chuẩn, thiết kế để lắp panel và bảo quản các thiết bị đóng cắt, rơ le, cầu dao trong môi trường trong nhà. Sản phẩm phù hợp cho quản lý vận hành, kỹ sư điện và nhà thầu MEP cần giải pháp vỏ tủ bền, gọn và thuận tiện lắp đặt. Bạn có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm của chúng tôi tại Vỏ tủ điện inox — danh mục sản phẩm và xem các kích thước cùng ứng dụng thực tế tại Vỏ tủ điện trong nhà — xem các kích thước & ứng dụng.
Về lợi ích, vỏ tủ bằng Inox 304 cung cấp khả năng chống ăn mòn và duy trì thẩm mỹ lâu dài, bảo vệ thiết bị khỏi bụi, ẩm và rủi ro ăn mòn, góp phần giảm chi phí vận hành (OPEX) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, sử dụng inox 304, công nghệ cắt laser chính xác và hàn TIG cho mối nối chắc chắn và bề mặt mịn, đảm bảo hiệu suất vận hành và nghiệm thu nhanh chóng cho dự án của bạn. Tiếp theo, bạn sẽ thấy những điểm nổi bật chính của sản phẩm để thuận tiện so sánh và ra quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm
Từ phần giới thiệu về khả năng sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, bạn sẽ thấy những điểm khác biệt kỹ thuật ngay trong kích thước tiêu chuẩn 250x300x160mm — thiết kế phù hợp cho hệ thống điện nhỏ và trung bình, dễ tích hợp vào tủ phân phối hoặc bảng điều khiển phụ. Dưới đây là các điểm nổi bật giúp bạn quyết định nhanh khi đánh giá nhà cung cấp.
- Vật liệu hàng đầu: Thường sử dụng Inox 304 (SUS 304), thành phần khoảng 18% Cr và >8% Ni, cho khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường trong nhà; có tùy chọn inox 201/430/316 theo yêu cầu dự án.
- Kích thước và cấu trúc: Kích thước chuẩn H250 x W300 x D160mm, phù hợp cho lắp đặt treo tường hoặc đặt bệt. Thiết kế một lớp cửa kèm tấm panel bên trong giúp bạn dễ bố trí thiết bị và thi công đi dây.
- Độ dày & độ cứng: Các phương án vật liệu phổ biến: 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm. Lựa chọn độ dày thích hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng cấu trúc và chi phí CAPEX.
- Tiêu chuẩn bảo vệ (IP): Dòng sản phẩm nội thất đạt mức bảo vệ IP43 đến IP54, đủ để chống bụi và giọt nước sinh hoạt, bảo vệ thiết bị điện khỏi hư hỏng sớm.
- Công nghệ gia công chuyên nghiệp: Cắt laser chính xác, hàn TIG đảm bảo mối hàn bền và bề mặt mịn; hoàn thiện bề mặt sáng hoặc sọc chống trầy giúp duy trì thẩm mỹ và giảm chi phí bảo trì.
- Tối ưu cho vận hành & bảo trì: Bản lắp (mounting plate) chuẩn, khoảng cách dây và vít cố định hợp lý, giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh, rút ngắn thời gian nghiệm thu và giảm OPEX trong chu kỳ vận hành.
- Tính linh hoạt sản xuất: Sản xuất theo yêu cầu (cửa đôi, khóa, lỗ cáp, sơn tĩnh điện) giúp bạn điều chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật dự án mà không làm phát sinh rủi ro về tương thích thiết bị.
Những đặc tính trên trực tiếp chuyển thành lợi ích: bảo vệ thiết bị, kéo dài tuổi thọ, giảm chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao hiệu suất vận hành hệ thống điện của bạn. Nếu bạn đang so sánh điểm nổi bật vỏ tủ điện inox hoặc cân nhắc lợi ích Inox 304 cho công trình, model vỏ tủ điện 250x300x160mm của chúng tôi đáp ứng tiêu chí về độ bền, thi công và thẩm mỹ.
Mục tiếp theo sẽ trình bày bảng thông số kỹ thuật chi tiết để bạn dễ so sánh thông số vật liệu, độ dày, và các tùy chọn lắp đặt trước khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm
Tiếp nối những điểm nổi bật vừa trình bày, dưới đây là bảng thông số bạn và đội ngũ kỹ thuật/mua sắm cần nắm rõ trước khi chuẩn hóa bản vẽ và lập CAPEX. Thông tin được trình bày rõ ràng để hỗ trợ kiểm tra tương thích thiết bị, đánh giá chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm |
| Kích thước (HxWxD) | 250 x 300 x 160 mm (H x W x D) |
| Độ dày | Tùy chọn 0.8 mm / 1.0 mm / 1.2 mm / 1.5 mm (mặc định cung cấp 1.0 mm; độ dày lớn hơn gia tăng độ cứng và trọng lượng) |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS 304) tiêu chuẩn. Tùy chọn: Inox 201, Inox 430 hoặc Inox 316 theo yêu cầu môi trường |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) — gia công cắt laser và hàn TIG |
| Màu sắc / Hoàn thiện bề mặt | Bề mặt inox sáng bóng hoặc sọc chống trầy. Có thể sơn tĩnh điện theo yêu cầu (phủ màu RAL) |
| Số cửa | 1 cửa (một lớp) — có thể thiết kế 2 cửa theo đơn hàng và yêu cầu lắp đặt |
| Khả năng chống nước / bụi (IP) | IP54 (đề xuất cho môi trường trong nhà công nghiệp); một số cấu hình có thể đạt IP43 hoặc IP54 trở lên tùy nghiệm thu |
| Lỗ bắt vít sau lưng (treo tường) | Có lỗ bắt vít chuẩn để treo tường; vị trí và kích thước chi tiết thể hiện trên bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 2.5 – 4.0 kg (phụ thuộc vào độ dày inox và phụ kiện đi kèm) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Ổ khóa (tùy chọn loại 1 hoặc 2 điểm), gioăng silicon chống nước, tấm panel lắp thiết bị, ốc vít inox, ke treo; tùy chọn khung sơn tĩnh điện |
| Link tải PDF / DWG | Bản vẽ kỹ thuật (PDF / DWG) sẵn sàng theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ để nhận file bản vẽ chi tiết và DWG phục vụ nghiệm thu, mua hàng và lắp đặt. |
Bảng trên cung cấp các thông số cần thiết để bạn kiểm tra tương thích với thiết bị, chuẩn hóa bản vẽ lắp đặt và lập yêu cầu cung ứng. Nếu cần thông số khác (lỗ cắt, khoan, ren, hoặc bản vẽ tùy chỉnh), chúng tôi sẽ cung cấp bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết các Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm để bạn có cơ sở so sánh hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời giữa các lựa chọn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm
Sau khi kiểm tra bảng thông số kỹ thuật để xác nhận kích thước, độ dày và tiêu chuẩn IP, bạn cần nắm rõ những lợi ích thực tế chi tiết ảnh hưởng trực tiếp lên chi phí vận hành và hiệu suất. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba điểm then chốt giúp bạn đánh giá nhanh khả năng giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu cần ví dụ ứng dụng ngay lập tức, bạn có thể tham khảo Ứng dụng vỏ tủ điện trong công nghiệp — ví dụ thực tế để thấy cách kích thước 250x300x160mm được triển khai trên công trình thực tế.
Chất liệu Inox 304 — Độ bền & chống ăn mòn
Vỏ làm từ Inox 304 (SUS 304) với hàm lượng Crom ~18% và Niken >8% mang lại khả năng chống gỉ và ăn mòn vượt trội so với inox 201/430. Vì vậy, tủ giữ được tính ổn định cơ tính và thẩm mỹ trong môi trường trong nhà, giảm nhu cầu sơn phủ hoặc thay thế định kỳ.
Kết quả là chi phí OPEX cho bảo trì và thay thế giảm rõ rệt; bạn có thể lập kế hoạch nghiệm thu và bảo hành với sự tự tin cao hơn. Đây là lựa chọn phù hợp khi bạn ưu tiên tuổi thọ thiết bị và tính liên tục vận hành.

Gia công chính xác: Cắt laser & hàn TIG
Áp dụng cắt laser và hàn TIG cho phép gia công với sai số rất nhỏ và mối hàn sạch, nâng cao độ kín khít của tủ để đạt tiêu chuẩn IP43–IP54. Nhờ đó, việc lắp đặt bảng, cầu đấu và phụ kiện bên trong diễn ra nhanh, chính xác; giảm rủi ro lỗi điện do mối hàn kém hoặc méo vỏ. Tác động trực tiếp là tiết kiệm thời gian thi công (giảm CAPEX nhân công) và giảm chi phí xử lý sự cố sau nghiệm thu.

Thiết kế 2 cửa đôi & lỗ bắt vít — Dễ lắp đặt và bảo trì
Thiết kế 2 cửa đôi kết hợp 4 lỗ bắt vít treo tường và ổ khóa an toàn giúp kỹ thuật viên tiếp cận nhanh các thiết bị, cố định tủ chặt với cấu kiện công trình và khóa bảo vệ người dùng không truy cập trái phép. Nhờ cấu trúc này, thao tác thay thiết bị hoặc kiểm tra định kỳ rút ngắn đáng kể, phù hợp với yêu cầu MEP và tiêu chí nghiệm thu dự án. Bạn sẽ thu được lợi ích về thời gian bảo trì hàng năm, đồng thời đảm bảo tính an toàn vận hành cho hệ thống điện.

Nếu bạn cần dữ liệu bổ sung để lập bản vẽ kỹ thuật hoặc so sánh vật liệu cho hồ sơ mời thầu, Tìm hiểu thêm về vỏ tủ điện inox tại trang của chúng tôi sẽ cung cấp thông số, tùy chọn độ dày và hướng dẫn chọn IP phù hợp. Phần tiếp theo so sánh trực tiếp sản phẩm với các lựa chọn khác trên thị trường để giúp bạn quyết định đầu tư tối ưu cho dự án.
So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối các ưu điểm về độ bền và hiệu suất vận hành đã nêu trước đó, bạn cần một so sánh thực tế để quyết định đầu tư. Để tham khảo các biến thể vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật, bạn có thể xem So sánh các loại vỏ tủ điện inox và kiểm tra thêm về kích thước có sẵn tại Các kích thước vỏ tủ điện trong nhà. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa sản phẩm của Cơ Khí Đại Việt và các lựa chọn giá rẻ phổ biến trên thị trường.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Chủ yếu sử dụng Inox 304 (SUS 304) — hàm lượng Cr ~18% và Ni >8% cho khả năng chống ăn mòn và chống gỉ cao, phù hợp môi trường trong nhà có độ ẩm hoặc hơi nước. | Thường là Inox 201 hoặc 430, chi phí thấp nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn, dễ xuất hiện vệt rỉ theo thời gian. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn từ 1.0–1.5 mm, có thể đặt theo yêu cầu (0.8–2.0 mm) để tăng độ cứng và giảm rung. | Thường dùng 0.8–1.0 mm để hạ giá thành; kết cấu yếu hơn, dễ biến dạng khi lắp thiết bị nặng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Gia công bằng cắt laser và hàn TIG, mối hàn mịn, kín, đảm bảo tiêu chuẩn IP43–IP54 và thẩm mỹ cao. | Gia công truyền thống, mối hàn có thể dùng phương pháp đơn giản hơn; mối hàn kém mịn dẫn đến rò nước, bụi. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi (thường 12–24 tháng), cung cấp bản vẽ kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu. | Bảo hành ngắn, hỗ trợ hạn chế; tài liệu kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng thường không đầy đủ. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn do dùng inox 304 và gia công chính xác, nhưng OPEX thấp: chi phí bảo trì, thay thế và thời gian dừng máy giảm mạnh; TCO dự tính thấp hơn trong 3–5 năm vận hành. | Chi phí mua ban đầu thấp nhưng OPEX cao: bảo trì thường xuyên, thay thế do ăn mòn, rủi ro hỏng hóc và chi phí gián đoạn sản xuất, dẫn đến TCO cao hơn theo thời gian. |
Từ góc độ TCO, đầu tư vào vỏ tủ điện làm từ Inox 304 với quy trình cắt laser và hàn TIG của Cơ Khí Đại Việt có nghĩa là bạn chấp nhận CAPEX nhỉnh hơn lúc đầu để giảm OPEX hàng năm. Kết quả là chi phí bảo trì, thay thế và rủi ro gián đoạn thấp hơn, thường hoàn vốn trên hiệu quả vận hành trong vòng 3–5 năm tùy ứng dụng và tần suất vận hành.
Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật, báo giá theo số lượng hoặc muốn so sánh chi phí vòng đời chi tiết cho dự án, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ để đảm bảo nghiệm thu và lịch giao hàng phù hợp với tiến độ của bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn và đánh giá tổng chi phí sở hữu ở mục trước, Bạn cần chứng thực năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây là cam kết cụ thể của chúng tôi để loại bỏ rủi ro mua hàng và bảo đảm hiệu suất vận hành cho dự án của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Cơ Khí Đại Việt vận hành xưởng sản xuất inox đạt chứng nhận ISO 9001:2015, trang bị cutter laser công suất cao, máy hàn TIG cho mối hàn tinh sạch và hệ thống gia công cơ khí chính xác. Quy trình kiểm soát vật liệu đảm bảo sử dụng Inox 304 theo lô, kiểm tra độ dày và thành phần trước khi gia công; điều này giúp giảm lỗi, tăng độ kín khít và kéo dài tuổi thọ tủ điện.
Khả năng tùy chỉnh của xưởng sản xuất inox cho phép bạn đặt các thông số riêng về kích thước, tấm gắn, và vị trí lỗ khoan; nếu cần tham khảo mẫu trước khi đặt hàng, Bạn có thể Xem bộ sưu tập vỏ tủ điện trong nhà để lựa chọn nhanh mẫu tiêu chuẩn hoặc gửi yêu cầu sản xuất theo bản vẽ.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Thời gian sản xuất tiêu chuẩn thường 7–14 ngày làm việc, thời gian giao hàng trong nội thành 1–3 ngày sau khi nghiệm thu. Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành kỹ thuật rõ ràng và hỗ trợ bảo hành lắp đặt onsite cho các dự án có yêu cầu nghiệm thu tại chỗ, giảm rủi ro vận hành ban đầu cho Bạn.
Ngoài ra, Cơ Khí Đại Việt cam kết cung cấp bản vẽ kỹ thuật (PDF/DWG) khi yêu cầu để bạn kiểm tra trước khi sản xuất và nghiệm thu. Để biết thêm lựa chọn vật liệu, dịch vụ kèm theo và giải pháp lắp đặt, xem Danh mục vỏ tủ điện & dịch vụ liên quan.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 250x300x160mm
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những câu hỏi khách hàng thường đặt trước khi quyết định đầu tư. Những câu trả lời tiếp theo tập trung vào thông số kỹ thuật, yêu cầu lắp đặt và tác động đến chi phí vòng đời (LCC) để giúp Bạn ra quyết định chính xác hơn.
Inox 304 có chống gỉ không?
Tiêu chuẩn IP54 nghĩa là gì cho vỏ tủ trong nhà?
Công ty có cung cấp bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF) không?
Thời gian sản xuất và giao hàng thường là bao lâu?
Công ty có hỗ trợ lắp đặt và bảo hành không?
Nếu Bạn còn câu hỏi chuyên sâu liên quan đến chọn vật liệu, yêu cầu IP, hoặc cần bản vẽ để nghiệm thu, liên hệ trực tiếp với Cơ Khí Đại Việt để nhận tư vấn kỹ thuật và bản vẽ phù hợp cho dự án của Bạn.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

