Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và nguy cơ downtime cho hệ thống bằng vỏ tủ điện Inox 304 trong nhà đạt chuẩn IP54 — bền chống ăn mòn, dễ bảo trì và tối ưu hoá TCO. Sản phẩm kích thước chuẩn H500×W600×D200, sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt bằng cắt laser, gia công CNC và hàn TIG, độ dày tùy chọn 0.8–2.0 mm, kiểm soát chất lượng 100% và file CAD/STEP sẵn sàng; giao hàng 7–14 ngày. Cam kết bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng (có thể mở rộng đến 36 tháng), hỗ trợ kỹ thuật và nghiệm thu tại xưởng — yêu cầu bản vẽ CAD và báo giá ngay để nhận tư vấn chi tiết.
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm |
| Kích thước | 500 x 600 x 200 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp, chống ăn mòn, không gỉ sét |
| Số cửa | 2 cửa đôi |
| Màu sắc | Trắng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt |
| Ứng dụng | Dùng làm vỏ tủ điện trong nhà |
| Tính năng nổi bật | Khả năng chống bụi và nước An toàn, thẩm mỹ cao Độ bền cao, không xảy ra phản ứng hóa học với môi trường bên ngoài |
Giới Thiệu Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng
Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm là vỏ bảo vệ kích thước H500 x W600 x D200 mm, chế tạo chủ yếu từ Inox 304 để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ lâu dài. Sản phẩm phục vụ bạn — quản lý cơ sở, kỹ sư MEP, nhà thầu và đội thi công — khi cần một giải pháp tối ưu để bố trí bộ phận điều khiển, CB, bộ bảo vệ và thiết bị phân phối trong môi trường trong nhà. Chúng tôi cũng cung cấp các tùy chọn độ dày vật liệu (thông dụng: 1.0–1.5 mm) để ứng phó yêu cầu chịu lực và chi phí đầu tư (CAPEX) khác nhau.
Vỏ tủ được thiết kế một lớp cửa với gioăng cao su và cấu tạo đạt mức bảo vệ tiêu chuẩn IP54 — bảo vệ thiết bị khỏi bụi và hơi ẩm trong nhà, giúp giảm rủi ro rò rỉ, chập mạch và kéo dài tuổi thọ thiết bị, từ đó hạ thấp chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Vì chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, Cơ Khí Đại Việt kiểm soát chất lượng Inox 304, gia công CNC và mối hàn TIG, đồng thời hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật (CAD) và báo giá theo yêu cầu.
Nếu bạn cần tham khảo các dạng tủ khác hoặc mẫu tương tự, xem thêm Vỏ tủ điện trong nhà và danh mục Vỏ tủ điện inox của chúng tôi để so sánh lựa chọn.
Tiếp theo, bạn có thể xem mục “Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm” để nắm rõ các thông số kỹ thuật và lợi thế thi công cụ thể.

Điểm Nổi Bật Chính Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm
Sau phần giới thiệu về sản phẩm và năng lực xưởng, đây là bản tóm tắt giúp Bạn nhanh chóng đánh giá các lợi thế chính trước khi mở rộng sang chi tiết kỹ thuật. Nội dung được sắp xếp để Bạn có thể scan và đưa ra quyết định mua hàng hoặc yêu cầu báo giá ngay.
- Kích thước chuẩn & ứng dụng: H500 x W600 x D200mm — phù hợp lắp âm tường hoặc treo tường cho bảng phân phối nhỏ, hộp điều khiển, và hệ thống chiếu sáng phụ trợ.
- Vật liệu Inox 304 (SUS304): Chọn inox 304 để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và bề mặt ổn định trong môi trường trong nhà; có thể nâng lên inox 316 khi yêu cầu chống hóa chất cao hơn.
- Độ dày và độ chắc: Tùy chọn độ dày 0.8mm–2.0mm (phổ biến 1.0mm hoặc 1.2mm). Độ dày lớn hơn cải thiện độ cứng, giảm biến dạng cơ học và tăng tuổi thọ vận hành.
- Tiêu chuẩn bảo vệ: Thiết kế đạt tối thiểu IP54 với gioăng cao su làm kín và bản lề, chống bụi và hơi ẩm trong môi trường công nghiệp nhẹ.
- Gia công chính xác: Cắt laser CNC và hàn TIG cho mối nối gọn, bề mặt nhẵn; giúp lắp đặt nhanh, an toàn và giảm nhu cầu sửa chữa về sau.
- Tiện ích thao tác & bảo trì: Cách bố trí bản lưng, lỗ đi dây và phụ kiện (khóa, bản lề, thanh DIN) thiết kế để kỹ thuật viên thao tác nhanh; giảm thời gian dừng máy khi bảo trì.
- Thẩm mỹ & tương thích công trình: Bề mặt inox sáng, chống trầy, phù hợp với công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại hoặc phòng máy nhẹ.
- Bảo hành & dịch vụ sau bán: Cơ Khí Đại Việt cung cấp chính sách bảo hành theo từng hợp đồng (thông thường 12–36 tháng) cùng hỗ trợ kỹ thuật và bản vẽ kỹ thuật (CAD) khi cần nghiệm thu.
- Lợi ích kinh tế (TCO & LCC): Đầu tư ban đầu cao hơn so với tủ sơn tĩnh điện nhưng giảm chi phí vòng đời nhờ độ bền vật liệu, ít bảo trì và giảm rủi ro hư hỏng thiết bị — cải thiện tổng chi phí sở hữu.
Nếu Bạn cần một đánh giá nhanh về phù hợp công năng hoặc so sánh theo yêu cầu kỹ thuật, Cơ Khí Đại Việt sẵn sàng hỗ trợ. Tiếp theo, Bạn có thể xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để kiểm tra độ dày, phụ kiện và các thông số lắp đặt cụ thể trước khi đặt hàng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm
Sau khi đã nêu Điểm Nổi Bật Chính của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật mà Bạn có thể dùng trực tiếp cho hồ sơ mua sắm, so sánh nhà thầu và yêu cầu bản vẽ kỹ thuật. Thông tin được trình bày rõ ràng để phục vụ bộ phận kỹ thuật và mua hàng trong quá trình nghiệm thu và đánh giá chi phí vòng đời (TCO).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm |
| Kích thước | 500 x 600 x 200 mm (H x W x D) |
| Độ dày | 1.0 mm (tùy chọn: 1.2 mm / 1.5 mm) |
| Chất liệu | Inox 304 (SUS304) |
| Xuất xứ | Cơ Khí Đại Việt (sản xuất trực tiếp tại xưởng) |
| Màu sắc | Trắng / Bề mặt inox sáng |
| Số cửa | 2 cửa đôi (có thể sản xuất 1 cửa theo yêu cầu) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 (dành cho lắp đặt trong nhà) |
| Gia công | Cắt laser/CNC, hàn TIG, hoàn thiện bề mặt; khung inox có thể sơn tĩnh điện theo yêu cầu |
| Phụ kiện | Gioăng cao su chống bụi/nước, ổ khóa an toàn, bản lề inox |
| Lỗ bắt vít / khung | 4 lỗ khoan sau lưng để bắt vít treo tường (vị trí tiêu chuẩn, có thể thay đổi theo yêu cầu) |
| Tải xuống (file kỹ thuật) | Bản vẽ CAD/DWG/STEP và datasheet có sẵn theo yêu cầu. Vị trí file trên site: /downloads/vo-tu-dien-500x600x200mm/ (hoặc yêu cầu gửi qua email info@giacongsatinox.com) |
Ghi chú: Trọng lượng ước tính ~6–9 kg (phụ thuộc độ dày và phụ kiện). Sản phẩm thiết kế cho lắp đặt trong nhà, môi trường khô hoặc hơi ẩm nhẹ; tránh môi trường có hóa chất ăn mòn nặng để đảm bảo tuổi thọ inox 304 và tiêu chuẩn IP54.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm
Sau khi xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm, Bạn cần biết rõ những lợi thế thực tế tạo nên giá trị đầu tư. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba điểm then chốt theo cấu trúc tính năng → lợi thế → lợi ích, giúp Bạn đối chiếu trực tiếp với yêu cầu kỹ thuật, tiến độ và chi phí vòng đời (LCC).
Inox 304 — Chống ăn mòn, tuổi thọ cao
Vật liệu sử dụng là Inox SUS304, một lựa chọn tiêu chuẩn cho tủ điện trong nhà nhờ khả năng chống oxy hóa và chống gỉ. Nhờ đặc tính này, vỏ tủ duy trì bề mặt sáng mịn, giảm nguy cơ ăn mòn khi tiếp xúc với hơi ẩm và bụi mịn, đảm bảo tiêu chuẩn bảo vệ như IP54.
Kết quả là chi phí bảo trì và thay thế giảm đáng kể; hệ thống điện vận hành ổn định hơn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Khi bạn cần so sánh hoặc đặt hàng mẫu tương tự, tham khảo các biến thể trên trang Vỏ tủ điện inox của chúng tôi để lựa chọn vật liệu và độ dày phù hợp.

Gia công CNC & Hàn TIG — Độ chính xác và độ kín mối hàn
Quy trình gia công bao gồm cắt CNC chính xác và hàn TIG tinh sạch, cho dung sai nhỏ và các cạnh cắt nhẵn. Mối hàn kín và hoàn thiện tỉ mỉ giảm khe hở, đảm bảo gioăng cao su và khóa hoạt động đúng thiết kế, từ đó đáp ứng yêu cầu an toàn điện và tránh xâm nhập bụi.
Lợi ích cho Bạn là lắp đặt nhanh hơn, giảm lỗi tại hiện trường và đạt nghiệm thu kỹ thuật dễ dàng, rút ngắn thời gian đưa hệ thống vào vận hành. Nếu sản phẩm dùng cho bảng điều khiển phức tạp, tham khảo mẫu Vỏ tủ điện điều khiển để cân đối cấu hình phụ kiện và vị trí lỗ cắt trước khi sản xuất.

Tùy chỉnh & Kiểm tra trước giao hàng — Giảm rủi ro tại công trường
Chúng tôi nhận cắt lỗ theo bản vẽ CAD, bố trí phụ kiện theo yêu cầu và thực hiện nghiệm thu tại xưởng trước khi giao hàng. Việc này đảm bảo vỏ tủ phù hợp chính xác với thiết bị, hạn chế phải hiệu chỉnh trên công trường và giảm rủi ro lắp đặt sai.
Kết quả là tiến độ thi công rút ngắn, chi phí thi công và sửa chữa tại hiện trường giảm đáng kể, giúp Bạn tiết kiệm CAPEX và OPEX cho dự án. Dịch vụ tùy chỉnh linh hoạt cũng hỗ trợ các yêu cầu đặc thù về mặt thẩm mỹ và chức năng.

Ba ưu điểm trên — vật liệu Inox 304, gia công CNC & hàn TIG, cùng quy trình tùy chỉnh và nghiệm thu — tạo thành giải pháp tối ưu cho các dự án cần hiệu suất vận hành cao và chi phí vòng đời thấp. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa ra so sánh cụ thể để giúp Bạn quyết định vì sao sản phẩm này là lựa chọn đầu tư tối ưu cho công trình của mình.
So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật về vật liệu và quy trình gia công, bước tiếp theo là so sánh chi phí thực tế và rủi ro vận hành giữa hai lựa chọn. Khi cân nhắc đầu tư, bạn nên so sánh trực tiếp Vỏ tủ điện inox 500x600x200mm của chúng tôi với các Vỏ tủ điện giá rẻ trên thị trường để đánh giá CAPEX và chi phí vòng đời (LCC).
| Tiêu Chí | Vỏ tủ điện inox 500x600x200mm (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS304 (chống gỉ cao, độ bền cơ học tốt), tùy chọn Inox 316 cho môi trường đặc thù. | Inox 201 hoặc thép sơn tĩnh điện (dễ ăn mòn, bong tróc sơn theo thời gian). |
| Độ Dày Vật Liệu | Lựa chọn 1.0 / 1.2 / 1.5 mm theo yêu cầu (chuẩn cơ sở để đảm bảo độ cứng và chống biến dạng). | Thường dùng mỏng hơn (0.6–0.8 mm) để giảm giá thành, ảnh hưởng đến độ cứng và tuổi thọ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG chính xác, mối hàn kín, xử lý mài nguội và hoàn thiện bề mặt giúp tăng độ kín khít và thẩm mỹ. | Hàn cơ bản (hàn que hoặc hàn MIG không kiểm soát), mối hàn thô, dễ phát sinh khe hở và gỉ sau thời gian sử dụng. |
| Chính Sách Bảo Hành & Hậu Mãi | Bảo hành ví dụ 12 tháng, kèm nghiệm thu tại xưởng, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ sửa chữa ưu tiên. | Bảo hành ít hoặc không rõ ràng; dịch vụ hậu mãi hạn chế, chi phí sửa chữa do nhà cung cấp khác có thể cao hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) — 10 năm (Ước tính) | Mua (CAPEX): 3.000.000–3.500.000 VNĐ Sửa chữa & Bảo trì (OPEX, 10 năm): ~300.000–700.000 VNĐ Rủi ro downtime & thay thế thiết bị liên quan: thấp, ước tính bổ sung 0–500.000 VNĐ Tổng 10 năm (ước tính): ~3.300.000–4.700.000 VNĐ (chi phí thực tế phụ thuộc tần suất bảo trì và môi trường vận hành) | Mua (CAPEX): 1.200.000–1.800.000 VNĐ Sửa chữa & Bảo trì (OPEX, 10 năm): ~1.500.000–3.000.000 VNĐ (bong sơn, ăn mòn, cần thay phụ kiện) Rủi ro downtime & thay thế: cao, có thể phát sinh chi phí 1.000.000–5.000.000 VNĐ do hỏng thiết bị, ăn mòn gây lỗi Tổng 10 năm (ước tính): ~3.700.000–9.800.000 VNĐ (rủi ro dao động lớn tùy môi trường và tần suất sự cố) |
Bảng trên cho thấy: dù chi phí mua ban đầu của Inox 304 cao hơn, nhưng khi tính CAPEX + OPEX và rủi ro downtime trong 5–10 năm, lựa chọn Inox 304 của Cơ Khí Đại Việt thường cho TCO thấp hơn và rủi ro vận hành nhỏ hơn. Nếu bạn ưu tiên giảm tổng chi phí sở hữu, giảm thời gian sửa chữa và đảm bảo nghiệm thu theo chuẩn kỹ thuật, đầu tư vào vật liệu và quy trình gia công tốt là quyết định hợp lý.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Đại Việt để bạn có cơ sở so sánh năng lực nhà cung cấp trước khi ra quyết định.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã đọc mục “So Sánh Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?”, Bạn có căn cứ rõ ràng để so sánh chi phí và rủi ro. Để giảm thiểu rủi ro mua hàng và đảm bảo nghiệm thu nhanh chóng, Cơ Khí Đại Việt trình bày năng lực sản xuất cùng chính sách hậu mãi minh bạch, giúp Bạn quyết định đầu tư với độ tin cậy cao.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của chúng tôi trang bị hệ thống gia công hiện đại: máy CNC phay/đột, máy cắt laser chính xác, và công nghệ hàn TIG cho mối nối sạch, bền. Quy trình sản xuất gồm lập bản vẽ 2D/3D, cắt, gia công, hàn, hoàn thiện bề mặt và kiểm tra trước nghiệm thu.
Tại mỗi công đoạn, quy trình kiểm tra chất lượng xưởng (kiểm tra kích thước, độ dày, độ kín gioăng, thử đóng/mở, kiểm tra tiêu chuẩn IP khi có yêu cầu) đảm bảo sản phẩm đạt thông số thiết kế. Khả năng của chúng tôi cho phép sản xuất hàng loạt hoặc theo đơn đặt riêng, phù hợp với cả đơn hàng nhỏ và dự án lớn; nếu Bạn cần mẫu nhanh, chúng tôi có thể xuất mẫu và nghiệm thu tại xưởng trước khi giao.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Chúng tôi cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cho sản phẩm, kèm theo dịch vụ bảo trì tại chỗ và hỗ trợ kỹ thuật nhanh qua hotline. Trong thời gian bảo hành, Cơ Khí Đại Việt chịu trách nhiệm khắc phục lỗi sản xuất; sau bảo hành, chúng tôi vẫn cung cấp phụ tùng thay thế và hợp đồng bảo trì theo yêu cầu.
Thời gian giao hàng từ kho/xưởng thường được thông báo rõ trong báo giá; với hàng có sẵn, Bạn có thể nhận trong vài ngày, với sản xuất theo yêu cầu thời gian thường dao động 7–21 ngày tùy số lượng và cấu hình. Mọi thủ tục nghiệm thu và hồ sơ kỹ thuật đều được bàn giao đầy đủ, giúp Bạn giảm chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro vận hành.
Với năng lực này, Cơ Khí Đại Việt cam kết sản phẩm như Vỏ tủ điện và Vỏ tủ điện inox đạt tiêu chuẩn, sẵn sàng để tích hợp vào hệ thống của Bạn. Nếu Bạn quan tâm đến năng lực sản xuất cơ khí thực tế hoặc muốn kiểm tra quy trình “kiểm tra chất lượng xưởng”, chúng tôi sẵn sàng tổ chức buổi tham quan hoặc gửi báo cáo QC theo yêu cầu.

Phần tiếp theo sẽ giúp Bạn nhanh chóng tìm câu trả lời cho các thắc mắc kỹ thuật và điều kiện bảo hành trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp”.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vỏ tủ điện inox trong nhà 500x600x200mm
Sau khi bạn đã xem qua năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt, dưới đây là các câu trả lời ngắn, rõ ràng cho những thắc mắc thường gặp trước khi đặt hàng hoặc nghiệm thu.
Vỏ tủ điện inox 500x600x200mm chịu ẩm không?
Có thể đặt độ dày 1.2 mm hoặc 1.5 mm không?
Thời gian giao hàng cho đơn 10 chiếc là bao lâu?
Công ty có cung cấp bản vẽ CAD/DRW/STEP không?
Chính sách bảo hành sản phẩm như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com

