xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm
Liên hệ
Tăng hiệu suất vận chuyển và dễ vệ sinh cho nhà hàng, khách sạn, bệnh viện và kho với xe đẩy inox 4 tầng 1500×500×2000mm — giải pháp tiết kiệm TCO, chịu tải lớn và giảm thời gian thao tác. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dày 1 mm, mối hàn TIG/Argon chắc chắn, bánh xe PU xoay 360° và kiểm tra tải; hỗ trợ tùy chỉnh kích thước, bánh xe và bản vẽ 2D/3D. Kèm bảo hành 12 tháng, quy trình kiểm soát chất lượng (ISO) và dịch vụ lắp đặt/bảo trì tại chỗ — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật ngay.
| Tên sản phẩm | Xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, dày 1mm |
| Kích thước (D x R x C) | 1500mm x 500mm x 2000mm |
| Số tầng | 4 tầng chứa lớn |
| Chiều cao thành khay mỗi tầng | 20mm |
| Mép khay | Gập 10mm |
| Khoảng cách giữa các tầng | 100mm |
| Bánh xe | 4 bánh xe PU hoặc cao su, trong đó 2 bánh có khóa |
| Khả năng xoay bánh xe | Xoay 360 độ |
| Tay đẩy | Inox chắc chắn, thiết kế tiện lợi, dễ thao tác |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon bảo vệ, hạn chế oxi hóa |
| Mặt sàn tầng | Nhẵn, giúp bảo quản hàng hóa |
| Đặc điểm nổi bật | Chống ăn mòn, chịu nhiệt, không hoen gỉ, dễ di chuyển và cố định, phù hợp nhiều môi trường (nhà hàng, khách sạn, bệnh viện,…) |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Bạn cần một giải pháp vận chuyển và lưu trữ chuyên nghiệp cho bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện hoặc kho? xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm là lựa chọn cho khối lượng vận chuyển lớn và tần suất cao. Với cấu trúc 4 tầng và kích thước dài x rộng x cao 1500x500x2000mm, sản phẩm tối ưu hóa không gian theo chiều cao, cho phép chứa nhiều khay và dụng cụ, giảm số lượt di chuyển và tăng hiệu suất vận hành.
Chi tiết giúp bạn yên tâm: khung và mặt sàn được gia công từ inox 304 (độ dày chuẩn 0.8–1.0 mm theo yêu cầu), khoảng cách giữa các tầng ~250 mm phù hợp với khay và thùng thực phẩm, bánh xe cao su chịu tải, 2 trong 4 bánh có khóa để cố định khi nghiệm thu hay thao tác dỡ hàng. Vì sản xuất trực tiếp tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt kiểm soát vật liệu, thực hiện hàn Argon và gia công bằng máy thủy lực để đảm bảo độ bền vật liệu và thẩm mỹ mối hàn.
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật nhanh, giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu CAPEX/OPEX cho dự án của bạn. Xem thêm Xe đẩy inox — dòng sản phẩm liên quan và các giải pháp ứng dụng tại Thiết bị bếp công nghiệp — ứng dụng & giải pháp để chọn cấu hình phù hợp.

Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm
Sau phần “Giới Thiệu xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt”, bạn sẽ muốn nắm nhanh các yếu tố quyết định trước khi đặt hàng. Dưới đây là các điểm chính, được trình bày ngắn gọn để bạn so sánh, nghiệm thu và ra quyết định mua sắm hiệu quả.
- Giới Thiệu xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản xuất trực tiếp tại xưởng với vật liệu Inox 304, mối hàn Argon và quy trình nghiệm thu chặt chẽ — đảm bảo độ bền, an toàn thực phẩm và chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn khi so với sản phẩm gia công đại trà.
- Điểm Nổi Bật Chính Của xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Tóm tắt các thông tin quan trọng để bạn ra quyết định nhanh — kích thước lớn 1500x500x2000mm, cấu trúc 4 tầng linh hoạt, bánh có khóa và lựa chọn inox 304 giúp tối ưu hiệu suất vận hành.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Bảng thông số chi tiết (kích thước, độ dày inox, khoảng cách tầng, tải trọng, loại bánh) giúp bạn chuẩn hóa yêu cầu kỹ thuật, đối chiếu bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu nhanh khi nhận hàng.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Thiết kế 4 tầng rộng, inox 304 chống gỉ, bánh cao su chống ồn và hệ khung gia công chính xác — mang lại hiệu suất cao, vệ sinh dễ dàng và độ bền vật liệu vượt trội trong môi trường F&B hoặc y tế.
- So Sánh xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?: Dung tích và khả năng chịu tải lớn giúp giảm CAPEX trên mỗi đơn vị lưu trữ, đồng thời giảm OPEX nhờ tuổi thọ và chi phí bảo trì thấp — lợi thế rõ rệt khi đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO).
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Năng lực sản xuất trực tiếp, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 giúp giảm rủi ro vận hành; bạn nhận được sản phẩm đúng thông số, kèm theo dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Các câu trả lời mẫu (tải trọng tối đa, tùy chỉnh kích thước, thời gian giao hàng, quy trình bảo hành) giúp bạn sẵn sàng cho bước thỏa thuận kỹ thuật và đặt hàng chính thức.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm
Sau khi đã tóm lược những điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn mà Bạn và bộ phận kỹ thuật/thu mua có thể dùng để nghiệm thu, đối chiếu bản vẽ và yêu cầu báo giá. Thông số được chuẩn hoá theo tiêu chí dễ đọc, tương thích với kiểm tra chất lượng tại xưởng và kiểm nghiệm tại hiện trường.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 1500 x 500 x 2000 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304), dày 1 mm |
| Số tầng | 4 tầng |
| Thành khay | 20 mm |
| Mép gập | 10 mm |
| Khoảng cách giữa các tầng | 100 mm (tiêu chuẩn; có thể điều chỉnh theo yêu cầu) |
| Mặt sàn tầng | Nhẵn, dễ vệ sinh |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG (hàn Argon) — mối hàn thẩm mỹ, chịu lực tốt |
| Bánh xe | 4 bánh PU hoặc cao su, 2 bánh có khóa, xoay 360° |
| Tay cầm | Inox chắc chắn, thiết kế công thái học |
| Khả năng tùy chỉnh | Có — kích thước, khoảng cách tầng và loại bánh xe được sản xuất theo yêu cầu |
| Bảo hành | 12 tháng (theo điều kiện bảo hành của Cơ Khí Đại Việt) |
| Ứng dụng chính | Nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, kho, bếp công nghiệp |
| Hình ảnh / bản vẽ minh họa | Có thể cung cấp ảnh minh họa kích thước và ảnh mối hàn theo yêu cầu — xin liên hệ để nhận bản vẽ kỹ thuật và ảnh chi tiết. |
Bảng này được soạn để Bạn dễ dàng đối chiếu khi đặt hàng, kiểm tra nghiệm thu tại xưởng hoặc soạn hồ sơ mua sắm. Nếu Bạn cần thay đổi thông số (ví dụ tăng khoảng cách tầng, đổi vật liệu hoặc thay bánh xe chịu tải lớn hơn), chúng tôi nhận sản xuất theo bản vẽ và yêu cầu dự án.
Phần tiếp theo sẽ làm rõ các ưu điểm vận hành và giá trị sử dụng thực tế của xe — những điểm giúp Bạn xác định lợi ích đầu tư và tác động tới chi phí vòng đời (LCC).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, ở đây chúng tôi phân tích sâu ba lợi ích hàng đầu theo cấu trúc tính năng → lợi thế → lợi ích thực tế để bạn so sánh nhanh về hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Để đối chiếu cấu trúc và vật liệu liên quan, bạn cũng có thể xem Kệ inox 4 tầng — tham khảo cấu trúc & vật liệu và tham khảo danh mục sản phẩm tại Xe đẩy inox — danh mục sản phẩm trước khi quyết định điều chỉnh kích thước hay yêu cầu tùy biến.
Inox 304 chất lượng cao — Vệ sinh và độ bền
Vật liệu chính sử dụng là Inox 304 dày 1mm với mép gập 10mm; cấu hình này tạo bề mặt liền mạch, không chứa khe hở dễ tích tụ vi khuẩn. Kết quả là khả năng chống ăn mòn vượt trội và việc vệ sinh hàng ngày trở nên nhanh chóng, phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Kết cấu bền giúp bạn giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì, từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bếp công nghiệp hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống.

Hàn TIG với Argon — Mối hàn bền, tuổi thọ cao
Mối hàn được thực hiện bằng phương pháp hàn TIG kèm khí bảo vệ Argon, tạo mối nối sạch, liền mạch và ít tạp chất. Kết quả là mối hàn chịu tải tốt hơn, hạn chế điểm tập ứng suất và gia tăng độ ổn định khi chở tải nặng. Bạn sẽ có ít rủi ro vỡ mối hàn, thời gian sử dụng kéo dài và chi phí bảo trì định kỳ giảm đáng kể — góp phần cải thiện CAPEX và OPEX cho dự án của bạn.

Bánh xe PU xoay 360° có khóa — Linh hoạt và an toàn vận chuyển
Trang bị bánh xe PU (hoặc cao su đàn hồi) xoay 360° giúp xe di chuyển mượt mà và dễ điều khiển ngay cả trong hành lang hẹp. Hai bánh có khóa cho phép cố định chắc chắn khi dừng để xếp dỡ hoặc khi cần nghiệm thu thiết bị tại vị trí làm việc. Kết hợp với thiết kế 4 tầng và khoảng cách tầng hợp lý, bạn sẽ tăng năng suất vận chuyển, giảm rủi ro tai nạn và tổn thất hàng hóa trong quá trình thao tác.

Ba điểm nêu trên là những lợi ích thực tế bạn sẽ thu được khi đầu tư vào xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: độ bền vật liệu, mối hàn chất lượng và cơ động vận chuyển. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc đề xuất tối ưu cho mặt bằng, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ thiết kế theo yêu cầu.
Sang phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa ra so sánh thực tế giữa mẫu này và các lựa chọn phổ thông trên thị trường để bạn đánh giá lợi tức đầu tư và lựa chọn đầu tư tối ưu hơn.
So Sánh xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm”, chúng tôi trình bày bảng so sánh trực quan để Bạn dễ đánh giá tác động lên chi phí đầu tư và chi phí vận hành (TCO). Bảng dưới đây minh chứng sự khác biệt về vật liệu, công nghệ gia công và chính sách hậu mãi—những yếu tố quyết định tuổi thọ thực tế và chi phí vòng đời.
| Tiêu Chí | xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Sử dụng Inox SUS304 tiêu chuẩn ngành, khả năng chống ăn mòn cao, an toàn cho thực phẩm và môi trường ẩm; phù hợp nhà hàng, bệnh viện. | Thường là Inox 201 hoặc inox 304 chất lượng thấp hơn; giảm khả năng chống gỉ theo thời gian, rủi ro mất thẩm mỹ và nhiễm bẩn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn ~1.0 mm (có thể sản xuất 0.8–1.2 mm theo yêu cầu) để đảm bảo cứng vững và khả năng chịu tải. | Mỏng hơn, thường 0.6–0.8 mm để tiết kiệm chi phí; dẫn tới biến dạng nhanh hơn khi chịu tải lớn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Gia công bằng máy thủy lực và hàn TIG (hàn Argon) — mối hàn sạch, chính xác, ít khuyết tật, tăng độ bền cơ học. | Hàn điểm hoặc hàn tay bằng CO2 với mối hàn thô, dễ nứt và ăn mòn khu vực mối hàn, ảnh hưởng đến tuổi thọ. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và chính sách bảo trì rõ ràng từ nhà sản xuất trực tiếp. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không rõ ràng; hỗ trợ hậu mãi hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu có thể cao hơn một chút; nhưng LCC thấp do ít bảo trì, ít thay thế, tuổi thọ dài—TCO thấp trong chu kỳ 3–5 năm. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao hơn do chi phí sửa chữa, thay thế bánh xe và khung; TCO thực tế lớn hơn khi tính theo chu kỳ vận hành. |
Kết quả so sánh cho thấy đầu tư vào sản phẩm của chúng tôi đem lại lợi thế TCO rõ ràng: chi phí bảo trì và sửa chữa thấp hơn, tuổi thọ dài hơn, giảm thời gian ngưng hoạt động và chi phí gián đoạn sản xuất. Nếu Bạn cần đối chiếu vật liệu theo tiêu chuẩn, xem Inox gia dụng — hiểu về chất lượng vật liệu (Inox 304 vs 201). Để tham khảo tiêu chuẩn gia công và độ bền liên quan tới kết cấu, tham khảo Kệ inox công nghiệp — tiêu chuẩn gia công & độ bền.
Trong phần tiếp theo “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt”, chúng tôi sẽ trình bày năng lực xưởng, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi nhằm đảm bảo đầu tư của Bạn được bảo vệ toàn diện.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí sở hữu ở phần trước, việc đánh giá năng lực sản xuất cơ khí của nhà cung cấp là bước quyết định để giảm rủi ro trong đầu tư. Tại Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng đạt chuẩn ISO 9001:2015, sử dụng vật liệu Inox 304 tiêu chuẩn (thông thường 0.8–1.0 mm; mẫu tiêu biểu 1 mm), gia công bằng máy thủy lực và hàn TIG/Argon để đảm bảo mối nối liền mạch và độ bền cao.
Quy trình kiểm soát vật liệu và kiểm tra tải trước nghiệm thu giúp bạn yên tâm về hiệu suất vận hành và độ bền lâu dài; xem thêm các dự án và sản phẩm của chúng tôi tại Thiết bị inox công nghiệp — năng lực sản xuất & sản phẩm tiêu biểu.
Chính sách bảo hành & hậu mãi — Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng tiêu chuẩn cho mọi xe đẩy, kèm dịch vụ bảo trì tại chỗ để giảm thời gian dừng máy cho hoạt động của bạn. Ngoài ra, Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ bản vẽ 2D/3D trước sản xuất, giao hàng và lắp đặt tại công trường, cùng chính sách báo giá ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn.
Nếu bạn cần tư vấn lắp đặt hoặc dịch vụ sau bán hàng, tham khảo thêm Thiết bị bếp công nghiệp — dịch vụ lắp đặt & hỗ trợ kỹ thuật để hiểu rõ quy trình nghiệm thu và hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi. Những cam kết này trực tiếp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và rủi ro vận hành cho đơn vị của bạn; phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo sẽ làm rõ các thắc mắc về bảo hành, thời gian giao hàng và tùy chỉnh kích thước.

Câu Hỏi Thường Gặp Về xe đẩy inox 4 tầng 1500x500x2000mm
Sau khi đã trình bày năng lực xưởng, quy trình kiểm soát chất lượng và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, nhiều khách hàng tiếp theo quan tâm đến các thông số vận hành và thủ tục đặt hàng. Dưới đây là câu trả lời ngắn gọn, thực tế giúp Bạn ra quyết định nhanh hơn khi so sánh chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Tải trọng tối đa của xe đẩy là bao nhiêu và làm sao xác định theo yêu cầu?
Tải trọng thực tế phụ thuộc vào cấu hình: vật liệu (inox 201/304), độ dày tấm (thường 0.8–1.2 mm hoặc theo yêu cầu), kết cấu khung và loại bánh xe. Nếu bạn cần con số chính xác, thông thường nhà sản xuất sẽ xác nhận sau khi nhận thông tin cụ thể. Để được đề xuất cấu hình và thử tải, vui lòng cung cấp: loại hàng cần vận chuyển, trọng lượng trên mỗi tầng, kích thước pallet/dĩa và tần suất sử dụng. Chúng tôi sẽ gửi đề xuất kỹ thuật và báo giá trong vòng 24 giờ, kèm phương án thử tải nếu cần.
Có thể tùy chỉnh kích thước, khoảng cách tầng hoặc loại bánh xe không?
Có. Chúng tôi sản xuất theo yêu cầu tại xưởng: thay đổi chiều dài/rộng/cao (L×W×H), điều chỉnh khoảng cách giữa các tầng, tăng độ dày tấm hoặc chọn loại bánh xe (PU chịu tải cao, cao su giảm ồn, có/không khóa). Quy trình chuẩn: bạn gửi yêu cầu kích thước và ứng dụng → nhận tư vấn kỹ thuật và bản vẽ 2D/3D → xác nhận bản vẽ kỹ thuật (nghiệm thu bản vẽ) → tiến hành sản xuất. Hãy gửi thông số và mục đích sử dụng để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá nhanh.
Thời gian sản xuất và giao hàng cho đơn hàng số lượng lớn là bao lâu?
Khung thời gian tham khảo: đơn lẻ hoặc sản phẩm có sẵn giao nhanh trong 7–14 ngày; đơn hàng số lượng lớn hoặc sản phẩm tùy chỉnh thường mất 3–6 tuần tùy vào độ phức tạp bản vẽ và lịch sản xuất. Thời gian chính xác phụ thuộc vào cấu hình, độ dày vật liệu, số lượng và lịch đặt hàng hiện tại. Liên hệ Hotline của chúng tôi kèm thông tin đơn hàng để nhận lịch giao hàng và phương án lắp đặt chi tiết.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

