xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng
Liên hệ
Tối ưu năng suất và giảm OPEX cho tiệm/xưởng bánh — xe đẩy 10 tầng 2 hàng chở tới 20 khay mỗi lượt, thiết kế vận hành nhanh gọn, an toàn và vệ sinh. Chế tạo tại xưởng từ Inox 304 với mối hàn TIG, khoảng cách tầng tối ưu 70–85 mm (có thể tùy chỉnh), bánh xe có khóa và QC hoàn chỉnh, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì (TCO thấp hơn). Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và nhận sản xuất theo yêu cầu — liên hệ hotline/Zalo để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Chất liệu | Inox 304, mối hàn bằng công nghệ hàn TIG có khí Argon bảo vệ chống oxi hóa |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 470 x 620 x 1300 mm |
| Kích thước khay | 600 x 420 mm |
| Số tầng và hàng | 10 tầng 2 hàng (chứa 10 khay) |
| Khoảng cách giữa mỗi tầng | 10 cm |
| Số bánh xe | 4 bánh xe, trong đó 2 bánh có khóa |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, tùy chỉnh & bảo hành tận nơi
xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng do Cơ Khí Đại Việt thiết kế là thiết bị công nghiệp chuyên dụng cho tiệm bánh, xưởng sản xuất bánh, nhà hàng và dịch vụ catering. Với cấu trúc 2 hàng và 10 tầng, xe có tổng sức chứa lên tới 20 khay tiêu chuẩn (400 x 600 mm hoặc 46 x 72 cm), giúp bạn giảm số lượt vận chuyển giữa lò nướng, khu vực làm nguội và khu vực đóng gói—rõ ràng tối ưu hóa luồng vận hành trong dây chuyền sản xuất.
Khung làm từ Inox 304, mối hàn TIG thẩm mỹ và bền, bánh xe chịu lực có khóa an toàn, khoảng cách tầng được thiết kế hợp lý (70–85 mm) để đảm bảo lưu thông không khí và bảo vệ thành phẩm. Vì chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, bạn có thể yêu cầu tùy chỉnh kích thước hoặc phụ kiện theo bản vẽ kỹ thuật; đồng thời nhận chính sách bảo hành và hỗ trợ nghiệm thu tại chỗ. Nếu cần tham khảo các dòng khác hoặc lựa chọn phụ trợ, xem thêm Xe đẩy khay inox và danh mục Thiết bị làm bánh.
Chúng tôi luôn tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (LCC) để bạn có thể đưa ra quyết định đầu tư mang lại lợi tức rõ rệt. Phần tiếp theo sẽ trình bày các điểm nổi bật kỹ thuật giúp bạn so sánh nhanh những lợi thế khi lựa chọn sản phẩm này.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng
Sau khi đã nắm rõ về nguồn gốc sản xuất, vật liệu và khả năng tùy chỉnh từ mục giới thiệu, bạn cần một bản tóm tắt dễ quét để quyết định nhanh. Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng là giải pháp công nghiệp cho quy trình nướng quy mô vừa và lớn: thiết kế 2 hàng, 10 tầng (tổng sức chứa đến 20 khay tiêu chuẩn 400x600mm), chế tạo bằng Inox 304 đảm bảo vệ sinh và tuổi thọ cao.
- Tối ưu năng suất vận hành: Chứa đến 20 khay giúp giảm số lượt di chuyển giữa lò và khu vực làm mát; thực tế cho thấy một xe có thể thay thế nhiều chuyến vận chuyển thủ công, giảm OPEX trong giờ cao điểm.
- Thiết kế công nghiệp, bảo vệ sản phẩm: Khoảng cách tầng được tối ưu (70–85mm) tạo lưu thông không khí ổn định giữa các khay, giảm thời gian làm nguội và hạn chế va chạm làm méo/bể bánh.
- Vật liệu và mối hàn đảm bảo độ bền: Khung Inox 304 và mối hàn TIG cho độ cứng và thẩm mỹ; thích hợp môi trường bếp công nghiệp có độ ẩm và hóa chất tẩy rửa mạnh.
- Di chuyển linh hoạt, cố định an toàn: Bánh xe chịu lực có khóa giúp bạn thao tác dễ dàng trong không gian bếp chật hẹp và cố định vị trí khi cần nghiệm thu hoặc sắp xếp dây chuyền.
- Dễ vệ sinh và giảm chi phí vòng đời: Bề mặt Inox 304 dễ lau chùi, giúp giảm chi phí bảo dưỡng và tổng chi phí sở hữu (TCO) so với giải pháp sơn hoặc vật liệu dễ oxy hóa.
- Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật: Sản phẩm tiêu chuẩn đi kèm chính sách bảo hành 18 tháng và hỗ trợ kỹ thuật từ xưởng — giảm rủi ro vận hành và chi phí sửa chữa ngoài ý muốn.
Một điểm quan trọng cho quyết định đầu tư: đầu tư vào xe đẩy chất lượng giúp bạn tiết kiệm chi phí nhân công, giảm tổn thất sản phẩm, và rút ngắn chu kỳ sản xuất — tức là cải thiện CAPEX hiệu quả thông qua giảm LCC trong thời gian khai thác.
Tiếp theo, bạn có thể xem bảng chi tiết về kích thước, vật liệu từng chi tiết và dung sai gia công trong mục “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng” để đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng
Sau khi đã điểm qua những ưu điểm chính, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật rõ ràng, chuẩn hóa để Bạn, đội ngũ kỹ thuật và bộ phận mua hàng có thể sao chép trực tiếp vào yêu cầu mua sắm hoặc bản vẽ. Các thông số phản ánh thiết kế Inox 304, mối hàn TIG và cấu trúc 10 tầng 2 hàng do Cơ Khí Đại Việt sản xuất tại xưởng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng (Việt Nam) – Cơ Khí Đại Việt |
| Kích thước tổng thể | 470 x 620 x 1300 mm |
| Kích thước khay phù hợp | 600 x 420 mm (phù hợp khay tiêu chuẩn) |
| Số tầng | 10 tầng, 2 hàng (tổng sức chứa 20 khay) |
| Khoảng cách tầng | 10 cm |
| Chất liệu | Inox 304 (food-grade) |
| Mối hàn | Hàn TIG với khí Argon – mối hàn chắc, thẩm mỹ cao |
| Bánh xe | 4 bánh chịu lực, 2 bánh có khóa để cố định khi vận hành |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
Những thông số trên phục vụ trực tiếp cho việc nghiệm thu, so sánh nhà cung cấp và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) trong vận hành. Mục tiếp theo sẽ mô tả chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích thực tế khi triển khai xe đẩy này trong quy trình sản xuất của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng
Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết vừa trình bày, Bạn cần thấy rõ không chỉ con số mà là lợi ích vận hành thực tế khi đưa xe này vào dây chuyền sản xuất. Ở đây chúng tôi phân tích ba lợi thế hàng đầu theo góc nhìn kỹ thuật và tài chính để bộ phận mua hàng, quản lý sản xuất dễ so sánh CAPEX/OPEX và ra quyết định nhanh chóng.
1. Vật liệu Inox 304 — Độ bền & vệ sinh
Xe được chế tạo từ Inox 304 chất lượng thực phẩm; đó là tính năng mang lại khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt trong môi trường bếp công nghiệp. Khi vật liệu đảm bảo, mối nguy rỉ sét và biến dạng do nhiệt giảm rõ rệt, nên chi phí bảo trì và thay thế (LCC) hạ xuống. Kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn, quy trình vệ sinh nhanh gọn và an toàn cho sản phẩm thực phẩm của bạn. Thiết kế phù hợp với các Khay inox tiêu chuẩn giúp bạn tích hợp dễ dàng vào quy trình hiện có mà không phải chỉnh sửa bản vẽ kỹ thuật.
2. Mối hàn TIG với khí Argon — Mối nối chắc và bền lâu
Mối hàn TIG kết hợp khí Argon tạo ra đường hàn mịn, liền mạch và ít tạp chất, đây là đặc điểm kỹ thuật quan trọng cho các điểm chịu lực trên khung xe. Nhờ mối hàn chất lượng, nguy cơ nứt gãy tại điểm kết nối giảm mạnh, nâng cao hiệu suất vận hành liên tục và giảm rủi ro dừng máy cho sửa chữa. Về lợi ích cho bạn: tuổi thọ sản phẩm kéo dài, yêu cầu nghiệm thu đơn giản hơn và giảm chi phí OPEX do ít phải can thiệp bảo trì chuyên sâu.
3. Thiết kế tầng & bánh xe khóa — Hiệu quả vận hành
Thiết kế 10 tầng 2 hàng với khoảng cách tầng tối ưu (khoảng cách phù hợp cho khay 40x60cm) cho phép bạn tăng mật độ chứa khay trên mỗi lượt vận chuyển, tức là tăng năng suất xử lý khay/h. Bốn bánh xe chịu lực, trong đó hai bánh có khóa, giúp xe di chuyển linh hoạt khi cần và cố định an toàn khi vận hành lò hoặc thao tác làm nguội.
Kết quả thực tế: thời gian thao tác giảm, an toàn lao động tăng, và luồng sản xuất của bạn trơn tru hơn — đồng thời dễ tích hợp với các hệ thống lưu kho hoặc Kệ inox công nghiệp khi cần lưu trữ tạm thời.



Bạn đã có cái nhìn kỹ thuật và chi phí liên quan — những chỉ số này giúp chứng minh lợi ích thực tế khi đầu tư. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày so sánh thực tế giữa các lựa chọn trên thị trường để bạn dễ dàng quyết định đầu tư tối ưu.
So Sánh Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem các ưu điểm như sử dụng Inox 304, mối hàn TIG và thiết kế 10 tầng giúp vận hành hiệu quả, điều tiếp theo là so sánh thực tế để đánh giá tổng chi phí trên toàn vòng đời. Nếu bạn đang cân nhắc giữa việc đầu tư một chiếc xe chất lượng cao hoặc lựa chọn các giải pháp như Kệ inox công nghiệp và thay thế Khay inox rẻ hơn, bảng dưới đây sẽ cho bạn góc nhìn rõ ràng theo tiêu chí kỹ thuật và hậu mãi.
| Tiêu Chí | Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 tiêu chuẩn thực phẩm: chống gỉ, độ bền cơ học cao, phù hợp môi trường bếp ẩm, tăng tuổi thọ thiết bị. | Inox 201 (hoặc vật liệu mỏng hơn): chi phí ban đầu thấp nhưng dễ xỉn gỉ trong môi trường muối/axit, tuổi thọ ngắn hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Được hoàn thiện với độ dày thiết kế đáp ứng tải nặng (thông thường từ ~1.0mm trở lên), gia công chính xác để hạn chế cong vênh khi tải đầy khay. | Thường sử dụng tấm mỏng hơn (khoảng 0.7–1.0mm), dễ biến dạng và phải thay thế/sửa chữa sớm hơn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn (TIG vs phương pháp thường) | Hàn TIG: mối hàn ngấu đều, độ bền cao, thẩm mỹ và giảm nguy cơ ăn mòn tại mối nối — phù hợp yêu cầu vệ sinh thực phẩm. | Hàn bằng phương pháp thường (không TIG): mối hàn kém đồng nhất, có thể có khuyết tật, tăng rủi ro hỏng tại điểm nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng với hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi rõ ràng, dịch vụ tại chỗ khi cần (tùy khu vực). | Bảo hành ngắn hoặc không có; hỗ trợ kỹ thuật hạn chế, thường phát sinh chi phí vận chuyển và sửa chữa. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng LCC/TCO thấp nhờ ít sửa chữa, ít thay thế khung/khay và giảm thời gian chết; OPEX ổn định. | Giá mua thấp nhưng TCO cao hơn do chi phí sửa chữa, thay thế thường xuyên và rủi ro gián đoạn sản xuất. |
Tóm lại, khi đánh giá theo TCO, lựa chọn của Cơ Khí Đại Việt giảm chi phí vòng đời cho bạn: ít chi phí thay thế, giảm thời gian chết thiết bị và có hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ khi cần, giúp hoàn vốn nhanh hơn so với giải pháp rẻ ban đầu. Để hiểu rõ năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi giúp bảo đảm lợi ích này, bạn có thể xem tiếp phần về năng lực sản xuất và dịch vụ của chúng tôi.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi bạn đã so sánh chi phí đầu tư và lợi ích vận hành ở phần trước, yếu tố quyết định còn nằm ở năng lực sản xuất tại xưởng và cam kết hậu mãi của nhà cung cấp. Việc chọn đúng đối tác không chỉ giảm CAPEX ban đầu mà còn tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và giảm OPEX trong vận hành.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công chuyên biệt cho thiết bị bếp công nghiệp với năng lực sau đây:
- Gia công Inox 304 (vật liệu food-grade), xử lý bề mặt bóng mờ hoặc sáng bóng theo yêu cầu.
- Hàn TIG chuyên dụng cho khung và thanh đỡ, đảm bảo mối hàn thẩm mỹ và chịu lực cao.
- Kiểm tra QC toàn diện: đo kích thước, kiểm tra mối hàn, thử tải và kiểm tra an toàn vận hành trước khi xuất xưởng.
- Bản vẽ kỹ thuật 2D/3D và khả năng tùy chỉnh kích thước, số tầng, khoảng cách giữa các khay theo khay tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu đặc thù của bạn.
Bạn có thể tham khảo các mẫu thực tế trong danh mục Xe đẩy inox và xem thêm thiết bị liên quan tại Thiết bị inox công nghiệp.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp gói hậu mãi thiết thực để bạn yên tâm vận hành:
- Bảo hành 12 tháng cho khung và cấu kiện chịu lực; ghi nhận và xử lý yêu cầu bảo hành nhanh.
- Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi trong phạm vi đã thoả thuận, bao gồm kiểm tra, hiệu chỉnh và hướng dẫn nghiệm thu.
- Cung cấp bản vẽ kỹ thuật và dịch vụ lắp đặt trọn gói tại xưởng hoặc tại cơ sở của bạn.
- Hệ thống phụ tùng và hỗ trợ sau bảo hành giúp giảm thiểu thời gian ngưng trệ sản xuất.
Để yêu cầu dịch vụ, báo giá tùy chỉnh hoặc đặt lịch kiểm tra kỹ thuật, vui lòng liên hệ hotline: 0906638494.

Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ tập trung trả lời những câu hỏi thường gặp để bạn có thông tin chi tiết hơn khi nghiệm thu và vận hành thiết bị.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy khay nướng bánh 10 tầng 2 hàng
Sau khi Bạn đã xem xét năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu hỏi thường gặp nhằm giải quyết nhanh các vấn đề kỹ thuật và vận hành trước khi đặt hàng.
Sản phẩm phù hợp với kích thước khay nào?
Khoảng cách giữa các tầng là bao nhiêu và có điều chỉnh được không?
Thời gian giao hàng cho đơn hàng tiêu chuẩn là bao lâu?
Tải trọng tối đa mỗi tầng là bao nhiêu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Có thể đặt làm theo kích thước và số tầng khác không?
Nếu Bạn còn câu hỏi cụ thể về ứng dụng trong dây chuyền của mình hoặc cần bản vẽ kỹ thuật nhanh, hãy chuẩn bị kích thước khay và số lượng để kỹ sư chúng tôi kiểm tra và phản hồi.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

