Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng
9.750.000 ₫
Tiết kiệm thời gian vận hành và giảm rủi ro nhiễm khuẩn cho bếp công nghiệp — tủ sấy bát 2 cánh Inox 304 của Cơ Khí Đại Việt kết hợp sấy nhanh và khử trùng (Halogen + Ozone), công suất 1.200 W, nhiệt độ 30–110°C và sức chứa 100–400 mẻ, phù hợp cho nhà hàng và căng tin. Sản xuất in‑house theo tiêu chuẩn ISO với hàn TIG và vật liệu Inox 304 bền bỉ, tối ưu hóa tiêu thụ điện để giảm TCO; hỗ trợ lắp đặt onsite và nghiệm thu chuyên nghiệp. Cam kết bảo hành 12 tháng — liên hệ Cơ Khí Đại Việt ngay để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng |
| Chất liệu vỏ tủ | Inox 304 chống gỉ sét, bền bỉ, dễ vệ sinh |
| Kích thước | 1140 x 500 x 1790 mm |
| Thiết kế | 2 cánh kính cường lực kín nhiệt, 5 tầng giá sấy |
| Công suất | 1200 W |
| Điện áp sử dụng | 220 V |
| Nhiệt độ sấy | 70 độ C ± 10 độ C |
| Công nghệ sấy | Sấy halogen kết hợp khử trùng ozone |
| Sức chứa | 100 đến 400 chiếc chén bát mỗi lần |
| Vật liệu phù hợp để sấy | Sứ, nhựa chịu nhiệt, inox, khăn vải |
| Chế độ hẹn giờ | Có, giúp kiểm soát thời gian sấy và tự động ngắt |
| Tính năng an toàn và vệ sinh | Hệ thống khử trùng ozone, làm khô nhanh, bảo vệ thực phẩm |
| Khả năng giữ nhiệt | Cửa kính cường lực kín nhiệt giữ nhiệt tốt, tiết kiệm điện |
| Hướng dẫn sử dụng và bảo trì | Đặt đồ cân đối trên các tầng, vệ sinh nhẹ nhàng bằng khăn ẩm, kiểm tra định kỳ và bảo trì theo hướng dẫn |
| Bảo hành | 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng |
Giới Thiệu Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng
Bạn đang tìm giải pháp sắp xếp, sấy khô và khử trùng bát đĩa cho nhà hàng, căng tin hoặc dịch vụ catering? Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng là thiết bị tối ưu cho chủ và quản lý nhà hàng cần hiệu suất cao, vận hành ổn định và dễ nghiệm thu. Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (ISO 9001:2015) giúp chúng tôi kiểm soát độ bền vật liệu và quy trình kiểm tra chất lượng. Xem thêm trong Danh mục tủ sấy bát công nghiệp để so sánh mẫu và kích thước.
Sản phẩm kết hợp chức năng sấy khô và khử trùng bằng hệ thống tuần hoàn khí và tuỳ chọn ozone, phù hợp với bát sứ, inox và nhựa chịu nhiệt. Sức chứa tiêu chuẩn: 100–400/mẻ. Vật liệu thân tủ: inox 304. Công suất tham chiếu: 1200W. Ngắn gọn. Hiệu suất vận hành cao. Chi phí vòng đời (LCC) thấp nhờ thiết kế dễ bảo trì. Để nhận bản vẽ kỹ thuật, thông số chi tiết và báo giá, bạn có thể gọi hotline hoặc điền form trên trang Thiết bị nhà bếp công nghiệp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng
Bắt nối từ phần giới thiệu về sản phẩm và quy trình sản xuất tại xưởng đạt ISO 9001:2015, dưới đây chúng tôi tóm tắt nhanh những ưu điểm tủ sấy bát mà bạn — chủ nhà hàng, quản lý bếp hoặc người phụ trách mua sắm — cần biết để ra quyết định kỹ thuật và tài chính. Mỗi mục nhấn mạnh lợi ích thực tiễn: hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu, và ảnh hưởng tới CAPEX/OPEX cùng chi phí vòng đời (LCC).
- Giới Thiệu Tủ sấy bát — Sản xuất tại xưởng: Sản phẩm được chế tạo tại xưởng Cơ Khí Đại Việt theo quy trình kiểm soát chất lượng (ISO 9001:2015), đảm bảo khả năng nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn nhà hàng chuyên nghiệp.
- Điểm Nổi Bật Chính: Tổng hợp các lợi ích chính gồm sấy + khử trùng trong một chu trình, tiết kiệm thời gian cho nhân sự, và cải thiện an toàn vệ sinh thực phẩm ngay tại bếp.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Thông số rõ ràng (kích thước, nhiệt độ 30–110°C, công suất tiêu thụ ~1200W, sức chứa mẫu 100–400/mẻ) giúp bạn so khớp nhu cầu công suất với bố trí bếp và quy trình phục vụ.
- Phân Tích Ưu Điểm Kỹ Thuật: Vật liệu inox 304, hệ điều khiển điện tử, tùy chọn khử trùng bằng ozone hoặc halogen, mang lại độ bền vật liệu cao và hiệu suất vận hành ổn định.
- So Sánh Thị Trường: Lựa chọn này cân bằng giữa chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX): hiệu quả năng lượng và tiết kiệm điện giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) theo thời gian.
- Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, sản xuất theo đơn, kiểm tra nghiệm thu tại xưởng và bảo hành — đảm bảo bạn nhận thiết bị đúng thông số và sẵn sàng đưa vào vận hành.
- Câu Hỏi Thường Gặp & Hướng Dẫn: Các vấn đề bảo dưỡng, tương thích vật liệu (sứ, inox, nhựa), và lựa chọn dung tích đều được giải đáp rõ ràng để giảm rủi ro vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Bạn sẽ thấy chi tiết kỹ thuật trong phần tiếp theo — Bảng Thông Số Kỹ Thuật — nơi chúng tôi trình bày kích thước, công suất, dải nhiệt và thông số vận hành cụ thể để bạn so sánh và lập dự toán mua sắm.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng
Sau khi đã trình bày những điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn—kỹ sư hoặc nhân viên mua hàng—đối chiếu nhanh khi lập bản vẽ kỹ thuật, so sánh CAPEX/OPEX và tính toán chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng |
| Vật liệu (vỏ & khay) | Inox 304 (vỏ và khay tiêu chuẩn), khay đục lỗ/Inox 304 |
| Kích thước | 1140 x 500 x 1790 mm (R x S x C) |
| Số tầng | 4 tầng (tuỳ chọn 3–5 tầng theo yêu cầu) |
| Sức chứa (mẻ) | 100–400 chiếc/bát đĩa mỗi mẻ (tùy khay và bố trí) |
| Công suất | 1.200 W |
| Điện áp | 220–240 V, 50 Hz |
| Nhiệt độ sấy | 30–110 °C (±5 °C) |
| Công nghệ sấy | Đối lưu nhiệt + thanh điện trở (lựa chọn halogen/điện trở hiệu suất cao) |
| Hệ thống khử trùng | Ozone tích hợp; tùy chọn bổ sung UV-C / đèn diệt khuẩn |
| Chế độ | Bảng điều khiển điện tử, hẹn giờ, chế độ sấy nhanh/tiết kiệm |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng (khung & hệ điện) |
| Địa điểm sản xuất | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Việt Nam — ISO 9001:2015 |
Ghi chú: Thông số chuẩn theo mẫu 2025; nhiều thông số (kích thước, số tầng, công nghệ) có thể tuỳ chỉnh theo dự án để tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng
Sau khi tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước, Bạn sẽ thấy rằng một số thông số không chỉ là con số mà trực tiếp ảnh hưởng tới chi phí vận hành và tuổi thọ thiết bị. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba lợi thế kỹ thuật cốt lõi để Bạn có cơ sở so sánh khi nghiệm thu và đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO). Mỗi mục nêu rõ tính năng, khác biệt so với giải pháp thay thế và lợi ích thực tế cho nhà hàng.
Inox 304 nguyên chất — độ bền & vệ sinh
Vật liệu chính của vỏ và khay là Inox 304 nguyên chất, lựa chọn phổ biến trong thiết bị bếp chuyên nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và ổn định ở nhiệt độ sấy. So với inox chất lượng thấp (thường có hàm lượng Ni thấp hoặc pha tạp), Inox 304 giảm nguy cơ rỉ sét, giữ bề mặt nhẵn bóng và ít tạo vết bẩn sau quá trình sử dụng hàng ngày.
Kết quả là việc vệ sinh trở nên nhanh hơn, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và giảm tần suất thay thế chi tiết tiếp xúc với thực phẩm — tác động trực tiếp tới chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Nếu Bạn cần tham khảo các dòng kết cấu toàn inox, xem thêm Tủ inox công nghiệp mà chúng tôi sản xuất để đánh giá tính đồng bộ hệ thống.

Công nghệ sấy Halogen + Hệ thống Ozone — nhanh và an toàn
Hệ thống sấy kết hợp đèn halogen và phát ozone cung cấp cả nhiệt đều và khả năng khử trùng hóa học trên bề mặt, vượt trội so với giải pháp chỉ dùng nhiệt mà không có chức năng khử trùng. So với các đối thủ chỉ tăng công suất điện để rút ngắn thời gian (gây OPEX cao), bộ Halogen + Ozone đạt chu trình sấy nhanh hơn với mức tiêu thụ năng lượng hợp lý và hiệu quả diệt khuẩn cao hơn.
Đối với nhà hàng, lợi ích thể hiện ở giảm thời gian chu trình, giảm rủi ro nhiễm chéo vi sinh, và cải thiện hiệu suất vận hành trong giờ cao điểm — tất cả góp phần giảm chi phí vận hành thực tế.

Sản xuất in‑house & QC — giảm rủi ro bảo trì
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng với kiểm soát vật liệu, quy trình hàn và thử nghiệm trước giao hàng, nên chất lượng từng mối hàn và hệ thống điện được đảm bảo theo bản vẽ kỹ thuật. Khác với nhà buôn hoặc đại lý nhập khẩu bán trực tiếp, quy trình tại xưởng cho phép chúng tôi điều chỉnh thông số, chạy thử nghiệm thực tế và lưu trữ phụ tùng thay thế.
Kết quả là thiết bị có độ bền cao hơn, tần suất sự cố giảm, và khi cần thay thế hoặc bảo trì Bạn sẽ được hỗ trợ nhanh — giảm chi phí bảo trì và rủi ro vận hành trong toàn bộ vòng đời thiết bị. Để xem ví dụ về năng lực gia công các sản phẩm inox khác của chúng tôi, Bạn có thể tham khảo Kệ inox 5 tầng.


Nếu Bạn cần so sánh chi tiết hiệu suất và tổng chi phí sở hữu giữa các biến thể, phần tiếp theo sẽ trình bày bảng so sánh và lý do tại sao giải pháp của chúng tôi là lựa chọn tối ưu cho nhà hàng của Bạn.
So Sánh Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi xem xét các ưu điểm kỹ thuật—từ việc dùng inox 304, hệ sấy halogen kết hợp ozone đến khả năng điều chỉnh nhiệt độ—Bạn cần một so sánh thực tế để quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa tủ của Cơ Khí Đại Việt và các sản phẩm giá rẻ đang lưu hành trên thị trường; thông tin này sẽ giúp bạn đánh giá tco tu say bat và tiêu thụ năng lượng (tieu thu dien 1200W) trong bối cảnh vận hành thực tế.
Trước khi vào bảng, nếu Bạn muốn hiểu rõ hơn về chất lượng vật liệu và cấu trúc tủ, tham khảo Vật liệu inox gia dụng 304 và chất lượng và phần sản phẩm liên quan Tủ inox.
| Tiêu Chí | Tủ sấy bát (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 công nghiệp, hoàn thiện đánh bóng, tiêu chuẩn thực phẩm — độ chống ăn mòn cao, dễ vệ sinh. | Inox 201 hoặc inox mạ/kim loại phủ, dễ xuất hiện ăn mòn sau thời gian ngắn. |
| Độ Dày | Thân vỏ 1.2–1.5 mm; khung gia cường, đảm bảo độ cứng và chống biến dạng khi vận hành liên tục. | 0.6–0.8 mm; khung mỏng, dễ lõm/biến dạng sau va đập nhẹ. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG (mối hàn kín), xử lý mối hàn hoàn thiện, hàn chống gỉ và kiểm tra bằng bản vẽ nghiệm thu. | Hàn điểm/spot-weld không kín; mối hàn thô, dễ rò nước và nhanh hỏng. |
| Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, kèm dịch vụ hậu mãi tại chỗ và tùy chọn nghiệm thu theo hợp đồng. | Bảo hành 3–6 tháng, hỗ trợ hạn chế, thường không có dịch vụ sửa chữa tại chỗ. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn một chút nhưng giảm chi phí bảo trì, thay thế và tiêu thụ năng lượng trong vòng đời. | Rẻ ban đầu nhưng phát sinh chi phí thay thế, sửa chữa và tiêu thụ điện không ổn định do hiệu suất kém. |
Do kết hợp vật liệu Inox 304 dày, kỹ thuật hàn TIG kín và dịch vụ bảo hành tại chỗ, TCO của chúng tôi thấp hơn vì Bạn thay thế ít hơn, tiêu thụ điện ổn định với công suất thiết kế ~1.200 W và chi phí OPEX thấp hơn trong vòng đời. Việc sửa chữa tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt giảm thời gian chết, tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm chi phí vận hành tổng thể.
Nếu Bạn muốn đối chiếu chi tiết hơn cho dự án cụ thể (CAPEX, OPEX, phân tích TCO), chúng tôi sẵn sàng lập bảng tính theo thông số thực tế của bếp/nhà hàng Bạn. Tiếp theo, mục An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt sẽ mô tả năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ sau bán hàng để minh chứng những cam kết trên.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các lựa chọn trên thị trường trong phần trước — bạn đã thấy rõ tiêu chí kỹ thuật và lợi ích vận hành; giờ đây chúng tôi minh chứng năng lực thực tế để giảm rủi ro mua sắm. Là nhà sản xuất với quy trình sản xuất tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt — Trang chủ đảm bảo kiểm soát vật liệu và chất lượng từ bản vẽ kỹ thuật đến nghiệm thu, giúp bạn tối ưu CAPEX và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng sản xuất của chúng tôi vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, có kho vật tư Inox 304 và máy cắt/plasma, hệ thống hàn TIG cùng quy trình QC từng chi tiết. Kiểm tra đầu vào vật liệu, kiểm soát độ dày, và thử nghiệm hoạt động trước khi xuất xưởng là bước bắt buộc, đảm bảo độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành lâu dài.
Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Kỹ thuật viên của chúng tôi tiến hành khảo sát hiện trạng bếp, kiểm tra nguồn điện và vị trí lắp đặt theo bản vẽ, sau đó thực hiện đấu điện 220V, cố định thiết bị và chạy thử theo thông số nhà sản xuất. Dịch vụ Dịch vụ lắp đặt & bảo trì thiết bị nhà bếp của chúng tôi hỗ trợ nghiệm thu tại chỗ và hướng dẫn vận hành cho nhân viên để đảm bảo hiệu suất ngay từ ngày đầu.
Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bao hanh 12 thang cho toàn bộ hệ thống tủ sấy; dịch vụ bảo trì onsite, phụ tùng thay thế sẵn có và hỗ trợ kỹ thuật nhanh trong giờ làm việc. Cam kết này giảm rủi ro OPEX và giúp bạn duy trì năng suất bếp — một lợi ích trực tiếp cho chi phí vòng đời (LCC) của dự án.
Gọi hotline 0906638494 để nhận báo giá và lịch khảo sát. Phần tiếp theo sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến của Quý khách về thông số, bảo dưỡng và lựa chọn model phù hợp trong Câu Hỏi Thường Gặp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ sấy bát công nghiệp 2 cánh cho nhà hàng
Sau khi đã nêu rõ năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn, thực tế để Bạn kiểm chứng trước khi quyết định đầu tư.
Tủ sấy bát có sấy được khăn không?
Tiêu thụ điện tủ sấy 1200W một tháng khoảng bao nhiêu?
Thời gian giao và lắp đặt thường là bao lâu?
Hệ thống ozone có an toàn cho nhà bếp không?
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc vật liệu không?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

