Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện
Liên hệ
Đáp ứng công suất bếp công nghiệp lớn với chi phí vận hành thấp — Tủ cơm 24 khay giúp nấu ổn định 70–120 kg/mẻ, tối ưu LCC/TCO cho nhà hàng, bếp tập trung và cơ sở sản xuất. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dày 1 mm, hàn Argon/TIG, hệ dual‑fuel (gas + điện) 24 kW và kiểm soát chất lượng theo ISO 9001, đảm bảo độ bền và hiệu suất vận hành vượt trội. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và lắp đặt toàn quốc — liên hệ Zalo/hotline 0906638494 để nhận báo giá, bản vẽ và tư vấn tính toán TCO ngay.
| Tên sản phẩm | Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện |
| Loại sản phẩm | Tủ nấu cơm dùng gas và điện |
| Kích thước tủ | 1440 x 660 x 1600 mm |
| Kích thước khay | 400 x 600 x 50 mm |
| Trọng lượng | 180 kg |
| Nhiên liệu sử dụng | Gas và Điện |
| Số lượng khay | 24 khay |
| Khoảng nhiệt độ | 50 – 1000°C |
| Áp suất | 0,015 – 0,02 Pa |
| Định mức ga | 0.8 – 1.0 kg/h |
| Điện áp | 220 – 380 V |
| Công suất | 24 kW |
| Dung lượng gạo với khay cạn | 3 – 3,2 kg gạo trên khay (nấu được khoảng 28 kg gạo/mẻ) |
| Dung lượng gạo với khay sâu | 4 – 4,2 kg gạo trên khay (nấu được khoảng 36 kg gạo/mẻ) |
| Thời gian nấu mỗi mẻ | 55 – 60 phút |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1mm, cắt gấp bằng máy thủy lực, mối hàn khí Argon chống oxy hóa |
| Chân đế | Bọc cao su hoặc bánh xe, chân inox hộp 40×40 có thể điều chỉnh chiều cao |
| Chức năng | Nấu cơm, hấp cơm và hấp rau, củ, quả, hải sản |
| Trang bị thêm | Atomat, khởi động từ, rơ le nhiệt, đèn báo có điện và đèn báo hoạt động |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt |
Giới Thiệu Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt
Hotline 0906638494 / hoặc gửi yêu cầu qua form yêu cầu báo giá — đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ phản hồi nhanh. Bạn là quản lý cơ sở, bếp trưởng hoặc nhân viên mua sắm cần giải pháp nấu số lượng lớn; Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện là thiết bị phù hợp để đảm bảo năng suất, an toàn vệ sinh và ổn định vận hành cho căn bếp tập thể hoặc nhà hàng quy mô lớn.
Bạn sẽ nhận được một thiết bị có cấu tạo chắc chắn, được sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với tiêu chuẩn gia công chuyên nghiệp: vỏ và khoang làm từ Inox 304, mối hàn Argon TIG đảm bảo độ kín và độ bền mối ghép, công suất nấu tiêu chuẩn ~24 kW cho khả năng xử lý 28–36 kg/mẻ (tương đương hệ 24 khay). Giải pháp này tối ưu cả về hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC), giúp giảm CAPEX ban đầu so với hệ modular nhiều nồi nhỏ và đồng thời tiết kiệm OPEX nhờ thiết kế trao đổi nhiệt hiệu quả.
Để xem thêm thông tin kỹ thuật hoặc các phương án tùy chỉnh, bạn có thể tham khảo tài liệu sản phẩm: Tủ nấu cơm gas và điện và mẫu đặc thù Tủ nấu cơm công nghiệp 24 khay. Ở phần kế tiếp chúng tôi sẽ liệt kê những điểm nổi bật chính giúp bạn so sánh nhanh khi ra quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện
Bắt nối từ phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt, dưới đây chúng tôi trình bày cô đọng những lợi ích thiết thực để Bạn đi tới quyết định mua hoặc yêu cầu báo giá nhanh — chú trọng vào hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật.
- Giới Thiệu Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt: Sản phẩm được gia công tại xưởng của chúng tôi, kiểm soát chất lượng từ vật liệu (Inox 304/201) đến bản vẽ kỹ thuật — phù hợp cho nhà hàng, căng tin và bếp tập thể.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: 5 điểm quyết định: độ bền vật liệu, năng suất nấu lớn (khoảng 70–120 kg/mẻ theo loại khay), thời gian mẻ 40–60 phút, linh hoạt chuyển đổi gas/điện, và tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng để giảm OPEX.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: Những thông số bạn cần kiểm tra ngay: 24 khay tiêu chuẩn, vật liệu Inox 304 cho buồng nấu, công suất mẻ, thông số tiêu thụ năng lượng, điện áp/giao diện gas (LPG), cùng kích thước và khối lượng để hoạch định mặt bằng và vận chuyển.
- Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: Thiết kế buồng hơi và hệ thống phân phối hơi đồng đều, van an toàn và bộ điều khiển nhiệt chính xác giúp ổn định chất lượng cơm; cấu trúc dễ bảo trì rút ngắn thời gian dừng máy và giảm chi phí bảo trì.
- So Sánh Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu? So với tủ chỉ điện hoặc chỉ gas, phiên bản kết hợp cung cấp độ tin cậy cao hơn khi mất điện, CAPEX cạnh tranh và TCO thấp hơn nhờ hiệu suất truyền nhiệt tốt hơn và giảm OPEX trong vận hành liên tục.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt: Bạn nhận được năng lực sản xuất trực tiếp, chính sách bảo hành 12–18 tháng (theo gói), hỗ trợ lắp đặt, nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi để đảm bảo hiệu suất lâu dài.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: Các câu trả lời mẫu bao gồm: lựa chọn model theo suất ăn, lịch bảo trì định kỳ, phương án tối ưu nhiên liệu để tiết kiệm năng lượng, và quy trình nghiệm thu kỹ thuật trước khi đưa vào vận hành.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật: Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện
Sau khi đã làm rõ những điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết mà Bạn và đội ngũ mua sắm, kỹ sư có thể dùng để so sánh, lập yêu cầu mua sắm và nghiệm thu. Thông số được thiết kế theo tiêu chí rõ ràng, dễ đọc trên thiết bị di động và có ghi chú về khả năng vận hành thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện — model công nghiệp |
| Loại tủ | Tủ hấp đứng kết hợp LPG (gas) và điện, chuyển đổi nhanh giữa hai nguồn |
| Kích thước tổng thể (WxDxH) | ~1.200 x 900 x 1.700 mm (cấu hình tiêu chuẩn; có thể tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật) |
| Kích thước khay | Tiêu chuẩn: 400 x 600 mm (khay inox có thể là khay cạn hoặc khay sâu tùy chọn) |
| Số khay | 24 khay |
| Trọng lượng | ~150–180 kg (tùy cấu hình và phụ kiện) |
| Nhiên liệu | LPG (gas) + Điện (nguồn phụ trợ/điện sấy) |
| Công suất | Khoảng 24 kW (cấu hình điện); hệ đốt gas tương ứng cho năng suất tương đương |
| Điện áp | 380V 3 pha / 50Hz (tùy cấu hình); 220V cho điều khiển và phụ trợ |
| Định mức ga (tiêu thụ) | ~2.5–3.5 kg/h (phụ thuộc chế độ nấu và cấu hình burner) |
| Thời gian nấu/mẻ | 40–60 phút (thời gian thực tế phụ thuộc loại gạo và độ ẩm) |
| Khả năng gạo/mẻ (khay cạn / khay sâu) | Khay cạn: ~28–36 kg/mẻ; Khay sâu: ~70–120 kg/mẻ (tùy loại khay và tỷ lệ nén gạo) |
| Vật liệu vỏ | Inox SUS304 (tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm, tăng tuổi thọ và chống ăn mòn) |
| Độ dày vỏ | Vỏ: 1.0 mm (có thể nâng cấp theo yêu cầu); khoang hấp: 0.8–1.0 mm |
| Hệ điều khiển | Bảng điều khiển điện tử với timer, cảm biến nhiệt, chế độ gas/điện chuyển đổi; tùy chọn điều khiển PID |
| Chân & bánh xe | Chân inox điều chỉnh chiều cao; bánh xe chịu lực có khóa để dễ di chuyển và cố định |
| Phụ kiện cấp/xả nước | Van xả nhanh, ống xả, tùy chọn bơm cấp nước tự động và khay thu nước thải |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Đại Việt — sản xuất và phân phối trực tiếp tại xưởng |
Ghi chú: Thông số trên là cấu hình tham khảo. Chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật và tài liệu hiệu chỉnh theo dự án. Tải tài liệu: PDF thông số kỹ thuật | Bản vẽ kỹ thuật (DWG).
Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện
Sau khi đã xem xong Bảng Thông Số Kỹ Thuật, bạn cần hiểu rõ vì sao những thông số đó chuyển thành lợi ích thực tế trong vận hành. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật nổi bật: vật liệu Inox 304, hệ thống dual‑fuel (gas + điện) và quy trình sản xuất in‑house kèm hàn Argon/TIG. Những phân tích dưới đây sẽ cho bạn căn cứ so sánh khi cân nhắc giữa Tủ nấu cơm dùng điện hoặc các giải pháp chỉ chạy gas.
Inox 304 và tiêu chuẩn gia công
Vỏ và khay của tủ sử dụng Inox 304, dày ~1mm, là đặc tính kỹ thuật đầu tiên bạn nên quan tâm. So với inox mỏng hoặc thép mạ, Inox 304 có khả năng chống ăn mòn và giữ tính vệ sinh cao hơn, phù hợp với môi trường bếp công nghiệp có hơi nước và hơi muối. Độ dày 1mm vừa đủ để tránh võng khay ở nhiệt độ cao, đồng thời giảm tiếng ồn khi vận hành.
Kết quả là Bạn được lợi: độ bền vật liệu tăng, chi phí thay thế giảm, và quy trình vệ sinh, nghiệm thu dễ dàng hơn — tất cả góp phần giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn.

Dual-fuel (Gas + Điện) — linh hoạt vận hành
Hệ thống dual‑fuel cho phép chuyển đổi giữa đốt gas và điện theo nhu cầu sản xuất. Về mặt kỹ thuật, tủ tích hợp van gas an toàn, cảm biến áp suất, cùng bộ điều khiển nhiệt điện tử để đảm bảo chu trình hấp đồng nhất, đạt hiệu suất nấu trong khoảng 40–60 phút cho mỗi mẻ.
So sánh với tủ chỉ chạy điện hoặc chỉ chạy gas, giải pháp này giảm rủi ro ngưng máy khi mất điện và cho phép tối ưu chi phí theo ca vận hành: bạn dùng điện khi giá thuận lợi, chuyển sang gas khi cần công suất cao hoặc khi mất điện. Kết quả thực tế: hoạt động liên tục, giảm thời gian ngưng máy và tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho cơ sở của Bạn. Tham khảo thêm phương án chạy gas tại Tủ nấu cơm công nghiệp 24 khay bằng gas.

Sản xuất tại xưởng và hàn Argon/TIG — đảm bảo độ bền
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng và áp dụng quy trình hàn Argon/TIG cho các mối ghép chịu áp và chịu nhiệt. Kỹ thuật này hạn chế oxy hóa và rỗ hàn, cho mối hàn sạch hơn và ít vết nứt so với hàn tay thông thường hoặc hàn hồ quang không bảo vệ. Kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất giúp đảm bảo dung sai, độ kín hơi và đồng nhất trong từng lô tủ. Đối với Bạn, điều này chuyển thành yêu cầu bảo trì thấp hơn, tuổi thọ thiết bị cao hơn và việc nghiệm thu, bảo hành trở nên dễ dàng, tăng tính an tâm khi đầu tư.


Nếu bạn cần dữ liệu thực nghiệm (năng suất mẻ 70–120 kg, thời gian nấu 40–60 phút) để trình hồ sơ mua sắm, chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật và thông số nghiệm thu. Trong phần tiếp theo — “So Sánh Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?” — Cơ Khí Đại Việt sẽ đối chiếu trực tiếp hiệu suất, chi phí vòng đời (LCC) và độ tin cậy giữa các phương án để bạn có cơ sở quyết định đầu tư.
So Sánh Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Tiếp nối phần Phân Tích Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, chúng tôi so sánh cấu tạo, qui trình chế tạo và chi phí vận hành để giúp Bạn đánh giá giá trị thực tế khi so sánh lựa chọn đầu tư. Bảng dưới đây tập trung vào những tiêu chí quyết định độ bền, hiệu suất nấu và tủ cơm chi phí vận hành trong vòng đời; đồng thời liên kết tới phụ kiện tiêu chuẩn như Khay inox 400×600 và trang sản phẩm tham khảo Tủ nấu cơm gas+điện để Bạn tiện so sánh chi tiết.
| Tiêu Chí | Tủ cơm 24 khay (Cơ Khí Đại Việt) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 (AISI 304) food‑grade, hoàn thiện chống ăn mòn và an toàn thực phẩm. | Inox 201 hoặc thép mạ; dễ ăn mòn, ảnh hưởng đến tuổi thọ và vệ sinh. |
| Độ Dày | Vỏ và khay chuẩn 1.0 mm — tăng cứng vững, giảm biến dạng qua thời gian. | 0.6–0.8 mm — dễ móp, giảm tuổi thọ thực tế. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/Argon với quy trình nghiệm thu mối hàn; mối hàn kín, chịu ăn mòn tốt. | Hàn tay/MIG không kiểm soát; mối hàn kém bền, dễ phát sinh rò rỉ hơi nước/nhiệt. |
| Bảo Hành | 12–24 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì tận nơi từ Cơ Khí Đại Việt. | 6–12 tháng, hạn chế hỗ trợ hoặc chỉ bảo hành khu vực bán hàng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn nhờ tuổi thọ vật liệu cao, ít phải thay thế, hiệu suất nấu ổn định và dịch vụ hậu mãi tại chỗ. | TCO cao hơn do chi phí thay thế linh kiện, tiêu hao nhiên liệu và bảo trì thường xuyên. |
Từ so sánh trên, TCO của Cơ Khí Đại Việt thường thấp hơn vì chúng tôi sử dụng Inox 304 dày 1mm và công nghệ hàn TIG, giảm tần suất thay thế và sự cố. Ngoài ra, hệ thống dual‑fuel (gas + điện) giúp bạn tối ưu hóa so sánh gas vs điện tủ nấu cơm theo giá nhiên liệu và giảm rủi ro gián đoạn, làm giảm tủ cơm chi phí vận hành trong dài hạn.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi để Bạn an tâm đầu tư vào thiết bị phù hợp với CAPEX và OPEX của đơn vị.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Đại Việt
Sau khi đã so sánh các lựa chọn kỹ thuật, bước tiếp theo là đảm bảo Bạn đầu tư vào một nhà sản xuất có năng lực thực tế và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Ở Cơ Khí Đại Việt, chúng tôi kết hợp chứng chỉ quản lý chất lượng, kiểm soát vật liệu và quy trình nghiệm thu rõ ràng để giảm rủi ro vận hành cho bếp của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của Cơ Khí Đại Việt vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và áp dụng quy trình kiểm tra đầu vào cho Inox 304, đảm bảo độ bền vật liệu và an toàn thực phẩm. Hàn Argon (TIG) cho mối hàn kín, nguội ít biến dạng; mọi bản vẽ kỹ thuật đều được nghiệm thu trước khi sản xuất hàng loạt, giúp Bạn yên tâm về chất lượng và độ lặp lại giữa các lô.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Quy trình trọn gói của chúng tôi: tư vấn kỹ thuật → sản xuất theo bản vẽ → lắp đặt tại chỗ → nghiệm thu theo lịch kiểm tra. Bạn sẽ nhận được phương án lắp đặt tối ưu cho mặt bằng, cấp gas/điện, và phương án thông gió; dịch vụ lắp đặt tủ cơm trọn gói áp dụng cho vùng Đồng Nai và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc để đưa thiết bị tới mọi cơ sở. Xem thêm danh mục giải pháp và thiết bị bổ trợ tại Thiết bị bếp công nghiệp.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành tủ nấu cơm tiêu chuẩn 12 tháng cho thân tủ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7; gói bảo trì tại chỗ có thể triển khai nhanh trong khu vực Đồng Nai, với phương án bảo trì toàn quốc qua đại lý và vận chuyển phụ tùng chính hãng. Dịch vụ hậu mãi tập trung giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC) bằng cách tối ưu hóa thời gian hoạt động và nhanh chóng xử lý sự cố.
Để nhận báo giá nhanh, gọi ngay hotline: 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ và chi tiết sản phẩm tại Chi tiết tủ nấu cơm & liên hệ. Chúng tôi phục vụ lắp đặt tại Đồng Nai và logistics giao hàng trên toàn quốc.

Phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp liên quan đến vận hành, bảo trì và lựa chọn cấu hình cho tủ 24 khay trong mục “Câu Hỏi Thường Gặp”.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện
Sau khi đã thấy rõ năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Đại Việt trong phần trước, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tế để giúp Bạn quyết định mua sắm nhanh và chính xác. Nếu cần tính toán chi phí vòng đời (LCC/TCO) cụ thể cho cơ sở của Bạn, vui lòng liên hệ hotline để chúng tôi hỗ trợ số liệu theo giá nhiên liệu thực tế.
Tủ cơm 24 khay dùng gas và điện tiêu thụ bao nhiêu gas và điện mỗi mẻ?
Thời gian nấu và năng suất mỗi mẻ là bao nhiêu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Thời gian đặt hàng, sản xuất và lắp đặt là bao lâu?
Có thể tùy chỉnh kích thước khay, bánh xe hoặc hệ cấp/xả nước không?
Nếu Bạn còn câu hỏi cụ thể hoặc cần bảng tính TCO cho cơ sở của mình, gọi ngay 0906638494 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ của chúng tôi để nhận bản báo giá và bản vẽ kỹ thuật nhanh chóng.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ ĐẠI VIỆT
Văn Phòng Tại TP.HCM: 518 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM.
Địa chỉ xưởng: Ấp Long Thọ, Xã Phước Hiệp, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Hotline: 0906.63.84.94
Website: https://giacongsatinox.com
Email: info@giacongsatinox.com


