Xửng hấp inox 18cm
42.000 ₫
Giảm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ bếp công nghiệp nhờ xửng hấp Ø180 mm thiết kế chuyên dụng — tối ưu cho nhà hàng, căng‑tin và dây chuyền bếp. Sản phẩm gia công tại xưởng từ Inox 430 (có thể nâng cấp Inox 304), chiều cao 45–60 mm, độ dày 0.5–0.8 mm, lỗ thoát hơi Ø3–5 mm, mối hàn mịn và sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất hấp và tiết kiệm OPEX/TCO. Cơ Khí Đại Việt cam kết hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành và cung cấp bản vẽ/báo giá theo yêu cầu — liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá chi tiết.
| Tên sản phẩm | Xửng hấp inox 18 cm |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Kích thước (Đường kính) | 18 cm |
| Chiều cao | 60 cm |
| Trọng lượng | 80 g |
| Chất liệu | Inox 430 chống gỉ |
| Đặc điểm chất liệu | Độ bền cao, không gỉ sét, không xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc với nước nóng |
| Màu sắc | Sản phẩm chỉ có một màu duy nhất |
| Công dụng | Dùng để hấp cá, hải sản, rau củ quả, hấp xôi, đồ xôi |
Giới Thiệu Xửng Hấp Inox 18cm: Sản Xuất Trực Tiếp Tại Xưởng Cơ Khí Đại Việt
Xửng hấp inox 18cm là phụ kiện hấp công nghiệp nhỏ gọn, thiết kế để đặt vừa nồi có đường kính ~18cm, phù hợp cho bếp nhà hàng nhỏ, căng‑tin, bếp khách sạn và dây chuyền bếp công nghiệp cần giải pháp hấp thực phẩm nhanh, đồng đều. Sản phẩm thường chế tạo từ inox 304 thực phẩm, bề mặt trơn láng, lỗ thoát hơi phân bố đều giúp hơi lưu thông ổn định và hạn chế hiện tượng điểm nóng—điều rất quan trọng với việc duy trì chất lượng sản phẩm trên dây chuyền vận hành liên tục.
Bạn cần độ bền, khả năng vệ sinh nhanh và chi phí vòng đời (LCC) thấp; đó là lý do nhiều dự án chọn sản phẩm do Cơ Khí Đại Việt sản xuất tại xưởng. Chúng tôi cung cấp xửng theo yêu cầu kích thước, kiểm soát chất lượng ngay từ khâu vật liệu đến hàn mối, kèm khả năng cung cấp bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu và hỗ trợ sau bán cho dự án của bạn.
Để xem các lựa chọn tương tự và kích thước khác, bạn có thể tham khảo Xửng hấp inox – danh mục sản phẩm hoặc nếu bạn đang lên kế hoạch trang bị bếp lớn hơn, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp để tích hợp tối ưu với hệ thống hiện có của bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xửng hấp inox 18cm
Sau khi đã giới thiệu nguồn gốc sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, Bạn cần một bản tóm tắt nhanh để quyết định đầu tư. Dưới đây là các điểm nổi bật xửng hấp inox 18cm mà chúng tôi thường trình bày cho khách hàng kỹ thuật, nhằm giúp Bạn đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời một cách nhanh chóng.
- Chất liệu an toàn & bền bỉ: Phiên bản cao cấp sử dụng Inox 304 — chống ăn mòn tốt, không thôi mùi và phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Nếu Bạn cân nhắc lựa chọn kinh tế, có tùy chọn Inox 430 với chi phí thấp hơn nhưng khả năng chống gỉ kém hơn; chúng tôi tư vấn dựa trên môi trường sử dụng để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Thiết kế tương thích & đa dạng: Có loại xửng đơn, xửng có quai, và bộ nồi kèm xửng — phù hợp cho bếp công nghiệp, căng‑tin hoặc bếp nhà hàng. Thiết kế kích thước chuẩn 18cm giúp tương thích trực tiếp với nồi có cùng đường kính, đảm bảo truyền hơi đều, giảm thời gian hấp.
- Hiệu suất vận hành: Lỗ thoát hơi được bố trí đều giúp hơi luân chuyển, hấp chín đều và giữ nguyên hương vị. Kết quả: giảm thời gian chế biến, tiết kiệm năng lượng và giảm OPEX cho dây chuyền bếp.
- Dễ vệ sinh & bảo trì: Bề mặt inox trơn, chịu được máy rửa chén; thao tác vệ sinh đơn giản giúp giảm chi phí nhân công và thời gian dừng máy để làm sạch — cải thiện khả năng sẵn sàng thiết bị trong giờ cao điểm.
- Tối ưu cho nghiệm thu & thiết kế bản vẽ kỹ thuật: Chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu, hỗ trợ nghiệm thu tại công trình. Điều này giúp Bạn kiểm soát CAPEX và đảm bảo lắp đặt chính xác theo quy trình chuyên nghiệp.
- Lợi ích kinh tế & bảo hành: Đầu tư vào xửng inox chất lượng giảm chi phí thay thế, tăng tuổi thọ thiết bị; góp phần giảm chi phí vòng đời (LCC). Cơ Khí Đại Việt hỗ trợ hậu mãi, bảo hành và tư vấn kỹ thuật để Bạn an tâm vận hành.
- Ứng dụng thực tế: Hấp rau củ, hải sản, bánh bao, há cảo, xôi — phù hợp với nhu cầu bếp nhà hàng và dịch vụ ăn uống công nghiệp. Nếu cần mẫu bộ nồi đáy dày tương thích bếp từ, chúng tôi cung cấp giải pháp phù hợp.
Nếu Bạn muốn so sánh chi tiết giữa các vật liệu hoặc cần đề xuất cho công suất bếp cụ thể, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bản vẽ và báo giá kỹ thuật. Ở mục tiếp theo, Bạn sẽ thấy Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xửng hấp inox 18cm — bao gồm kích thước, vật liệu và các thông số nghiệm thu để phục vụ quyết định mua sắm.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xửng hấp inox 18cm
Bắt nối trực tiếp từ “Điểm Nổi Bật Chính Của Xửng hấp inox 18cm”, Bạn sẽ cần một bảng thông số rõ ràng để so sánh, nghiệm thu và lập hồ sơ kỹ thuật cho dự án. Dưới đây là bảng thông số tham chiếu do Cơ Khí Đại Việt biên soạn dựa trên tiêu chuẩn vật liệu phổ biến và mẫu sản xuất thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xửng hấp inox 18cm (Model: XH-18) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — Việt Nam |
| Đường kính | Ø 180 mm (phù hợp với nồi/quánh có đáy Ø ≥ 180 mm) |
| Chiều cao (ghi chú kiểm chứng thực tế) | 45–60 mm (kích thước hoàn thiện được xác nhận trên bản vẽ kỹ thuật trước sản xuất) |
| Trọng lượng | ~ 160–220 g (tùy độ dày và kiểu quai) |
| Chất liệu | Tiêu chuẩn: Inox 430 (kinh tế). Nâng cấp theo yêu cầu: Inox 304 / 18/10 cho môi trường ẩm mặn hoặc yêu cầu an toàn thực phẩm cao hơn. |
| Lỗ thoát hơi | Đục lỗ đều, Ø 3–5 mm, khoảng cách lỗ 8–12 mm — tối ưu lưu thông hơi, tránh đọng nước |
| Độ dày tôn (nếu có) | 0.5–0.8 mm (phổ biến 0.6 mm) — có thể điều chỉnh theo yêu cầu độ bền và trọng lượng |
| Mối hàn / Hoàn thiện | Hàn TIG hoặc hàn điểm kín, mài bóng/hoặc hoàn thiện matte; xử lý chống bavia và kiểm tra bằng mắt/thiết bị trước nghiệm thu |
| Ứng dụng (loại thực phẩm phù hợp) | Hấp rau củ, hải sản, bánh bao, dim sum, xôi. Phù hợp cho bếp nhà hàng, căng‑tin, bếp công nghiệp và sử dụng gia đình chuyên nghiệp. |
Ghi chú: Các giá trị trên là cấu hình tham khảo tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật phổ biến (tham chiếu Inox 430/304). Để phục vụ nghiệm thu, bản vẽ kỹ thuật chi tiết và kích thước thực tế sẽ được xác nhận trước khi sản xuất. Nếu Bạn cần kiểm chứng kích thước hoặc yêu cầu nâng cấp vật liệu nhằm giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu TCO, chúng tôi cung cấp bản vẽ và báo giá tuỳ chỉnh.
Tiếp theo, trong phần “Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Xửng hấp inox 18cm”, chúng tôi sẽ giải thích ý nghĩa từng thông số trong thực tế vận hành và những tác động trực tiếp lên hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì của hệ thống hấp.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Xửng hấp inox 18cm
Sau khi bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, giờ là lúc hiểu rõ lý do những thông số đó mang lại giá trị thực tế. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba lợi thế kỹ thuật hàng đầu: lựa chọn chất liệu, chất lượng gia công tại xưởng và kích thước 18cm — mỗi lợi thế được trình bày theo cấu trúc tính năng–ưu điểm–lợi ích (FAB) để bạn dễ đánh giá tác động lên hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Chất liệu: Inox 430 (và tùy chọn nâng cấp Inox 304)
Tính năng: Xửng tiêu chuẩn sử dụng Inox 430; khách hàng có thể nâng cấp lên Inox 304 khi yêu cầu kháng ăn mòn cao hơn. Ưu điểm: Inox 430 cung cấp chi phí thấp với độ bền cơ học tốt cho môi trường không quá ăn mòn, còn Inox 304 tăng tuổi thọ sản phẩm và an toàn thực phẩm nhờ khả năng chống gỉ vượt trội.
Lợi ích cho bạn: chọn Inox 430 giúp giảm CAPEX ban đầu; khi yêu cầu vận hành liên tục hoặc môi trường ẩm mặn, nâng cấp lên Inox 304 giảm OPEX, giảm chi phí bảo trì và rủi ro trong nghiệm thu.
Gia công xưởng & mối hàn mịn, hoàn thiện mép
Tính năng: Các xửng được gia công tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với tiêu chuẩn mối hàn mịn và xử lý mép kín, đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Ưu điểm: mối hàn đều, không bavia, mép được vát và làm cong an toàn, giảm điểm bám cặn và tăng độ bền cơ học tại đường hàn. Lợi ích cho bạn: dễ vệ sinh, giảm thời gian bảo trì, rút ngắn thời gian chấp nhận nghiệm thu và đảm bảo tiêu chuẩn HACCP khi dùng trong bếp công nghiệp hoặc căng‑tin.
Thiết kế 18cm: kích thước tương thích & vận hành hiệu quả
Tính năng: đường kính 18cm và chiều cao tối ưu phù hợp với nồi phổ biến, lỗ thoát hơi bố trí đều để hơi phân phối đồng đều. Ưu điểm: xếp gọn, truyền hơi nhanh, tiêu thụ năng lượng thấp hơn so với các xửng lớn không tương thích. Lợi ích cho bạn: tối ưu hiệu suất hấp, tăng tốc chu kỳ phục vụ, tiết kiệm nhiên liệu và không gian kho – điều này chuyển trực tiếp thành giảm chi phí vòng đời (LCC) cho dự án bếp công nghiệp.
Để tham khảo phụ kiện liên quan hoặc mở rộng giải pháp, bạn có thể xem Phụ kiện & đĩa hấp inox và tìm các lựa chọn thiết bị tích hợp trong danh mục Thiết bị inox công nghiệp. Những liên kết này giúp bạn lập hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu bản vẽ phù hợp cho nghiệm thu.



So Sánh Xửng hấp inox 18cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi phân tích các ưu điểm kỹ thuật, Bạn cần một khung so sánh cụ thể để đánh giá tác động lên chi phí đầu tư và vận hành. Bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp các tiêu chí quan trọng giữa Xửng hấp inox 18cm (Cơ Khí Đại Việt) và các sản phẩm giá rẻ phổ biến trên thị trường. Nếu Bạn muốn xem phạm vi các Thiết bị inox công nghiệp mà chúng tôi cung cấp để bố trí tích hợp, liên kết đó sẽ giúp định hướng phương án bố trí thiết bị.
| Tiêu Chí | Xửng hấp inox 18cm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 (hoặc lựa chọn Inox 430/304 theo yêu cầu khách hàng) — đảm bảo an toàn thực phẩm, chống ăn mòn dài hạn. | Inox 201 hoặc inox mỏng không rõ nguồn gốc — dễ oxy hóa, nguy cơ thôi nhiễm kim loại ở môi trường axit/μuối. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thông thường 0.6–0.8 mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật để tối ưu tuổi thọ). | Thường 0.4–0.5 mm — mỏng, dễ biến dạng và mất hình dạng sau thời gian sử dụng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG/MIG chuyên dụng, mối hàn được đánh bóng và xử lý chống gỉ — bề mặt trơn, hạn chế khe hở giữ cặn. | Hàn điểm, hàn tiếp xúc nhanh — mối hàn thô, có khe bám cặn, tăng rủi ro ăn mòn tại mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và hậu mãi (hỗ trợ tại chỗ theo hợp đồng, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu). | Bảo hành ngắn (1–3 tháng) hoặc không rõ ràng; hỗ trợ kỹ thuật hạn chế, chi phí phát sinh cao khi cần sửa chữa. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn một chút ban đầu nhưng LCC/TCO thấp nhờ tuổi thọ dài, chi phí bảo trì thấp và hỗ trợ tại chỗ giảm thời gian dừng máy. | Giá mua thấp (CAPEX thấp) nhưng TCO cao do thay thế thường xuyên, bảo trì nhiều, và chi phí vận hành tăng do lỗi/tổn thất năng suất. |
Về tổng chi phí sở hữu (TCO), lựa chọn Xửng hấp inox 18cm của Cơ Khí Đại Việt giúp Bạn giảm rõ rệt chi phí vòng đời (LCC): tần suất thay thế thấp hơn, thời gian bảo trì ngắn hơn, và chi phí OPEX giảm nhờ thiết kế dễ vệ sinh. Khi cần mở rộng thành hệ thống hấp lớn hoặc tích hợp với Tủ hấp công nghiệp, Bạn sẽ thấy lợi thế về hiệu suất vận hành và chi phí thực tế trong 2–3 năm đầu vận hành.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của chúng tôi để Bạn an tâm nghiệm thu và triển khai dự án.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau phần so sánh lợi ích đầu tư, ở đây chúng tôi trình bày bằng chứng cụ thể về năng lực và dịch vụ để giảm rủi ro mua hàng. Bạn sẽ thấy rõ cách năng lực sản xuất Cơ Khí Đại Việt kết hợp với quy trình nghiệm thu và hỗ trợ tại chỗ giúp tối ưu hóa CAPEX và OPEX cho dự án của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công inox hiện đại, trang bị máy cắt, CNC, máy uốn và công nghệ hàn TIG/MIG, cho phép sản xuất xửng theo bản vẽ kỹ thuật với dung sai hẹp. Vật liệu tiêu chuẩn là Inox 304 (có thể cung cấp Inox 430 theo yêu cầu); kích thước tham chiếu cho xửng hấp inox 18cm thường là Ø180 mm, chiều cao 45–60 mm, độ dày 0.5–0.8 mm — thông số này đảm bảo độ bền và phân phối hơi đều.
Quy trình kiểm soát chất lượng gồm kiểm tra mối hàn, thổi khí, và nghiệm thu theo bản vẽ trước khi giao. Xem thêm bộ sưu tập sản phẩm tại Xửng hấp inox – danh mục sản phẩm và năng lực gia công trên trang Thiết bị inox công nghiệp.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt tại công trình, kiểm tra tương thích với hệ bếp trong bếp công nghiệp (bao gồm bếp gas, bếp điện và bếp từ) và thực hiện thử nghiệm vận hành trước nghiệm thu. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đo đạc tại chỗ, hiệu chỉnh kích thước nếu cần và hỗ trợ tích hợp xửng vào dây chuyền bếp, giảm thời gian ngưng hoạt động.
Nếu dự án liên quan đến hệ thống bếp hoàn chỉnh, chúng tôi còn phối hợp với bộ phận cung cấp Thiết bị bếp công nghiệp để đảm bảo đồng bộ thiết kế và tiêu chuẩn nghiệm thu. Hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ (“hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ”) được cung cấp theo hợp đồng bảo trì hoặc theo yêu cầu nghiệm thu.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cam kết chính sách bảo hành xửng hấp inox 18cm rõ ràng: bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho lỗi vật liệu và gia công, có phương án cung cấp phụ tùng thay thế và dịch vụ sửa chữa tại chỗ để giảm TCO cho khách hàng.
Sau nghiệm thu, chúng tôi cung cấp hướng dẫn bảo trì, lịch bảo dưỡng định kỳ và gói hỗ trợ kỹ thuật trả phí nếu cần mở rộng sản xuất. Mục tiêu là giảm chi phí vòng đời (LCC) bằng cách kéo dài tuổi thọ sản phẩm và rút ngắn thời gian ngưng trệ vận hành.

Bạn còn câu hỏi cụ thể về nghiệm thu, bản vẽ kỹ thuật hoặc phương án bảo trì? Phần tiếp theo “Câu Hỏi Thường Gặp” sẽ tập trung trả lời những thắc mắc phổ biến để giúp bạn ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xửng hấp inox 18cm
Sau khi Bạn đã xem phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời thực tế, ngắn gọn giúp Bạn kiểm tra yêu cầu kỹ thuật trước khi chốt đơn hàng hoặc yêu cầu báo giá.
Xửng hấp inox 18cm có dùng được cho nồi nào?
Xửng hấp inox 18cm làm từ vật liệu gì? Có nâng cấp được không?
Bao nhiêu trọng lượng và kích thước thực tế?
Cơ Khí Đại Việt có cung cấp bán sỉ và báo giá cho dự án?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ như thế nào?
Sản phẩm này giúp giảm chi phí vận hành (OPEX/TCO) như thế nào?
Nếu Bạn còn câu hỏi cụ thể liên quan bản vẽ kỹ thuật, tùy chỉnh vật liệu hoặc yêu cầu báo giá hàng loạt, liên hệ trực tiếp để Cơ Khí Đại Việt gửi tài liệu kỹ thuật và đề xuất chi phí phù hợp với nhu cầu dự án của Bạn.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

