xe đẩy khay bánh inox 7 khay
Liên hệ
Tối ưu hóa vận chuyển khay trong bếp công nghiệp và xưởng bánh — chở 7 khay an toàn, sạch sẽ và tiết kiệm thời gian thao tác. Thân Inox 304 dày 1.0–1.2 mm, mối hàn TIG Argon, bánh xe bạc đạn có khóa và thiết kế gọn cho không gian hẹp giúp chịu tải cao, hoạt động êm và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 10–15 năm. Sản xuất tại xưởng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật/tùy chỉnh tận nơi — liên hệ Cơ Khí Đại Việt qua hotline/Zalo để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật ngay.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay bánh inox 7 khay |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.0-1.2 mm |
| Kích thước tổng thể | 1500 x 400 x 1800 mm (Dài x Rộng x Cao) |
| Số tầng khay | 7 tầng |
| Khoảng cách giữa các tầng | 10 cm |
| Kích thước khay phù hợp | 600 x 400 mm (khay chuẩn GN 1/1 hoặc 40×60 cm) |
| Loại bánh xe | 4 bánh cao su bọc bạc đạn, trong đó 2 bánh có phanh khóa |
| Kỹ thuật hàn | Hàn TIG sử dụng khí Argon chống oxy hóa và ăn mòn |
| Tính năng thiết kế | Mở hai bên hông dễ dàng tháo lắp, vệ sinh nhanh chóng; tay cầm chắc chắn; bề mặt inox sáng bóng dễ vệ sinh |
| Trọng lượng và độ bền | Khung chịu lực tốt, không biến dạng khi chở tải nặng; inox 304 chống gỉ sét |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ISO 9001-2015 |
| Bảo hành | 12 tháng, hỗ trợ sửa chữa và thay thế lỗi kỹ thuật |
| Ứng dụng | Vận chuyển khay bánh trong bếp công nghiệp, nhà hàng, bệnh viện, trường học, cơ sở sản xuất bánh mì |
| Dịch vụ tùy chỉnh | Có thể đặt làm theo yêu cầu về kích thước và số tầng |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Đẩy nhẹ nhàng, lau chùi bằng khăn ẩm, hạn chế chất tẩy rửa mạnh, kiểm tra khóa bánh trước khi di chuyển, bôi trơn bạc đạn định kỳ, vệ sinh khay sau mỗi lần dùng |
| Khả năng thay thế bánh xe | Bánh xe cao su có bạc đạn, có thể thay thế khi hỏng dễ dàng |
Giới thiệu Xe đẩy khay bánh inox 7 khay
xe đẩy khay bánh inox 7 khay là thiết bị chuyên dụng giúp vận chuyển và lưu trữ khay bánh chuẩn trong môi trường sản xuất và phục vụ. Bạn có thể dùng xe này cho bếp công nghiệp, xưởng làm bánh, căng tin trường học hoặc bệnh viện; sản phẩm thuộc phân khúc Xe đẩy khay inox và tương thích với khay kích thước tiêu chuẩn 600×400 mm.
Xe mang lại lợi ích rõ ràng: vận chuyển nhiều khay cùng lúc để tiết kiệm nhân công và rút ngắn chu trình làm việc; bề mặt Inox dễ vệ sinh, phù hợp yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm; bánh xe chất lượng giúp di chuyển mượt và khóa chặt khi nghiệm thu.
Cơ Khí Đại Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chặt Inox 304, mối hàn bằng phương pháp TIG và vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 để đảm bảo hiệu suất vận hành và độ bền. Nếu bạn đang tìm Thiết bị làm bánh tích hợp tính năng vận chuyển và lưu trữ, chúng tôi sẵn sàng tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy khay bánh inox 7 khay
Sau phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng và tiêu chuẩn Inox 304, dưới đây là mục bạn nên quét nhanh để đánh giá nhanh khả năng ứng dụng và hiệu quả đầu tư. Các điểm này tập trung vào thông số thực tế và lợi ích vận hành dành cho tiệm bánh, bếp công nghiệp và cơ sở sản xuất nhỏ-vừa.
- Chất liệu an toàn vệ sinh: Khung và cấu trúc chính sử dụng inox 304, bề mặt sáng, chống ăn mòn và dễ vệ sinh — phù hợp tiêu chí HACCP và yêu cầu an toàn thực phẩm.
- Kích thước tối ưu cho không gian nhỏ: Kích thước phổ biến 530 × 690 × 850 mm cùng khay tiêu chuẩn 600 × 400 mm giúp bạn di chuyển qua lối hẹp, tận dụng không gian quầy bán hàng và kho bếp hiệu quả.
- Thiết kế 7 khay với khoảng cách 80 mm: Cân bằng giữa dung tích và thông gió; khoảng cách 80 mm đảm bảo lưu thông không khí, giảm hiện tượng ẩm hoặc biến dạng sản phẩm khi làm mát.
- Khung chịu lực và kỹ thuật hàn chất lượng: Khung inox vuông 25 × 25 mm, độ dày ~1.0 mm, mối hàn TIG cho mối nối bền và thẩm mỹ — đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
- Bánh xe vận hành mượt, có khóa an toàn: 4 bánh xoay (đường kính ~125 mm), trong đó 2 bánh có khóa hãm; giúp thao tác nhanh, cố định vị trí khi cần nghiệm thu hoặc thao tác cắt, đóng gói.
- Trọng lượng và cơ động: Xe nặng khoảng 23 kg (không tính khay) — vừa đủ cứng cáp để chịu tải, vẫn dễ điều khiển cho nhân viên trong môi trường bếp bận rộn.
- Giảm tổng chi phí sở hữu (TCO): Tuổi thọ ước tính 10–15 năm cùng chi phí bảo trì thấp giúp bạn giảm CAPEX và OPEX; hoàn vốn nhanh hơn so với các giải pháp nhập khẩu cồng kềnh.
- Tiết kiệm nhân công và tăng thông lượng: Với 7 khay, mỗi xe có khả năng vận chuyển lượng lớn sản phẩm trong một lượt, giúp giảm số chuyến, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Nếu Bạn cần so sánh nhanh với các lựa chọn khác (10–16 khay, xe có cửa, hoặc mẫu nhập khẩu), chúng tôi có bảng so sánh chi tiết để hỗ trợ quyết định. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn kiểm chứng từng thông số kỹ thuật trước khi yêu cầu báo giá hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy khay bánh inox 7 khay
Sau khi đã xem Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy khay bánh inox 7 khay, bạn cần có dữ liệu kỹ thuật rõ ràng để đối chiếu bản vẽ, so khớp yêu cầu vệ sinh và lập dự toán. Dưới đây là bảng thông số chuẩn, phục vụ cho đội ngũ kỹ thuật, mua sắm và nghiệm thu công trình.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay bánh inox 7 khay |
| Vật liệu | Inox 304 (thành phần khung và thanh dẫn) |
| Kích thước tổng thể | 530 × 690 × 850 mm (R × S × C) |
| Kích thước khay tương thích | 600 × 400 mm (khay nướng tiêu chuẩn) |
| Số tầng | 7 khay |
| Khoảng cách tầng | 80 mm (khoảng thông gió, phù hợp lưu thông nhiệt và làm mát) |
| Độ dày inox | ~1.0 mm (khung chính) |
| Loại mối hàn | Hàn TIG, mối hàn kín, đảm bảo độ bền và an toàn thực phẩm |
| Bánh xe | 4 bánh xoay Ø125 mm; 2 bánh có khóa hãm (ổ bi chất lượng cao) |
| Tải trọng tối đa ước tính | Khoảng 100–150 kg (tùy phân bố tải và loại khay) |
| Trọng lượng xe | ~23 kg (không gồm khay) |
| Bảo hành | 12 tháng (hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng) |
| Chuẩn chất lượng (ISO) | Sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 |
Bảng này là cơ sở để bạn so khớp với bản vẽ, tính toán CAPEX/OPEX và lên kế hoạch nghiệm thu. Các thông số có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu sản xuất; tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết các ưu điểm nổi bật để bạn cân nhắc khi đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy khay bánh inox 7 khay
Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, bạn đã có bức tranh tổng quát về kích thước, vật liệu và thông số bánh xe. Phần này phân tích ba lợi thế kỹ thuật hàng đầu để bạn đánh giá tác động thực tế lên hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và an toàn vệ sinh trong sản xuất — thông tin cần thiết trước khi ra quyết định đầu tư.
Vật liệu Inox 304 — bền, chống gỉ và dễ vệ sinh
Với vật liệu Inox 304 dày 1.0–1.2 mm, bề mặt xe chống ăn mòn và chịu được môi trường ẩm, dầu mỡ trong bếp công nghiệp. Lợi thế này giúp việc vệ sinh nhanh chóng, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và giảm nguy cơ nhiễm chéo giữa các mẻ sản xuất.
Kết quả là bạn giảm đáng kể chi phí thay thế và bảo trì theo thời gian, từ đó tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO). Thiết kế khung và giá khay tương thích với Khay inox 600×400 (GN 1/1) để bạn dễ dàng tích hợp vào dây chuyền hiện có.

Mối hàn TIG (khí Argon) — mối nối bền và ít oxy hóa
Việc hàn bằng kỹ thuật TIG với khí Argon tạo ra mối nối mịn, gần như không có tạp chất, nên khả năng oxy hóa ở đường hàn giảm mạnh. Ưu điểm này tăng độ bền cơ học tại các vị trí chịu tải và giữ nguyên diện mạo sáng bóng theo thời gian.
Kết quả là rủi ro hỏng mối ghép giảm, tuổi thọ sản phẩm tăng lên và chi phí sửa chữa phát sinh thấp hơn — lợi ích rõ rệt cho CAPEX và OPEX của bạn. Để tích hợp trọn gói cho dây chuyền làm bánh, bạn có thể tham khảo thêm Thiết bị làm bánh & giải pháp bếp mà chúng tôi cung cấp.

Bánh xe bạc đạn & thiết kế tiện lợi — vận hành an toàn và tiết kiệm thời gian
Hệ thống 4 bánh cao su có bạc đạn, trong đó 2 bánh có phanh, cùng hai bên giá mở giúp thao tác lắp/nhấc khay nhanh chóng. Mang lại di chuyển êm, cố định chắc khi nghiệm thu và giảm nguy cơ va chạm hoặc rơi khay trong quá trình vận chuyển.
Về mặt vận hành, bạn sẽ thấy thời gian thao tác rút xuống, năng suất nhân công tăng lên và sự cố hư hỏng khay giảm — tức là chi phí vận hành (OPEX) được tối ưu hóa, đồng thời an toàn cho nhân công được nâng cao.

Kết hợp lại, ba ưu điểm trên không chỉ cải thiện hiệu suất vận hành và tuân thủ an toàn vệ sinh, mà còn mang lại lợi ích kinh tế dài hạn cho doanh nghiệp của bạn. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh các mẫu xe đẩy 7 khay với lựa chọn 10–16 khay để bạn dễ đánh giá phương án đầu tư tối ưu cho CAPEX và TCO.
So Sánh Xe đẩy khay bánh inox 7 khay: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bắt nối từ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy khay bánh inox 7 khay, chúng tôi trình bày so sánh thực tế để giúp bạn đánh giá TCO xe đẩy khay inox thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu. Nếu bạn muốn kiểm tra mẫu và thông số cụ thể, xem thêm Xe đẩy khay inox tại Cơ Khí Đại Việt để đối chiếu thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu.
| Tiêu Chí | Xe đẩy khay bánh inox 7 khay (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 (kháng ăn mòn cao, an toàn vệ sinh thực phẩm, bề mặt dễ vệ sinh). | Inox 201 hoặc inox mạ/mỏng; khả năng chống gỉ kém hơn, dễ đổi màu và nhanh hỏng trong môi trường có độ ẩm và muối. |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0–1.2 mm (khung chịu tải tốt, ít biến dạng sau thời gian sử dụng). | 0.6–0.8 mm hoặc không đồng đều; dẫn tới võng khung, rung lắc và thay thế sớm. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG (Argon) với mối nối mịn, ít biến dạng nhiệt, đảm bảo độ bền cơ học và an toàn thực phẩm. | Hàn thường (hàn que hoặc hàn hồ quang) có bavia, mối hàn cứng giòn hơn và dễ xuất hiện chân rỉ ở mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế; quy trình nghiệm thu rõ ràng. | Bảo hành ngắn hơn (3–6 tháng) hoặc không đồng đều, hỗ trợ sau bán hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí vòng đời thấp hơn do tuổi thọ 10–15 năm, ít sửa chữa, thời gian ngưng hoạt động tối thiểu—giảm OPEX và chi phí thay thế, hiệu suất vận hành ổn định. | Chi phí vòng đời cao hơn: thay thế khung, sửa mối hàn, mất thời gian vận hành và rủi ro mất sản phẩm do hư hỏng; tăng CAPEX lặp lại theo chu kỳ ngắn hơn. |
Về tổng quan, dù giá mua ban đầu của xe inox 304 do chúng tôi sản xuất có thể cao hơn một chút so với lựa chọn rẻ (thường chênh 10–30%), chi phí sở hữu thực tế (TCO) trong 5–10 năm lại thấp hơn rõ rệt. Bạn tiết kiệm chi phí sửa chữa, giảm thời gian chết thiết bị và đảm bảo chất lượng sản phẩm—những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận vận hành.
Để so sánh thêm giữa các mẫu và cấu hình khác, bạn có thể tham khảo Các loại xe đẩy inox mà chúng tôi cung cấp, hoặc liên hệ để yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và phân tích TCO theo tình huống thực tế của bạn.
Phần tiếp theo, An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, sẽ mô tả năng lực xưởng, quy trình kiểm soát chất lượng và cam kết hậu mãi để bạn an tâm nghiệm thu và đưa vào vận hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn kỹ thuật và chi phí ở phần trước, bạn cần biết năng lực thực tế phía sau mỗi con số. Chúng tôi cung cấp bằng chứng sản xuất — không chỉ lời hứa. Thực tế tại xưởng, quy trình và chính sách hậu mãi mới quyết định chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro vận hành của dự án.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng inox của Cơ Khí Đại Việt gia công theo tiêu chuẩn công nghiệp: vật liệu Inox 304 nguyên tấm, khung vuông gia công chính xác, và mối hàn TIG với khí Argon để đảm bảo mối nối đạt độ bền cao và bề mặt mịn. Thiết bị cắt plasma và máy uốn CNC giúp đạt dung sai kích thước nghiêm ngặt (ví dụ kích thước xe phổ biến 530×690×850 mm và độ dày khung 1.0 mm như tiêu chuẩn ngành).
Hệ thống kiểm soát chất lượng theo ISO 9001:2015 được áp dụng từ đầu vào vật liệu đến nghiệm thu cuối cùng, kèm biên bản kiểm tra và bản vẽ kỹ thuật lưu trữ. Nếu bạn cần các giải pháp tích hợp cho bếp công nghiệp hoặc muốn xem quy trình hàn TIG tại thực tế, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp mà chúng tôi đang sản xuất.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn; dịch vụ bảo trì tận nơi bao gồm kiểm tra bánh xe, siết chặt kết cấu và thay linh kiện hao mòn như bánh xoay. Hỗ trợ kỹ thuật sẵn sàng để thay bánh, điều chỉnh khe khay hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu thiết kế của bạn nhằm giảm CAPEX ban đầu và tối ưu OPEX vận hành.
Ngoài ra, Cơ Khí Đại Việt cung cấp lựa chọn sản xuất theo đơn đặt hàng — bạn có thể tham khảo các mẫu trong Danh mục xe đẩy inox để chọn cấu hình phù hợp. Để được hỗ trợ nhanh và nhận báo giá kèm bản vẽ kỹ thuật, liên hệ Hotline/Zalo 0337.644.110 hoặc 0906.63.84.94.
Thông tin về năng lực xưởng và cam kết hậu mãi của chúng tôi sẽ giúp bạn giảm rủi ro mua hàng và bảo đảm nghiệm thu theo tiến độ dự án. Phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc thường gặp để bạn quyết định đầu tư một cách chắc chắn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy khay bánh inox 7 khay
Sau khi đã nắm được năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, bạn có thể còn những câu hỏi thực tế trước khi đặt hàng. Dưới đây là các trả lời ngắn, rõ ràng để bạn so sánh nhanh và đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Xe đẩy này phù hợp với khay kích thước nào?
Khay inox có cho vào lò nướng được không?
Có thể đặt làm theo kích thước hoặc số tầng khác không?
Thời gian bảo hành và dịch vụ sau bán hàng như thế nào?
Làm sao để thay bánh khi hỏng?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


