xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và tăng hiệu suất phục vụ cho nhà hàng, khách sạn và bệnh viện với xe đẩy thức ăn Inox 304 3 tầng (850×500×900 mm) — tải trọng tổng 150–180 kg, inox 304 chống ăn mòn, mối hàn TIG + Argon và thép dày ~1.0 mm cùng bánh cao su xoay 360° có khóa để di chuyển linh hoạt và an toàn. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, kiểm soát vật liệu, kèm CO/CQ, bản vẽ 2D/3D và bảo hành 12 tháng — liên hệ Zalo để nhận báo giá, datasheet và tư vấn kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Loại/Dòng sản phẩm | Xe đẩy thức ăn inox 3 tầng |
| Kích thước (DxRxC) | 850 x 500 x 900 mm |
| Chất liệu | Inox 304 chất lượng cao |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon |
| Số tầng | 3 tầng rộng rãi |
| Độ dày mặt tầng | Khoảng 1.0 mm |
| Tay cầm | Inox Ø32 mm |
| Số bánh xe | 4 bánh cao su, trong đó 2 bánh có khóa |
| Tính năng bánh xe | Xoay 360 độ linh hoạt, khóa chống trượt, di chuyển êm ái |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, bệnh viện, trường học, spa |
| Hướng dẫn bảo trì | Tránh quá tải; vệ sinh bằng khăn mềm, nước sạch; kiểm tra bánh xe và khóa định kỳ; tránh va đập mạnh |
| Đặc điểm nổi bật | Chống gỉ sét tốt, bền chắc; mối hàn chắc chắn; bánh xe linh hoạt có khóa; mặt inox nhẵn bóng dễ lau chùi; kích thước tiêu chuẩn phù hợp nhiều môi trường |
Giới thiệu xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm
xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm là thiết bị phục vụ chuyên dụng, phù hợp cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học và dịch vụ catering. Với ba tầng rộng và kích thước tiêu chuẩn 850x500x900mm, bạn có thể vận chuyển khay, nồi và dụng cụ phục vụ cùng lúc, giảm số chuyến di chuyển và tăng hiệu suất vận hành. Để tham khảo thêm các mẫu và kích thước khác, bạn có thể Xem thêm dòng Xe đẩy thức ăn hoặc xem trực tiếp các lựa chọn Dòng xe đẩy inox 3 tầng của chúng tôi.
Sản phẩm được gia công từ Inox 304 chất lượng, cho độ bền vật liệu cao, chống ăn mòn và rất dễ vệ sinh — điều then chốt để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Khi chọn Cơ Khí Đại Việt, bạn nhận được lợi thế sản xuất tại xưởng, kiểm soát nguồn nguyên liệu, quy trình hàn và nghiệm thu theo tiêu chuẩn, cùng chính sách bảo hành 12 tháng rõ ràng.
Giải pháp này giúp tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho doanh nghiệp của bạn. Mục tiếp theo sẽ làm rõ những điểm nổi bật chính của sản phẩm để bạn so sánh và ra quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những điểm bạn cần nắm ngay — thiết kế nhằm tối ưu hiệu suất vận hành, giảm chi phí vận hành và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cho bếp công nghiệp.
- Chất liệu chuẩn công nghiệp: Thân và khung làm từ Inox 304 chống ăn mòn, tiêu chuẩn cho môi trường bếp ẩm ướt; vật liệu dày (tham chiếu 1.0mm ở mẫu tương đương) đảm bảo độ bền cơ học và tuổi thọ cao, giúp giảm chi phí vòng đời (LCC).
- Kích thước tối ưu cho vận hành: 850 x 500 x 900 mm — ba tầng rộng, khoảng cách tầng ~30 cm, phù hợp lối đi bếp và khu phục vụ, cho phép vận chuyển đồng thời khay, nồi và dụng cụ.
- Khung chịu lực & tải trọng thực tế: Khung ống gia cố (tham số phổ biến Ø32mm), mỗi tầng chịu tải khoảng 50–60 kg, tổng tải 150–180 kg — phù hợp yêu cầu thương mại và dịch vụ phục vụ cao tần.
- Bánh xe chuyên dụng & an toàn: Bánh xoay 360° kích thước ~4 inch, vận hành êm, kèm khóa cố định giúp thao tác ổn định trong thao tác dừng/đỗ.
- Vệ sinh và bảo trì thuận tiện: Bề mặt liền, không bong tróc, dễ lau chùi; thiết kế hạn chế bẫy bẩn, phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và quy trình vệ sinh của nhà hàng, bệnh viện.
- Chi phí sở hữu hợp lý: Mặc dù giá mua ban đầu cao hơn sản phẩm rẻ tiền, tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp do tuổi thọ dài và ít cần thay thế — lợi ích rõ rệt cho CAPEX và OPEX của dự án.
- Chính sách hậu mãi: Cơ Khí Đại Việt cung cấp bảo hành 12 tháng tiêu chuẩn, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ kiện thay thế để đảm bảo nghiệm thu và vận hành liên tục.
Nếu bạn cần so sánh nhanh lợi ích, tóm tắt trên cho thấy đây là giải pháp tối ưu khi ưu tiên độ bền, vệ sinh và chi phí vòng đời thấp; những so sánh chi tiết với các model khác và các thông số kỹ thuật cụ thể sẽ được trình bày trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần tiếp theo.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm
Sau khi đã nêu rõ các điểm nổi bật, Bạn có thể sử dụng bảng thông số dưới đây để đưa trực tiếp vào hồ sơ đấu thầu hoặc chuyển cho đội ngũ kỹ thuật và procurement để so sánh, đối chiếu về CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (W x D x H) | 850 x 500 x 900 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (chuẩn); tùy chọn Inox 201 theo yêu cầu |
| Độ dày mặt tầng | Tiêu chuẩn 1.0 mm (có thể đặt 1.2–1.5 mm để tăng tải) |
| Tay cầm | Ø32 mm, hàn liền khung, vị trí hai bên để điều khiển thuận tiện |
| Loại mối hàn | Mối hàn TIG Argon, mối hàn tinh sạch, đảm bảo không xỉ |
| Bánh xe (số lượng & tính năng) | 4 bánh xe 75 mm (4″), xoay 360°, 2 bánh có khóa; vật liệu PU/nylon giảm ồn, chịu mài mòn |
| Tải trọng mỗi tầng & tổng | Mỗi tầng 50–60 kg; tổng khả năng chở tiêu chuẩn 150–180 kg (có thể tăng theo yêu cầu) |
| Trọng lượng ước tính | Khoảng 18–22 kg (tùy vật liệu và độ dày) |
| Bảo hành & tiêu chuẩn | Bảo hành khung 12 tháng; quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 |
| Tùy chọn đặt làm (custom) | Thay đổi kích thước, chọn Inox 201/304, nâng độ dày mặt tầng, bổ sung thanh chắn biên, tay nắm đôi, bánh xe đường kính lớn, hoàn thiện bề mặt (mờ/satin) |
| Dịch vụ tài liệu | Cung cấp bản vẽ 2D/3D, CO/CQ, bản vẽ lắp ráp và tài liệu nghiệm thu theo yêu cầu |
Ghi chú kỹ thuật: khoảng cách giữa các tầng ~30 cm; các mối hàn TIG Argon được xử lý để đảm bảo mặt tiếp xúc không có gờ, thuận tiện cho vệ sinh và tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm. Nếu Bạn yêu cầu nâng tải hoặc thay đổi vật liệu, chúng tôi sẽ cung cấp bảng báo giá riêng thể hiện tác động lên CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
Để nhận bản vẽ 2D/3D hoặc yêu cầu báo giá chi tiết theo cấu hình custom, xin liên hệ ngay.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ làm rõ các ưu điểm vận hành và ứng dụng thực tế của xe đẩy trong môi trường nhà hàng, khách sạn và bệnh viện để giúp Bạn đánh giá lợi ích đầu tư.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm
Sau khi xem bảng thông số kỹ thuật, bạn đã nắm được các con số cốt lõi — bây giờ hãy tập trung vào những lợi ích thực tế ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí vận hành và hiệu suất phục vụ. Chúng tôi phân tích ba lợi ích hàng đầu theo cấu trúc tính năng → lợi thế → lợi ích để giúp bạn đánh giá ROI và giảm tổng chi phí sở hữu.
Nếu bạn cần tham khảo các phương án lưu trữ liên quan, xem Tham khảo kệ inox 3 tầng, hoặc kiểm tra thêm các phiên bản sản phẩm tại Dòng xe đẩy inox 3 tầng để so sánh cấu hình.
Vật liệu Inox 304 — Độ bền & vệ sinh
Với khung và tầng làm từ Inox 304, xe cho khả năng chống ăn mòn vượt trội so với inox 201 và vật liệu sơn phủ. Bề mặt trơn, dễ làm sạch, đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm nên giảm nguy cơ nhiễm chéo trong môi trường nhà hàng, khách sạn và bệnh viện.
Kết quả là chi phí thay thế và bảo trì giảm rõ rệt; bạn có thể duy trì hiệu suất vận hành cao trong nhiều năm. Đây chính là lợi ích bền vững cho ngân sách CAPEX và OPEX của đơn vị bạn.

Mối hàn TIG + Argon — Kết cấu chắc & tuổi thọ lâu dài
Mối hàn TIG thực hiện với khí Argon tạo ra mối nối mịn, ít bavia và có khả năng chống oxy hóa tốt hơn so với hàn tay thông thường. Kết cấu này chịu lực tốt, giữ sai số nhỏ sau nhiều chu kỳ sử dụng và giảm điểm gẫy tại vị trí nối. Hiệu quả: ít cần bảo trì, đảm bảo an toàn tải trọng khi bạn vận chuyển khay, nồi hoặc bình chứa nặng. Về tổng chi phí sở hữu, mối hàn chất lượng giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm gián đoạn vận hành.

Bánh cao su xoay 360° có khóa — Linh hoạt và an toàn thao tác
Bánh cao su xoay 360° mang lại khả năng thao tác linh hoạt trong hành lang hẹp và thang máy; hai bánh được trang bị khóa để cố định khi cần dừng phục vụ. Di chuyển nhẹ, giảm tiếng ồn; điều này rút ngắn thời gian phục vụ và tăng hiệu suất nhân sự. Khi cố định bằng khóa, nguy cơ trượt hoặc đổ hàng hóa giảm đáng kể, góp phần nâng cao an toàn vận hành. Thiết kế bánh phù hợp với yêu cầu vận chuyển trong môi trường bếp công nghiệp và tối ưu cho workflow của bạn.

Kết hợp các yếu tố: Inox 304, mối hàn TIG + Argon và hệ bánh 360° tạo nên giải pháp vận chuyển vừa bền, vừa an toàn, vừa thân thiện vệ sinh. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đối chiếu các tiêu chí kỹ thuật và chi phí để chứng minh vì sao sản phẩm này là lựa chọn đầu tư tối ưu cho dự án của bạn.
So Sánh xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã làm rõ các thông số kỹ thuật và những ưu điểm về vật liệu, mối hàn TIG Argon cùng hệ bánh xe trong phần trước, giờ đây Bạn cần một đối chiếu trực quan để thuyết phục bộ phận mua sắm. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể giữa xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm (Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm rẻ hơn trên thị trường.
Để kiểm chứng tính ưu việt của inox 304, Bạn có thể Tìm hiểu về Inox gia dụng (Inox 304 so sánh) và xem thêm các phương án tương đương tại So sánh với kệ/xe inox 3 tầng.
| Tiêu chí | xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 nguyên chất, không pha tạp; khả năng chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường bếp ẩm; tuổi thọ thực tế 8–10 năm khi bảo trì đúng quy trình. | Thường dùng Inox 201 hoặc hợp kim kém hơn; chống gỉ kém hơn trong môi trường ẩm mặn; tuổi thọ ngắn hơn, khoảng 3–5 năm. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tấm và ống khung dày tiêu chuẩn 1.0 mm (khung chịu lực gia cường), đảm bảo độ cứng và ít biến dạng khi chịu tải 150–180 kg. | Độ dày mỏng hơn, thường 0.6–0.8 mm để giảm giá thành; dẫn đến rung, võng sàn và dễ móp khi chịu tải lớn. |
| Công Nghệ Mối Hàn | Mối hàn TIG + khí Argon, mối nối liền mạch, thẩm mỹ tốt, hạn chế ăn mòn tại vết hàn và giảm nhu cầu bảo trì sau giao hàng. | Hàn hồ quang hoặc hàn điểm; mối hàn thô, dễ rỗ, dễ phát sinh gỉ ở vị trí nối, cần sửa chữa sớm. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành khung 12 tháng; hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp phụ kiện thay thế và dịch vụ hậu mãi (bảo trì, cung cấp bản vẽ kỹ thuật khi cần). | Bảo hành ngắn, thường 3–6 tháng; hỗ trợ hạn chế, phụ tùng khó tìm hoặc không có sẵn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng LCC thấp: chi phí sửa chữa, thay thế và downtime thấp, dẫn đến chi phí vận hành theo năm giảm rõ rệt. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao hơn do thay thế sớm, tần suất sửa chữa nhiều, ảnh hưởng hiệu suất phục vụ và phát sinh chi phí gián tiếp. |
Tóm tắt lợi thế TCO: nếu lấy ví dụ thực tế—giá mua trung bình khoảng 3.500.000₫ cho xe inox 304 so với 2.500.000₫ cho mẫu rẻ hơn, nhưng tuổi thọ thực tế 8 năm so với 3 năm—chi phí theo năm của sản phẩm Cơ Khí Đại Việt (~440.000₫/năm) gần bằng một nửa chi phí theo năm của mẫu rẻ (~830.000₫/năm). Kết quả: đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tổng chi phí sở hữu trong chu kỳ sử dụng thấp hơn đáng kể, giảm tần suất gián đoạn vận hành và chi phí thay thế.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt, giúp Bạn an tâm khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn về vật liệu, mối hàn và chi phí vòng đời ở phần trước, bạn thường cần bằng chứng cụ thể về năng lực nhà sản xuất trước khi quyết định đầu tư. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kết hợp năng lực xưởng quy mô với tiêu chuẩn quản lý chất lượng để giảm rủi ro, tối ưu hóa CAPEX và OPEX cho dự án của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Xưởng của chúng tôi vận hành theo quy trình chuyên nghiệp, trang bị máy cắt plasma, máy uốn và khuôn hàn TIG phù hợp cho Inox 304. Nguyên liệu được kiểm soát chặt chẽ từ lô nhập, kèm CO/CQ Inox 304 khi yêu cầu, đảm bảo tính nhất quán về độ dày và khả năng chống ăn mòn.
Chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D và khả năng tùy chỉnh kết cấu – từ thay đổi kích thước đến gia cố tải trọng – để phù hợp với mặt bằng bếp của bạn. Để tham khảo các ứng dụng và mẫu khác, bạn có thể xem Danh mục thiết bị inox công nghiệp hoặc duyệt Sản phẩm xe đẩy inox 3 tầng làm điểm khởi đầu cho yêu cầu tùy chỉnh.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho sản phẩm, kèm hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và lắp đặt tại chỗ theo yêu cầu. Khi bạn cần nghiệm thu hoặc hồ sơ kỹ thuật để đưa vào bộ tài liệu dự án, chúng tôi cung cấp datasheet, bản vẽ kỹ thuật và CO/CQ theo tiêu chuẩn.
Dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt tập trung vào giảm thời gian chết thiết bị, cung cấp phụ kiện thay thế và tư vấn tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) để đảm bảo lợi tức đầu tư thực tế cho bạn.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về tiêu chuẩn, quá trình nghiệm thu hoặc các thông số tải trọng, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ trả lời các thắc mắc kỹ thuật phổ biến giúp bạn ra quyết định nhanh và chắc chắn hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm
Sau khi bạn đã xem xét năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt trong phần trước, dưới đây là các câu hỏi kỹ thuật và quyết định mua thường gặp — trả lời ngắn gọn để bạn có cơ sở nghiệm thu và báo giá nhanh.
Kích thước, vật liệu và tải trọng của xe đẩy thức ăn inox 3 tầng 850x500x900mm là gì?
Kích thước tiêu chuẩn: 850 x 500 x 900 mm. Vật liệu: Inox 304 (SUS304) — đảm bảo chống ăn mòn và vệ sinh. Độ dày mặt tầng khoảng 1.0 mm; khung chính và ống tay nắm gia công chắc chắn. Tải trọng đề xuất: mỗi tầng chịu 50–60 kg, tổng khả năng chịu tải thực tế 150–180 kg. Liên hệ để nhận datasheet & bản vẽ 2D/3D.
Liệu có thể đặt làm/tuỳ chỉnh kích thước và phụ kiện không?
Có. Chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu: điều chỉnh kích thước, thay đổi số tầng, lựa chọn loại bánh (bánh xoay 360° có khóa, bánh cao su kháng mài mòn), kiểu tay nắm và biện pháp tăng cường khung. Mọi đơn hàng đều kèm bản vẽ 2D/3D để bạn phê duyệt trước sản xuất. Thời gian tham khảo cho đơn tiêu chuẩn: 7–14 ngày làm việc; thời gian thay đổi nếu yêu cầu tùy biến lớn hoặc đơn hàng số lượng. Để nhận báo giá chi tiết và lên bản vẽ, vui lòng liên hệ hotline 0906638494.
Thời gian giao hàng, chính sách bảo hành và chứng nhận chất liệu như thế nào?
Thời gian giao hàng phụ thuộc khối lượng và mức tùy biến; tham khảo 7–14 ngày cho đơn hàng tiêu chuẩn, đặt hàng lớn cần báo trước để lên lịch sản xuất. Bảo hành chính hãng 12 tháng cho khung và kết cấu; chúng tôi cung cấp CO/CQ chứng nhận Inox 304 kèm hồ sơ nghiệm thu.
Sau bán hàng, Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ kiện thay thế theo yêu cầu, giúp bạn tối ưu chi phí vòng đời (LCC). Gọi hotline 0906638494 để nhận bảng tiến độ và báo giá.
Nếu bạn còn câu hỏi kỹ thuật khác hoặc cần bản vẽ chi tiết để nghiệm thu, gọi trực tiếp hotline 0906638494 — chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ để bạn quyết định đầu tư một cách chính xác và hiệu quả.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com



