Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm
Liên hệ
Bảo vệ thiết bị an toàn và giảm Tổng Chi Phí Sở Hữu — vỏ tủ điện Inox 304 kích thước 300×250×200mm của Cơ Khí Đại Việt mang đến khả năng chống ăn mòn cao, độ kín khít chuẩn IP54 (tuỳ chọn IP65), thân gia công CNC và hàn TIG/MIG, bản lề/ổ khóa Inox 304 cùng độ dày tiêu chuẩn 1.0/1.2 mm để đảm bảo độ bền và lắp đặt chính xác. Sản xuất trực tiếp tại xưởng, tùy biến theo yêu cầu (cắt lỗ, pát, lỗ chờ), giao nhanh 3–5 ngày, bảo hành 12–36 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá, bản vẽ DWG/PDF và phương án thi công.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm |
| Kích thước | 300 x 250 x 200 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, độ bền cao, không gỉ sét |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Màu sắc | Trắng |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Chức năng | Chống nước, chống bụi, an toàn, thẩm mỹ cao |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện trong nhà bảo vệ thiết bị điện |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng
Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm là giải pháp bảo vệ bảng điện, bộ điều khiển và các thiết bị phân phối trong nhà máy, văn phòng và dự án tòa nhà. Kích thước 300x250x200mm phù hợp cho các tủ điện nhỏ, hộp phân phối thiết bị và những vị trí cần tiết kiệm không gian nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn lắp đặt chuyên nghiệp.
Sản phẩm được gia công tại xưởng của Cơ Khí Đại Việt, sử dụng Inox 304 và quy trình cắt, uốn, hàn bằng máy CNC để đảm bảo độ bền vật liệu và độ chính xác cao. Bạn sẽ nhận được vỏ tủ có khả năng bảo vệ chống ăn mòn, giữ hiệu suất vận hành cho thiết bị, giảm chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình; đồng thời thuận tiện cho công tác nghiệm thu và bảo trì.
Bạn có thể Xem các mẫu vỏ tủ điện trong nhà để chọn phương án lắp đặt phù hợp; hoặc Tìm hiểu vỏ tủ điện inox Cơ Khí Đại Việt nếu cần bản vẽ kỹ thuật và tư vấn gia công theo yêu cầu (vỏ tủ điện gia công xưởng).

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm
Tiếp nối phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng, bạn đã nắm được nguồn gốc vật liệu và quy trình gia công CNC của Cơ Khí Đại Việt. Dưới đây là bản tóm tắt nhanh, dễ quét dành cho bạn — những quyết định mua sắm B2B cần chính xác và kịp thời.
- Vật liệu chuẩn công nghiệp — Inox 304: Mang lại khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và tuổi thọ cao (tham chiếu thực tế 15–20 năm khi sử dụng trong nhà). Đây là lợi ích Inox 304 trực tiếp chuyển thành chi phí bảo trì thấp và tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm đáng kể.
- Kích thước chuẩn 300 x 250 x 200 mm: Kích thước nhỏ gọn phù hợp cho bảng điều khiển, PLC, module điều khiển và tủ phân phối nhánh. Thiết kế tối ưu cho lắp âm tường hoặc treo tường, tiết kiệm không gian thi công.
- Độ dày tùy chọn (0.8–2.0 mm): Bạn có thể chọn độ dày phù hợp với yêu cầu cơ khí và bảo vệ; thông thường 1.0–1.5 mm là lựa chọn cân bằng giữa chi phí (CAPEX) và độ cứng vững.
- Tiêu chuẩn bảo vệ IP cao (ví dụ IP54 khả dụng): Bảo vệ khỏi bụi và tia nước rơi, đảm bảo hiệu suất vận hành của thiết bị bên trong trong môi trường nhà máy hoặc văn phòng có độ ẩm cao.
- Thiết kế thân thiện kỹ thuật: Cửa 1 lớp dễ tháo lắp, bản lề chắc, phương án khoan lỗ đi dây, thanh gắn DIN rail theo yêu cầu — giúp nghiệm thu nhanh và thuận tiện khi bảo trì.
- Tuỳ biến và sản xuất theo yêu cầu: Chấp nhận thay đổi kích thước, độ dày, vị trí khoan và hoàn thiện bề mặt. Phù hợp cho dự án cần bản vẽ kỹ thuật riêng và nghiệm thu theo tiêu chí dự án.
- Bảo hành và hậu mãi: Gói bảo hành linh hoạt 12–36 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7; chính sách này giảm rủi ro OPEX cho bạn sau khi lắp đặt.
- Chi phí & thời gian giao hàng: Giá cạnh tranh với chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn (ví dụ giảm 5% cho đơn từ 10 chiếc), thời gian sản xuất nhanh: cam kết giao hàng trong 3–5 ngày làm việc sau khi đặt cọc.
Những điểm trên tóm lược nhanh các điểm nổi bật vỏ tủ điện inox để bạn so sánh và ra quyết định. Nếu bạn quan tâm đến thông số cụ thể như bảng kích thước theo độ dày, kiểu lắp hoặc phụ kiện đi kèm, phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” sẽ trình bày toàn bộ dữ liệu kỹ thuật để bạn đối chiếu trước khi yêu cầu báo giá.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm
Sau khi bạn đã cân nhắc các Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm, cần có bảng thông số rõ ràng để kỹ sư và bộ phận mua hàng kiểm duyệt bản vẽ, nghiệm thu và lập đơn hàng. Dưới đây là bảng đặc tả kỹ thuật chuẩn, được tham chiếu từ thông tin sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt — thiết kế phù hợp lắp đặt trong nhà, dễ tuỳ biến theo yêu cầu dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm |
| Kích thước (HxWxD) | 300 x 250 x 200 mm |
| Độ dày vật liệu | 1.0 mm / 1.2 mm (tùy chọn theo yêu cầu đặt hàng) |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) — lựa chọn tiêu chuẩn cho môi trường trong nhà |
| Số cửa | 1 cửa (cửa kín, có mép chống bụi). Tuỳ chọn 2 cửa theo yêu cầu kỹ thuật. |
| IP rating đề xuất | IP54 (phù hợp lắp đặt trong nhà, chống bụi và tia nước bắn) |
| Bản lề & ổ khóa | Bản lề Inox 304, ổ khóa Inox 304 (có thể dùng khoá chữ T / khoá chìa theo yêu cầu) |
| Đáy có lỗ chờ dây | Có (vị trí và số lượng lỗ theo yêu cầu, chuẩn để thuận tiện đi dây và tiếp đất) |
| Trọng lượng ước tính | ~2.8 kg (độ dày 1.0 mm) / ~3.4 kg (độ dày 1.2 mm) — giá trị ước tính, phụ thuộc phụ kiện và phương án lắp pát |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt (Việt Nam) |
| Tùy chọn gia công | Cắt lỗ theo bản vẽ, khoan lỗ đầu cáp, lắp pát treo, sơn tĩnh điện (màu theo mã RAL), lắp đế tôn/khung bên trong |
| Tài liệu kỹ thuật (PDF/DWG) | Bản vẽ kỹ thuật và DWG cung cấp theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ info@giacongsatinox.com hoặc gửi yêu cầu trên trang liên hệ để nhận file. |
| Ghi chú dung sai sản xuất | Dung sai kích thước: ±2 mm; dung sai vị trí lỗ: ±0.5 mm; hoàn thiện bề mặt: satin/brush hoặc passivation theo yêu cầu. Các yêu cầu đặc biệt (tolerance hẹp, kiểm tra 100%) cần thỏa thuận trước khi sản xuất. |
Bảng trên cung cấp dữ liệu đủ để bạn đưa vào bản vẽ, so sánh báo giá và chuẩn hóa nghiệm thu. Nếu bạn cần thay đổi thông số (ví dụ nâng cấp IP, thêm pát lắp, hoặc yêu cầu độ dày khác) chúng tôi có thể báo giá nhanh và gửi bản vẽ chi tiết theo dự án.
Tiếp theo, bạn có thể xem phần Các Ưu Điểm Nổi Bật để hiểu rõ hơn về lợi ích kỹ thuật và chi phí vòng đời khi đầu tư vào sản phẩm này.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước, chúng tôi chuyển sang phân tích ba lợi ích chiến lược mà nhà vận hành và kỹ sư cần chú ý. Dựa trên thông số vật liệu và dung sai gia công, những ưu thế này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành. Nếu cần tham chiếu nhanh, xem thêm Chi tiết về vỏ tủ điện inox và các mẫu sẵn có như Mẫu vỏ tủ điện điều khiển để đối chiếu với hiện trạng công trình.
Inox 304 chất lượng cao: Vật liệu làm nên tuổi thọ
Vỏ làm từ Inox 304 cung cấp khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa ổn định trong môi trường trong nhà có độ ẩm và dusting nhẹ. Kết quả là bạn giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì; tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm, lợi ích trực tiếp cho ngân sách OPEX. Với bề mặt dễ vệ sinh, việc nghiệm thu và bảo trì định kỳ trở nên nhanh chóng hơn — phù hợp cho dây chuyền sản xuất hoặc phòng điều khiển có yêu cầu sạch sẽ cao.
Gia công CNC & hàn chuẩn: Độ chính xác và kín khít
Quy trình gia công CNC, chấn dập và hàn gia công chuẩn đảm bảo kích thước hiệu dụng và dung sai chặt, giúp khung và cửa luôn đồng tâm và kín khít. Hệ quả là quá trình lắp đặt thiết bị diễn ra nhanh, giảm sai số lắp tay và nguy cơ lỗi điện do tiếp xúc kém; thời gian đưa hệ thống vào vận hành rút ngắn rõ rệt. Về lâu dài, bạn tiết kiệm chi phí sửa chữa, hạn chế gián đoạn sản xuất và có bằng chứng rõ ràng khi nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật.
Tùy biến & thiết kế lắp đặt: Tiết kiệm thời gian thi công
Đáy dập lỗ chờ dây, bản lề và ổ khóa Inox cùng phương án cắt lỗ theo yêu cầu là những tính năng giúp vỏ tủ tương thích với nhiều loại thiết bị điều khiển trên thị trường. Nhờ đó, đội thi công sẽ không phải gia công tại hiện trường nhiều; thời gian lắp đặt giảm, công lắp đặt và chi phí nhân công suy giảm. Đầu tư ban đầu hợp lý, bạn nhanh chóng thu hồi chi phí thông qua giảm CAPEX do rút ngắn tiến độ và giảm OPEX trong giai đoạn vận hành.



Tổng hợp trên đây nêu rõ những ưu điểm vỏ tủ điện inox và lợi ích vận hành; bước tiếp theo là so sánh lựa chọn để quyết định đầu tư. Ở phần kế tiếp chúng tôi sẽ so sánh chi tiết về chi phí vòng đời và hiệu suất so với các vật liệu thay thế.
So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Từ Các Ưu Điểm Nổi Bật bạn vừa xem — như độ bền của Inox 304, quy trình gia công CNC và khả năng tùy biến — chúng tôi chuyển sang so sánh trực tiếp để minh chứng lợi thế chi phí vòng đời (TCO). Nếu cần dữ liệu mở rộng, bạn có thể xem So sánh các mẫu vỏ tủ điện inox và cũng nên Tham khảo danh mục vỏ tủ điện của chúng tôi để đối chiếu kích thước, độ dày và tùy chọn.
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Sử dụng Inox 304 (SUS304) — khả năng chống ăn mòn, độ bền vật liệu cao, phù hợp môi trường trong nhà có độ ẩm; giảm rủi ro oxy hóa theo thời gian. | Thường dùng Inox 201 hoặc thép mạ — chi phí thấp hơn ban đầu nhưng dễ ăn mòn hơn, tuổi thọ ngắn hơn trong môi trường ẩm. |
| Độ Dày Vật Liệu | Lựa chọn độ dày chuẩn 1.0 / 1.2 / 1.5 / 2.0 mm, tùy ứng dụng; thiết kế đảm bảo cứng vững và khả năng chống biến dạng khi lắp đặt thiết bị. | Độ dày mỏng hơn, biến dạng dễ xảy ra khi bắt vít hoặc treo thiết bị nặng; cần gia cố bổ sung. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn chuẩn bằng quy trình chuyên nghiệp (hàn TIG/MIG, gia công CNC, xử lý passivation), mối hàn đẹp, kín khít, giảm điểm ăn mòn, dễ nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. | Hàn tay hoặc công nghệ kém, mối hàn thô, dễ phát sinh điểm kém kín và cần bảo trì sớm. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành dài hạn (thông thường 12–36 tháng), hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng, giúp giảm chi phí vận hành (OPEX). | Bảo hành ngắn (6–12 tháng) hoặc không đầy đủ; hỗ trợ hạn chế, chi phí sửa chữa nhanh tăng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn trong chu kỳ 5–10 năm: tuổi thọ dài (ước tính 15–20 năm với Inox 304), chi phí bảo trì và thay thế ít, giảm CAPEX lặp lại và OPEX. | TCO cao hơn dù giá mua ban đầu thấp: tuổi thọ ngắn (khoảng 5–8 năm), chi phí thay thế và bảo trì dồn lên các kỳ sau, tăng tổng chi phí vận hành. |
Kết luận kỹ thuật: nếu Bạn xem xét chi phí theo vòng đời, chọn vỏ tủ bằng Inox 304 do Cơ Khí Đại Việt sản xuất thường mang lại lợi ích rõ rệt trong 5–10 năm. Thấp hơn ở đây không phải là rẻ lúc đầu mà là tổng chi phí cuối cùng: ít thay thế, ít bảo trì, ít gián đoạn vận hành — tức giảm LCC/TCO và bảo toàn CAPEX đầu tư ban đầu.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ minh chứng thêm bằng năng lực sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng và dịch vụ sau bán hàng của Cơ Khí Đại Việt nhằm củng cố quyết định đầu tư của Bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh các phương án đầu tư trong phần trước, bạn sẽ thấy năng lực xưởng và chính sách hậu mãi quyết định lớn tới Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO). Để giảm rủi ro mua hàng và rút ngắn thời gian nghiệm thu, Xem danh mục Vỏ tủ điện tại Cơ Khí Đại Việt để đánh giá trực tiếp các mẫu, kích thước và tùy chọn vật liệu chúng tôi cung cấp.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng gia công inox hiện đại, chuyên sản xuất vỏ tủ điện inox 304 theo kích thước yêu cầu với độ dày từ 0.8–2.0mm. Dàn thiết bị bao gồm máy CNC cắt và bẻ, máy chấn dập chính xác, tổ hợp hàn TIG/MIG cho mối hàn kín khít, cùng phòng kiểm tra chất lượng đầu cuối.
Mỗi lô sản phẩm được kiểm định theo tiêu chuẩn nội bộ và kèm theo Mill Test Certificate khi khách hàng yêu cầu; nhiều dự án của chúng tôi cũng tuân thủ tiêu chuẩn ISO về quản lý chất lượng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành sản phẩm từ 12 đến 36 tháng tùy theo chủng loại và điều kiện vận hành, kèm dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và bảo trì tại chỗ theo hợp đồng bảo trì.
Khi cần, đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Đại Việt có thể đến hiện trường để hỗ trợ nghiệm thu, sửa chữa hoặc tối ưu bố trí tủ nhằm giảm OPEX cho vận hành dài hạn. Xem thêm Chi tiết chính sách & mẫu vỏ tủ điện inox để đối chiếu điều khoản bảo hành và thời gian giao hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 300x250x200mm
Sau khi bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và chính sách bảo hành của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là những câu hỏi khách hàng thường hỏi trước khi quyết định đặt hàng. Các câu trả lời ngắn gọn, tập trung vào thông số kỹ thuật và hướng dẫn thực tế để bạn kiểm tra trước nghiệm thu.
Vỏ tủ điện inox 300x250x200mm có chống nước không?
Tôi có thể yêu cầu cắt lỗ và tùy chỉnh kích thước không?
Bao lâu thì có hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

